Chương V. Thu thập và biểu diễn dữ liệu

Bài 19. Biểu đồ đoạn thẳng

Sách bài tập Toán 7 — Kết nối tri thức, tập 1 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Bài 5.17★Trang 87— Đọc thông tin chung, đọc giá trị tại một mốc và tính tổng dãy số liệu từ biểu đồ đoạn thẳng
Bài 5.17 (trang 87). Cho biểu đồ đoạn thẳng Hình 5.11.
a) Biểu đồ đoạn thẳng trên cho ta biết thông tin gì?
b) Mùa giải 2018 – 2019 Messi ghi được bao nhiêu bàn thắng cho câu lạc bộ Barcelona?
c) Messi đã ghi được tổng cộng bao nhiêu bàn thắng cho câu lạc bộ trong 5 mùa giải?
Số bàn thắng Messi ghi được cho câu lạc bộ Barcelona2030405060Số bàn thắng ghi đượcMùa giải2016-20172017-20182018-20192019-20202020-20215445513138
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc giá trị tại một điểm cụ thể trên biểu đồ đoạn thẳng bằng cách dóng đúng mốc ở trục ngang.
  • Tổng của một dãy số liệu bằng tổng tất cả các giá trị đã đọc được từ biểu đồ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề gồm ba ý: nhận diện nội dung chung (a), đọc một giá trị cụ thể (b), và tính tổng cả dãy (c) — dấu hiệu quen thuộc của dạng đọc kết hợp tính tổng. Ý (c) khác các bài tính tổng thông thường ở chỗ phải cộng đủ cả 5 số liệu chứ không chỉ 2-3 số, nên nhóm số hạng để cộng nhanh và chính xác hơn. Bẫy ở chỗ mùa giải ghi theo dạng "2018 – 2019" (hai năm), dễ đọc nhầm sang mùa liền kề nếu không đối chiếu đúng nhãn trục ngang.
1Cách 1. Đọc trực tiếp rồi cộng tuần tự

Định hướng. Đọc số bàn thắng tại từng mùa giải theo đúng thứ tự trên trục ngang, sau đó cộng dồn lần lượt từ trái sang phải.

: ; : ; : ; : ; :
Tổng:



Vậy a) biểu đồ cho biết số bàn thắng Messi ghi được cho Barcelona qua 5 mùa giải liên tiếp; b) mùa giải 2018-2019 Messi ghi được bàn; c) tổng cộng Messi ghi được bàn trong 5 mùa giải.

2Cách 2. Nhóm cặp số hạng dễ cộng trước khi cộng tổng

Định hướng. Quan sát các số hạng, ghép hai số có tổng tròn chục lại với nhau trước để phép cộng cuối cùng đơn giản hơn.





Vậy tổng số bàn thắng vẫn là bàn, khớp với kết quả cộng tuần tự ở Cách 1.

Nhận xét. Việc nhóm số hạng không làm thay đổi kết quả (tính chất giao hoán, kết hợp của phép cộng) nhưng giúp hạn chế sai sót khi cộng nhiều số liền nhau.

3Cách 3. Ước lượng trước rồi tính chính xác để kiểm tra

Định hướng. Trước khi cộng chính xác, ước lượng mỗi mùa giải Messi ghi khoảng bàn để dự đoán tổng gần đúng, sau đó tính số chính xác và đối chiếu xem có hợp lý không.

Ước lượng: mùa bàn/mùa (bàn)
Tính chính xác: (bàn)
So sánh: gần với ước lượng

Vậy kết quả chính xác bàn khá gần với ước lượng bàn, cho thấy phép cộng ở Cách 1 hợp lý, không có sai sót lớn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: nhóm số hạng có tổng tròn chục giúp cộng nhanh và ít sai sót hơn khi phải cộng liền một lúc 5 số liệu.
Đáp số. a) Biểu đồ cho biết số bàn thắng Messi ghi được cho câu lạc bộ Barcelona qua 5 mùa giải từ 2016-2017 đến 2020-2021. b) bàn thắng. c) bàn thắng.
Sai lầm thường gặp. Một số học sinh đọc nhầm mùa giải "2018 – 2019" thành mùa liền trước "2017 – 2018" (giá trị ) do các nhãn trục ngang viết dạng khoảng năm khá dài, dễ nhìn lướt nhầm mốc.
🚀 Mở rộng. Nếu biết thêm số bàn thắng Messi ghi được ở các mùa giải sau khi rời Barcelona, có thể tính tổng số bàn thắng trong cả sự nghiệp bằng cách cộng nối tiếp theo đúng cách đã học ở bài này.
Bài 2 · Bài 5.18★Trang 88— Xác định giá trị lớn nhất và lập bảng thống kê từ biểu đồ đoạn thẳng
Bài 5.18 (trang 88). Biểu đồ Hình 5.12 cho biết số lần xảy ra lũ lụt trên toàn thế giới trong một số năm gần đây.
a) Từ năm 2013 đến năm 2018, năm nào có nhiều lũ lụt nhất, với bao nhiêu trận lũ lụt?
b) Lập bảng thống kê biểu diễn số trận lũ lụt trên toàn cầu theo năm.
Số trận lũ lụt trên toàn cầu100110120130140150160170Số trận lũ lụtNăm201320142015201620172018149135162159126127
Kiến thức cần nhớ
  • Giá trị lớn nhất trên biểu đồ đoạn thẳng là điểm nằm cao nhất trên trục đứng.
  • Bảng thống kê lập từ biểu đồ bằng cách đọc đủ mọi giá trị theo đúng thứ tự trục ngang.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi giá trị lớn nhất (ý a) và yêu cầu chuyển toàn bộ dữ liệu sang bảng (ý b) — hai thao tác cơ bản khi đọc biểu đồ đoạn thẳng. Vì dãy số liệu không tăng hay giảm đều (lên xuống thất thường), phải so sánh đủ cả 6 giá trị mới chắc chắn tìm đúng năm nhiều lũ lụt nhất, không được đoán theo xu hướng chung. Bẫy ở chỗ năm 2015 () và năm 2016 () khá gần nhau và đều là hai điểm cao nhất, dễ đọc nhầm giữa hai năm này.
1Cách 1. Nhìn điểm cao nhất trực tiếp trên biểu đồ

Định hướng. Quan sát toàn bộ đường gấp khúc, xác định điểm nằm ở vị trí cao nhất trên trục đứng rồi đọc năm và giá trị tương ứng.

Điểm cao nhất trên biểu đồ ứng với năm , giá trị

Vậy a) năm có nhiều lũ lụt nhất, với trận lũ lụt.

2Cách 2. So sánh tuần tự từng cặp giá trị để tìm số lớn nhất

Định hướng. Đọc đủ 6 giá trị rồi so sánh dần từng cặp liên tiếp, giữ lại số lớn hơn sau mỗi lần so sánh cho đến khi so sánh hết dãy số liệu, đây cũng là bảng thống kê cần lập cho ý (b).

Năm : ; : ; : ; : ; : ; :
So sánh dần: , giữ ; , giữ ; , giữ ; , giữ ; , giữ

Vậy a) số lớn nhất trong dãy là , ứng với năm , khớp với Cách 1; b) bảng thống kê chính là dãy số liệu theo năm vừa liệt kê ở trên.

Nhận xét. Số trận lũ lụt không tăng hay giảm đều mà lên xuống qua từng năm, cho thấy đây là hiện tượng thời tiết biến động thất thường theo từng năm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: so sánh tuần tự từng cặp giá trị cho kết quả chắc chắn, đồng thời tận dụng luôn được bảng thống kê cho ý (b), làm một lần được cả hai ý.
Đáp số. a) Năm có nhiều lũ lụt nhất, với trận. b) Bảng: 2013: ; 2014: ; 2015: ; 2016: ; 2017: ; 2018: (trận).
Sai lầm thường gặp. Một số học sinh nhầm lẫn giữa hai điểm cao gần nhau là năm () và năm (), do khoảng cách giữa hai điểm này trên biểu đồ không lớn — phải đọc đúng số ghi cạnh từng điểm để phân biệt.
🚀 Mở rộng. Nếu tính thêm số trận lũ lụt trung bình mỗi năm trong giai đoạn này ( trận/năm), ta có thêm một mốc để so sánh xem năm nào cao hơn, năm nào thấp hơn mức trung bình.
Bài 3 · Bài 5.19★Trang 88— Lập bảng thống kê và nhận xét xu hướng tăng từ biểu đồ đoạn thẳng có số liệu lớn
Bài 5.19 (trang 88). Biểu đồ đoạn thẳng Hình 5.13 cho biết số lượng loài động vật được tổ chức Bảo vệ Thiên nhiên Thế giới (IUCN) ghi vào sách đỏ.
a) Lập bảng phân bố cho biết số loài động vật được IUCN ghi vào sách đỏ theo năm.
b) Cho biết xu thế theo thời gian của số lượng loài động vật được ghi vào sách đỏ.
Số loài động vật được ghi vào sách đỏ6 0008 00010 00012 00014 00016 000Số lượngNăm200720102013201620197 8519 61811 21212 63014 234
Kiến thức cần nhớ
  • Số liệu từ chữ số trở lên khi trình bày trong bảng thống kê phải tách nhóm ba chữ số bằng dấu cách, không dùng dấu chấm (ví dụ ).
  • Xu hướng tăng của một dãy số liệu được nhận ra khi mọi đoạn thẳng nối các điểm liên tiếp đều đi lên.
🧠 Phân tích tư duy
Đề vẫn là dạng lập bảng và nhận xét xu hướng quen thuộc, nhưng số liệu ở đây là số nguyên lớn (hàng nghìn, hàng chục nghìn) nên khi ghi vào bảng phải tách nhóm chữ số bằng dấu cách theo đúng chuẩn trình bày, không dùng dấu chấm. Bẫy ở chỗ các mốc năm không cách đều nhau đúng 3 năm một lần (), dễ đọc nhịp sai nếu không nhìn kỹ nhãn trục ngang.
1Cách 1. Đọc trực tiếp số liệu đã ghi trên biểu đồ

Định hướng. Dóng từng năm lên điểm tương ứng và đọc đúng số đã ghi cạnh điểm, chú ý tách nhóm chữ số khi trình bày.

Năm : (loài)
Năm : (loài)
Năm : (loài)
Năm : (loài)
Năm : (loài)

Vậy a) bảng phân bố số loài động vật được ghi vào sách đỏ như trên.

2Cách 2. Tính hiệu số liên tiếp để khẳng định xu thế bằng số

Định hướng. Với ý (b), lấy số liệu năm sau trừ năm liền trước; nếu mọi hiệu số đều dương thì xu thế là tăng dần.




Vậy b) cả bốn hiệu số đều dương nên số loài động vật được ghi vào sách đỏ có xu thế tăng liên tục từ năm 2007 đến 2019.

Nhận xét. Số loài được ghi vào sách đỏ tăng đều đặn khoảng đến loài mỗi giai đoạn — một dấu hiệu đáng lo ngại về đa dạng sinh học bị suy giảm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 cho ý (b): tính hiệu số cho kết luận chắc chắn bằng số, không phụ thuộc cảm quan khi nhìn đường biểu diễn.
Đáp số. a) Bảng: 2007: ; 2010: ; 2013: ; 2016: ; 2019: (loài). b) Số loài động vật được ghi vào sách đỏ có xu thế tăng liên tục theo thời gian.
Sai lầm thường gặp. Một số học sinh ghi số liệu lớn kèm dấu chấm phân cách hàng nghìn (ví dụ "") theo thói quen — SGK và chuẩn trình bày Toán yêu cầu dùng dấu cách, không dùng dấu chấm, để tránh nhầm với dấu thập phân.
🚀 Mở rộng. Tổng số loài tăng thêm từ 2007 đến 2019 là loài — nếu chia đều cho năm, trung bình mỗi năm có thêm khoảng loài động vật bị đưa vào diện nguy cấp.
Bài 4 · Bài 5.20★★Trang 89— Đọc và so sánh hai dãy số liệu phần trăm trên cùng một biểu đồ đoạn thẳng
Bài 5.20 (trang 89). Cho biểu đồ đoạn thẳng Hình 5.14.
a) Biểu đồ đoạn thẳng biểu diễn những dãy số liệu nào?
b) So sánh tỉ lệ trẻ em độ tuổi từ 5 – 17 ở hai khu vực châu Phi cận Sahara và châu Á Thái Bình Dương phải lao động.
Tỉ lệ trẻ trong độ tuổi 5-17 phải lao động0%5%10%15%20%25%30%Tỉ lệ (%)Năm200820122016202025.3%21.4%22.4%23.9%13.3%9.3%7.4%6%Châu Phi cận SaharaChâu Á Thái Bình Dương
Kiến thức cần nhớ
  • Khi hai bộ số liệu cùng vẽ trên một biểu đồ, phải dựa vào bảng chú giải để phân biệt từng khu vực trước khi đọc số.
  • So sánh hai dãy số liệu cần xét cả việc dãy nào luôn lớn hơn và khoảng cách giữa chúng thay đổi ra sao theo thời gian.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai đường trên cùng biểu đồ kèm chú giải — phải đối chiếu đúng màu trước khi đọc số, giống dạng đã gặp ở Ví dụ 2 và Luyện tập 3 của bài học. Ý (b) yêu cầu "so sánh" chứ không chỉ đọc số, nên cần chỉ rõ khu vực nào luôn cao hơn ở mọi năm, và nên xem thêm khoảng cách giữa hai khu vực có đổi theo thời gian không để câu trả lời đầy đủ hơn. Bẫy ở chỗ cả hai khu vực đều KHÔNG đơn điệu tăng hoặc giảm hẳn (châu Phi cận Sahara giảm rồi tăng lại), dễ kết luận vội "cả hai đều giảm" nếu chỉ nhìn đoạn đầu.
1Cách 1. Đọc trực tiếp và so sánh từng năm

Định hướng. Đối chiếu chú giải để biết đường xanh là châu Phi cận Sahara, đường tím là châu Á Thái Bình Dương; đọc và so sánh cặp giá trị tại từng năm.

Năm : so với
Năm : so với
Năm : so với
Năm : so với

Vậy a) biểu đồ biểu diễn tỉ lệ trẻ em 5-17 tuổi phải lao động ở hai khu vực châu Phi cận Sahara và châu Á Thái Bình Dương từ 2008 đến 2020; b) ở mọi năm, tỉ lệ của châu Phi cận Sahara đều cao hơn hẳn châu Á Thái Bình Dương.

2Cách 2. Tính hiệu số giữa hai khu vực tại từng năm

Định hướng. Lấy tỉ lệ của châu Phi cận Sahara trừ tỉ lệ của châu Á Thái Bình Dương tại từng năm để đo khoảng cách, xem khoảng cách này thu hẹp hay mở rộng theo thời gian.

(điểm %)
(điểm %)
(điểm %)
(điểm %)

Vậy khoảng cách giữa hai khu vực ngày càng mở rộng (từ lên điểm phần trăm), tức là chênh lệch tỉ lệ lao động trẻ em giữa hai khu vực ngày càng lớn, khớp với nhận xét ở Cách 1.

Nhận xét. Tỉ lệ ở châu Á Thái Bình Dương giảm liên tục và khá nhanh, trong khi châu Phi cận Sahara chỉ giảm nhẹ ở giai đoạn đầu rồi tăng trở lại — đây là điều đáng chú ý khi phân tích ý (a).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: tính hiệu số tại từng năm cho câu trả lời "so sánh" đầy đủ và thuyết phục hơn so với chỉ nói "cao hơn" chung chung.
Đáp số. a) Tỉ lệ trẻ em 5-17 tuổi phải lao động ở châu Phi cận Sahara và châu Á Thái Bình Dương giai đoạn 2008-2020. b) Tỉ lệ ở châu Phi cận Sahara luôn cao hơn hẳn châu Á Thái Bình Dương, và khoảng cách này ngày càng mở rộng.
Sai lầm thường gặp. Một số học sinh chỉ nhìn đoạn đầu (2008 đến 2012, cả hai khu vực đều giảm) rồi kết luận "cả hai khu vực đều giảm liên tục", bỏ sót việc châu Phi cận Sahara tăng trở lại từ 2012 đến 2020.
🚀 Mở rộng. Nếu xu hướng này tiếp diễn (châu Á Thái Bình Dương tiếp tục giảm về gần còn châu Phi cận Sahara giữ quanh mức ), khoảng cách giữa hai khu vực có thể còn tiếp tục doãng rộng hơn nữa trong tương lai.
Bài 5 · Bài 5.21★★Trang 90— So sánh hai dãy số liệu để xác định thời điểm một dãy vượt qua dãy còn lại
Bài 5.21 (trang 90). Cho biểu đồ Hình 5.15.
a) Các đường màu xám và màu xanh trong biểu đồ biểu diễn những số liệu nào?
b) Cho biết xu thế về giá trị nhập khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện điện tử từ Trung Quốc.
c) Năm nào giá trị nhập khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện điện tử từ Trung Quốc lớn hơn từ Hàn Quốc?
Trị giá nhập khẩu máy vi tính, SP điện tử(4 tháng đầu mỗi năm, đơn vị: tỉ USD)01234567Trị giá (tỉ USD)Năm4T 20164T 20174T 20184T 20194T 20204T 20211.662.12.113.943.916.32.764.345.835.795.55.84Trung QuốcHàn Quốc
Kiến thức cần nhớ
  • Khi hai dãy số liệu có lúc cắt nhau trên biểu đồ, phải so sánh riêng tại từng mốc thời gian mới xác định đúng mốc nào dãy này vượt dãy kia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề vừa hỏi nhận diện đường (a), xu thế một dãy (b), và đặc biệt ý (c) hỏi "năm nào lớn hơn" — khác các bài trước ở chỗ hai đường có thể đổi vị trí cao thấp qua các năm chứ không phải một đường luôn cao hơn. Vì vậy phải so sánh riêng từng năm chứ không thể trả lời chung một câu, và nên nhìn xem có đúng một năm hay nhiều năm thoả mãn. Bẫy ở chỗ đường Trung Quốc có đoạn đi ngang gần như không đổi ( rồi ở 4T 2017 và 4T 2018), dễ đọc nhầm là giảm nhẹ.
1Cách 1. Đọc trực tiếp từng mốc rồi so sánh

Định hướng. Đối chiếu chú giải (đường xanh: Trung Quốc, đường xám: Hàn Quốc), đọc cặp giá trị tại mỗi mốc 4 tháng đầu năm rồi so sánh trực tiếp.

4T 2016: so
4T 2017: so
4T 2018: so
4T 2019: so
4T 2020: so
4T 2021: so

Vậy a) đường xanh biểu diễn trị giá nhập khẩu từ Trung Quốc, đường xám biểu diễn trị giá nhập khẩu từ Hàn Quốc; b) trị giá nhập khẩu từ Trung Quốc có xu thế tăng dần qua các năm; c) chỉ có 4 tháng đầu năm trị giá từ Trung Quốc ( tỉ USD) mới lớn hơn từ Hàn Quốc ( tỉ USD).

2Cách 2. Tính hiệu Trung Quốc trừ Hàn Quốc tại từng mốc, xét dấu

Định hướng. Lấy giá trị Trung Quốc trừ giá trị Hàn Quốc tại mỗi mốc; hiệu dương nghĩa là Trung Quốc lớn hơn, hiệu âm nghĩa là Hàn Quốc lớn hơn.

4T 2016:
4T 2017:
4T 2018:
4T 2019:
4T 2020:
4T 2021:

Vậy c) chỉ có hiệu số tại 4T 2021 mang dấu dương, xác nhận đúng năm là năm duy nhất Trung Quốc vượt Hàn Quốc, khớp với Cách 1.

Nhận xét. Hiệu số ngày càng tiến gần rồi đổi dấu cho thấy khoảng cách giữa hai nước thu hẹp dần trước khi Trung Quốc vượt lên vào năm 2021.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 cho ý (c): xét dấu hiệu số cho kết luận chắc chắn bằng số, tránh bỏ sót hoặc thừa năm khi so sánh trực quan trên hình nhỏ.
Đáp số. a) Đường xanh: Trung Quốc; đường xám: Hàn Quốc. b) Trị giá nhập khẩu từ Trung Quốc có xu thế tăng dần. c) 4 tháng đầu năm 2021.
Sai lầm thường gặp. Nhiều học sinh chỉ nhìn hình dạng chung rồi kết luận Hàn Quốc "luôn lớn hơn" Trung Quốc trong suốt giai đoạn, bỏ sót việc hai đường đã cắt nhau ngay tại mốc cuối cùng (4T 2021).
🚀 Mở rộng. Nếu xu thế tăng của Trung Quốc tiếp tục trong khi Hàn Quốc gần như đi ngang quanh mức tỉ USD, có thể dự đoán Trung Quốc sẽ tiếp tục dẫn đầu về trị giá nhập khẩu nhóm hàng này trong các năm tiếp theo.
Bài 6 · Bài 5.22★Trang 90— Vẽ biểu đồ đoạn thẳng từ bảng số liệu có dãy số lên xuống thất thường
Bài 5.22 (trang 90). Số trận động đất trên toàn cầu trong một số năm gần đây được cho trong bảng sau:
Năm
Số trận động đất
(Theo UNICEF — www.data.unicef.org)
Vẽ biểu đồ đoạn thẳng biểu diễn bảng số liệu trên.
Số trận động đất trên toàn cầu05101520253035Số trận động đấtNăm201420152016201720182623302220
Kiến thức cần nhớ
  • 4 bước vẽ biểu đồ đoạn thẳng: vẽ hai trục kèm đơn vị phù hợp, đánh dấu từng điểm theo đúng cặp giá trị, nối các điểm liên tiếp bằng đoạn thẳng, rồi ghi chú thích và đặt tên biểu đồ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn bảng và yêu cầu vẽ lại thành biểu đồ — cùng dạng với Luyện tập 4 và Bài 5.12 của phần SGK, áp dụng đúng 4 bước đã học. Vì số liệu dao động không theo một chiều cố định (tăng rồi giảm, giảm rồi tăng), phải vẽ đủ cả 5 điểm theo đúng thứ tự năm, không được chỉ dựa vào hai đầu bảng để đoán hình dạng. Bẫy ở việc chọn khoảng chia trục đứng: số liệu chỉ dao động trong khoảng đến , nếu chọn bước nhảy quá lớn (ví dụ đơn vị một vạch) sẽ khó phân biệt rõ các điểm.
1Cách 1. Vẽ trực tiếp theo 4 bước chuẩn

Định hướng. Dựng trục ngang "Năm", trục đứng "Số trận động đất" với khoảng chia phù hợp, sau đó đánh dấu và nối lần lượt 5 điểm.

Trục đứng chọn từ đến , chia vạch đơn vị một để thấy rõ dao động quanh
Đánh dấu 5 điểm:
Nối các điểm liên tiếp bằng đoạn thẳng, ghi tên biểu đồ và nguồn số liệu

Vậy biểu đồ hoàn thiện có dạng lên xuống thất thường, đúng với bảng số liệu đã cho.

2Cách 2. Xét dấu các hiệu số liên tiếp trước khi vẽ để hình dung đúng dáng đồ thị

Định hướng. Trước khi vẽ, tính dấu của hiệu số mỗi năm so với năm liền trước để biết trước đoạn nào đi lên, đoạn nào đi xuống, tránh nối nhầm chiều khi vẽ.

(đi xuống)
(đi lên)
(đi xuống)
(đi xuống)

Vậy biết trước hình dạng "xuống — lên — xuống — xuống" rồi mới vẽ, kết quả giống hệt Cách 1 nhưng ít khả năng nối nhầm chiều hơn.

Nhận xét. Năm là năm duy nhất số trận động đất tăng so với năm liền trước, các năm còn lại đều giảm dần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: vẽ trực tiếp theo đúng thứ tự bảng là nhanh nhất khi bảng số liệu chỉ có 5 giá trị.
Đáp số. Biểu đồ đoạn thẳng nối 5 điểm .
Sai lầm thường gặp. Một số học sinh chọn trục đứng bắt đầu từ (giá trị nhỏ nhất) thay vì từ mà không ghi chú gì thêm, khiến biểu đồ trông như dao động rất mạnh dù chênh lệch thực tế giữa các năm không quá lớn.
🚀 Mở rộng. Số trận động đất trung bình mỗi năm trong giai đoạn này là trận/năm — có thể dùng mốc này để nhận xét năm nào cao hơn, năm nào thấp hơn mức trung bình.
Bài 7 · Bài 5.23★★★Trang 91— Nhận biết cùng một dãy số liệu được vẽ theo hai thang chia trục đứng khác nhau
Bài 5.23 (trang 91). Cho hai biểu đồ trong Hình 5.16: Biểu đồ A có trục đứng "Số lượng" chia vạch đơn vị một, từ đến ; Biểu đồ B có trục đứng "Số lượng" chia vạch đơn vị một, từ đến ; cả hai biểu đồ đều biểu diễn số liệu tại các năm đến . Hai biểu đồ này có cùng biểu diễn một dãy số liệu không? Giải thích.
Biểu đồ A024681020162017201820192020Biểu đồ B04812162020162017201820192020Năm — Số lượng
Kiến thức cần nhớ
  • Cùng một dãy số liệu khi vẽ trên hai thang chia trục đứng khác nhau sẽ cho hai hình dạng (độ dốc) khác nhau, dù số liệu tại mỗi điểm hoàn toàn giống nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "có cùng biểu diễn một dãy số liệu không" — câu trả lời không nằm ở việc nhìn hình dạng (rất khác nhau về độ dốc) mà phải đọc đúng số liệu tại từng điểm của cả hai biểu đồ rồi so sánh, giống bài Thử thách nhỏ đã gặp ở phần SGK. Bẫy lớn nhất là nhìn hai hình có độ dốc khác hẳn nhau (Biểu đồ A trông dốc, Biểu đồ B trông thoải) rồi vội kết luận "khác dữ liệu", trong khi độ dốc chỉ do thang chia trục đứng khác nhau gây ra.
1Cách 1. Đối chiếu từng cặp giá trị ở hai biểu đồ

Định hướng. Đọc số liệu tại từng năm ở cả hai biểu đồ rồi so sánh từng cặp một; nếu mọi cặp đều bằng nhau thì hai biểu đồ biểu diễn cùng một dãy số liệu.

Biểu đồ A:
Biểu đồ B:
So sánh từng cặp: hoàn toàn bằng nhau

Vậy hai biểu đồ cùng biểu diễn một dãy số liệu; chúng chỉ trông khác nhau do trục đứng chia theo hai thang khác nhau ( đơn vị một ở biểu đồ A, đơn vị một ở biểu đồ B).

2Cách 2. Tính tỉ lệ biên độ dữ liệu trên biên độ trục để giải thích vì sao trông khác nhau

Định hướng. Sau khi xác nhận số liệu giống nhau, tính thêm tỉ lệ phần biên độ dữ liệu chiếm trên biên độ trục đứng ở mỗi biểu đồ để giải thích vì sao độ dốc lại khác nhau.

Biên độ dữ liệu:
Biểu đồ A: biên độ trục , tỉ lệ
Biểu đồ B: biên độ trục , tỉ lệ

Vậy dữ liệu chiếm tới trục ở Biểu đồ A nhưng chỉ chiếm trục ở Biểu đồ B, giải thích vì sao Biểu đồ A trông dốc hơn hẳn dù cùng một dãy số liệu với Biểu đồ B.

Nhận xét. Đây chính là điều cần lưu ý khi đọc biểu đồ: phải luôn kiểm tra thang chia trục đứng trước khi so sánh độ dốc giữa hai biểu đồ khác nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đối chiếu trực tiếp từng cặp giá trị là đủ để trả lời đúng trọng tâm câu hỏi "có cùng dãy số liệu không", ngắn gọn và chắc chắn.
Đáp số. Có, hai biểu đồ cùng biểu diễn một dãy số liệu; chúng trông khác nhau chỉ vì trục đứng chia theo hai thang đo khác nhau.
Sai lầm thường gặp. Nhiều học sinh chỉ nhìn hình dạng (Biểu đồ A dốc hơn hẳn Biểu đồ B) rồi kết luận nhầm là hai dãy số liệu khác nhau, mà không kiểm tra số liệu cụ thể tại từng điểm.
🚀 Mở rộng. Đây là bài học quan trọng khi đọc biểu đồ trên báo chí hoặc mạng xã hội: người vẽ có thể cố ý chọn thang chia trục đứng để làm một xu hướng trông ấn tượng hơn (hoặc mờ nhạt hơn) thực tế, nên luôn cần kiểm tra kỹ trục trước khi kết luận.
Bài 8 · Bài 5.24★★Trang 91— Đọc biểu đồ đoạn thẳng có hai trục đứng khác đơn vị (biểu đồ kết hợp)
Bài 5.24 (trang 91). Cho biểu đồ trong Hình 5.17.
a) Trục đứng bên trái và trục đứng bên phải biểu diễn các đại lượng nào?
b) Hai đường màu xanh và màu xám biểu diễn các số liệu nào?
Chiều cao, cân nặng chuẩn của trẻ 1-10 tuổi040801201600714212835Chiều cao (cm)Cân nặng (kg)Tuổi12345678910Chiều caoCân nặng
Kiến thức cần nhớ
  • Biểu đồ đoạn thẳng có thể dùng hai trục đứng với hai đơn vị khác nhau để so sánh xu thế của hai đại lượng có bản chất khác nhau trên cùng một trục ngang thời gian.
  • Khi đọc biểu đồ hai trục đứng, phải xác định đúng đường nào ứng với trục bên trái, đường nào ứng với trục bên phải trước khi đọc số liệu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề giới thiệu một dạng biểu đồ mới: có TỚI HAI trục đứng với hai đơn vị khác nhau (cm và kg) cùng vẽ trên một hình — khác hẳn mọi biểu đồ trước đó trong bài chỉ có một trục đứng. Dấu hiệu nhận dạng là có số liệu ghi ở cả bên trái lẫn bên phải khung biểu đồ, nên phải xác định rõ mỗi trục ứng với đường nào trước khi đọc bất kỳ số liệu nào. Bẫy ở chỗ nếu không phân biệt hai trục, dễ nhầm giá trị của "chiều cao" (thang bên trái) với giá trị của "cân nặng" (thang bên phải) do chúng cùng nằm trên một hình.
1Cách 1. Đọc trực tiếp nhãn của từng trục và từng đường

Định hướng. Đọc tên và đơn vị ghi cạnh trục đứng bên trái, tên và đơn vị ghi cạnh trục đứng bên phải, sau đó đối chiếu màu của mỗi đường với phần chú giải.

Trục đứng bên trái: "Chiều cao (cm)"
Trục đứng bên phải: "Cân nặng (kg)"
Đường màu xám (hình vuông): Chiều cao
Đường màu xanh (hình thoi): Cân nặng

Vậy a) trục trái biểu diễn chiều cao (cm), trục phải biểu diễn cân nặng (kg); b) đường xám biểu diễn chiều cao chuẩn, đường xanh biểu diễn cân nặng chuẩn của trẻ theo tuổi.

2Cách 2. Suy luận từ độ lớn và đơn vị của số liệu

Định hướng. Dựa vào độ lớn hợp lý của mỗi đại lượng để suy luận ngay cả khi không đọc rõ nhãn trục: chiều cao trẻ em thường tính bằng chục đến trăm cm, còn cân nặng thường chỉ vài chục kg.

Trục có các số lớn hơn (đến ) phù hợp với đơn vị cm của chiều cao
Trục có các số nhỏ hơn (đến ) phù hợp với đơn vị kg của cân nặng

Vậy suy luận theo độ lớn số liệu cũng cho cùng kết luận: trục trái (số lớn) là chiều cao, trục phải (số nhỏ) là cân nặng, khớp với Cách 1.

Nhận xét. Cả chiều cao và cân nặng chuẩn đều tăng dần đều theo tuổi từ 1 đến 10, đúng với quy luật phát triển thể chất thông thường của trẻ em.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đọc trực tiếp nhãn trục và chú giải là cách chắc chắn nhất, không cần suy luận thêm khi đề đã ghi rõ nhãn.
Đáp số. a) Trục trái: Chiều cao (cm); trục phải: Cân nặng (kg). b) Đường xám: chiều cao chuẩn; đường xanh: cân nặng chuẩn của trẻ theo tuổi.
Sai lầm thường gặp. Một số học sinh đọc số liệu của đường "chiều cao" nhưng lại lấy đơn vị từ trục "cân nặng" (hoặc ngược lại) do không xác định rõ mỗi đường ứng với trục bên nào trước khi đọc.
🚀 Mở rộng. Dạng biểu đồ hai trục đứng còn gặp khi so sánh hai đại lượng có đơn vị khác hẳn nhau nhưng cùng biến đổi theo một trục thời gian chung, ví dụ nhiệt độ (°C) và lượng mưa (mm) theo tháng trong biểu đồ khí hậu.

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chương V. Thu thập và biểu diễn dữ liệu