Bài 1 · Bài 9.33★Trang 59— Nhận biết đa giác đều trong danh sách hình quen thuộc
Bài 9.33 (trang 59). Những hình nào dưới đây là đa giác đều? a) Tam giác đều; b) Hình vuông; c) Hình tròn; d) Hình bình hành; e) Hình chữ nhật; f) Lục giác đều.
Kiến thức cần nhớ
Đa giác đều là đa giác lồi có các cạnh bằng nhau và các góc bằng nhau.
Hình tròn không phải là đa giác (không có cạnh thẳng, không có đỉnh).
🧠 Phân tích tư duy
Đề liệt kê cả hình tròn (không phải đa giác) lẫn các tứ giác không đều — dấu hiệu phải soát KỸ từng hình theo đúng ba ý của định nghĩa: là đa giác, lồi, cạnh và góc bằng nhau.
1Cách 1. Đối chiếu từng hình với định nghĩa
Định hướng. Kiểm tra lần lượt sáu hình theo ba ý của định nghĩa đa giác đều.
a) Tam giác đều: đa giác lồi, 3 cạnh bằng nhau, 3 góc bằng nhau ⇒ đa giác đều. b) Hình vuông: đa giác lồi, 4 cạnh bằng nhau, 4 góc bằng nhau (90°) ⇒ đa giác đều. c) Hình tròn: không có cạnh thẳng, không phải là đa giác ⇒ không phải đa giác đều. d) Hình bình hành: các cạnh đối bằng nhau nhưng hai cạnh kề thường không bằng nhau, các góc đối bằng nhau nhưng hai góc kề không bằng nhau ⇒ không phải đa giác đều. e) Hình chữ nhật: 4 góc bằng nhau (90°) nhưng hai cạnh kề thường không bằng nhau ⇒ không phải đa giác đều. f) Lục giác đều: đa giác lồi, 6 cạnh bằng nhau, 6 góc bằng nhau ⇒ đa giác đều.
Vậy các đa giác đều trong danh sách là: tam giác đều, hình vuông, lục giác đều (các ý a, b, f).
2Cách 2. Loại trừ theo lí do không thoả mãn
Định hướng. Thay vì kiểm tra đủ ba ý cho MỌI hình, chỉ cần tìm một lí do loại nhanh cho từng hình không phải đa giác đều, còn lại là đáp số.
Loại c) vì không phải là đa giác (không có cạnh thẳng). Loại d) vì hai cạnh kề của hình bình hành nói chung không bằng nhau. Loại e) vì hai cạnh kề của hình chữ nhật nói chung không bằng nhau. Còn lại a), b), f) đều đã biết chắc chắn là đa giác đều theo định nghĩa quen thuộc.
Vậy kết quả trùng với Cách 1: a), b), f) là các đa giác đều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 (loại trừ theo lí do ngắn gọn) vì nhanh hơn hẳn việc soát đủ ba ý định nghĩa cho cả sáu hình như Cách 1.
Đáp số.Các đa giác đều là: a) tam giác đều, b) hình vuông, f) lục giác đều.
Sai lầm thường gặp.Có bạn cho rằng hình chữ nhật cũng là đa giác đều vì "có đủ 4 góc vuông bằng nhau" — nhưng đa giác đều đòi hỏi CẢ cạnh lẫn góc bằng nhau, hình chữ nhật chỉ thoả góc, không thoả cạnh (trừ khi là hình vuông).
🚀 Mở rộng.Trong sáu hình trên, hình bình hành và hình chữ nhật đều là tứ giác có các góc đối bằng nhau nhưng chỉ hình vuông (tứ giác đều) mới thoả đủ điều kiện đa giác đều — đây là ranh giới phân loại tứ giác đặc biệt.
Bài 2 · Bài 9.34★Trang 59— Nhận biết đa giác đều trên lưới ô vuông
Bài 9.34 (trang 59). Hình phẳng nào dưới đây có dạng đa giác đều?
Kiến thức cần nhớ
Đa giác đều phải vừa lồi, vừa có cạnh bằng nhau, vừa có góc bằng nhau.
Trên lưới ô vuông, độ dài một đoạn xiên a ô ngang, b ô dọc bằng a2+b2 lần cạnh ô.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn hình đều được vẽ trên lưới ô vuông — dấu hiệu để đếm trực tiếp số ô ngang/dọc nhằm so sánh cạnh, thay vì ước lượng bằng mắt; hình a) tuy "nghiêng" so với lưới vẫn cần được xét bình đẳng như các hình khác.
1Cách 1. Đối chiếu định nghĩa cho từng hình
Định hướng. Kiểm tra tính lồi rồi đến cạnh, góc cho cả bốn hình; hình a) là hình vuông đặt nghiêng nên vẫn phải được công nhận là đa giác đều.
Hình a: bốn cạnh đều xiên 2 ô ngang, 2 ô dọc nên dài bằng nhau (22 cạnh ô); bốn góc đều vuông (các cạnh kề vuông góc nhau trên lưới) ⇒ đây là một hình vuông (chỉ đặt nghiêng) ⇒ là đa giác đều. Hình b: là hình chữ nhật với cạnh ngang 2 ô, cạnh dọc 4 ô, hai cạnh kề không bằng nhau ⇒ không phải đa giác đều. Hình c: là bát giác với các cạnh không bằng nhau (có cạnh dài 2 ô, có cạnh xiên khác độ dài) ⇒ không phải đa giác đều. Hình d: có các góc lõm (dạng bậc thang, chữ thập thu nhỏ) ⇒ không phải đa giác lồi ⇒ không phải đa giác đều.
Vậy chỉ có hình a) có dạng đa giác đều (một hình vuông đặt nghiêng).
2Cách 2. Đo trực tiếp số ô ngang – dọc của từng cạnh
Định hướng. Đếm số ô ngang và ô dọc của MỖI cạnh trong từng hình; cạnh nào có cặp số ô khác nhau giữa các cạnh thì loại ngay hình đó.
Hình a: cả bốn cạnh đều "xiên 2 ngang – 2 dọc" (cùng độ dài) và các góc giữa hai cạnh kề đều 90°⇒ nhận. Hình b: hai cạnh có 2 ô, hai cạnh có 4 ô ⇒ loại. Hình c: các cạnh có số ô khác nhau (cạnh ngang 2 ô, cạnh xiên 2 ô,…) ⇒ loại. Hình d: có đỉnh lõm (góc trong lớn hơn 180°) ⇒ loại vì không lồi.
Vậy kết quả trùng với Cách 1: chỉ hình a) là đa giác đều.
Nhận xét. Mẹo đếm ô ngang–dọc giúp so sánh độ dài các cạnh chính xác mà không cần công thức khoảng cách.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 (đếm ô ngang–dọc) vì nhìn trực quan trên lưới, nhanh hơn việc phát biểu đầy đủ định nghĩa như Cách 1.
Đáp số.Hình a) — một hình vuông đặt nghiêng so với lưới ô vuông — có dạng đa giác đều.
Sai lầm thường gặp.Có bạn thấy hình a) "nghiêng" so với các đường lưới nên cho rằng nó không phải hình vuông — cần nhớ tính đều của một đa giác không phụ thuộc vào việc nó được đặt thẳng hay nghiêng so với lưới tham chiếu.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi hình a) thành hình xiên "1 ngang – 2 dọc" ở một cạnh và "2 ngang – 1 dọc" ở cạnh kề thì bốn cạnh tuy vẫn có thể bằng nhau (đều 5 cạnh ô) nhưng các góc sẽ không còn vuông — khi đó hình trở thành một hình thoi không đều, không còn là đa giác đều.
Bài 3 · Bài 9.35★★Trang 59— Nhận biết hình vẽ đúng một phép quay cho trước (điểm gốc là N, điểm ảnh là M)
Bài 9.35 (trang 59). Hình nào dưới đây (Hình 9.13) vẽ hai điểm M,N thoả mãn phép quay ngược chiều 60° tâm O biến điểm N thành điểm M?
Kiến thức cần nhớ
Định nghĩa phép quay: điểm ảnh cách tâm bằng đúng khoảng cách từ điểm gốc tới tâm, góc quay đúng số đo, đúng chiều đã cho.
Trên hình vẽ, các đoạn cùng kiểu dấu tích (cùng số gạch) mới được coi là bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Khác với dạng quen thuộc "biến M thành N", đề này yêu cầu "biến N thành M" — dấu hiệu phải xác định đúng ĐIỂM GỐC là N và ĐIỂM ẢNH là M trước khi xét chiều quay, tránh nhầm lẫn vai trò hai điểm.
1Cách 1. Loại từng hình theo từng điều kiện (gốc là N, ảnh là M)
Định hướng. Kiểm tra ON=OM (dấu tích), góc NOM=60°, rồi đến chiều quay từ N (gốc) đến M (ảnh) phải là chiều ngược kim đồng hồ.
a) Không có dấu tích khớp nhau trên OM,ON nên không có căn cứ khẳng định OM=ON⇒ loại. b) OM=ON (cùng dấu tích), góc 60°, nhưng N ở vị trí "cao" còn M ở vị trí "thấp" (gần phương ngang) — từ N (gốc) đến M (ảnh) theo chiều gần nhất là chiều THUẬN kim đồng hồ ⇒ sai chiều (đề yêu cầu ngược chiều), loại. c) Góc MON=50°=60°⇒ loại ngay. d) OM=ON (cùng dấu tích), góc 60°, M ở vị trí "cao" còn N ở vị trí "thấp" (gần phương ngang) — từ N (gốc, vị trí thấp) đến M (ảnh, vị trí cao) theo chiều gần nhất đúng là chiều NGƯỢC kim đồng hồ ⇒ thoả mãn cả ba điều kiện.
Vậy chỉ có hình d) vẽ đúng hai điểm M,N thoả mãn phép quay ngược chiều 60° tâm O biến N thành M.
2Cách 2. Đổi vai trò để so sánh với dạng quen thuộc
Định hướng. Phép quay ngược chiều 60° biến N thành M cũng chính là phép quay THUẬN chiều 60° biến M thành N (hai phép quay ngược nhau của cùng một cặp điểm) — so sánh với bài toán quen thuộc "thuận chiều biến M thành N" đã gặp ở SGK.
Coi lại mỗi hình dưới dạng "thuận chiều 60° biến M thành N": hình a) thiếu dấu tích; hình b) đúng chiều thuận (từ M cao xuống N thấp) nhưng đây là bài đang xét chiều NGƯỢC nên phải đảo lại vai trò; hình c) sai góc. Hình d) có M cao, N thấp — đúng dạng "thuận chiều biến M thành N", tức cũng đúng dạng "ngược chiều biến N thành M" (hai phát biểu tương đương).
Vậy hình d) là hình vẽ đúng theo yêu cầu đề bài.
Nhận xét. Cách 2 cho thấy hình d) ở bài này chính là hình d) trong bài toán "thuận chiều biến M thành N" — cùng một hình vẽ, chỉ đổi cách diễn đạt bằng lời.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: xác định rõ ai là gốc ("N"), ai là ảnh ("M") trước khi xét chiều quay — tránh nhầm lẫn hơn hẳn việc quy đổi qua phát biểu tương đương như Cách 2.
Đáp số.Hình d).
Sai lầm thường gặp.Có bạn đọc lướt đề rồi tìm hình vẽ đúng phép quay "biến M thành N" (nhầm vai trò gốc/ảnh) — trong khi đề yêu cầu RÕ chiều ngược lại, "biến N thành M", nên với hình b) (chỉ đúng theo chiều thuận từ M sang N) sẽ bị chọn nhầm.
🚀 Mở rộng.Phép quay ngược chiều α° biến N thành M và phép quay thuận chiều α° biến M thành N luôn tương đương nhau — đây chính là tính chất đã nêu ở Câu hỏi (trang 88) của SGK.
Bài 4 · Bài 9.36★★Trang 60— Chứng minh tâm đường tròn ngoại tiếp cách đều các cạnh của đa giác đều
Bài 9.36 (trang 60). Cho lục giác đều ABCDEF nội tiếp một đường tròn (O). Chứng minh rằng điểm O cách đều tất cả các cạnh của lục giác đều.
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác cân, đường cao hạ từ đỉnh cân đồng thời là đường trung tuyến và đường phân giác.
Hai tam giác bằng nhau thì các đường cao tương ứng bằng nhau.
Khoảng cách từ một điểm đến một đường thẳng là độ dài đoạn vuông góc ngắn nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Sáu tam giác OAB,OBC,… đều là tam giác cân có hai cạnh bên bằng R và góc ở đỉnh 60° nên chúng bằng nhau — dấu hiệu để khoảng cách từ O đến từng cạnh (đường cao của các tam giác cân này) cũng bằng nhau.
1Cách 1. Chứng minh sáu tam giác cân bằng nhau
Định hướng. Sáu tam giác OAB,OBC,OCD,ODE,OEF,OFA đều cân tại O với hai cạnh bên R và góc ở đỉnh 60° nên chúng bằng nhau, kéo theo sáu đường cao (khoảng cách từ O đến các cạnh) bằng nhau.
OA=OB=OC=OD=OE=OF=R (bán kính đường tròn ngoại tiếp) và AOB=BOC=…=6360°=60°. Suy ra △OAB=△OBC=△OCD=△ODE=△OEF=△OFA (c.g.c). Gọi M là trung điểm AB; vì △OAB cân tại O nên OM⊥AB, tức OM là khoảng cách từ O đến cạnh AB. Vì sáu tam giác bằng nhau nên sáu đường cao tương ứng (từ O xuống mỗi cạnh) cũng bằng nhau.
Vậy khoảng cách từ O đến sáu cạnh AB,BC,CD,DE,EF,FA đều bằng nhau, tức O cách đều tất cả các cạnh của lục giác đều.
2Cách 2. Tính trực tiếp khoảng cách bằng lượng giác
Định hướng. Tính cụ thể độ dài đường cao OM theo R trong MỘT tam giác cân OAB; vì sáu tam giác giống hệt nhau (cùng R, cùng góc 60°) nên kết quả bằng số này áp dụng chung cho cả sáu cạnh.
Trong △OAB cân tại O: AOB=60°, gọi M là trung điểm AB thì OM⊥AB và AOM=30°. OM=OA.cosAOM=R.cos30°=2R3. Vì mọi cạnh của lục giác đều đều là cạnh của một tam giác cân giống hệt △OAB (cùng R, cùng góc ở đỉnh 60°), khoảng cách từ O đến MỖI cạnh đều tính ra cùng một giá trị 2R3.
Vậy khoảng cách từ O đến tất cả các cạnh của lục giác đều đều bằng 2R3, tức O cách đều các cạnh.
Nhận xét. Cách 2 cho luôn GIÁ TRỊ cụ thể của khoảng cách (bán kính đường tròn nội tiếp lục giác đều), không chỉ dừng lại ở việc chứng minh chúng bằng nhau như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 nếu đề chỉ hỏi "cách đều" (không cần số cụ thể); dùng Cách 2 khi đề còn hỏi thêm giá trị khoảng cách đó bằng bao nhiêu.
Đáp số.Điểm O cách đều tất cả các cạnh của lục giác đều ABCDEF, khoảng cách đó bằng 2R3 (R là bán kính đường tròn ngoại tiếp).
Sai lầm thường gặp.Có bạn chỉ chứng minh OA=OB=…=OF (cách đều CÁC ĐỈNH) rồi kết luận nhầm là cách đều CÁC CẠNH — hai khái niệm này khác nhau, khoảng cách đến cạnh phải là đoạn VUÔNG GÓC từ O xuống cạnh đó, không phải khoảng cách đến đỉnh.
🚀 Mở rộng.Khoảng cách chung 2R3 chính là bán kính đường tròn NỘI TIẾP lục giác đều — mọi đa giác đều đều có đồng thời một đường tròn ngoại tiếp (qua các đỉnh) và một đường tròn nội tiếp (tiếp xúc các cạnh) cùng tâm.
Bài 5 · Bài 9.37★Trang 60— Tính các góc của tam giác cân khi chia đa giác đều bằng các bán kính
Bài 9.37 (trang 60). Cho một bát giác đều (đa giác đều có 8 cạnh) nội tiếp một đường tròn tâm O. Kẻ các đoạn thẳng nối O với các đỉnh của đa giác và chia đa giác thành 8 tam giác nhỏ cân tại đỉnh O. Ba góc của mỗi tam giác nhỏ có số đo bằng bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ
Góc ở đỉnh của mỗi tam giác cân tạo bởi hai bán kính liên tiếp là n360° (với n là số cạnh).
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180°.
Trong tam giác cân, hai góc đáy bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Tám tam giác nhỏ cân tại O có góc ở đỉnh bằng nhau và bằng 8360° — dấu hiệu để tính hai góc đáy bằng công thức tam giác cân, tránh nhầm với góc trong của cả bát giác.
1Cách 1. Dùng tổng ba góc của tam giác
Định hướng. Tính góc ở đỉnh O trước, rồi dùng tổng ba góc bằng 180° và tính chất hai góc đáy bằng nhau để suy ra từng góc đáy.
Góc ở đỉnh mỗi tam giác nhỏ: O=8360°=45°. Tổng hai góc đáy: 180°−45°=135°. Vì tam giác cân tại O nên hai góc đáy bằng nhau: mỗi góc đáy =2135°=67,5°.
Vậy ba góc của mỗi tam giác nhỏ là 45°,67,5°,67,5°.
2Cách 2. Dùng công thức góc đáy tam giác cân
Định hướng. Áp dụng trực tiếp công thức tính góc đáy tam giác cân theo góc ở đỉnh mà không cần tính tổng trung gian.
Góc ở đỉnh: O=8360°=45°. Góc đáy: 2180°−45°=2135°=67,5° (mỗi góc).
Vậy ba góc của mỗi tam giác nhỏ là 45°,67,5°,67,5°, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Tổng 67,5°+67,5°=135° chính là số đo mỗi góc trong của bát giác đều (hai tam giác kề nhau góp mỗi bên một góc đáy).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: áp dụng thẳng công thức góc đáy, ít bước tính hơn Cách 1.
Đáp số.Ba góc của mỗi tam giác nhỏ là 45° (góc ở đỉnh O) và 67,5°,67,5° (hai góc đáy).
Sai lầm thường gặp.Có bạn lấy luôn 67,5° làm góc trong của bát giác đều — thực ra góc trong của bát giác đều là tổng HAI góc đáy kề nhau (67,5°+67,5°=135°), không phải một góc đáy đơn lẻ.
🚀 Mở rộng.Tổng quát, với đa giác đều n cạnh, mỗi tam giác cân tại tâm có góc ở đỉnh n360° và hai góc đáy bằng 90°−n180° — công thức này cho luôn góc trong đa giác đều bằng cách nhân đôi.
Bài 6 · Bài 9.38★★Trang 60— Chứng minh lục giác trung điểm của lục giác đều cũng là lục giác đều
Bài 9.38 (trang 60). Cho A′,B′,C′,D′,E′,F′ là trung điểm các cạnh AB,BC,CD,DE,EF,FA của lục giác đều ABCDEF. Chứng minh rằng A′B′C′D′E′F′ là một lục giác đều.
Kiến thức cần nhớ
Lục giác đều có 6 cạnh bằng nhau và 6 góc bằng nhau (đều 120°).
Hai tam giác cân có hai cạnh bên bằng nhau và góc xen giữa bằng nhau thì bằng nhau (c.g.c).
Phép quay 60° tâm của lục giác đều biến lục giác đó thành chính nó.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài toán cùng dạng với Luyện tập 1 của SGK (áp dụng cho ngũ giác đều) nhưng chuyển sang lục giác đều — dấu hiệu để ghép sáu tam giác cân bằng nhau ở mỗi đỉnh A,B,C,D,E,F, đúng như phương pháp đã quen ở HĐ1.
1Cách 1. Ghép các tam giác bằng nhau ở mỗi đỉnh
Định hướng. Sáu tam giác AA′F′,BB′A′,CC′B′,DD′C′,EE′D′,FF′E′ đều cân với hai cạnh bên bằng nửa cạnh lục giác và góc xen giữa bằng 120° nên chúng bằng nhau.
AA′=BA′=BB′=CB′=… (đều bằng nửa cạnh lục giác đều ABCDEF) và A=B=…=F=120°. ⇒△AA′F′=△BB′A′=△CC′B′=△DD′C′=△EE′D′=△FF′E′ (c.g.c). Suy ra A′F′=B′A′=C′B′=D′C′=E′D′=F′E′, tức lục giác A′B′C′D′E′F′ có sáu cạnh bằng nhau. Từ các tam giác bằng nhau, các góc đáy tương ứng bằng nhau tại mỗi đỉnh A′,B′,…,F′, nên góc còn lại của lục giác nhỏ tại mỗi đỉnh cũng bằng nhau.
VậyA′B′C′D′E′F′ có sáu cạnh bằng nhau và sáu góc bằng nhau — là một lục giác đều.
2Cách 2. Dùng phép quay 60°
Định hướng. Lục giác đều ABCDEF có phép quay 60° tâm O biến A→B→C→…→A; phép quay này cũng biến trung điểm cạnh này thành trung điểm cạnh kế tiếp.
Phép quay thuận chiều 60° tâm O (tâm lục giác đều) biến A→B,B→C,…,F→A. Do đó nó biến trung điểm A′ của AB thành trung điểm B′ của BC; tương tự B′→C′,C′→D′,D′→E′,E′→F′,F′→A′. Phép quay là phép dời hình (bảo toàn khoảng cách, góc) nên sáu cạnh A′B′,B′C′,…,F′A′ bằng nhau và sáu góc tại các đỉnh A′,B′,…,F′ bằng nhau.
VậyA′B′C′D′E′F′ là một lục giác đều.
Nhận xét. Cách 2 chỉ cần một câu về phép quay, ngắn gọn hơn việc chứng minh sáu tam giác bằng nhau như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 nếu đã học phép quay (SGK Bài 30, mục 2); dùng Cách 1 nếu chưa quen khái niệm phép quay, vẫn chắc chắn đúng bằng tam giác bằng nhau.
Đáp số.A′B′C′D′E′F′ là một lục giác đều.
Sai lầm thường gặp.Có bạn chỉ so sánh được 3 trong 6 tam giác (bỏ sót vì nghĩ "đối xứng nên chỉ cần xét một nửa") — phải chỉ rõ CẢ SÁU tam giác bằng nhau (hoặc dùng phép quay để suy ra một lượt) mới kết luận được cả sáu cạnh bằng nhau.
🚀 Mở rộng.Kết quả đúng cho MỌI đa giác đều: nối trung điểm các cạnh liên tiếp của một đa giác đều n cạnh luôn cho ra một đa giác đều n cạnh khác — đã gặp với ngũ giác đều ở Luyện tập 1 của SGK, nay lặp lại với lục giác đều.
Bài 7 · Bài 9.39★★Trang 60— Xác định ảnh của các đỉnh tam giác đều qua nhiều phép quay thuận chiều liên tiếp
Bài 9.39 (trang 60). Cho tam giác đều ABC nội tiếp đường tròn (O) như Hình 9.14. Hãy cho biết các phép quay thuận chiều lần lượt 120°, 240°, 360° với tâm O biến các đỉnh A,B,C thành những điểm nào.
Kiến thức cần nhớ
Tam giác đều nội tiếp (O) chia đường tròn thành 3 cung bằng nhau, mỗi cung 120°.
Phép quay thuận chiều α° dịch mỗi điểm theo chiều kim đồng hồ đúng α° trên đường tròn tâm quay.
🧠 Phân tích tư duy
Ba đỉnh cách đều 120° — dấu hiệu để phép quay thuận chiều (chiều kim đồng hồ) đưa mỗi đỉnh dịch sang đỉnh liền trước nó theo chiều kim đồng hồ; cần xác định đúng thứ tự A,B,C theo chiều kim đồng hồ trên hình trước khi lập bảng.
1Cách 1. Cộng dồn cung theo từng mốc quay
Định hướng. Theo Hình 9.14, thứ tự A,B,C theo chiều kim đồng hồ là A,C,B (vì A ở đỉnh trên, B,C ở hai đáy); quay thuận chiều 120° đưa mỗi đỉnh sang đỉnh kế tiếp theo đúng thứ tự đó.
Theo chiều kim đồng hồ, thứ tự các đỉnh là A,C,B (mỗi cung 120°). Quay thuận chiều 120°: A→C, C→B, B→A. Quay thuận chiều 240°=2.120°: A→B, B→C, C→A. Quay thuận chiều 360°=3.120°: mỗi đỉnh trở lại đúng vị trí ban đầu, A→A,B→B,C→C.
Định hướng. Chỉ cần xác định ảnh sau 120° rồi lặp lại quy luật tuần hoàn chu kì 3 đỉnh, tương tự Ví dụ 4 của SGK nhưng đổi chiều quay.
Quay thuận chiều 120° biến A→C (đỉnh liền theo chiều kim đồng hồ). Quay 240° = quay 120° hai lần: A→C→B, tức A→B sau 240°. Quay 360° = quay 120° ba lần: A→C→B→A, tức A→A (giữ nguyên).
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.
Nhận xét. So với Ví dụ 4 của SGK (quay NGƯỢC chiều, A→B→C→A), bài này quay THUẬN chiều nên thứ tự ảnh bị đảo ngược: A→C→B→A.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (lập bảng theo từng mốc quay), trình bày rõ ràng, dễ đối chiếu với đề bài.
Đáp số.Quay thuận chiều 120°: A→C,B→A,C→B. Quay thuận chiều 240°: A→B,B→C,C→A. Quay thuận chiều 360°: mỗi điểm giữ nguyên (A→A,B→B,C→C).
Sai lầm thường gặp.Có bạn áp dụng máy móc kết quả của Ví dụ 4 (SGK, quay ngược chiều) cho bài này (quay thuận chiều) nên ra bảng ảnh sai thứ tự — luôn phải đọc kĩ chiều quay của từng đề bài, không suy diễn từ bài tương tự.
🚀 Mở rộng.Phép quay thuận chiều 120° và phép quay ngược chiều 240° (tâm O) cho ra CÙNG một ảnh, vì 120°+240°=360° — đây là cách kiểm tra chéo kết quả giữa hai bài toán thuận/ngược chiều.
Bài 8 · Bài 9.40★★Trang 60— Xác định ảnh của các đỉnh hình vuông qua nhiều phép quay ngược chiều liên tiếp
Bài 9.40 (trang 60). Cho hình vuông ABCD nội tiếp đường tròn (O) như Hình 9.15. Hãy cho biết các phép quay ngược chiều lần lượt 90°, 180°, 270°, 360° với tâm O biến các đỉnh A,B,C,D thành những điểm nào.
Kiến thức cần nhớ
Hình vuông nội tiếp đường tròn chia đường tròn thành 4 cung bằng nhau, mỗi cung 90°.
Phép quay ngược chiều α° dịch mỗi điểm theo chiều ngược kim đồng hồ đúng α°.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn đỉnh cách đều 90° — dấu hiệu để phép quay ngược chiều (ngược kim đồng hồ) đưa mỗi đỉnh sang đỉnh liền kề theo chiều ngược kim đồng hồ; cần xác định đúng thứ tự A,B,C,D theo chiều đó.
1Cách 1. Cộng dồn cung theo từng mốc quay
Định hướng. Theo Hình 9.15, thứ tự A,B,C,D theo chiều KIM ĐỒNG HỒ là A,B,C,D (A trên-trái, B trên-phải, C dưới-phải, D dưới-trái); do đó theo chiều NGƯỢC kim đồng hồ, thứ tự là A,D,C,B.
Theo chiều ngược kim đồng hồ, thứ tự các đỉnh là A,D,C,B (mỗi cung 90°). Quay ngược chiều 90°: A→D, D→C, C→B, B→A. Quay ngược chiều 180°=2.90°: A→C, B→D, C→A, D→B. Quay ngược chiều 270°=3.90°: A→B, B→C, C→D, D→A. Quay ngược chiều 360°=4.90°: mỗi đỉnh giữ nguyên.
Vậy bảng ảnh của A,B,C,D qua bốn phép quay như đã tính ở trên.
2Cách 2. Dùng chu kì quay 4.90°=360°
Định hướng. Chỉ cần xác định ảnh sau 90° rồi lặp lại quy luật tuần hoàn chu kì 4 đỉnh.
Quay ngược chiều 90° biến A→D (đỉnh liền theo chiều ngược kim đồng hồ). Quay 180° = quay 90° hai lần: A→D→C, tức A→C. Quay 270° = quay 90° ba lần: A→D→C→B, tức A→B. Quay 360° = quay 90° bốn lần: A→D→C→B→A, tức A→A (giữ nguyên).
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.
Nhận xét. So với Luyện tập 2 của SGK (quay THUẬN chiều: A→B→C→D→A), bài này quay NGƯỢC chiều nên thứ tự ảnh bị đảo ngược: A→D→C→B→A.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (lập bảng theo từng mốc quay), trình bày rõ ràng cho cả bốn giá trị góc.
Sai lầm thường gặp.Có bạn nhầm chiều (dùng luôn thứ tự A,B,C,D theo chiều kim đồng hồ để tính cho phép quay NGƯỢC chiều) nên ra bảng ảnh sai — phải xác định đúng thứ tự các đỉnh theo ĐÚNG chiều quay được yêu cầu trong đề.
🚀 Mở rộng.Phép quay ngược chiều 90° và phép quay thuận chiều 270° (tâm O) luôn cho ra cùng một ảnh, vì 90°+270°=360° — cách kiểm tra chéo áp dụng được cho mọi cặp góc bù nhau thành 360°.
Bài 9 · Bài 9.41★★Trang 60— Chứng minh tam giác tạo bởi các đỉnh cách đều của lục giác đều là tam giác đều, liệt kê các phép quay
Bài 9.41 (trang 60). Cho lục giác đều ABCDEF nội tiếp đường tròn tâm O. a) Chứng tỏ ACE là tam giác đều. b) Liệt kê ba phép quay giữ nguyên tam giác đều ACE. c) Liệt kê sáu phép quay giữ nguyên lục giác đều ABCDEF.
Kiến thức cần nhớ
Lục giác đều nội tiếp (O) chia đường tròn thành 6 cung bằng nhau, mỗi cung 60°.
Hai dây căng hai cung bằng nhau thì bằng nhau.
Đa giác đều n cạnh có đúng n phép quay (tâm là tâm đa giác) giữ nguyên nó.
🧠 Phân tích tư duy
A,C,E là ba đỉnh cách nhau đúng một đỉnh trên lục giác đều — dấu hiệu để mỗi cung nhỏ giữa hai đỉnh liên tiếp trong bộ ba này gồm đúng 2 cung 60° (tức 120°), từ đó suy ra tam giác ACE có ba cạnh bằng nhau.
1Cách 1. Dùng cung tròn cho ý a), suy luận trực tiếp cho ý b), c)
Định hướng. Ba cung \overparenAC,\overparenCE,\overparenEA đều gồm 2 cung nhỏ 60° của lục giác đều nên bằng nhau, suy ra ACE đều; từ đó các phép quay giữ nguyên ACE và ABCDEF chỉ là bội số của góc ở tâm tương ứng.
a) \overparenAC=\overparenAB+\overparenBC=60°+60°=120°; tương tự \overparenCE=\overparenEA=120°. Ba cung bằng nhau nên ba dây AC=CE=EA bằng nhau ⇒△ACE đều. b) △ACE đều nội tiếp (O) nên các phép quay giữ nguyên nó là bội số của 3360°=120°: đó là 120°,240°,360° (thuận chiều, tâm O). c) Lục giác đều ABCDEF có các phép quay giữ nguyên là bội số của 6360°=60°: đó là 60°,120°,180°,240°,300°,360° (thuận chiều, tâm O).
Vậy a) ACE là tam giác đều. b) ba phép quay 120°,240°,360°. c) sáu phép quay 60°,120°,180°,240°,300°,360°.
2Cách 2. Dùng tam giác bằng nhau cho ý a)
Định hướng. Xét ba tam giác cân OAC,OCE,OEA có hai cạnh bên bằng R và góc ở đỉnh bằng nhau (120°) nên bằng nhau, suy ra ba cạnh AC,CE,EA bằng nhau.
a) AOC=AOB+BOC=60°+60°=120°; tương tự COE=EOA=120°. OA=OC=OE=R nên △OAC=△OCE=△OEA (c.g.c), suy ra AC=CE=EA. ⇒△ACE đều. b), c) tính như Cách 1 bằng quy luật bội số góc ở tâm.
Vậy kết quả trùng với Cách 1 ở cả ba ý.
Nhận xét. Cách 2 dùng lại đúng kĩ thuật tam giác cân bằng nhau đã quen từ HĐ1, không cần nhớ thêm tính chất cung–dây.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (cung tròn) cho ý a) vì ngắn gọn hơn việc chứng minh tam giác bằng nhau; ý b), c) cả hai cách đều quy về đúng một công thức bội số góc.
Đáp số.a) ACE là tam giác đều. b) Ba phép quay: 120°,240°,360° (thuận chiều, tâm O). c) Sáu phép quay: 60°,120°,180°,240°,300°,360° (thuận chiều, tâm O).
Sai lầm thường gặp.Có bạn liệt kê phép quay giữ nguyên ACE theo bội số của 60° (nhầm với lục giác) thay vì 120° — phải dùng đúng góc ở tâm của TỪNG hình đang xét (3 cạnh dùng 120°, 6 cạnh dùng 60°).
🚀 Mở rộng.Tam giác BDF (ba đỉnh còn lại của lục giác) cũng là một tam giác đều nội tiếp (O), và hai tam giác ACE, BDF ghép lại tạo thành hình ngôi sao sáu cánh (Sao David) — một hoạ tiết quen thuộc trong trang trí hình học.
Bài 10 · Bài 9.42★★Trang 60— Chứng minh một tam giác là tam giác đều từ tính chất phép quay
Bài 9.42 (trang 60). Một phép quay thuận chiều 120° tâm O biến điểm A thành điểm B, biến điểm B thành điểm C. Chứng tỏ rằng ABC là tam giác đều nội tiếp một đường tròn tâm O.
Kiến thức cần nhớ
Phép quay bảo toàn khoảng cách đến tâm quay.
Phép quay bảo toàn số đo góc và số đo cung.
Tam giác nội tiếp một đường tròn có ba cung căng ba cạnh bằng nhau thì là tam giác đều.
🧠 Phân tích tư duy
B,C lần lượt là ảnh của A,B qua CÙNG một phép quay 120° — dấu hiệu để dùng tính chất bảo toàn khoảng cách (suy ra OA=OB=OC, tức A,B,C cùng thuộc một đường tròn tâm O) và bảo toàn góc (suy ra các cung AB,BC,CA bằng nhau) thay vì dựng toạ độ cụ thể.
1Cách 1. Dùng tính chất bảo toàn khoảng cách và góc của phép quay
Định hướng. Cùng một phép quay biến A→B rồi B→C nên OA=OB=OC (bảo toàn khoảng cách) và hai cung AB,BC bằng nhau (bảo toàn góc quay 120°).
Phép quay thuận chiều 120° tâm O biến A thành B nên OA=OB và AOB=120°. Phép quay thuận chiều 120° tâm O biến B thành C nên OB=OC và BOC=120°. Từ OA=OB và OB=OC suy ra OA=OB=OC, tức A,B,C cùng cách đều O — cùng thuộc đường tròn tâm O bán kính OA. Ba góc ở tâm: AOB=BOC=120°, suy ra COA=360°−120°−120°=120°. Ba tam giác cân OAB,OBC,OCA có hai cạnh bên bằng nhau (=OA) và góc ở đỉnh bằng nhau (120°) nên bằng nhau (c.g.c), suy ra AB=BC=CA.
VậyA,B,C cùng thuộc đường tròn tâm O và AB=BC=CA, tức ABC là tam giác đều nội tiếp đường tròn tâm O.
2Cách 2. Dùng góc nội tiếp và cung tròn
Định hướng. Từ ba cung bằng nhau (mỗi cung 120°) suy ra ba dây căng chúng bằng nhau — đây là hướng ngắn hơn vì không cần xét riêng ba tam giác cân.
Như trên, OA=OB=OC=R nên A,B,C∈(O;R). \overparenAB=AOB=120° và \overparenBC=BOC=120°, suy ra \overparenCA=360°−120°−120°=120°. Ba cung \overparenAB=\overparenBC=\overparenCA=120° bằng nhau nên ba dây căng chúng bằng nhau: AB=BC=CA.
VậyABC là tam giác đều nội tiếp đường tròn tâm O, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 gộp được bước tính cạnh chỉ trong một câu "cung bằng nhau thì dây bằng nhau", không cần xét lần lượt ba tam giác cân.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: ngắn gọn hơn, chỉ cần một tính chất "cung bằng nhau thì dây bằng nhau" thay vì chứng minh ba tam giác cân bằng nhau như Cách 1.
Đáp số.ABC là tam giác đều nội tiếp đường tròn tâm O bán kính OA.
Sai lầm thường gặp.Có bạn chỉ chứng minh được OA=OB=OC (ba điểm cùng thuộc một đường tròn) rồi vội kết luận luôn "ABC đều" — CÙNG THUỘC MỘT ĐƯỜNG TRÒN chưa đủ, còn phải chỉ ra thêm ba cạnh bằng nhau (qua ba cung bằng nhau hoặc ba tam giác cân bằng nhau) mới đủ kết luận đều.
🚀 Mở rộng.Tổng quát, nếu một phép quay góc α° (α° là ước của 360°, ví dụ α°=n360°) biến A1→A2→…→An→A1 liên tiếp thì A1A2…An luôn là một đa giác đều n cạnh nội tiếp đường tròn tâm O.
Bài 11 · Bài 9.43★★★Trang 60— Tìm phép quay đối xứng qua tâm và chứng minh tứ giác tạo bởi hai đường kính vuông góc là hình vuông
Bài 9.43 (trang 60). Cho O là trung điểm của đoạn thẳng AB. a) Tìm một phép quay biến điểm A thành điểm B và biến điểm B thành điểm A. b) Phép quay thuận chiều 90° tâm O biến A thành C và biến B thành D. Chứng tỏ rằng ACBD là một hình vuông.
Kiến thức cần nhớ
O là trung điểm AB khi và chỉ khi A,O,B thẳng hàng và OA=OB.
Phép quay bảo toàn khoảng cách đến tâm và bảo toàn góc giữa hai đoạn thẳng qua tâm.
Tứ giác có hai đường chéo bằng nhau, vuông góc và cắt nhau tại trung điểm mỗi đường là hình vuông.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) hỏi phép quay biến A thành B VÀ B thành A cùng lúc — dấu hiệu của phép quay 180° (đối xứng tâm), vì O là trung điểm AB. Ý b) cho phép quay 90° nên OA=OC, OB=OD và hai góc vuông — dấu hiệu để nhận ra AB,CD là hai đường kính vuông góc của cùng một đường tròn.
1Cách 1. Dùng định nghĩa phép quay 180° cho ý a), dùng hai đường kính vuông góc cho ý b)
Định hướng. Vì O là trung điểm AB nên tia OA và tia OB đối nhau, cách nhau đúng 180° — đó chính là phép quay cần tìm. Với ý b), quy các đại lượng OA=OB=OC=OD và hai góc vuông về việc nhận diện hai đường kính vuông góc.
a) Vì O là trung điểm AB nên A,O,B thẳng hàng và OA=OB, tức tia OB là tia đối của tia OA, cách nhau 180°. Vậy phép quay thuận chiều 180° (hoặc ngược chiều 180°, hai phép quay này trùng nhau) tâm O biến A thành B; áp dụng lại đúng phép quay đó cho điểm B (tia đối của OB là OA) cũng biến B thành A. b) Phép quay thuận chiều 90° tâm O biến A→C nên OA=OC và biến B→D nên OB=OD; kết hợp OA=OB (giả thiết) suy ra OA=OB=OC=OD. Vì A,O,B thẳng hàng (AB là đường kính) và phép quay 90° biến đường thẳng AB thành đường thẳng CD (vuông góc với AB vì góc quay 90°), nên C,O,D cũng thẳng hàng và CD⊥AB. Tứ giác ACBD có hai đường chéo AB và CD cắt nhau tại trung điểm O của mỗi đường (vì OA=OB, OC=OD), hai đường chéo vuông góc (CD⊥AB) và bằng nhau (AB=2.OA=2.OC=CD).
Vậy a) phép quay 180° tâm O biến A thành B và B thành A. b) ACBD có hai đường chéo bằng nhau, vuông góc và cắt nhau tại trung điểm mỗi đường, nên ACBD là hình vuông.
2Cách 2. Dùng góc nội tiếp chắn nửa đường tròn cho ý b)
Định hướng. Thay vì dùng dấu hiệu "hai đường chéo", chứng minh ACBD là hình chữ nhật bằng các góc nội tiếp chắn nửa đường tròn, rồi thêm điều kiện hai cạnh kề bằng nhau để có hình vuông.
a) như Cách 1: phép quay 180° tâm O. b) OA=OB=OC=OD=R nên A,B,C,D cùng thuộc đường tròn (O;R); vì A,O,B thẳng hàng nên AB là đường kính. Góc ACB là góc nội tiếp chắn nửa đường tròn (chắn đường kính AB) nên ACB=90°; tương tự ADB=90°. Vì phép quay 90° biến A→C,B→D nên AC=BD (cùng là ảnh–gốc của một phép quay, hay chính là hai cạnh đối của tứ giác) và góc giữa chúng đúng 90°; kết hợp với hai góc vuông vừa tìm, tứ giác ACBD có bốn góc vuông và AC=CB=BD=DA (đều bằng bán kính R2 tính qua tam giác vuông cân OAC). Tứ giác có bốn góc vuông và bốn cạnh bằng nhau là hình vuông.
VậyACBD là hình vuông, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 huy động lại kiến thức "góc nội tiếp chắn nửa đường tròn" của Bài 27 — cho thấy sự liên kết giữa các bài trong Chương IX.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho ý b): dấu hiệu "hai đường chéo bằng nhau, vuông góc, cắt nhau tại trung điểm" cho kết luận hình vuông ngay trong một bước, không cần tính thêm độ dài cạnh như Cách 2.
Đáp số.a) Phép quay 180° tâm O (thuận chiều hoặc ngược chiều đều được, vì 180° thuận chiều và 180° ngược chiều là cùng một phép quay). b) ACBD là một hình vuông.
Sai lầm thường gặp.Có bạn viết tên tứ giác thành ABCD thay vì đúng thứ tự ACBD như đề — với cách đặt tên ABCD thì tứ giác lại KHÔNG lồi theo đúng thứ tự đỉnh (đường chéo AB cắt cạnh CD... phải theo đúng thứ tự A,C,B,D quanh đường tròn thì tứ giác mới là hình vuông lồi).
🚀 Mở rộng.Kết quả bài này chính là cách dựng một hình vuông nội tiếp đường tròn CHỈ TỪ một đường kính AB và một phép quay 90° — không cần biết trước cả bốn đỉnh, một ứng dụng thực tế của phép quay trong dựng hình.