Bài 1 · HĐ1★Trang 31— Tập hợp điểm xác định bởi điều kiện vuông góc với một vectơ
HĐ1 (trang 31). Cho vectơ n=0 và điểm A. Tìm tập hợp những điểm M sao cho AM vuông góc với n.
Kiến thức cần nhớ
Qua một điểm có một và chỉ một đường thẳng vuông góc với một đường thẳng (một giá) cho trước.
a⊥b⇔a⋅b=0; vectơ-không vuông góc với mọi vectơ.
Vectơ n=0 có giá vuông góc với Δ gọi là vectơ pháp tuyến của Δ.
🧠 Phân tích tư duy
Điều kiện chỉ ràng buộc hướng của AM: mọi điểm M phải "nhìn" từ A theo phương vuông góc với n. Qua một điểm có đúng một đường thẳng vuông góc với một phương cho trước, nên đáp án là một đường thẳng. Bẫy: quên điểm M≡A (AM=0 được coi là vuông góc với mọi vectơ) — điểm này vẫn thuộc đường thẳng.
1Cách 1. Lập luận hình học.
Định hướng. Gọi Δ là đường thẳng qua A vuông góc với giá của n rồi chứng minh hai chiều.
M≡A: AM=0⊥n và A∈Δ M=A: AM⊥n⇔AM⊥ giá của n⇔ đường thẳng AM trùng Δ⇔M∈Δ
Vậy tập hợp các điểm M là đường thẳng Δ đi qua A và vuông góc với giá của n.
2Cách 2. Toạ độ hoá.
Định hướng. Gắn hệ trục Oxy, viết điều kiện vuông góc bằng tích vô hướng rồi nhận ra một phương trình bậc nhất.
A(x0;y0), n(a;b) với a2+b2=0, M(x;y) AM=(x−x0;y−y0) AM⊥n⇔AM⋅n=0⇔a(x−x0)+b(y−y0)=0
Vậy toạ độ của M thoả mãn một phương trình bậc nhất hai ẩn (a,b không đồng thời bằng 0), tập hợp các điểm M là một đường thẳng qua A vuông góc với n.
3Cách 3. Dựng vectơ vuông góc với n.
Định hướng. Trong mặt phẳng, các vectơ vuông góc với n(a;b) đều cùng phương với u(−b;a), nên M chạy trên đường thẳng qua A có phương u.
u⋅n=−ba+ab=0⇒u⊥n, u=0 AM⊥n⇔AM=tu(t∈R) ⇔M thuộc đường thẳng qua A nhận u làm vectơ chỉ phương
Vậy tập hợp các điểm M là đường thẳng qua A, có phương u(−b;a), tức vuông góc với n.
Nhận xét. Cách 2 dẫn thẳng tới phương trình tổng quát, Cách 3 dẫn tới phương trình tham số — đúng hai nội dung chính của bài học.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách trả lời HĐ gọn nhất; Cách 2 nên nhớ vì nó chính là công thức lập phương trình tổng quát dùng suốt chương.
Đáp số.Tập hợp các điểm M là đường thẳng đi qua A và vuông góc với giá của n.
Sai lầm thường gặp.Trả lời "tập hợp là đường thẳng song song với n" — nhầm vuông góc thành song song; hoặc loại mất điểm A vì cho rằng AM=0 "không vuông góc" với vectơ nào.
🚀 Mở rộng.Trong không gian, tập hợp các điểm M với AM⊥n không còn là đường thẳng mà là cả một mặt phẳng qua A vuông góc với n (sẽ học ở lớp 12).
Bài 2 · HĐ2★★Trang 31— Chứng minh phương trình đường thẳng qua một điểm, biết vectơ pháp tuyến
HĐ2 (trang 31). Trong mặt phẳng toạ độ, cho đường thẳng Δ đi qua điểm A(x0;y0) và có vectơ pháp tuyến n(a;b). Chứng minh rằng điểm M(x;y) thuộc Δ khi và chỉ khi a(x−x0)+b(y−y0)=0. (1)
Kiến thức cần nhớ
M∈Δ⇔AM⊥n (kể cả M≡A).
a(a1;a2)⋅b(b1;b2)=a1b1+a2b2.
Hai vectơ (p;q) và (r;s) cùng phương ⇔ps−qr=0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một điểm và một vectơ pháp tuyến, đích là một điều kiện "khi và chỉ khi", nên phải biến M∈Δ thành đẳng thức toạ độ qua các bước tương đương. Công cụ ngắn nhất là tích vô hướng bằng 0. Bẫy: chỉ chứng minh một chiều, hoặc bỏ sót trường hợp M≡A.
1Cách 1. Tích vô hướng.
Định hướng. Chuyển điều kiện thuộc đường thẳng thành điều kiện vuông góc rồi viết tích vô hướng bằng toạ độ.
3Cách 3. Vectơ chỉ phương và điều kiện cùng phương.
Định hướng.u(−b;a) vuông góc với n nên là vectơ chỉ phương của Δ; M∈Δ khi và chỉ khi AM cùng phương với u.
u⋅n=−ba+ab=0 M∈Δ⇔AM(x−x0;y−y0) cùng phương u(−b;a) ⇔(x−x0)⋅a−(y−y0)⋅(−b)=0 ⇔a(x−x0)+b(y−y0)=0
VậyM(x;y)∈Δ⇔a(x−x0)+b(y−y0)=0.
Nhận xét. Khai triển (1) và đặt c=−ax0−by0 ta được phương trình tổng quát ax+by+c=0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 chỉ có 3 dòng, mỗi dòng là một phép tương đương hiển nhiên — nên dùng khi đi thi; Cách 2 hay vì chỉ dùng độ dài, không cần tích vô hướng.
Đáp số.M(x;y)∈Δ⇔a(x−x0)+b(y−y0)=0; đặt c=−ax0−by0 được ax+by+c=0.
Sai lầm thường gặp.Viết nhầm thành a(x+x0)+b(y+y0)=0 hoặc đổi chỗ a(y−y0)+b(x−x0)=0 — phải ghép hệ số a với hiệu hoành độ, b với hiệu tung độ, đúng như tích vô hướng.
🚀 Mở rộng.Từ (1) suy ra: hai đường ax+by+c=0 và ax+by+c′=0 (c=c′) có cùng vectơ pháp tuyến nên song song — cơ sở để viết nhanh phương trình đường song song.
Bài 3 · Luyện tập 1★★Trang 32— Lập phương trình đường cao của tam giác
Luyện tập 1 (trang 32). Trong mặt phẳng toạ độ, cho tam giác có ba đỉnh A(−1;5), B(2;3), C(6;1). Lập phương trình tổng quát của đường cao kẻ từ A của tam giác ABC.
Kiến thức cần nhớ
Đường thẳng qua A(x0;y0) nhận n(a;b) làm vectơ pháp tuyến: a(x−x0)+b(y−y0)=0.
Đường cao kẻ từ A vuông góc với BC nên nhận BC làm vectơ pháp tuyến.
Hai đường thẳng y=k1x+m1 và y=k2x+m2 vuông góc ⇔k1k2=−1.
🧠 Phân tích tư duy
Đường cao kẻ từ A vuông góc với BC, nên BC là một vectơ pháp tuyến có sẵn — chỉ cần một điểm (A) là lập xong. Nên rút gọn vectơ pháp tuyến (4;−2) thành (2;−1) để hệ số nhỏ. Bẫy: dùng nhầm AB hay AC, hoặc lấy điểm B thay cho A.
1Cách 1. Vectơ pháp tuyến BC.
Định hướng. Đường cao qua A và nhận BC làm vectơ pháp tuyến.
Nhận xét. Thử lại: 2⋅(−1)−5+7=0 nên A thuộc đường; BC⋅(1;2)=4−4=0 nên đường vuông góc BC. Chân đường cao là H(−56;523) nằm trên phần kéo dài của BC vì góc B tù.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: lấy luôn BC rút gọn làm vectơ pháp tuyến, chỉ 3 dòng và không phải xét đường thẳng đứng như Cách 3.
Đáp số.2x−y+7=0.
Sai lầm thường gặp.Lấy BC làm vectơ chỉ phương (nhầm với vectơ pháp tuyến) sẽ ra x+2y−9=0 — đó là đường qua A song song với BC, không phải đường cao. Lấy điểm B thay cho A thì ra đường qua B vuông góc BC, cũng sai.
🚀 Mở rộng.Cùng cách, đường trung trực của BC là đường qua trung điểm I(4;2) nhận BC làm vectơ pháp tuyến: 2x−y−6=0.
Bài 4 · Luyện tập 2★Trang 32— Tìm vectơ pháp tuyến từ phương trình y=kx+m
Luyện tập 2 (trang 32). Hãy chỉ ra một vectơ pháp tuyến của đường thẳng Δ:y=3x+4.
Kiến thức cần nhớ
ax+by+c=0 có vectơ pháp tuyến n(a;b).
Đường thẳng y=kx+m có vectơ pháp tuyến (k;−1) và vectơ chỉ phương (1;k).
u(p;q) là vectơ chỉ phương thì n(q;−p) là vectơ pháp tuyến.
🧠 Phân tích tư duy
Phương trình đang ở dạng hàm số bậc nhất, chưa phải dạng ax+by+c=0, nên phải chuyển vế trước khi đọc hệ số. Ví dụ 3 cho kết quả tổng quát: y=ax+b có vectơ pháp tuyến (a;−1). Bẫy: đọc nhầm thành (3;4) hoặc (3;1).
1Cách 1. Đưa về phương trình tổng quát.
Định hướng. Chuyển vế để có dạng ax+by+c=0 rồi đọc (a;b).
y=3x+4⇔3x−y+4=0 n=(3;−1)
Vậy một vectơ pháp tuyến của Δ là n(3;−1).
2Cách 2. Dùng kết quả Ví dụ 3.
Định hướng. Đường thẳng y=ax+b là đường qua (0;b) có vectơ pháp tuyến (a;−1).
a=3, b=4 n=(a;−1)=(3;−1)
Vậyn(3;−1) là một vectơ pháp tuyến.
3Cách 3. Qua hai điểm, lấy vectơ vuông góc.
Định hướng. Lấy hai điểm trên Δ để có vectơ chỉ phương, rồi đổi chỗ hai toạ độ và đổi dấu một toạ độ.
Nhận xét. Mọi vectơ k(3;−1) với k=0, chẳng hạn (−3;1) hay (6;−2), đều đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 nhanh nhất khi đề cho dạng y=kx+m: đọc ngay (k;−1), không cần chuyển vế.
Đáp số.n(3;−1) (hoặc bất kì vectơ k(3;−1), k=0).
Sai lầm thường gặp.Đọc n=(3;4) vì "lấy hai hệ số có mặt" — sai, vì 4 là hệ số tự do; hay đọc (3;1) do quên chuyển y sang vế trái thành −y.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: đường y=kx+m có vectơ pháp tuyến (k;−1), vectơ chỉ phương (1;k); đường thẳng đứng x=m không viết được dạng này và có vectơ pháp tuyến (1;0).
Bài 5 · HĐ3★Trang 32— Đọc hình: đường thẳng chứa quỹ đạo có hướng của vận tốc
HĐ3 (trang 32). Trong Hình 7.2a, nếu một vật thể chuyển động với vectơ vận tốc bằng v và đi qua A thì nó di chuyển trên đường nào? (Hình 7.2a: hai đường thẳng Δ1, Δ2 cắt nhau tại A; vectơ v có giá song song với Δ2.)
Kiến thức cần nhớ
Chuyển động thẳng đều: độ dời AM=tv, nên M nằm trên đường qua A có phương v.
Qua một điểm có đúng một đường thẳng song song (hoặc trùng) với giá của một vectơ khác 0.
🧠 Phân tích tư duy
Vận tốc không đổi thì vật chuyển động thẳng theo đúng hướng của v. Vậy chỉ cần tìm trong hai đường qua A đường nào có phương trùng phương của v. Bẫy: chọn đường gần v nhất trên hình thay vì đường song song với v.
1Cách 1. Quỹ đạo cùng phương vận tốc.
Định hướng. Vật đi qua A và luôn dời theo hướng v nên nằm trên đường qua A có phương v.
AM=tv⇒M thuộc đường qua A song song giá v giá v∥Δ2, A∈Δ2
Vậy vật di chuyển trên đường thẳng Δ2.
2Cách 2. Loại trừ.
Định hướng. Kiểm tra từng đường qua A: đường nào không cùng phương với v thì bị loại.
Δ1 cắt giá của v (gần như vuông góc) ⇒ loại Δ2 có phương trùng phương v⇒ nhận
Vậy vật chuyển động trên Δ2.
Nhận xét. Đây là ý tưởng của vectơ chỉ phương: v là một vectơ chỉ phương của Δ2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là lập luận trực tiếp, đủ và ngắn; Cách 2 chỉ để kiểm tra lại khi đọc hình.
Đáp số.Vật di chuyển trên đường thẳng Δ2.
Sai lầm thường gặp.Chọn Δ1 vì nó "đi lên" giống mũi tên — phải so phương (song song), không so hướng lên hay xuống.
🚀 Mở rộng.Nếu vận tốc là −v thì vật vẫn đi trên Δ2 nhưng ngược chiều — vectơ chỉ phương chỉ quyết định phương, không quyết định chiều.
Bài 6 · Luyện tập 3★Trang 33— Tìm vectơ chỉ phương từ phương trình tổng quát
Luyện tập 3 (trang 33). Hãy chỉ ra một vectơ chỉ phương của đường thẳng Δ:2x−y+1=0.
Kiến thức cần nhớ
ax+by+c=0 có vectơ pháp tuyến n(a;b), vectơ chỉ phương u(−b;a) hoặc (b;−a).
Đường thẳng qua hai điểm P,Q nhận PQ làm vectơ chỉ phương.
y=kx+m có vectơ chỉ phương (1;k).
🧠 Phân tích tư duy
Phương trình tổng quát cho ngay vectơ pháp tuyến (2;−1); vectơ chỉ phương vuông góc với nó nên đổi chỗ hai toạ độ và đổi dấu một toạ độ. Bẫy: lấy luôn (2;−1) làm vectơ chỉ phương.
1Cách 1. Từ vectơ pháp tuyến.
Định hướng. Đọc n(a;b) rồi lấy u(−b;a).
n=(2;−1) u=(−(−1);2)=(1;2) u⋅n=2−2=0
Vậy một vectơ chỉ phương của Δ là u(1;2).
2Cách 2. Lấy hai điểm thuộc Δ.
Định hướng. Cho x hai giá trị, tính y, được hai điểm của Δ.
x=0⇒y=1; x=1⇒y=3 P(0;1), Q(1;3) PQ=(1;2)
Vậyu(1;2) là một vectơ chỉ phương.
3Cách 3. Qua hệ số góc.
Định hướng. Viết Δ dưới dạng y=kx+m, vectơ chỉ phương là (1;k).
2x−y+1=0⇔y=2x+1 k=2⇒u=(1;2)
Vậyu(1;2).
Nhận xét. Có thể chọn bất kì k(1;2), k=0, ví dụ (−1;−2) hay (2;4).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 nhanh nhất: nhìn phương trình là viết được (−b;a) trong một dòng, dùng cho mọi đường kể cả đường thẳng đứng.
Đáp số.u(1;2) (hoặc mọi vectơ k(1;2), k=0).
Sai lầm thường gặp.Viết u=(2;−1) (chính là vectơ pháp tuyến) hoặc u=(1;−2) (đổi chỗ nhưng quên đổi dấu) — kiểm tra (1;−2)⋅(2;−1)=4=0 là thấy sai.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: Δ:ax+by+c=0 luôn có vectơ chỉ phương (−b;a) — nhớ bằng câu "đổi chỗ, đổi dấu một toạ độ".
Bài 7 · HĐ4★★Trang 33— Chuyển động thẳng đều và phương trình tham số
HĐ4 (trang 33). Chuyển động của một vật thể được thể hiện trên mặt phẳng Oxy. Vật thể khởi hành từ A(2;1) và chuyển động thẳng đều với vectơ vận tốc v(3;4). a) Hỏi vật thể chuyển động trên đường thẳng nào (chỉ ra điểm đi qua và vectơ chỉ phương của đường thẳng đó)? b) Chứng minh rằng, tại thời điểm t(t>0) tính từ khi khởi hành, vật thể ở vị trí có toạ độ là (2+3t;1+4t).
Kiến thức cần nhớ
Chuyển động thẳng đều với vận tốc v: vị trí sau thời gian t là M với AM=tv.
AM=tu⇔{x=x0+aty=y0+bt với u(a;b).
∣v∣=32+42=5 là tốc độ.
🧠 Phân tích tư duy
Vận tốc không đổi nên quỹ đạo là đường thẳng qua điểm xuất phát, có phương của v. Sau thời gian t, độ dời là tv — đây chính là hệ thức AM=tu sinh ra phương trình tham số. Bẫy: nhầm tv với v+t.
1Cách 1. Hệ thức vectơ độ dời.
Định hướng. Độ dời sau thời gian t bằng tv; viết theo toạ độ.
a) Quỹ đạo: đường thẳng qua A(2;1), vectơ chỉ phương v(3;4) b) AM=tv (x−2;y−1)=(3t;4t) x=2+3t, y=1+4t
Vậy a) vật chuyển động trên đường thẳng qua A(2;1) có vectơ chỉ phương v(3;4); b) tại thời điểm t vật ở M(2+3t;1+4t) (đpcm).
2Cách 2. Quãng đường và vectơ đơn vị.
Định hướng. Tốc độ là ∣v∣=5, sau t giờ đi được 5t theo hướng vectơ đơn vị e=5v.
Bài 8 · Luyện tập 4★★Trang 33— Phương trình tham số của đường thẳng song song với đường cho trước
Luyện tập 4 (trang 33). Lập phương trình tham số của đường thẳng Δ đi qua điểm M(−1;2) và song song với đường thẳng d:3x−4y−1=0.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường song song có chung vectơ pháp tuyến và chung vectơ chỉ phương.
ax+by+c=0 có vectơ chỉ phương (−b;a) hoặc (b;−a).
Đường qua M(x0;y0), vectơ chỉ phương (a;b): x=x0+at, y=y0+bt.
🧠 Phân tích tư duy
Song song thì cùng vectơ pháp tuyến (3;−4), cũng cùng vectơ chỉ phương. Đề hỏi tham số nên cần vectơ chỉ phương: đổi chỗ, đổi dấu thành (4;3). Bẫy: dùng (3;−4) làm vectơ chỉ phương.
1Cách 1. Vectơ chỉ phương từ vectơ pháp tuyến của d.
Định hướng.Δ∥d nên nhận vectơ chỉ phương của d.
nd=(3;−4)⇒u=(4;3) Δ:{x=−1+4ty=2+3t
VậyΔ:x=−1+4t,y=2+3t(t∈R).
2Cách 2. Viết phương trình tổng quát rồi tham số hoá.
Định hướng. Đường song song d có dạng 3x−4y+c=0; tìm c nhờ M, rồi lấy thêm một điểm.
Bài 9 · Luyện tập 5★★Trang 33— Phương trình đường thẳng qua hai điểm (dạng chữ)
Luyện tập 5 (trang 33). Lập phương trình tham số và phương trình tổng quát của đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt A(x1;y1), B(x2;y2) cho trước.
Kiến thức cần nhớ
Đường thẳng AB nhận AB(x2−x1;y2−y1) làm vectơ chỉ phương.
u(p;q) là vectơ chỉ phương thì n(q;−p) là vectơ pháp tuyến.
M∈AB⇔AM cùng phương AB.
🧠 Phân tích tư duy
Hai điểm cho ngay vectơ chỉ phương AB, từ đó có vectơ pháp tuyến bằng cách đổi chỗ, đổi dấu. Vì là bài dạng chữ nên phải để ý A=B bảo đảm AB=0. Bẫy: viết dạng "chính tắc" có mẫu x2−x1 mà quên trường hợp mẫu bằng 0.
1Cách 1. Vectơ chỉ phương rồi vectơ pháp tuyến.
Định hướng. Dùng AB cho phương trình tham số, n(y2−y1;−(x2−x1)) cho phương trình tổng quát.
AB=(x2−x1;y2−y1)=0 Tham số: {x=x1+(x2−x1)ty=y1+(y2−y1)t n=(y2−y1;x1−x2) Tổng quát: (y2−y1)(x−x1)+(x1−x2)(y−y1)=0
Vậy phương trình tham số x=x1+(x2−x1)t, y=y1+(y2−y1)t; phương trình tổng quát (y2−y1)(x−x1)−(x2−x1)(y−y1)=0.
2Cách 2. Điều kiện cùng phương.
Định hướng. Viết M∈AB bằng hai cách diễn đạt sự cùng phương: dạng AM=tAB và dạng định thức bằng 0.
Vậy phương trình tổng quát (y2−y1)(x−x1)−(x2−x1)(y−y1)=0.
Nhận xét. Khi x1=x2 và y1=y2 có thể viết gọn x2−x1x−x1=y2−y1y−y1; công thức nhân chéo ở trên đúng cả khi x1=x2 (ra x=x1) hay y1=y2 (ra y=y1).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 đáng nhớ nhất: một điều kiện "cùng phương" cho luôn cả hai phương trình, không phải qua vectơ pháp tuyến.
Đáp số.Tham số: x=x1+(x2−x1)t, y=y1+(y2−y1)t. Tổng quát: (y2−y1)(x−x1)−(x2−x1)(y−y1)=0.
Sai lầm thường gặp.Viết x2−x1x−x1=y2−y1y−y1 làm đáp án chung — sai khi x1=x2 hoặc y1=y2 vì mẫu bằng 0. Cũng hay viết nhầm vectơ pháp tuyến (x2−x1;y2−y1) (đó là vectơ chỉ phương).
🚀 Mở rộng.Áp dụng ngay: qua A(2;3), B(1;5) được (5−3)(x−2)−(1−2)(y−3)=0, tức 2x+y−7=0 (khớp Ví dụ 6).
Bài 10 · Vận dụng★★Trang 34— Ứng dụng phương trình đường thẳng qua hai điểm
Vận dụng (trang 34). Việc quy đổi nhiệt độ giữa đơn vị độ C (Anders Celsius, 1701 – 1744) và đơn vị độ F (Daniel Fahrenheit, 1686 – 1736) được xác định bởi hai mốc sau: Nước đóng băng ở 0 °C, 32 °F; Nước sôi ở 100 °C, 212 °F. Trong quy đổi đó, nếu a °C tương ứng với b °F thì trên mặt phẳng toạ độ Oxy, điểm M(a;b) thuộc đường thẳng đi qua A(0;32) và B(100;212). Hỏi 0 °F, 100 °F tương ứng với bao nhiêu độ C?
Kiến thức cần nhớ
Đường qua hai điểm nhận AB làm vectơ chỉ phương.
Phương trình tham số, phương trình tổng quát của đường thẳng.
Đồ thị hàm số bậc nhất b=ka+m là một đường thẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Mọi cặp (°C; °F) nằm trên đường AB, nên lập phương trình AB rồi thay b=0 và b=100 để tìm a. Chú ý a là hoành độ (°C), b là tung độ (°F). Bẫy: thay nhầm a=0, a=100 (đó là hai mốc đã cho).
1Cách 1. Phương trình tham số.
Định hướng. Vectơ chỉ phương AB=(100;180) rút gọn thành (5;9); giải t theo b.
Nhận xét. Công thức C=95(F−32) là công thức quy đổi quen thuộc; 100 °F gần với thân nhiệt người (khoảng 37 °C).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3 nhanh nhất và cho luôn công thức quy đổi dùng được mãi; Cách 1 và 2 luyện đúng kĩ năng của bài.
Đáp số.0 °F =−9160 °C ≈−17,8 °C; 100 °F =9340 °C ≈37,8 °C.
Sai lầm thường gặp.Thay a=0 hoặc a=100 vào phương trình (tức tìm độ F) — ngược đề. Hoặc viết nhầm b=95a+32 (đảo tỉ số), khi đó nước sôi 100 °C ra ≈87,6 °F, vô lí.
🚀 Mở rộng.Tìm nhiệt độ mà số đo độ C và độ F bằng nhau: giải a=59a+32 được a=−40, tức −40 °C =−40 °F — giao của AB với đường b=a.
Bài 11 · 7.1★Trang 34— Lập phương trình tổng quát, tham số khi biết điểm và vectơ
Bài 7.1 (trang 34). Trong mặt phẳng toạ độ, cho n=(2;1), v=(3;2), A(1;3), B(−2;1). a) Lập phương trình tổng quát của đường thẳng Δ1 đi qua A và có vectơ pháp tuyến n. b) Lập phương trình tham số của đường thẳng Δ2 đi qua B và có vectơ chỉ phương v. c) Lập phương trình tham số của đường thẳng AB.
Kiến thức cần nhớ
Điểm (x0;y0) + vectơ pháp tuyến (a;b): a(x−x0)+b(y−y0)=0.
Điểm (x0;y0) + vectơ chỉ phương (a;b): x=x0+at, y=y0+bt.
Phương trình tham số của một đường thẳng không duy nhất (đổi điểm, đổi vectơ chỉ phương).
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu là ba công thức gốc: điểm + vectơ pháp tuyến, điểm + vectơ chỉ phương, hai điểm. Câu c có điều thú vị: AB=(−3;−2) cùng phương với v, và B thuộc cả hai đường, nên AB trùng Δ2. Bẫy: nhầm vai trò n và v.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp công thức.
Định hướng. Mỗi câu thay đúng điểm và vectơ vào công thức tương ứng.
a) 2(x−1)+1⋅(y−3)=0⇔2x+y−5=0 b) Δ2:x=−2+3t, y=1+2t c) AB=(−3;−2), AB:x=1−3t, y=3−2t
Vậy a) Δ1:2x+y−5=0; b) Δ2:x=−2+3t, y=1+2t; c) AB:x=1−3t, y=3−2t.
2Cách 2. Chuyển đổi giữa các dạng.
Định hướng. Câu a đi qua hệ số góc; câu b viết dạng tổng quát rồi tham số hoá; câu c chọn vectơ chỉ phương gọn −AB.
a) n(2;1)⇒k=−2, y−3=−2(x−1)⇔2x+y−5=0 b) n2=(2;−3), 2(x+2)−3(y−1)=0⇔2x−3y+7=0 x=−2+3t⇒3y=2(−2+3t)+7=3+6t⇒y=1+2t c) u=−AB=(3;2), AB:x=1+3t, y=3+2t
Vậy kết quả như Cách 1 (câu c viết bằng vectơ chỉ phương (3;2) cũng đúng).
3Cách 3. Nhận xét A∈Δ2.
Định hướng. Thử xem A có nằm trên Δ2 không; nếu có thì AB chính là Δ2.
x=1⇒−2+3t=1⇒t=1⇒y=1+2⋅1=3 A(1;3)∈Δ2, B∈Δ2⇒AB≡Δ2 c) AB:x=−2+3t, y=1+2t
Vậy c) đường thẳng AB trùng Δ2, có phương trình tham số x=−2+3t, y=1+2t.
Nhận xét. Ba phương trình tham số ở câu c (x=1−3t, y=3−2t; x=1+3t, y=3+2t; x=−2+3t, y=1+2t) cùng biểu diễn một đường 2x−3y+7=0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 cho a, b; riêng câu c nên dùng nhận xét ở Cách 3 — phát hiện AB≡Δ2 vừa kiểm tra đáp số vừa đỡ tính.
Đáp số.a) 2x+y−5=0. b) x=−2+3t, y=1+2t. c) x=1−3t, y=3−2t (đường AB trùng Δ2).
Sai lầm thường gặp.Dùng n(2;1) làm vectơ chỉ phương ở câu a (ra x=1+2t, y=3+t — đường vuông góc với Δ1). Ở câu c nhiều bạn nghĩ đáp án khác sách là sai, thật ra phương trình tham số không duy nhất.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: đường qua B có vectơ chỉ phương v chứa điểm A khi và chỉ khi BA cùng phương v — dùng để kiểm tra ba điểm thẳng hàng.
Bài 12 · 7.2★Trang 34— Phương trình các trục toạ độ
Bài 7.2 (trang 34). Lập phương trình tổng quát của các trục toạ độ.
Kiến thức cần nhớ
Ox qua O, vectơ chỉ phương i(1;0), vectơ pháp tuyến j(0;1).
Oy qua O, vectơ chỉ phương j(0;1), vectơ pháp tuyến i(1;0).
🧠 Phân tích tư duy
Hai trục là hai đường thẳng đặc biệt qua gốc O, có vectơ pháp tuyến là vectơ đơn vị của trục kia. Cũng có thể nhìn trực tiếp: điểm trên Ox có tung độ 0. Bẫy: viết Ox:x=0 (lẫn với Oy).
Bài 13 · 7.3★★Trang 34— Chuyển đổi phương trình tham số ⇄ phương trình tổng quát
Bài 7.3 (trang 34). Cho hai đường thẳng Δ1:{x=1+2ty=3+5t và Δ2:2x+3y−5=0. a) Lập phương trình tổng quát của Δ1. b) Lập phương trình tham số của Δ2.
Kiến thức cần nhớ
u(a;b) là vectơ chỉ phương ⇔n(b;−a) là vectơ pháp tuyến.
Khử t trong hệ tham số được phương trình tổng quát.
Phương trình tham số không duy nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a: từ tham số đọc điểm (1;3) và vectơ chỉ phương (2;5), đổi thành vectơ pháp tuyến. Câu b: từ tổng quát đọc vectơ pháp tuyến (2;3), đổi thành vectơ chỉ phương và tìm một điểm. Bẫy: đọc nhầm điểm hoặc dùng thẳng (2;3) làm vectơ chỉ phương.
1Cách 1. Đổi vectơ.
Định hướng. Dùng u→n ở câu a và n→u ở câu b.
a) A(1;3), u1=(2;5)⇒n1=(5;−2) 5(x−1)−2(y−3)=0⇔5x−2y+1=0 b) n2=(2;3)⇒u2=(3;−2); x=1⇒3y=3⇒y=1, B(1;1) Δ2:x=1+3t, y=1−2t
Vậy a) Δ1:5x−2y+1=0; b) Δ2:x=1+3t,y=1−2t.
2Cách 2. Khử tham số / đặt tham số.
Định hướng. Câu a rút t từ phương trình đầu thế vào phương trình sau; câu b đặt x theo t rồi tính y.
a) t=2x−1⇒y=3+25(x−1) 2y=6+5x−5 5x−2y+1=0 b) x=1+3t⇒3y=5−2(1+3t)=3−6t⇒y=1−2t
Vậy kết quả như Cách 1.
3Cách 3. Lấy hai điểm.
Định hướng. Mỗi đường lấy hai điểm, dùng công thức đường qua hai điểm (câu a) hoặc vectơ nối hai điểm (câu b).
a) t=0: (1;3); t=1: (3;8) (8−3)(x−1)−(3−1)(y−3)=0⇔5x−2y+1=0 b) (1;1), (4;−1)∈Δ2, u=(3;−2) Δ2:x=1+3t, y=1−2t
Vậy a) 5x−2y+1=0; b) x=1+3t, y=1−2t.
Nhận xét. Câu b còn nhiều đáp án đúng khác, chẳng hạn x=4−3t, y=−1+2t; để kiểm tra chỉ cần thế vào 2x+3y−5 thấy bằng 0 với mọi t.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 nhanh và ít sai nhất: chỉ cần nhớ quy tắc "đổi chỗ, đổi dấu" giữa u và n.
Đáp số.a) 5x−2y+1=0. b) x=1+3t, y=1−2t (một đáp án).
Sai lầm thường gặp.Câu b viết x=1+2t, y=1+3t (lấy vectơ pháp tuyến làm vectơ chỉ phương) — thế thử t=1: 2⋅3+3⋅4−5=13=0, sai.
🚀 Mở rộng.Giao điểm của Δ1 và Δ2: thế x=1+2t, y=3+5t vào 2x+3y−5=0 được 19t+6=0, t=−196 — cách tìm giao điểm gọn nhất khi có một phương trình tham số.
Bài 14 · 7.4★★Trang 34— Phương trình đường cao, đường trung tuyến của tam giác
Bài 7.4 (trang 34). Trong mặt phẳng toạ độ, cho tam giác ABC có A(1;2), B(3;0) và C(−2;−1). a) Lập phương trình đường cao kẻ từ A. b) Lập phương trình đường trung tuyến kẻ từ B.
Kiến thức cần nhớ
Đường cao từ A: qua A, vectơ pháp tuyến BC.
Trung điểm M của AC: M(2xA+xC;2yA+yC).
Trung tuyến từ B: đường BM.
🧠 Phân tích tư duy
Đường cao từ A vuông góc BC nên nhận BC làm vectơ pháp tuyến. Trung tuyến từ B đi qua B và trung điểm M của AC, nên là bài đường qua hai điểm. Bẫy: nhầm trung tuyến từ B với trung tuyến đi qua trung điểm BC.
1Cách 1. Vectơ pháp tuyến.
Định hướng. Câu a dùng BC; câu b lấy vectơ chỉ phương BM rồi đổi sang vectơ pháp tuyến.
a) BC=(−5;−1), n=(5;1) 5(x−1)+(y−2)=0⇔5x+y−7=0 b) M(21−2;22−1)=(−21;21) BM=(−27;21), u=(7;−1), n=(1;7) 1⋅(x−3)+7(y−0)=0⇔x+7y−3=0
Vậy a) đường cao: 5x+y−7=0; b) trung tuyến: x+7y−3=0.
2Cách 2. Phương trình tham số rồi khử t.
Định hướng. Đường cao có vectơ chỉ phương vuông góc (5;1) là (1;−5); trung tuyến có vectơ chỉ phương (7;−1).
a) x=1+t, y=2−5t⇒t=x−1⇒y=2−5(x−1) 5x+y−7=0 b) x=3+7t, y=−t⇒t=−y⇒x=3−7y x+7y−3=0
Vậy a) 5x+y−7=0; b) x+7y−3=0.
3Cách 3. Hệ số góc (câu a) và đường qua hai điểm (câu b).
Định hướng. Hai đường vuông góc có tích hệ số góc bằng −1; trung tuyến dùng công thức Luyện tập 5.
a) kBC=−2−3−1−0=51⇒k=−5 y−2=−5(x−1)⇔5x+y−7=0 b) (21−0)(x−3)−(−21−3)(y−0)=0 21(x−3)+27y=0⇔x+7y−3=0
Vậy a) 5x+y−7=0; b) x+7y−3=0.
Nhận xét. Thử lại: 5⋅1+2−7=0; −21+27−3=0 và 3+0−3=0. Chân đường cao là H(1319;−134) nằm trong đoạn BC.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là chuẩn khi đi thi: đường cao lấy ngay BC, trung tuyến tìm trung điểm rồi đổi vectơ — ít phân số nhất nếu nhân BM với 2 sớm.
Đáp số.a) 5x+y−7=0. b) x+7y−3=0.
Sai lầm thường gặp.Câu b lấy trung điểm của BC thay vì AC (ra đường qua B và (21;−21) — đó chính là đường BC!). Câu a dùng BC làm vectơ chỉ phương sẽ ra đường qua A song song BC: x−5y+9=0.
🚀 Mở rộng.Làm tiếp để thấy chiều sâu: ba đường cao đồng quy tại trực tâm, ba trung tuyến đồng quy tại trọng tâm G(32;31) — thử kiểm tra G thuộc x+7y−3=0.
Bài 15 · 7.5★★Trang 34— Chứng minh phương trình đoạn chắn
Bài 7.5 (trang 34). (Phương trình đoạn chắn của đường thẳng) Chứng minh rằng, đường thẳng đi qua hai điểm A(a;0), B(0;b) với ab=0 (H.7.3) có phương trình là ax+by=1.
Kiến thức cần nhớ
Hai điểm phân biệt xác định duy nhất một đường thẳng.
u(p;q) là vectơ chỉ phương thì n(q;−p) là vectơ pháp tuyến.
Đường qua B(0;b) có hệ số góc k: y=kx+b.
🧠 Phân tích tư duy
Đường qua hai điểm trên hai trục: lập phương trình từ AB rồi chia cho ab. Điều kiện ab=0 bảo đảm chia được và A=B. Cũng có thể đi ngược: chứng minh phương trình đã cho là một đường thẳng chứa cả A và B.
1Cách 1. Lập phương trình qua vectơ pháp tuyến.
Định hướng.AB(−a;b) cho vectơ pháp tuyến (b;a); viết phương trình qua A rồi chia hai vế cho ab.
Vậy đường thẳng AB có phương trình ax+by=1 (đpcm).
2Cách 2. Kiểm tra ngược.
Định hướng. Phương trình đã cho là bậc nhất với hệ số a1,b1 khác 0 nên biểu diễn một đường thẳng; đường đó chứa A và B nên trùng AB.
ax+by−1=0 có n(a1;b1)=0 A(a;0): aa+b0=1 B(0;b): a0+bb=1 A=B⇒ đường đã cho trùng AB
VậyAB:ax+by=1.
3Cách 3. Hệ số góc.
Định hướng. Đường AB không thẳng đứng (vì a=0), đi qua B(0;b) với hệ số góc k=a−00−b.
k=−ab y=−abx+b by=−ax+1 ax+by=1
Vậy đường thẳng AB có phương trình ax+by=1.
Nhận xét. Tên "đoạn chắn": a, b là độ dài đại số của hai đoạn mà đường thẳng chắn trên Ox, Oy. Ví dụ đường qua (4;0) và (0;2) là 4x+2y=1, tức x+2y−4=0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 gọn và chặt nhất: chỉ cần thế hai điểm, dựa vào "hai điểm xác định một đường thẳng".
Đáp số.Đường thẳng qua A(a;0), B(0;b), ab=0, có phương trình ax+by=1.
Sai lầm thường gặp.Ở Cách 2, chỉ thế A, B thấy đúng là CHƯA đủ nếu không nêu phương trình đó là một đường thẳng (hệ số không đồng thời bằng 0). Và hay quên điều kiện ab=0: đường qua gốc toạ độ (a=b=0) không viết được dạng đoạn chắn.
🚀 Mở rộng.Áp dụng: đường thẳng qua M(2;1) cắt hai tia Ox, Oy tạo tam giác có diện tích nhỏ nhất là 4x+2y=1 — bài toán kinh điển dùng phương trình đoạn chắn kết hợp bất đẳng thức Cô-si.
Bài 16 · 7.6★★★Trang 34— Ứng dụng phương trình tham số trong chuyển động
Bài 7.6 (trang 34). Theo Google Maps, sân bay Nội Bài có vĩ độ 21,2° Bắc, kinh độ 105,8° Đông, sân bay Đà Nẵng có vĩ độ 16,1° Bắc, kinh độ 108,2° Đông. Một máy bay, bay từ sân bay Nội Bài đến sân bay Đà Nẵng. Tại thời điểm t giờ, tính từ lúc xuất phát, máy bay ở vị trí có vĩ độ x° Bắc, kinh độ y° Đông được tính theo công thức ⎩⎨⎧x=21,2−40153ty=105,8+59t. a) Hỏi chuyến bay từ Hà Nội đến Đà Nẵng mất mấy giờ? b) Tại thời điểm 1 giờ kể từ lúc cất cánh, máy bay đã bay qua vĩ tuyến 17 (17° Bắc) chưa?
Kiến thức cần nhớ
Phương trình tham số mô tả vị trí theo thời gian.
Hàm x(t)=21,2−40153t nghịch biến: vĩ độ giảm khi bay về phía nam.
34 giờ =1 giờ 20 phút.
🧠 Phân tích tư duy
Hệ đã cho là phương trình tham số của đường bay, t là thời gian. Đến Đà Nẵng khi (x;y)=(16,1;108,2) — giải t từ một phương trình và kiểm tra phương trình kia. Câu b: vĩ độ giảm dần theo t, so vĩ độ tại t=1 với 17. Bẫy: nghĩ vĩ độ tăng, hoặc so ngược chiều.
1Cách 1. Giải theo vĩ độ.
Định hướng. Thời điểm đến là lúc x=16,1; kiểm tra y=108,2. Câu b tính x(1).
a) 21,2−40153t=16,1 40153t=5,1 t=1535,1⋅40=153204=34 y=105,8+59⋅34=105,8+2,4=108,2 b) x(1)=21,2−40153=21,2−3,825=17,375>17
Vậy a) chuyến bay mất 34 giờ, tức 1 giờ 20 phút; b) sau 1 giờ máy bay ở vĩ độ 17,375° Bắc, chưa bay qua vĩ tuyến 17.
2Cách 2. Giải theo kinh độ và tìm thời điểm qua vĩ tuyến 17.
Định hướng. Câu a dùng phương trình kinh độ; câu b tìm thời điểm x=17 rồi so với 1 giờ.
a) 105,8+59t=108,2⇒59t=2,4⇒t=34 x=21,2−40153⋅34=21,2−5,1=16,1 b) 21,2−40153t=17⇒t=1534,2⋅40=5156≈1,1>1
Vậy a) 34 giờ; b) máy bay qua vĩ tuyến 17 ở thời điểm khoảng 1,1 giờ, nên lúc 1 giờ vẫn chưa qua.
3Cách 3. Vectơ độ dời và tỉ lệ hành trình.
Định hướng. Độ dời Nội Bài → Đà Nẵng bằng t lần vectơ vận tốc v(−40153;59); sau 1 giờ máy bay mới đi 43 hành trình.
ND=(16,1−21,2;108,2−105,8)=(−5,1;2,4) (−5,1;2,4)=t(−40153;59)⇒t=34 (cả hai toạ độ) b) 1:34=43, x(1)=21,2−43⋅5,1=17,375
Vậy a) 1 giờ 20 phút; b) chưa qua vĩ tuyến 17.
Nhận xét. Máy bay còn cách vĩ tuyến 17 khoảng 0,375°, cần thêm 5156−1=515 giờ, xấp xỉ 6 phút nữa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 tự nhiên nhất; câu b nên dùng như Cách 1 (tính x(1)) vì chỉ một phép tính, so trực tiếp với 17.
Đáp số.a) 34 giờ =1 giờ 20 phút. b) Chưa: tại t=1 vĩ độ là 17,375° >17°.
Sai lầm thường gặp.Kết luận "đã qua" vì thấy 17,375>17 — quên rằng máy bay đi từ vĩ độ 21,2 giảm dần xuống, còn lớn hơn 17 nghĩa là chưa tới. Cũng hay đổi 34 giờ thành 1,33 giờ rồi viết "1 giờ 33 phút".
🚀 Mở rộng.Lúc máy bay ở chính giữa hành trình (t=32 giờ) toạ độ là (18,65;107) — trung điểm của hai sân bay, đúng tính chất của phương trình tham số với vận tốc không đổi.