Chương VII. Phương pháp toạ độ trong mặt phẳng

Bài 19. Phương trình đường thẳng

SGK Toán 10 — Kết nối tri thức, tập 2 · 16 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · HĐ1★Trang 31— Tập hợp điểm xác định bởi điều kiện vuông góc với một vectơ
HĐ1 (trang 31). Cho vectơ và điểm . Tìm tập hợp những điểm sao cho vuông góc với .
AMn⃗Δ
Kiến thức cần nhớ
  • Qua một điểm có một và chỉ một đường thẳng vuông góc với một đường thẳng (một giá) cho trước.
  • ; vectơ-không vuông góc với mọi vectơ.
  • Vectơ có giá vuông góc với gọi là vectơ pháp tuyến của .
🧠 Phân tích tư duy
Điều kiện chỉ ràng buộc hướng của : mọi điểm phải "nhìn" từ theo phương vuông góc với . Qua một điểm có đúng một đường thẳng vuông góc với một phương cho trước, nên đáp án là một đường thẳng. Bẫy: quên điểm ( được coi là vuông góc với mọi vectơ) — điểm này vẫn thuộc đường thẳng.
1Cách 1. Lập luận hình học.

Định hướng. Gọi là đường thẳng qua vuông góc với giá của rồi chứng minh hai chiều.

: và
: giá của đường thẳng trùng

Vậy tập hợp các điểm là đường thẳng đi qua và vuông góc với giá của .

2Cách 2. Toạ độ hoá.

Định hướng. Gắn hệ trục , viết điều kiện vuông góc bằng tích vô hướng rồi nhận ra một phương trình bậc nhất.

, với ,

Vậy toạ độ của thoả mãn một phương trình bậc nhất hai ẩn ( không đồng thời bằng ), tập hợp các điểm là một đường thẳng qua vuông góc với .

3Cách 3. Dựng vectơ vuông góc với .

Định hướng. Trong mặt phẳng, các vectơ vuông góc với đều cùng phương với , nên chạy trên đường thẳng qua có phương .

,

thuộc đường thẳng qua nhận làm vectơ chỉ phương

Vậy tập hợp các điểm là đường thẳng qua , có phương , tức vuông góc với .

Nhận xét. Cách 2 dẫn thẳng tới phương trình tổng quát, Cách 3 dẫn tới phương trình tham số — đúng hai nội dung chính của bài học.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách trả lời HĐ gọn nhất; Cách 2 nên nhớ vì nó chính là công thức lập phương trình tổng quát dùng suốt chương.
Đáp số. Tập hợp các điểm là đường thẳng đi qua và vuông góc với giá của .
Sai lầm thường gặp. Trả lời "tập hợp là đường thẳng song song với " — nhầm vuông góc thành song song; hoặc loại mất điểm vì cho rằng "không vuông góc" với vectơ nào.
🚀 Mở rộng. Trong không gian, tập hợp các điểm với không còn là đường thẳng mà là cả một mặt phẳng qua vuông góc với (sẽ học ở lớp 12).
Bài 2 · HĐ2★★Trang 31— Chứng minh phương trình đường thẳng qua một điểm, biết vectơ pháp tuyến
HĐ2 (trang 31). Trong mặt phẳng toạ độ, cho đường thẳng đi qua điểm và có vectơ pháp tuyến . Chứng minh rằng điểm thuộc khi và chỉ khi .
Kiến thức cần nhớ
  • (kể cả ).
  • .
  • Hai vectơ và cùng phương .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một điểm và một vectơ pháp tuyến, đích là một điều kiện "khi và chỉ khi", nên phải biến thành đẳng thức toạ độ qua các bước tương đương. Công cụ ngắn nhất là tích vô hướng bằng . Bẫy: chỉ chứng minh một chiều, hoặc bỏ sót trường hợp .
1Cách 1. Tích vô hướng.

Định hướng. Chuyển điều kiện thuộc đường thẳng thành điều kiện vuông góc rồi viết tích vô hướng bằng toạ độ.



Vậy (đpcm).

2Cách 2. Định lí Pythagore.

Định hướng. Dựng điểm với ; khi và chỉ khi tam giác vuông tại (hoặc ), tức .





Vậy điểm thuộc khi và chỉ khi đúng.

3Cách 3. Vectơ chỉ phương và điều kiện cùng phương.

Định hướng. vuông góc với nên là vectơ chỉ phương của ; khi và chỉ khi cùng phương với .


cùng phương

Vậy .

Nhận xét. Khai triển và đặt ta được phương trình tổng quát .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 chỉ có 3 dòng, mỗi dòng là một phép tương đương hiển nhiên — nên dùng khi đi thi; Cách 2 hay vì chỉ dùng độ dài, không cần tích vô hướng.
Đáp số. ; đặt được .
Sai lầm thường gặp. Viết nhầm thành hoặc đổi chỗ — phải ghép hệ số với hiệu hoành độ, với hiệu tung độ, đúng như tích vô hướng.
🚀 Mở rộng. Từ suy ra: hai đường và () có cùng vectơ pháp tuyến nên song song — cơ sở để viết nhanh phương trình đường song song.
Bài 3 · Luyện tập 1★★Trang 32— Lập phương trình đường cao của tam giác
Luyện tập 1 (trang 32). Trong mặt phẳng toạ độ, cho tam giác có ba đỉnh , , . Lập phương trình tổng quát của đường cao kẻ từ của tam giác .
xyO−2−1123456−1123456ABCH
Kiến thức cần nhớ
  • Đường thẳng qua nhận làm vectơ pháp tuyến: .
  • Đường cao kẻ từ vuông góc với nên nhận làm vectơ pháp tuyến.
  • Hai đường thẳng và vuông góc .
🧠 Phân tích tư duy
Đường cao kẻ từ vuông góc với , nên là một vectơ pháp tuyến có sẵn — chỉ cần một điểm () là lập xong. Nên rút gọn vectơ pháp tuyến thành để hệ số nhỏ. Bẫy: dùng nhầm hay , hoặc lấy điểm thay cho .
1Cách 1. Vectơ pháp tuyến .

Định hướng. Đường cao qua và nhận làm vectơ pháp tuyến.





Vậy đường cao kẻ từ có phương trình .

2Cách 2. Rút gọn vectơ pháp tuyến trước.

Định hướng. Vectơ pháp tuyến có thể nhân với số khác , chọn cho gọn.




Vậy phương trình tổng quát cần tìm là .

3Cách 3. Hệ số góc.

Định hướng. Tính hệ số góc của , đường cao có hệ số góc là số nghịch đảo đổi dấu.





Vậy đường cao kẻ từ : .

Nhận xét. Thử lại: nên thuộc đường; nên đường vuông góc . Chân đường cao là nằm trên phần kéo dài của vì góc tù.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: lấy luôn rút gọn làm vectơ pháp tuyến, chỉ 3 dòng và không phải xét đường thẳng đứng như Cách 3.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Lấy làm vectơ chỉ phương (nhầm với vectơ pháp tuyến) sẽ ra — đó là đường qua song song với , không phải đường cao. Lấy điểm thay cho thì ra đường qua vuông góc , cũng sai.
🚀 Mở rộng. Cùng cách, đường trung trực của là đường qua trung điểm nhận làm vectơ pháp tuyến: .
Bài 4 · Luyện tập 2★Trang 32— Tìm vectơ pháp tuyến từ phương trình
Luyện tập 2 (trang 32). Hãy chỉ ra một vectơ pháp tuyến của đường thẳng .
Kiến thức cần nhớ
  • có vectơ pháp tuyến .
  • Đường thẳng có vectơ pháp tuyến và vectơ chỉ phương .
  • là vectơ chỉ phương thì là vectơ pháp tuyến.
🧠 Phân tích tư duy
Phương trình đang ở dạng hàm số bậc nhất, chưa phải dạng , nên phải chuyển vế trước khi đọc hệ số. Ví dụ 3 cho kết quả tổng quát: có vectơ pháp tuyến . Bẫy: đọc nhầm thành hoặc .
1Cách 1. Đưa về phương trình tổng quát.

Định hướng. Chuyển vế để có dạng rồi đọc .


Vậy một vectơ pháp tuyến của là .

2Cách 2. Dùng kết quả Ví dụ 3.

Định hướng. Đường thẳng là đường qua có vectơ pháp tuyến .

,

Vậy là một vectơ pháp tuyến.

3Cách 3. Qua hai điểm, lấy vectơ vuông góc.

Định hướng. Lấy hai điểm trên để có vectơ chỉ phương, rồi đổi chỗ hai toạ độ và đổi dấu một toạ độ.

;
, ,
,

Vậy là một vectơ pháp tuyến của .

Nhận xét. Mọi vectơ với , chẳng hạn hay , đều đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 nhanh nhất khi đề cho dạng : đọc ngay , không cần chuyển vế.
Đáp số. (hoặc bất kì vectơ , ).
Sai lầm thường gặp. Đọc vì "lấy hai hệ số có mặt" — sai, vì là hệ số tự do; hay đọc do quên chuyển sang vế trái thành .
🚀 Mở rộng. Tổng quát: đường có vectơ pháp tuyến , vectơ chỉ phương ; đường thẳng đứng không viết được dạng này và có vectơ pháp tuyến .
Bài 5 · HĐ3★Trang 32— Đọc hình: đường thẳng chứa quỹ đạo có hướng của vận tốc
HĐ3 (trang 32). Trong Hình 7.2a, nếu một vật thể chuyển động với vectơ vận tốc bằng và đi qua thì nó di chuyển trên đường nào?
(Hình 7.2a: hai đường thẳng , cắt nhau tại ; vectơ có giá song song với .)
Kiến thức cần nhớ
  • Chuyển động thẳng đều: độ dời , nên nằm trên đường qua có phương .
  • Qua một điểm có đúng một đường thẳng song song (hoặc trùng) với giá của một vectơ khác .
🧠 Phân tích tư duy
Vận tốc không đổi thì vật chuyển động thẳng theo đúng hướng của . Vậy chỉ cần tìm trong hai đường qua đường nào có phương trùng phương của . Bẫy: chọn đường gần nhất trên hình thay vì đường song song với .
1Cách 1. Quỹ đạo cùng phương vận tốc.

Định hướng. Vật đi qua và luôn dời theo hướng nên nằm trên đường qua có phương .

thuộc đường qua song song giá
giá ,

Vậy vật di chuyển trên đường thẳng .

2Cách 2. Loại trừ.

Định hướng. Kiểm tra từng đường qua : đường nào không cùng phương với thì bị loại.

cắt giá của (gần như vuông góc) loại
có phương trùng phương nhận

Vậy vật chuyển động trên .

Nhận xét. Đây là ý tưởng của vectơ chỉ phương: là một vectơ chỉ phương của .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là lập luận trực tiếp, đủ và ngắn; Cách 2 chỉ để kiểm tra lại khi đọc hình.
Đáp số. Vật di chuyển trên đường thẳng .
Sai lầm thường gặp. Chọn vì nó "đi lên" giống mũi tên — phải so phương (song song), không so hướng lên hay xuống.
🚀 Mở rộng. Nếu vận tốc là thì vật vẫn đi trên nhưng ngược chiều — vectơ chỉ phương chỉ quyết định phương, không quyết định chiều.
Bài 6 · Luyện tập 3★Trang 33— Tìm vectơ chỉ phương từ phương trình tổng quát
Luyện tập 3 (trang 33). Hãy chỉ ra một vectơ chỉ phương của đường thẳng .
Kiến thức cần nhớ
  • có vectơ pháp tuyến , vectơ chỉ phương hoặc .
  • Đường thẳng qua hai điểm nhận làm vectơ chỉ phương.
  • có vectơ chỉ phương .
🧠 Phân tích tư duy
Phương trình tổng quát cho ngay vectơ pháp tuyến ; vectơ chỉ phương vuông góc với nó nên đổi chỗ hai toạ độ và đổi dấu một toạ độ. Bẫy: lấy luôn làm vectơ chỉ phương.
1Cách 1. Từ vectơ pháp tuyến.

Định hướng. Đọc rồi lấy .



Vậy một vectơ chỉ phương của là .

2Cách 2. Lấy hai điểm thuộc .

Định hướng. Cho hai giá trị, tính , được hai điểm của .

;
,

Vậy là một vectơ chỉ phương.

3Cách 3. Qua hệ số góc.

Định hướng. Viết dưới dạng , vectơ chỉ phương là .


Vậy .

Nhận xét. Có thể chọn bất kì , , ví dụ hay .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 nhanh nhất: nhìn phương trình là viết được trong một dòng, dùng cho mọi đường kể cả đường thẳng đứng.
Đáp số. (hoặc mọi vectơ , ).
Sai lầm thường gặp. Viết (chính là vectơ pháp tuyến) hoặc (đổi chỗ nhưng quên đổi dấu) — kiểm tra là thấy sai.
🚀 Mở rộng. Tổng quát: luôn có vectơ chỉ phương — nhớ bằng câu "đổi chỗ, đổi dấu một toạ độ".
Bài 7 · HĐ4★★Trang 33— Chuyển động thẳng đều và phương trình tham số
HĐ4 (trang 33). Chuyển động của một vật thể được thể hiện trên mặt phẳng . Vật thể khởi hành từ và chuyển động thẳng đều với vectơ vận tốc .
a) Hỏi vật thể chuyển động trên đường thẳng nào (chỉ ra điểm đi qua và vectơ chỉ phương của đường thẳng đó)?
b) Chứng minh rằng, tại thời điểm tính từ khi khởi hành, vật thể ở vị trí có toạ độ là .
xyO−11234567−11234567AMv⃗
Kiến thức cần nhớ
  • Chuyển động thẳng đều với vận tốc : vị trí sau thời gian là với .
  • với .
  • là tốc độ.
🧠 Phân tích tư duy
Vận tốc không đổi nên quỹ đạo là đường thẳng qua điểm xuất phát, có phương của . Sau thời gian , độ dời là — đây chính là hệ thức sinh ra phương trình tham số. Bẫy: nhầm với .
1Cách 1. Hệ thức vectơ độ dời.

Định hướng. Độ dời sau thời gian bằng ; viết theo toạ độ.

a) Quỹ đạo: đường thẳng qua , vectơ chỉ phương
b)

,

Vậy a) vật chuyển động trên đường thẳng qua có vectơ chỉ phương ; b) tại thời điểm vật ở (đpcm).

2Cách 2. Quãng đường và vectơ đơn vị.

Định hướng. Tốc độ là , sau giờ đi được theo hướng vectơ đơn vị .

,

Vậy vị trí tại thời điểm là , nằm trên đường qua có phương .

3Cách 3. Tách chuyển động theo hai trục.

Định hướng. Hình chiếu của vật trên và chuyển động đều với vận tốc và .

Trên : ,
Trên : ,
cùng phương

Vậy vật đi trên đường qua với vectơ chỉ phương và ở vị trí .

Nhận xét. Hệ , chính là phương trình tham số của đường chuyển động; ví dụ tại vật ở .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 ngắn và là đúng tinh thần của bài học (phương trình tham số); Cách 3 dễ hiểu nhất với học sinh thích Vật lí.
Đáp số. a) Đường thẳng qua , vectơ chỉ phương . b) .
Sai lầm thường gặp. Viết vị trí là — đổi vai trò điểm và vectơ; hoặc cho rằng sau giờ vật đi được đơn vị độ dài (quên tốc độ là ).
🚀 Mở rộng. Nếu vật khởi hành lúc thay vì thì vị trí là — vẫn là một phương trình tham số của cùng đường thẳng.
Bài 8 · Luyện tập 4★★Trang 33— Phương trình tham số của đường thẳng song song với đường cho trước
Luyện tập 4 (trang 33). Lập phương trình tham số của đường thẳng đi qua điểm và song song với đường thẳng .
xyO−3−2−11234−2−11234MΔdu⃗
Kiến thức cần nhớ
  • Hai đường song song có chung vectơ pháp tuyến và chung vectơ chỉ phương.
  • có vectơ chỉ phương hoặc .
  • Đường qua , vectơ chỉ phương : , .
🧠 Phân tích tư duy
Song song thì cùng vectơ pháp tuyến , cũng cùng vectơ chỉ phương. Đề hỏi tham số nên cần vectơ chỉ phương: đổi chỗ, đổi dấu thành . Bẫy: dùng làm vectơ chỉ phương.
1Cách 1. Vectơ chỉ phương từ vectơ pháp tuyến của .

Định hướng. nên nhận vectơ chỉ phương của .


Vậy .

2Cách 2. Viết phương trình tổng quát rồi tham số hoá.

Định hướng. Đường song song có dạng ; tìm nhờ , rồi lấy thêm một điểm.



,

,

Vậy phương trình tham số: , .

3Cách 3. Lấy hai điểm của .

Định hướng. Hai điểm của cho ngay vectơ chỉ phương chung.

:
:

vì
,

Vậy , .

Nhận xét. Phải kiểm tra để song song chứ không trùng .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 chỉ 2 dòng: song song thì "mượn" luôn vectơ chỉ phương của .
Đáp số. , (tương đương ).
Sai lầm thường gặp. Lấy sẽ ra , — đường này vuông góc với , không song song.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi "song song" thành "vuông góc với " thì chỉ việc lấy làm vectơ chỉ phương: , .
Bài 9 · Luyện tập 5★★Trang 33— Phương trình đường thẳng qua hai điểm (dạng chữ)
Luyện tập 5 (trang 33). Lập phương trình tham số và phương trình tổng quát của đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt , cho trước.
Kiến thức cần nhớ
  • Đường thẳng nhận làm vectơ chỉ phương.
  • là vectơ chỉ phương thì là vectơ pháp tuyến.
  • cùng phương .
🧠 Phân tích tư duy
Hai điểm cho ngay vectơ chỉ phương , từ đó có vectơ pháp tuyến bằng cách đổi chỗ, đổi dấu. Vì là bài dạng chữ nên phải để ý bảo đảm . Bẫy: viết dạng "chính tắc" có mẫu mà quên trường hợp mẫu bằng .
1Cách 1. Vectơ chỉ phương rồi vectơ pháp tuyến.

Định hướng. Dùng cho phương trình tham số, cho phương trình tổng quát.


Tham số:

Tổng quát:

Vậy phương trình tham số , ; phương trình tổng quát .

2Cách 2. Điều kiện cùng phương.

Định hướng. Viết bằng hai cách diễn đạt sự cùng phương: dạng và dạng định thức bằng .


,

Vậy hai phương trình như Cách 1.

3Cách 3. Khử tham số.

Định hướng. Từ phương trình tham số, khử bằng cách nhân chéo để ra phương trình tổng quát.




Vậy phương trình tổng quát .

Nhận xét. Khi và có thể viết gọn ; công thức nhân chéo ở trên đúng cả khi (ra ) hay (ra ).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 đáng nhớ nhất: một điều kiện "cùng phương" cho luôn cả hai phương trình, không phải qua vectơ pháp tuyến.
Đáp số. Tham số: , . Tổng quát: .
Sai lầm thường gặp. Viết làm đáp án chung — sai khi hoặc vì mẫu bằng . Cũng hay viết nhầm vectơ pháp tuyến (đó là vectơ chỉ phương).
🚀 Mở rộng. Áp dụng ngay: qua , được , tức (khớp Ví dụ 6).
Bài 10 · Vận dụng★★Trang 34— Ứng dụng phương trình đường thẳng qua hai điểm
Vận dụng (trang 34). Việc quy đổi nhiệt độ giữa đơn vị độ C (Anders Celsius, 1701 – 1744) và đơn vị độ F (Daniel Fahrenheit, 1686 – 1736) được xác định bởi hai mốc sau:
Nước đóng băng ở °C, °F;
Nước sôi ở °C, °F.
Trong quy đổi đó, nếu °C tương ứng với °F thì trên mặt phẳng toạ độ , điểm thuộc đường thẳng đi qua và .
Hỏi °F, °F tương ứng với bao nhiêu độ C?
Kiến thức cần nhớ
  • Đường qua hai điểm nhận làm vectơ chỉ phương.
  • Phương trình tham số, phương trình tổng quát của đường thẳng.
  • Đồ thị hàm số bậc nhất là một đường thẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Mọi cặp (°C; °F) nằm trên đường , nên lập phương trình rồi thay và để tìm . Chú ý là hoành độ (°C), là tung độ (°F). Bẫy: thay nhầm , (đó là hai mốc đã cho).
1Cách 1. Phương trình tham số.

Định hướng. Vectơ chỉ phương rút gọn thành ; giải theo .

, ,
:
:

Vậy °F °C và °F °C.

2Cách 2. Phương trình tổng quát.

Định hướng. Vectơ pháp tuyến vuông góc ; viết phương trình qua rồi rút .




;

Vậy °F ứng với °C, °F ứng với °C.

3Cách 3. Hàm số bậc nhất (hệ số góc).

Định hướng. Đường là đồ thị với là tỉ số độ tăng.

,

;

Vậy °F °C, °F °C.

Nhận xét. Công thức là công thức quy đổi quen thuộc; °F gần với thân nhiệt người (khoảng °C).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 3 nhanh nhất và cho luôn công thức quy đổi dùng được mãi; Cách 1 và 2 luyện đúng kĩ năng của bài.
Đáp số. °F °C °C; °F °C °C.
Sai lầm thường gặp. Thay hoặc vào phương trình (tức tìm độ F) — ngược đề. Hoặc viết nhầm (đảo tỉ số), khi đó nước sôi °C ra °F, vô lí.
🚀 Mở rộng. Tìm nhiệt độ mà số đo độ C và độ F bằng nhau: giải được , tức °C °F — giao của với đường .
Bài 11 · 7.1★Trang 34— Lập phương trình tổng quát, tham số khi biết điểm và vectơ
Bài 7.1 (trang 34). Trong mặt phẳng toạ độ, cho , , , .
a) Lập phương trình tổng quát của đường thẳng đi qua và có vectơ pháp tuyến .
b) Lập phương trình tham số của đường thẳng đi qua và có vectơ chỉ phương .
c) Lập phương trình tham số của đường thẳng .
Kiến thức cần nhớ
  • Điểm + vectơ pháp tuyến : .
  • Điểm + vectơ chỉ phương : , .
  • Phương trình tham số của một đường thẳng không duy nhất (đổi điểm, đổi vectơ chỉ phương).
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu là ba công thức gốc: điểm + vectơ pháp tuyến, điểm + vectơ chỉ phương, hai điểm. Câu c có điều thú vị: cùng phương với , và thuộc cả hai đường, nên trùng . Bẫy: nhầm vai trò và .
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp công thức.

Định hướng. Mỗi câu thay đúng điểm và vectơ vào công thức tương ứng.

a)
b) ,
c) , ,

Vậy a) ; b) , ; c) , .

2Cách 2. Chuyển đổi giữa các dạng.

Định hướng. Câu a đi qua hệ số góc; câu b viết dạng tổng quát rồi tham số hoá; câu c chọn vectơ chỉ phương gọn .

a) ,
b) ,

c) , ,

Vậy kết quả như Cách 1 (câu c viết bằng vectơ chỉ phương cũng đúng).

3Cách 3. Nhận xét .

Định hướng. Thử xem có nằm trên không; nếu có thì chính là .


,
c) ,

Vậy c) đường thẳng trùng , có phương trình tham số , .

Nhận xét. Ba phương trình tham số ở câu c (, ; , ; , ) cùng biểu diễn một đường .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 cho a, b; riêng câu c nên dùng nhận xét ở Cách 3 — phát hiện vừa kiểm tra đáp số vừa đỡ tính.
Đáp số. a) . b) , . c) , (đường trùng ).
Sai lầm thường gặp. Dùng làm vectơ chỉ phương ở câu a (ra , — đường vuông góc với ). Ở câu c nhiều bạn nghĩ đáp án khác sách là sai, thật ra phương trình tham số không duy nhất.
🚀 Mở rộng. Tổng quát: đường qua có vectơ chỉ phương chứa điểm khi và chỉ khi cùng phương — dùng để kiểm tra ba điểm thẳng hàng.
Bài 12 · 7.2★Trang 34— Phương trình các trục toạ độ
Bài 7.2 (trang 34). Lập phương trình tổng quát của các trục toạ độ.
Kiến thức cần nhớ
  • qua , vectơ chỉ phương , vectơ pháp tuyến .
  • qua , vectơ chỉ phương , vectơ pháp tuyến .
🧠 Phân tích tư duy
Hai trục là hai đường thẳng đặc biệt qua gốc , có vectơ pháp tuyến là vectơ đơn vị của trục kia. Cũng có thể nhìn trực tiếp: điểm trên có tung độ . Bẫy: viết (lẫn với ).
1Cách 1. Điểm và vectơ pháp tuyến.

Định hướng. , .

:
:

Vậy và .

2Cách 2. Tính chất toạ độ của điểm.

Định hướng. Mô tả tập điểm của mỗi trục bằng điều kiện toạ độ.


Vậy ; .

3Cách 3. Công thức đường qua hai điểm.

Định hướng. Áp dụng Luyện tập 5 với , và , .

:
:

Vậy ; .

Nhận xét. Viết đầy đủ dạng : , .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 chỉ một dòng mỗi trục và không thể nhầm; Cách 1 dùng để trình bày đúng "phương trình tổng quát".
Đáp số. ; .
Sai lầm thường gặp. Viết ngược do nghĩ "trục thì " — thực ra trên trục hoành tung độ bằng .
🚀 Mở rộng. Tương tự, đường song song với qua là , đường song song với qua là .
Bài 13 · 7.3★★Trang 34— Chuyển đổi phương trình tham số ⇄ phương trình tổng quát
Bài 7.3 (trang 34). Cho hai đường thẳng và .
a) Lập phương trình tổng quát của .
b) Lập phương trình tham số của .
Kiến thức cần nhớ
  • là vectơ chỉ phương là vectơ pháp tuyến.
  • Khử trong hệ tham số được phương trình tổng quát.
  • Phương trình tham số không duy nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a: từ tham số đọc điểm và vectơ chỉ phương , đổi thành vectơ pháp tuyến. Câu b: từ tổng quát đọc vectơ pháp tuyến , đổi thành vectơ chỉ phương và tìm một điểm. Bẫy: đọc nhầm điểm hoặc dùng thẳng làm vectơ chỉ phương.
1Cách 1. Đổi vectơ.

Định hướng. Dùng ở câu a và ở câu b.

a) ,

b) ; ,
,

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Khử tham số / đặt tham số.

Định hướng. Câu a rút từ phương trình đầu thế vào phương trình sau; câu b đặt theo rồi tính .

a)


b)

Vậy kết quả như Cách 1.

3Cách 3. Lấy hai điểm.

Định hướng. Mỗi đường lấy hai điểm, dùng công thức đường qua hai điểm (câu a) hoặc vectơ nối hai điểm (câu b).

a) : ; :

b) , ,
,

Vậy a) ; b) , .

Nhận xét. Câu b còn nhiều đáp án đúng khác, chẳng hạn , ; để kiểm tra chỉ cần thế vào thấy bằng với mọi .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 nhanh và ít sai nhất: chỉ cần nhớ quy tắc "đổi chỗ, đổi dấu" giữa và .
Đáp số. a) . b) , (một đáp án).
Sai lầm thường gặp. Câu b viết , (lấy vectơ pháp tuyến làm vectơ chỉ phương) — thế thử : , sai.
🚀 Mở rộng. Giao điểm của và : thế , vào được , — cách tìm giao điểm gọn nhất khi có một phương trình tham số.
Bài 14 · 7.4★★Trang 34— Phương trình đường cao, đường trung tuyến của tam giác
Bài 7.4 (trang 34). Trong mặt phẳng toạ độ, cho tam giác có , và .
a) Lập phương trình đường cao kẻ từ .
b) Lập phương trình đường trung tuyến kẻ từ .
xyO−3−2−1123−2−112ABCHM
Kiến thức cần nhớ
  • Đường cao từ : qua , vectơ pháp tuyến .
  • Trung điểm của : .
  • Trung tuyến từ : đường .
🧠 Phân tích tư duy
Đường cao từ vuông góc nên nhận làm vectơ pháp tuyến. Trung tuyến từ đi qua và trung điểm của , nên là bài đường qua hai điểm. Bẫy: nhầm trung tuyến từ với trung tuyến đi qua trung điểm .
1Cách 1. Vectơ pháp tuyến.

Định hướng. Câu a dùng ; câu b lấy vectơ chỉ phương rồi đổi sang vectơ pháp tuyến.

a) ,

b)
, ,

Vậy a) đường cao: ; b) trung tuyến: .

2Cách 2. Phương trình tham số rồi khử .

Định hướng. Đường cao có vectơ chỉ phương vuông góc là ; trung tuyến có vectơ chỉ phương .

a) ,

b) ,

Vậy a) ; b) .

3Cách 3. Hệ số góc (câu a) và đường qua hai điểm (câu b).

Định hướng. Hai đường vuông góc có tích hệ số góc bằng ; trung tuyến dùng công thức Luyện tập 5.

a)

b)

Vậy a) ; b) .

Nhận xét. Thử lại: ; và . Chân đường cao là nằm trong đoạn .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là chuẩn khi đi thi: đường cao lấy ngay , trung tuyến tìm trung điểm rồi đổi vectơ — ít phân số nhất nếu nhân với sớm.
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Câu b lấy trung điểm của thay vì (ra đường qua và — đó chính là đường !). Câu a dùng làm vectơ chỉ phương sẽ ra đường qua song song : .
🚀 Mở rộng. Làm tiếp để thấy chiều sâu: ba đường cao đồng quy tại trực tâm, ba trung tuyến đồng quy tại trọng tâm — thử kiểm tra thuộc .
Bài 15 · 7.5★★Trang 34— Chứng minh phương trình đoạn chắn
Bài 7.5 (trang 34). (Phương trình đoạn chắn của đường thẳng) Chứng minh rằng, đường thẳng đi qua hai điểm , với (H.7.3) có phương trình là .
xyOABab
Kiến thức cần nhớ
  • Hai điểm phân biệt xác định duy nhất một đường thẳng.
  • là vectơ chỉ phương thì là vectơ pháp tuyến.
  • Đường qua có hệ số góc : .
🧠 Phân tích tư duy
Đường qua hai điểm trên hai trục: lập phương trình từ rồi chia cho . Điều kiện bảo đảm chia được và . Cũng có thể đi ngược: chứng minh phương trình đã cho là một đường thẳng chứa cả và .
1Cách 1. Lập phương trình qua vectơ pháp tuyến.

Định hướng. cho vectơ pháp tuyến ; viết phương trình qua rồi chia hai vế cho .

,



Vậy đường thẳng có phương trình (đpcm).

2Cách 2. Kiểm tra ngược.

Định hướng. Phương trình đã cho là bậc nhất với hệ số khác nên biểu diễn một đường thẳng; đường đó chứa và nên trùng .

có
:
:
đường đã cho trùng

Vậy .

3Cách 3. Hệ số góc.

Định hướng. Đường không thẳng đứng (vì ), đi qua với hệ số góc .




Vậy đường thẳng có phương trình .

Nhận xét. Tên "đoạn chắn": , là độ dài đại số của hai đoạn mà đường thẳng chắn trên , . Ví dụ đường qua và là , tức .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 gọn và chặt nhất: chỉ cần thế hai điểm, dựa vào "hai điểm xác định một đường thẳng".
Đáp số. Đường thẳng qua , , , có phương trình .
Sai lầm thường gặp. Ở Cách 2, chỉ thế , thấy đúng là CHƯA đủ nếu không nêu phương trình đó là một đường thẳng (hệ số không đồng thời bằng ). Và hay quên điều kiện : đường qua gốc toạ độ () không viết được dạng đoạn chắn.
🚀 Mở rộng. Áp dụng: đường thẳng qua cắt hai tia , tạo tam giác có diện tích nhỏ nhất là — bài toán kinh điển dùng phương trình đoạn chắn kết hợp bất đẳng thức Cô-si.
Bài 16 · 7.6★★★Trang 34— Ứng dụng phương trình tham số trong chuyển động
Bài 7.6 (trang 34). Theo Google Maps, sân bay Nội Bài có vĩ độ ° Bắc, kinh độ ° Đông, sân bay Đà Nẵng có vĩ độ ° Bắc, kinh độ ° Đông. Một máy bay, bay từ sân bay Nội Bài đến sân bay Đà Nẵng. Tại thời điểm giờ, tính từ lúc xuất phát, máy bay ở vị trí có vĩ độ ° Bắc, kinh độ ° Đông được tính theo công thức
a) Hỏi chuyến bay từ Hà Nội đến Đà Nẵng mất mấy giờ?
b) Tại thời điểm giờ kể từ lúc cất cánh, máy bay đã bay qua vĩ tuyến (° Bắc) chưa?
Kiến thức cần nhớ
  • Phương trình tham số mô tả vị trí theo thời gian.
  • Hàm nghịch biến: vĩ độ giảm khi bay về phía nam.
  • giờ giờ phút.
🧠 Phân tích tư duy
Hệ đã cho là phương trình tham số của đường bay, là thời gian. Đến Đà Nẵng khi — giải từ một phương trình và kiểm tra phương trình kia. Câu b: vĩ độ giảm dần theo , so vĩ độ tại với . Bẫy: nghĩ vĩ độ tăng, hoặc so ngược chiều.
1Cách 1. Giải theo vĩ độ.

Định hướng. Thời điểm đến là lúc ; kiểm tra . Câu b tính .

a)



b)

Vậy a) chuyến bay mất giờ, tức giờ phút; b) sau giờ máy bay ở vĩ độ ° Bắc, chưa bay qua vĩ tuyến .

2Cách 2. Giải theo kinh độ và tìm thời điểm qua vĩ tuyến 17.

Định hướng. Câu a dùng phương trình kinh độ; câu b tìm thời điểm rồi so với giờ.

a)

b)

Vậy a) giờ; b) máy bay qua vĩ tuyến ở thời điểm khoảng giờ, nên lúc giờ vẫn chưa qua.

3Cách 3. Vectơ độ dời và tỉ lệ hành trình.

Định hướng. Độ dời Nội Bài → Đà Nẵng bằng lần vectơ vận tốc ; sau giờ máy bay mới đi hành trình.


(cả hai toạ độ)
b) ,

Vậy a) giờ phút; b) chưa qua vĩ tuyến .

Nhận xét. Máy bay còn cách vĩ tuyến khoảng °, cần thêm giờ, xấp xỉ phút nữa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 tự nhiên nhất; câu b nên dùng như Cách 1 (tính ) vì chỉ một phép tính, so trực tiếp với .
Đáp số. a) giờ giờ phút. b) Chưa: tại vĩ độ là ° °.
Sai lầm thường gặp. Kết luận "đã qua" vì thấy — quên rằng máy bay đi từ vĩ độ giảm dần xuống, còn lớn hơn nghĩa là chưa tới. Cũng hay đổi giờ thành giờ rồi viết "1 giờ 33 phút".
🚀 Mở rộng. Lúc máy bay ở chính giữa hành trình ( giờ) toạ độ là — trung điểm của hai sân bay, đúng tính chất của phương trình tham số với vận tốc không đổi.

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chương VII. Phương pháp toạ độ trong mặt phẳng