Chủ đề 4. Phép nhân, phép chia trong phạm vi 100

Bài 23. Nhân số có hai chữ số với số có một chữ số

SGK Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 1 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Khám phá 1★Trang 67— Nhân số có hai chữ số với số có một chữ số (không nhớ)
Khám phá 1 (trang 67). Mỗi hộp có 12 chiếc bút màu. Hỏi 3 hộp có bao nhiêu chiếc bút màu?
Ba hộp bút màu, mỗi hộp 12 chiếc12+12+1212 + 12 + 12 = 36 (hay 12 × 3 = 36)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nhân số có hai chữ số với số có một chữ số, ta đặt tính rồi nhân lần lượt từ hàng đơn vị đến hàng chục.
  • Phép cộng nhiều số hạng bằng nhau chính là phép nhân số đó với số lần cộng.
🧠 Phân tích tư duy
Ba hộp bút màu như nhau, mỗi hộp có 12 chiếc, nên số bút màu của 3 hộp bằng 12 lấy 3 lần, tức là . Đây là phép nhân số có hai chữ số (12) với số có một chữ số (3), các chữ số khi nhân đều không quá 9 nên không phải nhớ.
1Cách 1. Cộng liên tiếp ba số hạng bằng nhau

Định hướng. Ba hộp bút giống nhau, mỗi hộp 12 chiếc, nên số bút của 3 hộp là tổng của ba số 12 cộng liên tiếp.

Số bút màu của 3 hộp là:
(chiếc)

Vậy 3 hộp có 36 chiếc bút màu, nên .

2Cách 2. Đặt tính rồi tính

Định hướng. Đưa phép cộng liên tiếp về phép nhân rồi đặt tính theo cột, nhân lần lượt từ hàng đơn vị.

Đặt tính rồi tính:

3 nhân 2 bằng 6, viết 6; 3 nhân 1 bằng 3, viết 3.

Vậy , cả 3 hộp có 36 chiếc bút màu.

3Cách 3. Tách 12 theo chục và đơn vị

Định hướng. Tách 12 thành 10 và 2 rồi nhân riêng từng phần với 3, sau đó cộng lại.

Ta có , nên số bút màu của 3 hộp là:
(chiếc)
(chiếc)
(chiếc)

Vậy , khớp với hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 2 (đặt tính rồi tính) vì đây là kĩ thuật chuẩn của bài học, nhanh và ít nhầm nhất khi số hộp lớn hơn.
Đáp số. 36 chiếc bút màu.
Sai lầm thường gặp. Có bạn cộng nhầm vì thấy đề có phép cộng ở gợi ý mà quên đề hỏi 3 hộp giống nhau phải nhân (hoặc cộng liên tiếp 3 lần 12), không phải cộng 12 với 3.
🚀 Mở rộng. Nếu mỗi hộp có 13 chiếc bút màu thì 3 hộp có bao nhiêu chiếc? (có phép nhớ, thử tính xem khác gì bài này.)
Bài 2 · Hoạt động 1 · Bài 1★Trang 67— Đặt tính rồi tính: nhân số có hai chữ số với số có một chữ số (không nhớ)
Hoạt động 1 · Bài 1 (trang 67). Tính.
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau, dấu nhân đặt bên trái.
  • Nhân từ hàng đơn vị sang hàng chục, viết kết quả thẳng cột.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba phép tính đều là nhân số có hai chữ số với số có một chữ số, các tích riêng đều bé hơn 10 nên không phải nhớ. Chỉ cần đặt tính rồi nhân lần lượt hàng đơn vị, hàng chục là ra kết quả, không có bẫy về nhớ.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính

Định hướng. Đặt tính theo cột rồi nhân lần lượt từ hàng đơn vị đến hàng chục, ba phép tính làm tương tự nhau.

a) (2 nhân 4 bằng 8, viết 8; 2 nhân 3 bằng 6, viết 6)
b) (3 nhân 3 bằng 9, viết 9; 3 nhân 1 bằng 3, viết 3)
c) (7 nhân 1 bằng 7, viết 7; 7 nhân 1 bằng 7, viết 7)

Vậy ; ; .

2Cách 2. Tách số theo hàng chục và đơn vị

Định hướng. Tách thừa số có hai chữ số thành chục và đơn vị, nhân riêng rồi cộng lại — dùng để thử lại kết quả đặt tính.

a) : ; ;
b) : ; ;
c) : ; ;

Vậy kết quả đúng bằng Cách 1: 68, 39, 77.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì đây là kĩ thuật nhanh, đúng chuẩn bài học; Cách 2 dùng để kiểm tra lại cho chắc.
Đáp số. ; ; .
Sai lầm thường gặp. Có bạn quên nhân hàng chục, chỉ nhân hàng đơn vị rồi hạ nguyên chữ số hàng chục xuống, ví dụ viết (chỉ nhân rồi hạ số 3).
🚀 Mở rộng. Thử tính xem có gì khác — chữ số hàng chục và hàng đơn vị của 44 bằng nhau, kết quả có đặc điểm gì thú vị?
Bài 3 · Hoạt động 1 · Bài 2★Trang 68— Nhân nhẩm số tròn chục với số có một chữ số
Hoạt động 1 · Bài 2 (trang 68). Tính nhẩm (theo mẫu).
Mẫu: Nhẩm: 2 chục chục. Vậy .
a)
b)
c)
d)
Kiến thức cần nhớ
  • Số tròn chục số có một chữ số (số chục số đó) rồi viết thêm đơn vị 'chục'.
  • 10 chục ; kết quả nhẩm luôn là số tròn chục.
🧠 Phân tích tư duy
Các số cần nhân đều là số tròn chục nên có thể nhẩm nhanh bằng cách coi số chục là một đơn vị mới. Lấy số chục nhân với thừa số kia rồi đổi kết quả sang đơn vị chục, không cần đặt tính dài dòng.
1Cách 1. Nhẩm theo số chục (đúng theo mẫu)

Định hướng. Coi mỗi số tròn chục là 'một số chục', nhân số chục đó với thừa số còn lại rồi đổi kết quả sang đơn vị chục — đúng cách làm mẫu trong sách.

a) Nhẩm: 1 chục chục. Vậy .
b) Nhẩm: 2 chục chục. Vậy .
c) Nhẩm: 3 chục chục. Vậy .
d) Nhẩm: 4 chục chục. Vậy .

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Đặt tính rồi tính (kiểm tra lại)

Định hướng. Đặt tính theo cột như bài thường, chữ số hàng đơn vị của số tròn chục là 0 nên tích riêng ở hàng đơn vị luôn là 0.

a)
b)
c)
d)

Vậy kết quả đặt tính khớp với kết quả nhẩm ở Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (nhẩm theo số chục) vì đây là mục tiêu tính nhẩm của bài, nhanh hơn hẳn đặt tính.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Có bạn nhẩm sai bằng cách chỉ đếm số 0 mà quên nhân số chục, ví dụ nói ngay (chỉ thêm số 0 mà không nhân 3 với 3).
🚀 Mở rộng. Nhẩm nhanh và — số nào cho kết quả tròn trăm?
Bài 4 · Hoạt động 1 · Bài 3★★Trang 68— Toán có lời văn: nhân số có hai chữ số với số có một chữ số
Hoạt động 1 · Bài 3 (trang 68). Có 3 bình chứa nước. Quạ phải thả 21 viên sỏi vào mỗi bình để nước dâng lên thì mới có thể uống được nước. Hỏi quạ phải thả bao nhiêu viên sỏi thì mới uống được nước ở cả 3 bình đó?
Sơ đồ: 3 bình, mỗi bình 21 viên sỏi? viên sỏi21 viên21 viên21 viênMỗi bình cần 21 viên sỏi, có tất cả 3 bình như nhau
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán các phần bằng nhau: tổng giá trị 1 phần số phần.
  • Nhân số có hai chữ số với số có một chữ số: đặt tính rồi nhân từ hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số viên sỏi cần thả vào MỖI bình (21 viên) và có 3 bình giống nhau, hỏi tổng số sỏi cho cả 3 bình. Đây là bài toán về các phần bằng nhau nên phải dùng phép nhân , không phải phép cộng 21 với 3.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính

Định hướng. Mỗi bình cần 21 viên sỏi, có 3 bình giống nhau, nên tổng số sỏi bằng 21 nhân với 3.

Số viên sỏi quạ phải thả vào cả 3 bình là:
(viên)

Vậy quạ phải thả 63 viên sỏi thì mới uống được nước ở cả 3 bình.

2Cách 2. Cộng liên tiếp ba số hạng bằng nhau

Định hướng. Ba bình giống nhau nên số sỏi cả 3 bình bằng 21 cộng liên tiếp 3 lần.

Số viên sỏi quạ phải thả vào cả 3 bình là:
(viên)

Vậy cách cộng liên tiếp cũng cho cùng kết quả: 63 viên sỏi.

3Cách 3. Tách 21 theo chục và đơn vị

Định hướng. Tách 21 thành 20 và 1 rồi nhân riêng với 3, sau đó cộng lại.

Ta có , nên số viên sỏi cần cho 3 bình là:
(viên)
(viên)
(viên)

Vậy quạ phải thả 63 viên sỏi, khớp với hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì nhanh gọn nhất khi số phần lớn hơn; Cách 2 chỉ hợp khi số phần ít.
Đáp số. 63 viên sỏi.
Sai lầm thường gặp. Có bạn lấy nhầm vì chỉ nhìn thấy hai số 21 và 3 trong đề mà quên rằng '3 bình giống nhau, mỗi bình 21 viên' nghĩa là phải nhân, không phải cộng.
🚀 Mở rộng. Nếu có 4 bình, mỗi bình vẫn cần 21 viên sỏi thì quạ phải thả tất cả bao nhiêu viên?
Bài 5 · Khám phá 2★★Trang 68— Nhân số có hai chữ số với số có một chữ số (có nhớ)
Khám phá 2 (trang 68). Mỗi chùm có 26 quả nho. Hỏi 3 chùm có tất cả bao nhiêu quả nho?
Ba chùm nho, mỗi chùm 26 quả26+26+2626 × 3 = 78
Kiến thức cần nhớ
  • Khi tích riêng của một hàng lớn hơn 9, viết chữ số hàng đơn vị của tích đó, nhớ chữ số hàng chục sang hàng liền trước.
  • Luôn cộng thêm số đã nhớ vào tích của hàng tiếp theo.
🧠 Phân tích tư duy
Ba chùm nho như nhau, mỗi chùm 26 quả, nên tổng số quả nho là . Khi nhân hàng đơn vị lớn hơn 9 nên phải viết 8 nhớ 1 sang hàng chục — đây là phép nhân có nhớ, khác bài Khám phá 1.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (có nhớ)

Định hướng. Đặt tính theo cột như bài không nhớ, nhưng lần này hàng đơn vị có phép nhân lớn hơn 9 nên phải nhớ sang hàng chục.

Đặt tính rồi tính:

3 nhân 6 bằng 18, viết 8 nhớ 1.
3 nhân 2 bằng 6, thêm 1 bằng 7, viết 7.

Vậy , cả 3 chùm có 78 quả nho.

2Cách 2. Cộng liên tiếp ba số hạng bằng nhau

Định hướng. Ba chùm nho giống nhau nên tổng số quả bằng 26 cộng liên tiếp 3 lần — cách này không cần nhớ theo kiểu nhân mà cộng bình thường theo cột.

Số quả nho của 3 chùm là:
(quả)

Vậy 3 chùm có 78 quả nho, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Tách 26 theo chục và đơn vị

Định hướng. Tách 26 thành 20 và 6, nhân riêng từng phần với 3 rồi cộng lại — tránh hẳn việc phải nhớ.

Ta có , nên số quả nho của 3 chùm là:
(quả)
(quả)
(quả)

Vậy , khớp với hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính có nhớ) vì đây là kĩ thuật chuẩn của bài học và nhanh nhất khi số chùm lớn.
Đáp số. 78 quả nho.
Sai lầm thường gặp. Có bạn quên nhớ, viết thẳng mà chỉ ghi số 8, bỏ mất số 1 nhớ, dẫn đến tính hàng chục sai: (quên cộng thêm 1) nên ra kết quả sai 68 thay vì 78.
🚀 Mở rộng. Nếu mỗi chùm có 27 quả nho thì 3 chùm có bao nhiêu quả? Thử xem lần này có phải nhớ ở cả hai hàng không.
Bài 6 · Hoạt động 2 · Bài 1★★Trang 68— Đặt tính rồi tính: nhân số có hai chữ số với số có một chữ số (có nhớ)
Hoạt động 2 · Bài 1 (trang 68). Tính.
a)
b)
c)
d)
Kiến thức cần nhớ
  • Tích riêng lớn hơn 9: viết hàng đơn vị, nhớ hàng chục.
  • Luôn cộng số nhớ vào tích riêng của hàng tiếp theo trước khi viết kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn phép tính đều có tích riêng ở hàng đơn vị lớn hơn 9 nên đều là phép nhân có nhớ. Phải nhớ đúng số rồi cộng thêm vào tích hàng chục, không được bỏ quên số nhớ.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính

Định hướng. Đặt tính theo cột, nhân hàng đơn vị trước, nhớ sang hàng chục rồi cộng thêm khi nhân hàng chục.

a) (2 nhân 7 bằng 14, viết 4 nhớ 1; 2 nhân 3 bằng 6, thêm 1 bằng 7, viết 7)
b) (4 nhân 6 bằng 24, viết 4 nhớ 2; 4 nhân 1 bằng 4, thêm 2 bằng 6, viết 6)
c) (3 nhân 9 bằng 27, viết 7 nhớ 2; 3 nhân 2 bằng 6, thêm 2 bằng 8, viết 8)
d) (5 nhân 8 bằng 40, viết 0 nhớ 4; 5 nhân 1 bằng 5, thêm 4 bằng 9, viết 9)

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Tách số theo hàng chục và đơn vị

Định hướng. Tách thừa số có hai chữ số thành chục và đơn vị, nhân riêng rồi cộng lại để kiểm tra kết quả đặt tính.

a) : ; ;
b) : ; ;
c) : ; ;
d) : ; ;

Vậy kết quả khớp với Cách 1: 74, 64, 87, 90.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì đúng chuẩn của bài học; Cách 2 dùng để kiểm tra lại phần nhớ cho chắc chắn.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Có bạn quên cộng số nhớ vào tích hàng chục, ví dụ tính : nhân đơn vị viết 4 nhớ 2 đúng, nhưng đến hàng chục chỉ ghi mà quên cộng 2 đã nhớ, ra kết quả sai 44 thay vì 64.
🚀 Mở rộng. Tính thêm — phép này có phải nhớ ở cả hai lần nhân không?
Bài 7 · Luyện tập · Bài 1★★Trang 69— Luyện tập nhân số có hai chữ số với số có một chữ số, kết hợp trò chơi ô chữ
Luyện tập · Bài 1 (trang 69). Kết quả của mỗi phép tính được gắn với một chữ như sau:
A:   C:   H:   M:
N:   Ọ:   T:   Ù:
Hãy gắn các chữ vào các ô thích hợp để biết tên một di tích nổi tiếng ở nước ta: ô 1 gồm các kết quả 88, 84, 95, 90; ô 2 gồm các kết quả 51, 33, 52; ô 3 gồm các kết quả 88, 33, 52.
Bảng ô chữ: kết quả phép tính ứng với chữ cái88C84H95Ù90A51M33Ộ52T88C33Ộ52TTên di tích: CHÙA MỘT CỘT
Kiến thức cần nhớ
  • Nhân số có hai chữ số với số có một chữ số, có bài cần nhớ có bài không.
  • Tra bảng kết quả — chữ cái để giải mã tên riêng.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng cả 8 phép nhân để biết kết quả nào ứng với chữ nào. Sau đó nhìn vào các kết quả 88, 84, 95, 90, 51, 33, 52 trong ba ô để tìm đúng chữ cái điền vào, ghép lại thành tên di tích.
1Cách 1. Tính lần lượt từng phép nhân rồi tra bảng

Định hướng. Tính đúng cả 8 kết quả trước, ghi thành bảng chữ cái – kết quả, sau đó tra ngược từ kết quả trong ô về chữ cái.

Tính từng phép nhân:
A:
C:
H:
M:
N:
Ọ:
T:
Ù:
Tra bảng: ô 1 (88, 84, 95, 90) ứng với chữ C, H, Ù, A; ô 2 (51, 33, 52) ứng với chữ M, Ọ, T; ô 3 (88, 33, 52) ứng với chữ C, Ọ, T.

Vậy ghép lại được tên di tích: CHÙA MỘT CỘT.

2Cách 2. Đặt tính có nhớ để kiểm tra lại các kết quả lớn

Định hướng. Với những phép có nhớ (như , , ), đặt tính theo cột để kiểm tra chắc chắn không nhầm số nhớ.

Đặt tính kiểm tra lại 3 phép có nhớ:


Vậy các kết quả đều đúng như Cách 1, tên di tích ghép được là CHÙA MỘT CỘT.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (tính hết rồi tra bảng một lượt) vì tránh phải lật lại nhiều lần, đỡ nhầm chữ cái.
Đáp số. Tên di tích: CHÙA MỘT CỘT (Hà Nội).
Sai lầm thường gặp. Có bạn tính đúng các phép nhân nhưng gắn nhầm chữ cái vào ô vì không để ý kết quả 88 và 33 xuất hiện ở cả 2 ô (ứng với 2 chữ khác nhau: 88 ở ô 1 là C, 33 ở ô 2 và ô 3 đều là Ọ) — phải đọc kĩ giá trị của từng ô, không đoán theo trí nhớ.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi chữ M thành phép tính thì kết quả đổi thành bao nhiêu, còn ghép được tên di tích không?
Bài 8 · Luyện tập · Bài 2★★Trang 69— Tìm cách đổi chỗ chữ số để được phép nhân đúng
Luyện tập · Bài 2 (trang 69). Em hãy giúp các bạn ong đổi chỗ hai thẻ số trong hình dưới đây để được phép tính đúng: các thẻ số đang xếp là (thẻ hàng trên là 4 và 1, thẻ nhân là 2, thẻ kết quả là 8 và 4).
Đổi chỗ hai thẻ số để phép tính đúng41×284
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn kiểm tra một phép nhân có đúng không, ta tính lại rồi so sánh với kết quả cho sẵn.
  • Đổi chỗ hai chữ số nghĩa là giữ nguyên vị trí các ô, chỉ hoán đổi giá trị của đúng hai ô cho nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Phép tính đang xếp tính ra , không khớp với kết quả 84 đã cho trên các thẻ. Vì vậy đề bài yêu cầu đổi chỗ đúng hai thẻ số (không đổi các thẻ còn lại) để cả phép tính đúng mà kết quả vẫn là 84.
1Cách 1. Thử đổi chỗ rồi tính lại từng trường hợp

Định hướng. Vì kết quả 8 và 4 giữ nguyên, ta thử đổi chỗ hai thẻ trong nhóm thừa số (4, 1, 2) sao cho phép nhân mới ra đúng 84.

Phép tính ban đầu: (sai, vì thẻ kết quả ghi 84).
Đổi chỗ thẻ '4' (hàng chục của 41) với thẻ '2' (thừa số thứ hai): được thừa số mới là 21 và 4.
Tính lại: (đúng, khớp với thẻ kết quả 8 và 4).

Vậy chỉ cần đổi chỗ thẻ 4 và thẻ 2 để được phép tính đúng: .

2Cách 2. Xuất phát từ kết quả 84 để tìm thừa số phù hợp

Định hướng. Tìm hai số có thể nhân với nhau (dùng đúng các chữ số 4, 1, 2 đã cho) sao cho tích bằng 84, rồi so sánh với cách xếp ban đầu để biết cần đổi thẻ nào.

Xét vài phép nhân dùng đúng ba chữ số 4, 1, 2 (mỗi chữ số dùng một lần, một số có 2 chữ số nhân một số có 1 chữ số):
(không đúng)
(không đúng)
(đúng)
(không đúng)

Vậy chỉ có là đúng, tức là đổi chỗ thẻ 4 (hàng chục) và thẻ 2 (thừa số) so với cách xếp ban đầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (thử đổi trực tiếp hai thẻ đứng cạnh dữ kiện đã cho) vì nhanh hơn liệt kê hết mọi khả năng như Cách 2.
Đáp số. Đổi chỗ thẻ 4 và thẻ 2: được phép tính đúng .
Sai lầm thường gặp. Có bạn đổi chỗ hai thẻ 4 và 1 (hai thẻ cùng hàng trên) được , không khớp với kết quả 84 đã cho, do không thử tính lại để kiểm tra mà đổi theo cảm tính.
🚀 Mở rộng. Nếu thẻ kết quả là 48 thay vì 84, thì cần đổi chỗ hai thẻ nào trong ba thẻ 4, 1, 2 để được phép tính đúng?

🎯 Học tiếp