Bài 1 · Hoạt động 1★Trang 77— Đọc giờ, phút trên mặt đồng hồ kim
Hoạt động 1 (trang 77). Số? a) Nam học Toán lúc ? giờ ? phút sáng. b) Mai học Âm nhạc lúc ? giờ ? phút sáng. c) Rô-bốt học Mĩ thuật lúc ? giờ ? phút chiều. d) Việt học Giáo dục thể chất lúc ? giờ ? phút chiều. (Giờ, phút đọc theo mặt đồng hồ vẽ cạnh mỗi bức tranh.)
Kiến thức cần nhớ
Kim ngắn chỉ giờ, kim dài chỉ phút.
Mặt đồng hồ có 60 vạch nhỏ ứng với 60 phút; giữa hai số liền nhau cách nhau 5 vạch (5 phút).
Kim phút chỉ đúng vào một số thì lấy số đó nhân với 5 để ra số phút; nếu kim phút nằm giữa hai số thì phải đếm thêm từng vạch lẻ.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi đồng hồ có hai kim: kim ngắn chỉ giờ, kim dài chỉ phút, nên phải đọc đúng thứ tự kim ngắn trước rồi mới đến kim dài. Bẫy của đề là bốn đồng hồ đều có kim phút không dừng đúng vào một số tròn (không phải đúng 5, 10, 15,...) nên phải đếm thêm từng vạch lẻ, giống mẫu "5 giờ 43 phút" đã học ở phần Khám phá.
1Cách 1. Lấy số kim phút chỉ tới nhân với 5 rồi cộng số vạch lẻ
Định hướng. Đọc kim ngắn để biết giờ, rồi xem kim dài đang ở gần số nào nhất: lấy số đó nhân 5, cộng thêm số vạch lẻ nếu kim dài chưa chạm đúng số.
a) Kim ngắn ở giữa số 7 và 8: giờ là 7. Kim dài qua khỏi số 5 thêm 0 vạch: 5×5=25 (phút) b) Kim ngắn ở đúng số 10: giờ là 10. Kim dài chỉ đúng số 2: 2×5=10 (phút) c) Kim ngắn ở giữa số 2 và 3: giờ là 2. Kim dài qua khỏi số 6 thêm 3 vạch: 6×5+3=33 (phút) d) Kim ngắn ở giữa số 3 và 4: giờ là 3. Kim dài qua khỏi số 8 thêm 2 vạch: 8×5+2=42 (phút)
Vậy a) 7 giờ 25 phút; b) 10 giờ 10 phút; c) 2 giờ 33 phút; d) 3 giờ 42 phút.
2Cách 2. Đếm trực tiếp từng vạch nhỏ kim phút đã đi qua kể từ số 12
Định hướng. Không cần nhân, chỉ cần đếm từng vạch nhỏ (mỗi vạch là 1 phút) mà kim dài đã đi qua tính từ vạch số 12 theo chiều kim đồng hồ, sau đó nhìn kim ngắn để biết giờ.
a) Đếm từ số 12 đến vị trí kim dài: được 25 vạch nên là 25 phút; kim ngắn ở giờ 7 b) Đếm từ số 12 đến vị trí kim dài: được 10 vạch nên là 10 phút; kim ngắn ở giờ 10 c) Đếm từ số 12 đến vị trí kim dài: được 33 vạch nên là 33 phút; kim ngắn ở giờ 2 d) Đếm từ số 12 đến vị trí kim dài: được 42 vạch nên là 42 phút; kim ngắn ở giờ 3
Vậy kết quả đếm từng vạch trùng khớp với Cách 1: a) 7 giờ 25 phút; b) 10 giờ 10 phút; c) 2 giờ 33 phút; d) 3 giờ 42 phút.
Nhận xét. Cách 1 nhanh hơn khi kim dài gần đúng một số; Cách 2 chắc chắn hơn khi khó ước lượng vạch lẻ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (nhân 5 rồi cộng vạch lẻ) vì nhanh hơn hẳn việc đếm từng vạch; chỉ cần dùng Cách 2 để kiểm tra lại khi không chắc.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn kim ngắn (giờ) với kim dài (phút): thấy kim ngắn ở gần số 8 (câu a) liền đọc luôn là "8 giờ" thay vì phải đọc đúng kim ngắn đang ở giữa 7 và 8 nên giờ vẫn là 7, chưa sang 8.
🚀 Mở rộng.Nếu kim dài ở đúng số 11 và kim ngắn ở đúng giữa số 4 và 5 thì đồng hồ đó chỉ mấy giờ mấy phút?
Bài 2 · Hoạt động 2★★Trang 78— Đổi giờ trên đồng hồ kim sang giờ hiển thị điện tử (24 giờ) rồi ghép cặp cùng giờ
Hoạt động 2 (trang 78). Hai đồng hồ nào chỉ cùng thời gian vào buổi chiều? (Bốn đồng hồ kim A, B, C, D và bốn đồng hồ điện tử E, G, H, K: E hiện 18:20, G hiện 16:56, H hiện 14:55, K hiện 13:16.)
Kiến thức cần nhớ
Đồng hồ điện tử hiển thị giờ theo 24 giờ trong ngày: từ 13 giờ đến 24 giờ là buổi chiều và tối.
Muốn đổi giờ chiều trên đồng hồ kim (1-11 giờ) sang giờ điện tử, ta cộng thêm 12 vào số giờ.
Phút trên đồng hồ kim và trên đồng hồ điện tử luôn bằng nhau, chỉ có cách hiển thị giờ là khác.
🧠 Phân tích tư duy
Đồng hồ kim chỉ giờ theo 12 số, còn đồng hồ điện tử hiện giờ theo 24 giờ trong ngày, nên trước khi so sánh phải quy hai loại đồng hồ về cùng một cách đọc. Vì đề nói "buổi chiều" (sau 12 giờ trưa), giờ trên đồng hồ kim phải cộng thêm 12 mới ra đúng giờ hiển thị điện tử. Bẫy của bài là bốn đồng hồ kim đều có kim phút lệch khỏi số tròn (56, 16, 20, 55 phút) nên phải đọc rất cẩn thận từng vạch lẻ mới ghép đúng cặp.
1Cách 1. Đọc từng đồng hồ kim rồi đổi sang giờ điện tử để so trực tiếp
Định hướng. Đọc giờ, phút của từng đồng hồ kim theo cách đã học ở Hoạt động 1, cộng thêm 12 vào giờ (vì là buổi chiều) rồi so với bốn số hiển thị điện tử để tìm đúng cặp.
Đồng hồ A: kim ngắn giữa 4 và 5, kim dài qua khỏi số 11 một vạch: 4 giờ 56 phút, đổi sang buổi chiều là 4+12=16 giờ 56 phút — khớp với G (16:56) Đồng hồ B: kim ngắn qua khỏi số 1, kim dài qua khỏi số 3 một vạch: 1 giờ 16 phút, đổi sang buổi chiều là 1+12=13 giờ 16 phút — khớp với K (13:16) Đồng hồ C: kim ngắn giữa 6 và 7, kim dài chỉ đúng số 4: 6 giờ 20 phút, đổi sang buổi chiều là 6+12=18 giờ 20 phút — khớp với E (18:20) Đồng hồ D: kim ngắn gần đúng số 3, kim dài qua khỏi số 11 một vạch: 2 giờ 55 phút, đổi sang buổi chiều là 2+12=14 giờ 55 phút — khớp với H (14:55)
Vậy các cặp đồng hồ cùng giờ chiều là: A - G, B - K, C - E, D - H.
2Cách 2. Đổi ngược giờ điện tử về giờ 12 rồi so hình dạng kim
Định hướng. Làm ngược lại Cách 1: lấy giờ trên mỗi đồng hồ điện tử trừ đi 12 để đưa về giờ 12, rồi hình dung kim ngắn, kim dài phải nằm ở đâu, so khớp với bốn đồng hồ kim A, B, C, D.
E hiện 18:20, trừ 12 được 6 giờ 20 phút — kim ngắn giữa 6 và 7, kim dài đúng số 4: khớp đồng hồ C G hiện 16:56, trừ 12 được 4 giờ 56 phút — kim ngắn giữa 4 và 5, kim dài qua khỏi số 11: khớp đồng hồ A H hiện 14:55, trừ 12 được 2 giờ 55 phút — kim ngắn gần đúng số 3, kim dài qua khỏi số 11: khớp đồng hồ D K hiện 13:16, trừ 12 được 1 giờ 16 phút — kim ngắn qua khỏi số 1, kim dài qua khỏi số 3: khớp đồng hồ B
Vậy đi từ đồng hồ điện tử ngược lại vẫn cho đúng bốn cặp: C - E, A - G, D - H, B - K — khớp hoàn toàn với Cách 1.
Nhận xét. Hai cách chỉ khác chiều thực hiện phép cộng/trừ 12, nên luôn cho cùng một kết quả — dùng cách nào tiện hơn với dữ kiện đề cho.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đọc đồng hồ kim trước, cộng 12) vì đồng hồ kim vẽ ở đề bài rõ ràng hơn, dễ đọc trước; Cách 2 hợp khi đồng hồ kim khó đọc nhưng số điện tử đã rõ.
Đáp số.Các cặp đồng hồ cùng giờ chiều: A - G (16 giờ 56 phút); B - K (13 giờ 16 phút); C - E (18 giờ 20 phút); D - H (14 giờ 55 phút).
Sai lầm thường gặp.Quên cộng thêm 12 khi đổi sang giờ điện tử: đọc đồng hồ C là "6 giờ 20 phút" rồi đi tìm số "06:20" trong khi đề chỉ có "18:20" — phải nhớ đây là buổi chiều nên bắt buộc cộng thêm 12.
🚀 Mở rộng.Nếu đồng hồ kim chỉ 9 giờ 30 phút và đang là buổi tối, đồng hồ điện tử tương ứng sẽ hiện số nào?
Bài 3 · Hoạt động 3★Trang 78— Chọn giờ điện tử hợp lý với thời điểm diễn ra trong tranh (ban ngày hay ban đêm)
Hoạt động 3 (trang 78). Chọn đồng hồ thích hợp với mỗi bức tranh. a) Mai cùng mẹ làm bánh lúc: A. 16:22 B. 22:16 b) Mi cùng bố hút bụi lúc: A. 02:10 B. 10:02 (Cả hai bức tranh đều vẽ cảnh có ánh nắng mặt trời, tức là đang ban ngày.)
Kiến thức cần nhớ
Một ngày có 24 giờ: khoảng 6 giờ đến 18 giờ thường là ban ngày (có nắng), sau 18 giờ đến trước 6 giờ hôm sau là buổi tối, ban đêm.
Đồng hồ điện tử viết giờ trước, phút sau, cách nhau dấu hai chấm — không được đọc ngược lại.
🧠 Phân tích tư duy
Hai số giờ ở mỗi câu chỉ khác nhau ở chỗ đảo ngược giờ và phút cho nhau (16:22 và 22:16; 02:10 và 10:02), nên không thể chỉ nhìn con số mà phải dựa vào bức tranh để biết đó là ban ngày hay ban đêm rồi loại bớt phương án vô lí. Bẫy của đề là cả hai số đều là giờ "nhìn hợp lệ", học sinh dễ chọn đại theo cảm tính.
1Cách 1. Dựa vào ánh nắng trong tranh để loại giờ ban đêm
Định hướng. Quan sát tranh có mặt trời, tức đang là ban ngày, rồi so hai giờ đã cho: giờ nào rơi vào khoảng ban ngày (trước 18 giờ) là đáp án đúng, giờ nào rơi vào đêm khuya thì loại.
a) 16:22 là 4 giờ 22 phút chiều: còn nắng, hợp với tranh — chọn A 22:16 là 10 giờ 16 phút tối: trời đã tối hẳn, không hợp với tranh có nắng — loại B b) 10:02 là 10 giờ 2 phút sáng: có nắng, hợp với tranh — chọn B 02:10 là 2 giờ 10 phút sáng sớm (nửa đêm): trời còn tối, không hợp với tranh — loại A
Vậy a) chọn A. 16:22; b) chọn B. 10:02.
2Cách 2. Đảo vị trí giờ và phút để kiểm tra tính hợp lí
Định hướng. Hai số ở mỗi câu chính là giờ và phút bị đảo chỗ cho nhau; chỉ cần xét xem cách viết nào có phần "giờ" (đứng trước dấu hai chấm) nằm trong khoảng ban ngày hợp lý với tranh.
a) Số 16:22 có phần giờ là 16 (tức 4 giờ chiều, còn nắng); số 22:16 có phần giờ là 22 (tức 10 giờ tối, đã tối) — phần giờ 16 hợp với tranh có nắng hơn b) Số 10:02 có phần giờ là 10 (tức 10 giờ sáng, có nắng); số 02:10 có phần giờ là 2 (tức 2 giờ sáng, còn tối) — phần giờ 10 hợp với tranh có nắng hơn
Vậy cách xét phần giờ cũng cho đúng hai đáp án: a) A. 16:22; b) B. 10:02 — khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cả hai cách đều quy về việc đọc đúng phần "giờ" đứng trước dấu hai chấm rồi đối chiếu với ánh sáng trong tranh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (nhìn ánh nắng trong tranh trước) vì trực quan, ít nhầm nhất; Cách 2 dùng để kiểm tra lại nhanh bằng cách chỉ nhìn phần giờ.
Đáp số.a) A. 16:22; b) B. 10:02.
Sai lầm thường gặp.Đọc nhầm 16:22 thành "22 giờ 16 phút" do đọc từ phải sang trái — phải nhớ số đứng TRƯỚC dấu hai chấm luôn là giờ, số đứng SAU là phút.
🚀 Mở rộng.Nếu tranh vẽ cảnh trời đã lên đèn (ban đêm), giữa hai số 20:15 và 15:20 thì em sẽ chọn số nào?
Số đo thời gian cùng đơn vị được cộng, trừ, nhân, chia như số tự nhiên, kết quả giữ nguyên đơn vị đó.
Muốn kiểm tra lại phép trừ ta lấy hiệu cộng với số trừ phải ra số bị trừ; muốn kiểm tra phép chia ta lấy thương nhân với số chia phải ra số bị chia.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu cho thấy số đo thời gian (giờ, phút) được cộng, trừ, nhân, chia y như số tự nhiên bình thường, chỉ cần giữ nguyên tên đơn vị ở kết quả. Bẫy của đề là bốn phép tính dùng bốn phép toán khác nhau (cộng, trừ, nhân, chia) nên phải đọc đúng dấu phép tính trước khi làm, tránh nhầm phép tính này sang phép tính khác.
1Cách 1. Tính trực tiếp như số tự nhiên rồi giữ nguyên đơn vị
Định hướng. Bỏ qua tên đơn vị, tính phép toán với hai số tự nhiên rồi viết lại đúng đơn vị (giờ hoặc phút) vào kết quả, đúng như bốn ví dụ mẫu.
a) 10+25=35 (phút) b) 24−8=16 (giờ) c) 24×2=48 (giờ) d) 60:6=10 (phút)
Vậy a) 35 phút; b) 16 giờ; c) 48 giờ; d) 10 phút.
2Cách 2. Kiểm tra lại bằng phép tính ngược
Định hướng. Sau khi có kết quả, dùng phép tính ngược (cộng đối với trừ, chia đối với nhân) để kiểm chứng lại cho chắc chắn, không tính lại từ đầu.
a) Muốn kiểm tra phép cộng 10+25, lấy kết quả trừ lại một số hạng: 35−25=10 (phút), đúng bằng số hạng còn lại b) Muốn kiểm tra phép trừ 24−8, lấy kết quả cộng với số trừ: 16+8=24 (giờ), đúng bằng số bị trừ c) Muốn kiểm tra phép nhân 24×2, lấy kết quả chia cho một thừa số: 48:2=24 (giờ), đúng bằng thừa số còn lại d) Muốn kiểm tra phép chia 60:6, lấy kết quả nhân với số chia: 10×6=60 (phút), đúng bằng số bị chia
Vậy cả bốn kết quả đều được kiểm chứng đúng: a) 35 phút; b) 16 giờ; c) 48 giờ; d) 10 phút.
Nhận xét. Phép tính ngược là cách tự kiểm tra bài làm rất hiệu quả trước khi nộp bài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 để ra kết quả nhanh, sau đó nếu còn thời gian thì dùng Cách 2 kiểm tra lại — không cần làm Cách 2 cho tất cả các câu khi đang vội.
Đáp số.a) 35 phút; b) 16 giờ; c) 48 giờ; d) 10 phút.
Sai lầm thường gặp.Nhầm phép tính: đọc "24 giờ ×2" thành phép cộng 24+2=26 (giờ) do đọc lướt dấu nhân — phải đọc kỹ đúng dấu phép tính đứng giữa hai số trước khi làm.
🚀 Mở rộng.Một ngày có 24 giờ, hỏi 3 ngày có bao nhiêu giờ? Phép tính này giống với câu nào trong bốn câu trên?
Bài 5 · Hoạt động (trang 80)★Trang 80— Xác định số ngày của các tháng trong năm
Hoạt động (trang 80). Quan sát tờ lịch năm nay và cho biết: a) Những tháng nào có 30 ngày. b) Những tháng nào có 31 ngày. c) Tháng 2 năm nay có bao nhiêu ngày.
Kiến thức cần nhớ
Một năm có 12 tháng; các tháng 1, 3, 5, 7, 8, 10, 12 có 31 ngày.
Các tháng 4, 6, 9, 11 có 30 ngày.
Riêng tháng 2 có 28 ngày ở năm thường, và 29 ngày ở năm nhuận (cứ khoảng 4 năm mới có 1 năm nhuận).
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho sẵn số ngày mà yêu cầu tự nhớ lại bảng số ngày từng tháng đã học ở phần Khám phá (trang 79) — nơi có cách nhớ bằng nắm bàn tay: chỗ "lồi" (đốt xương) ứng với tháng 31 ngày, chỗ "lõm" ứng với tháng 30 ngày, riêng tháng 2 là trường hợp đặc biệt không theo quy tắc đó. Bẫy của câu c) là số ngày của tháng 2 không cố định mà phụ thuộc vào năm đó là năm thường (28 ngày) hay năm nhuận (29 ngày).
1Cách 1. Nhớ theo quy tắc nắm bàn tay đã học ở phần Khám phá
Định hướng. Dùng đúng mẹo nắm tay ở trang 79: tính lần lượt từ tháng 1 đến tháng 12 qua các đốt và khe ngón tay, đốt là 31 ngày, khe là 30 ngày (riêng tháng 2 không tính theo mẹo này).
Đếm theo đốt (lồi) của bàn tay: tháng 1, 3, 5, 7 rồi vòng sang tay kia tháng 8, 10, 12 — đều là đốt, có 31 ngày Đếm theo khe (lõm) của bàn tay: tháng 2, 4, 6 rồi vòng sang tay kia tháng 9, 11 là khe, có 30 ngày; nhưng tháng 2 là ngoại lệ, không theo mẹo bàn tay Tháng 2 năm nay (2026) không chia hết cho 4 nên là năm thường: tháng 2 có 28 ngày
Vậy a) tháng có 30 ngày: tháng 4, 6, 9, 11; b) tháng có 31 ngày: tháng 1, 3, 5, 7, 8, 10, 12; c) tháng 2 năm 2026 có 28 ngày.
2Cách 2. Liệt kê trực tiếp bảng số ngày từng tháng đã cho ở trang 79
Định hướng. Không cần dùng mẹo bàn tay, chỉ cần liệt kê lại đúng số ngày của cả 12 tháng đã nêu ở phần Khám phá rồi xếp chúng vào hai nhóm 30 ngày và 31 ngày.
Bảng đã học: tháng 1: 31; tháng 2: 28 hoặc 29; tháng 3: 31; tháng 4: 30; tháng 5: 31; tháng 6: 30; tháng 7: 31; tháng 8: 31; tháng 9: 30; tháng 10: 31; tháng 11: 30; tháng 12: 31 Xếp các tháng có số 30 vào một nhóm: tháng 4, 6, 9, 11 Xếp các tháng có số 31 vào một nhóm: tháng 1, 3, 5, 7, 8, 10, 12 Tháng 2 đứng riêng vì không phải 30 cũng không phải 31; năm 2026 không chia hết cho 4 nên tháng 2 có 28 ngày
Vậy kết quả liệt kê trùng khớp với Cách 1: 4 tháng có 30 ngày, 7 tháng có 31 ngày, tháng 2 năm 2026 có 28 ngày.
Nhận xét. Dù dùng mẹo bàn tay hay liệt kê bảng, kết quả về số tháng 30 ngày và 31 ngày luôn không đổi qua các năm; chỉ riêng tháng 2 mới thay đổi theo từng năm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (mẹo nắm bàn tay) vì không cần nhớ thuộc lòng cả bảng, chỉ cần đếm theo đốt ngón tay là ra ngay, ít quên hơn Cách 2.
Đáp số.a) Tháng 4, 6, 9, 11 (mỗi tháng 30 ngày); b) Tháng 1, 3, 5, 7, 8, 10, 12 (mỗi tháng 31 ngày); c) Tháng 2 năm 2026 có 28 ngày (vì 2026 không chia hết cho 4, là năm thường).
Sai lầm thường gặp.Nhớ nhầm tháng 2 luôn có 28 ngày ở mọi năm, quên mất năm nhuận (chia hết cho 4) thì tháng 2 có 29 ngày — cần kiểm tra đúng năm đang hỏi trước khi trả lời câu c).
🚀 Mở rộng.Nếu năm sau (2027) cũng không chia hết cho 4, hãy đoán xem tháng 2 năm 2027 có bao nhiêu ngày? Năm nào gần nhất là năm nhuận?
Bài 6 · Luyện tập 1★★Trang 80— Đọc lịch tháng, xác định ngày theo thứ trong tuần
Luyện tập 1 (trang 80). Xem tờ lịch tháng 3 rồi trả lời các câu hỏi. a) Trường của Rô-bốt sẽ đi cắm trại vào Chủ nhật cuối cùng của tháng 3. Hỏi đó là ngày nào? b) Ngày cuối cùng của tháng 3 là thứ mấy? Ngày đầu tiên của tháng 4 cùng năm là thứ mấy?
Kiến thức cần nhớ
Trên tờ lịch, mỗi cột ứng với một thứ trong tuần, các số trong cùng một cột cách nhau đúng 7 ngày.
Ngày liền sau ngày cuối cùng của một tháng chính là ngày 1 của tháng kế tiếp, và thứ của nó luôn là thứ liền sau (theo vòng Thứ Hai → ... → Chủ nhật → Thứ Hai).
🧠 Phân tích tư duy
Tờ lịch xếp các ngày theo hàng ngang là thứ trong tuần (từ Thứ Hai đến Chủ nhật) và hàng dọc là các tuần liên tiếp, nên chỉ cần nhìn đúng cột "Chủ nhật" là tìm được mọi ngày Chủ nhật trong tháng. Bẫy của câu b) là phải suy luận thêm một bước: ngày đầu tiên của tháng 4 chính là ngày liền sau ngày cuối cùng của tháng 3, không có trên tờ lịch tháng 3.
1Cách 1. Đếm trực tiếp trên tờ lịch
Định hướng. Nhìn thẳng vào cột Chủ nhật của tờ lịch để tìm ngày Chủ nhật cuối cùng, rồi nhìn ô cuối cùng của tháng 3 để biết nó là thứ mấy.
a) Cột Chủ nhật của tháng 3 gồm các ngày: 3, 10, 17, 24, 31. Ngày Chủ nhật cuối cùng (lớn nhất) là ngày 31 b) Ô cuối cùng của tờ lịch tháng 3 là ngày 31, nằm ở cột Chủ nhật: ngày cuối cùng của tháng 3 là Chủ nhật Ngày liền sau ngày 31 tháng 3 là ngày 1 tháng 4; sau Chủ nhật là Thứ Hai: ngày đầu tiên của tháng 4 là Thứ Hai
Vậy a) ngày cắm trại là ngày 31; b) ngày cuối cùng của tháng 3 là Chủ nhật, ngày đầu tiên của tháng 4 là Thứ Hai.
2Cách 2. Tính bằng phép cộng, phép chia thay vì nhìn lịch
Định hướng. Biết ngày 3 tháng 3 là Chủ nhật đầu tiên, cộng liên tiếp 7 ngày để tìm các Chủ nhật tiếp theo cho tới khi vượt quá số ngày của tháng 3 (31 ngày); từ đó suy ra ngày cuối tháng và ngày đầu tháng sau.
a) Các Chủ nhật: 3,3+7=10,10+7=17,17+7=24,24+7=31. Vì 31+7=38 đã vượt quá 31 ngày của tháng 3, nên Chủ nhật cuối cùng là ngày 31 b) Tháng 3 có 31 ngày, mà ngày 31 vừa tính ở trên là Chủ nhật, nên ngày cuối cùng của tháng 3 (ngày 31) là Chủ nhật Ngày 1 tháng 4 là ngày liền ngay sau ngày 31 tháng 3: theo thứ tự Chủ nhật rồi đến Thứ Hai, ngày 1 tháng 4 là Thứ Hai
Vậy tính bằng phép cộng 7 cũng cho cùng kết quả: a) ngày 31; b) Chủ nhật và Thứ Hai — khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách cộng thêm 7 ngày dùng được cả khi không có tờ lịch trước mắt, miễn nhớ đúng một mốc thứ ban đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đọc trực tiếp trên lịch) khi có tờ lịch kèm theo vì nhanh và chắc chắn; Cách 2 hữu ích khi đề không cho lịch mà chỉ cho một mốc thứ ban đầu.
Đáp số.a) Ngày 31 tháng 3; b) Ngày cuối cùng của tháng 3 là Chủ nhật, ngày đầu tiên của tháng 4 cùng năm là Thứ Hai.
Sai lầm thường gặp.Nhầm ngày cuối cùng của tháng 3 với ngày 30 (theo thói quen "tháng 30 ngày") trong khi tháng 3 thực ra có 31 ngày — phải kiểm tra đúng số ngày của tháng 3 trước khi trả lời.
🚀 Mở rộng.Nếu tháng 4 (cùng năm, 30 ngày) bắt đầu bằng Thứ Hai, hãy tìm xem ngày cuối cùng của tháng 4 là thứ mấy?
Bài 7 · Luyện tập 2★★Trang 80— Tính số ngày của một khoảng thời gian bắc qua hai tháng liền nhau
Luyện tập 2 (trang 80). Chọn câu trả lời đúng. Rô-bốt có một chuyến đi đến Đắk Lắk từ ngày 29 tháng 3 đến hết ngày 2 tháng 4 cùng năm. Vậy chuyến đi đó kéo dài bao nhiêu ngày? A. 3 ngày B. 4 ngày C. 5 ngày D. 6 ngày
Kiến thức cần nhớ
Tháng 3 có 31 ngày.
"Từ ngày A đến hết ngày B" nghĩa là tính cả ngày A và ngày B trong khoảng thời gian đó.
Khi khoảng thời gian bắc qua hai tháng, phải cộng số ngày còn lại của tháng trước với số ngày đã qua của tháng sau.
🧠 Phân tích tư duy
Chuyến đi bắt đầu ở tháng 3 và kết thúc ở tháng 4 nên không thể lấy hiệu hai số ngày (2 và 29) một cách đơn giản mà phải tách riêng phần còn lại của tháng 3 và phần đầu của tháng 4 rồi cộng lại. Bẫy của đề là chữ "đến hết ngày 2 tháng 4" nghĩa là ngày 2 tháng 4 cũng được tính vào chuyến đi, không được bỏ sót ngày này.
1Cách 1. Liệt kê trực tiếp từng ngày của chuyến đi
Định hướng. Ghi ra lần lượt từng ngày trong chuyến đi từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc rồi đếm tổng số ngày đã liệt kê.
Các ngày của chuyến đi: 29 tháng 3; 30 tháng 3; 31 tháng 3; 1 tháng 4; 2 tháng 4 Đếm số ngày vừa liệt kê: có tất cả 5 ngày
Vậy chuyến đi kéo dài 5 ngày. Chọn đáp án C.
2Cách 2. Tách riêng phần tháng 3 và phần tháng 4 rồi cộng lại
Định hướng. Tính số ngày còn lại của tháng 3 kể từ ngày 29 (tháng 3 có 31 ngày), rồi cộng với số ngày đã đi trong tháng 4 (tính từ ngày 1 đến hết ngày 2), không tính trùng ngày nào.
Số ngày còn lại của tháng 3 (từ 29 đến 31): 31−29+1=3 (ngày) Số ngày của tháng 4 (từ 1 đến hết ngày 2): 2 (ngày) Tổng số ngày của chuyến đi: 3+2=5 (ngày)
Vậy cộng hai phần cũng ra 5 ngày, khớp với Cách 1. Chọn đáp án C.
Nhận xét. Công thức 31−29+1 (cộng thêm 1) rất quan trọng vì phải tính cả ngày bắt đầu (29 tháng 3), nếu chỉ lấy 31−29=2 sẽ bị thiếu mất 1 ngày.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (tách hai phần rồi cộng) vì làm được cả với những khoảng thời gian dài, không cần liệt kê hết từng ngày như Cách 1; Cách 1 chỉ nên dùng khi số ngày ít, dễ đếm bằng tay.
Đáp số.C. 5 ngày.
Sai lầm thường gặp.Quên tính ngày bắt đầu (29 tháng 3): lấy 31−29=2 rồi cộng 2+2=4 (ngày), ra đáp án B sai — phải nhớ cộng thêm 1 vì ngày 29 cũng nằm trong chuyến đi.
🚀 Mở rộng.Nếu Rô-bốt đi từ ngày 28 tháng 3 đến hết ngày 3 tháng 4 cùng năm thì chuyến đi đó kéo dài bao nhiêu ngày?