Chương VIII. Làm quen với biến cố và xác suất của biến cố

Bài 30. Làm quen với xác suất của biến cố

SGK Toán 7 — Kết nối tri thức, tập 2 · 10 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · HĐ1★Trang 51— Chọn cụm từ mô tả mức độ khả năng xảy ra của biến cố
HĐ1 (trang 51). Chọn cụm từ thích hợp (không thể, ít khả năng, nhiều khả năng, chắc chắn) thay vào dấu “?” trong các câu sau: a) Tôi …?… đi bộ 20 km mà không nghỉ. b) …?… có tuyết rơi ở Hà Nội vào mùa đông. c) Anh An là một học sinh giỏi. Anh An …?… sẽ đỗ thủ khoa trong kì thi Trung học phổ thông quốc gia sắp tới.
Kiến thức cần nhớ
  • Thang mức độ khả năng xếp từ thấp đến cao: không thể → ít khả năng → nhiều khả năng → chắc chắn.
  • Biến cố chắc chắn là biến cố luôn xảy ra; biến cố không thể là biến cố không bao giờ xảy ra.
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu mô tả ba mức độ khả năng khác hẳn nhau — dấu hiệu phải đối chiếu TỪNG câu với hiểu biết thực tế đời sống rồi xếp đúng vào một trong bốn mức: không thể, ít khả năng, nhiều khả năng, chắc chắn. Hướng an toàn là xét độ khó/độ hợp lý của mỗi sự việc trong đời thường trước khi chọn từ. Bẫy nằm ở câu c: “học sinh giỏi” chỉ làm TĂNG khả năng đỗ thủ khoa chứ không đảm bảo chắc chắn, vì kì thi còn phụ thuộc nhiều thí sinh khác.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp từng câu với hiểu biết thực tế

Định hướng. Xét từng câu độc lập, so mức độ hợp lý của sự việc với bốn cụm từ đã cho.

a) Đi bộ liên tục 20 km mà không nghỉ vượt quá sức bền thông thường của một người — đây là việc con người không làm được.
b) Hà Nội thuộc vùng khí hậu nhiệt đới, mùa đông có rét nhưng hiếm khi đủ lạnh để có tuyết — sự việc có xảy ra nhưng không thường xuyên.
c) Là học sinh giỏi giúp An có cơ hội cao hơn bạn khác, nhưng đỗ thủ khoa còn phụ thuộc kết quả của toàn bộ thí sinh dự thi — không thể khẳng định chắc chắn.

Vậy a) không thể; b) ít khả năng; c) nhiều khả năng.

2Cách 2. Xếp cả ba câu theo thang mức độ rồi loại trừ dần từ hai đầu

Định hướng. Xác định trước câu nào chắc chắn không xảy ra, câu nào chắc chắn xảy ra (nếu có), phần còn lại xếp vào hai mức giữa theo mức độ hợp lý.

Không có câu nào trong ba câu là biến cố chắc chắn tuyệt đối (đỗ thủ khoa vẫn có thể không xảy ra dù học giỏi).
Câu a) là việc gần như không người bình thường nào làm được — xếp mức thấp nhất “không thể”.
So câu b) và c): tuyết rơi ở Hà Nội hiếm hơn nhiều so với việc một học sinh giỏi có cơ hội đỗ thủ khoa — b) xếp “ít khả năng”, c) xếp “nhiều khả năng”.

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: a) không thể; b) ít khả năng; c) nhiều khả năng.

Nhận xét. Hai cách đều dựa vào hiểu biết thực tế nên luôn cho cùng một đáp án; Cách 2 hữu ích khi cần so sánh nhanh nhiều câu cùng lúc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đối chiếu thẳng từng câu với hiểu biết thực tế, không mất thời gian xếp thang trung gian.
Đáp số. a) không thể; b) ít khả năng; c) nhiều khả năng.
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp ở câu c: cho rằng “học sinh giỏi” đồng nghĩa với “chắc chắn đỗ thủ khoa” nên chọn nhầm “chắc chắn” — thực ra giỏi chỉ làm tăng khả năng, kết quả thi còn phụ thuộc nhiều thí sinh khác nên đúng ra chỉ là “nhiều khả năng”.
🚀 Mở rộng. Cùng cách phân loại, xét thêm câu “Ngày mai Mặt Trời mọc ở hướng Đông” — đây là biến cố chắc chắn vì là quy luật tự nhiên, khác hẳn ba câu trên đều chỉ mang tính dự đoán.
Bài 2 · HĐ2★Trang 51— So sánh khả năng xảy ra của hai biến cố qua tỉ lệ số phần tử thuận lợi
HĐ2 (trang 51). Một hộp đựng 20 viên bi, trong đó 13 viên màu đỏ và 7 viên màu đen có cùng kích thước. Bạn Nam lấy ngẫu nhiên một viên bi từ trong hộp. Hỏi khả năng Nam lấy được viên bi màu nào lớn hơn?
Kiến thức cần nhớ
  • Khi lấy ngẫu nhiên, mỗi viên bi có khả năng được lấy như nhau.
  • Biến cố nào có nhiều kết quả thuận lợi hơn thì khả năng xảy ra của biến cố đó lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho 20 viên bi chia theo hai màu với số lượng khác nhau (13 và 7) — dấu hiệu cần so sánh khả năng bằng cách so sánh trực tiếp số viên bi mỗi màu, vì mọi viên bi có cùng kích thước nên có khả năng được lấy như nhau. Hướng nhanh nhất là so 13 với 7 mà chưa cần quy về phân số hay phần trăm. Bẫy là nhầm tưởng cùng nằm trong một hộp thì hai màu có khả năng bằng nhau, trong khi số lượng mỗi màu khác hẳn nhau.
1Cách 1. So sánh trực tiếp số bi thuận lợi của mỗi màu

Định hướng. Vì mỗi viên bi có khả năng được lấy như nhau, so trực tiếp số viên bi đỏ và số viên bi đen.

Số viên bi đỏ là 13, số viên bi đen là 7
Ta có

Vậy khả năng Nam lấy được viên bi màu đỏ lớn hơn.

2Cách 2. Tính tỉ lệ phần trăm mỗi màu trong hộp rồi so sánh

Định hướng. Quy số viên bi mỗi màu về tỉ lệ phần trăm trên tổng 20 viên để so sánh trực quan hơn.

Tỉ lệ bi đỏ là
Tỉ lệ bi đen là
Ta có

Vậy khả năng lấy được bi đỏ (65%) lớn hơn khả năng lấy được bi đen (35%).

3Cách 3. So mỗi tỉ lệ với mốc một nửa hộp

Định hướng. Lấy một nửa hộp (10 viên) làm mốc so sánh nhanh, không cần tính chính xác phần trăm.

Một nửa hộp có viên
Số bi đỏ nên bi đỏ chiếm hơn một nửa hộp
Số bi đen nên bi đen chiếm chưa đến một nửa hộp

Vậy khả năng lấy được bi đỏ lớn hơn khả năng lấy được bi đen.

Nhận xét. Ba cách đều khẳng định bi đỏ có khả năng lớn hơn; Cách 3 tuy không cho số chính xác nhưng kết luận nhanh nhất khi chỉ cần so sánh hơn/kém.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: so trực tiếp 13 và 7, không cần quy đổi phần trăm mất thời gian.
Đáp số. Khả năng Nam lấy được viên bi màu đỏ lớn hơn (13 viên so với 7 viên, tương ứng 65% so với 35%).
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp: so sánh riêng lẻ 13 và 7 với 20 (tổng số bi) mà không so hai số đó VỚI NHAU, dẫn đến kết luận mơ hồ “bi nào cũng có khả năng” thay vì chỉ rõ màu nào lớn hơn.
🚀 Mở rộng. Nếu hộp đổi thành 10 bi đỏ và 10 bi đen (bằng nhau) thì khả năng lấy được mỗi màu bằng nhau — đây chính là trường hợp “đồng khả năng” sẽ học ở mục 2 của bài.
Bài 3 · Luyện tập 1★Trang 52— Đọc và so sánh xác suất dạng phần trăm từ bảng số liệu thực tế
Luyện tập 1 (trang 52). Hình 8.2 cho biết thông tin dự báo thời tiết tại thành phố Hà Nội trong 5 ngày (từ 8-5-2021 đến 12-5-2021), khả năng (xác suất) có mưa từng ngày: Hôm nay: 40%; Chủ nhật 09: 24%; Thứ Hai 10: 22%; Thứ Ba 11: 15%; Thứ Tư 12: 24%. Quan sát hình trên, em hãy cho biết ngày nào có khả năng (hay xác suất) mưa nhiều nhất, ít nhất.
Kiến thức cần nhớ
  • Xác suất càng gần 1 (100%) thì biến cố càng có nhiều khả năng xảy ra; càng gần 0 (0%) thì càng ít khả năng xảy ra.
  • So sánh khả năng của nhiều biến cố cùng loại chính là so sánh trực tiếp các xác suất tương ứng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho xác suất mưa của 5 ngày dưới dạng phần trăm trực tiếp trong bảng — dấu hiệu chỉ cần so sánh 5 con số mà không phải tính toán thêm. Hướng nhanh nhất là xếp cả 5 số theo thứ tự để tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất cùng lúc. Bẫy là đọc nhầm cột hoặc nhầm thứ tự các ngày trong bảng (Chủ nhật 09, Thứ Hai 10, Thứ Ba 11, Thứ Tư 12).
1Cách 1. Liệt kê rồi so sánh trực tiếp 5 xác suất

Định hướng. Ghi lại đủ 5 giá trị phần trăm rồi tìm số lớn nhất và số nhỏ nhất trong 5 số đó.

Hôm nay: 40%; Chủ nhật 09: 24%; Thứ Hai 10: 22%; Thứ Ba 11: 15%; Thứ Tư 12: 24%
Số lớn nhất trong 5 số là , ứng với Hôm nay
Số nhỏ nhất trong 5 số là , ứng với Thứ Ba 11

Vậy Hôm nay có khả năng mưa nhiều nhất (40%), Thứ Ba 11 có khả năng mưa ít nhất (15%).

2Cách 2. Sắp xếp 5 số theo thứ tự tăng dần rồi đọc hai đầu

Định hướng. Xếp cả 5 xác suất thành một dãy tăng dần, giá trị đầu dãy là nhỏ nhất, giá trị cuối dãy là lớn nhất.

Sắp xếp tăng dần:
Giá trị nhỏ nhất là (Thứ Ba 11)
Giá trị lớn nhất là (Hôm nay)

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: mưa nhiều nhất vào Hôm nay, ít nhất vào Thứ Ba 11.

3Cách 3. Loại trừ dần bằng so sánh từng cặp

Định hướng. So sánh lần lượt từng cặp hai ngày một, giữ lại ngày lớn hơn (hoặc nhỏ hơn) để tìm ra cực trị mà không cần sắp toàn bộ dãy.

So Hôm nay (40%) với Chủ nhật 09 (24%): giữ Hôm nay
So Hôm nay (40%) với Thứ Hai 10 (22%): giữ Hôm nay
So Hôm nay (40%) với Thứ Ba 11 (15%) và Thứ Tư 12 (24%): vẫn giữ Hôm nay
Tương tự cho số nhỏ nhất: Thứ Ba 11 (15%) nhỏ hơn cả 4 ngày còn lại

Vậy ngày mưa nhiều nhất là Hôm nay, ngày mưa ít nhất là Thứ Ba 11, khớp hai cách trên.

Nhận xét. Ba cách cho cùng kết quả; Cách 3 phù hợp khi chỉ cần tìm cực trị mà không cần biết thứ hạng đầy đủ của cả 5 ngày.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: liệt kê và so trực tiếp, nhanh gọn với chỉ 5 số liệu.
Đáp số. Ngày có khả năng mưa nhiều nhất là Hôm nay (40%); ngày có khả năng mưa ít nhất là Thứ Ba 11 (15%).
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp: nhầm hai ngày cùng 24% (Chủ nhật 09 và Thứ Tư 12) là giá trị lớn nhất vì xuất hiện hai lần trong bảng, trong khi 40% của Hôm nay mới thực sự lớn nhất.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một ngày thứ 6 cũng có khả năng mưa 24% thì có tới ba ngày cùng mức thấp thứ nhì — khi đó phải nêu đủ cả ba ngày cùng đồng khả năng ở vị trí đó, không được chọn đại một ngày.
Bài 4 · Luyện tập 2★★Trang 53— Nhận biết biến cố chắc chắn, biến cố không thể qua giới hạn tổng số chấm hai xúc xắc
Luyện tập 2 (trang 53). Gieo đồng thời hai con xúc xắc. Tìm xác suất của các biến cố sau: • Tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc nhỏ hơn 13. • Tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bằng 1.
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi con xúc xắc 6 mặt cho kết quả từ 1 đến 6 nên tổng số chấm hai xúc xắc chạy từ 2 đến 12.
  • Biến cố chắc chắn có xác suất bằng 1; biến cố không thể có xác suất bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai biến cố về TỔNG số chấm hai xúc xắc với ngưỡng 13 và 1 — dấu hiệu cần xét giá trị nhỏ nhất và lớn nhất có thể của tổng (từ đến ) rồi so với hai ngưỡng đó. Hướng nhanh là so ngưỡng với khoảng thay vì liệt kê hết 36 kết quả. Bẫy là quên xúc xắc 6 mặt không có mặt 0 chấm, nên tổng nhỏ nhất phải là 2 chứ không phải 1.
1Cách 1. Xác định khoảng giá trị biên của tổng rồi so ngưỡng

Định hướng. Tìm giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của tổng số chấm hai xúc xắc rồi đối chiếu với ngưỡng 13 và 1.

Mỗi xúc xắc cho số chấm từ 1 đến 6
Tổng nhỏ nhất là , tổng lớn nhất là
Vì nên mọi tổng có thể đều nhỏ hơn 13
Vì nên không có tổng nào bằng 1

Vậy “Tổng nhỏ hơn 13” là biến cố chắc chắn (xác suất bằng 1); “Tổng bằng 1” là biến cố không thể (xác suất bằng 0).

2Cách 2. Liệt kê bảng 36 kết quả đồng khả năng rồi đếm

Định hướng. Lập bảng số chấm của xúc xắc thứ nhất (1 đến 6) với xúc xắc thứ hai (1 đến 6), tạo thành 36 cặp kết quả đồng khả năng, rồi đếm số cặp thoả từng biến cố.

Có cặp kết quả với
Cả 36 cặp đều có tổng , nên cả 36 cặp thoả “tổng nhỏ hơn 13”
Không có cặp nào trong 36 cặp có (vì nên )

Vậy xác suất “Tổng nhỏ hơn 13” là ; xác suất “Tổng bằng 1” là .

3Cách 3. Xét biến cố đối lập (phần bù)

Định hướng. Với mỗi biến cố, xét biến cố đối lập của nó để kiểm chứng chéo mà không cần liệt kê lại từ đầu.

Biến cố đối của “tổng nhỏ hơn 13” là “tổng lớn hơn hoặc bằng 13”
Vì tổng lớn nhất chỉ là 12, không thể đạt 13, nên biến cố đối này không thể xảy ra
Suy ra biến cố “tổng nhỏ hơn 13” chắc chắn xảy ra
Biến cố đối của “tổng bằng 1” là “tổng khác 1”
Vì tổng nhỏ nhất là 2 nên tổng luôn khác 1, biến cố đối này chắc chắn xảy ra
Suy ra biến cố “tổng bằng 1” không thể xảy ra

Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: xác suất lần lượt là 1 và 0.

Nhận xét. Cách 1 nhanh nhất vì chỉ cần so giá trị biên; Cách 2 chắc chắn nhất vì liệt kê đầy đủ 36 kết quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: so ngưỡng với khoảng giá trị biên [2; 12], không cần liệt kê 36 cặp mất thời gian.
Đáp số. Xác suất của biến cố “Tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc nhỏ hơn 13” bằng 1 (biến cố chắc chắn); xác suất của biến cố “Tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bằng 1” bằng 0 (biến cố không thể).
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp: cho rằng tổng có thể bằng 1 vì “1 là số chấm nhỏ nhất trên xúc xắc”, quên đây là TỔNG của HAI xúc xắc nên giá trị nhỏ nhất phải là .
🚀 Mở rộng. Cùng lập luận, biến cố “Tổng số chấm nhỏ hơn 2” cũng là biến cố không thể, còn biến cố “Tổng số chấm không vượt quá 12” cũng là biến cố chắc chắn — vì 2 và 12 chính là hai giá trị biên của tổng hai xúc xắc.
Bài 5 · Luyện tập 3★★Trang 54— Tính xác suất theo tính chất k biến cố đồng khả năng
Luyện tập 3 (trang 54). Trong trò chơi Ô cửa bí mật, có ba ô cửa 1, 2, 3 và người ta đặt phần thưởng sau một ô cửa. Người chơi sẽ chọn ngẫu nhiên một ô cửa trong ba ô cửa và nhận phần thưởng sau ô cửa đó. Tìm xác suất để người chơi chọn được ô cửa có phần thưởng.
Kiến thức cần nhớ
  • Trong một trò chơi hay thí nghiệm, nếu có biến cố đồng khả năng và luôn xảy ra duy nhất một biến cố trong biến cố này thì xác suất của mỗi biến cố đều bằng .
🧠 Phân tích tư duy
Ba ô cửa giống hệt nhau về hình thức và người chơi chọn hoàn toàn ngẫu nhiên — dấu hiệu ba biến cố “chọn ô 1”, “chọn ô 2”, “chọn ô 3” đồng khả năng, đúng dạng biến cố đồng khả năng vừa học ở Ví dụ 4. Hướng nhanh nhất là áp thẳng công thức xác suất với . Bẫy là nhầm phần thưởng làm thay đổi khả năng các ô — thực ra với người chơi (không biết trước) thì cả ba ô vẫn đồng khả năng.
1Cách 1. Áp trực tiếp công thức xác suất k biến cố đồng khả năng

Định hướng. Nhận ra ba biến cố chọn từng ô cửa là đồng khả năng rồi áp công thức .

Có ba biến cố đồng khả năng: “chọn ô 1”, “chọn ô 2”, “chọn ô 3”, ứng với
Luôn xảy ra duy nhất một trong ba biến cố này
Phần thưởng chỉ nằm sau đúng một ô, nên biến cố “chọn được ô có thưởng” trùng với đúng một trong ba biến cố đồng khả năng đó

Vậy xác suất để người chơi chọn được ô cửa có phần thưởng là .

2Cách 2. Đếm tỉ số kết quả thuận lợi trên tổng số kết quả

Định hướng. Liệt kê hết các cách chọn ô rồi đếm đúng số cách trùng với ô có thưởng.

Các cách chọn có thể là: chọn ô 1, chọn ô 2, chọn ô 3 — tất cả 3 cách
Trong 3 cách đó, chỉ đúng 1 cách trùng với ô đang có phần thưởng
Số kết quả thuận lợi là 1, tổng số kết quả có thể là 3

Vậy xác suất cần tìm là , khớp với Cách 1.

3Cách 3. Lập luận đối xứng qua tổng xác suất bằng 1

Định hướng. Ba ô cửa có vai trò hoàn toàn như nhau đối với người chơi (không ô nào được ưu tiên chọn hơn), nên ba xác suất trúng thưởng phải bằng nhau; kết hợp với tổng xác suất của mọi khả năng luôn bằng 1.

Gọi là xác suất chọn trúng ô có thưởng khi chọn một ô cụ thể bất kì
Do ba ô đối xứng vai trò nên xác suất trúng thưởng nếu chọn ô 1, ô 2, hay ô 3 đều bằng
Vì luôn xảy ra đúng một trong ba trường hợp (người chơi chọn đúng 1 ô) nên tổng ba xác suất bằng 1:

Vậy xác suất để người chơi chọn được ô cửa có phần thưởng là , khớp hai cách trên.

Nhận xét. Cách 1 nhanh nhất khi đã thuộc công thức ; Cách 3 hữu ích để hiểu VÌ SAO công thức đó đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhận diện ngay đây là biến cố đồng khả năng rồi viết thẳng .
Đáp số. Xác suất để người chơi chọn được ô cửa có phần thưởng là .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp: nhầm 3 ô cửa với 2 khả năng “trúng hoặc không trúng” rồi kết luận xác suất là — phải đếm đúng cách chọn ô, không phải 2 khả năng kết quả cuối cùng.
🚀 Mở rộng. Nếu trò chơi có 5 ô cửa và chỉ 1 ô có thưởng thì xác suất trúng giảm còn — xác suất luôn bằng với là số ô cửa.
Bài 6 · Luyện tập 4★Trang 54— Tính xác suất của biến cố đồng khả năng đơn giản trên xúc xắc 6 mặt
Luyện tập 4 (trang 54). Gieo một con xúc xắc được chế tạo cân đối. Tìm xác suất để số chấm xuất hiện trên con xúc xắc là 2.
Kiến thức cần nhớ
  • Xúc xắc cân đối 6 mặt cho 6 kết quả đồng khả năng, mỗi kết quả có xác suất .
🧠 Phân tích tư duy
Xúc xắc cân đối có 6 mặt đồng khả năng, đúng dạng biến cố đồng khả năng với — dấu hiệu áp thẳng công thức . Hướng nhanh nhất là nhận ra ngay 6 biến cố “ra mặt 1”, …, “ra mặt 6” đồng khả năng mà không cần liệt kê lại chi tiết đã học ở Ví dụ 4.
1Cách 1. Áp trực tiếp công thức xác suất k biến cố đồng khả năng

Định hướng. Nhận ra 6 mặt xúc xắc là 6 biến cố đồng khả năng rồi áp công thức .

Xúc xắc cân đối có 6 mặt ghi số 1; 2; 3; 4; 5; 6, đồng khả năng, ứng với
Luôn xảy ra duy nhất một trong 6 biến cố này khi gieo

Vậy xác suất để số chấm xuất hiện là 2 bằng .

2Cách 2. Đếm kết quả thuận lợi trên tổng số kết quả

Định hướng. Liệt kê hết 6 mặt có thể rồi đếm đúng số mặt ghi số 2.

Các kết quả có thể khi gieo xúc xắc là 1; 2; 3; 4; 5; 6, tất cả 6 kết quả
Trong 6 kết quả đó, chỉ đúng 1 kết quả ghi số 2

Vậy xác suất cần tìm là , khớp Cách 1.

3Cách 3. Suy luận qua tổng xác suất bằng 1

Định hướng. Vì 6 mặt xúc xắc đối xứng vai trò và luôn xảy ra đúng một mặt, tổng 6 xác suất bằng nhau đó phải bằng 1.

Gọi là xác suất ra một mặt bất kì trong 6 mặt
Do 6 mặt đồng khả năng nên cả 6 biến cố đều có xác suất bằng
Tổng xác suất của 6 biến cố (luôn xảy ra đúng một trong chúng) bằng 1:

Vậy xác suất để số chấm xuất hiện là 2 bằng , khớp hai cách trên.

Nhận xét. Cách 1 nhanh nhất khi đã quen công thức; Cách 3 giải thích rõ VÌ SAO công thức đúng với mọi mặt xúc xắc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhận ngay biến cố đồng khả năng rồi viết thẳng .
Đáp số. Xác suất để số chấm xuất hiện trên xúc xắc là 2 bằng .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp: quên xúc xắc có 6 mặt mà tính nhầm xác suất là (nhầm với xác suất đồng xu hai mặt).
🚀 Mở rộng. Cùng lập luận, xác suất để ra bất kì một số cụ thể nào trong khi gieo xúc xắc cân đối đều bằng .
Bài 7 · Bài 8.4★★Trang 55— Xác định biến cố chắc chắn, biến cố không thể qua giới hạn tổng và tích số chấm hai xúc xắc
Bài 8.4 (trang 55). Mai và Việt mỗi người gieo một con xúc xắc. Tìm xác suất của các biến cố sau: a) Tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc lớn hơn 1; b) Tích số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc lớn hơn 36.
Kiến thức cần nhớ
  • Tổng số chấm hai xúc xắc chạy từ đến .
  • Tích số chấm hai xúc xắc chạy từ đến .
  • Biến cố chắc chắn có xác suất bằng 1; biến cố không thể có xác suất bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai biến cố về TỔNG và TÍCH số chấm hai xúc xắc với ngưỡng 1 và 36 — dấu hiệu cần xác định khoảng giá trị có thể của tổng (từ 2 đến 12) và của tích (từ 1 đến 36) rồi so ngưỡng. Hướng nhanh là so trực tiếp ngưỡng với giá trị biên, không cần liệt kê 36 trường hợp. Bẫy ở câu b: tích lớn nhất đúng BẰNG 36 (khi cả hai đều ra 6 chấm) chứ không vượt quá, nên biến cố “tích lớn hơn 36” chắc chắn không xảy ra.
1Cách 1. Xác định khoảng giá trị biên của tổng và tích rồi so ngưỡng

Định hướng. Tìm giá trị nhỏ nhất, lớn nhất của tổng và của tích rồi so với ngưỡng đề cho.

a) Tổng nhỏ nhất là
Vì nên mọi tổng có thể đều lớn hơn 1
b) Tích lớn nhất là
Vì tích không thể vượt quá 36 nên không có tích nào lớn hơn 36

Vậy a) biến cố chắc chắn, xác suất bằng 1; b) biến cố không thể, xác suất bằng 0.

2Cách 2. Liệt kê bảng 36 kết quả đồng khả năng rồi đếm

Định hướng. Lập bảng 36 cặp với rồi đếm số cặp thoả từng biến cố.

Có cặp kết quả đồng khả năng
a) Mọi cặp đều có , nên cả 36 cặp thoả “tổng lớn hơn 1”
b) Mọi cặp đều có , không có cặp nào có tích lớn hơn 36, nên 0 trong 36 cặp thoả

Vậy a) xác suất là ; b) xác suất là .

3Cách 3. Xét biến cố đối lập của từng biến cố

Định hướng. Xét biến cố đối lập để kiểm chứng chéo kết quả mà không cần liệt kê lại.

a) Biến cố đối của “tổng lớn hơn 1” là “tổng không lớn hơn 1”, tức
Vì nên , không thể có — biến cố đối không thể xảy ra
Suy ra biến cố “tổng lớn hơn 1” chắc chắn xảy ra
b) Biến cố đối của “tích lớn hơn 36” là “tích không vượt quá 36”
Vì nên luôn đúng — biến cố đối chắc chắn xảy ra
Suy ra biến cố “tích lớn hơn 36” không thể xảy ra

Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: a) xác suất bằng 1; b) xác suất bằng 0.

Nhận xét. Cách 1 nhanh nhất, Cách 2 trực quan nhất cho học sinh mới học, Cách 3 rèn tư duy biến cố đối lập sẽ dùng nhiều ở lớp trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần so ngưỡng với giá trị biên nhỏ nhất/lớn nhất, không cần liệt kê 36 trường hợp.
Đáp số. a) Xác suất của biến cố “Tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc lớn hơn 1” bằng 1. b) Xác suất của biến cố “Tích số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc lớn hơn 36” bằng 0.
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp ở câu b: cho rằng tích có thể vượt 36 vì “36 chỉ là một con số bình thường”, quên kiểm tra giá trị lớn nhất thực sự đạt được của tích hai số từ 1 đến 6 chỉ là , không thể vượt qua.
🚀 Mở rộng. Đổi ngưỡng câu b thành “tích lớn hơn 35” thì biến cố đó lại là ngẫu nhiên (chỉ xảy ra khi tích bằng 36, tức cả hai đều ra 6 chấm), xác suất bằng .
Bài 8 · Bài 8.5★★Trang 55— Tính xác suất theo tính chất đồng khả năng của hai biến cố đối xứng
Bài 8.5 (trang 55). Trước trận chung kết bóng đá World Cup năm 2010 giữa hai đội Hà Lan và Tây Ban Nha, để dự đoán kết quả người ta bỏ cùng loại thức ăn vào hai hộp giống nhau, một hộp có gắn cờ Hà Lan, một hộp gắn cờ Tây Ban Nha và cho bạch tuộc Paul chọn hộp thức ăn. Người ta cho rằng nếu Paul chọn hộp gắn cờ nước nào thì đội bóng của nước đó thắng. Paul chọn ngẫu nhiên một hộp. Tính xác suất để Paul dự đoán đội Tây Ban Nha thắng.
Kiến thức cần nhớ
  • Hai hộp giống hệt nhau, chọn ngẫu nhiên nên hai biến cố chọn từng hộp là đồng khả năng.
  • biến cố đồng khả năng, luôn xảy ra đúng một biến cố thì mỗi biến cố có xác suất .
🧠 Phân tích tư duy
Hai hộp giống hệt nhau về thức ăn bên trong, chỉ khác cờ dán ngoài — dấu hiệu hai biến cố “chọn hộp Hà Lan” và “chọn hộp Tây Ban Nha” đồng khả năng vì Paul chọn ngẫu nhiên, không phân biệt được hộp nào. Hướng nhanh là áp công thức với . Bẫy là nhầm việc “dự đoán đúng kết quả trận đấu thực tế” với xác suất của phép chọn hộp — bài chỉ hỏi xác suất Paul CHỌN hộp cờ Tây Ban Nha, không liên quan đến đội nào thắng thật ngoài đời.
1Cách 1. Áp trực tiếp công thức xác suất k biến cố đồng khả năng

Định hướng. Nhận ra hai biến cố chọn hộp là đồng khả năng rồi áp công thức .

Có hai biến cố đồng khả năng: “chọn hộp Hà Lan”, “chọn hộp Tây Ban Nha”, ứng với
Luôn xảy ra duy nhất một trong hai biến cố này
Biến cố “Paul dự đoán Tây Ban Nha thắng” chính là biến cố “chọn hộp gắn cờ Tây Ban Nha”

Vậy xác suất để Paul dự đoán đội Tây Ban Nha thắng là .

2Cách 2. Đếm kết quả thuận lợi trên tổng số kết quả

Định hướng. Liệt kê hết các cách chọn hộp rồi đếm đúng số cách trùng với hộp cờ Tây Ban Nha.

Các cách chọn có thể là: chọn hộp Hà Lan, chọn hộp Tây Ban Nha — tất cả 2 cách
Trong 2 cách đó, chỉ đúng 1 cách là hộp gắn cờ Tây Ban Nha

Vậy xác suất cần tìm là , khớp Cách 1.

3Cách 3. Lập luận qua biến cố đối lập và tổng xác suất bằng 1

Định hướng. Biến cố đối của “chọn hộp Tây Ban Nha” là “chọn hộp Hà Lan”; do hai hộp đối xứng hoàn toàn nên hai xác suất này bằng nhau, cộng lại bằng 1.

Gọi là xác suất Paul chọn hộp gắn cờ Tây Ban Nha
Do hai hộp giống hệt nhau nên xác suất chọn hộp Hà Lan cũng bằng
Luôn xảy ra đúng một trong hai biến cố nên

Vậy xác suất để Paul dự đoán đội Tây Ban Nha thắng là , khớp hai cách trên.

Nhận xét. Ba cách đều cho cùng kết quả vì bản chất bài toán chỉ là chọn ngẫu nhiên 1 trong 2 vật giống hệt nhau, không liên quan tới thực lực hai đội bóng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 3: lập luận đối xứng qua tổng xác suất bằng 1 cho thấy rõ vì sao hai hộp giống hệt nhau phải cùng chung xác suất , tránh nhầm với xác suất thắng thật của đội bóng.
Đáp số. Xác suất để Paul dự đoán đội Tây Ban Nha thắng (tức chọn được hộp gắn cờ Tây Ban Nha) là .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp: nhầm xác suất chọn hộp với xác suất đội Tây Ban Nha thắng thật ngoài đời — hai điều này khác nhau, bài chỉ hỏi về xác suất của phép chọn ngẫu nhiên giữa hai hộp giống nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu thí nghiệm dùng ba hộp (thêm cờ của một đội thứ ba) thì xác suất Paul chọn đúng cờ của một đội cụ thể giảm còn .
Bài 9 · Bài 8.6★★Trang 55— Nhận biết hai biến cố đồng khả năng và tính xác suất khi số phần tử bằng nhau
Bài 8.6 (trang 55). Một tổ học sinh của lớp 7B có 5 bạn nam và 5 bạn nữ. Giáo viên gọi ngẫu nhiên một bạn lên bảng để kiểm tra bài tập. Xét hai biến cố sau: A: “Bạn được gọi là bạn nam” và B: “Bạn được gọi là bạn nữ”. a) Hai biến cố A và B có đồng khả năng không? Vì sao? b) Tìm xác suất của biến cố A và biến cố B.
Kiến thức cần nhớ
  • Hai biến cố đồng khả năng khi số kết quả thuận lợi của chúng bằng nhau.
  • biến cố đồng khả năng, luôn xảy ra đúng một biến cố trong biến cố thì xác suất mỗi biến cố bằng .
🧠 Phân tích tư duy
Tổ có số bạn nam bằng số bạn nữ () — dấu hiệu ngay của hai biến cố đồng khả năng theo đúng định nghĩa vừa học (khả năng xảy ra như nhau khi số kết quả thuận lợi bằng nhau). Hướng làm ý a) là so sánh trực tiếp 5 và 5, ý b) áp công thức . Bẫy là nhầm “đồng khả năng” với “xác suất bằng 1” — đồng khả năng chỉ có nghĩa hai xác suất bằng NHAU, giá trị cụ thể vẫn phải tính bằng .
1Cách 1. So sánh trực tiếp số bạn nam/nữ rồi áp công thức 1/k

Định hướng. So số kết quả thuận lợi của A và B để trả lời ý a), rồi áp công thức cho ý b).

Số bạn nam là 5, số bạn nữ là 5
Ta có , nên số kết quả thuận lợi của A bằng số kết quả thuận lợi của B
Suy ra hai biến cố A và B đồng khả năng
Vì tổ có 10 bạn và luôn gọi đúng 1 bạn, ứng với nhóm đồng khả năng (nam, nữ)

Vậy a) A và B đồng khả năng vì số bạn nam bằng số bạn nữ (đều là 5 bạn); b) xác suất của A và B đều bằng .

2Cách 2. Tính tỉ lệ phần trăm mỗi nhóm trên tổng số học sinh

Định hướng. Quy số bạn nam, nữ về tỉ lệ phần trăm trên tổng 10 bạn của tổ để so sánh và tính xác suất.

Tổng số bạn trong tổ là
Tỉ lệ bạn nam là
Tỉ lệ bạn nữ là
Vì nên hai tỉ lệ bằng nhau

Vậy a) A và B đồng khả năng vì cùng chiếm 50% tổ; b) xác suất của A và B đều bằng , khớp Cách 1.

3Cách 3. Lập luận đối xứng qua tổng xác suất bằng 1

Định hướng. Vì số nam bằng số nữ, việc hoán đổi vai trò nam/nữ không làm thay đổi cấu trúc bài toán, nên hai xác suất phải bằng nhau; kết hợp tổng xác suất của A và B luôn bằng 1.

Số bạn nam bằng số bạn nữ (đều 5 bạn) nên đổi vai trò nam thành nữ và ngược lại không làm thay đổi bài toán
Suy ra xác suất của A phải bằng xác suất của B, gọi chung là
Vì luôn gọi được đúng một bạn, hoặc là A hoặc là B xảy ra, nên

Vậy a) A và B đồng khả năng; b) xác suất của A và B đều bằng , khớp hai cách trên.

Nhận xét. Ba cách đều khẳng định A, B đồng khả năng vì số nam bằng số nữ; nếu số nam khác số nữ thì cả ba cách đều cho kết quả KHÔNG đồng khả năng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: so trực tiếp 5 và 5 để trả lời ý a), rồi áp ngay cho ý b).
Đáp số. a) Hai biến cố A và B là đồng khả năng vì tổ có số bạn nam bằng số bạn nữ (đều là 5 bạn). b) Xác suất của biến cố A là ; xác suất của biến cố B là .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp: chỉ trả lời “có đồng khả năng” mà không nêu lý do bằng số liệu cụ thể (5 = 5) — thiếu giải trình đầy đủ theo yêu cầu ý a).
🚀 Mở rộng. Nếu tổ có 6 nam và 4 nữ thì hai biến cố A, B KHÔNG còn đồng khả năng nữa; khi đó xác suất của A là còn xác suất của B là .
Bài 10 · Bài 8.7★Trang 55— Nhận biết biến cố chắc chắn, biến cố không thể và tính xác suất biến cố đồng khả năng trên xúc xắc
Bài 8.7 (trang 55). Gieo một con xúc xắc được chế tạo cân đối. Tìm xác suất của các biến cố sau: A: “Số chấm xuất hiện trên con xúc xắc nhỏ hơn 7”; B: “Số chấm xuất hiện trên con xúc xắc là 0”; C: “Số chấm xuất hiện trên con xúc xắc là 6”.
Kiến thức cần nhớ
  • Xúc xắc 6 mặt chỉ ghi các số nguyên từ 1 đến 6.
  • Biến cố chắc chắn có xác suất bằng 1; biến cố không thể có xác suất bằng 0; biến cố đồng khả năng trong 6 mặt có xác suất mỗi mặt.
🧠 Phân tích tư duy
Ba biến cố A, B, C có ba mức khả năng khác hẳn nhau — dấu hiệu cần xét TỪNG biến cố độc lập rồi xếp đúng vào một trong ba loại: chắc chắn, không thể, hoặc ngẫu nhiên đồng khả năng. Hướng làm là đối chiếu điều kiện của từng biến cố với tập giá trị của xúc xắc. Bẫy nằm ở biến cố A: nhắc tới “xúc xắc” dễ khiến nghĩ ngay là ngẫu nhiên, trong khi mọi mặt (từ 1 đến 6) đều nhỏ hơn 7 nên A luôn đúng.
1Cách 1. Đối chiếu từng biến cố với tập giá trị của xúc xắc

Định hướng. Kiểm tra điều kiện của A, B, C với tập giá trị mà xúc xắc có thể cho ra.

Xúc xắc chỉ cho các số từ 1 đến 6
A: mọi số trong đều nhỏ hơn 7 — A luôn đúng với mọi mặt
B: không có mặt nào ghi số 0 trong — B không bao giờ xảy ra
C: chỉ đúng một mặt ghi số 6 trong 6 mặt — C là biến cố đồng khả năng với 5 biến cố còn lại

Vậy A là biến cố chắc chắn (xác suất 1), B là biến cố không thể (xác suất 0), C có xác suất .

2Cách 2. Liệt kê trực tiếp các mặt thoả từng biến cố rồi đếm tỉ lệ

Định hướng. Liệt kê 6 mặt có thể rồi đếm số mặt thoả điều kiện của từng biến cố.

Các kết quả có thể là 1; 2; 3; 4; 5; 6 (tất cả 6 kết quả)
A: số mặt nhỏ hơn 7 là cả 6 mặt (1;2;3;4;5;6) —
B: số mặt bằng 0 là 0 mặt (không có mặt nào) —
C: số mặt bằng 6 là đúng 1 mặt —

Vậy xác suất của A, B, C lần lượt là 1; 0; , khớp Cách 1.

3Cách 3. Xét biến cố đối lập để kiểm chứng chéo

Định hướng. Với A và B, xét biến cố đối lập của chúng để kiểm chứng; với C áp trực tiếp tính chất đồng khả năng.

Biến cố đối của A (“nhỏ hơn 7”) là “lớn hơn hoặc bằng 7” — không có mặt nào nên biến cố đối không thể xảy ra, suy ra A chắc chắn xảy ra
Biến cố đối của B (“bằng 0”) là “khác 0” — mọi mặt (1 đến 6) đều khác 0 nên biến cố đối chắc chắn xảy ra, suy ra B không thể xảy ra
C là 1 trong 6 biến cố đồng khả năng “ra mặt 1”, …, “ra mặt 6”, nên xác suất của C là

Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: xác suất của A, B, C lần lượt là 1; 0; .

Nhận xét. Ba biến cố tuy cùng nói về một con xúc xắc nhưng thuộc ba loại hoàn toàn khác nhau — phải xét riêng từng biến cố, không suy diễn chung một kết luận cho cả ba.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đối chiếu thẳng từng điều kiện với tập , không cần liệt kê dài dòng.
Đáp số. Xác suất của biến cố A (“Số chấm xuất hiện trên con xúc xắc nhỏ hơn 7”) bằng 1. Xác suất của biến cố B (“Số chấm xuất hiện trên con xúc xắc là 0”) bằng 0. Xác suất của biến cố C (“Số chấm xuất hiện trên con xúc xắc là 6”) bằng .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp: coi cả ba biến cố đều “ngẫu nhiên” chỉ vì đều nói về xúc xắc, không kiểm tra riêng từng điều kiện — B đòi hỏi số chấm 0 vốn không tồn tại trên xúc xắc, A đúng với mọi mặt nên phải xếp đúng loại chắc chắn/không thể, không được gộp chung với C.
🚀 Mở rộng. Cùng lập luận, biến cố “số chấm là 7” cũng là biến cố không thể (xác suất 0), còn biến cố “số chấm nhỏ hơn 10” cũng là biến cố chắc chắn (xác suất 1) — vì xúc xắc chỉ có giá trị hữu hạn từ 1 đến 6.

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chương VIII. Làm quen với biến cố và xác suất của biến cố