Bài 1 · Ví dụ 1★Trang 99— Nhận biết ảnh hưởng của gốc trục tung khác 0 đến tỉ lệ chiều cao cột trên biểu đồ
Ví dụ 1 (trang 99). Cho hai biểu đồ sau (Hình 5.9). a) Hai biểu đồ trên có biểu diễn cùng một tập dữ liệu không? Lập bảng thống kê cho dữ liệu đó. b) Trong mỗi biểu đồ, so sánh tỉ lệ chiều cao hai cột và tỉ lệ số liệu mà hai cột này biểu diễn. Giải thích tại sao có sự khác nhau đó.
Kiến thức cần nhớ
Đọc số liệu từ biểu đồ cột: giá trị của cột ứng với vị trí đỉnh cột trên trục có vạch chia đều.
Khi gốc trục tung khác 0, tỉ lệ CHIỀU CAO của các cột không còn bằng tỉ lệ SỐ LIỆU mà chúng biểu diễn.
Muốn so sánh đúng bản chất số liệu, phải nhìn thẳng vào con số ghi trên đầu cột, không nhìn cảm tính chiều cao.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai biểu đồ cùng ghi đúng hai số liệu 81 và 82 nên chắc chắn cùng một tập dữ liệu — điểm khác nhau duy nhất là thang chia của trục tung. Dấu hiệu cần khai thác: biểu đồ a) có gốc trục là 80 (khác 0) nên phần cột phía dưới mốc 80 bị "cắt bỏ", làm chênh lệch nhỏ giữa 81 và 82 bị phóng đại rất lớn về mặt thị giác; biểu đồ b) có gốc trục đúng là 0 nên chiều cao cột phản ánh trung thực độ lớn số liệu.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp số liệu ghi trên hai biểu đồ
Định hướng. So từng cặp số ghi trên đầu cột của hai biểu đồ; nếu trùng nhau thì cùng dữ liệu, sau đó tính tỉ lệ chiều cao bằng thước đo trên hình rồi so với tỉ lệ 82 : 81.
a) Biểu đồ a) ghi 81 (năm 2019 – 2020) và 82 (năm 2020 – 2021); biểu đồ b) cũng ghi đúng 81 và 82 cho hai năm học đó Hai biểu đồ ghi cùng số liệu nên biểu diễn cùng một tập dữ liệu Bảng thống kê: Năm học 2019 – 2020 — 2020 – 2021; Tỉ lệ học sinh khá, giỏi (%) — 81 — 82 b) Ở biểu đồ b) (gốc trục 0): tỉ lệ chiều cao hai cột đúng bằng tỉ lệ số liệu 8182 Ở biểu đồ a) (gốc trục 80): cột 82 cao gấp khoảng 81−8082−80=2 lần cột 81, trong khi số liệu 82 không gấp đôi số liệu 81
Vậy a) hai biểu đồ biểu diễn cùng một dữ liệu (81% và 82%); b) chỉ biểu đồ b) có tỉ lệ chiều cao cột đúng bằng tỉ lệ số liệu, vì biểu đồ a) có gốc trục tung là 80 chứ không phải 0 nên phần chênh lệch nhỏ (81 lên 82) bị phóng đại thành chênh lệch lớn về chiều cao.
2Cách 2. Tính hiệu số liệu quy về gốc trục để giải thích độ phóng đại
Định hướng. Tính hiệu giữa số liệu và gốc trục của từng biểu đồ; hiệu này chính là phần chiều cao thật sự được vẽ trên hình, từ đó thấy rõ vì sao tỉ lệ chiều cao bị lệch so với tỉ lệ số liệu.
Ở biểu đồ b), chiều cao cột tỉ lệ với chính số liệu (vì gốc là 0): 81:82 Ở biểu đồ a), chiều cao cột tỉ lệ với hiệu (số liệu − 80): cột thứ nhất ứng 81−80=1, cột thứ hai ứng 82−80=2, tỉ lệ 1:2 Tỉ lệ thật của số liệu (81:82≈0,988) rất khác tỉ lệ chiều cao ở biểu đồ a) (1:2=0,5)
Vậy hai biểu đồ cùng dữ liệu 81% và 82%, nhưng chỉ biểu đồ b) (gốc trục 0) giữ đúng tỉ lệ; biểu đồ a) phóng đại chênh lệch vì đã "cắt" phần trục từ 0 đến 80.
3Cách 3. Ước lượng trực quan rồi kiểm chứng lại bằng số liệu
Định hướng. Nhìn hình trước để nêu cảm nhận trực quan, sau đó đối chiếu với số liệu thật để chỉ ra cảm nhận đó có đúng bản chất hay không — đúng cách tư duy phản biện khi đọc biểu đồ.
Nhìn biểu đồ a): cảm giác tỉ lệ học sinh khá giỏi năm 2020 – 2021 tăng vọt so với năm trước (cột cao gấp đôi) Kiểm tra lại số liệu: 82−81=1, chỉ tăng thêm khoảng 1,2% so với 81, hoàn toàn không phải "gấp đôi" Nhìn biểu đồ b): cảm giác hai cột gần bằng nhau, đúng với thực tế chỉ chênh 1 đơn vị trên nền 0–100
Vậy cảm nhận trực quan ở biểu đồ a) bị đánh lừa do gốc trục khác 0; phải luôn đọc số liệu ghi trên cột thay vì chỉ nhìn chiều cao.
Nhận xét. Đây chính là điều SGK đúc kết: khi gốc trục đứng khác 0, tỉ lệ chiều cao các cột không bằng tỉ lệ số liệu mà chúng biểu diễn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 đi thẳng vào việc so số liệu ghi trên cột rồi mới xét tỉ lệ chiều cao — ngắn gọn và đủ ý cho cả hai câu a, b khi đi thi.
Đáp số.a) Hai biểu đồ biểu diễn cùng một dữ liệu: Năm học 2019 – 2020 — 2020 – 2021; Tỉ lệ học sinh khá, giỏi (%) — 81 — 82. b) Ở biểu đồ b) (gốc trục 0), tỉ lệ chiều cao hai cột bằng đúng tỉ lệ số liệu 8182; ở biểu đồ a) (gốc trục 80), tỉ lệ chiều cao gần bằng 2 dù số liệu chỉ chênh nhau 1, do gốc trục không phải là 0.
Sai lầm thường gặp.Nhìn biểu đồ a) rồi kết luận ngay tỉ lệ học sinh khá giỏi năm 2020 – 2021 "tăng gấp đôi" so với năm trước — sai vì chưa đọc số liệu ghi trên cột, chỉ ước lượng bằng mắt.
🚀 Mở rộng.Nếu biểu đồ chọn gốc trục 81 (sát giá trị nhỏ nhất) thì cột 82 sẽ cao "vô hạn" so với cột 81 dù số liệu chỉ chênh 1 — minh hoạ gốc trục càng gần dữ liệu thì độ phóng đại thị giác càng lớn.
Bài 2 · Luyện tập 1★Trang 100— Vận dụng nhận xét về gốc trục khác 0 cho bài toán ba cột dữ liệu
Luyện tập 1 (trang 100). Dựa trên dữ liệu khảo sát về món ăn Việt Nam được ưa thích, một công ty du lịch đã vẽ hai biểu đồ sau (Hình 5.10). a) Hai biểu đồ này biểu diễn cùng một dữ liệu không? Lập bảng thống kê về dữ liệu đó. b) Trong Biểu đồ a), tỉ lệ chiều cao giữa cột màu xanh và cột màu vàng có bằng tỉ lệ hai số mà chúng biểu diễn không? Giải thích tại sao.
Kiến thức cần nhớ
Đọc số liệu từ biểu đồ cột: giá trị của cột ứng với vị trí đỉnh cột trên trục có vạch chia đều.
Khi gốc trục tung khác 0, tỉ lệ chiều cao các cột không còn bằng tỉ lệ số liệu mà chúng biểu diễn.
Muốn so sánh đúng bản chất, phải tính tỉ lệ trên chính số liệu ghi trên đầu cột.
🧠 Phân tích tư duy
Bài này lặp lại đúng cấu trúc Ví dụ 1 nhưng với ba cột thay vì hai, và gốc trục của biểu đồ a) rất gần cụm số liệu (950 so với các giá trị 955–987) nên độ phóng đại thị giác còn mạnh hơn Ví dụ 1. Bẫy: dễ so sánh nhầm cột Nem với cột Bánh mì (972 và 955 khá gần cột Phở) — phải xác định đúng cột nào ứng đúng số nào trước khi tính tỉ lệ.
1Cách 1. Đối chiếu số liệu ghi trên hai biểu đồ rồi tính tỉ lệ
Định hướng. Kiểm tra ba số ghi trên đầu cột của hai biểu đồ có trùng nhau không; sau đó tính tỉ lệ số liệu thật của Nem và Bánh mì, so với tỉ lệ chiều cao ước lượng trên biểu đồ a).
a) Cả hai biểu đồ đều ghi Phở = 972, Nem = 987, Bánh mì = 955 nên biểu diễn cùng một dữ liệu Bảng thống kê: Món ăn — Phở — Nem — Bánh mì; Số lượt bình chọn — 972 — 987 — 955 b) Tỉ lệ số liệu thật giữa Nem và Bánh mì là 955987≈1,03 (chênh nhau chưa đến 3,4%) Ở biểu đồ a), gốc trục là 950 nên chiều cao hai cột tỉ lệ với hiệu (987−950):(955−950)=37:5=7,4
Vậy a) hai biểu đồ cùng biểu diễn một dữ liệu; b) tỉ lệ chiều cao ở biểu đồ a) (7,4 lần) hoàn toàn không bằng tỉ lệ số liệu thật (≈1,03 lần), vì gốc trục 950 quá gần cụm số liệu làm chênh lệch nhỏ bị phóng đại rất mạnh.
2Cách 2. Quy đổi phần trăm chênh lệch để đối chiếu hai cách nhìn
Định hướng. Tính mức chênh lệch giữa Nem và Bánh mì theo phần trăm số liệu thật, so với mức chênh lệch mà mắt nhìn thấy trên chiều cao cột ở biểu đồ a).
Chênh lệch số liệu thật: 987−955=32, chiếm 95532≈3,35% số liệu Bánh mì Chênh lệch chiều cao trên biểu đồ a) (gốc 950): cột Nem cao 37 đơn vị hình, cột Bánh mì cao 5 đơn vị hình — cột Nem trông cao gấp hơn 7 lần cột Bánh mì Một chênh lệch chỉ hơn 3% về số liệu bị vẽ thành chênh lệch hơn 600% về chiều cao
Vậy biểu đồ a) gây hiểu lầm nghiêm trọng về mức chênh lệch thực tế giữa các món ăn, do chọn gốc trục quá gần dải số liệu.
3Cách 3. So sánh với phiên bản trục đúng gốc 0 (Biểu đồ b)
Định hướng. Dùng Biểu đồ b) (gốc trục 0) làm chuẩn đối chứng: nếu chiều cao ba cột ở đó gần bằng nhau thì suy ra ba số liệu vốn dĩ khá gần nhau, từ đó khẳng định lại kết luận ở Biểu đồ a) là bị bóp méo.
Ở Biểu đồ b) (trục từ 0 đến 1 200), ba cột Phở, Nem, Bánh mì có chiều cao gần như bằng nhau vì 972,987,955 đều xấp xỉ 950–990 Điều đó đúng bản chất vì tỉ lệ giữa các số liệu chỉ chênh nhau vài phần trăm Trong khi đó ở Biểu đồ a), cùng ba số liệu này lại tạo ra ba cột có chiều cao chênh nhau rất rõ rệt
Vậy Biểu đồ b) phản ánh đúng thực tế (ba món ăn được ưa thích với tỉ lệ khá tương đồng); Biểu đồ a) với gốc trục 950 làm sai lệch cảm nhận về mức chênh lệch.
Nhận xét. Luôn ưu tiên đọc biểu đồ có gốc trục bằng 0 khi cần so sánh đúng tỉ lệ giữa các đối tượng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 vừa đủ để trả lời cả câu a (lập bảng) và câu b (tính tỉ lệ, giải thích) — nên dùng khi đi thi vì không cần vẽ minh hoạ.
Đáp số.a) Hai biểu đồ biểu diễn cùng một dữ liệu: Món ăn — Phở — Nem — Bánh mì; Số lượt bình chọn — 972 — 987 — 955. b) Tỉ lệ chiều cao ở Biểu đồ a) không bằng tỉ lệ số liệu, vì gốc trục tung của Biểu đồ a) là 950 (khác 0) nên chênh lệch nhỏ giữa 987 và 955 bị phóng đại thành chênh lệch chiều cao rất lớn.
Sai lầm thường gặp.Nhìn Biểu đồ a) rồi vội kết luận Nem "nổi trội áp đảo" so với Bánh mì — sai vì chưa kiểm tra gốc trục, số liệu thật chỉ chênh nhau khoảng 3%.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi gốc trục Biểu đồ a) về đúng 0 thì ba cột sẽ có chiều cao gần như bằng nhau, giống hệt Biểu đồ b) — xác nhận Biểu đồ b) mới là hình phản ánh đúng thực tế.
Bài 3 · Ví dụ 2★★Trang 100— Nhận biết sai lệch do trục hoành (thời gian) chia không đều giữa các mốc quan sát
Ví dụ 2 (trang 100). Cho hai biểu đồ sau (Hình 5.11, theo Ngân hàng thế giới, data.worldbank.org). So sánh độ dốc của đoạn thẳng cuối cùng trong hai biểu đồ này. Giải thích tại sao Biểu đồ a) dễ làm cho ta hiểu lầm rằng GDP của Việt Nam năm 2020 tăng đột biến so với trước đó.
Kiến thức cần nhớ
Trong biểu đồ đoạn thẳng, độ dốc của một đoạn phụ thuộc cả vào mức tăng của đại lượng LẪN độ dài thời gian được vẽ trên trục hoành cho đoạn đó.
Khi các điểm quan sát trên trục hoành không chia đều theo đúng tỉ lệ thời gian thực, không thể dùng độ dốc nhìn thấy trên hình để kết luận về tốc độ tăng, giảm thực tế.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu mấu chốt: ở Biểu đồ a), khoảng cách hình học giữa mốc 2016 và mốc 2020 trên trục hoành được vẽ bằng đúng một khoảng "một năm" như các mốc trước, trong khi thực tế đó là khoảng "bốn năm". Cùng một mức tăng GDP nhưng bị "nén" vào một đoạn ngang ngắn hơn 4 lần so với thực tế sẽ làm đoạn thẳng dốc hơn hẳn so với vẽ đúng tỉ lệ thời gian — đúng là bẫy về trục hoành không đều, khác với bẫy trục tung ở Ví dụ 1.
1Cách 1. So sánh độ dài thời gian mà mỗi đơn vị ngang trên trục đại diện
Định hướng. Xác định mỗi khoảng cách bằng nhau trên trục hoành của từng biểu đồ tương ứng với bao nhiêu năm thực tế, từ đó suy ra đoạn cuối bị nén hay không.
Ở Biểu đồ b), mỗi khoảng cách bằng nhau trên trục hoành ứng đúng 1 năm (2016 → 2017 → … → 2020), nên đoạn cuối (2019 → 2020) có độ dốc phản ánh đúng tốc độ tăng GDP trong 1 năm Ở Biểu đồ a), khoảng cách 2016 → 2020 trên trục hoành được vẽ bằng với khoảng cách 1 năm giữa các mốc trước, dù thực chất là 4 năm Do đó cùng một mức tăng GDP (từ khoảng 198 lên khoảng 271 tỉ USD) bị nén vào một đoạn ngang ngắn hơn 4 lần so với đúng tỉ lệ, khiến đoạn thẳng cuối trông dốc hơn hẳn
Vậy độ dốc đoạn cuối ở Biểu đồ a) lớn hơn hẳn độ dốc thật (được thể hiện đúng ở Biểu đồ b)), vì trục hoành của Biểu đồ a) không chia đều theo đúng tỉ lệ thời gian.
2Cách 2. Tính tốc độ tăng trung bình mỗi năm rồi đối chiếu với hình vẽ
Định hướng. Ước lượng mức tăng GDP trung bình mỗi năm trong giai đoạn 2016–2020, so với mức tăng trung bình mỗi năm ở giai đoạn liền trước, để thấy tốc độ tăng không hề "đột biến" như hình a) gợi ý.
Giai đoạn 2010–2016 (theo hình): GDP tăng từ khoảng 115 lên khoảng 198 tỉ USD, tức trung bình khoảng (198−115)÷6≈14 tỉ USD mỗi năm Giai đoạn 2016–2020: GDP tăng từ khoảng 198 lên khoảng 271 tỉ USD, tức trung bình khoảng (271−198)÷4≈18 tỉ USD mỗi năm Mức tăng trung bình mỗi năm của hai giai đoạn khá gần nhau (khoảng 14 và 18 tỉ USD/năm), không có dấu hiệu "đột biến"
Vậy tốc độ tăng GDP thực tế khá đều qua các năm; ấn tượng "tăng đột biến năm 2020" ở Biểu đồ a) chỉ là ảo giác do 4 năm bị vẽ dồn vào một khoảng ngang bằng 1 năm.
Nhận xét. Trong biểu đồ đoạn thẳng, khi các điểm quan sát trên trục hoành không đều nhau, không thể dùng độ dốc để kết luận về tốc độ tăng, giảm của đại lượng được biểu diễn — đúng như phần Nhận xét của bài học.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (so sánh độ dài thời gian mỗi đơn vị trục đại diện) là lí do cốt lõi và ngắn gọn nhất khi trình bày; Cách 2 dùng số liệu cụ thể để chứng minh thêm cho chắc chắn.
Đáp số.Độ dốc đoạn cuối ở Biểu đồ a) lớn hơn hẳn ở Biểu đồ b). Nguyên nhân: trục hoành của Biểu đồ a) chia các mốc năm không đều — khoảng cách từ 2016 đến 2020 (thực chất 4 năm) được vẽ bằng khoảng cách 1 năm — khiến mức tăng GDP bị dồn vào một đoạn ngắn, tạo ảo giác tăng đột biến dù tốc độ tăng GDP trung bình mỗi năm không thay đổi nhiều.
Sai lầm thường gặp.Chỉ nhìn Biểu đồ a) rồi kết luận "kinh tế Việt Nam bứt phá mạnh năm 2020" — sai vì chưa kiểm tra trục hoành có chia đều theo đúng tỉ lệ thời gian hay không, trong khi 2020 còn là năm chịu ảnh hưởng dịch bệnh khiến tăng trưởng thực tế chậm lại.
🚀 Mở rộng.Nếu vẽ Biểu đồ a) với trục hoành chia đúng tỉ lệ thời gian (giống Biểu đồ b)) thì đoạn 2016–2020 sẽ dài gấp 4 lần các đoạn một năm trước đó, độ dốc sẽ giảm hẳn và không còn gây ấn tượng "tăng đột biến" nữa.
Bài 4 · Luyện tập 2★★Trang 101— Nhận biết ảnh hưởng của trục thời gian chia đều "giả" (không theo đúng tỉ lệ thời gian thực)
Luyện tập 2 (trang 101). Cho hai biểu đồ sau biểu diễn số lượng người thất nghiệp tại một thành phố trong giai đoạn từ 12/2007 đến 6/2010 (Hình 5.12). Hãy giải thích tại sao xu thế của hai biểu đồ lại khác nhau. Để thấy được xu thế của số lượng người thất nghiệp, ta nên dùng biểu đồ nào?
Kiến thức cần nhớ
Khi trục hoành biểu diễn thời gian, các mốc quan sát phải đặt cách nhau ĐÚNG TỈ LỆ với khoảng thời gian thực giữa chúng thì đường gấp khúc mới phản ánh đúng xu thế.
Tốc độ thay đổi thực tế của một đại lượng theo thời gian = mức thay đổi chia cho ĐỘ DÀI THỜI GIAN thực, không phải chia cho số khoảng chia bằng nhau trên trục.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn mốc thời gian không cách đều nhau trong thực tế (3 tháng, 8 tháng, rồi 19 tháng), nhưng cùng một mức tăng "+2 nghìn người" giữa mỗi cặp mốc liên tiếp. Nếu vẽ các mốc cách đều nhau trên trục hoành như Biểu đồ b) thì đoạn cuối (khoảng thời gian dài nhất, 19 tháng) bị "nén" ngang bằng các đoạn ngắn hơn, khiến đường gấp khúc trông thẳng đều — che giấu việc tốc độ tăng thực tế (người/tháng) đã chậm lại rất nhiều ở giai đoạn cuối.
1Cách 1. Tính tốc độ tăng thực tế (người/tháng) cho từng giai đoạn
Định hướng. Lấy mức tăng số người thất nghiệp chia cho đúng số tháng thực tế của từng giai đoạn để so sánh tốc độ tăng, rồi đối chiếu với hình dạng hai biểu đồ.
Giai đoạn 12/2007–3/2008 (3 tháng): tăng 9−7=2 (nghìn người), tốc độ 2÷3≈0,67 nghìn người/tháng Giai đoạn 3/2008–11/2008 (8 tháng): tăng 11−9=2 (nghìn người), tốc độ 2÷8=0,25 nghìn người/tháng Giai đoạn 11/2008–6/2010 (19 tháng): tăng 13−11=2 (nghìn người), tốc độ 2÷19≈0,11 nghìn người/tháng Tốc độ tăng thực tế GIẢM dần rất rõ qua ba giai đoạn
Vậy xu thế thật là số người thất nghiệp vẫn tăng nhưng tốc độ tăng chậm dần theo thời gian; điều này chỉ thấy rõ khi trục hoành chia đúng theo tỉ lệ thời gian thực (Biểu đồ a)).
2Cách 2. So sánh cách chia trục hoành của hai biểu đồ
Định hướng. Đối chiếu trực tiếp cách đặt bốn mốc thời gian trên trục hoành của hai biểu đồ để chỉ ra vì sao hình dạng đường gấp khúc khác nhau dù cùng số liệu.
Biểu đồ a): khoảng cách giữa các mốc trên trục hoành tỉ lệ đúng với số tháng thực tế (3, 8, 19 tháng) — đoạn cuối được vẽ dài nhất trên trục hoành Biểu đồ b): bốn mốc cách đều nhau bằng nhau trên trục hoành dù số tháng thực tế rất khác nhau — đoạn cuối bị nén ngắn lại bằng các đoạn khác Vì cùng mức tăng +2 nhưng đoạn cuối ở Biểu đồ a) trải dài hơn nên trông "thoải" hơn (tăng chậm), còn ở Biểu đồ b) đoạn cuối bị nén nên trông dốc y như hai đoạn đầu (tăng đều)
Vậy Biểu đồ b) làm mất thông tin quan trọng: tốc độ tăng thực tế đã chậm hẳn lại ở giai đoạn cuối. Nên dùng Biểu đồ a) (trục hoành chia đúng tỉ lệ thời gian) để thấy đúng xu thế.
Nhận xét. Đây là một biến thể khác của việc trục toạ độ vẽ sai tỉ lệ: ở Ví dụ 2 là trục hoành có mốc bị bỏ qua thời gian thực; ở đây là trục hoành chia đều "giả", cả hai đều làm sai lệch cảm nhận về tốc độ thay đổi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (tính tốc độ tăng theo đúng số tháng) là lập luận định lượng chắc chắn nhất, nên trình bày trước; Cách 2 giải thích trực quan vì sao hình dạng hai đường khác nhau.
Đáp số.Nên dùng Biểu đồ a) (các mốc thời gian đặt đúng theo tỉ lệ số tháng thực tế) để thấy đúng xu thế: số người thất nghiệp vẫn tăng nhưng tốc độ tăng chậm dần (khoảng 0,67 rồi 0,25 rồi chỉ còn khoảng 0,11 nghìn người mỗi tháng). Biểu đồ b) đặt các mốc cách đều "giả" nên che mất sự chậm lại này, dễ khiến người đọc tưởng số người thất nghiệp tăng đều đặn suốt giai đoạn.
Sai lầm thường gặp.Nhìn Biểu đồ b) (các đoạn thẳng dốc đều như nhau) rồi kết luận thất nghiệp "tăng đều đặn" suốt giai đoạn — sai vì trục hoành ở đó không phản ánh đúng khoảng cách thời gian thực giữa các mốc.
🚀 Mở rộng.Nếu một trong bốn giai đoạn có số tháng bằng 0 hoặc bằng nhau thực sự (chẳng hạn lấy mốc theo từng quý), hai cách vẽ trục hoành sẽ cho cùng một hình dạng đường gấp khúc.
Bài 5 · Ví dụ 3★★Trang 101— Đọc tỉ lệ phần trăm trên biểu đồ hình quạt tròn, so sánh hai năm và tính số lượng thực từ tỉ lệ và tổng dân số
Ví dụ 3 (trang 101). Các biểu đồ sau cho biết cấu trúc dân số của Việt Nam các năm 2010 và 2020 (Hình 5.13). a) Nhận xét về sự thay đổi tỉ lệ người thuộc nhóm tuổi lao động chính (15 - 64 tuổi) sau 10 năm. b) Năm 2020 dân số Việt Nam là 97,41 triệu người (theo statista.com). Tính số lượng người thuộc mỗi nhóm tuổi trên.
Kiến thức cần nhớ
Đọc số liệu trên biểu đồ hình quạt tròn: mỗi phần ứng với một tỉ lệ phần trăm ghi ngay trên hình, tổng các phần luôn bằng 100%.
Tính giá trị phần khi biết tỉ lệ phần trăm và tổng: giá trị phần = tổng ×p%, với p% phải đổi sang số thập phân (chia 100) trước khi nhân.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần so hai con số 69,88% và 68,94% để thấy chiều thay đổi (tăng hay giảm) mà không cần tính gì thêm. Câu b) là bài toán "tìm giá trị phần khi biết tỉ lệ phần trăm và tổng": số người mỗi nhóm bằng dân số nhân tỉ lệ phần trăm tương ứng (phải đổi % sang số thập phân trước khi nhân) — dễ sai nếu quên đổi %.
1Cách 1. Đổi phần trăm sang số thập phân rồi nhân với tổng dân số
Định hướng. So trực tiếp hai tỉ lệ 69,88% và 68,94% cho câu a); với câu b) đổi mỗi tỉ lệ % của năm 2020 sang số thập phân rồi nhân với 97,41 triệu người.
a) Tỉ lệ nhóm 15 – 64 tuổi giảm từ 69,88% (2010) xuống còn 68,94% (2020), giảm 69,88−68,94=0,94 (điểm phần trăm) b) Nhóm 0 – 14 tuổi: 97,41×23,19%=97,41×0,2319≈22,589379 (triệu người) Nhóm 15 – 64 tuổi: 97,41×68,94%=97,41×0,6894≈67,154454 (triệu người) Nhóm trên 64 tuổi: 97,41×7,87%=97,41×0,0787≈7,666167 (triệu người)
Vậy a) tỉ lệ người trong độ tuổi lao động chính giảm nhẹ sau 10 năm (giảm khoảng 0,94 điểm phần trăm); b) năm 2020 có khoảng 22,59 triệu người 0–14 tuổi, khoảng 67,15 triệu người 15–64 tuổi, khoảng 7,67 triệu người trên 64 tuổi.
2Cách 2. Kiểm tra lại bằng tổng ba nhóm phải bằng đúng dân số
Định hướng. Sau khi tính ba giá trị ở Cách 1, cộng lại để kiểm tra có khớp đúng 97,41 triệu người hay không — cách làm này giúp phát hiện ngay nếu tính nhầm phần trăm nào.
Tổng ba tỉ lệ: 23,19%+68,94%+7,87%=100%, đúng như tính chất của biểu đồ hình quạt tròn Tổng ba giá trị vừa tính: 22,589379+67,154454+7,666167=97,41 (triệu người), khớp đúng dân số đề cho Vì phép cộng khớp chính xác nên ba kết quả ở Cách 1 đáng tin cậy
Vậy kết quả câu b) được xác nhận đúng: khoảng 22,59 triệu; 67,15 triệu; 7,67 triệu người cho ba nhóm tuổi năm 2020.
Nhận xét. Tỉ lệ nhóm trên 64 tuổi tăng từ 6,49% lên 7,87% cho thấy Việt Nam đang có xu hướng già hoá dân số, phù hợp với tỉ lệ nhóm lao động chính giảm nhẹ ở câu a).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách làm chuẩn, nhanh gọn cho cả hai câu; Cách 2 (cộng kiểm tra lại tổng) nên làm thêm để tự tin chắc chắn không tính sai phần trăm nào.
Đáp số.a) Tỉ lệ người trong độ tuổi lao động chính (15 – 64 tuổi) giảm từ 69,88% (2010) xuống 68,94% (2020), tức giảm khoảng 0,94 điểm phần trăm sau 10 năm. b) Năm 2020: khoảng 22 589 379 người (0–14 tuổi), khoảng 67 154 454 người (15–64 tuổi), khoảng 7 666 167 người (trên 64 tuổi).
Sai lầm thường gặp.Quên đổi tỉ lệ % sang số thập phân, nhân thẳng 97,41×23,19 rồi hiểu nhầm đơn vị — luôn phải chia phần trăm cho 100 (hoặc nhân với 0,01) trước khi nhân với tổng dân số.
🚀 Mở rộng.Nếu biết thêm dân số năm 2010, có thể tính tương tự số người mỗi nhóm tuổi năm 2010 rồi so sánh hiệu số tuyệt đối (không chỉ hiệu số phần trăm) giữa hai năm.
Bài 6 · Luyện tập 3★★Trang 102— Chuyển số liệu tuyệt đối (KTOE) sang tỉ lệ phần trăm để so sánh cơ cấu giữa hai biểu đồ khác đơn vị
Luyện tập 3 (trang 102). Các biểu đồ sau cho biết cơ cấu năng lượng được khai thác, sản xuất trong nước các năm 2018 và 2019 (Hình 5.14). a) Lập bảng thống kê cho biết cơ cấu năng lượng được khai thác, sản xuất trong nước (theo tỉ lệ %) năm 2019. b) Nhận xét về sự thay đổi cơ cấu năng lượng được khai thác, sản xuất trong nước năm 2019 so với năm 2018.
Kiến thức cần nhớ
Tỉ lệ phần trăm của một phần trong biểu đồ hình quạt tròn = giá trị phần ÷ tổng các phần ×100%.
Kiểm tra tổng các tỉ lệ phần trăm sau khi tính phải bằng đúng 100% (sai số làm tròn cho phép rất nhỏ).
🧠 Phân tích tư duy
Hai biểu đồ dùng hai đơn vị khác nhau (%, và KTOE) nên KHÔNG thể so trực tiếp — phải quy đổi năm 2019 về cùng loại tỉ lệ % thì mới đối chiếu được với năm 2018. Dấu hiệu: đây đúng là kiểu bài "kết hợp thông tin từ hai hay nhiều biểu đồ" mà phần Chú ý ngay sau Ví dụ 3 vừa nêu.
1Cách 1. Tính tổng năm 2019 rồi chia từng phần cho tổng
Định hướng. Cộng bốn giá trị KTOE năm 2019 để ra tổng, sau đó lấy từng giá trị chia cho tổng và nhân 100% để ra tỉ lệ phần trăm.
Tổng năm 2019: 26408,48+11263,8+9180+7840=54692,28 (KTOE) Than: 26408,48÷54692,28×100%≈48,29% Dầu thô: 11263,8÷54692,28×100%≈20,59% Khí thiên nhiên: 9180÷54692,28×100%≈16,78% Nhiên liệu sinh học: 7840÷54692,28×100%≈14,34%
Vậy a) bảng cơ cấu năm 2019: Than ≈48,29%, Dầu thô ≈20,59%, Khí thiên nhiên ≈16,78%, Nhiên liệu sinh học ≈14,34%.
2Cách 2. So sánh trực tiếp cặp tỉ lệ tương ứng giữa 2018 và 2019
Định hướng. Dùng kết quả tỉ lệ % năm 2019 vừa tính ở Cách 1, đặt cạnh tỉ lệ % năm 2018 để nêu chiều tăng, giảm của từng loại năng lượng.
Than: từ 45,02% (2018) lên ≈48,29% (2019) — tăng Dầu thô: từ 23,19% (2018) xuống ≈20,59% (2019) — giảm Khí thiên nhiên: từ 17,09% (2018) xuống ≈16,78% (2019) — giảm nhẹ Nhiên liệu sinh học: từ 14,70% (2018) xuống ≈14,34% (2019) — giảm nhẹ
Vậy b) năm 2019 so với 2018, tỉ trọng Than tăng lên rõ rệt, còn Dầu thô, Khí thiên nhiên và Nhiên liệu sinh học đều giảm tỉ trọng (Dầu thô giảm nhiều nhất).
Nhận xét. Tổng bốn tỉ lệ năm 2019 xấp xỉ 48,29+20,59+16,78+14,34=100%, khớp đúng tính chất biểu đồ hình quạt tròn nên kết quả đáng tin cậy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 bắt buộc phải làm trước (chuyển KTOE sang %); Cách 2 chỉ là bước so sánh tiếp theo, không thể tách rời — nên trình bày liền mạch cả hai bước khi đi thi.
Đáp số.a) Bảng cơ cấu (%) năm 2019: Than ≈48,29%, Dầu thô ≈20,59%, Khí thiên nhiên ≈16,78%, Nhiên liệu sinh học ≈14,34%. b) So với 2018, tỉ trọng Than tăng lên rõ rệt, còn Dầu thô, Khí thiên nhiên, Nhiên liệu sinh học đều giảm tỉ trọng (Dầu thô giảm nhiều nhất, từ 23,19% xuống còn khoảng 20,59%).
Sai lầm thường gặp.So sánh thẳng con số KTOE của 2019 (ví dụ 26 408,48) với tỉ lệ % của 2018 (ví dụ 45,02%) — sai vì hai đại lượng khác đơn vị, bắt buộc phải quy 2019 về % trước khi so sánh.
🚀 Mở rộng.Nếu biết thêm tổng năng lượng khai thác năm 2018 theo KTOE, có thể tính ngược lại giá trị tuyệt đối từng loại năm 2018 rồi so hiệu số tuyệt đối giữa hai năm, không chỉ so hiệu số phần trăm.
Bài 7 · Ví dụ 4★★Trang 102— Đọc số liệu hai chuỗi trên biểu đồ đoạn thẳng, xác định giao điểm và giải thích xu thế trái ngược theo vĩ độ địa lí
Ví dụ 4 (trang 102). Cho biểu đồ sau biểu diễn số giờ ban ngày trong các tháng tại hai địa điểm (Hình 5.15). a) Lập bảng thống kê cho số liệu được biểu diễn trên biểu đồ. b) Dựa vào biểu đồ, cho biết vào hai tháng nào trong năm số giờ ban ngày ở hai nơi gần như nhau. Vì sao? c) Nhận xét và giải thích sự khác nhau về xu thế thay đổi số giờ ban ngày trong năm.
Kiến thức cần nhớ
Đọc biểu đồ đoạn thẳng: giá trị tại mỗi tháng là tung độ của điểm ứng với tháng đó trên đường gấp khúc.
Hai đường gấp khúc "gần nhau nhất" (cắt nhau hoặc sát nhau) tại các tháng mà hiệu hai giá trị nhỏ nhất.
Canberra ở Nam bán cầu, Moscow ở Bắc bán cầu — mùa ở hai nơi luôn trái ngược nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Hai đường biến thiên ngược chiều nhau (Canberra giảm rồi tăng, Moscow tăng rồi giảm) — dấu hiệu quen thuộc của hai địa điểm ở hai bán cầu khác nhau, mùa hè bán cầu này trùng mùa đông bán cầu kia. Câu b) cần tìm đúng hai tháng mà hai đường "cắt nhau" (giá trị gần bằng nhau nhất), không phải tháng có giá trị lớn nhất hay nhỏ nhất.
1Cách 1. Lập bảng rồi tính hiệu số theo từng tháng để tìm chỗ hai đường gần nhau
Định hướng. Lập bảng 12 tháng, tính hiệu (Moscow − Canberra) của từng tháng; hiệu gần 0 nhất ứng với tháng hai đường gần nhau nhất.
Bảng: Tháng 1→12; Canberra (giờ): 14,2 — 13,4 — 12,3 — 11,2 — 10,3 — 9,8 — 10,1 — 10,9 — 11,9 — 13 — 14 — 14,5; Moscow (giờ): 7,8 — 9,7 — 11,9 — 14,3 — 16,4 — 17,5 — 16,8 — 14,9 — 12,7 — 10,4 — 8,3 — 7,1 Hiệu (Moscow − Canberra) từng tháng: −6,4;−3,7;−0,4;+3,1;+6,1;+7,7;+6,7;+4,0;+0,8;−2,6;−5,7;−7,4 Hai hiệu có trị tuyệt đối nhỏ nhất là tháng 3 (−0,4) và tháng 9 (+0,8)
Vậy b) vào khoảng tháng 3 và tháng 9, số giờ ban ngày ở Canberra và Moscow gần như nhau, vì đó là hai đường cắt nhau trên biểu đồ.
2Cách 2. Quan sát xu thế tăng, giảm của từng đường rồi giải thích theo vị trí địa lí
Định hướng. Theo dõi Canberra và Moscow tăng hay giảm qua các tháng, liên hệ với kiến thức Canberra ở Nam bán cầu còn Moscow ở Bắc bán cầu để giải thích vì sao hai xu thế trái ngược.
Từ tháng 1 đến tháng 6, Canberra giảm dần từ 14,2 xuống 9,8 (giờ) rồi từ tháng 6 đến 12 lại tăng dần lên 14,5 Từ tháng 1 đến tháng 6, Moscow tăng dần từ 7,8 lên 17,5 (giờ) rồi từ tháng 6 đến 12 lại giảm dần xuống 7,1 Canberra thuộc Nam bán cầu (mùa đông vào giữa năm), Moscow thuộc Bắc bán cầu (mùa hè vào giữa năm) nên khi Moscow vào hè (ngày dài nhất) thì Canberra đang vào đông (ngày ngắn nhất), và ngược lại
Vậy c) hai đường biến thiên ngược pha nhau vì Canberra và Moscow nằm ở hai bán cầu khác nhau, mùa của hai nơi luôn trái ngược nhau trong năm.
Nhận xét. Tháng 3 và tháng 9 (gần các điểm phân — xuân phân, thu phân) là lúc số giờ ban ngày ở khắp nơi trên Trái Đất xấp xỉ nhau, phù hợp với kết quả tìm được ở câu b).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (tính hiệu từng tháng) cho kết quả chính xác và chắc chắn cho câu b); Cách 2 giải thích bản chất địa lí cho câu c) — nên trình bày cả hai vì mỗi cách trả lời đúng một câu hỏi khác nhau.
Đáp số.a) Bảng như ở Cách 1. b) Vào khoảng tháng 3 và tháng 9, số giờ ban ngày ở Canberra và Moscow gần như nhau (hai đường cắt nhau trên biểu đồ). c) Từ tháng 1 đến 6, Canberra giảm còn Moscow tăng; từ tháng 6 đến 12 thì ngược lại — xu thế trái ngược nhau vì Canberra (Nam bán cầu) và Moscow (Bắc bán cầu) luôn có mùa trái ngược nhau.
Sai lầm thường gặp.Chỉ nhìn tháng có số giờ ban ngày thấp nhất hoặc cao nhất của mỗi đường rồi cho đó là tháng "gần nhau" — sai vì cần tìm tháng có HIỆU hai giá trị nhỏ nhất, tức là chỗ hai đường cắt nhau trên hình.
🚀 Mở rộng.Có thể áp dụng cách lập luận này cho bất kì cặp thành phố nào ở hai bán cầu khác nhau (ví dụ Sydney và Hà Nội): số giờ ban ngày, nhiệt độ trung bình theo tháng cũng sẽ biến thiên ngược pha nhau.
Bài 8 · Luyện tập 4★★Trang 103— Đọc và so sánh hai chuỗi số liệu trên biểu đồ đoạn thẳng, sắp xếp để tìm nhóm giá trị lớn nhất
Luyện tập 4 (trang 103). Cho biểu đồ sau (Hình 5.16). a) So sánh tốc độ gió trong các tháng tại hai thành phố này. Giải thích sự khác nhau đó. b) Ở Nha Trang, 6 tháng gió thổi mạnh nhất là những tháng nào?
Kiến thức cần nhớ
Đọc biểu đồ đoạn thẳng: giá trị tại mỗi tháng là tung độ điểm ứng với tháng đó.
Muốn tìm "k tháng có giá trị lớn nhất", phải liệt kê đủ toàn bộ các giá trị rồi sắp xếp giảm dần, không ước lượng bằng mắt.
🧠 Phân tích tư duy
Nha Trang là thành phố ven biển miền Trung, chịu ảnh hưởng gió mùa mạnh (đặc biệt gió mùa đông bắc cuối năm và đầu năm) nên tốc độ gió biến động mạnh trong năm; Hà Nội nằm sâu trong đất liền hơn, tốc độ gió nhìn chung thấp và ổn định hơn. Câu b) là bài toán sắp xếp 12 giá trị rồi lấy 6 giá trị lớn nhất — dễ sai nếu chỉ nhìn lướt trên hình mà không liệt kê đủ 12 số.
1Cách 1. Lập bảng rồi so sánh khoảng biến động của mỗi thành phố
Định hướng. Lập bảng 12 tháng cho cả hai thành phố, tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất của mỗi dãy để so sánh mức biến động.
Nha Trang: nhỏ nhất 6,5 (tháng 9), lớn nhất 15 (tháng 12) — biến động 15−6,5=8,5 (m/s) Hà Nội: nhỏ nhất 5,3 (tháng 8), lớn nhất 7,9 (tháng 3) — biến động 7,9−5,3=2,6 (m/s) Biến động tốc độ gió ở Nha Trang lớn gấp hơn 3 lần biến động ở Hà Nội
Vậy a) tốc độ gió ở Nha Trang biến động mạnh hơn nhiều so với Hà Nội trong năm; nguyên nhân do Nha Trang là thành phố ven biển miền Trung chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa (nhất là gió mùa đông bắc cuối năm, đầu năm), còn Hà Nội nằm trong đồng bằng, ít chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió biển nên tốc độ gió thấp và ổn định hơn.
2Cách 2. Sắp xếp 12 giá trị của Nha Trang theo thứ tự giảm dần để chọn 6 tháng gió mạnh nhất
Định hướng. Liệt kê đủ 12 giá trị tốc độ gió của Nha Trang, sắp xếp giảm dần rồi lấy 6 giá trị lớn nhất, đối chiếu ngược lại đúng tháng.
12 giá trị Nha Trang theo tháng 1→12: 13,6;11,3;9,3;8,1;7,3;7,4;7,4;7,2;6,5;9,2;13,1;15 Sắp xếp giảm dần: 15(12);13,6(1);13,1(11);11,3(2);9,3(3);9,2(10);8,1(4);7,4(6);7,4(7);7,3(5);7,2(8);6,5(9) Sáu giá trị lớn nhất: 15;13,6;13,1;11,3;9,3;9,2 — ứng với các tháng 12,1,11,2,3,10
Vậy b) sáu tháng gió thổi mạnh nhất tại Nha Trang là các tháng 12, 1, 11, 2, 3, 10 (đúng vào mùa gió mùa đông bắc, từ khoảng tháng 10 năm trước đến tháng 3 năm sau).
Nhận xét. Sáu tháng gió mạnh nhất trùng với các tháng mùa khô, gió mùa đông bắc hoạt động mạnh ở Nam Trung Bộ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 trả lời đủ ý câu a) (so sánh + giải thích); Cách 2 (sắp xếp giảm dần) là thao tác chắc chắn nhất cho câu b), tránh bỏ sót khi chỉ ước lượng bằng mắt trên hình.
Đáp số.a) Tốc độ gió ở Nha Trang biến động mạnh hơn nhiều so với Hà Nội (khoảng biến động 8,5 m/s so với 2,6 m/s), do Nha Trang là thành phố ven biển chịu ảnh hưởng trực tiếp gió mùa, còn Hà Nội nằm sâu trong đất liền hơn. b) Sáu tháng gió thổi mạnh nhất tại Nha Trang là các tháng 12, 1, 11, 2, 3, 10.
Sai lầm thường gặp.Chỉ nhìn lướt trên hình rồi chọn 6 tháng có đường "trông cao" — dễ bỏ sót tháng 10 (9,2 m/s) vì nó nằm giữa hai đoạn tăng, không nằm cạnh các đỉnh rõ rệt như tháng 12 hay tháng 1.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu hỏi thành "6 tháng gió thổi mạnh nhất tại Hà Nội", làm tương tự Cách 2 với dãy số của Hà Nội sẽ ra các tháng 3, 2, 4, 1, 5, 10 (đều thuộc nửa đầu năm và cuối năm).
Bài 9 · Bài 5.10★★Trang 104— Nhận biết ảnh hưởng của gốc trục tung khác 0 khi so sánh trực quan hai cột cụ thể
Bài 5.10 (trang 104). Biểu đồ cột (H.5.17) biểu diễn số tiền mỗi người trong nhóm học sinh có được nhờ bán phế liệu. a) Số tiền của Tuyết có gấp đôi số tiền của Khánh không? Giải thích tại sao. b) Lập bảng thống kê cho số tiền mỗi bạn có được nhờ bán phế liệu.
Kiến thức cần nhớ
Khi gốc trục tung khác 0, chiều cao cột được vẽ tỉ lệ với hiệu (số liệu − gốc trục), không tỉ lệ trực tiếp với số liệu.
Muốn biết một số liệu có gấp đôi số liệu khác hay không, phải so sánh đúng hai con số thật, không so sánh chiều cao cột trên hình có gốc trục khác 0.
🧠 Phân tích tư duy
Cột Tuyết (280 nghìn đồng) và cột Khánh (240 nghìn đồng) đều nằm trên nền trục tung bắt đầu từ 200, nên phần chiều cao thực sự được vẽ trên hình chỉ là hiệu (số liệu − 200): Tuyết cao 80 (4 ô), Khánh cao 40 (2 ô) — nhìn bằng mắt cột Tuyết đúng gấp đôi cột Khánh, nhưng đó là ảo giác do gốc trục khác 0, không phản ánh đúng tỉ lệ số liệu thật.
1Cách 1. Tính trực tiếp tỉ số hai số liệu thật
Định hướng. Đọc đúng số tiền của Tuyết và Khánh trên trục đứng (mỗi vạch chia 20 nghìn đồng) rồi lập tỉ số, so với 2.
Số tiền của Tuyết là 280 nghìn đồng, số tiền của Khánh là 240 nghìn đồng Số tiền của Tuyết gấp số tiền của Khánh số lần là: 280:240=67≈1,17 (lần) 1,17<2
Vậy a) số tiền của Tuyết KHÔNG gấp đôi số tiền của Khánh.
b) Đọc chiều cao từng cột trên trục đứng (mỗi vạch 20 nghìn đồng), ta có bảng thống kê:
Tên các bạn
An
Bình
Tuyết
Khánh
Hải
Số tiền (nghìn đồng)
230
250
280
240
350
2Cách 2. Giải thích bằng chiều cao cột tính từ gốc trục 200
Định hướng. Tính phần chiều cao cột thật sự được vẽ (tính từ gốc trục 200) để giải thích vì sao mắt nhìn lại thấy gấp đôi.
Cột Tuyết được vẽ cao: 280−200=80, tức 4 ô Cột Khánh được vẽ cao: 240−200=40, tức 2 ô Tỉ số chiều cao hai cột trên hình: 80:40=2
Vậy cột của Tuyết chỉ CAO GẤP ĐÔI trên hình vì gốc trục đứng là 200; số tiền thật (280 và 240) không gấp đôi nhau.
Nhận xét. Khi gốc trục khác 0, tỉ lệ chiều cao cột không bằng tỉ lệ số liệu mà chúng biểu diễn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (tính tỉ số hai số liệu thật) là câu trả lời trực tiếp và đủ cho câu a); Cách 2 giải thích thêm vì sao mắt bị đánh lừa — nên trình bày cả hai khi cần lí giải đầy đủ.
Đáp số.a) Không. Tuyết có 280 nghìn đồng, Khánh có 240 nghìn đồng, 280 : 240 = 7/6 ≈ 1,17 (lần). Cột của Tuyết trông cao gấp đôi cột của Khánh (4 ô so với 2 ô) chỉ vì gốc trục đứng là 200 chứ không phải 0. b) Bảng: An 230; Bình 250; Tuyết 280; Khánh 240; Hải 350 (nghìn đồng).
Sai lầm thường gặp.Đo trực tiếp chiều cao hai cột bằng thước trên hình rồi kết luận "gấp đôi" — sai vì trục tung ở đây có gốc là 200, không phải 0, nên chiều cao không tỉ lệ với số liệu.
🚀 Mở rộng.Nếu vẽ lại biểu đồ với gốc trục tung là 0, chiều cao hai cột Tuyết và Khánh sẽ gần bằng nhau hơn nhiều, đúng phản ánh tỉ số thật khoảng 1,17 lần.
Bài 10 · Bài 5.11★Trang 104— Nhận biết ảnh hưởng của gốc trục tung khác 0 đến độ dốc của đường gấp khúc
Bài 5.11 (trang 104). Cho hai biểu đồ (H.5.18). a) Doanh thu của nhà máy trong Biểu đồ a) có tăng nhanh hơn doanh thu của nhà máy trong Biểu đồ b) hay không? b) Hai biểu đồ này có cùng biểu diễn một dãy số liệu không? c) Giải thích tại sao hai đường gấp khúc trên hai biểu đồ có độ dốc khác nhau.
Kiến thức cần nhớ
Trong biểu đồ đoạn thẳng, khi gốc trục tung khác 0, độ dốc nhìn thấy trên hình không phản ánh đúng tốc độ tăng thật của số liệu.
Hai biểu đồ cùng ghi đúng một dãy số liệu thì luôn biểu diễn cùng một dữ liệu, bất kể trục tung được vẽ khác nhau thế nào.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là biến thể của Ví dụ 1 và Luyện tập 1 nhưng áp dụng cho biểu đồ đoạn thẳng thay vì biểu đồ cột: cùng năm số liệu 30, 33, 34, 35, 38 nhưng biểu đồ a) có gốc trục 30 (rất sát các số liệu) nên đường gấp khúc trông dốc hơn hẳn so với biểu đồ b) có gốc trục 0.
1Cách 1. Đối chiếu số liệu ghi trên hai biểu đồ và tính mức tăng thật
Định hướng. Kiểm tra năm cặp số liệu của hai biểu đồ có trùng nhau hay không; tính mức tăng thật giữa các năm để khẳng định tốc độ tăng không đổi dù vẽ trên biểu đồ nào.
Cả hai biểu đồ đều ghi đúng: 2017 — 2018 — 2019 — 2020 — 2021 ứng với 30 — 33 — 34 — 35 — 38 (tỉ đồng) Mức tăng thật qua từng năm: 33−30=3; 34−33=1; 35−34=1; 38−35=3 (tỉ đồng) — giống hệt nhau dù đọc trên biểu đồ nào Vậy doanh thu KHÔNG hề tăng nhanh hơn ở biểu đồ a) so với biểu đồ b), vì đó vẫn là cùng một dãy số liệu
Vậy a) doanh thu trong Biểu đồ a) không tăng nhanh hơn Biểu đồ b) — tốc độ tăng thật (tính bằng hiệu số liệu) hoàn toàn như nhau; b) hai biểu đồ cùng biểu diễn một dãy số liệu (30, 33, 34, 35, 38 tỉ đồng ứng với 2017–2021).
2Cách 2. So sánh gốc trục tung để giải thích độ dốc khác nhau
Định hướng. Chỉ ra sự khác nhau về gốc trục tung giữa hai biểu đồ, từ đó suy ra vì sao cùng một mức tăng lại được vẽ với độ dốc khác nhau.
Biểu đồ a) có gốc trục tung là 30, rất sát dải số liệu 30–38, nên đoạn từ 30 lên 38 (chênh 8 đơn vị số liệu) chiếm gần hết chiều cao khung vẽ — đường trông rất dốc Biểu đồ b) có gốc trục tung là 0, dải số liệu 30–38 chỉ chiếm một phần nhỏ chiều cao khung vẽ (từ 0 đến 40) — đường trông thoải hơn nhiều Cùng một mức tăng tuyệt đối (từ 30 lên 38) nhưng bị vẽ với hai tỉ lệ pixel/đơn vị số liệu rất khác nhau
Vậy c) hai đường có độ dốc khác nhau vì hai biểu đồ chọn gốc trục tung khác nhau (30 và 0), làm cùng một mức tăng số liệu chiếm tỉ lệ chiều cao khung vẽ khác nhau, chứ không phải vì doanh thu tăng nhanh chậm khác nhau thật sự.
Nhận xét. Bài toán này là một ví dụ khác của nguyên tắc đã học ở Ví dụ 1: gốc trục tung khác 0 làm sai lệch cảm nhận trực quan về tốc độ thay đổi, dù áp dụng cho biểu đồ đoạn thẳng thay vì biểu đồ cột.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 trả lời trực tiếp và đủ cho cả câu a), b); Cách 2 giải thích rõ nguyên nhân cho câu c) — nên trình bày nối tiếp nhau vì ba câu hỏi cùng chung một hiện tượng.
Đáp số.a) Không, doanh thu trong Biểu đồ a) không tăng nhanh hơn Biểu đồ b) — đó là ảo giác do gốc trục. b) Có, hai biểu đồ cùng biểu diễn một dãy số liệu: Năm — 2017 — 2018 — 2019 — 2020 — 2021; Doanh thu (tỉ đồng) — 30 — 33 — 34 — 35 — 38. c) Hai đường có độ dốc khác nhau vì gốc trục tung của Biểu đồ a) là 30 (rất sát dải số liệu) còn của Biểu đồ b) là 0, khiến cùng một mức tăng 8 tỉ đồng bị vẽ với hai tỉ lệ chiều cao rất khác nhau.
Sai lầm thường gặp.Nhìn đường gấp khúc "dốc đứng" ở Biểu đồ a) rồi kết luận nhà máy "tăng trưởng đột phá" hơn hẳn Biểu đồ b) — sai vì chưa kiểm tra gốc trục tung, trong khi số liệu và mức tăng tuyệt đối ở hai biểu đồ là như nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu doanh thu tiếp tục tăng đều 3 tỉ đồng mỗi năm, việc chọn gốc trục càng sát dải số liệu sẽ khiến đường gấp khúc trông càng dốc hơn nữa, dù tốc độ tăng thật không đổi.
Bài 11 · Bài 5.12★★Trang 104— So sánh hai chuỗi tỉ lệ phần trăm theo thời gian và tính giá trị tuyệt đối từ tỉ lệ phần trăm và tổng
Bài 5.12 (trang 104). Cho biểu đồ (H.5.19). a) So sánh tỉ lệ diện tích đất rừng trên tổng diện tích đất của hai nước. b) Cho biết xu thế tăng, giảm của tỉ lệ diện tích đất rừng trên tổng diện tích đất của mỗi nước. c) Lập bảng thống kê về tỉ lệ diện tích đất rừng của Việt Nam trên tổng diện tích đất qua các năm. d) Tổng diện tích đất của Việt Nam, Indonesia tương ứng là 331 690 km²; 1 826 440 km². Tính diện tích đất rừng của Việt Nam, Indonesia năm 2017.
Kiến thức cần nhớ
Đọc biểu đồ đoạn thẳng nhiều chuỗi: so sánh trực tiếp tung độ hai điểm cùng hoành độ (cùng năm) để biết nước nào cao hơn tại thời điểm đó.
Xu thế tăng/giảm của một chuỗi số liệu theo thời gian được xác định qua dấu của hiệu số giữa các mốc liên tiếp.
Tính giá trị phần khi biết tỉ lệ phần trăm và tổng: giá trị phần = tổng ×p%.
🧠 Phân tích tư duy
Hai đường biến thiên ngược chiều nhau: Việt Nam tăng dần, Indonesia giảm dần, và đến năm 2017 chênh lệch giữa hai nước đã thu hẹp đáng kể so với năm 2013 — cần nêu rõ cả hai chiều biến thiên chứ không chỉ nói chung chung "khác nhau". Câu d) là bài toán tính giá trị phần khi biết tỉ lệ % và tổng, giống dạng đã làm ở Ví dụ 3 nhưng với đơn vị km².
1Cách 1. So sánh từng cặp số liệu theo năm và xét dấu hiệu số liên tiếp
Định hướng. Đặt tỉ lệ hai nước cạnh nhau theo từng năm để so sánh (câu a); tính hiệu giữa hai năm liên tiếp của mỗi nước để xác định xu thế tăng hay giảm (câu b).
a) Mọi năm từ 2013 đến 2017, tỉ lệ đất rừng của Indonesia đều CAO HƠN Việt Nam: 53,5>44,5; 53>44,9; 52,5>45,4; 50,7>46,4; 50>46,5 b) Việt Nam: 44,9−44,5=0,4>0; 45,4−44,9=0,5>0; 46,4−45,4=1,0>0; 46,5−46,4=0,1>0 — luôn dương, TĂNG liên tục Indonesia: 53−53,5=−0,5<0; 52,5−53=−0,5<0; 50,7−52,5=−1,8<0; 50−50,7=−0,7<0 — luôn âm, GIẢM liên tục
Vậy a) tỉ lệ đất rừng của Indonesia luôn cao hơn Việt Nam trong cả giai đoạn 2013–2017, nhưng khoảng cách đang thu hẹp dần (từ chênh 9 điểm phần trăm năm 2013 xuống còn chênh 3,5 điểm phần trăm năm 2017); b) tỉ lệ đất rừng Việt Nam có xu thế TĂNG liên tục, còn Indonesia có xu thế GIẢM liên tục.
2Cách 2. Tính diện tích đất rừng năm 2017 bằng công thức tỉ lệ phần trăm của tổng
Định hướng. Đổi tỉ lệ % năm 2017 của mỗi nước sang số thập phân rồi nhân với tổng diện tích đất tương ứng.
c) Bảng thống kê Việt Nam: Năm — 2013 — 2014 — 2015 — 2016 — 2017; Tỉ lệ đất rừng (%) — 44,5 — 44,9 — 45,4 — 46,4 — 46,5 d) Diện tích đất rừng Việt Nam năm 2017: 331690×46,5%=331690×0,465≈154235,85 (km²) Diện tích đất rừng Indonesia năm 2017: 1826440×50%=1826440×0,5=913220 (km²)
Vậy c) bảng như trên; d) năm 2017, diện tích đất rừng của Việt Nam khoảng 154235,85 km², của Indonesia là 913220 km².
Nhận xét. Dù tỉ lệ % đất rừng của Indonesia vẫn cao hơn Việt Nam, diện tích rừng tuyệt đối của Indonesia lớn hơn rất nhiều vì tổng diện tích đất của Indonesia gấp hơn 5 lần Việt Nam.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 dùng để trả lời nhanh câu a), b) chỉ bằng so sánh và xét dấu hiệu số; Cách 2 bắt buộc cho câu c), d) vì cần tính toán cụ thể — nên trình bày nối tiếp cả hai.
Đáp số.a) Tỉ lệ đất rừng của Indonesia luôn cao hơn Việt Nam suốt 2013–2017, nhưng khoảng cách thu hẹp dần. b) Việt Nam: xu thế tăng liên tục (44,5% → 46,5%); Indonesia: xu thế giảm liên tục (53,5% → 50%). c) Bảng: Năm — 2013 — 2014 — 2015 — 2016 — 2017; Tỉ lệ đất rừng Việt Nam (%) — 44,5 — 44,9 — 45,4 — 46,4 — 46,5. d) Năm 2017: diện tích đất rừng Việt Nam = 331 690 × 46,5% = 154 235,85 km²; diện tích đất rừng Indonesia = 1 826 440 × 50% = 913 220 km².
Sai lầm thường gặp.Chỉ nhìn năm 2017 (chênh lệch đã thu hẹp còn 3,5 điểm phần trăm) rồi vội kết luận Việt Nam sắp vượt Indonesia — chưa đủ căn cứ, cần cả một xu thế nhiều năm mới dự đoán được, và tốc độ tăng của Việt Nam (khoảng 0,4–1,0 điểm phần trăm mỗi năm) chưa chắc duy trì đều trong tương lai.
🚀 Mở rộng.Có thể tính diện tích đất rừng của cả hai nước qua từng năm 2013–2016 tương tự câu d) nếu biết tổng diện tích đất từng năm, từ đó vẽ lại biểu đồ diện tích tuyệt đối (km²) thay vì tỉ lệ phần trăm.
Bài 12 · Bài 5.13★Trang 105— Đọc tỉ lệ lớn nhất trên biểu đồ hình quạt tròn và tính giá trị tuyệt đối từ tỉ lệ phần trăm
Bài 5.13 (trang 105). Biểu đồ (H.5.20) cho biết cơ cấu GDP của Việt Nam năm 2021. a) Lĩnh vực nào đóng góp nhiều nhất vào GDP, với bao nhiêu phần trăm? b) GDP Việt Nam năm 2021 là 0,4 nghìn tỉ đô la Mỹ. Lĩnh vực dịch vụ đóng góp bao nhiêu tỉ đô la Mỹ?
Kiến thức cần nhớ
Trên biểu đồ hình quạt tròn, lĩnh vực đóng góp nhiều nhất ứng với hình quạt có tỉ lệ phần trăm lớn nhất.
Tính giá trị phần khi biết tỉ lệ phần trăm và tổng: giá trị phần = tổng ×p%; phải đưa tổng và tỉ lệ về cùng một đơn vị trước khi nhân.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần so bốn tỉ lệ đã cho để tìm số lớn nhất. Câu b) là bài toán tính giá trị phần khi biết tỉ lệ % và tổng, nhưng phải đổi đơn vị "0,4 nghìn tỉ đô la" sang "tỉ đô la" trước (0,4 nghìn tỉ =400 tỉ) rồi mới nhân với tỉ lệ %, dễ sai nếu quên đổi đơn vị.
1Cách 1. So sánh trực tiếp bốn tỉ lệ rồi tính giá trị phần trăm của tổng
Định hướng. So bốn số 12,36%, 37,86%, 40,95%, 8,83% để tìm số lớn nhất (câu a); đổi 0,4 nghìn tỉ đô la sang tỉ đô la rồi nhân với 40,95% (câu b).
a) So sánh: 40,95%>37,86%>12,36%>8,83%, lớn nhất là 40,95% ứng với lĩnh vực Dịch vụ b) Đổi đơn vị: 0,4 nghìn tỉ đô la =0,4×1000=400 (tỉ đô la) Giá trị dịch vụ đóng góp: 400×40,95%=400×0,4095=163,8 (tỉ đô la)
Vậy a) Dịch vụ đóng góp nhiều nhất vào GDP, với 40,95%; b) lĩnh vực dịch vụ đóng góp khoảng 163,8 tỉ đô la Mỹ.
2Cách 2. Kiểm tra lại bằng cách cộng bốn giá trị tuyệt đối phải bằng đúng tổng GDP
Định hướng. Tính thêm giá trị tuyệt đối của ba lĩnh vực còn lại rồi cộng cả bốn để kiểm tra có khớp đúng 400 tỉ đô la không, từ đó xác nhận lại kết quả câu b).
Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản: 400×12,36%=49,44 (tỉ đô la) Công nghiệp và xây dựng: 400×37,86%=151,44 (tỉ đô la) Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm: 400×8,83%=35,32 (tỉ đô la) Tổng bốn lĩnh vực: 49,44+151,44+163,8+35,32=400 (tỉ đô la), đúng bằng GDP đã cho
Vậy kết quả câu b) được xác nhận đúng: dịch vụ đóng góp 163,8 tỉ đô la Mỹ, và phép cộng bốn lĩnh vực khớp chính xác với tổng GDP 400 tỉ đô la.
Nhận xét. Đây là cách kiểm tra nhanh: nếu tổng bốn giá trị vừa tính không khớp đúng GDP đã cho thì chắc chắn có phép tính bị sai ở đâu đó.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách làm chuẩn, đủ nhanh cho cả câu a), b); Cách 2 (cộng kiểm tra) nên làm thêm để chắc chắn không tính nhầm tỉ lệ hay quên đổi đơn vị.
Đáp số.a) Lĩnh vực Dịch vụ đóng góp nhiều nhất vào GDP, với 40,95%. b) GDP năm 2021 = 400 tỉ đô la Mỹ, lĩnh vực dịch vụ đóng góp 163.8 tỉ đô la Mỹ.
Sai lầm thường gặp.Nhân thẳng 0,4×40,95 mà quên đổi "0,4 nghìn tỉ" sang "400 tỉ" trước — sẽ ra kết quả sai gấp 1000 lần (0,1638 thay vì 163,8 tỉ đô la).
🚀 Mở rộng.Nếu biết thêm GDP năm 2020, có thể so sánh cơ cấu GDP hai năm để xem tỉ trọng ngành nào tăng, ngành nào giảm, tương tự cách làm ở Luyện tập 3.
Bài 13 · Bài 5.14★Trang 105— Đọc xu thế một chuỗi số liệu theo thời gian trên biểu đồ cột kép
Bài 5.14 (trang 105). Cho biểu đồ (H.5.21). a) Nhận xét về xu thế của thị phần xuất khẩu gạo của Thái Lan trong các năm từ 2017 đến 2020. b) Lập bảng thống kê thị phần xuất khẩu gạo của Việt Nam trong giai đoạn này.
Kiến thức cần nhớ
Xu thế tăng/giảm của một chuỗi số liệu theo thời gian được xác định qua dấu của hiệu số giữa các mốc liên tiếp: hiệu luôn âm thì giảm liên tục, hiệu luôn dương thì tăng liên tục.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số liệu của Thái Lan (24; 23; 17; 12) giảm dần liên tục qua từng năm — chỉ cần xét dấu hiệu số giữa các năm liên tiếp để khẳng định xu thế giảm, không cần tính toán phức tạp.
1Cách 1. Xét dấu hiệu số liên tiếp của thị phần Thái Lan
Định hướng. Tính hiệu thị phần giữa hai năm liên tiếp của Thái Lan; nếu mọi hiệu đều âm thì thị phần giảm liên tục suốt giai đoạn.
23−24=−1<0 (2017→2018) 17−23=−6<0 (2018→2019) 12−17=−5<0 (2019→2020) Cả ba hiệu số đều âm, và mức giảm ngày càng lớn ở hai giai đoạn sau (−6 rồi −5 so với −1 ban đầu)
Vậy a) thị phần xuất khẩu gạo của Thái Lan có xu thế GIẢM liên tục từ năm 2017 đến năm 2020 (từ 24% xuống còn 12%, tức giảm đúng một nửa), đặc biệt giảm mạnh trong hai năm 2018–2020.
2Cách 2. So sánh giá trị đầu và cuối giai đoạn rồi đối chiếu với từng năm ở giữa
Định hướng. So trực tiếp thị phần năm 2017 và năm 2020, sau đó kiểm tra các năm ở giữa có đi "thẳng" theo chiều giảm đó hay có năm nào đi ngược lại không.
Thị phần 2017 là 24%, thị phần 2020 chỉ còn 12%, giảm đúng 12 điểm phần trăm (bằng một nửa) Kiểm tra hai năm giữa: 2018 là 23% (nhỏ hơn 2017), 2019 là 17% (nhỏ hơn 2018) — không có năm nào tăng ngược lại
Vậy xu thế giảm là liên tục và nhất quán suốt cả bốn năm, không chỉ là giảm ở hai đầu giai đoạn.
Nhận xét. Cùng giai đoạn này, thị phần Việt Nam lại có xu thế tăng rồi giảm nhẹ (12% → 13% → 15% → 14%), trái ngược với xu thế giảm liên tục của Thái Lan.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (xét dấu hiệu số liên tiếp) là cách làm ngắn gọn, chắc chắn nhất cho câu hỏi về xu thế — nên dùng khi đi thi.
Đáp số.a) Thị phần xuất khẩu gạo của Thái Lan có xu thế giảm liên tục từ 24% (2017) xuống còn 12% (2020), giảm đúng một nửa, đặc biệt giảm mạnh trong giai đoạn 2018–2020. b) Bảng: Năm — 2017 — 2018 — 2019 — 2020; Thị phần xuất khẩu gạo Việt Nam (%) — 12 — 13 — 15 — 14.
Sai lầm thường gặp.Chỉ so sánh thị phần năm đầu (24%) và năm cuối (12%) rồi kết luận "giảm" mà không kiểm tra các năm ở giữa có tăng giảm thất thường hay không — trong bài này may mắn xu thế nhất quán, nhưng cần luôn kiểm tra đủ mọi mốc thời gian ở giữa.
🚀 Mở rộng.Việt Nam có xu thế ngược lại một phần: tăng dần từ 12% lên 15% (2017–2019) rồi giảm nhẹ xuống 14% (2020) — không phải xu thế đơn điệu hoàn toàn như Thái Lan, cần nêu đủ cả hai đoạn khi mô tả xu thế của Việt Nam.