Bài 1 · Mở đầu★Trang 63— Tính xác suất cổ điển khi các vật giống hệt nhau nhưng khác loại
Mở đầu (trang 63). Một túi đựng 20 viên kẹo giống hệt nhau nhưng khác loại, trong đó có 7 viên kẹo sữa, 4 viên kẹo chanh, 6 viên kẹo dừa và 3 viên kẹo bạc hà. Bạn Lan lấy ngẫu nhiên một viên kẹo từ túi. Tính xác suất để Lan lấy được viên kẹo sữa.
Kiến thức cần nhớ
Khi các vật giống hệt nhau về hình dạng, kích thước và chỉ khác ở đặc điểm cần xét, mỗi vật riêng lẻ là một kết quả đồng khả năng — không phải mỗi loại là một kết quả.
Công thức P(E)=ba, trong đó a là số kết quả thuận lợi cho E và b là tổng số kết quả có thể.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số viên kẹo và số viên của từng loại, dấu hiệu của dạng tính xác suất bằng tỉ số vì các viên kẹo giống hệt nhau về hình dạng nên mỗi viên là một kết quả đồng khả năng. Hướng an toàn là coi mỗi viên kẹo — chứ không phải mỗi loại kẹo — là một kết quả có thể, vì bốn loại kẹo có số lượng khác nhau nên không đồng khả năng theo loại. Bẫy của đề: nhầm "4 loại kẹo" với "4 kết quả đồng khả năng", dẫn tới đáp số sai 41.
1Cách 1. Đếm trực tiếp theo từng viên kẹo
Định hướng. Coi mỗi viên kẹo là một kết quả có thể, đếm số viên kẹo sữa rồi lập tỉ số.
Tổng số viên kẹo trong túi là 7+4+6+3=20 Do 20 viên kẹo giống hệt nhau nên 20 kết quả có thể này đồng khả năng Số viên kẹo sữa là 7, tức có 7 kết quả thuận lợi cho biến cố "lấy được viên kẹo sữa" P(kẹo sữa)=207
Vậy xác suất để Lan lấy được viên kẹo sữa là 207.
2Cách 2. Dùng tổng xác suất bốn loại bằng 1
Định hướng. Tính xác suất của ba loại kẹo còn lại rồi dùng tổng xác suất của mọi kết quả bằng 1.
P(chanh)=204; P(dừa)=206; P(bạc hà)=203 Tổng xác suất bốn loại kẹo bằng 1: P(sữa)+204+206+203=1 P(sữa)=1−2013=207
VậyP(kẹo sữa)=207, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Phản chứng lập luận '4 loại = 4 kết quả đồng khả năng'
Định hướng. Bác bỏ cách nghĩ sai bằng phản ví dụ trực tiếp, từ đó khẳng định lại kết quả đúng.
Nếu coi 4 loại là 4 kết quả đồng khả năng thì mỗi loại phải có xác suất 41, tức túi phải có đúng 5 viên mỗi loại Nhưng túi có 7 viên sữa, 4 viên chanh, 6 viên dừa, 3 viên bạc hà — các số này khác nhau nên 4 loại KHÔNG đồng khả năng Chỉ có 20 viên kẹo riêng lẻ mới đồng khả năng, và trong đó 7 viên là kẹo sữa
Vậy nhận định "4 loại đồng khả năng" là sai; xác suất đúng để Lan lấy được viên kẹo sữa là 207, không phải 41.
Nhận xét. Có bạn còn cho rằng xác suất kẹo sữa "cao nhất vì có nhiều viên nhất" — nhận xét này đúng hướng nhưng phải tính ra đúng con số 207 mới đầy đủ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đếm trực tiếp theo từng viên kẹo, chỉ một dòng tính, không cần biện luận thêm.
Đáp số.P(kẹo sữa)=207.
Sai lầm thường gặp.Coi mỗi LOẠI kẹo là một kết quả đồng khả năng (dẫn tới kết luận sai 41) trong khi bốn loại có số lượng khác nhau; chỉ từng viên kẹo riêng lẻ mới đồng khả năng.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi số viên bạc hà từ 3 thành k thì tổng số kẹo là 17+k và xác suất lấy được kẹo sữa trở thành 17+k7, giảm dần khi k tăng.
Bài 2 · Ví dụ 1★★Trang 64— Tính xác suất theo dấu hiệu số nguyên tố và số chính phương trên vòng quay
Ví dụ 1 (trang 64). Một tấm bìa cứng hình tròn được chia thành 12 hình quạt như nhau và đánh số 1; 2; 3;…; 12 (H.8.1), được gắn vào trục quay có mũi tên cố định ở tâm. Quay tấm bìa xem mũi tên chỉ vào hình quạt nào khi tấm bìa dừng lại, tính xác suất của các biến cố sau: a) A: “Mũi tên chỉ vào hình quạt ghi số nguyên tố”; b) B: “Mũi tên chỉ vào hình quạt ghi số chính phương”.
Kiến thức cần nhớ
Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ có đúng hai ước là 1 và chính nó.
Số chính phương là bình phương của một số tự nhiên.
12 hình quạt bằng nhau ⇔ 12 kết quả có thể đồng khả năng.
🧠 Phân tích tư duy
12 hình quạt bằng nhau là dấu hiệu chuẩn của tình huống đồng khả năng — chỉ cần đếm đúng các số thoả tính chất rồi lập tỉ số trên 12. Hướng an toàn nhất là liệt kê từng số nguyên tố và số chính phương trong đoạn từ 1 đến 12 để tránh bỏ sót hoặc đếm thừa. Bẫy của đề: số 1 không phải là số nguyên tố (số nguyên tố phải lớn hơn 1 và chỉ có hai ước là 1 và chính nó), dễ đếm nhầm thành nguyên tố.
1Cách 1. Liệt kê trực tiếp
Định hướng. Liệt kê tất cả số nguyên tố và số chính phương trong 1 đến 12 rồi lập tỉ số trên 12.
Có 12 kết quả có thể là 1; 2;…; 12, đồng khả năng vì 12 hình quạt bằng nhau Các số nguyên tố trong đoạn này là 2; 3; 5; 7; 11, có 5 số P(A)=125 Các số chính phương trong đoạn này là 1; 4; 9, có 3 số P(B)=123=41
VậyP(A)=125 và P(B)=41.
2Cách 2. Sàng theo tính chất chia hết
Định hướng. Xét từng số từ 1 đến 12 bằng cách loại các số không thoả mãn (sàng số nguyên tố, sàng số chính phương).
Loại các hợp số và số 1 khỏi 1–12: loại 1, 4, 6, 8, 9, 10, 12 (không nguyên tố), còn lại 2, 3, 5, 7, 11 là 5 số P(A)=125 Xét các số có dạng n2 với n tự nhiên: 12=1, 22=4, 32=9, 42=16>12 nên dừng, có 3 số P(B)=123=41
Vậy kết quả trùng Cách 1: P(A)=125, P(B)=41.
3Cách 3. Biến cố đối cho A
Định hướng. Với A, đếm số không nguyên tố rồi lấy phần bù trên 12; với B, kiểm tra trực tiếp vì chỉ có 3 số chính phương.
Các số không phải nguyên tố trong 1–12 là 1; 4; 6; 8; 9; 10; 12, có 7 số Số kết quả thuận lợi cho A là 12−7=5, suy ra P(A)=125 Với B, số chính phương từ 1 đến 12 chỉ có 1, 4, 9 nên P(B)=123=41
VậyP(A)=125, P(B)=41, khớp cả ba cách.
Nhận xét. Cách phần bù hữu ích khi số phần tử KHÔNG thoả mãn ít hơn hoặc dễ đếm hơn số phần tử thoả mãn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: liệt kê trực tiếp số nguyên tố và số chính phương trong 1–12, nhanh và ít khả năng bỏ sót nhất vì phạm vi nhỏ.
Đáp số.P(A)=125; P(B)=41.
Sai lầm thường gặp.Đếm số 1 vào nhóm số nguyên tố (số 1 không phải số nguyên tố); hoặc quên số 9 khi liệt kê số chính phương.
🚀 Mở rộng.Nếu tấm bìa được chia thành 20 hình quạt đánh số 1 đến 20 (như Hình 8.2, Bài 8.4) thì cách đếm hoàn toàn tương tự, chỉ đổi mẫu số thành 20.
Bài 3 · Luyện tập 1★Trang 64— Tính xác suất cổ điển với nhiều loại vật khác số lượng
Luyện tập 1 (trang 64). Trở lại tình huống mở đầu. Tính xác suất để Lan lấy được: a) Viên kẹo sữa; b) Viên kẹo chanh.
Kiến thức cần nhớ
Công thức P(E)=\dfrac{số kết quả thuận lợi}{tổng số kết quả} áp dụng độc lập cho từng biến cố trong cùng một phép thử.
🧠 Phân tích tư duy
Đây chính là tình huống mở đầu nên dấu hiệu và cách làm giống hệt: 20 viên kẹo đồng khả năng, chỉ cần đếm đúng số viên của từng loại được hỏi. Với câu b) cần chú ý số viên kẹo chanh (4 viên) khác với số viên kẹo sữa (7 viên) đã tính ở câu a). Bẫy: nhầm lẫn số liệu giữa hai loại kẹo khi làm liên tiếp hai câu.
1Cách 1. Đếm trực tiếp
Định hướng. Đếm số viên kẹo của từng loại rồi lập tỉ số trên 20.
Tổng số kẹo là 7+4+6+3=20, đồng khả năng a) Số viên kẹo sữa là 7 ⇒ P(sữa)=207 b) Số viên kẹo chanh là 4 ⇒ P(chanh)=204=51
VậyP(sữa)=207 và P(chanh)=51.
2Cách 2. Dùng lại kết quả câu Mở đầu
Định hướng. Dùng kết quả xác suất kẹo sữa đã biết từ tình huống mở đầu, rồi tính riêng xác suất kẹo chanh bằng đúng định nghĩa tỉ số.
a) Theo tình huống mở đầu, P(sữa)=207 b) Số kết quả thuận lợi cho kẹo chanh là 4 trong 20 kết quả có thể P(chanh)=204=51
Vậy hai xác suất cần tìm là 207 và 51.
3Cách 3. Kiểm tra chéo bằng tổng xác suất bằng 1
Định hướng. Sau khi tính cả bốn loại kẹo, kiểm tra tổng bốn xác suất phải bằng 1 để chắc chắn không tính sai.
Bài 4 · Ví dụ 2★★Trang 64— Đặt ẩn tìm số lượng phần tử theo tỉ lệ cho trước rồi tính xác suất
Ví dụ 2 (trang 64). Một hộp đựng 18 viên bi cùng khối lượng và kích thước, với hai màu đỏ và vàng, trong đó số viên bi màu vàng gấp đôi số viên bi màu đỏ. Bình lấy ngẫu nhiên một viên bi từ trong hộp. Tính xác suất để Bình lấy được viên bi màu vàng.
Kiến thức cần nhớ
Khi tỉ lệ giữa các nhóm được cho bằng lời (gấp đôi, gấp ba…), nên đặt ẩn cho nhóm nhỏ nhất rồi biểu diễn nhóm còn lại theo ẩn đó.
P(E)=\dfrac{số kết quả thuận lợi}{tổng số kết quả}.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bi và tỉ lệ "gấp đôi" giữa hai màu — dấu hiệu của dạng đặt ẩn lập phương trình bậc nhất để tìm số lượng từng loại trước khi tính xác suất. Hướng an toàn là gọi số bi đỏ là x, biểu diễn số bi vàng theo x, giải phương trình từ tổng đã biết. Bẫy: sau khi tìm ra số bi đỏ, quên tính tiếp xác suất — đề hỏi xác suất chứ không hỏi số lượng.
1Cách 1. Đặt ẩn lập phương trình
Định hướng. Gọi số viên bi đỏ là x, biểu diễn số viên bi vàng theo x, lập phương trình từ tổng 18 viên.
Gọi x là số viên bi màu đỏ (x nguyên dương), khi đó số viên bi màu vàng là 2x Theo đề bài: x+2x=18 3x=18 x=6 Số viên bi màu vàng là 2x=12 Do 18 viên bi cùng khối lượng, kích thước nên 18 kết quả có thể đồng khả năng P(vàng)=1812=32
Vậy xác suất để Bình lấy được viên bi màu vàng là 32.
2Cách 2. Chia tỉ lệ theo phần bằng nhau
Định hướng. Vì bi vàng gấp đôi bi đỏ nên tổng số bi chia thành 3 phần bằng nhau: 1 phần đỏ, 2 phần vàng.
Tổng số phần bằng nhau là 1+2=3 phần, ứng với 18 viên Mỗi phần có 18:3=6 viên Số viên bi vàng là 2×6=12 viên P(vàng)=1812=32
VậyP(vàng)=32, khớp Cách 1.
3Cách 3. Suy tỉ lệ trực tiếp không cần tìm số lượng cụ thể
Định hướng. Nhận xét tỉ lệ bi vàng trên tổng bằng 1+22 ngay từ đầu vì bi vàng luôn chiếm 2 phần trong 3 phần, không phụ thuộc tổng số bi cụ thể.
Bi vàng gấp đôi bi đỏ ⇒ trong 3 phần bằng nhau, bi vàng chiếm 2 phần Tỉ lệ bi vàng trên tổng số bi là 32 với mọi tổng số bi thoả điều kiện đề bài Vì các viên bi đồng khả năng nên P(vàng)=32
VậyP(vàng)=32, không cần tính ra số lượng cụ thể 12 và 6.
Nhận xét. Khi chỉ cần xác suất (không cần số lượng), có thể suy trực tiếp tỉ lệ phần mà không phải giải phương trình.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 (chia tỉ lệ phần): nhanh hơn lập phương trình đầy đủ mà vẫn ra đúng số lượng cụ thể khi đề cần dùng tiếp.
Đáp số.P(vàng)=32 (tương ứng 12 viên bi vàng trong 18 viên).
Sai lầm thường gặp.Giải ra x=6 (số bi đỏ) rồi dừng lại coi đó là đáp số, quên đây là số bi ĐỎ chứ không phải xác suất bi VÀNG cần tìm.
🚀 Mở rộng.Nếu tỉ lệ đổi thành "bi vàng gấp k lần bi đỏ" thì xác suất lấy được bi vàng tổng quát là k+1k.
Bài 5 · Luyện tập 2★★★Trang 65— Tìm số lượng ban đầu từ xác suất đã biết sau khi thêm phần tử (bài toán ngược)
Luyện tập 2 (trang 65). Trên giá sách của thư viện có 15 cuốn sách, trong đó có một số cuốn tiểu thuyết. Người thủ thư đặt thêm 5 cuốn tiểu thuyết thư viện mới mua vào giá sách. Bạn Nam đến mượn sách, chọn ngẫu nhiên một cuốn sách trên giá. Biết rằng xác suất để chọn được cuốn tiểu thuyết là 43. Hỏi lúc đầu trên giá sách có bao nhiêu cuốn tiểu thuyết?
Kiến thức cần nhớ
Khi biết xác suất và tổng số kết quả, số kết quả thuận lợi = xác suất × tổng số kết quả.
Bài toán ngược: từ số lượng SAU một thay đổi, trừ đi phần thay đổi để được số lượng TRƯỚC đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho xác suất SAU khi thêm sách, yêu cầu tìm số lượng TRƯỚC khi thêm — dấu hiệu của bài toán ngược: từ xác suất suy ra số lượng thuận lợi, rồi trừ đi phần mới thêm. Hướng an toàn là tính tổng số sách sau khi thêm trước (20 cuốn), từ xác suất suy ra số tiểu thuyết sau khi thêm, cuối cùng trừ 5 cuốn mới mua. Bẫy: quên cộng 5 cuốn mới vào tổng 15 cuốn ban đầu khi tính tổng số sách trên giá lúc tính xác suất.
1Cách 1. Tính tổng sau khi thêm rồi trừ ngược
Định hướng. Tính tổng số sách sau khi thêm, suy ra số tiểu thuyết sau khi thêm từ xác suất, rồi trừ đi 5 cuốn mới mua.
Tổng số sách trên giá sau khi thêm là 15+5=20 cuốn Vì chọn ngẫu nhiên nên 20 kết quả này đồng khả năng Số cuốn tiểu thuyết sau khi thêm là 43×20=15 cuốn Số cuốn tiểu thuyết lúc đầu là 15−5=10 cuốn
Vậy lúc đầu trên giá sách có 10 cuốn tiểu thuyết.
2Cách 2. Đặt ẩn lập phương trình
Định hướng. Gọi x là số cuốn tiểu thuyết lúc đầu, lập phương trình theo xác suất đã cho.
Gọi x là số cuốn tiểu thuyết lúc đầu (0≤x≤15, x nguyên) Sau khi thêm 5 cuốn, số tiểu thuyết là x+5, tổng số sách là 20 Theo đề: 20x+5=43 x+5=15 x=10
Vậy lúc đầu có x=10 cuốn tiểu thuyết, khớp Cách 1.
3Cách 3. Biến cố đối kiểm tra chéo
Định hướng. Tính số sách KHÔNG phải tiểu thuyết từ xác suất đối, số này không đổi khi thêm tiểu thuyết mới nên dùng để kiểm tra kết quả.
Xác suất chọn được sách không phải tiểu thuyết là 1−43=41 Số sách không phải tiểu thuyết là 41×20=5 cuốn Vì chỉ thêm sách tiểu thuyết nên số sách không phải tiểu thuyết không đổi so với lúc đầu, tức vẫn 5 cuốn trong 15 cuốn ban đầu Số tiểu thuyết lúc đầu là 15−5=10 cuốn
Vậy lúc đầu có 10 cuốn tiểu thuyết, khớp cả hai cách trên.
Nhận xét. Dùng biến cố đối 'không phải tiểu thuyết' là cách kiểm tra chéo nhanh vì nhóm này không bị ảnh hưởng bởi việc thêm sách.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 (đặt ẩn lập phương trình): trình bày ngắn, ít bước suy luận trung gian hơn Cách 1 và tránh nhầm lẫn cộng trừ.
Đáp số.Lúc đầu trên giá sách có 10 cuốn tiểu thuyết.
Sai lầm thường gặp.Tính ra số tiểu thuyết SAU khi thêm (15 cuốn) rồi dừng lại, quên trừ đi 5 cuốn mới mua để trả lời đúng câu hỏi 'lúc đầu'.
🚀 Mở rộng.Nếu xác suất cho là qp (tối giản) và số sách thêm vào là m, số tiểu thuyết lúc đầu tổng quát là qp(15+m)−m, miễn kết quả là số nguyên không âm.
Bài 6 · Tranh luận★★Trang 65— Phản biện lập luận sai về đồng khả năng khi gộp nhóm
Tranh luận (trang 65). Một túi đựng 17 viên bi cùng khối lượng và kích thước, chỉ khác màu, trong đó có 8 viên bi màu đỏ, 5 viên bi màu xanh và 4 viên bi màu vàng. Lấy ngẫu nhiên một viên bi từ trong túi. Tính xác suất của biến cố E: “Lấy được viên bi màu đỏ”. Bạn Tròn nói: “Có 17 viên bi nên có 17 kết quả có thể. Có 8 viên bi màu đỏ nên có 8 kết quả thuận lợi cho biến cố E. Vậy P(E)=178.” Bạn Vuông nói: “Các viên bi cùng khối lượng và kích thước, chỉ khác màu, nên chỉ có 3 kết quả có thể là viên bi màu đỏ, viên bi màu trắng và viên bi màu vàng. Do đó P(E)=31.” Vuông và Tròn ai nói đúng? Tại sao?
Kiến thức cần nhớ
Công thức P(E)=\dfrac{số kết quả thuận lợi}{tổng số kết quả} CHỈ áp dụng khi các kết quả có thể là ĐỒNG KHẢ NĂNG.
Khi các vật cùng khối lượng, kích thước, chỉ khác đặc điểm cần xét thì MỖI VẬT riêng lẻ là một kết quả đồng khả năng, không phải mỗi NHÓM đặc điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không yêu cầu tính lại từ đầu mà yêu cầu PHÂN XỬ hai lập luận có sẵn — dấu hiệu của dạng bài kiểm tra hiểu bản chất "đồng khả năng" chứ không chỉ máy móc áp công thức. Hướng an toàn là kiểm tra từng lập luận bằng đúng định nghĩa: các kết quả có thể phải đồng khả năng thì công thức tỉ số mới áp dụng được. Bẫy: bạn Vuông gộp 3 màu thành 3 kết quả nhưng ba nhóm màu có số viên khác nhau (8, 5, 4) nên KHÔNG đồng khả năng, hơn nữa còn nhầm lẫn tên màu xanh thành màu trắng.
1Cách 1. Kiểm tra trực tiếp định nghĩa đồng khả năng
Định hướng. Xác định đúng tập kết quả có thể là gì trước khi áp dụng công thức tỉ số.
Túi có 17 viên bi cùng khối lượng, kích thước, chỉ khác màu ⇒ mỗi lần lấy, 17 viên bi này có cùng khả năng được lấy ra như nhau Vậy tập kết quả có thể gồm đúng 17 kết quả đồng khả năng (17 viên bi), không phải 3 kết quả (3 màu) Số kết quả thuận lợi cho E là số viên bi đỏ: 8 P(E)=178
Vậy bạn Tròn nói đúng, bạn Vuông nói sai.
2Cách 2. Phản chứng lập luận của Vuông
Định hướng. Giả sử lập luận của Vuông đúng rồi chỉ ra mâu thuẫn với dữ kiện đề bài.
Giả sử 3 màu là 3 kết quả đồng khả năng như Vuông nói, thì mỗi màu phải có xác suất bằng nhau, tức túi phải có SỐ VIÊN BẰNG NHAU ở mỗi màu Nhưng đề cho 8 viên đỏ, 5 viên xanh, 4 viên vàng — ba số này khác nhau, mâu thuẫn với giả thiết "3 kết quả đồng khả năng" Ngoài ra Vuông còn nhầm màu "xanh" thành màu "trắng", trong khi túi không có bi trắng
Vậy lập luận của Vuông sai ở cả hai chỗ: sai về đồng khả năng và sai cả tên màu; bạn Tròn nói đúng với P(E)=178.
3Cách 3. Kiểm tra bằng tổng xác suất ba màu
Định hướng. Tính xác suất theo cách của Tròn cho cả ba màu rồi kiểm tra tổng có bằng 1 hay không, đối chiếu với cách của Vuông để lộ rõ chỗ sai.
Theo cách của Tròn: P(đỏ)=178, P(xanh)=175, P(vàng)=174, tổng =178+5+4=1717=1 (hợp lí, đúng theo số viên thực tế) Theo cách của Vuông: nếu 3 màu đồng khả năng thì mỗi màu xác suất 31, tổng ba màu cũng bằng 1 nhưng KHÔNG phản ánh đúng số viên thực tế mỗi màu (8, 5, 4 viên) — chỉ trùng hợp về tổng chứ sai về từng giá trị riêng
Vậy chỉ cách tính của Tròn cho ra đúng xác suất của TỪNG màu theo đúng số viên thực tế; bạn Tròn đúng, P(E)=178.
Nhận xét. Tổng xác suất bằng 1 là điều kiện CẦN nhưng KHÔNG ĐỦ để khẳng định một cách tính đúng — còn phải đúng tỉ lệ so với số lượng thực tế.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ ra thẳng bản chất "đồng khả năng" là mỗi VIÊN BI, không phải mỗi MÀU — lập luận ngắn gọn và thuyết phục nhất.
Đáp số.Bạn Tròn nói đúng: P(E)=178. Bạn Vuông nói sai vì coi 3 màu có số viên khác nhau là 3 kết quả đồng khả năng.
Sai lầm thường gặp.Gộp các kết quả có số lượng khác nhau thành các nhóm rồi coi các nhóm đó đồng khả năng — sai lầm giống hệt lập luận của bạn Vuông trong bài.
🚀 Mở rộng.Nếu túi có đúng số viên bằng nhau ở mỗi màu (ví dụ 6 viên mỗi màu) thì lúc đó "3 màu = 3 kết quả đồng khả năng" của Vuông mới đúng — bản chất là số lượng bằng nhau chứ không phải cứ gộp nhóm là được.
Bài 7 · Bài 8.4★★Trang 65— Tính xác suất theo dấu hiệu chia hết và biến cố đối của số nguyên tố
Bài 8.4 (trang 65–66). Một hình tròn được chia thành 20 hình quạt như nhau, đánh số từ 1; 2;…; 20 và được gắn vào trục quay có mũi tên cố định ở tâm (H.8.2). Quay tấm bìa và quan sát xem mũi tên chỉ vào hình quạt nào khi tấm bìa dừng lại. Tính xác suất để mũi tên: a) Chỉ vào hình quạt ghi số chia hết cho 4; b) Chỉ vào hình quạt ghi số không phải là số nguyên tố.
Kiến thức cần nhớ
Số chia hết cho 4 trong đoạn 1 đến 20 là các bội của 4: 4, 8, 12, 16, 20.
Biến cố đối: P(E)=1−P(E).
🧠 Phân tích tư duy
20 hình quạt bằng nhau nên đây vẫn là dạng đồng khả năng quen thuộc như Ví dụ 1, chỉ đổi phạm vi từ 12 sang 20. Với câu a), đếm trực tiếp bội của 4. Với câu b), "không phải số nguyên tố" là biến cố đối của "số nguyên tố" — đếm số nguyên tố trước rồi lấy phần bù sẽ nhanh hơn đếm trực tiếp 12 số không nguyên tố. Bẫy: số 1 không phải số nguyên tố nhưng cũng dễ bị bỏ sót khi đếm nhóm "không phải nguyên tố".
1Cách 1. Đếm trực tiếp cả hai câu
Định hướng. Đếm trực tiếp số chia hết cho 4 và số không phải nguyên tố trong 1–20 rồi lập tỉ số trên 20.
Có 20 kết quả có thể, đồng khả năng vì 20 hình quạt bằng nhau a) Số chia hết cho 4 trong 1–20 là 4; 8; 12; 16; 20, có 5 số ⇒ P=205=41 b) Số nguyên tố trong 1–20 là 2; 3; 5; 7; 11; 13; 17; 19, có 8 số Số không phải nguyên tố là 20−8=12 số ⇒ P=2012=53
Vậy xác suất cần tìm là 41 và 53.
2Cách 2. Liệt kê bội số cho câu a), biến cố đối cho câu b)
Định hướng. Liệt kê hết các bội của 4 cho câu a); dùng biến cố đối của số nguyên tố cho câu b).
a) Bội của 4 từ 1 đến 20: 4=4×1,8=4×2,12=4×3,16=4×4,20=4×5, có 5 bội P(chia hết cho 4)=205=41 b) P(nguyên tố)=208=52 P(không phải nguyên tố)=1−52=53
Vậy kết quả khớp Cách 1: 41 và 53.
3Cách 3. Liệt kê trực tiếp phần bù để kiểm tra chéo
Định hướng. Liệt kê hẳn 12 số không phải nguyên tố trong 1–20 để kiểm tra chéo kết quả phần bù của Cách 2.
Các số không phải nguyên tố trong 1–20: 1; 4; 6; 8; 9; 10; 12; 14; 15; 16; 18; 20 — đếm được đúng 12 số P(không phải nguyên tố)=2012=53 Với câu a), 5 bội của 4 vẫn cho P=205=41
Vậy cả ba cách đều cho 41 và 53, khẳng định đáp số đúng.
Nhận xét. Liệt kê trực tiếp 12 số ở Cách 3 tốn công hơn dùng biến cố đối ở Cách 2 nhưng là bước kiểm tra chéo đáng tin cậy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: đếm bội của 4 trực tiếp cho câu a), dùng biến cố đối (lấy 1 trừ xác suất nguyên tố) cho câu b) — nhanh hơn hẳn liệt kê 12 số.
Đáp số.a) 41. b) 53.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số 1 vào nhóm số nguyên tố khi liệt kê phần bù ở câu b), dẫn tới đếm thiếu 1 số trong nhóm "không phải nguyên tố".
🚀 Mở rộng.Nếu vòng quay có n hình quạt đánh số 1 đến n, xác suất chỉ vào số chia hết cho 4 là n⌊n/4⌋; với n=20 ta được đúng 205=41.
Bài 8 · Bài 8.5★★Trang 66— Tính xác suất của biến cố hợp và biến cố đối trong bài nhiều màu
Bài 8.5 (trang 66). Một túi đựng các viên kẹo giống hệt nhau, chỉ khác màu, trong đó có 5 viên kẹo màu đen, 3 viên kẹo màu đỏ, 7 viên kẹo màu trắng. Lấy ngẫu nhiên một viên kẹo trong túi. Tính xác suất của các biến cố sau: a) E: “Lấy được viên kẹo màu đen”; b) F: “Lấy được viên kẹo màu đen hoặc màu đỏ”; c) G: “Lấy được viên kẹo màu trắng”; d) H: “Không lấy được viên kẹo màu đỏ”.
Kiến thức cần nhớ
Biến cố hợp của hai nhóm rời nhau: số kết quả thuận lợi bằng tổng số kết quả thuận lợi của từng nhóm.
Biến cố đối: P(E)=1−P(E).
🧠 Phân tích tư duy
Tổng số kẹo và số lượng từng màu cho sẵn — dấu hiệu quen thuộc của dạng đếm trực tiếp. Điểm mới so với các bài trước là biến cố F là HỢP của hai màu (đen hoặc đỏ) nên cộng số kẹo hai màu, còn H là biến cố ĐỐI của "lấy được màu đỏ" nên dùng 1−P(đỏ) sẽ nhanh hơn đếm trực tiếp 12 viên không đỏ. Bẫy: khi tính F dễ cộng nhầm thêm cả màu trắng vào nhóm "đen hoặc đỏ".
1Cách 1. Đếm trực tiếp toàn bộ 4 câu
Định hướng. Đếm số kẹo thoả mãn từng biến cố rồi lập tỉ số trên tổng 15 viên.
Tổng số kẹo: 5+3+7=15, đồng khả năng a) P(E)=155=31 b) Đen hoặc đỏ có 5+3=8 viên ⇒ P(F)=158 c) P(G)=157 d) Không đỏ có 15−3=12 viên ⇒ P(H)=1512=54
VậyP(E)=31, P(F)=158, P(G)=157, P(H)=54.
2Cách 2. Cộng xác suất từng màu và biến cố đối
Định hướng. Tính riêng xác suất từng màu rồi cộng lại cho câu b) (biến cố hợp của hai nhóm rời nhau); dùng biến cố đối cho câu d).
P(đen)=155, P(đỏ)=153, P(trắng)=157 b) P(F)=P(đen)+P(đỏ)=155+153=158 d) P(H)=1−P(đỏ)=1−153=1512=54
VậyP(F)=158 và P(H)=54, khớp Cách 1; các câu a), c) giữ nguyên như Cách 1.
3Cách 3. Kiểm tra chéo bằng tổng ba màu và quan hệ G–H
Định hướng. Dùng nhận xét G (trắng) và H (không đỏ) không trùng nhau hoàn toàn để kiểm tra lại toàn bộ bốn kết quả.
Tổng ba xác suất theo màu phải bằng 1: 155+153+157=1515=1 (đúng) H (không đỏ) gồm đen và trắng: P(H)=P(đen)+P(trắng)=155+157=1512=54, khớp Cách 2 F (đen hoặc đỏ) và G (trắng) cộng lại đúng bằng 158+157=1 vì hai biến cố này là đối nhau
Vậy toàn bộ bốn kết quả nhất quán: 31, 158, 157, 54.
Nhận xét.H có thể tính bằng hai cách — biến cố đối của đỏ, hoặc tổng đen cộng trắng — cho cùng một kết quả, đây là cách tự kiểm tra tốt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: cộng xác suất từng màu cho câu hợp, dùng biến cố đối cho câu phủ định — tránh đếm lại từ đầu 12 viên ở câu d).
Đáp số.a) 31. b) 158. c) 157. d) 54.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), cộng nhầm cả 7 viên kẹo trắng vào nhóm "đen hoặc đỏ" thay vì chỉ cộng đúng 5 và 3.
🚀 Mở rộng.Có thể kiểm chứng F+G=158+157=1 vì F (đen hoặc đỏ) và G (trắng) là hai biến cố đối nhau — đây chính là mối liên hệ giữa câu b) và câu c) của bài.
Bài 9 · Bài 8.6★★Trang 66— Đếm số lẻ và số nguyên tố trong một đoạn số không bắt đầu từ 1
Bài 8.6 (trang 66). Trong một chiếc hộp có 15 tấm thẻ giống nhau được đánh số 10; 11;…; 24. Rút ngẫu nhiên một tấm thẻ từ trong hộp. Tính xác suất của các biến cố sau: a) A: “Rút được tấm thẻ ghi số lẻ”; b) B: “Rút được tấm thẻ ghi số nguyên tố”.
Kiến thức cần nhớ
Trong dãy số tự nhiên liên tiếp, số lượng số lẻ phụ thuộc vào số đầu dãy chẵn hay lẻ.
Số nguyên tố phải được kiểm tra từng số cụ thể, không có công thức đếm nhanh tổng quát.
🧠 Phân tích tư duy
Khác các bài trước, dãy số ở đây bắt đầu từ 10 chứ không phải 1, nên phải liệt kê cẩn thận từng số từ 10 đến 24 thay vì áp công thức đếm nhanh quen thuộc. Hướng an toàn là viết hẳn dãy 15 số rồi lọc theo từng tính chất. Bẫy: số 10 là số chẵn (không lẻ) và cũng không nguyên tố, dễ bị đếm nhầm nếu chỉ nhìn lướt.
1Cách 1. Liệt kê trực tiếp toàn bộ 15 số
Định hướng. Liệt kê đủ 15 số từ 10 đến 24, lọc số lẻ và số nguyên tố.
15 tấm thẻ ghi số 10; 11; 12;…; 24, đồng khả năng a) Số lẻ trong dãy: 11; 13; 15; 17; 19; 21; 23, có 7 số ⇒ P(A)=157 b) Số nguyên tố trong dãy: 11; 13; 17; 19; 23, có 5 số ⇒ P(B)=155=31
VậyP(A)=157 và P(B)=31.
2Cách 2. Quy tắc xen kẽ chẵn-lẻ và loại hợp số
Định hướng. Với câu a), dùng quy tắc các số lẻ xen kẽ đều đặn trong dãy liên tiếp. Với câu b), loại các hợp số rõ ràng trước khi kiểm tra số còn lại.
Từ 10 đến 24 có 15 số liên tiếp, bắt đầu bằng số chẵn (10) nên có 7 số lẻ và 8 số chẵn ⇒ P(A)=157 Các số chẵn (10,12,…,24) đều là hợp số; trong các số lẻ, loại tiếp bội của 3 và bội của 5 là 15, 21 — còn lại 11, 13, 17, 19, 23 đều nguyên tố, có 5 số P(B)=155=31
Vậy kết quả trùng Cách 1: P(A)=157, P(B)=31.
3Cách 3. Biến cố đối kiểm tra chéo
Định hướng. Kiểm tra lại câu a) bằng biến cố đối 'số chẵn', kiểm tra câu b) bằng cách đếm số không nguyên tố còn lại.
Số chẵn trong dãy: 10; 12; 14; 16; 18; 20; 22; 24, có 8 số ⇒ P(chẵn)=158, suy ra P(A)=1−158=157 Số không nguyên tố trong dãy: 10; 12; 14; 15; 16; 18; 20; 21; 22; 24, có 10 số ⇒ P(B)=1−1510=155=31
VậyP(A)=157, P(B)=31, khớp hai cách trên.
Nhận xét. Số 10 không lẻ và không nguyên tố nên bị loại ở cả hai câu — đây là chỗ hay nhầm nếu đếm ẩu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: liệt kê trực tiếp cả dãy 15 số vì phạm vi nhỏ, ít khả năng sai sót hơn suy luận công thức.
Đáp số.a) 157. b) 31.
Sai lầm thường gặp.Tính khoảng "10 đến 24" có 24−10=14 số thay vì đúng 15 số (quên cộng thêm 1 khi đếm số nguyên liên tiếp).
🚀 Mở rộng.Nếu đổi dãy số thành từ a đến a+n−1 (n số liên tiếp), số lượng số lẻ phụ thuộc vào tính chẵn lẻ của a và n, còn số nguyên tố luôn phải kiểm tra từng số cụ thể.
Bài 10 · Bài 8.7★★Trang 66— Tính xác suất theo tổng hợp nhiều nhóm điểm số trên vòng quay
Bài 8.7 (trang 66). Trò chơi vòng quay may mắn. Một bánh xe hình tròn được chia thành 12 hình quạt như nhau, trong đó có 2 hình quạt ghi 100 điểm, 2 hình quạt ghi 200 điểm, 2 hình quạt ghi 300 điểm, 2 hình quạt ghi 400 điểm, 1 hình quạt ghi 500 điểm, 2 hình quạt ghi 1 000 điểm, 1 hình quạt ghi 2 000 điểm (H.8.3). Ở mỗi lượt, người chơi quay bánh xe. Mũi tên cố định gắn trên vành bánh xe dừng ở hình quạt nào thì người chơi nhận được số điểm ghi trên hình quạt đó. Bạn Lan chơi trò chơi này. Tính xác suất của các biến cố sau: a) A: “Trong một lượt quay, Lan được 400 điểm”; b) B: “Trong một lượt quay, Lan được ít nhất 500 điểm”.
Kiến thức cần nhớ
"Ít nhất k điểm" bao gồm cả trường hợp đúng bằng k điểm, nghĩa là biến cố hợp của mọi mức ≥k.
Tổng số hình quạt của các mức điểm phải bằng đúng 12 để kiểm tra chéo.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số hình quạt của TỪNG mức điểm (không phải liệt kê số nguyên liên tiếp như các bài trước) — dấu hiệu là cộng đúng số hình quạt của các mức điểm liên quan rồi lập tỉ số trên 12. Với câu b) "ít nhất 500 điểm" là biến cố hợp của ba mức: 500, 1000, 2000 điểm — cần cộng đúng ba nhóm này, không được thêm nhầm mức 400. Bẫy: hiểu "ít nhất 500" bỏ sót mức đúng 500 điểm vì tưởng là "nhiều hơn 500".
1Cách 1. Đếm trực tiếp theo đề cho
Định hướng. Đếm số hình quạt ứng với 400 điểm cho câu a); cộng số hình quạt của các mức từ 500 điểm trở lên cho câu b).
Tổng số hình quạt: 2+2+2+2+1+2+1=12, đồng khả năng a) Số hình quạt ghi 400 điểm là 2 ⇒ P(A)=122=61 b) Các mức từ 500 điểm trở lên: 500 điểm (1 quạt), 1000 điểm (2 quạt), 2000 điểm (1 quạt), tổng 1+2+1=4 quạt ⇒ P(B)=124=31
VậyP(A)=61 và P(B)=31.
2Cách 2. Cộng xác suất từng mức điểm
Định hướng. Tính xác suất của từng mức điểm liên quan rồi cộng lại, thay vì cộng số hình quạt trước khi chia.
P(500)=121, P(1000)=122, P(2000)=121 a) P(A)=P(400)=122=61 b) P(B)=P(500)+P(1000)+P(2000)=121+122+121=124=31
Vậy kết quả khớp Cách 1: P(A)=61, P(B)=31.
3Cách 3. Biến cố đối cho câu b)
Định hướng. Tính câu b) bằng biến cố đối 'được dưới 500 điểm' (tức 100, 200, 300, 400 điểm) rồi lấy 1 trừ đi.
Các mức dưới 500 điểm: 100 (2 quạt), 200 (2 quạt), 300 (2 quạt), 400 (2 quạt), tổng 2+2+2+2=8 quạt P(dưới 500 điểm)=128=32 P(B)=1−32=31
VậyP(B)=31, khớp cả hai cách trên; câu a) giữ nguyên P(A)=61 như Cách 1.
Nhận xét. Biến cố đối của "ít nhất 500 điểm" là "nhiều nhất 400 điểm" (tức dưới 500), không phải "đúng dưới 400".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3 cho câu b): đếm 4 mức điểm nhỏ (dưới 500) rồi lấy phần bù, ít số hạng hơn cộng trực tiếp 3 mức lớn.
Đáp số.a) 61. b) 31.
Sai lầm thường gặp.Hiểu "ít nhất 500 điểm" chỉ là "nhiều hơn 500 điểm" nên bỏ sót mức đúng 500 điểm, dẫn tới tính thiếu 1 hình quạt.
🚀 Mở rộng.Nếu hỏi "nhiều nhất 300 điểm" thì biến cố này gồm các mức 100, 200, 300, có 2+2+2=6 quạt, xác suất là 126=21 — cùng cách làm với câu b) nhưng đổi chiều so sánh.