Chủ đề 7. Độ dài và đo độ dài

Bài 28. Luyện tập chung

Vở bài tập Toán 1 — Kết nối tri thức, tập 2 · 7 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Bài 1 (trang 41 VBT)★Trang 41— So sánh độ dài nhiều đồ vật (từ ba đồ vật trở lên) để tìm vật dài nhất, ngắn nhất
Bài 1 (trang 41 VBT). a) Tô màu chiếc xe dài nhất.
b) Tô màu chiếc xe ngắn nhất. (Sáu xe: xe bán tải, ô tô con, xe buýt, xe khách (minivan), xe điện trẻ em ba bánh, xe đạp.)
Bài 1 - Xe nào dài nhất, xe nào ngắn nhất?Xe bán tảiÔ tô conXe buýtXe khách (minivan)Xe điện trẻ emXe đạp◀ dài nhất◀ ngắn nhất
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm vật dài nhất (hoặc ngắn nhất) trong nhiều vật, so sánh lần lượt để giữ lại vật dài hơn (hoặc ngắn hơn) qua từng lượt so sánh.
🧠 Phân tích tư duy
Có tới sáu chiếc xe khác nhau, không thể so tất cả cùng lúc bằng mắt một cách chắc chắn. Phải so sánh có hệ thống: tìm ra xe dài nhất trong sáu xe, rồi tìm xe ngắn nhất trong sáu xe.
1Cách 1. So sánh trực tiếp toàn bộ sáu xe trên hình

Định hướng. Nhìn cả sáu chiếc xe được vẽ cùng một hàng, cùng một cỡ hình, so trực tiếp độ dài thân xe để tìm xe dài nhất và xe ngắn nhất.

Trong sáu xe, xe buýt có thân dài nhất (nhiều cửa sổ, thân xe kéo dài)
Xe điện trẻ em ba bánh có thân ngắn nhất (nhỏ gọn, chỗ ngồi sát bánh xe)

Vậy a) tô màu xe buýt (dài nhất); b) tô màu xe điện trẻ em (ngắn nhất).

2Cách 2. Loại dần từng cặp hai xe một

Định hướng. So sánh lần lượt từng cặp hai xe, giữ lại xe dài hơn để so tiếp với xe kế tiếp, đến khi so hết sáu xe thì xe còn lại là xe dài nhất; làm tương tự với xe ngắn hơn để tìm xe ngắn nhất.

So xe bán tải với ô tô con: xe bán tải dài hơn — giữ xe bán tải
So xe bán tải với xe buýt: xe buýt dài hơn — giữ xe buýt
So xe buýt lần lượt với minivan, xe điện trẻ em, xe đạp: xe buýt vẫn dài hơn cả — xe buýt dài nhất
Làm tương tự với xe ngắn hơn ở mỗi lượt so sánh: cuối cùng xe điện trẻ em ngắn hơn cả — xe điện trẻ em ngắn nhất

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả: xe buýt dài nhất, xe điện trẻ em ngắn nhất.

Nhận xét. Cách 1 nhanh khi các xe vẽ rõ trên cùng một hàng; Cách 2 chắc chắn hơn, dùng được cả khi khó so trực tiếp nhiều vật cùng lúc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì sáu xe được vẽ rõ trên cùng một hàng, nhìn trực tiếp là so được ngay, nhanh hơn nhiều so với so từng cặp.
Đáp số. a) Xe buýt là xe dài nhất. b) Xe điện trẻ em (ba bánh) là xe ngắn nhất.
Sai lầm thường gặp. Chỉ so sánh trong từng nhóm ba xe riêng lẻ (nhóm xe bán tải – ô tô con – xe buýt và nhóm minivan – xe điện trẻ em – xe đạp) mà quên so tiếp giữa hai nhóm với nhau để tìm ra xe dài nhất, ngắn nhất của cả sáu xe.
🚀 Mở rộng. Nếu xếp sáu xe theo thứ tự từ ngắn đến dài thì xe đứng ở vị trí thứ ba là xe nào?
Bài 2 · Bài 2 (trang 41 VBT)★Trang 41— Tìm người cao nhất, thấp nhất trong nhiều người rồi đọc đúng số ghi trên áo người đó
Bài 2 (trang 41 VBT). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a) Bạn mặc áo ghi số ... là bạn cao nhất.
b) Bạn mặc áo ghi số ... là bạn thấp nhất. (Bảy bạn mặc áo ghi số: 1, 2, 5, 6, 10, 9, 15.)
Bài 2 - Bạn nào cao nhất, bạn nào thấp nhất?125610915
Kiến thức cần nhớ
  • Tìm người cao nhất, thấp nhất trong nhiều người bằng cách so sánh đỉnh đầu khi mọi người cùng đứng một mặt đất.
  • Đọc đúng số ghi trên áo, không nhầm với vị trí đứng trong hàng.
🧠 Phân tích tư duy
Bài không hỏi trực tiếp "bạn nào" như tên riêng mà hỏi "số ghi trên áo", nên sau khi tìm được bạn cao nhất, thấp nhất phải đọc đúng con số trên áo bạn đó, không được nhầm sang số thứ tự đứng trong hàng.
1Cách 1. Tìm bạn cao nhất, thấp nhất rồi đọc số trên áo

Định hướng. Bảy bạn cùng đứng một mặt đất nên chỉ cần nhìn đỉnh đầu để tìm bạn cao nhất và bạn thấp nhất, sau đó đọc đúng con số ghi trên áo của bạn đó.

Nhìn bảy bạn, đỉnh đầu bạn mặc áo số ở vị trí cao nhất
Đỉnh đầu bạn mặc áo số ở vị trí thấp nhất

Vậy a) bạn mặc áo ghi số 2 là bạn cao nhất; b) bạn mặc áo ghi số 6 là bạn thấp nhất.

2Cách 2. So sánh từng đôi một trong bảy bạn

Định hướng. Lần lượt so sánh từng cặp hai bạn, giữ lại bạn cao hơn (hoặc thấp hơn) để so tiếp với bạn kế tiếp, làm cho tới khi so hết cả bảy bạn.

So bạn số 1 với bạn số 2: bạn số 2 cao hơn — giữ bạn số 2
So bạn số 2 lần lượt với các bạn số 5, 6, 10, 9, 15: bạn số 2 vẫn cao hơn tất cả — bạn số 2 cao nhất
Làm tương tự để tìm bạn thấp nhất: so lần lượt, cuối cùng bạn số 6 thấp hơn cả sáu bạn còn lại — bạn số 6 thấp nhất

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả: bạn mặc áo số 2 cao nhất, bạn mặc áo số 6 thấp nhất.

Nhận xét. Cách 1 nhanh vì nhìn trực tiếp đỉnh đầu; Cách 2 chắc chắn hơn khi khó nhìn rõ chênh lệch chiều cao giữa các bạn đứng gần nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì bảy bạn cùng đứng một mặt đất, nhìn đỉnh đầu là biết ngay ai cao nhất, ai thấp nhất, nhanh hơn so từng đôi một.
Đáp số. a) Bạn mặc áo ghi số 2 là bạn cao nhất. b) Bạn mặc áo ghi số 6 là bạn thấp nhất.
Sai lầm thường gặp. Đọc nhầm số thứ tự đứng trong hàng (ví dụ bạn đứng ở vị trí thứ tư) thành số ghi trên áo, trong khi số ghi trên áo (6) khác với vị trí đứng trong hàng.
🚀 Mở rộng. Nếu bạn mặc áo số 15 đứng cao thứ nhì trong bảy bạn thì bạn nào đứng cao thứ ba?
Bài 3 · Bài 3 (trang 42 VBT)★★Trang 42— So hai đơn vị đo tự quy ước cùng đo một vật để suy ra đơn vị nào ngắn hơn
Bài 3 (trang 42 VBT). Viết số vào ô trống rồi viết dài hơn, ngắn hơn vào chỗ chấm cho thích hợp.
a) Bút chì dài ... cái ghim giấy. Bút chì dài ... cái gọt bút chì. Cái ghim giấy ... cái gọt bút chì.
b) Bàn dài ... cái thước kẻ. Bàn dài ... gang tay. Gang tay ... cái thước kẻ.
Bài 3 - Đo bút chì và bàn bằng đơn vị tự quy ướca) Bút chì đo bằng ghim giấy, gọt bút chìBút chì dài 5 ghim giấy = 4 gọt bút chìGhim giấy ngắn hơn gọt bút chìb) Bàn đo bằng thước kẻ, gang tayBàn dài 5 thước kẻ = 10 gang tayGang tay ngắn hơn thước kẻ
Kiến thức cần nhớ
  • Đo cùng một vật bằng hai đơn vị tự quy ước khác nhau: đơn vị càng ngắn thì càng cần nhiều lần đặt (số đo càng lớn).
🧠 Phân tích tư duy
Cùng một vật (bút chì, cái bàn) nhưng đo bằng hai đơn vị khác nhau cho ra hai số khác nhau: đơn vị nào cần NHIỀU lần đặt hơn để đo hết cùng một vật thì đơn vị đó ngắn hơn — đây là điểm dễ nhầm nhất của bài.
1Cách 1. Đếm số lần đặt mỗi đơn vị dọc theo vật rồi so hai số đếm được

Định hướng. Đếm xem đặt được bao nhiêu ghim giấy, bao nhiêu gọt bút chì thì vừa hết chiều dài bút chì; đếm tương tự với thước kẻ và gang tay dọc theo cái bàn; rồi so hai số đếm được của cùng một vật.

Đặt nối tiếp các ghim giấy dọc bút chì, đếm được cái ghim giấy vừa hết bút chì
Đặt nối tiếp các gọt bút chì dọc bút chì, đếm được cái gọt bút chì vừa hết bút chì
Vì (cần nhiều ghim giấy hơn) nên mỗi cái ghim giấy ngắn hơn mỗi cái gọt bút chì
Làm tương tự với bàn: đếm được cái thước kẻ và gang tay vừa hết chiều dài bàn; vì nên mỗi gang tay ngắn hơn mỗi cái thước kẻ

Vậy a) bút chì dài 5 ghim giấy, dài 4 gọt bút chì, ghim giấy ngắn hơn gọt bút chì. b) bàn dài 5 thước kẻ, dài 10 gang tay, gang tay ngắn hơn thước kẻ.

2Cách 2. So trực tiếp kích thước một đơn vị trên hình rồi suy luận ngược lại số đo

Định hướng. Nhìn hình vẽ so trực tiếp một cái ghim giấy với một cái gọt bút chì (hoặc một gang tay với một cái thước kẻ) xem cái nào ngắn hơn, từ đó suy ra cái ngắn hơn sẽ cho số đo lớn hơn khi đo cùng một vật.

Nhìn hình thấy một cái ghim giấy rõ ràng ngắn hơn một cái gọt bút chì
Vật đo bằng đơn vị ngắn hơn thì cần nhiều lần đặt hơn — kiểm tra lại đúng bằng đếm: ghim giấy cho số đo , gọt bút chì cho số đo , khớp với dự đoán
Tương tự, một gang tay ngắn hơn một cái thước kẻ, nên gang tay cho số đo lớn hơn số đo của thước kẻ

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả: ghim giấy ngắn hơn gọt bút chì; gang tay ngắn hơn thước kẻ.

Nhận xét. Cách 1 chắc chắn vì đếm trực tiếp trên hình; Cách 2 giúp hiểu bản chất "đơn vị ngắn hơn thì số đo lớn hơn" mà không cần đếm lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đếm số lần đặt) vì đề đã cho sẵn hình vẽ để đếm chính xác, tránh nhầm lẫn khi chỉ ước lượng bằng mắt ở Cách 2.
Đáp số. a) Bút chì dài 5 ghim giấy = 4 gọt bút chì; ghim giấy ngắn hơn gọt bút chì. b) Bàn dài 5 thước kẻ = 10 gang tay; gang tay ngắn hơn thước kẻ.
Sai lầm thường gặp. Thấy số đo của gang tay (10) lớn hơn số đo của thước kẻ (5) rồi kết luận nhầm "gang tay dài hơn thước kẻ" — thực ra số đo càng lớn nghĩa là đơn vị đó càng ngắn (phải đặt nhiều lần hơn), ngược với suy nghĩ thông thường.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi sang đo bàn bằng một cây thước dài gấp đôi thước kẻ hiện tại thì số đo (số lần đặt thước) sẽ tăng hay giảm?
Bài 4 · Bài 1 (trang 43 VBT)★Trang 43— Đo chiều cao nhiều vật bằng thước có vạch cm rồi ghi số đo
Bài 1 (trang 43 VBT). Dùng thước đo rồi viết số thích hợp vào ô trống. (Đo chiều cao hươu cao cổ, thỏ con, kỳ lân trong hình.)
Bài 1 - Chiều cao ba con vật (cm)Hươu cao cổ8 cmThỏ con4 cmKỳ lân8 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Đo chiều cao bằng thước có vạch cm: đặt vạch 0 ở mặt đất, đọc số ở vạch trùng đỉnh đầu vật.
🧠 Phân tích tư duy
Ba con vật đứng cùng một mặt đất (đường chấm dưới cùng), mỗi con có một đường chấm ngang đánh dấu đỉnh đầu — chỉ cần đặt thước từ mặt đất tới đường chấm đó và đọc số đo.
1Cách 1. Đặt thước từ mặt đất tới đỉnh đầu rồi đọc số đo

Định hướng. Với mỗi con vật, đặt vạch 0 của thước ở đường mặt đất, đọc số ở vạch trùng với đường chấm đánh dấu đỉnh đầu con vật đó.

Đo hươu cao cổ: đỉnh đầu trùng vạch — hươu cao cổ cao cm
Đo thỏ con: đỉnh đầu trùng vạch — thỏ con cao cm
Đo kỳ lân: đỉnh đầu trùng vạch — kỳ lân cao cm

Vậy hươu cao cổ cao 8 cm, thỏ con cao 4 cm, kỳ lân cao 8 cm.

2Cách 2. So sánh với con vật đã biết trước rồi đo lại để kiểm tra

Định hướng. Quan sát thấy hươu cao cổ và kỳ lân cao bằng nhau, còn thỏ con thấp hơn hẳn; đoán trước quan hệ này rồi mới đo từng con để có số đo chính xác, kiểm tra lại dự đoán.

Nhìn hình thấy đỉnh đầu hươu cao cổ và đỉnh đầu kỳ lân ngang bằng nhau — dự đoán hai con cao bằng nhau
Đo lại bằng thước: hươu cao cổ cm, kỳ lân cm — đúng như dự đoán, hai số bằng nhau
Thỏ con thấp hơn hẳn, đo được cm, đúng bằng một nửa của cm

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả: hươu cao cổ 8 cm, thỏ con 4 cm, kỳ lân 8 cm.

Nhận xét. Cách 1 đo trực tiếp từng con; Cách 2 quan sát trước để đoán quan hệ bằng nhau, giúp phát hiện nhanh nếu đo nhầm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì đo trực tiếp bằng thước cho kết quả chắc chắn nhất, không phụ thuộc vào ước lượng bằng mắt.
Đáp số. Hươu cao cổ cao 8 cm; thỏ con cao 4 cm; kỳ lân cao 8 cm (đây là số đo mẫu trên hình vẽ minh hoạ; khi tự đo trên hình thật của em, số đo có thể khác một chút tuỳ theo cỡ hình in).
Sai lầm thường gặp. Đặt vạch 0 của thước không đúng ngay đường mặt đất (đặt lệch lên trên) khiến số đo chiều cao bị hụt đi so với thật.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một chú voi cao 15 cm thì voi cao hơn hươu cao cổ bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 5 · Bài 2 (trang 43 VBT)★Trang 43— Chọn đúng từ so sánh (cao hơn/thấp hơn/dài hơn/ngắn hơn) phù hợp với từng cặp vật trong hình
Bài 2 (trang 43 VBT). Viết cao hơn, thấp hơn, dài hơn, ngắn hơn vào chỗ chấm cho thích hợp.
a) Rô-bốt ... bạn Chi.
b) Bút chì ... bút mực.
Bài 2 - So sánh cao thấp, dài ngắna)ChiRô-bốtRô-bốt thấphơn Chib)Bút chìBút mựcBút chì dài hơn bút mực
Kiến thức cần nhớ
  • Dùng "cao hơn/thấp hơn" khi so vật đứng theo chiều thẳng đứng (người, cây, nhà...).
  • Dùng "dài hơn/ngắn hơn" khi so vật theo chiều ngang (bút, thước, dây...).
🧠 Phân tích tư duy
Bài không hỏi "ai/vật nào" mà hỏi điền đúng TỪ so sánh. Với người/vật đứng thì dùng "cao hơn, thấp hơn"; với đồ vật nằm ngang (bút) thì dùng "dài hơn, ngắn hơn" — không được lẫn hai cặp từ này.
1Cách 1. Nhìn hình rồi chọn đúng cặp từ so sánh phù hợp

Định hướng. Xem mỗi cặp vật trong hình đứng thẳng hay nằm ngang để chọn đúng cặp từ (cao hơn/thấp hơn hay dài hơn/ngắn hơn), rồi so trực tiếp để điền đúng chỗ trống.

Rô-bốt và bạn Chi đều đứng thẳng nên dùng cặp từ "cao hơn, thấp hơn": nhìn hình thấy đỉnh đầu rô-bốt thấp hơn đỉnh đầu bạn Chi
Bút chì và bút mực đặt nằm ngang nên dùng cặp từ "dài hơn, ngắn hơn": nhìn hình thấy bút chì thừa ra so với bút mực

Vậy a) Rô-bốt thấp hơn bạn Chi; b) bút chì dài hơn bút mực.

2Cách 2. Loại các từ không phù hợp trước khi so

Định hướng. Trước khi so hình, loại ngay cặp từ không phù hợp với tư thế của vật (vật nằm ngang thì loại "cao hơn/thấp hơn", vật đứng thẳng thì loại "dài hơn/ngắn hơn"), sau đó mới so hình để chọn đúng một trong hai từ còn lại.

Rô-bốt, bạn Chi đứng thẳng: loại cặp "dài hơn/ngắn hơn", chỉ còn "cao hơn/thấp hơn" để chọn — so hình rồi chọn "thấp hơn" cho rô-bốt
Bút chì, bút mực nằm ngang: loại cặp "cao hơn/thấp hơn", chỉ còn "dài hơn/ngắn hơn" để chọn — so hình rồi chọn "dài hơn" cho bút chì

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả: rô-bốt thấp hơn bạn Chi; bút chì dài hơn bút mực.

Nhận xét. Cách 1 làm trực tiếp; Cách 2 loại bớt lựa chọn sai trước, giúp tránh nhầm cặp từ ngay từ đầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (loại cặp từ không phù hợp trước) vì đây là lỗi hay gặp nhất ở lớp 1 — nhầm "cao hơn" với "dài hơn" khi vật nằm ngang.
Đáp số. a) Rô-bốt thấp hơn bạn Chi. b) Bút chì dài hơn bút mực.
Sai lầm thường gặp. Dùng nhầm cặp từ "dài hơn, ngắn hơn" cho rô-bốt và bạn Chi (vốn là vật đứng thẳng, phải dùng "cao hơn, thấp hơn"), hoặc ngược lại dùng "cao hơn, thấp hơn" cho bút chì và bút mực.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một cây bút màu dài hơn cả bút chì thì trong ba cây bút, bút nào ngắn nhất?
Bài 6 · Bài 3 (trang 44 VBT)★★Trang 44— Suy luận huy chương từ chiều cao bục đứng, giống dạng bài thứ hạng nhưng đổi tên gọi thành huy chương
Bài 3 (trang 44 VBT). Ba bạn Việt, Nam và Mai cùng giành giải trong cuộc thi "Viết chữ đẹp". Bạn đứng ở bục cao nhất giành huy chương vàng, bạn đứng ở bục thấp nhất giành huy chương đồng. Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp.
Bạn Mai giành huy chương ...
Bạn ... giành huy chương đồng
Bài 3 - Bục trao huy chương2Việt1Mai3NamBục 1 cao nhất: huy chương vàng.Bục 3 thấp nhất: huy chương đồng.
Kiến thức cần nhớ
  • Bục cao nhất ứng với giải cao nhất (huy chương vàng), bục thấp nhất ứng với giải thấp nhất (huy chương đồng), bục còn lại là giải giữa (huy chương bạc).
🧠 Phân tích tư duy
Giống Bài 1 (Luyện tập 2, trang 42 SGK) nhưng đổi "về đích thứ nhất/ba" thành "huy chương vàng/đồng". Phải so chiều cao ba bục trước để tìm bục cao nhất và bục thấp nhất, rồi mới xác định đúng bạn đứng ở đó nhận huy chương gì.
1Cách 1. So chiều cao ba bục rồi gán đúng huy chương

Định hướng. Nhìn ba bục, so chiều cao để tìm bục cao nhất và bục thấp nhất, sau đó xác định bạn nào đang đứng ở bục đó để gán đúng huy chương vàng hoặc đồng.

Trong ba bục, bục ở giữa (mang số 1) cao nhất — bạn Mai đang đứng ở đó, nhận huy chương vàng
Bục bên phải (mang số 3) thấp nhất — bạn Nam đang đứng ở đó, nhận huy chương đồng
Bục bên trái (mang số 2) ở giữa về chiều cao — bạn Việt nhận huy chương bạc (không được hỏi trong đề nhưng suy ra được)

Vậy bạn Mai giành huy chương vàng; bạn Nam giành huy chương đồng.

2Cách 2. Đọc trực tiếp số ghi trên mỗi bục

Định hướng. Mỗi bục đã có sẵn một số (1, 2, 3); bục số 1 luôn là giải cao nhất (vàng), bục số 3 luôn là giải thấp nhất (đồng) — chỉ cần đọc đúng bạn nào đứng ở bục nào.

Bạn Mai đứng ở bục ghi số — bục số 1 là hạng cao nhất nên Mai nhận huy chương vàng
Bạn Nam đứng ở bục ghi số — bục số 3 là hạng thấp nhất nên Nam nhận huy chương đồng

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả: bạn Mai giành huy chương vàng, bạn Nam giành huy chương đồng.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn vì đọc thẳng số có sẵn; Cách 1 chắc chắn hơn vì dựa đúng bản chất "bục cao nhất là giải cao nhất" của đề bài.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 trước để hiểu đúng bản chất (bục cao nhất mới là huy chương vàng, không phải cứ số nhỏ là vàng), sau đó dùng Cách 2 để đọc nhanh và kiểm tra lại.
Đáp số. Bạn Mai giành huy chương vàng. Bạn Nam giành huy chương đồng.
Sai lầm thường gặp. Nhầm số ghi trên bục là thứ hạng luôn đúng theo thứ tự 1-2-3 mà không kiểm tra lại chiều cao thật của từng bục, dẫn đến gán sai huy chương nếu bục được vẽ không theo đúng thứ tự chiều cao 1-2-3 từ trái sang phải.
🚀 Mở rộng. Bạn Việt đứng ở bục còn lại thì giành huy chương gì?
Bài 7 · Bài 4 (trang 44 VBT)★★Trang 44— Đếm số khoảng cách đều nhau để so sánh khoảng cách, cùng dạng với bài "cáo đứng gần thỏ hay sóc"
Bài 4 (trang 44 VBT). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng: Các dãy bàn được kê cách đều nhau. Cô giáo đang đứng ở dãy bàn số 4. Hỏi cô giáo đứng gần dãy bàn số 1 hay gần dãy bàn số 6 hơn?
A. Dãy bàn số 1
B. Dãy bàn số 6
Bài 4 - Cô giáo đứng gần dãy bàn nào hơn?123456Cô giáoTừ dãy 4: cách dãy 1 là 3 khoảng; cách dãy 6 là 2 khoảng.2 khoảng ít hơn 3 khoảng nên cô giáo đứng gần dãy 6 hơn.
Kiến thức cần nhớ
  • Khi các mốc cách đều nhau và đánh số thứ tự, khoảng cách giữa hai mốc bằng hiệu hai số thứ tự đó.
🧠 Phân tích tư duy
Các dãy bàn cách đều nhau nên có thể so khoảng cách bằng cách đếm số khoảng cách (hiệu số thứ tự dãy bàn) thay vì đo bằng thước — đúng dạng bài đã gặp ở Luyện tập 2, trang 42 SGK (cáo đứng gần thỏ hay sóc).
1Cách 1. Tính hiệu số thứ tự dãy bàn

Định hướng. Vì các dãy bàn cách đều nhau và đánh số thứ tự từ 1 đến 6, khoảng cách từ dãy số 4 đến một dãy khác bằng đúng hiệu hai số thứ tự đó (lấy số lớn trừ số bé).

Khoảng cách từ dãy số 4 đến dãy số 1 là (khoảng)
Khoảng cách từ dãy số 4 đến dãy số 6 là (khoảng)
So sánh: khoảng khoảng

Vậy cô giáo đứng gần dãy bàn số 6 hơn — chọn đáp án B.

2Cách 2. Đếm trực tiếp số dãy bàn phải đi qua

Định hướng. Đếm số bước di chuyển từ dãy số 4 sang từng dãy liền kề cho tới khi tới dãy số 1, rồi đếm tương tự cho tới dãy số 6, so hai số bước đếm được.

Từ dãy 4 đi sang dãy 3, rồi dãy 2, rồi dãy 1: đếm được bước
Từ dãy 4 đi sang dãy 5, rồi dãy 6: đếm được bước
So sánh: bước bước, ít bước hơn nghĩa là gần hơn

Vậy hai cách đều cho cùng kết quả: cô giáo đứng gần dãy bàn số 6 hơn — chọn đáp án B.

Nhận xét. Cách 1 tính nhanh bằng phép trừ; Cách 2 đếm trực tiếp từng bước, trực quan hơn cho học sinh lớp 1 nhưng chậm hơn khi số dãy lớn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính hiệu số thứ tự) vì nhanh gọn, chỉ cần một phép trừ đơn giản cho mỗi bên rồi so sánh.
Đáp số. Chọn đáp án B (dãy bàn số 6), vì cô giáo cách dãy 1 là 3 khoảng, cách dãy 6 là 2 khoảng, mà 2 khoảng ít hơn 3 khoảng.
Sai lầm thường gặp. Thấy số 6 lớn hơn số 4 nên nghĩ dãy 6 "xa hơn" dãy 1 (vì 1 là số bé, tưởng bé thì gần), mà không tính đúng hiệu khoảng cách so với .
🚀 Mở rộng. Nếu cô giáo chuyển sang đứng ở dãy bàn số 2 thì cô giáo đứng gần dãy số 1 hay dãy số 6 hơn?