Chủ đề 2. Số thập phân

Bài 13. Làm tròn số thập phân

SGK Toán 5 — Kết nối tri thức, tập 1 · 5 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động 1 · Bài 1Trang 48Làm tròn số thập phân đến số tự nhiên gần nhất
Hoạt động 1 · Bài 1 (trang 48). Làm tròn các số thập phân đến số tự nhiên gần nhất.
42,305  513,59  0,806
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn làm tròn số thập phân đến số tự nhiên gần nhất, ta so sánh chữ số ở hàng phần mười với 5.
  • Nếu chữ số hàng phần mười bé hơn 5 thì làm tròn xuống (giữ nguyên phần nguyên); nếu chữ số hàng phần mười lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên (phần nguyên tăng thêm 1).
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ yêu cầu làm tròn đến số tự nhiên nên chỉ cần nhìn đúng một chữ số quyết định — chữ số ở hàng phần mười; mọi chữ số phía sau (phần trăm, phần nghìn...) không ảnh hưởng đến việc làm tròn lên hay xuống. Bẫy dễ mắc ở số 513,59: nhiều bạn nhìn cả "59" rồi tưởng phải làm tròn phức tạp, thật ra chỉ cần xét đúng chữ số 5 ở hàng phần mười.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc so sánh chữ số hàng phần mười với 5

Định hướng. Với mỗi số, xác định chữ số hàng phần mười rồi so với 5 để quyết định làm tròn lên hay xuống.

Số 42,305 có chữ số hàng phần mười là 3, vì nên làm tròn xuống, được .

Số 513,59 có chữ số hàng phần mười là 5, vì nên làm tròn lên, được .

Số 0,806 có chữ số hàng phần mười là 8, vì nên làm tròn lên, được .

Vậy làm tròn đến số tự nhiên gần nhất: 42,305 thành 42; 513,59 thành 514; 0,806 thành 1.

2Cách 2. Tính khoảng cách tới hai số tự nhiên liền kề rồi chọn số gần hơn

Định hướng. Mỗi số thập phân nằm giữa hai số tự nhiên liên tiếp; tính hiệu (khoảng cách) tới từng số rồi chọn số có khoảng cách nhỏ hơn.

42,305 nằm giữa 42 và 43: ; . Vì nên 42,305 gần 42 hơn.

513,59 nằm giữa 513 và 514: ; . Vì nên 513,59 gần 514 hơn.

0,806 nằm giữa 0 và 1: ; . Vì nên 0,806 gần 1 hơn.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 42,305 thành 42; 513,59 thành 514; 0,806 thành 1.

3Cách 3. Đặt trên tia số giữa hai số tự nhiên liên tiếp, so với mốc chính giữa

Định hướng. Trên tia số, mốc chính giữa hai số tự nhiên liên tiếp luôn có phần thập phân là 5. Số cần làm tròn đứng trước mốc thì gần số nhỏ hơn, đứng sau mốc thì gần số lớn hơn.

Từ 42 đến 43, mốc chính giữa là 42,5. Vì nên 42,305 đứng trước mốc, gần 42 hơn.

Từ 513 đến 514, mốc chính giữa là 513,5. Vì nên 513,59 đứng sau mốc, gần 514 hơn.

Từ 0 đến 1, mốc chính giữa là 0,5. Vì nên 0,806 đứng sau mốc, gần 1 hơn.

Vậy ba cách đều cho cùng kết quả: 42,305 thành 42; 513,59 thành 514; 0,806 thành 1.

Nhận xét. Cách 3 giúp hình dung trực quan vì sao quy tắc "so với 5" đúng, nhưng phải vẽ tia số nên chậm hơn Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần nhìn đúng một chữ số hàng phần mười rồi so với 5, nhanh và khó sai hơn hẳn Cách 2 (phải trừ hai lần) và Cách 3 (phải vẽ tia số).
Đáp số. Làm tròn đến số tự nhiên gần nhất: 42,305 → 42; 513,59 → 514; 0,806 → 1.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn nhìn nhầm sang chữ số hàng phần trăm hoặc phần nghìn để quyết định — ví dụ với 513,59 lại xét chữ số 9 (hàng phần trăm) rồi tưởng phải làm tròn theo chữ số đó, quên mất chỉ cần xét đúng chữ số hàng phần mười (là 5).
🚀 Mở rộng. Nếu đổi 0,806 thành 0,499 thì làm tròn đến số tự nhiên gần nhất sẽ là bao nhiêu? Thử làm lại theo cả ba cách trên để thấy kết quả đổi khác hẳn.
Bài 2 · Hoạt động 1 · Bài 2★★Trang 48Làm tròn số đo thực tế đến số tự nhiên gần nhất
Hoạt động 1 · Bài 2 (trang 48). Chiều cao, cân nặng chuẩn của trẻ 10 tuổi theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) như sau (nguồn: marrybaby.vn):
Trẻ trai: chiều cao 137,8 cm, cân nặng 31,2 kg.
Trẻ gái: chiều cao 138,6 cm, cân nặng 31,9 kg.
Em hãy làm tròn các số đo trong bảng đến số tự nhiên gần nhất.
Chiều cao, cân nặng chuẩn của trẻ 10 tuổi theo WHO Chiều cao (cm) Cân nặng (kg) Trẻ trai Trẻ gái 137,8 138,6 31,2 31,9 Nguồn: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), theo marrybaby.vn
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn làm tròn số thập phân đến số tự nhiên gần nhất, ta so sánh chữ số ở hàng phần mười với 5.
  • Số đo thực tế (chiều cao, cân nặng...) làm tròn theo đúng quy tắc như số thập phân thông thường, chỉ cần giữ nguyên đơn vị đo.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng có bốn số đo cần làm tròn cùng lúc — hai số đo chiều cao và hai số đo cân nặng — nên phải làm tròn LẦN LƯỢT từng số một, không được gộp hay làm tắt. Đơn vị đo (cm, kg) không ảnh hưởng đến quy tắc làm tròn, chỉ cần giữ nguyên đơn vị ngay sau khi làm tròn xong.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc so sánh chữ số hàng phần mười với 5

Định hướng. Xét lần lượt bốn số đo, mỗi số đo gạch chân chữ số hàng phần mười rồi so với 5.

Chiều cao trẻ trai 137,8 cm có chữ số hàng phần mười là 8, vì nên làm tròn lên, được cm.

Cân nặng trẻ trai 31,2 kg có chữ số hàng phần mười là 2, vì nên làm tròn xuống, được kg.

Chiều cao trẻ gái 138,6 cm có chữ số hàng phần mười là 6, vì nên làm tròn lên, được cm.

Cân nặng trẻ gái 31,9 kg có chữ số hàng phần mười là 9, vì nên làm tròn lên, được kg.

Vậy trẻ trai cao khoảng 138 cm, nặng khoảng 31 kg; trẻ gái cao khoảng 139 cm, nặng khoảng 32 kg.

2Cách 2. Tính khoảng cách tới hai số tự nhiên liền kề rồi chọn số gần hơn

Định hướng. Với mỗi số đo, tính hiệu tới số tự nhiên liền dưới và liền trên rồi chọn số có hiệu nhỏ hơn.

137,8 nằm giữa 137 và 138: ; . Vì nên gần 138 hơn.

31,2 nằm giữa 31 và 32: ; . Vì nên gần 31 hơn.

138,6 nằm giữa 138 và 139: ; . Vì nên gần 139 hơn.

31,9 nằm giữa 31 và 32: ; . Vì nên gần 32 hơn.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: trẻ trai khoảng 138 cm và 31 kg; trẻ gái khoảng 139 cm và 32 kg.

3Cách 3. Đặt trên tia số giữa hai số tự nhiên liên tiếp, so với mốc chính giữa

Định hướng. So sánh mỗi số đo với mốc chính giữa (phần thập phân là 5) của khoảng chứa nó.

137,8: mốc giữa 137 và 138 là 137,5; vì nên gần 138 hơn.

31,2: mốc giữa 31 và 32 là 31,5; vì nên gần 31 hơn.

138,6: mốc giữa 138 và 139 là 138,5; vì nên gần 139 hơn.

31,9: mốc giữa 31 và 32 là 31,5; vì nên gần 32 hơn.

Vậy ba cách đều cho cùng kết quả: trẻ trai khoảng 138 cm và 31 kg; trẻ gái khoảng 139 cm và 32 kg.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1 cho cả bốn số đo cùng lúc: gạch chân chữ số hàng phần mười của từng số trước khi làm tròn để tránh nhầm lẫn giữa bốn số đo liên tiếp.
Đáp số. Trẻ trai: 137,8 cm → 138 cm; 31,2 kg → 31 kg. Trẻ gái: 138,6 cm → 139 cm; 31,9 kg → 32 kg.
Sai lầm thường gặp. Có bạn làm tròn 31,9 kg xuống 31 kg vì thấy "chỉ hơn 31 một chút" — nhưng phải xét đúng chữ số hàng phần mười là 9, mà 9 lớn hơn 5 nên bắt buộc làm tròn lên thành 32 kg, dù cảm giác ban đầu là số đó "gần 31".
🚀 Mở rộng. Nếu cân nặng chuẩn của một bạn khác là 31,45 kg thì làm tròn đến số tự nhiên gần nhất được bao nhiêu ki-lô-gam? Thử áp dụng đúng quy tắc để kiểm tra.
Bài 3 · Hoạt động 2 · Bài 1★★Trang 50Làm tròn số thập phân đến hàng phần mười, hàng phần trăm
Hoạt động 2 · Bài 1 (trang 50). Làm tròn các số thập phân: 9,345; 21,663; 0,4571:
a) Đến hàng phần mười.
b) Đến hàng phần trăm.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn làm tròn số thập phân đến hàng phần mười, ta so sánh chữ số hàng phần trăm với 5: bé hơn 5 thì làm tròn xuống, còn lại thì làm tròn lên.
  • Muốn làm tròn số thập phân đến hàng phần trăm, ta so sánh chữ số hàng phần nghìn với 5: bé hơn 5 thì làm tròn xuống, còn lại thì làm tròn lên.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) làm tròn đến hàng phần mười thì phải xét chữ số NGAY SAU nó — hàng phần trăm; câu b) làm tròn đến hàng phần trăm thì phải xét chữ số hàng phần nghìn. Bẫy của đề là số 0,4571 có tới bốn chữ số thập phân, dễ lẫn giữa chữ số hàng phần trăm (quyết định câu a, là 5) và chữ số hàng phần nghìn (quyết định câu b, là 7).
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc — xét đúng chữ số quyết định của từng câu

Định hướng. Câu a) xét chữ số hàng phần trăm; câu b) xét chữ số hàng phần nghìn, mỗi lần chỉ so với 5.

a) 9,345 có chữ số hàng phần trăm là 4, vì nên làm tròn xuống, được .
21,663 có chữ số hàng phần trăm là 6, vì nên làm tròn lên, được .
0,4571 có chữ số hàng phần trăm là 5, vì nên làm tròn lên, được .

b) 9,345 có chữ số hàng phần nghìn là 5, vì nên làm tròn lên, được .
21,663 có chữ số hàng phần nghìn là 3, vì nên làm tròn xuống, được .
0,4571 có chữ số hàng phần nghìn là 7, vì nên làm tròn lên, được .

Vậy a) 9,3; 21,7; 0,5. b) 9,35; 21,66; 0,46.

2Cách 2. Tính khoảng cách tới hai mốc liền kề của hàng cần làm tròn

Định hướng. Với mỗi câu, hai mốc liền kề cách nhau đúng một đơn vị của hàng cần làm tròn (0,1 cho câu a, 0,01 cho câu b); tính hiệu rồi chọn mốc gần hơn.

a) 9,345 giữa 9,3 và 9,4: ; ; vì nên gần 9,3 hơn.
21,663 giữa 21,6 và 21,7: ; ; vì nên gần 21,7 hơn.
0,4571 giữa 0,4 và 0,5: ; ; vì nên gần 0,5 hơn.

b) 9,345 giữa 9,34 và 9,35: hai hiệu đều bằng , bằng nhau nên theo quy tắc làm tròn lên, chọn 9,35.
21,663 giữa 21,66 và 21,67: ; ; vì nên gần 21,66 hơn.
0,4571 giữa 0,45 và 0,46: ; ; vì nên gần 0,46 hơn.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 9,3; 21,7; 0,5. b) 9,35; 21,66; 0,46.

3Cách 3. Nhân với 10 hoặc 100 để đưa về số gần số tự nhiên, làm tròn rồi chia lại

Định hướng. Nhân mỗi số với 10 (câu a) hoặc 100 (câu b) để hàng cần làm tròn trở thành hàng đơn vị, làm tròn số mới đến số tự nhiên gần nhất rồi chia lại cho 10 hoặc 100.

a) , làm tròn đến số tự nhiên được (vì ), chia lại: .
, làm tròn được (vì ), chia lại: .
, làm tròn được (vì ), chia lại: .

b) , làm tròn được (vì ), chia lại: .
, làm tròn được (vì ), chia lại: .
, làm tròn được (vì ), chia lại: .

Vậy ba cách đều cho cùng kết quả: a) 9,3; 21,7; 0,5. b) 9,35; 21,66; 0,46.

Nhận xét. Cách 3 đưa việc làm tròn ở hàng khó về đúng bài toán quen thuộc "làm tròn đến số tự nhiên", nhưng phải nhân rồi chia lại nên chậm hơn Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần xác định đúng MỘT chữ số quyết định (ngay sau hàng cần làm tròn) rồi so với 5, nhanh hơn hẳn Cách 2 (phải trừ hai lần cho mỗi số) và Cách 3 (phải nhân rồi chia lại).
Đáp số. a) Đến hàng phần mười: 9,345 → 9,3; 21,663 → 21,7; 0,4571 → 0,5. b) Đến hàng phần trăm: 9,345 → 9,35; 21,663 → 21,66; 0,4571 → 0,46.
Sai lầm thường gặp. Với 0,4571, có bạn làm tròn đến hàng phần trăm nhưng lại xét nhầm chính chữ số hàng phần trăm (5) làm chữ số quyết định thay vì chữ số đúng phải xét là hàng phần nghìn (7), dẫn tới nhầm lẫn kết quả giữa câu a) và câu b).
🚀 Mở rộng. Nếu làm tròn 0,4571 đến hàng phần nghìn thì phải xét chữ số nào, và kết quả là bao nhiêu?
Bài 4 · Luyện tập · Bài 1★★★Trang 50Làm tròn số thập phân đến số tự nhiên — nhận định Đúng, Sai
Luyện tập · Bài 1 (trang 50). Việt đo đường chéo màn hình ti vi 55 inch được kết quả là 139,7 cm. Làm tròn 139,7 đến số tự nhiên gần nhất, đúng hay sai?
a) Việt nói: Đường chéo màn hình ti vi dài khoảng 139 cm.
b) Nam nói: Đường chéo màn hình ti vi dài khoảng 140 cm.
Màn hình ti vi và đường chéo đo được 139,7 cm
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn làm tròn số thập phân đến số tự nhiên gần nhất, ta so sánh chữ số ở hàng phần mười với 5.
  • Chữ số hàng phần mười lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên, phần nguyên tăng thêm 1, dù cảm giác ban đầu số đó "gần" với phần nguyên cũ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi trực tiếp kết quả làm tròn mà đưa ra hai câu nói để học sinh TỰ KIỂM TRA đúng sai — phải tự làm tròn 139,7 trước rồi mới đối chiếu với từng câu, không được đoán theo cảm tính. Bẫy ở chỗ 139,7 có phần nguyên là 139 nên rất dễ đoán nhầm "khoảng 139" theo thói quen bỏ phần thập phân, quên mất phải xét chữ số hàng phần mười.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc so sánh chữ số hàng phần mười với 5

Định hướng. Làm tròn 139,7 theo đúng quy tắc rồi mới đối chiếu với hai câu nói.

139,7 có chữ số hàng phần mười là 7, vì nên làm tròn lên, được .

Vậy 139,7 làm tròn đến số tự nhiên gần nhất là 140 — câu a) Việt nói 139 cm là SAI, câu b) Nam nói 140 cm là ĐÚNG.

2Cách 2. Tính khoảng cách tới hai số tự nhiên liền kề rồi chọn số gần hơn

Định hướng. 139,7 nằm giữa 139 và 140; tính hiệu tới từng số rồi chọn số có hiệu nhỏ hơn.

; . Vì nên 139,7 gần 140 hơn.

Vậy 139,7 gần 140 hơn — câu a) Việt SAI, câu b) Nam ĐÚNG, khớp Cách 1.

3Cách 3. Đặt trên tia số giữa hai số tự nhiên liên tiếp, so với mốc chính giữa

Định hướng. Trên tia số từ 139 đến 140, mốc chính giữa là 139,5; số nào đứng sau mốc thì gần 140 hơn.

nên 139,7 đứng sau mốc chính giữa, tức gần 140 hơn.

Vậy 139,7 làm tròn thành 140 — câu a) Việt SAI, câu b) Nam ĐÚNG, khớp hai cách trên.

Nhận xét. Ba cách đều khẳng định Nam nói đúng, vì 139,7 chỉ cách 140 đúng 0,3 nhưng cách 139 tới 0,7 — gần 140 hơn hẳn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần nhìn đúng chữ số 7 ở hàng phần mười rồi so với 5 là kết luận ngay, không cần tính hiệu hay vẽ tia số như Cách 2, Cách 3.
Đáp số. 139,7 → 140. Câu a) Việt nói SAI. Câu b) Nam nói ĐÚNG.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn thấy phần nguyên của 139,7 là 139 nên vội chọn đáp án "khoảng 139" — quên mất phải xét chữ số hàng phần mười là 7, mà 7 lớn hơn 5 nên bắt buộc làm tròn LÊN thành 140, không phải giữ nguyên phần nguyên.
🚀 Mở rộng. Nếu đường chéo đo được là 139,4 cm thì trong hai bạn Việt và Nam, ai sẽ nói đúng? Thử làm tròn lại để kiểm tra.
Bài 5 · Luyện tập · Bài 2★★Trang 50Làm tròn số thập phân đến hàng phần mười, hàng phần trăm
Luyện tập · Bài 2 (trang 50). Số Pi là một số đặc biệt trong lịch sử toán học. Nó được biểu diễn bằng chữ cái Hy Lạp từ giữa thế kỉ XVIII, đó là một số thập phân mà phần thập phân có rất nhiều chữ số:

Em hãy làm tròn số Pi đến hàng phần mười, hàng phần trăm.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn làm tròn số thập phân đến hàng phần mười, ta so sánh chữ số hàng phần trăm với 5.
  • Muốn làm tròn số thập phân đến hàng phần trăm, ta so sánh chữ số hàng phần nghìn với 5.
🧠 Phân tích tư duy
Số Pi có rất nhiều chữ số thập phân nhưng khi làm tròn chỉ cần quan tâm đúng MỘT chữ số ngay sau hàng cần làm tròn, các chữ số phía sau nữa (dù rất dài) không ảnh hưởng gì đến kết quả. Bẫy của đề là dãy số dài 3,141592... dễ khiến học sinh hoa mắt, phải xác định đúng vị trí hàng phần trăm và hàng phần nghìn trước khi so sánh với 5.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp quy tắc so sánh với 5

Định hướng. Xác định đúng chữ số quyết định của từng câu rồi so với 5, không cần quan tâm các chữ số ở xa hơn.

Đến hàng phần mười: có chữ số hàng phần trăm là 4, vì nên làm tròn xuống, được .

Đến hàng phần trăm: chữ số hàng phần nghìn là 1, vì nên làm tròn xuống, được .

Vậy làm tròn đến hàng phần mười là 3,1; đến hàng phần trăm là 3,14.

2Cách 2. Tính khoảng cách tới hai mốc liền kề rồi chọn mốc gần hơn

Định hướng. So sánh hiệu từ Pi tới hai mốc liền kề của hàng cần làm tròn.

Đến hàng phần mười: 3,141592 nằm giữa 3,1 và 3,2. ; . Vì nên gần 3,1 hơn.

Đến hàng phần trăm: 3,141592 nằm giữa 3,14 và 3,15. ; . Vì nên gần 3,14 hơn.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 3,1 và 3,14.

3Cách 3. Nhân với 10 hoặc 100 rồi làm tròn đến số tự nhiên, sau đó chia lại

Định hướng. Nhân Pi với 10 hoặc 100 để hàng cần làm tròn trở thành hàng đơn vị, làm tròn số mới đến số tự nhiên rồi chia lại.

Đến hàng phần mười: , chữ số hàng phần mười của số này là 4, nên làm tròn xuống còn ; chia lại: .

Đến hàng phần trăm: , chữ số hàng phần mười của số này là 1, nên làm tròn xuống còn ; chia lại: .

Vậy ba cách đều cho cùng kết quả: 3,1 và 3,14.

Nhận xét. Dù Pi có vô số chữ số thập phân, chỉ một chữ số ngay sau hàng cần làm tròn quyết định kết quả — các chữ số xa hơn không ảnh hưởng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần đúng một chữ số quyết định, không phải chép lại cả dãy số Pi dài để tính hiệu hay nhân chia — càng chép nhiều chữ số càng dễ sai.
Đáp số. : đến hàng phần mười là 3,1; đến hàng phần trăm là 3,14.
Sai lầm thường gặp. Có bạn đếm nhầm vị trí hàng khi nhìn dãy số dài 3,141592, ví dụ lấy nhầm chữ số 1 (hàng phần nghìn) làm chữ số quyết định cho câu "đến hàng phần mười" thay vì đúng chữ số hàng phần trăm (4).
🚀 Mở rộng. Số Pi còn có thể viết chính xác hơn là 3,14159265... Nếu làm tròn số này đến hàng phần nghìn thì kết quả là bao nhiêu?