Chủ đề 3. Một số đơn vị đo diện tích

Bài 15. Ki-lô-mét vuông. Héc-ta

SGK Toán 5 — Kết nối tri thức, tập 1 · 7 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động 1Trang 53Đọc, viết số đo diện tích ki-lô-mét vuông
Hoạt động 1 (trang 53). Hoàn thành bảng sau.
ĐọcViết
Tám trăm hai mươi hai ki-lô-mét vuông?
Không phẩy bốn mươi tư ki-lô-mét vuông?
?728,6 km²
Mười sáu nghìn bốn trăm chín mươi ki-lô-mét vuông?
Kiến thức cần nhớ
  • Ki-lô-mét vuông là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 km, viết tắt là km².
  • Cách đọc, viết số đo diện tích giống hệt cách đọc, viết số tự nhiên và số thập phân đã học, chỉ thêm đơn vị đo vào sau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn số đo diện tích, mỗi số chỉ thiếu MỘT nửa (đọc hoặc viết) — dấu hiệu của dạng đọc và viết số đo có đơn vị đi kèm. Ki-lô-mét vuông chỉ là cái tên gắn thêm sau số, nên vẫn đọc và viết số y hệt số tự nhiên hoặc số thập phân đã học, rồi thêm "ki-lô-mét vuông" (khi đọc) hoặc "km²" (khi viết). Bẫy ở dòng thứ hai: "không phẩy bốn mươi tư" dễ bị viết nhầm thành 0,4 hoặc 0,044 nếu không đếm đúng hai chữ số sau dấu phẩy.
1Cách 1. Đọc/viết trực tiếp theo đúng thứ tự hàng

Định hướng. Đọc số theo thứ tự hàng từ lớn đến nhỏ (nghìn, trăm, chục, đơn vị), gặp dấu phẩy thì đọc "phẩy" rồi đọc tiếp phần thập phân; viết số thì làm ngược lại.

"Tám trăm hai mươi hai" viết là , thêm đơn vị: km².

"Không phẩy bốn mươi tư" viết là , thêm đơn vị: km².

Số đọc là: bảy trăm hai mươi tám phẩy sáu, thêm đơn vị: bảy trăm hai mươi tám phẩy sáu ki-lô-mét vuông.

"Mười sáu nghìn bốn trăm chín mươi" viết là , thêm đơn vị: km².

Vậy bảng hoàn chỉnh: 822 km²; 0,44 km²; bảy trăm hai mươi tám phẩy sáu ki-lô-mét vuông; 16 490 km².

2Cách 2. Phân tích số thành tổng giá trị từng hàng rồi ghép lại

Định hướng. Tách mỗi số thành tổng các hàng (trăm, chục, đơn vị, phần mười…) rồi cộng lại để kiểm tra chữ số viết ra đúng vị trí.

Tám trăm hai mươi hai: , vậy viết km².

Không phẩy bốn mươi tư: (4 phần mười và 4 phần trăm), vậy viết km².

, đọc từng phần: bảy trăm, hai mươi, tám, phẩy sáu → bảy trăm hai mươi tám phẩy sáu ki-lô-mét vuông.

Mười sáu nghìn bốn trăm chín mươi: , vậy viết km².

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: 822 km²; 0,44 km²; bảy trăm hai mươi tám phẩy sáu ki-lô-mét vuông; 16 490 km².

3Cách 3. Kẻ bảng giá trị theo hàng rồi điền từng chữ số

Định hướng. Kẻ các cột Chục nghìn – Nghìn – Trăm – Chục – Đơn vị – (phẩy) – Phần mười – Phần trăm, điền đúng chữ số vào đúng cột rồi đọc hoặc viết theo bảng.

Tám trăm hai mươi hai: cột Trăm ghi 8, cột Chục ghi 2, cột Đơn vị ghi 2 → km².

Không phẩy bốn mươi tư: cột Đơn vị ghi 0, cột Phần mười ghi 4, cột Phần trăm ghi 4 → km².

Số : cột Trăm là 7, Chục là 2, Đơn vị là 8, Phần mười là 6 → đọc bảy trăm hai mươi tám phẩy sáu ki-lô-mét vuông.

Mười sáu nghìn bốn trăm chín mươi: cột Chục nghìn là 1, Nghìn là 6, Trăm là 4, Chục là 9, Đơn vị là 0 → km².

Vậy bảng giá trị cũng cho đúng bốn kết quả như hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 chắc chắn không lẫn hàng khi số có nhiều chữ số, nhưng phải kẻ bảng nên chậm hơn Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đọc/viết trực tiếp theo thứ tự hàng, nhanh nhất vì không phải tách tổng hay kẻ bảng.
Đáp số. 822 km²; 0,44 km²; bảy trăm hai mươi tám phẩy sáu ki-lô-mét vuông; 16 490 km².
Sai lầm thường gặp. Với "không phẩy bốn mươi tư", nhiều bạn đọc lướt rồi viết thành (bỏ mất một chữ số) hoặc (thêm thừa một chữ số) — phải đếm đúng "bốn mươi tư" là hai chữ số 4 và 4 đứng liền nhau sau dấu phẩy.
🚀 Mở rộng. Nếu số ở dòng ba đổi thành 728,06 km² (thêm một chữ số 0) thì đọc như thế nào? So sánh với cách đọc 728,6 km² để thấy sự khác nhau.
Bài 2 · Hoạt động 2★★Trang 54Đổi đơn vị đo diện tích ki-lô-mét vuông và mét vuông
Hoạt động 2 (trang 54). Số?
a) km² = ? m²   km² m² = ? m²
b) m² = ? km²   m² = ? km²
Kiến thức cần nhớ
  • 1 km² = 1 000 000 m² (vì hình vuông cạnh 1 km = 1 000 m, diện tích bằng m²).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho các số đo diện tích ở hai đơn vị km² và m², có cả chiều đổi xuôi (km² sang m²) lẫn chiều đổi ngược (m² sang km²) — dấu hiệu của dạng đổi đơn vị đo diện tích liền kề nhau theo quan hệ km² m². Bẫy ở "4 km² 500 m²": đây là số đo ghép hai đơn vị, phải đổi hết về m² rồi mới được cộng, không được cộng thẳng 4 với 500.
1Cách 1. Dùng hệ số quy đổi 1 km² = 1 000 000 m²

Định hướng. Đổi km² sang m² thì nhân với ; đổi m² sang km² thì chia cho .

km² m².

km² m².

km².

km².

Vậy 2 km² = 2 000 000 m²; 4 km² 500 m² = 4 000 500 m²; 5 000 000 m² = 5 km²; 6 450 000 m² = 6,45 km².

2Cách 2. Dịch chuyển dấu phẩy sáu hàng

Định hướng. Nhân hoặc chia một số cho tương đương dịch chuyển dấu phẩy sáu hàng: đổi km² sang m² dịch dấu phẩy sang phải 6 hàng, đổi m² sang km² dịch dấu phẩy sang trái 6 hàng.

km²: dịch dấu phẩy của sang phải 6 hàng m².

km² m²: km² m² (dịch dấu phẩy 6 hàng), cộng thêm m² được m².

m²: dịch dấu phẩy sang trái 6 hàng km².

m²: dịch dấu phẩy sang trái 6 hàng km².

Vậy kết quả trùng Cách 1: 2 000 000 m²; 4 000 500 m²; 5 km²; 6,45 km².

3Cách 3. Rút về đơn vị

Định hướng. Coi km² ứng với m², rồi suy ra số ki-lô-mét vuông bất kì ứng với bao nhiêu mét vuông (và ngược lại) theo quan hệ tỉ lệ này.

km² ứng với m², nên km² ứng với m².

km² ứng với m², thêm m² lẻ được m².

m² ứng với km², nên m² ứng với km².

m² ứng với km², nên m² ứng với km².

Vậy cả ba cách đều cho cùng bốn kết quả trên.

Nhận xét. Cách 3 giúp hiểu rõ bản chất tỉ lệ giữa hai đơn vị, nhưng làm hai bước nên chậm hơn Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: dịch chuyển dấu phẩy 6 hàng, tính nhẩm nhanh mà không cần đặt phép nhân/chia dài.
Đáp số. 2 km² = 2 000 000 m²; 4 km² 500 m² = 4 000 500 m²; 5 000 000 m² = 5 km²; 6 450 000 m² = 6,45 km².
Sai lầm thường gặp. Với "4 km² 500 m²", nhiều bạn cộng thẳng rồi ghi m² — quên rằng km² phải đổi ra m² trước, vì hai số 4 và 500 đang ở hai đơn vị khác nhau, không được cộng trực tiếp.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi 3 km² 25 m² sang mét vuông thì kết quả là bao nhiêu? Thử làm theo cả ba cách để chắc chắn không nhầm hàng.
Bài 3 · Hoạt động 3★★Trang 54So sánh diện tích các hình chữ nhật, hình vuông đo bằng ki-lô-mét vuông
Hoạt động 3 (trang 54). Một nhà máy điện mặt trời muốn lắp đặt các tấm pin mặt trời trên sa mạc. Các kĩ sư dự kiến lắp đặt pin mặt trời trên một trong ba mảnh đất dưới đây. Biết mảnh đất được chọn có diện tích lớn nhất. Hỏi họ chọn mảnh đất nào?
Mảnh đất A: hình chữ nhật, chiều dài 7 km, chiều rộng 3 km.
Mảnh đất B: hình vuông, cạnh 5 km.
Mảnh đất C: hình chữ nhật, chiều dài 6 km, chiều rộng 4 km.
Ba mảnh đất dự kiến lắp pin mặt trờiA7 km3 kmB5 km5 kmC6 km4 kmChu vi ba mảnh đất đều bằng 20 km, nhưng diện tích thì khác nhau
Kiến thức cần nhớ
  • Diện tích hình chữ nhật bằng chiều dài nhân chiều rộng (cùng đơn vị đo).
  • Diện tích hình vuông bằng cạnh nhân cạnh.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi mảnh đất có diện tích LỚN NHẤT, mà ba mảnh đất có hình dạng khác nhau (hai hình chữ nhật, một hình vuông) nên phải tính diện tích từng mảnh rồi mới so sánh được, không thể nhìn hình mà đoán. Bẫy ở chỗ mảnh đất C có cạnh dài nhất (6 km) nhưng chưa chắc diện tích lớn nhất, vì còn phụ thuộc cả chiều rộng.
1Cách 1. Tính trực tiếp diện tích từng mảnh rồi so sánh

Định hướng. Áp dụng công thức diện tích hình chữ nhật và hình vuông cho từng mảnh đất, rồi so sánh ba kết quả để tìm số lớn nhất.

Diện tích mảnh đất A là:
(km²)

Diện tích mảnh đất B là:
(km²)

Diện tích mảnh đất C là:
(km²)

So sánh: .

Vậy mảnh đất B có diện tích lớn nhất (25 km²) nên các kĩ sư chọn mảnh đất B.

2Cách 2. Suy luận từ tính chất "cùng chu vi, hình vuông có diện tích lớn nhất" rồi kiểm chứng

Định hướng. Trước khi tính, thử xem ba mảnh đất có điểm gì chung — nếu chu vi bằng nhau thì hình càng gần hình vuông diện tích càng lớn, từ đó đoán trước rồi kiểm tra lại bằng phép tính.

Chu vi mảnh đất A là:
(km)

Chu vi mảnh đất B là:
(km)

Chu vi mảnh đất C là:
(km)

Ba mảnh đất có cùng chu vi 20 km, mà mảnh đất B là hình vuông (gần "cân đối" nhất) nên B là ứng viên diện tích lớn nhất; tính lại để chắc chắn: ; ; .

Vậy đúng như dự đoán, mảnh đất B (25 km²) có diện tích lớn nhất.

Nhận xét. Trong các hình chữ nhật có cùng chu vi, hình có hai cạnh càng gần bằng nhau thì diện tích càng lớn; hình vuông là trường hợp lớn nhất.

3Cách 3. Chia mỗi mảnh đất thành các ô vuông 1 km × 1 km rồi đếm số ô

Định hướng. Chia mỗi mảnh đất thành lưới ô vuông cạnh 1 km, mỗi ô có diện tích đúng 1 km²; đếm số ô của mỗi mảnh chính là số ki-lô-mét vuông của mảnh đất đó.

Mảnh đất A chia thành lưới 7 cột, 3 hàng: số ô là (ô), tức 21 km².

Mảnh đất B chia thành lưới 5 cột, 5 hàng: số ô là (ô), tức 25 km².

Mảnh đất C chia thành lưới 6 cột, 4 hàng: số ô là (ô), tức 24 km².

Vậy đếm ô vuông cũng cho kết quả B (25 km²) là mảnh đất lớn nhất, khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính trực tiếp diện tích bằng công thức, chỉ ba phép nhân rồi so sánh, nhanh và chắc chắn nhất.
Đáp số. Mảnh đất B có diện tích lớn nhất (25 km²), các kĩ sư chọn mảnh đất B.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn thấy mảnh đất C có chiều dài 6 km lớn hơn cạnh của B (5 km) nên vội chọn C — quên rằng diện tích còn phụ thuộc cả chiều rộng, phải nhân đủ hai số rồi mới so sánh được.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi mảnh đất C thành hình chữ nhật 8 km × 2,5 km (chu vi vẫn 21 km, gần bằng ba mảnh trên) thì diện tích là bao nhiêu — còn nhỏ hơn mảnh đất B nữa không?
Bài 4 · Hoạt động 1 · Héc-ta★★Trang 55Chọn đơn vị đo diện tích phù hợp với quy mô thực tế (km², ha, m²)
Hoạt động 1 (trang 55). Chọn số đo phù hợp với diện tích của mỗi địa danh dưới đây: Vườn quốc gia Bạch Mã, Điện Thái Hoà, Thành phố Huế.
Các số đo cho sẵn: km²; ha; m². (Nguồn: hue.gov.vn)
Kiến thức cần nhớ
  • 1 km² = 100 ha; 1 ha = 10 000 m²; 1 km² = 1 000 000 m² — ba đơn vị đo diện tích lớn dần theo thứ tự m² < ha < km².
🧠 Phân tích tư duy
Đề không yêu cầu tính toán mà yêu cầu ước lượng quy mô thực tế của ba địa danh rồi ghép với số đo đúng — dấu hiệu của dạng chọn đơn vị đo diện tích phù hợp. Ba đơn vị km², ha, m² có độ lớn rất khác nhau ( km² ha m²), nên chỉ cần xếp các địa danh theo quy mô từ nhỏ đến lớn rồi ghép với đơn vị tương ứng. Bẫy ở chỗ Thành phố Huế nghe có vẻ "vừa" nhưng thực tế là một thành phố rộng lớn (gồm cả vùng ven), còn Điện Thái Hoà chỉ là một toà nhà trong quần thể di tích.
1Cách 1. Ước lượng trực tiếp theo quy mô thực tế rồi ghép với cỡ đơn vị

Định hướng. Hình dung quy mô thực tế của từng địa danh: thành phố luôn rộng nhất, vườn quốc gia rộng vừa, một toà nhà thì rất nhỏ — rồi ghép với đơn vị đo có "cỡ" tương ứng.

Thành phố Huế là một thành phố (gồm cả vùng ven), quy mô lớn nhất trong ba địa danh nên đo bằng km²: Thành phố Huế ứng với km².

Điện Thái Hoà là một toà nhà trong quần thể di tích, quy mô nhỏ nhất nên đo bằng m²: Điện Thái Hoà ứng với m².

Vườn quốc gia Bạch Mã là một khu bảo tồn thiên nhiên, quy mô lớn hơn một toà nhà nhưng nhỏ hơn cả một thành phố, phù hợp với đơn vị héc-ta: Vườn quốc gia Bạch Mã ứng với ha.

Vậy Vườn quốc gia Bạch Mã: 22 031 ha; Điện Thái Hoà: 1 360 m²; Thành phố Huế: 4 947 km².

2Cách 2. Đổi cả ba số đo về cùng đơn vị mét vuông rồi so sánh độ lớn

Định hướng. Đưa ba số đo về cùng một đơn vị (mét vuông) để so sánh trực tiếp độ lớn, rồi ghép số lớn nhất với địa danh có quy mô lớn nhất, số bé nhất với địa danh có quy mô bé nhất.

km² m².

ha m².

m² giữ nguyên m².

So sánh: , đúng theo thứ tự Thành phố Huế Vườn quốc gia Bạch Mã Điện Thái Hoà.

Vậy kết quả ghép giống Cách 1: Thành phố Huế — 4 947 km²; Vườn quốc gia Bạch Mã — 22 031 ha; Điện Thái Hoà — 1 360 m².

3Cách 3. Loại trừ dần từ địa danh dễ xác định nhất

Định hướng. Bắt đầu từ địa danh dễ đoán đơn vị nhất, ghép trước rồi loại số đó ra khỏi danh sách, cứ thế xét tiếp cho đến khi hết.

Điện Thái Hoà là một công trình kiến trúc (một toà nhà), chỉ có thể có diện tích cỡ nghìn mét vuông, nên ghép với m², loại số này khỏi danh sách còn lại km² ha.

Thành phố Huế là một thành phố, diện tích phải tính bằng nghìn ki-lô-mét vuông mới hợp lí, nên ghép với km², loại số này khỏi danh sách.

Chỉ còn lại Vườn quốc gia Bạch Mã và ha, vậy ghép nốt cặp cuối cùng.

Vậy cả ba cách đều cho cùng một cách ghép: Vườn quốc gia Bạch Mã — 22 031 ha; Điện Thái Hoà — 1 360 m²; Thành phố Huế — 4 947 km².

Nhận xét. Cách 3 nhanh khi có một địa danh rất dễ nhận ra đơn vị (như Điện Thái Hoà), nhưng nếu cả ba đều mập mờ thì Cách 2 chắc chắn hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: ước lượng trực tiếp theo quy mô thực tế, không cần đổi đơn vị nên nhanh nhất khi đã hình dung rõ ba địa danh.
Đáp số. Vườn quốc gia Bạch Mã: 22 031 ha; Điện Thái Hoà: 1 360 m²; Thành phố Huế: 4 947 km².
Sai lầm thường gặp. Có bạn thấy "vườn quốc gia" là thiên nhiên rộng lớn nên vội ghép với số đo lớn nhất ( km²) — thực ra Vườn quốc gia Bạch Mã vẫn nhỏ hơn nhiều so với quy mô của cả một thành phố, nên phải ghép với 22 031 ha mới đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một sân trường học diện tích khoảng 5 000 m², em sẽ xếp nó vào vị trí nào trong bốn địa danh trên theo thứ tự diện tích tăng dần?
Bài 5 · Hoạt động 2 · Héc-ta★★Trang 55Đổi đơn vị đo diện tích ki-lô-mét vuông và héc-ta
Hoạt động 2 (trang 55). Số?
a) km² = ? ha  b) ha = ? km²  c) ha = ? km²
Kiến thức cần nhớ
  • 1 km² = 100 ha (vì 1 km² = 1 000 000 m² và 1 ha = 10 000 m², nên ).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cả chiều đổi xuôi (km² sang ha, câu a) và chiều đổi ngược (ha sang km², câu b, c) — dấu hiệu của dạng đổi đơn vị đo diện tích dựa vào quan hệ km² ha. Vì hệ số quy đổi chỉ là 100 (hai chữ số 0), phép tính nhẹ nhàng hơn hẳn so với đổi km² sang m² ở Hoạt động 2 trước đó.
1Cách 1. Dùng hệ số quy đổi 1 km² = 100 ha

Định hướng. Đổi km² sang ha thì nhân với ; đổi ha sang km² thì chia cho .

a) km² (ha).

b) ha (km²).

c) ha (km²).

Vậy 3 km² = 300 ha; 40 000 ha = 400 km²; 64 800 ha = 648 km².

2Cách 2. Dịch chuyển dấu phẩy hai hàng

Định hướng. Nhân hoặc chia cho tương đương dịch chuyển dấu phẩy hai hàng: đổi km² sang ha dịch dấu phẩy sang phải 2 hàng, đổi ha sang km² dịch dấu phẩy sang trái 2 hàng.

a) km²: dịch dấu phẩy của sang phải 2 hàng ha.

b) ha: dịch dấu phẩy sang trái 2 hàng km².

c) ha: dịch dấu phẩy sang trái 2 hàng km².

Vậy kết quả trùng Cách 1: 300 ha; 400 km²; 648 km².

3Cách 3. Đổi qua đơn vị trung gian mét vuông

Định hướng. Khi chưa nhớ chắc hệ số , có thể đổi qua mét vuông (1 km² = 1 000 000 m², 1 ha = 10 000 m²) rồi suy ra kết quả.

a) km² m²; mà ha m², nên (ha).

b) ha m²; mà km² m², nên (km²).

c) ha m²; mà km² m², nên (km²).

Vậy đổi qua mét vuông cũng cho đúng ba kết quả: 300 ha; 400 km²; 648 km².

Nhận xét. Cách 3 chậm hơn vì phải đổi hai lần, nhưng dùng được khi chưa thuộc hệ số km² ha.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: dịch chuyển dấu phẩy 2 hàng, làm nhẩm được ngay mà không cần viết phép nhân/chia.
Đáp số. 3 km² = 300 ha; 40 000 ha = 400 km²; 64 800 ha = 648 km².
Sai lầm thường gặp. Có bạn nhớ nhầm hệ số đổi km² sang ha giống hệt hệ số đổi km² sang m² (nhân ) nên tính km² ha — sai vì héc-ta lớn hơn mét vuông nhiều lần, hệ số đúng giữa km² và ha chỉ là 100.
🚀 Mở rộng. Một khu rừng rộng 12,5 km² thì đổi ra héc-ta là bao nhiêu? Thử cả ba cách trên với số đo có phần thập phân.
Bài 6 · Luyện tập 1★★Trang 55Đổi đơn vị đo diện tích héc-ta sang ki-lô-mét vuông (trắc nghiệm)
Luyện tập 1 (trang 55). Chọn câu trả lời đúng.
Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng có diện tích là ha. (Nguồn: phongnhakebang.vn)
Số đo diện tích vườn quốc gia đó theo đơn vị ki-lô-mét vuông là:
A. km²  B. km²
C. km²  D. km²
Kiến thức cần nhớ
  • 1 km² = 100 ha, nên đổi ha sang km² ta chia số đo cho 100 (dịch dấu phẩy sang trái 2 hàng).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một số đo bằng héc-ta và yêu cầu chọn đúng số đo bằng ki-lô-mét vuông trong bốn phương án — dấu hiệu của dạng đổi đơn vị đo diện tích rồi đối chiếu với đáp án cho sẵn. Bốn phương án chỉ khác nhau ở vị trí dấu phẩy, đúng kiểu bẫy "dịch dấu phẩy sai số hàng" hay gặp khi đổi ha sang km² (hệ số 100, phải dịch đúng 2 hàng).
1Cách 1. Dùng hệ số quy đổi 1 km² = 100 ha

Định hướng. Đổi ha sang km² thì chia số đo cho .

ha (km²).

Vậy diện tích Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng là 1233,26 km², chọn đáp án C.

2Cách 2. Dịch chuyển dấu phẩy sang trái hai hàng

Định hướng. Chia cho tương đương dịch dấu phẩy của số đo sang trái đúng 2 hàng.

ha viết dưới dạng có dấu phẩy: ; dịch dấu phẩy sang trái 2 hàng được .

Vậy kết quả là km², trùng Cách 1, chọn đáp án C.

3Cách 3. Thử lại từng phương án bằng phép tính ngược

Định hướng. Lấy mỗi phương án nhân ngược với , phương án nào cho đúng ha thì đó là đáp án đúng.

A. , không bằng — loại.

B. , không bằng — loại.

C. , đúng bằng — nhận.

D. , không bằng — loại.

Vậy chỉ có phương án C thoả mãn, chọn đáp án C.

Nhận xét. Cách 3 thử đủ bốn phương án nên chậm hơn, nhưng chắc chắn tránh được sai dấu phẩy vì có bước kiểm lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: dịch dấu phẩy sang trái 2 hàng, làm nhẩm được ngay và ít tốn thời gian nhất trong ba cách.
Đáp số. Đáp án C. 1233,26 km².
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn chọn nhầm đáp án B ( km²) vì dịch dấu phẩy sang trái tận 3 hàng thay vì đúng 2 hàng — nhầm hệ số đổi ha sang km² (100) với hệ số đổi m² sang km² (1 000 000, dịch 6 hàng).
🚀 Mở rộng. Nếu Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng có diện tích 857 754 ha (tính cả vùng đệm) thì đổi ra ki-lô-mét vuông là bao nhiêu?
Bài 7 · Luyện tập 2★★★Trang 55Tính diện tích hình vuông rồi đổi ra héc-ta
Luyện tập 2 (trang 55). Người ta vừa xây dựng một nhà máy xử lí rác thải trên một khu đất hình vuông cạnh m. Hỏi khu đất đó có diện tích là bao nhiêu héc-ta?
Chia khu đất 200 m thành 4 ô, mỗi ô 1 héc-ta1 ha1 ha1 ha1 ha200 m200 m100 m100 m
Kiến thức cần nhớ
  • Diện tích hình vuông = cạnh × cạnh.
  • 1 ha = 10 000 m² = diện tích hình vuông có cạnh 100 m (100 m còn gọi là 1 hm).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cạnh khu đất hình vuông bằng mét và hỏi diện tích theo héc-ta — dấu hiệu của dạng tính diện tích rồi đổi đơn vị. Vì ha đúng bằng diện tích hình vuông cạnh m, nên có thể tính bằng mét vuông rồi đổi, hoặc đổi cạnh sang héc-tô-mét trước rồi tính thẳng ra héc-ta, khỏi phải đổi lại.
1Cách 1. Tính diện tích theo mét vuông rồi đổi sang héc-ta

Định hướng. Tính diện tích hình vuông theo công thức cạnh nhân cạnh (ra đơn vị m²), sau đó đổi kết quả sang héc-ta.

Diện tích khu đất là:
(m²)

Đổi sang héc-ta:
(ha)

Vậy khu đất đó có diện tích 4 ha.

2Cách 2. Đổi cạnh sang héc-tô-mét trước rồi tính thẳng ra héc-ta

Định hướng. ha là diện tích hình vuông cạnh m hm, nên đổi cạnh khu đất sang hm trước, rồi tính diện tích sẽ ra thẳng đơn vị ha, không cần đổi lại.

Đổi cạnh: m hm (vì m hm).

Diện tích khu đất là:
(hm²), mà hm² đúng bằng ha nên diện tích là (ha).

Vậy khu đất đó có diện tích 4 ha, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Chia khu đất thành các ô vuông 100 m × 100 m rồi đếm số ô

Định hướng. Chia hình vuông cạnh m thành lưới các ô vuông cạnh m — mỗi ô đúng bằng 1 ha — rồi đếm số ô để ra diện tích theo héc-ta.

Cạnh m chia được đoạn bằng m, cả hai chiều đều chia được 2 đoạn.

Số ô vuông m × m là:
(ô), mỗi ô là ha nên tổng diện tích là (ha).

Vậy đếm ô vuông cũng cho kết quả khu đất có diện tích 4 ha, khớp hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 trực quan, dễ hình dung nhất, nhưng chỉ tiện khi số ô chia được là số nguyên nhỏ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: đổi cạnh sang héc-tô-mét rồi tính thẳng ra héc-ta, khỏi phải đổi đơn vị lần thứ hai nên nhanh và ít sai sót nhất.
Đáp số. 4 ha.
Sai lầm thường gặp. Có bạn tính đúng diện tích m² nhưng đổi sai sang héc-ta bằng cách chia cho (nhầm với hệ số đổi sang km²), ra kết quả ha — trong khi hệ số đúng giữa m² và ha chỉ là .
🚀 Mở rộng. Nếu khu đất hình vuông có cạnh 300 m thì diện tích là bao nhiêu héc-ta? Thử làm theo Cách 2 để thấy phép tính còn gọn hơn nữa.