Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 5— Đọc, viết số có hai chữ số theo số chục và số đơn vị nhìn từ hình vẽ
Tiết 1 - Bài 1 (trang 5). Viết (theo mẫu). Quan sát bốn khung tranh vẽ táo, mỗi khung có các quả táo xếp theo nhóm chục (khoanh nét đứt) và một số quả táo rời. Khung 1 là mẫu: có 2 chục và 5 quả táo rời, viết số 25, đọc là “Hai mươi lăm”. Em hãy đếm số táo ở Khung 2, Khung 3, Khung 4 rồi viết số và đọc số tương ứng.
Kiến thức cần nhớ
Một số có hai chữ số gồm số chục và số đơn vị; số chục đứng trước, số đơn vị đứng sau.
Đếm theo nhóm 10 (chục) rồi cộng thêm phần lẻ (đơn vị) giúp đếm nhanh và chính xác hơn đếm từng cái một.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi khung tranh là một bức tranh đếm số lượng táo: các quả táo được khoanh thành từng nhóm 10 quả (số chục) và phần còn lại là táo rời (số đơn vị) — dấu hiệu của dạng đọc, viết số qua tranh vẽ trực quan. Khung 1 đã làm mẫu nên chỉ cần áp dụng đúng cách đếm ấy cho ba khung còn lại. Bẫy ở Khung 3: khung này không có quả táo rời nào (0 đơn vị) nên khi viết số phải nhớ viết chữ số 0 ở hàng đơn vị, không được bỏ trống.
1Cách 1. Đếm theo nhóm chục rồi cộng số táo rời
Định hướng. Đếm số nhóm 10 quả táo đã khoanh để biết số chục, đếm số táo rời còn lại để biết số đơn vị, rồi ghép hai chữ số đó thành số cần tìm.
Khung 2 có 3 nhóm chục và 4 quả táo rời: 3 chục 4 đơn vị Viết số: 34 Đọc số: Ba mươi tư
Khung 3 có 4 nhóm chục và không có quả táo rời: 4 chục 0 đơn vị Viết số: 40 Đọc số: Bốn mươi
Khung 4 có 3 nhóm chục và 1 quả táo rời: 3 chục 1 đơn vị Viết số: 31 Đọc số: Ba mươi mốt
Vậy Khung 2 là 34 (Ba mươi tư), Khung 3 là 40 (Bốn mươi), Khung 4 là 31 (Ba mươi mốt).
2Cách 2. Đếm lần lượt từng quả táo một rồi kiểm tra lại theo nhóm chục
Định hướng. Đếm tuần tự từng quả táo một trong khung, đếm đến hết; sau đó nhóm lại từng 10 quả một để kiểm tra xem có khớp với số chục vừa đếm hay không.
Khung 2: đếm lần lượt 1, 2, 3, …, 34 quả táo — được 34 quả; nhóm 34 quả thành 3 nhóm 10 và 4 quả lẻ, khớp với 3 chục 4 đơn vị. Khung 3: đếm lần lượt 1, 2, 3, …, 40 quả táo — được 40 quả; nhóm thành đúng 4 nhóm 10, không còn quả lẻ nào. Khung 4: đếm lần lượt 1, 2, 3, …, 31 quả táo — được 31 quả; nhóm thành 3 nhóm 10 và 1 quả lẻ.
Vậy cách đếm từng quả cũng cho cùng kết quả: 34, 40, 31 — khớp với Cách 1.
3Cách 3. Tra trên bảng các số từ 1 đến 100
Định hướng. Xác định khung đó có mấy chục để biết số đó nằm ở hàng nào trên bảng các số từ 1 đến 100 (mỗi hàng có đúng 10 số liền nhau), rồi đếm đến đúng vị trí trong hàng theo số đơn vị.
Khung 2 có 3 chục 4 đơn vị nên là số đứng ở vị trí thứ 4 trong hàng chứa các số từ 31 đến 40 (đếm 31,32,33,34): số 34. Khung 3 có 4 chục 0 đơn vị nên là số đứng ở vị trí thứ 10 (cuối cùng) của hàng đó, tức số tròn chục 40. Khung 4 có 3 chục 1 đơn vị nên là số đứng ở vị trí thứ 1 (đầu tiên) của hàng đó: số 31.
Vậy tra bảng số cũng cho đúng kết quả: Khung 2 là 34, Khung 3 là 40, Khung 4 là 31 — khớp với hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đếm theo nhóm chục) vì nhanh và ít nhầm hơn; Cách 2 (đếm từng quả) chỉ nên dùng để kiểm tra lại khi chưa chắc chắn về số chục.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở Khung 3: vì khung này không có quả táo rời nào nên nhiều bạn quên viết chữ số 0 ở hàng đơn vị, viết nhầm thành số 4 thay vì 40.
🚀 Mở rộng.Thử vẽ một khung có 5 chục và 0 đơn vị (tức 5 nhóm 10 quả, không quả nào rời) — vẫn phải viết đủ hai chữ số 50, không được viết là 5.
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★Trang 5— Ghép số có hai chữ số từ số chục và số đơn vị cho trước
Tiết 1 - Bài 2 (trang 5). Viết số thích hợp vào con cá mà mèo câu được (theo mẫu). Mỗi chú mèo có một bảng ghi số chục và số đơn vị; em ghép hai số đó thành số có hai chữ số rồi viết vào con cá mà mèo câu được. Mẫu: mèo có 2 chục và 4 đơn vị nên con cá ghi số 24. Chú mèo thứ hai có 4 chục và 1 đơn vị, em hãy viết số thích hợp vào con cá của chú mèo đó.
Kiến thức cần nhớ
Muốn viết một số có hai chữ số từ số chục và số đơn vị, ta viết chữ số chỉ số chục trước rồi đến chữ số chỉ số đơn vị.
Số chục nhân với 10 cộng với số đơn vị cũng cho ra giá trị của số đó.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng bên cạnh mỗi chú mèo cho sẵn số chục và số đơn vị — đây là dấu hiệu của dạng ghép số từ hai thành phần chục, đơn vị đã học ở Bài 1. Chỉ cần ghép đúng thứ tự: chữ số chục viết trước, chữ số đơn vị viết sau. Bài đã cho sẵn một cặp mèo — cá làm mẫu (2 chục 4 đơn vị ghi số 24) nên chỉ còn một cặp cần tự làm. Bẫy dễ mắc: viết ngược thứ tự hai chữ số khi chép vội, khiến số ghi trên cá bị đảo ngược hoàn toàn.
1Cách 1. Ghép trực tiếp chữ số chục và chữ số đơn vị
Định hướng. Viết chữ số chỉ số chục ở hàng chục, chữ số chỉ số đơn vị ở hàng đơn vị, ghép liền hai chữ số đó.
Chú mèo thứ hai có 4 chục và 1 đơn vị. Chữ số hàng chục là 4, chữ số hàng đơn vị là 1. Ghép lại: 41
Vậy con cá của chú mèo thứ hai ghi số 41.
2Cách 2. Viết số chục thành số tròn chục rồi cộng số đơn vị
Định hướng. Đổi số chục thành số tròn chục (nhân với 10), sau đó cộng thêm số đơn vị.
Chú mèo thứ hai có 4 chục, tức là 4×10=40. Cộng thêm 1 đơn vị: 40+1=41
Vậy con cá ghi số 41, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Tra trên bảng các số từ 1 đến 100
Định hướng. Xác định số chục để biết số cần tìm nằm ở hàng nào trên bảng các số từ 1 đến 100, rồi đếm đến đúng vị trí trong hàng theo số đơn vị.
Chú mèo thứ hai có 4 chục 1 đơn vị, nên số cần tìm là số đứng ở vị trí thứ 1 (đầu tiên) trong hàng chứa các số từ 41 đến 50: số 41.
Vậy con cá ghi số 41, khớp với Cách 1 và Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (ghép trực tiếp) vì nhanh, không cần tính toán; Cách 2 hữu ích khi cần giải thích vì sao ghép như vậy lại đúng.
Đáp số.41.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nhầm lẫn viết ngược thứ tự, ghi số đơn vị trước rồi đến số chục, ra kết quả sai 14 thay vì 41.
🚀 Mở rộng.Nếu một chú mèo khác có 9 chục và 9 đơn vị, con cá của chú mèo đó sẽ ghi số lớn nhất có hai chữ số là 99.
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★Trang 6— Chuyển đổi qua lại giữa ba cách biểu diễn một số: số gồm mấy chục mấy đơn vị, chữ số viết, chữ đọc số
Tiết 1 - Bài 3 (trang 6). Viết vào ô trống (theo mẫu).
Số gồm
Viết số
Đọc số
6 chục và 4 đơn vị (mẫu)
64
Sáu mươi tư
5 chục và 5 đơn vị
?
?
?
82
?
?
?
Chín mươi mốt
Kiến thức cần nhớ
Một số có hai chữ số: chữ số đầu là số chục, chữ số sau là số đơn vị.
Đọc số theo đúng thứ tự: đọc số chục trước (kèm chữ “mươi”), đọc số đơn vị sau.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi dòng của bảng chỉ cho biết MỘT trong ba cột (số gồm, viết số, hoặc đọc số), em phải suy ra hai cột còn lại — dấu hiệu của dạng chuyển đổi qua lại giữa ba cách biểu diễn một số đã học ở Bài 1, Bài 2. Bẫy: dòng 3 chỉ cho “Viết số” là 82, phải tự tách thành 8 chục 2 đơn vị rồi mới đọc được, dễ nhầm thứ tự chục — đơn vị nếu đọc vội.
1Cách 1. Xử lí từng dòng theo đúng dữ kiện đã cho
Định hướng. Ở mỗi dòng, nhìn cột đã có sẵn rồi suy ra hai cột còn lại theo đúng quy tắc chục — đơn vị.
Dòng 2 đã cho “5 chục và 5 đơn vị”: viết số là 55, đọc số là Năm mươi lăm. Dòng 3 đã cho viết số 82: tách 82 thành 8 chục và 2 đơn vị, đọc số là Tám mươi hai. Dòng 4 đã cho đọc số “Chín mươi mốt”: đó là 9 chục và 1 đơn vị, viết số là 91.
Vậy bảng được hoàn thành: dòng 2 là 55 (Năm mươi lăm), dòng 3 là 8 chục 2 đơn vị (Tám mươi hai), dòng 4 là 9 chục 1 đơn vị, viết 91.
2Cách 2. Lập một bảng hàng chục — đơn vị chung cho cả bốn dòng
Định hướng. Kẻ thêm hai cột phụ “Chục” và “Đơn vị” bên cạnh bảng, điền số chục và số đơn vị của cả bốn dòng vào rồi đọc thẳng ra viết số và đọc số.
Bảng hàng: dòng 1 (mẫu) chục 6 đơn vị 4; dòng 2 chục 5 đơn vị 5; dòng 3 chục 8 đơn vị 2; dòng 4 chục 9 đơn vị 1. Từ bảng hàng đọc thẳng: dòng 2 viết 55 đọc Năm mươi lăm; dòng 3 viết 82 đọc Tám mươi hai; dòng 4 viết 91 đọc Chín mươi mốt.
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 55, 8 chục 2 đơn vị, 91.
3Cách 3. Tra trên bảng các số từ 1 đến 100 cho từng dòng còn thiếu
Định hướng. Với dòng cho biết số chục — số đơn vị, tìm đúng hàng và vị trí trên bảng để suy ra số; với dòng cho biết số viết hoặc số đọc, tìm ngược lại xem số đó nằm ở hàng nào, vị trí nào.
Dòng 2 có 5 chục 5 đơn vị nên là số đứng ở vị trí thứ 5 trong hàng chứa các số từ 51 đến 60 (đếm 51,52,53,54,55): số 55, đọc Năm mươi lăm. Dòng 3 cho viết số 82: số này đứng ở vị trí thứ 2 trong hàng chứa các số từ 81 đến 90 (đếm 81,82), nên có 8 chục 2 đơn vị, đọc Tám mươi hai. Dòng 4 cho đọc số Chín mươi mốt (tức 91): số này đứng ở vị trí thứ 1 (đầu tiên) trong hàng chứa các số từ 91 đến 100, nên có 9 chục 1 đơn vị, viết 91.
Vậy kết quả tra bảng vẫn khớp với hai cách trên: 55 (Năm mươi lăm), 8 chục 2 đơn vị (Tám mươi hai), 9 chục 1 đơn vị viết 91.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 vì xử lý ngay từng dòng, không mất công kẻ thêm bảng; Cách 2 hữu ích khi bảng có nhiều dòng cùng lúc, tránh nhầm lẫn giữa các dòng.
Đáp số.Dòng 2: 55 (Năm mươi lăm); Dòng 3: 8 chục 2 đơn vị (Tám mươi hai); Dòng 4: 9 chục 1 đơn vị, viết 91.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở dòng 3: đọc nhầm 82 thành “Tám mươi” rồi quên đọc phần đơn vị, hoặc đọc thành “Tám hai” mà không có chữ “mươi”.
🚀 Mở rộng.Thử thêm một dòng chỉ cho đọc số “Bảy mươi” (không có đơn vị lẻ) — phải nhớ viết đủ hai chữ số 70, chữ số đơn vị là 0.
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★Trang 6— So sánh số, tìm số lớn nhất — bé nhất trong một tập hợp số, tìm số thoả hai điều kiện cùng lúc
Tiết 1 - Bài 4 (trang 6). a) Tô màu vàng vào các toa của đoàn tàu A ghi số bé hơn 60. b) Ở đoàn tàu B, tô màu đỏ vào toa ghi số lớn nhất, màu xanh vào toa ghi số bé nhất. c) Viết tiếp vào chỗ chấm: Ở cả hai đoàn tàu, những số vừa bé hơn 60 vừa lớn hơn 50 là ……
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số: số nào có chữ số hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn; nếu hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.
Một số “vừa bé hơn 60 vừa lớn hơn 50” nghĩa là số đó nằm giữa 50 và 60 (không tính 50 và 60).
🧠 Phân tích tư duy
Đề có ba yêu cầu liên tiếp trên cùng một hình hai đoàn tàu: so số với 60 (câu a), tìm số lớn nhất — bé nhất (câu b), rồi kết hợp cả hai đoàn tàu theo hai điều kiện cùng lúc “vừa bé hơn 60 vừa lớn hơn 50” (câu c) — dấu hiệu của dạng so sánh số kết hợp nhiều điều kiện. Bẫy ở câu c: phải xét TẤT CẢ toa của CẢ HAI đoàn tàu chứ không chỉ toa vừa tô màu ở câu a, b.
1Cách 1. Xét từng câu theo đúng yêu cầu
Định hướng. So sánh lần lượt từng số trên mỗi toa với các mốc 50 và 60 theo đúng yêu cầu của từng câu.
a) Đoàn tàu A gồm các số 47,59,63,72,85,96; số bé hơn 60 là 47 và 59 — tô màu vàng hai toa này. b) Đoàn tàu B gồm các số 48,49,50,51,53,56; số lớn nhất là 56 (tô đỏ), số bé nhất là 48 (tô xanh). c) Xét tất cả các số ở cả hai đoàn tàu, số nào vừa bé hơn 60 vừa lớn hơn 50: ở tàu A có 59; ở tàu B có 51,53,56. Gộp lại: 59,56,51,53.
Vậy a) tô vàng 47 và 59; b) tô đỏ 56, tô xanh 48; c) các số thoả mãn là 59,56,51,53.
2Cách 2. Xếp tất cả các số lên một trục số chung rồi khoanh vùng
Định hướng. Viết tất cả 12 số của cả hai đoàn tàu theo thứ tự tăng dần trên một trục số, sau đó khoanh vùng bé hơn 60 (xét riêng tàu A cho câu a), khoanh khoảng giữa 50 và 60 (câu c) để nhìn trực quan hơn.
Xếp tăng dần cả 12 số: 47,48,49,50,51,53,56,59,63,72,85,96. Khoanh các số của tàu A bé hơn 60: 47,59. Khoanh vùng từ sau 50 đến trước 60 trên trục: rơi vào 51,53,56,59 — đối chiếu lại đúng là toa của tàu B (51,53,56) và tàu A (59). Tàu B: số lớn nhất trong nhóm tàu B trên trục là 56, số bé nhất là 48.
Vậy kết quả trên trục số khớp hoàn toàn với Cách 1: 47,59 (câu a); 56 và 48 (câu b); 59,56,51,53 (câu c).
3Cách 3. Lập bảng kiểm tra Đúng/Sai cho hai điều kiện
Định hướng. Với mỗi số của cả hai đoàn tàu, lập một bảng gồm hai cột điều kiện: “bé hơn 60?” và “lớn hơn 50?”, đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S); số nào có CẢ HAI cột đều Đ mới thoả câu c.
Tàu A: 47 (bé hơn 60: Đ; lớn hơn 50: S — vì 47 bé hơn 50); 59 (Đ; Đ — thoả cả hai); 63,72,85,96 (bé hơn 60: S — loại ngay vì không thoả điều kiện đầu). Tàu B: 48 (Đ; S); 49 (Đ; S); 50 (Đ; S — vì 50 không lớn hơn 50); 51 (Đ; Đ — thoả); 53 (Đ; Đ — thoả); 56 (Đ; Đ — thoả). Câu a, b đọc thẳng từ cột “bé hơn 60” của tàu A ra 47,59; số lớn nhất, bé nhất của tàu B đọc trực tiếp từ danh sách là 56 và 48.
Vậy các số có cả hai cột đều Đ là 59,51,53,56 — khớp với Cách 1 và Cách 2 (a: 47,59; b: lớn nhất 56, bé nhất 48; c: 59,56,51,53).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 vì xét trực tiếp trên hình, không mất công chép lại số; Cách 2 (xếp lên trục số) giúp nhìn rõ hơn khi cần gộp số của cả hai đoàn tàu như câu c.
Đáp số.a) 47; 59. b) Số lớn nhất: 56; số bé nhất: 48. c) 59; 56; 51; 53.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu c: chỉ xét lại hai toa vừa tô màu ở câu a, b (chỉ ra 59,56,48) mà quên xét thêm các toa khác của tàu B như 51,53 cũng thoả mãn điều kiện.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi điều kiện thành “vừa lớn hơn 60 vừa bé hơn 90”, ở hai đoàn tàu trên sẽ chỉ còn 63,72,85 thoả mãn.
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1★Trang 6— Phân tích số có hai chữ số thành tổng số tròn chục và số đơn vị
Tiết 2 - Bài 1 (trang 6). Số? Viết các số sau thành tổng số chục và số đơn vị (theo mẫu). a) 67=60+… b) 54=…+4 c) 88=80+… d) 36=…+6
Kiến thức cần nhớ
Số có hai chữ số luôn viết được thành tổng: (chữ số hàng chục × 10) + chữ số hàng đơn vị.
Muốn tìm số hạng còn thiếu trong một tổng đã biết tổng và một số hạng, ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn một số hạng của tổng (chục hoặc đơn vị), chỉ cần tìm số hạng còn lại — dấu hiệu của dạng phân tích số thành tổng theo hàng, ngược lại với Bài 3 tiết 1. Nhận ra chữ số hàng chục và hàng đơn vị của số đã cho là làm được ngay, không cần phép tính phức tạp.
1Cách 1. Đọc trực tiếp chữ số hàng chục và hàng đơn vị
Định hướng. Nhìn ngay chữ số hàng chục và chữ số hàng đơn vị của số đã cho để điền vào chỗ trống.
a) 67 có chữ số hàng chục là 6, hàng đơn vị là 7, nên 67=60+7. b) 54 có chữ số hàng chục là 5, hàng đơn vị là 4, nên 54=50+4. c) 88 có chữ số hàng chục là 8, hàng đơn vị là 8, nên 88=80+8. d) 36 có chữ số hàng chục là 3, hàng đơn vị là 6, nên 36=30+6.
Vậy chỗ trống lần lượt là: a) 7; b) 50; c) 8; d) 30.
2Cách 2. Lấy số ban đầu trừ đi số hạng đã cho
Định hướng. Số hạng còn thiếu bằng số ban đầu trừ đi số hạng đã biết trong tổng.
a) Số hạng còn thiếu: 67−60=7 b) Số hạng còn thiếu: 54−4=50 c) Số hạng còn thiếu: 88−80=8 d) Số hạng còn thiếu: 36−6=30
Vậy kết quả vẫn là a) 7; b) 50; c) 8; d) 30 — khớp với Cách 1.
3Cách 3. Tra trên bảng các số từ 1 đến 100
Định hướng. Tìm số đã cho trên bảng các số từ 1 đến 100, xem nó đứng ở vị trí thứ mấy trong hàng của nó — vị trí đó chính là số đơn vị cần tìm.
Số 67 đứng ở vị trí thứ 7 trong hàng chứa các số từ 61 đến 70 (đếm 61,…,67), nên 67=60+7. Số 54 đứng ở vị trí thứ 4 trong hàng chứa các số từ 51 đến 60, nên 54=50+4. Số 88 đứng ở vị trí thứ 8 trong hàng chứa các số từ 81 đến 90, nên 88=80+8. Số 36 đứng ở vị trí thứ 6 trong hàng chứa các số từ 31 đến 40, nên 36=30+6.
Vậy kết quả tra bảng vẫn là a) 7; b) 50; c) 8; d) 30 — khớp với hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 vì nhìn chữ số là ra ngay đáp số, không cần đặt tính trừ; Cách 2 dùng để kiểm tra lại khi chưa chắc chắn.
Đáp số.a) 7; b) 50; c) 8; d) 30.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu b, d: viết số hạng còn thiếu thành chữ số đơn (ví dụ viết 5 thay vì 50) mà quên đây phải là số TRÒN CHỤC, không phải chữ số hàng chục đơn lẻ.
🚀 Mở rộng.Thử phân tích số 90 thành tổng: 90=90+0, vẫn phải viết đủ số hạng 0 dù 90 không có đơn vị lẻ nào.
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2★Trang 7— Sắp xếp các số có hai chữ số theo thứ tự tăng dần, giảm dần
Tiết 2 - Bài 2 (trang 7). Viết các số ghi trên mỗi chiếc giày theo thứ tự. Bốn chiếc giày lần lượt ghi các số 40,37,43,39. Từ bé đến lớn: …………………… Từ lớn đến bé: ……………………
Kiến thức cần nhớ
So sánh hai số có hai chữ số: số nào có hàng chục lớn hơn thì lớn hơn; hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.
Thứ tự “từ lớn đến bé” là thứ tự ngược lại của “từ bé đến lớn”.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số cho trước đều nằm gần nhau (cùng khoảng 37–43) và có cùng chữ số hàng chục ở ba trong bốn số — dấu hiệu phải so sánh kỹ đến hàng đơn vị mới sắp xếp đúng, không thể chỉ nhìn hàng chục. Đề hỏi hai chiều (từ bé đến lớn và từ lớn đến bé) nên phải làm chắc một chiều trước rồi mới viết ngược lại, tránh viết nhầm cả hai chiều giống nhau. Bẫy dễ mắc: thấy 40 là số tròn chục rồi ngỡ nó lớn hơn cả 43.
1Cách 1. So sánh từng cặp số rồi sắp xếp dần
Định hướng. So sánh lần lượt các số với nhau theo từng cặp, số nào bé hơn xếp trước, cứ thế đến hết.
So sánh 37 và 39: cùng hàng chục 3, hàng đơn vị 7<9 nên 37<39. So sánh 39 và 40: hàng chục 3<4 nên 39<40. So sánh 40 và 43: cùng hàng chục 4, hàng đơn vị 0<3 nên 40<43. Vậy thứ tự tăng dần: 37<39<40<43.
Vậy từ bé đến lớn: 37,39,40,43; từ lớn đến bé: 43,40,39,37.
2Cách 2. Đặt các số lên tia số rồi đọc theo chiều mũi tên
Định hướng. Đánh dấu bốn số lên một tia số từ 35 đến 45, số nào đứng trước trên tia số (theo chiều mũi tên) thì bé hơn.
Tia số từ 35 đến 45: đánh dấu các điểm 37,39,40,43 đúng vị trí của chúng. Đọc theo chiều mũi tên (trái sang phải, tăng dần): 37,39,40,43. Đọc ngược chiều mũi tên (phải sang trái, giảm dần): 43,40,39,37.
Vậy kết quả trên tia số khớp với Cách 1: từ bé đến lớn 37,39,40,43; từ lớn đến bé 43,40,39,37.
3Cách 3. Chọn số bé nhất dần dần rồi loại ra khỏi danh sách
Định hướng. Tìm số bé nhất trong tất cả các số, ghi ra trước rồi loại số đó đi; lại tìm số bé nhất trong các số còn lại, ghi tiếp; cứ làm như vậy đến khi hết.
Trong 4 số 40,37,43,39: số bé nhất là 37 — ghi trước, loại 37. Trong 3 số còn lại 40,43,39: số bé nhất là 39 — ghi tiếp, loại 39. Trong 2 số còn lại 40,43: số bé nhất là 40 — ghi tiếp, loại 40. Chỉ còn lại 43 — ghi cuối cùng.
Vậy được thứ tự từ bé đến lớn: 37,39,40,43; đọc ngược lại được thứ tự từ lớn đến bé: 43,40,39,37 — khớp với hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (so sánh từng cặp) vì nhanh với bốn số; Cách 2 (tia số) trực quan hơn khi mới học so sánh số hoặc có nhiều số cùng lúc.
Đáp số.Từ bé đến lớn: 37, 39, 40, 43. Từ lớn đến bé: 43, 40, 39, 37.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: so sánh 37 và 40 rồi vội xếp 40 trước 39 vì “40 tròn chục nhìn to hơn”, quên so cả 39 và 40 ở hàng chục trước (3<4) nên thực ra 39<40.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm chiếc giày ghi số 38, số đó sẽ đứng giữa 37 và 39 trong thứ tự tăng dần: 37,38,39,40,43.
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 3★Trang 7— Xác định số chục, số đơn vị của một số có hai chữ số
Tiết 2 - Bài 3 (trang 7). Số? Viết vào bảng số chục, số đơn vị của mỗi số (theo mẫu).
Số
Số chục
Số đơn vị
47 (mẫu)
4
7
62
?
?
77
?
?
80
?
?
89
?
?
Kiến thức cần nhớ
Chữ số hàng chục của một số có hai chữ số chính là số chục; chữ số hàng đơn vị chính là số đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Bài cho sẵn bốn số cần tách thành số chục và số đơn vị — ngược lại với Bài 2 (ghép số từ chục, đơn vị). Bẫy ở số 80: chữ số hàng đơn vị là 0, không được để trống ô này.
1Cách 1. Đọc trực tiếp từng chữ số của số đã cho
Định hướng. Nhìn chữ số đầu tiên (bên trái) để biết số chục, chữ số thứ hai (bên phải) để biết số đơn vị.
62: chữ số hàng chục là 6, hàng đơn vị là 2. 77: chữ số hàng chục là 7, hàng đơn vị là 7. 80: chữ số hàng chục là 8, hàng đơn vị là 0. 89: chữ số hàng chục là 8, hàng đơn vị là 9.
Vậy62 có 6 chục 2 đơn vị; 77 có 7 chục 7 đơn vị; 80 có 8 chục 0 đơn vị; 89 có 8 chục 9 đơn vị.
2Cách 2. Tách số thành tổng tròn chục rồi suy ra
Định hướng. Viết số đã cho thành tổng của một số tròn chục và một số đơn vị, từ đó suy ra số chục và số đơn vị.
62=60+2 nên có 6 chục và 2 đơn vị. 77=70+7 nên có 7 chục và 7 đơn vị. 80=80+0 nên có 8 chục và 0 đơn vị. 89=80+9 nên có 8 chục và 9 đơn vị.
Vậy kết quả trùng với Cách 1: 6-2; 7-7; 8-0; 8-9.
3Cách 3. Tra trên bảng các số từ 1 đến 100
Định hướng. Tìm số đã cho trên bảng các số từ 1 đến 100, xem nó đứng ở vị trí thứ mấy trong hàng của nó — vị trí đó chính là số đơn vị, còn hàng đó cho biết số chục.
62 đứng ở vị trí thứ 2 trong hàng chứa các số từ 61 đến 70 (đếm 61,62), nên có 6 chục 2 đơn vị. 77 đứng ở vị trí thứ 7 trong hàng chứa các số từ 71 đến 80 (đếm 71,…,77), nên có 7 chục 7 đơn vị. 80 chính là số cuối cùng (vị trí thứ 10) của hàng 71–80, là số tròn chục nên có 8 chục 0 đơn vị. 89 đứng ở vị trí thứ 9 trong hàng chứa các số từ 81 đến 90 (đếm 81,…,89), nên có 8 chục 9 đơn vị.
Vậy kết quả tra bảng khớp với Cách 1: 62 là 6-2; 77 là 7-7; 80 là 8-0; 89 là 8-9.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 vì đọc chữ số trực tiếp, nhanh hơn hẳn; Cách 2 phù hợp khi cần giải thích rõ vì sao lại tách như vậy.
Đáp số.62: 6 chục 2 đơn vị. 77: 7 chục 7 đơn vị. 80: 8 chục 0 đơn vị. 89: 8 chục 9 đơn vị.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở số 80: bỏ trống ô “số đơn vị” vì nghĩ số này “không có đơn vị”, trong khi phải điền đúng chữ số 0.
🚀 Mở rộng.Số có số chục và số đơn vị bằng nhau như 77 dễ gây nhầm lẫn — thử thêm số 55, 22 để luyện tập nhận biết hai chữ số giống nhau vẫn có vai trò khác nhau (một là chục, một là đơn vị).
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 4★★Trang 7— Lập tất cả các số có hai chữ số từ các thẻ số cho trước, liệt kê có hệ thống
Tiết 2 - Bài 4 (trang 7). Viết tất cả các số có hai chữ số lập được từ ba thẻ số bên: 2, 5, 8 (mỗi số lập được gồm hai thẻ số khác nhau).
Kiến thức cần nhớ
Với hai chữ số khác nhau, đổi vị trí chục — đơn vị cho nhau sẽ được hai số khác nhau.
Liệt kê có hệ thống (theo một thứ tự cố định) giúp không bỏ sót và không lặp lại kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Có 3 thẻ số khác nhau, mỗi số có hai chữ số cần đúng 2 thẻ khác nhau (không lặp thẻ) — dấu hiệu của dạng liệt kê có hệ thống, dễ sót hoặc lặp nếu không sắp xếp thứ tự. Bẫy: với hai thẻ bất kì, đổi chỗ chúng cho nhau tạo ra HAI số khác nhau (ví dụ thẻ 2 và 5 tạo ra cả 25 lẫn 52), dễ quên chiều ngược lại.
1Cách 1. Liệt kê theo từng thẻ đứng ở hàng chục
Định hướng. Cố định lần lượt từng thẻ ở hàng chục, ghép với hai thẻ còn lại ở hàng đơn vị.
Thẻ 2 đứng hàng chục: ghép với 5 được 25; ghép với 8 được 28. Thẻ 5 đứng hàng chục: ghép với 2 được 52; ghép với 8 được 58. Thẻ 8 đứng hàng chục: ghép với 2 được 82; ghép với 5 được 85.
Vậy tất cả các số lập được là: 25,28,52,58,82,85.
2Cách 2. Chọn từng cặp thẻ rồi đổi chỗ hai chiều
Định hướng. Chọn ra từng cặp hai thẻ trong ba thẻ, với mỗi cặp viết đủ hai số theo hai chiều ghép khác nhau.
Cặp thẻ (2,5): ghép được 25 và 52. Cặp thẻ (2,8): ghép được 28 và 82. Cặp thẻ (5,8): ghép được 58 và 85.
Vậy tất cả các số lập được vẫn là 25,28,52,58,82,85 — khớp với Cách 1, chỉ khác cách sắp xếp khi liệt kê.
3Cách 3. Quét từng hàng trên bảng các số từ 1 đến 100 để khoanh số hợp lệ
Định hướng. Quét lần lượt từng hàng của bảng các số từ 1 đến 100, khoanh những số mà CẢ HAI chữ số đều thuộc bộ ba thẻ 2,5,8 và hai chữ số đó khác nhau.
Hàng 21–30 (chữ số hàng chục là 2): chỉ có 25 và 28 có chữ số hàng đơn vị cũng thuộc bộ ba thẻ. Hàng 51–60 (chữ số hàng chục là 5): chỉ có 52 và 58 thoả mãn. Hàng 81–90 (chữ số hàng chục là 8): chỉ có 82 và 85 thoả mãn. Các hàng còn lại không có số nào được khoanh vì chữ số hàng chục không thuộc bộ ba thẻ 2,5,8.
Vậy khoanh được đúng 6 số: 25,28,52,58,82,85 — khớp với hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (cố định thẻ hàng chục) vì dễ kiểm soát không bỏ sót thẻ nào; Cách 2 (theo cặp) giúp kiểm tra chéo lại kết quả.
Đáp số.25, 28, 52, 58, 82, 85 (tất cả 6 số).
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: chỉ liệt kê một chiều của mỗi cặp thẻ (ví dụ chỉ viết 25 mà quên 52), dẫn đến thiếu một nửa kết quả, chỉ ra 3 số thay vì 6 số.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm thẻ số 0 trong bộ ba thẻ, khi ghép phải chú ý KHÔNG được đặt thẻ 0 ở hàng chục (vì số có hai chữ số không thể bắt đầu bằng 0).
Bài 9 · Tiết 3 - Bài 1★Trang 7— Ước lượng số lượng theo nhóm chục rồi đếm chính xác
Tiết 3 - Bài 1 (trang 7). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Dưới đây là sơ đồ ghế của một phòng họp, mỗi chấm tròn ứng với một chiếc ghế. - Em hãy ước lượng: khoảng … chục ghế. - Em đếm được: … ghế.
Kiến thức cần nhớ
Ước lượng nhanh bằng cách đếm số nhóm chục rồi nhân với 10.
Đếm chính xác bằng cách cộng thêm phần lẻ còn dư sau các nhóm chục.
🧠 Phân tích tư duy
Hình vẽ có nhiều ghế xếp thành các hàng đều nhau — dấu hiệu của dạng ước lượng theo nhóm chục trước khi đếm chính xác, tránh đếm từng ghế một cách chậm chạp và dễ nhầm. Chỉ cần nhận ra mỗi hàng đầy đủ có bao nhiêu ghế (ở đây là 10) rồi đếm số hàng.
1Cách 1. Đếm số hàng chục rồi cộng số ghế lẻ
Định hướng. Đếm số hàng có đủ 10 ghế để ước lượng theo chục, sau đó cộng thêm số ghế lẻ còn dư ở hàng cuối.
Quan sát sơ đồ: có 4 hàng, mỗi hàng đủ 10 ghế (khoanh nét đứt) và thêm một hàng chỉ có 2 ghế lẻ. Ước lượng: khoảng 4 chục ghế. Đếm chính xác: 4×10+2=42 (ghế)
Vậy em ước lượng khoảng 4 chục ghế, đếm chính xác được 42 ghế.
2Cách 2. Đếm lần lượt từng ghế một để kiểm tra lại
Định hướng. Đếm tuần tự từng chiếc ghế một theo thứ tự từ hàng trên xuống hàng dưới, đếm đến hết sơ đồ.
Đếm hàng 1: 1,2,…,10 — được 10 ghế. Đếm tiếp hàng 2: 11,12,…,20 — được 10 ghế. Đếm tiếp hàng 3: 21,…,30 — được 10 ghế. Đếm tiếp hàng 4: 31,…,40 — được 10 ghế. Đếm nốt hàng ghế lẻ: 41,42 — được 2 ghế. Tổng cộng đếm được 42 ghế.
Vậy đếm từng ghế một cũng cho kết quả 42 ghế, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Đếm cách quãng theo chục rồi đếm tiếp phần lẻ
Định hướng. Vừa chỉ vào từng hàng ghế đủ 10 chiếc vừa đếm nhảy cách 10 (đếm cách quãng), sau đó đếm tiếp từng chiếc một cho số ghế lẻ còn lại.
Đếm cách quãng qua 4 hàng đủ chục: 10,20,30,40. Đếm tiếp từng chiếc một cho 2 ghế lẻ còn lại: 41,42.
Vậy đếm cách quãng cũng ra 42 ghế, khớp với hai cách trên; vì đếm đủ 4 lần nhảy 10 nên ước lượng khoảng 4 chục ghế.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đếm theo chục) vì nhanh và đúng ngay với câu ước lượng; Cách 2 (đếm từng ghế) dùng để kiểm tra lại cho chắc chắn.
Bài 10 · Tiết 3 - Bài 2★★Trang 8— Ước lượng và đếm số que tính dùng để xếp hình
Tiết 3 - Bài 2 (trang 8). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Hình vẽ bên gồm các hình vuông và hình tam giác được xếp bởi các que tính. - Em ước lượng: khoảng … chục que tính. - Em đếm được: … que tính.
Kiến thức cần nhớ
Một hình vuông xếp bằng que tính cần đúng 4 que (bốn cạnh bằng nhau).
Một hình tam giác xếp bằng que tính cần đúng 3 que (ba cạnh).
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi hình vuông dùng 4 que tính, mỗi hình tam giác dùng 3 que tính — dấu hiệu của dạng đếm gián tiếp qua số que tính mỗi hình, không đếm que rời rạc từng chiếc. Bẫy: có 3 hình tam giác đứng RIÊNG LẺ ngoài các nhóm, dễ bị bỏ sót nếu chỉ đếm theo nhóm.
1Cách 1. Đếm que trong mỗi nhóm hình rồi cộng thêm hình lẻ
Định hướng. Đếm số que tính trong một nhóm (gồm 2 tam giác và 1 hình vuông), nhân với số nhóm, rồi cộng thêm que của các hình tam giác đứng riêng lẻ.
Mỗi nhóm có 2 tam giác (2×3=6 que) và 1 hình vuông (4 que): 6+4=10 que một nhóm. Có 5 nhóm như vậy: 5×10=50 que. Cộng thêm 3 hình tam giác rời: 3×3=9 que. Tổng số que: 50+9=59 (que) Ước lượng: khoảng 6 chục que tính (vì 59 gần với 60).
Vậy em ước lượng khoảng 6 chục que tính, đếm chính xác được 59 que tính.
2Cách 2. Đếm riêng theo từng loại hình rồi cộng lại
Định hướng. Đếm tổng số hình tam giác có trong toàn bộ hình vẽ, đếm tổng số hình vuông, rồi tính số que của mỗi loại hình và cộng lại.
Tổng số hình tam giác: 5 nhóm × 2 tam giác =10 tam giác, cộng 3 tam giác rời =13 tam giác. Số que của các hình tam giác: 13×3=39 (que) Tổng số hình vuông: 5 nhóm × 1 hình vuông =5 hình vuông. Số que của các hình vuông: 5×4=20 (que) Tổng số que tính: 39+20=59 (que)
Vậy đếm theo loại hình cũng ra 59 que tính, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Đếm cách quãng theo chục cho các nhóm rồi đếm tiếp từng que cho phần lẻ
Định hướng. Đếm nhảy cách 10 cho mỗi nhóm hình đủ 10 que, sau đó đếm tiếp từng que một cho các hình tam giác rời còn lại.
Đếm cách quãng qua 5 nhóm đủ 10 que: 10,20,30,40,50. Đếm tiếp từng que một cho 3 hình tam giác rời (mỗi tam giác 3 que): 51,52,53 (tam giác rời thứ nhất), 54,55,56 (tam giác rời thứ hai), 57,58,59 (tam giác rời thứ ba).
Vậy đếm cách quãng rồi đếm tiếp từng que cũng ra 59 que tính, khớp với hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đếm theo nhóm) vì nhóm hình đã được xếp sẵn thành từng cụm, tính nhanh hơn; Cách 2 (đếm theo loại hình) dùng để kiểm tra chéo lại kết quả.
Đáp số.Ước lượng: khoảng 6 chục que tính. Đếm được: 59 que tính.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: quên cộng 3 hình tam giác rời ở ngoài các nhóm, chỉ tính 5×10=50 que rồi dừng lại, thiếu mất 9 que.
🚀 Mở rộng.Nếu thay 3 tam giác rời bằng 3 hình vuông rời, tổng số que tính sẽ là 50+3×4=62 que — nhiều hơn vì hình vuông tốn nhiều que hơn hình tam giác.
Bài 11 · Tiết 3 - Bài 3★Trang 8— Nối một số có hai chữ số với tổng số chục cộng số đơn vị tương ứng
Tiết 3 - Bài 3 (trang 8). Nối (theo mẫu) mỗi số ở cột trái với tổng số chục — đơn vị tương ứng ở cột phải. Mẫu: 63 nối với 60+3. Cột trái: 63 (mẫu), 49, 55, 81. Cột phải (không theo thứ tự): 40+9; 80+1; 60+3; 50+5.
Kiến thức cần nhớ
Một số có hai chữ số bằng tổng của số tròn chục (chữ số hàng chục × 10) và chữ số hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Cột phải viết các tổng KHÔNG theo đúng thứ tự với cột trái — dấu hiệu phải tính hoặc phân tích từng số rồi mới nối đúng, không thể nối theo vị trí hàng ngang. Đây là dạng ngược của Bài 1 tiết 2 (từ số suy ra tổng) nhưng trình bày kiểu nối.
1Cách 1. Tách từng số bên trái thành tổng rồi tìm bên phải
Định hướng. Tách mỗi số ở cột trái thành số chục và số đơn vị, viết thành tổng rồi tìm đúng ô có tổng giống vậy ở cột phải.
49 tách thành 4 chục 9 đơn vị: 40+9 — nối với ô 40+9. 55 tách thành 5 chục 5 đơn vị: 50+5 — nối với ô 50+5. 81 tách thành 8 chục 1 đơn vị: 80+1 — nối với ô 80+1.
Vậy49 nối với 40+9; 55 nối với 50+5; 81 nối với 80+1 (cùng với mẫu 63 nối 60+3).
2Cách 2. Tính giá trị từng tổng bên phải rồi tìm số bên trái bằng đúng kết quả đó
Định hướng. Cộng từng tổng ở cột phải ra một số cụ thể, rồi tìm số ở cột trái bằng đúng kết quả đó.
40+9=49 — khớp với số 49 bên trái. 50+5=55 — khớp với số 55 bên trái. 80+1=81 — khớp với số 81 bên trái.
Vậy kết quả nối vẫn giống Cách 1: 49–40+9; 55–50+5; 81–80+1.
3Cách 3. Tra trên bảng các số từ 1 đến 100 để xác định chục — đơn vị
Định hướng. Tra vị trí của mỗi số ở cột trái trên bảng các số từ 1 đến 100 để xác định số chục, số đơn vị, từ đó suy ra tổng tương ứng.
49 đứng ở vị trí thứ 9 trong hàng chứa các số từ 41 đến 50, nên 49=40+9 — nối với ô 40+9. 55 đứng ở vị trí thứ 5 trong hàng chứa các số từ 51 đến 60, nên 55=50+5 — nối với ô 50+5. 81 đứng ở vị trí thứ 1 trong hàng chứa các số từ 81 đến 90, nên 81=80+1 — nối với ô 80+1.
Vậy kết quả nối vẫn giống hai cách trên: 49–40+9; 55–50+5; 81–80+1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tách số bên trái) vì đây là kỹ năng chính của bài; Cách 2 (tính tổng bên phải) dùng để kiểm tra lại cho chắc chắn.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nối theo đúng vị trí hàng ngang trên trang giấy mà không tính lại, vì cột phải KHÔNG xếp theo đúng thứ tự với cột trái nên nối sai hoàn toàn.
🚀 Mở rộng.Thử thêm số 90 vào cột trái — tổng tương ứng là 90+0, phải nhớ vẫn viết đủ số hạng 0 dù 90 không có đơn vị lẻ.
Bài 12 · Tiết 3 - Bài 4★★Trang 9— Ghép mảnh bìa vào đúng vị trí trên bảng số 1-100 dựa vào số liền trước, số liền sau
Tiết 3 - Bài 4 (trang 9). a) Việt đã ghép mỗi miếng bìa (E, G, H, K) vào một ô trống (A, B, C, D) để được bảng các số từ 1 đến 100. Viết tiếp vào chỗ chấm (theo mẫu): Ghép E vào C. Ghép … vào … Ghép … vào … Ghép … vào … b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm: Trong các số ở miếng bìa E, số bé nhất là … Trong các số ở miếng bìa G, số bé nhất là … Trong các số ở miếng bìa H, số bé nhất là … Trong các số ở miếng bìa K, số bé nhất là …
Kiến thức cần nhớ
Trên bảng 100 số xếp 10 hàng x 10 cột, số liền sau một số luôn hơn số đó 1 đơn vị.
Hai ô ở cùng một cột, hai hàng liên tiếp thì số ở hàng dưới hơn số ở hàng trên đúng 10 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ô trống nằm giữa những số đã biết trên bảng 1–100; dựa vào số liền trước và số liền sau của các số đã có sẵn quanh ô trống, ta suy ra được miếng bìa nào khớp đúng hình dạng và số ghi trên đó — dấu hiệu của dạng đọc bảng số theo hàng, theo cột kết hợp với khái niệm số liền trước — số liền sau. Bẫy: phải đối chiếu ĐỦ CẢ hai số trên mỗi miếng bìa (không chỉ một số) mới chắc chắn ghép đúng ô.
1Cách 1. Dùng số liền trước, số liền sau đã có sẵn quanh ô trống
Định hướng. Nhìn số đã điền sẵn ngay bên trái và bên phải mỗi ô trống trên bảng, suy ra số phải điền vào ô trống đó rồi tìm miếng bìa ghi đúng số này.
Ô C: bên trái có số 62 và 72, bên phải có số 64 và 74 ở hai hàng — vậy ô C phải là các số 63 và 73 (liền sau 62, 72; liền trước 64, 74). Miếng bìa ghi 63,73 chính là miếng E — ghép E vào C. Tương tự, ô A cần số 23,33 — khớp với miếng H — ghép H vào A. Ô B cần số 27,37 — khớp với miếng G — ghép G vào B. Ô D cần số 67,77 — khớp với miếng K — ghép K vào D.
Vậy Ghép E vào C; Ghép G vào B; Ghép H vào A; Ghép K vào D.
2Cách 2. Xác định vị trí hàng — cột của từng miếng bìa trên bảng
Định hướng. Tính xem mỗi số trên miếng bìa thuộc hàng nào, cột nào của bảng 100 số (số càng lớn thì hàng càng ở dưới), rồi đối chiếu với vị trí bốn ô trống.
Miếng E ghi 63 (hàng 7: từ 61 đến 70, đứng thứ 3 trong hàng) và 73 (hàng 8, cũng đứng thứ 3) — đây đúng là vị trí ô C (hàng 7–8, cột 3). Miếng G ghi 27,37 — thuộc hàng 3–4, cột 7 — đúng vị trí ô B. Miếng H ghi 23,33 — thuộc hàng 3–4, cột 3 — đúng vị trí ô A. Miếng K ghi 67,77 — thuộc hàng 7–8, cột 7 — đúng vị trí ô D.
Vậy vị trí hàng — cột cũng cho đúng kết quả như Cách 1: E–C, G–B, H–A, K–D.
3Cách 3. Thử lần lượt từng miếng bìa vào từng ô rồi loại phương án sai
Định hướng. Thử ghép một miếng bìa vào một ô trống, kiểm tra xem hai số ghi trên miếng đó có đúng là số liền trước, liền sau của các số đã in sẵn ngay bên cạnh ô hay không; sai thì loại, đúng thì nhận.
Thử miếng E (ghi 63,73) vào ô A: bên cạnh ô A là 22,24 (hàng trên) và 32,34 (hàng dưới) — không khớp, loại. Thử vào ô B: bên cạnh ô B là 26,28 và 36,38 — không khớp, loại. Thử vào ô C: bên cạnh ô C là 62,64 (hàng trên) và 72,74 (hàng dưới) — khớp đúng vì 63 nằm giữa 62 và 64, còn 73 nằm giữa 72 và 74 — nhận! Làm tương tự với ba miếng còn lại: G chỉ khớp khi thử vào ô B (bên cạnh là 26,28,36,38); H chỉ khớp khi thử vào ô A (bên cạnh là 22,24,32,34); K chỉ khớp khi thử vào ô D (bên cạnh là 66,68,76,78).
Vậy cách thử từng phương án rồi loại dần cũng cho đúng kết quả: Ghép E vào C; Ghép G vào B; Ghép H vào A; Ghép K vào D — khớp với Cách 1 và Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (nhìn số liền trước, liền sau) vì đây đúng cách sách hướng dẫn làm mẫu ở ô C; Cách 2 (xác định hàng — cột) dùng để kiểm tra lại khi còn phân vân.
Đáp số.a) Ghép E vào C; Ghép G vào B; Ghép H vào A; Ghép K vào D. b) Số bé nhất ở miếng E là 63; ở miếng G là 27; ở miếng H là 23; ở miếng K là 67.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: chỉ đối chiếu MỘT số trên miếng bìa với ô trống rồi kết luận vội, trong khi phải kiểm tra ĐỦ CẢ HAI số trên miếng bìa mới chắc chắn ghép đúng (có thể hai miếng bìa khác nhau đều gần một số quen thuộc nào đó ở hàng khác).
🚀 Mở rộng.Nếu miếng bìa mới chỉ ghi một số 45 duy nhất (không phải hai số như bốn miếng trên), em vẫn có thể xác định đúng ô trống bằng cách tìm số liền trước (44) và số liền sau (46) của nó trên bảng.