Chủ đề 1. Ôn tập và bổ sung

Bài 3. Các thành phần của phép cộng, phép trừ

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 1 · 12 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1Trang 13Tìm tổng khi biết hai số hạng cho trong bảng
Tiết 1 - Bài 1 (trang 13). Số? Tìm tổng, biết:
Số hạng32402580
Số hạng430617
Tổng36???
Kiến thức cần nhớ
  • Tổng của hai số hạng bằng số hạng thứ nhất cộng số hạng thứ hai.
  • Muốn tính tổng hai số có hai chữ số, có thể đặt tính rồi cộng lần lượt từ hàng đơn vị sang hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho sẵn bốn cặp số hạng đứng ở hai hàng trên, hàng dưới cùng là tổng cần tìm — cột đầu tiên (32 và 4, tổng 36) là mẫu đã làm sẵn để soi cách làm ba cột còn lại. Bẫy của bài: cột thứ hai có số hạng 40 và 30 đều là số tròn chục, học sinh dễ cộng nhầm thành 60 nếu quên đếm đủ hai chữ số 0.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (theo cột dọc)

Định hướng. Đặt hai số hạng thẳng cột theo hàng chục, hàng đơn vị rồi cộng lần lượt để tìm tổng còn thiếu.





Vậy tổng của ba cột còn lại lần lượt là ; ; .

2Cách 2. Tách số hạng thứ hai thành chục và đơn vị rồi cộng dần

Định hướng. Tách số hạng thứ hai thành chục và đơn vị rồi cộng dần vào số hạng thứ nhất, tính nhẩm không cần đặt tính.

(cộng thẳng hàng chục vì cả hai đều là số tròn chục: chục chục chục).
.
(cộng thẳng vào hàng đơn vị vì là số tròn chục).

Vậy tổng ba cột còn lại vẫn là ; ; , khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì các số đều có hai chữ số, đặt tính giúp cộng chính xác từng hàng; Cách 2 hữu ích để tính nhẩm nhanh khi số hạng thứ hai là số tròn chục.
Đáp số. ; ; (cột là mẫu).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: cộng nhầm thành do chỉ cộng chữ số hàng chục rồi quên viết đủ hai chữ số , hoặc quên nhớ khi cộng .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi số hạng thứ hai của cột 4 thành 17 (tổng ), phép cộng có nhớ vẫn tính theo đúng cách đặt tính rồi tính như trên.
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2Trang 13Tính tổng hai số rồi nối với kết quả đúng
Tiết 1 - Bài 2 (trang 13). Tính tổng rồi nối với kết quả tương ứng (theo mẫu). Bốn chú thỏ ghi: "Tổng của 40 và 30", "Tổng của 46 và 13", "Tổng của 24 và 11", "Tổng của 50 và 37"; bốn củ cà rốt ghi các số 59, 70, 87, 35 (xếp không theo đúng thứ tự).
Tổng của40 và 3059Tổng của46 và 1370Tổng của24 và 1187Tổng của50 và 3735Nối mỗi chú thỏ với củ cà rốt ghi đúng tổng
Kiến thức cần nhớ
  • Tính tổng hai số rồi so sánh với các kết quả đã cho để nối đúng.
  • Có thể tính nhẩm bằng cách tách số tròn chục hoặc đặt tính rồi cộng.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn chú thỏ ghi bốn phép cộng khác nhau, bốn củ cà rốt ghi sẵn bốn kết quả nhưng xếp lộn xộn không theo đúng thứ tự — phải tính xong mới biết nối với củ nào. Bẫy của bài: hai kết quả 59 và 87 khá gần nhau về hình thức (đều có các chữ số 5, 7, 8, 9 xen kẽ), dễ nối nhầm nếu tính ẩu.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính từng phép cộng

Định hướng. Đặt tính theo cột dọc cho cả bốn phép cộng để tính chắc chắn từng tổng.

     

Vậy nối thỏ (40 và 30) với cà rốt ; thỏ (46 và 13) với cà rốt ; thỏ (24 và 11) với cà rốt ; thỏ (50 và 37) với cà rốt .

2Cách 2. Tính nhẩm bằng cách tách số tròn chục

Định hướng. Với phép cộng có một số hạng tròn chục, cộng thẳng vào hàng đơn vị hoặc hàng chục để tính nhẩm nhanh, không cần đặt tính.

(hai số tròn chục, cộng thẳng hàng chục).
.
.
.

Vậy kết quả nối vẫn giống Cách 1: ; ; ; .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 2 (tính nhẩm) vì ba trong bốn phép cộng có một số hạng là số tròn chục, tính nhẩm nhanh hơn đặt tính.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: nối nhầm cà rốt (của ) với cà rốt (của ) vì không tính lại mà chỉ nhìn ước lượng độ lớn của số.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một chú thỏ ghi "Tổng của 45 và 45", kết quả vẫn tìm được bằng đúng hai cách tính ở trên.
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3Trang 13Tìm hai số hạng có tổng cho trước rồi lập phép cộng
Tiết 1 - Bài 3 (trang 13). Viết tiếp vào chỗ chấm (theo mẫu). Từ các số hạng và tổng, lập được các phép cộng thích hợp là: (mẫu); ……………………………………… Hai nhóm vỏ sò ghi số hạng: nhóm 1 gồm 22, 33, 51; nhóm 2 gồm 20, 14, 16. Ba con sao biển ghi tổng: 53, 65, 38.
Số hạng223351Số hạng201416Tổng536538
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn lập phép cộng đúng, thử cộng lần lượt từng cặp số hạng rồi so sánh với các tổng đã cho.
  • Mỗi số hạng và mỗi tổng chỉ được dùng đúng một lần trong ba phép cộng lập được.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn sáu số hạng (chia làm hai nhóm ba vỏ sò) và ba tổng (ghi trên ba sao biển); nhiệm vụ là chọn đúng một số hạng ở mỗi nhóm sao cho cộng lại bằng đúng một trong ba tổng đã cho, mẫu đã làm sẵn cặp . Bẫy của bài: số (nhóm 1) khá gần với tổng , dễ bị ghép nhầm với số hạng hoặc nếu chỉ ước lượng mà không cộng thử.
1Cách 1. Thử cộng lần lượt từng cặp số hạng (phương pháp thử chọn)

Định hướng. Lấy lần lượt từng số hạng ở nhóm 1 cộng thử với từng số hạng ở nhóm 2, so sánh kết quả với ba tổng đã cho để tìm đúng cặp.

(khác cả ba tổng, loại).
(đúng bằng một tổng đã cho).
(đúng bằng một tổng đã cho).
(mẫu, đúng bằng tổng còn lại).

Vậy ba phép cộng lập được là ; ; .

2Cách 2. Tính ngược: lấy tổng trừ đi một số hạng đã biết

Định hướng. Lấy từng tổng đã cho trừ đi từng số hạng ở nhóm 1, nếu hiệu trùng với một số hạng ở nhóm 2 thì đó chính là cặp cần tìm.

— đúng bằng số hạng có sẵn ở nhóm 2, nên .
— đúng bằng số hạng có sẵn ở nhóm 2, nên .
— đúng bằng số hạng có sẵn ở nhóm 2 (mẫu), nên .

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: ; ; .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 2 (tính ngược từ tổng) vì chỉ có ba tổng, trừ đi từng số hạng ở nhóm 1 sẽ nhanh chóng lộ ra số hạng cần tìm ở nhóm 2.
Đáp số. (mẫu); ; .
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: ghép rồi cố ép cho bằng hoặc , trong khi khác cả ba tổng đã cho — phải thử lại cặp khác.
🚀 Mở rộng. Nếu nhóm 1 có thêm số hạng 18 và nhóm 2 có thêm số hạng 25, tổng mới vẫn tìm được bằng đúng Cách 2 (tính ngược).
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4Trang 14Chọn hai số trong ba số cho trước sao cho có tổng bằng số đã cho
Tiết 1 - Bài 4 (trang 14). Tô màu hai thẻ ghi hai số có tổng bằng 34. Ba thẻ ghi các số: 14, 24, 10.
142410
Kiến thức cần nhớ
  • Với ba số, có đúng ba cách chọn ra hai số để ghép cặp.
  • Thử cộng từng cặp rồi so sánh với tổng đã cho để chọn cặp đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Có ba tấm thẻ nhưng chỉ cần chọn đúng hai tấm sao cho tổng bằng , nghĩa là phải thử đủ cả ba cách ghép cặp có thể có trong ba thẻ. Bẫy của bài: cặp (14, 24) có tổng khá gần , dễ chọn nhầm nếu không cộng cẩn thận.
1Cách 1. Liệt kê đủ ba cặp có thể ghép rồi tính tổng từng cặp

Định hướng. Liệt kê đủ ba cách ghép cặp từ ba thẻ, tính tổng từng cặp rồi so sánh với để chọn đúng cặp.

(khác , loại).
(khác , loại).
(đúng bằng , chọn cặp này).

Vậy tô màu hai thẻ ghi số .

2Cách 2. Tính ngược: lấy 34 trừ đi từng thẻ để kiểm tra

Định hướng. Lấy trừ đi số ghi trên từng thẻ, nếu hiệu trùng đúng với số ghi trên một thẻ khác thì đó là cặp cần tìm.

(không trùng thẻ nào còn lại, loại thẻ ).
(trùng đúng thẻ còn lại ghi , chọn cặp ).
(kiểm tra lại: đúng khớp với thẻ ).

Vậy kết quả giống Cách 1: tô màu hai thẻ ghi số .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (liệt kê đủ ba cặp) vì chỉ có ba thẻ nên số cặp cần thử rất ít, liệt kê đủ giúp không bỏ sót và dễ kiểm tra lại.
Đáp số. Tô màu hai thẻ ghi số , vì .
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: chọn cặp vì thấy đều là số lớn, nhưng , khác — quên thử hết cả ba cặp trước khi kết luận.
🚀 Mở rộng. Nếu thay tấm thẻ bằng , ba thẻ sẽ không còn cặp nào có tổng đúng bằng , cho thấy không phải bộ ba số nào cũng có lời giải.
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1Trang 14Xác định số bị trừ, số trừ, hiệu trong phép trừ
Tiết 2 - Bài 1 (trang 14). Số? Ghi số bị trừ, số trừ, hiệu của mỗi phép trừ vào bảng, biết: (mẫu); ; .
Phép trừ40-10=3076-25=5164-32=32
Số bị trừ40??
Số trừ10??
Hiệu30??
Kiến thức cần nhớ
  • Trong phép trừ : là số bị trừ, là số trừ, là hiệu.
  • Số bị trừ luôn đứng trước dấu trừ, số trừ đứng sau dấu trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Bài cho sẵn ba phép trừ hoàn chỉnh, chỉ cần đọc đúng vị trí của từng thành phần (số đứng trước dấu trừ là số bị trừ, số đứng sau dấu trừ là số trừ, số sau dấu bằng là hiệu) rồi ghi vào bảng — mẫu đã làm sẵn với phép tính . Bẫy của bài: dễ nhầm lẫn giữa "số bị trừ" và "số trừ" vì tên gọi khá giống nhau.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp từng vị trí trong phép tính với tên gọi thành phần

Định hướng. Đọc từng phép trừ theo đúng thứ tự: số đứng trước dấu trừ là số bị trừ, số đứng sau dấu trừ là số trừ, số sau dấu bằng là hiệu.

Phép : số bị trừ là , số trừ là , hiệu là .
Phép : số bị trừ là , số trừ là , hiệu là .

Vậy bảng được điền đầy đủ với số bị trừ, số trừ, hiệu như trên.

2Cách 2. Kiểm tra lại bằng phép cộng ngược

Định hướng. Sau khi xác định ba thành phần, kiểm tra lại bằng cách lấy số trừ cộng với hiệu, nếu ra đúng số bị trừ thì đã xác định đúng.

Với phép : — đúng bằng số bị trừ, xác định đúng.
Với phép : — đúng bằng số bị trừ, xác định đúng.

Vậy kết quả kiểm tra khớp với Cách 1, bảng đã điền đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 vì chỉ cần đọc đúng vị trí trong phép tính là điền được ngay, không cần tính toán thêm; Cách 2 dùng để kiểm tra lại cho chắc chắn.
Đáp số. Phép : số bị trừ , số trừ , hiệu . Phép : số bị trừ , số trừ , hiệu .
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: ghi ngược, coi số trừ là số bị trừ và số bị trừ là số trừ.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi phép tính thành , số trừ và hiệu bằng nhau (đều là ) nhưng vẫn xác định đúng theo đúng vị trí trong phép tính.
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2Trang 14Tìm hiệu khi biết số bị trừ và số trừ cho trong bảng
Tiết 2 - Bài 2 (trang 14). Số? Tìm hiệu, biết:
Số bị trừ70364977
Số trừ20113255
Hiệu50???
Kiến thức cần nhớ
  • Hiệu bằng số bị trừ trừ đi số trừ.
  • Đặt tính rồi trừ lần lượt từ hàng đơn vị đến hàng chục để không nhầm hàng.
🧠 Phân tích tư duy
Giống cấu trúc Bài 1 tiết 1 nhưng đổi từ phép cộng sang phép trừ: bảng cho sẵn số bị trừ và số trừ ở bốn cột, cột đầu là mẫu, ba cột còn lại cần tự tính hiệu. Bẫy của bài: ba hiệu tìm được (, , ) khá gần nhau, dễ điền nhầm sang cột khác nếu không đối chiếu đúng theo từng cột khi ghi vào bảng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (theo cột dọc)

Định hướng. Đặt số bị trừ và số trừ thẳng cột rồi trừ lần lượt từng hàng để tìm hiệu còn thiếu.

   

Vậy ba hiệu còn thiếu lần lượt là ; ; .

2Cách 2. Tách số trừ để trừ dần

Định hướng. Tách số trừ thành chục và đơn vị rồi trừ dần vào số bị trừ, tính nhẩm không cần đặt tính.

.
.
.

Vậy kết quả giống Cách 1: ; ; .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì đặt tính giúp trừ đúng thứ tự từng hàng, tránh nhầm lẫn giữa các cột có kết quả gần nhau.
Đáp số. ; ; ( là mẫu).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: điền hiệu (của ) vào ô của cột , do không đối chiếu đúng cột khi ghi kết quả vào bảng.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi số trừ của cột cuối thành 78 thay vì 55 thì phép trừ không thực hiện được trong phạm vi số tự nhiên đã học, cho thấy số trừ luôn phải bé hơn hoặc bằng số bị trừ.
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 3Trang 14Tính hiệu rồi nối với kết quả tương ứng
Tiết 2 - Bài 3 (trang 14). Nối (theo mẫu). Bốn khung ghi: "Số bị trừ: 60, số trừ: 40"; "Số bị trừ: 73, số trừ: 21"; "Số bị trừ: 47, số trừ: 37"; "Số bị trừ: 58, số trừ: 16". Bốn hình bầu dục ghi: "Hiệu là 10", "Hiệu là 20", "Hiệu là 42", "Hiệu là 52" (xếp không theo đúng thứ tự).
Số bị trừ: 60,số trừ: 40Hiệu là 10Số bị trừ: 73,số trừ: 21Hiệu là 20Số bị trừ: 47,số trừ: 37Hiệu là 42Số bị trừ: 58,số trừ: 16Hiệu là 52
Kiến thức cần nhớ
  • Hiệu bằng số bị trừ trừ đi số trừ.
  • Tính xong mới nối, không nối theo cảm tính hoặc theo vị trí gần nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn khung nêu số bị trừ và số trừ, bốn hình bầu dục ghi sẵn bốn hiệu nhưng xếp không theo đúng thứ tự — phải tính hiệu từng khung rồi mới nối đúng. Bẫy của bài: hai hiệu dễ nhầm với nhau nếu tính nhẩm ẩu vì đều có chữ số ở hàng đơn vị.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính từng hiệu

Định hướng. Đặt tính theo cột dọc cho cả bốn phép trừ để tính chắc chắn từng hiệu.

     

Vậy nối khung (60, 40) với hiệu ; khung (73, 21) với hiệu ; khung (47, 37) với hiệu ; khung (58, 16) với hiệu .

2Cách 2. Tính nhẩm bằng cách tách số trừ

Định hướng. Tách số trừ thành chục và đơn vị rồi trừ dần, tính nhẩm để kiểm tra nhanh trước khi nối.

(hai số tròn chục).
.
.
.

Vậy kết quả nối vẫn giống Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì bốn phép trừ có số trừ khác nhau nhiều, đặt tính giúp tính chắc chắn, tránh nối nhầm.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: nối khung (73, 21) với hiệu thay vì , do tính nhầm .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi khung cuối thành "Số bị trừ: 58, số trừ: 8", hiệu mới vẫn tìm được bằng đúng hai cách tính ở trên.
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 4Trang 15Toán có lời văn: tìm số còn lại sau khi bớt đi một số con
Tiết 2 - Bài 4 (trang 15). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Có 16 con chim đậu trên cành, sau đó có 5 con bay đi. Hỏi trên cành còn lại bao nhiêu con chim?
16 con chim đậu trên cành5 con bay đi
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán có lời văn dạng "bớt đi": số còn lại bằng số ban đầu trừ đi số đã bớt.
  • Đặt tính rồi trừ theo cột để không nhầm hàng chục, hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số chim ban đầu (16 con) và số chim đã bay đi (5 con), hỏi số còn lại trên cành — đây là bài toán "bớt đi" điển hình, giải bằng một phép trừ. Bẫy của bài: nếu trừ ẩu ở hàng đơn vị () mà quên hạ nguyên hàng chục xuống thì dễ ra kết quả sai; kết quả đúng của , không phải .
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (theo cột dọc)

Định hướng. Bài toán cho số chim ban đầu và số chim đã bay đi, cần tìm số chim còn lại — đặt tính rồi trừ theo cột để tính chính xác.

Tóm tắt
Đậu trên cành: 16 con chim
Bay đi: 5 con
Còn lại trên cành: ? con chim

Bài giải
Trên cành còn lại số con chim là:
(con)
Đáp số: con chim.

Vậy trên cành còn lại 11 con chim.

2Cách 2. Đếm lùi từng đơn vị

Định hướng. Đếm lùi từng đơn vị từ số chim ban đầu, mỗi lần bớt 1 con tương ứng với 1 con bay đi, bớt đủ 5 lần để tìm số còn lại.

Tóm tắt
Đậu trên cành: 16 con chim
Bay đi: 5 con
Còn lại trên cành: ? con chim

Bài giải
Đếm lùi từ : , , , , — bớt đủ lần thì dừng lại ở .
Trên cành còn lại số con chim là: (con)
Đáp số: con chim.

Vậy đếm lùi cũng cho kết quả giống Cách 1: trên cành còn lại 11 con chim.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì số bị trừ có hai chữ số, đặt tính giúp trừ chính xác hàng đơn vị và hàng chục; Cách 2 (đếm lùi) phù hợp để kiểm tra lại kết quả.
Đáp số. Trên cành còn lại 11 con chim.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: tính nhầm thành — ba nguồn tham khảo trên mạng (vietjack.com, sachbaitap.com và bản tóm tắt loigiaihay.com) đều ghi nhầm đáp số này thành con (có thể do trừ ẩu ở hàng đơn vị rồi quên hạ hàng chục), trong khi mới đúng — đã kiểm chứng lại bằng Python trước khi ghi lời giải.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm 3 con chim khác bay đến sau khi 5 con đã bay đi, số chim trên cành lúc đó là con, tính bằng một phép cộng tiếp theo.
Bài 9 · Tiết 3 - Bài 1Trang 16Phân tích số thành chục và đơn vị; tính tổng rồi nối với số cho trước
Tiết 3 - Bài 1 (trang 16). a) Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu): (mẫu); ; ; . b) Nối (theo mẫu): mỗi chú ong ghi sẵn một số (42, 63, 51, 47, 35) cần nối với cánh hoa ghi phép cộng có kết quả đúng bằng số đó; năm cánh hoa ghi: ; ; ; ; .
40 + 260 + 350 + 140 + 730 + 54263514735Nối mỗi chú ong với cánh hoa có kết quả bằng số ghi trên mình ong
Kiến thức cần nhớ
  • Một số có hai chữ số luôn viết được thành tổng của số chục nhân 10 cộng với số đơn vị.
  • Tính tổng từng phép cộng rồi so sánh với các số đã cho để nối đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) yêu cầu viết một số có hai chữ số thành tổng của số chục và số đơn vị (ngược lại với việc gộp số), mẫu đã làm sẵn. Phần b) đổi chiều: cho sẵn năm phép cộng trên cánh hoa và năm kết quả trên mình ong, phải tính từng phép cộng rồi nối đúng con ong. Bẫy của bài: ở phần a), số phải tách thành chứ không phải (giữ đúng giá trị hàng chục); ở phần b), phép dễ nhầm với con ong ghi nếu đọc vội.
1Cách 1. Tách đúng giá trị hàng chục, hàng đơn vị và tính nhẩm tổng

Định hướng. Với phần a), giữ đúng giá trị hàng chục khi tách số; với phần b), cộng nhẩm từng phép tính trên cánh hoa rồi so với số ghi trên mình ong.

a) ; ; .
b) ; ; ; ; .

Vậy a) , , ; b) nối đúng ong , , , , với cánh hoa tương ứng.

2Cách 2. Đặt tính rồi tính để kiểm tra lại từng phép cộng

Định hướng. Với phần b), đặt tính theo cột dọc cho từng phép cộng trên cánh hoa để kiểm tra chắc chắn trước khi nối.

   

Vậy kết quả đặt tính khớp với Cách 1: , , — nối đúng với ba con ong tương ứng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 vì các số trong bài đều là số tròn chục cộng với số có một chữ số, tách và tính nhẩm nhanh hơn hẳn cách đặt tính.
Đáp số. a) ; ; . b) nối ong ; nối ong ; nối ong ; nối ong ; nối ong .
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: tách (quên giá trị hàng chục thật là , chỉ lấy đúng chữ số ); hoặc nối nhầm cánh hoa với ong ghi thay vì ong ghi .
🚀 Mở rộng. Nếu thêm cánh hoa ghi , kết quả vẫn tìm được và nối với đúng chú ong ghi số bằng cách làm tương tự.
Bài 10 · Tiết 3 - Bài 2★★Trang 16Đếm số hình theo từng loại, tính tổng, tính hiệu và so sánh
Tiết 3 - Bài 2 (trang 16). a) Quan sát ba dây ở trên rồi tô màu đỏ vào các hình tròn, màu vàng vào các hình vuông, màu xanh vào các hình tam giác. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm: Tổng số các hình có ở dây 2 và dây 3 là: …… + …… = …… (hình). Hiệu số các hình màu đỏ và các hình màu xanh ở cả ba dây là: …… − …… = …… (hình). c) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng: Trong cả ba dây, hình nào có ít nhất? A. Hình tròn B. Hình vuông C. Hình tam giác
Dây 1Dây 2Dây 3Tô màu đỏ hình tròn · vàng hình vuông · xanh hình tam giác
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm đúng từng loại hình theo màu quy định trước khi tính toán.
  • Đọc kỹ phạm vi đếm của từng câu hỏi: có câu chỉ tính hai dây, có câu tính cả ba dây.
🧠 Phân tích tư duy
Bài có ba yêu cầu liên tiếp: tô màu theo đúng quy tắc (đỏ ứng với hình tròn, vàng ứng với hình vuông, xanh ứng với hình tam giác), đếm số hình ở từng dây để tính tổng, rồi đếm số hình theo màu trên cả ba dây để tính hiệu và so sánh. Bẫy của bài: câu b) chỉ hỏi tổng của dây 2 và dây 3 (không tính dây 1), còn câu c) lại hỏi trên CẢ BA dây — dễ nhầm phạm vi đếm giữa hai câu nếu không đọc kỹ.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng loại hình trên từng dây rồi cộng dồn

Định hướng. Đếm số hình trên từng dây riêng biệt, sau đó đếm theo màu trên cả ba dây để tính hiệu.

Đếm được: dây 1 có hình, dây 2 có hình, dây 3 có hình.
Tổng số hình ở dây 2 và dây 3 là: (hình)
Đếm theo màu trên cả ba dây: có hình tròn (đỏ), hình vuông (vàng), hình tam giác (xanh).
Hiệu số hình màu đỏ và màu xanh là: (hình)
bé hơn nên hình tam giác (xanh) có ít nhất.

Vậy b) (hình); hiệu (hình). c) chọn đáp án C (hình tam giác).

2Cách 2. Đếm tổng số hình rồi trừ dần để tìm số hình còn thiếu của một loại

Định hướng. Đếm tổng số hình trên cả ba dây, sau đó lấy tổng trừ đi số hình đã đếm được của hai loại kia để tìm số hình của loại còn lại, dùng để kiểm tra lại kết quả câu c).

Tổng số hình trên cả ba dây là: (hình)
Đã đếm được hình tròn và hình vuông, nên số hình tam giác là: (hình), khớp với Cách 1.
So sánh ba loại: ; ; — hình tam giác ít nhất.

Vậy kết quả kiểm tra khớp với Cách 1: chọn đáp án C (hình tam giác).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 1 (đếm trực tiếp) vì đếm rõ ràng theo từng dây tránh bỏ sót hoặc đếm hai lần; Cách 2 hữu ích để kiểm tra lại tổng số hình có khớp không.
Đáp số. b) Dây 2 có 9 hình, dây 3 có 10 hình, tổng (hình). Cả ba dây có 10 hình tròn (đỏ) và 7 hình tam giác (xanh), hiệu (hình). c) Hình vuông (vàng) và hình tròn (đỏ) đều có 10 hình, hình tam giác (xanh) chỉ có 7 hình nên hình tam giác ít nhất — chọn đáp án C.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: ở câu b) lấy nhầm số hình của cả ba dây thay vì chỉ dây 2 và dây 3; ở câu c) so sánh nhầm vì đếm sót một vài hình tam giác lẫn trong dãy hình dày đặc.
🚀 Mở rộng. Nếu dây 1 có thêm 2 hình tam giác nữa, tổng số hình tam giác trên cả ba dây tăng lên hình, khi đó phải đếm lại từ đầu để xem hình nào còn ít nhất.
Bài 11 · Tiết 3 - Bài 3Trang 17So sánh, sắp xếp các số theo thứ tự và tính hiệu số lớn nhất — số bé nhất
Tiết 3 - Bài 3 (trang 17). Trên mỗi toa tàu ghi một số. a) Đổi chỗ hai toa của đoàn tàu B để được các số xếp theo thứ tự từ bé đến lớn bằng cách vẽ mũi tên (theo mẫu). b) Tính hiệu của số lớn nhất ở đoàn tàu A và số bé nhất ở đoàn tàu B. Đoàn tàu A ghi các số: 80, 50, 30, 90. Đoàn tàu B ghi các số: 67, 45, 56, 30.
A80503090B67455630
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh các số có hai chữ số bằng cách so hàng chục trước, hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.
  • Muốn sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn, đổi chỗ số lớn đứng trước số bé cho đến khi dãy số tăng dần.
🧠 Phân tích tư duy
Đoàn tàu B có bốn số chưa xếp theo đúng thứ tự từ bé đến lớn; quan sát thấy toa đầu () lớn hơn toa cuối () trong khi hai toa giữa (, ) đã đúng thứ tự tăng dần, nên chỉ cần đổi chỗ hai toa đầu và cuối là được thứ tự đúng. Bẫy của bài: câu b) hỏi số lớn nhất ở đoàn tàu A (không phải đoàn tàu B), dễ nhầm sang tìm số lớn nhất ở đoàn tàu B nếu đọc vội.
1Cách 1. So sánh từng cặp số liền kề rồi đổi chỗ khi cần

Định hướng. So sánh các toa của đoàn tàu B theo từng cặp liền kề, phát hiện cặp nào đang xếp sai thứ tự thì đổi chỗ cho đến khi dãy số tăng dần.

So sánh : lớn hơn , hai toa này đang xếp sai thứ tự.
So sánh : bé hơn , hai toa này đã đúng thứ tự, không cần đổi.
So sánh : lớn hơn , xếp sai thứ tự.
Đổi chỗ toa (đầu) và toa (cuối), được dãy mới: — đã tăng dần.

Vậy a) đổi chỗ hai toa của đoàn tàu B để được thứ tự từ bé đến lớn: .

2Cách 2. Tìm trực tiếp số lớn nhất và số bé nhất bằng cách so sánh lần lượt

Định hướng. Không cần sắp xếp cả dãy, chỉ cần so sánh lần lượt các số của đoàn tàu A để tìm số lớn nhất, và các số của đoàn tàu B để tìm số bé nhất, rồi tính hiệu.

Đoàn tàu A: so sánh — số lớn nhất là .
Đoàn tàu B: so sánh — số bé nhất là .
Hiệu của số lớn nhất ở đoàn tàu A và số bé nhất ở đoàn tàu B là:

Vậy b) hiệu cần tìm là .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 2 cho câu b) vì chỉ cần tìm số lớn nhất và số bé nhất, không cần sắp xếp toàn bộ dãy số cũng tính được hiệu; Cách 1 vẫn cần thiết để hoàn thành câu a).
Đáp số. a) Đổi chỗ hai toa của đoàn tàu B, được thứ tự từ bé đến lớn: . b) Số lớn nhất ở đoàn tàu A là , số bé nhất ở đoàn tàu B là , hiệu là .
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: đổi chỗ nhầm hai toa (hai toa này đã đúng thứ tự, không cần đổi), khiến dãy số sau khi đổi vẫn chưa tăng dần đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu đoàn tàu B có thêm toa ghi số , số bé nhất đổi thành và hiệu mới là , vẫn tính theo đúng cách ở Cách 2.
Bài 12 · Tiết 3 - Bài 4Trang 17Tìm số bị trừ và số trừ có hiệu cho trước rồi lập phép trừ
Tiết 3 - Bài 4 (trang 17). Viết tiếp vào chỗ chấm (theo mẫu). Từ số bị trừ, số trừ và hiệu, lập được các phép trừ thích hợp là: (mẫu); ……………………………………… Ba nhóm số ghi trên hình: nhóm "Số bị trừ" gồm 55, 66, 54; nhóm "Số trừ" gồm 2, 30, 34; nhóm "Hiệu" gồm 53, 36, 20.
Số bị trừ556654Số trừ23034Hiệu533620
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn lập phép trừ đúng, thử trừ lần lượt số bị trừ cho từng số trừ rồi so sánh với các hiệu đã cho.
  • Có thể tính ngược: lấy hiệu cộng với số trừ để kiểm tra ra đúng số bị trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng Bài 3 tiết 1 nhưng đổi từ phép cộng sang phép trừ: đề cho sẵn ba số bị trừ (55, 66, 54), ba số trừ (2, 30, 34) và ba hiệu (53, 36, 20), cần ghép đúng bộ ba số cho mỗi phép trừ, mẫu đã làm sẵn . Bẫy của bài: số bị trừ và hiệu khá gần với số trừ , dễ ghép nhầm nếu không trừ thử.
1Cách 1. Thử trừ lần lượt từng cặp số bị trừ — số trừ (phương pháp thử chọn)

Định hướng. Lấy lần lượt từng số bị trừ trừ thử cho từng số trừ, so sánh kết quả với ba hiệu đã cho để tìm đúng cặp.

(khác cả ba hiệu, loại).
(đúng bằng một hiệu đã cho).
(đúng bằng một hiệu đã cho).
(mẫu, đúng bằng hiệu còn lại).

Vậy ba phép trừ lập được là ; ; .

2Cách 2. Tính ngược: lấy hiệu cộng với số trừ để tìm số bị trừ

Định hướng. Lấy từng hiệu đã cho cộng với từng số trừ, nếu tổng trùng với một số bị trừ đã có thì đó chính là cặp cần tìm.

— đúng bằng số bị trừ có sẵn, nên .
— đúng bằng số bị trừ có sẵn, nên .
— đúng bằng số bị trừ có sẵn (mẫu), nên .

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: ; ; .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài nên dùng Cách 2 (tính ngược, lấy hiệu cộng số trừ) vì chỉ có ba số trừ, cộng ngược với từng hiệu sẽ nhanh chóng khớp đúng số bị trừ.
Đáp số. (mẫu); ; .
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: ghép rồi cố ép cho bằng hoặc , trong khi khác cả ba hiệu đã cho — phải thử lại cặp khác.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm số bị trừ , số trừ , hiệu mới vẫn tìm được bằng đúng Cách 2 (tính ngược: ).