Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 13— Tìm tổng khi biết hai số hạng cho trong bảng
Tiết 1 - Bài 1 (trang 13). Số? Tìm tổng, biết:
Số hạng
32
40
25
80
Số hạng
4
30
61
7
Tổng
36
?
?
?
Kiến thức cần nhớ
Tổng của hai số hạng bằng số hạng thứ nhất cộng số hạng thứ hai.
Muốn tính tổng hai số có hai chữ số, có thể đặt tính rồi cộng lần lượt từ hàng đơn vị sang hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho sẵn bốn cặp số hạng đứng ở hai hàng trên, hàng dưới cùng là tổng cần tìm — cột đầu tiên (32 và 4, tổng 36) là mẫu đã làm sẵn để soi cách làm ba cột còn lại. Bẫy của bài: cột thứ hai có số hạng 40 và 30 đều là số tròn chục, học sinh dễ cộng nhầm thành 60 nếu quên đếm đủ hai chữ số 0.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (theo cột dọc)
Định hướng. Đặt hai số hạng thẳng cột theo hàng chục, hàng đơn vị rồi cộng lần lượt để tìm tổng còn thiếu.
40+3070
25+6186
80+787
Vậy tổng của ba cột còn lại lần lượt là 70; 86; 87.
2Cách 2. Tách số hạng thứ hai thành chục và đơn vị rồi cộng dần
Định hướng. Tách số hạng thứ hai thành chục và đơn vị rồi cộng dần vào số hạng thứ nhất, tính nhẩm không cần đặt tính.
40+30=70 (cộng thẳng hàng chục vì cả hai đều là số tròn chục: 4 chục +3 chục =7 chục). 25+61=25+60+1=85+1=86. 80+7=87 (cộng thẳng vào hàng đơn vị vì 80 là số tròn chục).
Vậy tổng ba cột còn lại vẫn là 70; 86; 87, khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì các số đều có hai chữ số, đặt tính giúp cộng chính xác từng hàng; Cách 2 hữu ích để tính nhẩm nhanh khi số hạng thứ hai là số tròn chục.
Đáp số.40+30=70; 25+61=86; 80+7=87 (cột 32+4=36 là mẫu).
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: cộng 40 và 30 nhầm thành 60 do chỉ cộng chữ số hàng chục 4+3=7 rồi quên viết đủ hai chữ số 0, hoặc quên nhớ khi cộng 25+61.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi số hạng thứ hai của cột 4 thành 17 (tổng 80+17), phép cộng có nhớ vẫn tính theo đúng cách đặt tính rồi tính như trên.
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★Trang 13— Tính tổng hai số rồi nối với kết quả đúng
Tiết 1 - Bài 2 (trang 13). Tính tổng rồi nối với kết quả tương ứng (theo mẫu). Bốn chú thỏ ghi: "Tổng của 40 và 30", "Tổng của 46 và 13", "Tổng của 24 và 11", "Tổng của 50 và 37"; bốn củ cà rốt ghi các số 59, 70, 87, 35 (xếp không theo đúng thứ tự).
Kiến thức cần nhớ
Tính tổng hai số rồi so sánh với các kết quả đã cho để nối đúng.
Có thể tính nhẩm bằng cách tách số tròn chục hoặc đặt tính rồi cộng.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn chú thỏ ghi bốn phép cộng khác nhau, bốn củ cà rốt ghi sẵn bốn kết quả nhưng xếp lộn xộn không theo đúng thứ tự — phải tính xong mới biết nối với củ nào. Bẫy của bài: hai kết quả 59 và 87 khá gần nhau về hình thức (đều có các chữ số 5, 7, 8, 9 xen kẽ), dễ nối nhầm nếu tính ẩu.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính từng phép cộng
Định hướng. Đặt tính theo cột dọc cho cả bốn phép cộng để tính chắc chắn từng tổng.
40+307046+135924+113550+3787
Vậy nối thỏ (40 và 30) với cà rốt 70; thỏ (46 và 13) với cà rốt 59; thỏ (24 và 11) với cà rốt 35; thỏ (50 và 37) với cà rốt 87.
2Cách 2. Tính nhẩm bằng cách tách số tròn chục
Định hướng. Với phép cộng có một số hạng tròn chục, cộng thẳng vào hàng đơn vị hoặc hàng chục để tính nhẩm nhanh, không cần đặt tính.
40+30=70 (hai số tròn chục, cộng thẳng hàng chục). 46+13=46+10+3=56+3=59. 24+11=24+10+1=34+1=35. 50+37=50+30+7=80+7=87.
Vậy kết quả nối vẫn giống Cách 1: 70; 59; 35; 87.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 (tính nhẩm) vì ba trong bốn phép cộng có một số hạng là số tròn chục, tính nhẩm nhanh hơn đặt tính.
Đáp số.40+30=70; 46+13=59; 24+11=35; 50+37=87.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nối nhầm cà rốt 59 (của 46+13) với cà rốt 87 (của 50+37) vì không tính lại mà chỉ nhìn ước lượng độ lớn của số.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một chú thỏ ghi "Tổng của 45 và 45", kết quả 90 vẫn tìm được bằng đúng hai cách tính ở trên.
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★Trang 13— Tìm hai số hạng có tổng cho trước rồi lập phép cộng
Tiết 1 - Bài 3 (trang 13). Viết tiếp vào chỗ chấm (theo mẫu). Từ các số hạng và tổng, lập được các phép cộng thích hợp là: 33+20=53 (mẫu); ……………………………………… Hai nhóm vỏ sò ghi số hạng: nhóm 1 gồm 22, 33, 51; nhóm 2 gồm 20, 14, 16. Ba con sao biển ghi tổng: 53, 65, 38.
Kiến thức cần nhớ
Muốn lập phép cộng đúng, thử cộng lần lượt từng cặp số hạng rồi so sánh với các tổng đã cho.
Mỗi số hạng và mỗi tổng chỉ được dùng đúng một lần trong ba phép cộng lập được.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn sáu số hạng (chia làm hai nhóm ba vỏ sò) và ba tổng (ghi trên ba sao biển); nhiệm vụ là chọn đúng một số hạng ở mỗi nhóm sao cho cộng lại bằng đúng một trong ba tổng đã cho, mẫu đã làm sẵn cặp 33+20=53. Bẫy của bài: số 51 (nhóm 1) khá gần với tổng 53, dễ bị ghép nhầm với số hạng 14 hoặc 16 nếu chỉ ước lượng mà không cộng thử.
1Cách 1. Thử cộng lần lượt từng cặp số hạng (phương pháp thử chọn)
Định hướng. Lấy lần lượt từng số hạng ở nhóm 1 cộng thử với từng số hạng ở nhóm 2, so sánh kết quả với ba tổng đã cho để tìm đúng cặp.
22+20=42 (khác cả ba tổng, loại). 22+16=38 (đúng bằng một tổng đã cho). 51+14=65 (đúng bằng một tổng đã cho). 33+20=53 (mẫu, đúng bằng tổng còn lại).
Vậy ba phép cộng lập được là 33+20=53; 51+14=65; 22+16=38.
2Cách 2. Tính ngược: lấy tổng trừ đi một số hạng đã biết
Định hướng. Lấy từng tổng đã cho trừ đi từng số hạng ở nhóm 1, nếu hiệu trùng với một số hạng ở nhóm 2 thì đó chính là cặp cần tìm.
65−51=14 — đúng bằng số hạng có sẵn ở nhóm 2, nên 51+14=65. 38−22=16 — đúng bằng số hạng có sẵn ở nhóm 2, nên 22+16=38. 53−33=20 — đúng bằng số hạng có sẵn ở nhóm 2 (mẫu), nên 33+20=53.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 33+20=53; 51+14=65; 22+16=38.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 (tính ngược từ tổng) vì chỉ có ba tổng, trừ đi từng số hạng ở nhóm 1 sẽ nhanh chóng lộ ra số hạng cần tìm ở nhóm 2.
Đáp số.33+20=53 (mẫu); 51+14=65; 22+16=38.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: ghép 51+16=67 rồi cố ép cho bằng 65 hoặc 38, trong khi 67 khác cả ba tổng đã cho — phải thử lại cặp khác.
🚀 Mở rộng.Nếu nhóm 1 có thêm số hạng 18 và nhóm 2 có thêm số hạng 25, tổng mới 18+25=43 vẫn tìm được bằng đúng Cách 2 (tính ngược).
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★Trang 14— Chọn hai số trong ba số cho trước sao cho có tổng bằng số đã cho
Tiết 1 - Bài 4 (trang 14). Tô màu hai thẻ ghi hai số có tổng bằng 34. Ba thẻ ghi các số: 14, 24, 10.
Kiến thức cần nhớ
Với ba số, có đúng ba cách chọn ra hai số để ghép cặp.
Thử cộng từng cặp rồi so sánh với tổng đã cho để chọn cặp đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Có ba tấm thẻ nhưng chỉ cần chọn đúng hai tấm sao cho tổng bằng 34, nghĩa là phải thử đủ cả ba cách ghép cặp có thể có trong ba thẻ. Bẫy của bài: cặp (14, 24) có tổng 38 khá gần 34, dễ chọn nhầm nếu không cộng cẩn thận.
1Cách 1. Liệt kê đủ ba cặp có thể ghép rồi tính tổng từng cặp
Định hướng. Liệt kê đủ ba cách ghép cặp từ ba thẻ, tính tổng từng cặp rồi so sánh với 34 để chọn đúng cặp.
2Cách 2. Tính ngược: lấy 34 trừ đi từng thẻ để kiểm tra
Định hướng. Lấy 34 trừ đi số ghi trên từng thẻ, nếu hiệu trùng đúng với số ghi trên một thẻ khác thì đó là cặp cần tìm.
34−14=20 (không trùng thẻ nào còn lại, loại thẻ 14). 34−24=10 (trùng đúng thẻ còn lại ghi 10, chọn cặp 24 và 10). 34−10=24 (kiểm tra lại: đúng khớp với thẻ 24).
Vậy kết quả giống Cách 1: tô màu hai thẻ ghi số 24 và 10.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (liệt kê đủ ba cặp) vì chỉ có ba thẻ nên số cặp cần thử rất ít, liệt kê đủ giúp không bỏ sót và dễ kiểm tra lại.
Đáp số.Tô màu hai thẻ ghi số 24 và 10, vì 24+10=34.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: chọn cặp 14 và 24 vì thấy đều là số lớn, nhưng 14+24=38, khác 34 — quên thử hết cả ba cặp trước khi kết luận.
🚀 Mở rộng.Nếu thay tấm thẻ 10 bằng 20, ba thẻ 14,24,20 sẽ không còn cặp nào có tổng đúng bằng 34, cho thấy không phải bộ ba số nào cũng có lời giải.
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1★Trang 14— Xác định số bị trừ, số trừ, hiệu trong phép trừ
Tiết 2 - Bài 1 (trang 14). Số? Ghi số bị trừ, số trừ, hiệu của mỗi phép trừ vào bảng, biết: 40−10=30 (mẫu); 76−25=51; 64−32=32.
Phép trừ
40-10=30
76-25=51
64-32=32
Số bị trừ
40
?
?
Số trừ
10
?
?
Hiệu
30
?
?
Kiến thức cần nhớ
Trong phép trừ a−b=c: a là số bị trừ, b là số trừ, c là hiệu.
Số bị trừ luôn đứng trước dấu trừ, số trừ đứng sau dấu trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Bài cho sẵn ba phép trừ hoàn chỉnh, chỉ cần đọc đúng vị trí của từng thành phần (số đứng trước dấu trừ là số bị trừ, số đứng sau dấu trừ là số trừ, số sau dấu bằng là hiệu) rồi ghi vào bảng — mẫu đã làm sẵn với phép tính 40−10=30. Bẫy của bài: dễ nhầm lẫn giữa "số bị trừ" và "số trừ" vì tên gọi khá giống nhau.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp từng vị trí trong phép tính với tên gọi thành phần
Định hướng. Đọc từng phép trừ theo đúng thứ tự: số đứng trước dấu trừ là số bị trừ, số đứng sau dấu trừ là số trừ, số sau dấu bằng là hiệu.
Phép 76−25=51: số bị trừ là 76, số trừ là 25, hiệu là 51. Phép 64−32=32: số bị trừ là 64, số trừ là 32, hiệu là 32.
Vậy bảng được điền đầy đủ với số bị trừ, số trừ, hiệu như trên.
2Cách 2. Kiểm tra lại bằng phép cộng ngược
Định hướng. Sau khi xác định ba thành phần, kiểm tra lại bằng cách lấy số trừ cộng với hiệu, nếu ra đúng số bị trừ thì đã xác định đúng.
Với phép 76−25=51: 25+51=76 — đúng bằng số bị trừ, xác định đúng. Với phép 64−32=32: 32+32=64 — đúng bằng số bị trừ, xác định đúng.
Vậy kết quả kiểm tra khớp với Cách 1, bảng đã điền đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 vì chỉ cần đọc đúng vị trí trong phép tính là điền được ngay, không cần tính toán thêm; Cách 2 dùng để kiểm tra lại cho chắc chắn.
Đáp số.Phép 76−25=51: số bị trừ 76, số trừ 25, hiệu 51. Phép 64−32=32: số bị trừ 64, số trừ 32, hiệu 32.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: ghi ngược, coi số trừ 25 là số bị trừ và số bị trừ 76 là số trừ.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi phép tính thành 90−45=45, số trừ và hiệu bằng nhau (đều là 45) nhưng vẫn xác định đúng theo đúng vị trí trong phép tính.
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2★Trang 14— Tìm hiệu khi biết số bị trừ và số trừ cho trong bảng
Tiết 2 - Bài 2 (trang 14). Số? Tìm hiệu, biết:
Số bị trừ
70
36
49
77
Số trừ
20
11
32
55
Hiệu
50
?
?
?
Kiến thức cần nhớ
Hiệu bằng số bị trừ trừ đi số trừ.
Đặt tính rồi trừ lần lượt từ hàng đơn vị đến hàng chục để không nhầm hàng.
🧠 Phân tích tư duy
Giống cấu trúc Bài 1 tiết 1 nhưng đổi từ phép cộng sang phép trừ: bảng cho sẵn số bị trừ và số trừ ở bốn cột, cột đầu 70−20=50 là mẫu, ba cột còn lại cần tự tính hiệu. Bẫy của bài: ba hiệu tìm được (25, 17, 22) khá gần nhau, dễ điền nhầm sang cột khác nếu không đối chiếu đúng theo từng cột khi ghi vào bảng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (theo cột dọc)
Định hướng. Đặt số bị trừ và số trừ thẳng cột rồi trừ lần lượt từng hàng để tìm hiệu còn thiếu.
36−112549−321777−5522
Vậy ba hiệu còn thiếu lần lượt là 25; 17; 22.
2Cách 2. Tách số trừ để trừ dần
Định hướng. Tách số trừ thành chục và đơn vị rồi trừ dần vào số bị trừ, tính nhẩm không cần đặt tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì đặt tính giúp trừ đúng thứ tự từng hàng, tránh nhầm lẫn giữa các cột có kết quả gần nhau.
Đáp số.36−11=25; 49−32=17; 77−55=22 (70−20=50 là mẫu).
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: điền hiệu 17 (của 49−32) vào ô của cột 77−55, do không đối chiếu đúng cột khi ghi kết quả vào bảng.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi số trừ của cột cuối thành 78 thay vì 55 thì phép trừ 77−78 không thực hiện được trong phạm vi số tự nhiên đã học, cho thấy số trừ luôn phải bé hơn hoặc bằng số bị trừ.
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 3★Trang 14— Tính hiệu rồi nối với kết quả tương ứng
Tiết 2 - Bài 3 (trang 14). Nối (theo mẫu). Bốn khung ghi: "Số bị trừ: 60, số trừ: 40"; "Số bị trừ: 73, số trừ: 21"; "Số bị trừ: 47, số trừ: 37"; "Số bị trừ: 58, số trừ: 16". Bốn hình bầu dục ghi: "Hiệu là 10", "Hiệu là 20", "Hiệu là 42", "Hiệu là 52" (xếp không theo đúng thứ tự).
Kiến thức cần nhớ
Hiệu bằng số bị trừ trừ đi số trừ.
Tính xong mới nối, không nối theo cảm tính hoặc theo vị trí gần nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn khung nêu số bị trừ và số trừ, bốn hình bầu dục ghi sẵn bốn hiệu nhưng xếp không theo đúng thứ tự — phải tính hiệu từng khung rồi mới nối đúng. Bẫy của bài: hai hiệu 20 và 52 dễ nhầm với nhau nếu tính nhẩm ẩu vì đều có chữ số 2 ở hàng đơn vị.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính từng hiệu
Định hướng. Đặt tính theo cột dọc cho cả bốn phép trừ để tính chắc chắn từng hiệu.
60−402073−215247−371058−1642
Vậy nối khung (60, 40) với hiệu 20; khung (73, 21) với hiệu 52; khung (47, 37) với hiệu 10; khung (58, 16) với hiệu 42.
2Cách 2. Tính nhẩm bằng cách tách số trừ
Định hướng. Tách số trừ thành chục và đơn vị rồi trừ dần, tính nhẩm để kiểm tra nhanh trước khi nối.
60−40=20 (hai số tròn chục). 73−21=73−20−1=53−1=52. 47−37=47−30−7=17−7=10. 58−16=58−10−6=48−6=42.
Vậy kết quả nối vẫn giống Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì bốn phép trừ có số trừ khác nhau nhiều, đặt tính giúp tính chắc chắn, tránh nối nhầm.
Đáp số.60−40=20; 73−21=52; 47−37=10; 58−16=42.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nối khung (73, 21) với hiệu 42 thay vì 52, do tính nhầm 73−21.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi khung cuối thành "Số bị trừ: 58, số trừ: 8", hiệu mới 58−8=50 vẫn tìm được bằng đúng hai cách tính ở trên.
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 4★Trang 15— Toán có lời văn: tìm số còn lại sau khi bớt đi một số con
Tiết 2 - Bài 4 (trang 15). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Có 16 con chim đậu trên cành, sau đó có 5 con bay đi. Hỏi trên cành còn lại bao nhiêu con chim?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán có lời văn dạng "bớt đi": số còn lại bằng số ban đầu trừ đi số đã bớt.
Đặt tính rồi trừ theo cột để không nhầm hàng chục, hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số chim ban đầu (16 con) và số chim đã bay đi (5 con), hỏi số còn lại trên cành — đây là bài toán "bớt đi" điển hình, giải bằng một phép trừ. Bẫy của bài: nếu trừ ẩu ở hàng đơn vị (6−5=1) mà quên hạ nguyên hàng chục xuống thì dễ ra kết quả sai; kết quả đúng của 16−5 là 11, không phải 9.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (theo cột dọc)
Định hướng. Bài toán cho số chim ban đầu và số chim đã bay đi, cần tìm số chim còn lại — đặt tính rồi trừ theo cột để tính chính xác.
Tóm tắt Đậu trên cành: 16 con chim Bay đi: 5 con Còn lại trên cành: ? con chim
Bài giải Trên cành còn lại số con chim là: 16−511 (con) Đáp số: 11 con chim.
Vậy trên cành còn lại 11 con chim.
2Cách 2. Đếm lùi từng đơn vị
Định hướng. Đếm lùi từng đơn vị từ số chim ban đầu, mỗi lần bớt 1 con tương ứng với 1 con bay đi, bớt đủ 5 lần để tìm số còn lại.
Tóm tắt Đậu trên cành: 16 con chim Bay đi: 5 con Còn lại trên cành: ? con chim
Bài giải Đếm lùi từ 16: 15, 14, 13, 12, 11 — bớt đủ 5 lần thì dừng lại ở 11. Trên cành còn lại số con chim là: 16−5=11 (con) Đáp số: 11 con chim.
Vậy đếm lùi cũng cho kết quả giống Cách 1: trên cành còn lại 11 con chim.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì số bị trừ có hai chữ số, đặt tính giúp trừ chính xác hàng đơn vị và hàng chục; Cách 2 (đếm lùi) phù hợp để kiểm tra lại kết quả.
Đáp số.Trên cành còn lại 11 con chim.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: tính 16−5 nhầm thành 9 — ba nguồn tham khảo trên mạng (vietjack.com, sachbaitap.com và bản tóm tắt loigiaihay.com) đều ghi nhầm đáp số này thành 9 con (có thể do trừ ẩu ở hàng đơn vị rồi quên hạ hàng chục), trong khi 16−5=11 mới đúng — đã kiểm chứng lại bằng Python trước khi ghi lời giải.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm 3 con chim khác bay đến sau khi 5 con đã bay đi, số chim trên cành lúc đó là 11+3=14 con, tính bằng một phép cộng tiếp theo.
Bài 9 · Tiết 3 - Bài 1★Trang 16— Phân tích số thành chục và đơn vị; tính tổng rồi nối với số cho trước
Tiết 3 - Bài 1 (trang 16). a) Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu): 45=40+5 (mẫu); 76=……+6; 81=……+……; ……=50+3. b) Nối (theo mẫu): mỗi chú ong ghi sẵn một số (42, 63, 51, 47, 35) cần nối với cánh hoa ghi phép cộng có kết quả đúng bằng số đó; năm cánh hoa ghi: 40+2; 60+3; 50+1; 40+7; 30+5.
Kiến thức cần nhớ
Một số có hai chữ số luôn viết được thành tổng của số chục nhân 10 cộng với số đơn vị.
Tính tổng từng phép cộng rồi so sánh với các số đã cho để nối đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) yêu cầu viết một số có hai chữ số thành tổng của số chục và số đơn vị (ngược lại với việc gộp số), mẫu 45=40+5 đã làm sẵn. Phần b) đổi chiều: cho sẵn năm phép cộng trên cánh hoa và năm kết quả trên mình ong, phải tính từng phép cộng rồi nối đúng con ong. Bẫy của bài: ở phần a), số 81 phải tách thành 80+1 chứ không phải 8+1 (giữ đúng giá trị hàng chục); ở phần b), phép 60+3=63 dễ nhầm với con ong ghi 51 nếu đọc vội.
1Cách 1. Tách đúng giá trị hàng chục, hàng đơn vị và tính nhẩm tổng
Định hướng. Với phần a), giữ đúng giá trị hàng chục khi tách số; với phần b), cộng nhẩm từng phép tính trên cánh hoa rồi so với số ghi trên mình ong.
a) 76=70+6; 81=80+1; 53=50+3. b) 40+2=42; 60+3=63; 50+1=51; 40+7=47; 30+5=35.
Vậy a) 76=70+6, 81=80+1, 53=50+3; b) nối đúng ong 42, 63, 51, 47, 35 với cánh hoa tương ứng.
2Cách 2. Đặt tính rồi tính để kiểm tra lại từng phép cộng
Định hướng. Với phần b), đặt tính theo cột dọc cho từng phép cộng trên cánh hoa để kiểm tra chắc chắn trước khi nối.
60+36340+74730+535
Vậy kết quả đặt tính khớp với Cách 1: 63, 47, 35 — nối đúng với ba con ong tương ứng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 vì các số trong bài đều là số tròn chục cộng với số có một chữ số, tách và tính nhẩm nhanh hơn hẳn cách đặt tính.
Đáp số.a) 76=70+6; 81=80+1; 53=50+3. b) 40+2=42 nối ong 42; 60+3=63 nối ong 63; 50+1=51 nối ong 51; 40+7=47 nối ong 47; 30+5=35 nối ong 35.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: tách 81=8+1 (quên giá trị hàng chục thật là 80, chỉ lấy đúng chữ số 8); hoặc nối nhầm cánh hoa 60+3 với ong ghi 51 thay vì ong ghi 63.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm cánh hoa ghi 20+9, kết quả 29 vẫn tìm được và nối với đúng chú ong ghi số 29 bằng cách làm tương tự.
Bài 10 · Tiết 3 - Bài 2★★Trang 16— Đếm số hình theo từng loại, tính tổng, tính hiệu và so sánh
Tiết 3 - Bài 2 (trang 16). a) Quan sát ba dây ở trên rồi tô màu đỏ vào các hình tròn, màu vàng vào các hình vuông, màu xanh vào các hình tam giác. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm: Tổng số các hình có ở dây 2 và dây 3 là: …… + …… = …… (hình). Hiệu số các hình màu đỏ và các hình màu xanh ở cả ba dây là: …… − …… = …… (hình). c) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng: Trong cả ba dây, hình nào có ít nhất? A. Hình tròn B. Hình vuông C. Hình tam giác
Kiến thức cần nhớ
Đếm đúng từng loại hình theo màu quy định trước khi tính toán.
Đọc kỹ phạm vi đếm của từng câu hỏi: có câu chỉ tính hai dây, có câu tính cả ba dây.
🧠 Phân tích tư duy
Bài có ba yêu cầu liên tiếp: tô màu theo đúng quy tắc (đỏ ứng với hình tròn, vàng ứng với hình vuông, xanh ứng với hình tam giác), đếm số hình ở từng dây để tính tổng, rồi đếm số hình theo màu trên cả ba dây để tính hiệu và so sánh. Bẫy của bài: câu b) chỉ hỏi tổng của dây 2 và dây 3 (không tính dây 1), còn câu c) lại hỏi trên CẢ BA dây — dễ nhầm phạm vi đếm giữa hai câu nếu không đọc kỹ.
1Cách 1. Đếm trực tiếp từng loại hình trên từng dây rồi cộng dồn
Định hướng. Đếm số hình trên từng dây riêng biệt, sau đó đếm theo màu trên cả ba dây để tính hiệu.
Đếm được: dây 1 có 8 hình, dây 2 có 9 hình, dây 3 có 10 hình. Tổng số hình ở dây 2 và dây 3 là: 9+10=19 (hình) Đếm theo màu trên cả ba dây: có 10 hình tròn (đỏ), 10 hình vuông (vàng), 7 hình tam giác (xanh). Hiệu số hình màu đỏ và màu xanh là: 10−7=3 (hình) Vì 7 bé hơn 10 nên hình tam giác (xanh) có ít nhất.
Vậy b) 9+10=19 (hình); hiệu 10−7=3 (hình). c) chọn đáp án C (hình tam giác).
2Cách 2. Đếm tổng số hình rồi trừ dần để tìm số hình còn thiếu của một loại
Định hướng. Đếm tổng số hình trên cả ba dây, sau đó lấy tổng trừ đi số hình đã đếm được của hai loại kia để tìm số hình của loại còn lại, dùng để kiểm tra lại kết quả câu c).
Tổng số hình trên cả ba dây là: 8+9+10=27 (hình) Đã đếm được 10 hình tròn và 10 hình vuông, nên số hình tam giác là: 27−10−10=7 (hình), khớp với Cách 1. So sánh ba loại: 10; 10; 7 — hình tam giác ít nhất.
Vậy kết quả kiểm tra khớp với Cách 1: chọn đáp án C (hình tam giác).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đếm trực tiếp) vì đếm rõ ràng theo từng dây tránh bỏ sót hoặc đếm hai lần; Cách 2 hữu ích để kiểm tra lại tổng số hình có khớp không.
Đáp số.b) Dây 2 có 9 hình, dây 3 có 10 hình, tổng 9+10=19 (hình). Cả ba dây có 10 hình tròn (đỏ) và 7 hình tam giác (xanh), hiệu 10−7=3 (hình). c) Hình vuông (vàng) và hình tròn (đỏ) đều có 10 hình, hình tam giác (xanh) chỉ có 7 hình nên hình tam giác ít nhất — chọn đáp án C.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: ở câu b) lấy nhầm số hình của cả ba dây thay vì chỉ dây 2 và dây 3; ở câu c) so sánh nhầm vì đếm sót một vài hình tam giác lẫn trong dãy hình dày đặc.
🚀 Mở rộng.Nếu dây 1 có thêm 2 hình tam giác nữa, tổng số hình tam giác trên cả ba dây tăng lên 7+2=9 hình, khi đó phải đếm lại từ đầu để xem hình nào còn ít nhất.
Bài 11 · Tiết 3 - Bài 3★Trang 17— So sánh, sắp xếp các số theo thứ tự và tính hiệu số lớn nhất — số bé nhất
Tiết 3 - Bài 3 (trang 17). Trên mỗi toa tàu ghi một số. a) Đổi chỗ hai toa của đoàn tàu B để được các số xếp theo thứ tự từ bé đến lớn bằng cách vẽ mũi tên (theo mẫu). b) Tính hiệu của số lớn nhất ở đoàn tàu A và số bé nhất ở đoàn tàu B. Đoàn tàu A ghi các số: 80, 50, 30, 90. Đoàn tàu B ghi các số: 67, 45, 56, 30.
Kiến thức cần nhớ
So sánh các số có hai chữ số bằng cách so hàng chục trước, hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.
Muốn sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn, đổi chỗ số lớn đứng trước số bé cho đến khi dãy số tăng dần.
🧠 Phân tích tư duy
Đoàn tàu B có bốn số chưa xếp theo đúng thứ tự từ bé đến lớn; quan sát thấy toa đầu (67) lớn hơn toa cuối (30) trong khi hai toa giữa (45, 56) đã đúng thứ tự tăng dần, nên chỉ cần đổi chỗ hai toa đầu và cuối là được thứ tự đúng. Bẫy của bài: câu b) hỏi số lớn nhất ở đoàn tàu A (không phải đoàn tàu B), dễ nhầm sang tìm số lớn nhất ở đoàn tàu B nếu đọc vội.
1Cách 1. So sánh từng cặp số liền kề rồi đổi chỗ khi cần
Định hướng. So sánh các toa của đoàn tàu B theo từng cặp liền kề, phát hiện cặp nào đang xếp sai thứ tự thì đổi chỗ cho đến khi dãy số tăng dần.
So sánh 67 và 45: 67 lớn hơn 45, hai toa này đang xếp sai thứ tự. So sánh 45 và 56: 45 bé hơn 56, hai toa này đã đúng thứ tự, không cần đổi. So sánh 56 và 30: 56 lớn hơn 30, xếp sai thứ tự. Đổi chỗ toa 67 (đầu) và toa 30 (cuối), được dãy mới: 30,45,56,67 — đã tăng dần.
Vậy a) đổi chỗ hai toa 67 và 30 của đoàn tàu B để được thứ tự từ bé đến lớn: 30,45,56,67.
2Cách 2. Tìm trực tiếp số lớn nhất và số bé nhất bằng cách so sánh lần lượt
Định hướng. Không cần sắp xếp cả dãy, chỉ cần so sánh lần lượt các số của đoàn tàu A để tìm số lớn nhất, và các số của đoàn tàu B để tìm số bé nhất, rồi tính hiệu.
Đoàn tàu A: so sánh 80,50,30,90 — số lớn nhất là 90. Đoàn tàu B: so sánh 67,45,56,30 — số bé nhất là 30. Hiệu của số lớn nhất ở đoàn tàu A và số bé nhất ở đoàn tàu B là: 90−30=60
Vậy b) hiệu cần tìm là 60.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 cho câu b) vì chỉ cần tìm số lớn nhất và số bé nhất, không cần sắp xếp toàn bộ dãy số cũng tính được hiệu; Cách 1 vẫn cần thiết để hoàn thành câu a).
Đáp số.a) Đổi chỗ hai toa 67 và 30 của đoàn tàu B, được thứ tự từ bé đến lớn: 30,45,56,67. b) Số lớn nhất ở đoàn tàu A là 90, số bé nhất ở đoàn tàu B là 30, hiệu là 90−30=60.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: đổi chỗ nhầm hai toa 45 và 56 (hai toa này đã đúng thứ tự, không cần đổi), khiến dãy số sau khi đổi vẫn chưa tăng dần đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu đoàn tàu B có thêm toa ghi số 20, số bé nhất đổi thành 20 và hiệu mới là 90−20=70, vẫn tính theo đúng cách ở Cách 2.
Bài 12 · Tiết 3 - Bài 4★Trang 17— Tìm số bị trừ và số trừ có hiệu cho trước rồi lập phép trừ
Tiết 3 - Bài 4 (trang 17). Viết tiếp vào chỗ chấm (theo mẫu). Từ số bị trừ, số trừ và hiệu, lập được các phép trừ thích hợp là: 55−2=53 (mẫu); ……………………………………… Ba nhóm số ghi trên hình: nhóm "Số bị trừ" gồm 55, 66, 54; nhóm "Số trừ" gồm 2, 30, 34; nhóm "Hiệu" gồm 53, 36, 20.
Kiến thức cần nhớ
Muốn lập phép trừ đúng, thử trừ lần lượt số bị trừ cho từng số trừ rồi so sánh với các hiệu đã cho.
Có thể tính ngược: lấy hiệu cộng với số trừ để kiểm tra ra đúng số bị trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng Bài 3 tiết 1 nhưng đổi từ phép cộng sang phép trừ: đề cho sẵn ba số bị trừ (55, 66, 54), ba số trừ (2, 30, 34) và ba hiệu (53, 36, 20), cần ghép đúng bộ ba số cho mỗi phép trừ, mẫu đã làm sẵn 55−2=53. Bẫy của bài: số bị trừ 54 và hiệu 20 khá gần với số trừ 34, dễ ghép nhầm nếu không trừ thử.
1Cách 1. Thử trừ lần lượt từng cặp số bị trừ — số trừ (phương pháp thử chọn)
Định hướng. Lấy lần lượt từng số bị trừ trừ thử cho từng số trừ, so sánh kết quả với ba hiệu đã cho để tìm đúng cặp.
66−34=32 (khác cả ba hiệu, loại). 66−30=36 (đúng bằng một hiệu đã cho). 54−34=20 (đúng bằng một hiệu đã cho). 55−2=53 (mẫu, đúng bằng hiệu còn lại).
Vậy ba phép trừ lập được là 55−2=53; 66−30=36; 54−34=20.
2Cách 2. Tính ngược: lấy hiệu cộng với số trừ để tìm số bị trừ
Định hướng. Lấy từng hiệu đã cho cộng với từng số trừ, nếu tổng trùng với một số bị trừ đã có thì đó chính là cặp cần tìm.
36+30=66 — đúng bằng số bị trừ có sẵn, nên 66−30=36. 20+34=54 — đúng bằng số bị trừ có sẵn, nên 54−34=20. 53+2=55 — đúng bằng số bị trừ có sẵn (mẫu), nên 55−2=53.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 55−2=53; 66−30=36; 54−34=20.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 (tính ngược, lấy hiệu cộng số trừ) vì chỉ có ba số trừ, cộng ngược với từng hiệu sẽ nhanh chóng khớp đúng số bị trừ.
Đáp số.55−2=53 (mẫu); 66−30=36; 54−34=20.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: ghép 66−34=32 rồi cố ép cho bằng 36 hoặc 20, trong khi 32 khác cả ba hiệu đã cho — phải thử lại cặp khác.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm số bị trừ 48, số trừ 15, hiệu mới 48−15=33 vẫn tìm được bằng đúng Cách 2 (tính ngược: 33+15=48).