Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 18— Toán có lời văn: tìm hai số hơn kém nhau bao nhiêu (đếm số lượng qua tranh, so sánh bằng phép trừ)
Tiết 1 - Bài 1 (trang 18). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Quan sát tranh: số vịt ở trên bờ hơn số vịt ở dưới ao bao nhiêu con?
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết số này hơn số kia bao nhiêu đơn vị, ta lấy số lớn trừ số bé.
Đếm cẩn thận từng nhóm đồ vật trên tranh trước khi tính, tránh đếm sót hoặc đếm hai lần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho sẵn số vịt bằng chữ mà yêu cầu quan sát tranh để đếm — trên bờ có 8 con, dưới ao có 5 con. Muốn biết nhóm nào hơn và hơn bao nhiêu con, ta lấy số lớn (8) trừ số bé (5). Bẫy của bài: nếu đếm nhầm số vịt trên tranh (ví dụ sót 1 con ở góc) thì phép trừ đúng cách vẫn cho đáp số sai.
1Cách 1. Đếm số vịt trên tranh rồi trừ
Định hướng. Đếm số vịt ở mỗi nhóm trên tranh, xác định nhóm nào đông hơn, rồi lấy số lớn trừ số bé để tìm phần hơn.
Tóm tắt Trên bờ: 8 con vịt Dưới ao: 5 con vịt Trên bờ hơn dưới ao: ? con vịt
Bài giải Số vịt ở trên bờ hơn số vịt ở dưới ao là: 8−5=3 (con) Đáp số: 3 con vịt.
Vậy số vịt ở trên bờ hơn số vịt ở dưới ao 3 con.
2Cách 2. Ghép cặp 1-1 rồi đếm số dư
Định hướng. Ghép mỗi con vịt trên bờ với một con vịt dưới ao thành từng cặp; những con vịt trên bờ không có cặp chính là phần hơn, đếm trực tiếp số đó.
Tóm tắt Trên bờ: 8 con vịt Dưới ao: 5 con vịt Trên bờ hơn dưới ao: ? con vịt
Bài giải Ghép 5 con vịt trên bờ với 5 con vịt dưới ao thành 5 cặp, còn dư lại 8−5=3 con vịt trên bờ không có cặp. Số vịt ở trên bờ hơn số vịt ở dưới ao là: 3 (con) Đáp số: 3 con vịt.
Vậy ghép cặp cũng cho kết quả giống Cách 1: trên bờ hơn dưới ao 3 con vịt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đếm rồi trừ) vì nhanh gọn và đúng chuẩn trình bày; Cách 2 (ghép cặp) rất trực quan, giúp học sinh mới học hiểu vì sao phép trừ lại tìm được phần hơn.
Đáp số.Trên bờ hơn dưới ao 3 con vịt.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: đếm nhầm số vịt trên tranh (ví dụ đếm dư 1 con dưới ao thành 6 con) dẫn đến 8−6=2, sai với đáp số đúng là 3; hoặc lấy nhầm số bé trừ số lớn (5−8) là phép tính không thực hiện được ở lớp 2.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm 2 con vịt nữa bơi lên bờ, số vịt trên bờ hơn dưới ao lúc đó là 8+2−5=5 con, tính bằng một phép cộng rồi một phép trừ.
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★Trang 18— Toán có lời văn: tìm số còn lại sau khi bớt đi một số quả
Tiết 1 - Bài 2 (trang 18). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Cây bưởi có 14 quả. Rô-bốt đã hái 4 quả. Hỏi trên cây còn lại bao nhiêu quả bưởi?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán "bớt đi": số còn lại bằng số ban đầu trừ đi số đã lấy ra.
Số có hai chữ số trừ số có một chữ số: giữ nguyên hàng chục, chỉ trừ ở hàng đơn vị nếu đủ trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số quả bưởi ban đầu (14 quả) và số quả đã hái (4 quả), hỏi số quả còn lại trên cây — đây là bài toán "bớt đi", giải bằng một phép trừ duy nhất. Bẫy của bài: đặt tính 14−4 mà quên giữ nguyên hàng chục (số 1) dễ nhầm kết quả.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (theo cột dọc)
Định hướng. Đặt số bị trừ 14 và số trừ 4 thẳng cột theo hàng đơn vị, hàng chục rồi trừ lần lượt để tìm số bưởi còn lại.
Tóm tắt Lúc đầu: 14 quả bưởi Đã hái: 4 quả Còn lại: ? quả bưởi
Bài giải Số bưởi còn lại trên cây là: 14−410 (quả) Đáp số: 10 quả bưởi.
Vậy trên cây còn lại 10 quả bưởi.
2Cách 2. Đếm bớt trên hình
Định hướng. Đếm lùi trên hình: từ 14 quả trên cây, mỗi lần rô-bốt hái 1 quả thì bớt đi 1, đếm đủ 4 lần bớt để tìm số quả còn lại.
Tóm tắt Lúc đầu: 14 quả bưởi Đã hái: 4 quả Còn lại: ? quả bưởi
Bài giải Đếm lùi từ 14: 13, 12, 11, 10 — bớt đủ 4 lần thì dừng lại ở 10. Số bưởi còn lại trên cây là: 14−4=10 (quả) Đáp số: 10 quả bưởi.
Vậy đếm bớt cũng cho kết quả giống Cách 1: trên cây còn lại 10 quả bưởi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì số bị trừ có hai chữ số, đặt tính giúp trừ chính xác; Cách 2 (đếm bớt) dùng để kiểm tra lại kết quả bằng hình vẽ.
Đáp số.Trên cây còn lại 10 quả bưởi.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: quên giữ nguyên chữ số 1 ở hàng chục khi đặt tính, tính nhầm 14−4 thành 1 (chỉ trừ ở hàng đơn vị rồi bỏ luôn hàng chục); đáp số đúng phải là 10 quả.
🚀 Mở rộng.Nếu hôm sau rô-bốt hái thêm 3 quả nữa, trên cây còn lại số bưởi là 10−3=7 quả, tính bằng một phép trừ tiếp theo.
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★Trang 19— Toán có lời văn: tìm hai số hơn kém nhau bao nhiêu tuổi (ba đối tượng so sánh)
Tiết 1 - Bài 3 (trang 19). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Rùa nâu 16 tuổi, rùa vàng 12 tuổi, rùa xám 10 tuổi. a) Rùa vàng hơn rùa xám mấy tuổi? b) Rùa vàng kém rùa nâu mấy tuổi?
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết số này hơn số kia bao nhiêu, lấy số lớn trừ số bé.
Đọc kỹ đề để xác định đúng hai đối tượng cần so sánh ở mỗi câu hỏi.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tuổi của ba con rùa và hỏi hai phép so sánh khác nhau: câu a) so sánh rùa vàng với rùa xám (rùa vàng nhiều tuổi hơn), câu b) so sánh rùa vàng với rùa nâu (rùa vàng ít tuổi hơn, nên dùng từ "kém"). Bẫy của bài: nhầm lẫn ai hơn ai, dẫn đến lấy sai thứ tự số bị trừ và số trừ.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (theo cột dọc)
Định hướng. Xác định đúng hai con rùa cần so sánh ở mỗi câu, lấy số tuổi lớn trừ số tuổi bé, đặt tính theo cột để trừ chính xác.
Bài giải a) Trên hình, thanh rùa vàng dài hơn thanh rùa xám phần ứng với 12−10=2 (tuổi). Đáp số: 2 tuổi.
b) Trên hình, thanh rùa nâu dài hơn thanh rùa vàng phần ứng với 16−12=4 (tuổi). Đáp số: 4 tuổi.
Vậy so sánh trên hình cũng cho kết quả giống Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính) để chắc chắn không nhầm phép tính; Cách 2 (so sánh trên hình) giúp kiểm tra trực quan xem con rùa nào thật sự nhiều tuổi hơn trước khi trừ.
Đáp số.a) 2 tuổi. b) 4 tuổi.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: ở câu b) lấy nhầm rùa vàng trừ rùa nâu (12−16, không thực hiện được ở lớp 2) do không để ý rùa nâu mới là con nhiều tuổi nhất; phải lấy 16−12=4 mới đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một con rùa xanh 8 tuổi, con rùa xám (10 tuổi) hơn con rùa xanh 10−8=2 tuổi — tương tự cách so sánh hai đối tượng bất kỳ trong ba con rùa.
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★Trang 19— Toán có lời văn: tìm hai số (có hai chữ số) hơn kém nhau bao nhiêu
Tiết 1 - Bài 4 (trang 19). Có 35 bông hoa hồng và 20 bông hoa cúc. Hỏi hoa hồng hơn hoa cúc bao nhiêu bông?
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết số này hơn số kia bao nhiêu đơn vị, lấy số lớn trừ số bé.
Trừ số tròn chục: chỉ cần trừ ở hàng chục, hàng đơn vị giữ nguyên.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho trực tiếp số hoa hồng (35 bông) và số hoa cúc (20 bông), hỏi hoa hồng hơn hoa cúc bao nhiêu — lấy số lớn trừ số bé. Bẫy của bài: 20 là số tròn chục, học sinh dễ trừ nhầm hàng chục nếu không đặt tính cẩn thận.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (theo cột dọc)
Định hướng. Đặt số hoa hồng 35 và số hoa cúc 20 thẳng cột hàng chục, hàng đơn vị rồi trừ lần lượt.
Tóm tắt Hoa hồng: 35 bông Hoa cúc: 20 bông Hoa hồng hơn hoa cúc: ? bông
Bài giải Số bông hoa hồng hơn hoa cúc là: 35−2015 (bông) Đáp số: 15 bông hoa.
Vậy hoa hồng hơn hoa cúc 15 bông.
2Cách 2. Tách số tròn chục
Định hướng. Vì 20 là số tròn chục, tách 35 thành 20 và phần dư rồi trừ nhẩm thẳng: 35=20+15.
Tóm tắt Hoa hồng: 35 bông Hoa cúc: 20 bông Hoa hồng hơn hoa cúc: ? bông
Bài giải Ta có 35=20+15, nên số bông hoa hồng hơn hoa cúc là: 35−20=15 (bông) Đáp số: 15 bông hoa.
Vậy tách số tròn chục cũng cho kết quả giống Cách 1: hoa hồng hơn hoa cúc 15 bông.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 (tách số tròn chục) vì 20 là số tròn chục, tính nhẩm rất nhanh mà không cần đặt tính.
Đáp số.Hoa hồng hơn hoa cúc 15 bông.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: trừ nhầm hàng chục khi không đặt tính cẩn thận, ví dụ tính 35−20 ra 25 do quên trừ đúng cột chục (3−2=1 chục, không phải giữ nguyên 3 chục).
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm 15 bông hoa cúc nữa nở, số hoa cúc lúc đó là 20+15=35 bông, bằng đúng số hoa hồng — hai loại hoa lúc này bằng nhau.
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1★Trang 20— So sánh độ dài nhiều đối tượng và tính hơn kém nhau bao nhiêu xăng-ti-mét
Tiết 2 - Bài 1 (trang 20). a) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Bút nào dài nhất? A. Bút mực B. Bút sáp C. Bút chì. Bút nào ngắn nhất? A. Bút mực B. Bút sáp C. Bút chì. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Bút mực dài hơn bút chì mấy xăng-ti-mét? Bút sáp ngắn hơn bút chì mấy xăng-ti-mét?
Kiến thức cần nhớ
So sánh nhiều số: số nào lớn nhất ứng với vật dài nhất, số nào bé nhất ứng với vật ngắn nhất.
Hơn kém nhau bao nhiêu xăng-ti-mét: lấy độ dài lớn trừ độ dài bé, kết quả có đơn vị cm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba cây bút có độ dài khác nhau qua hình vẽ: bút mực 13 cm, bút chì 10 cm, bút sáp 5 cm. Câu a) chỉ cần so sánh ba số để tìm số lớn nhất, số bé nhất; câu b) cần trừ đúng cặp bút được hỏi. Bẫy của bài: nhầm bút chì (10 cm) là bút ngắn nhất trong khi bút sáp (5 cm) mới là bút ngắn nhất.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (theo cột dọc)
Định hướng. Đọc số đo trên hình (13 cm, 10 cm, 5 cm), so sánh ba số để trả lời câu a), rồi đặt tính trừ đúng cặp bút để trả lời câu b).
Tóm tắt Bút mực: 13 cm Bút chì: 10 cm Bút sáp: 5 cm
Bài giải Ta có 13>10>5 nên bút mực dài nhất (khoanh A), bút sáp ngắn nhất (khoanh B). Bút mực dài hơn bút chì số xăng-ti-mét là: 13−103 (cm) Bút sáp ngắn hơn bút chì số xăng-ti-mét là: 10−55 (cm)
Vậy bút mực dài nhất, bút sáp ngắn nhất; bút mực dài hơn bút chì 3 cm và bút sáp ngắn hơn bút chì 5 cm.
2Cách 2. So sánh trực tiếp trên hình
Định hướng. Nhìn ba đoạn thẳng trên hình để so sánh trực quan bút nào dài nhất, ngắn nhất, rồi đo phần chênh lệch giữa hai đoạn cần so sánh.
Tóm tắt Bút mực: 13 cm Bút chì: 10 cm Bút sáp: 5 cm
Bài giải Quan sát hình, đoạn bút mực dài nhất (khoanh A), đoạn bút sáp ngắn nhất (khoanh B). Phần đoạn bút mực dài hơn đoạn bút chì là: 13−10=3 (cm) Phần đoạn bút chì dài hơn đoạn bút sáp là: 10−5=5 (cm)
Vậy so sánh trên hình cũng cho kết quả giống Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính) cho câu b) để chắc chắn không nhầm phép trừ; Cách 2 (nhìn hình so sánh) làm nhanh câu a) vì chỉ cần quan sát độ dài đoạn thẳng.
Đáp số.a) Bút mực dài nhất (A), bút sáp ngắn nhất (B). b) Bút mực dài hơn bút chì 3 cm; bút sáp ngắn hơn bút chì 5 cm.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: chọn bút chì (10 cm) là ngắn nhất vì nhầm thứ tự so sánh, trong khi bút sáp (5 cm) mới thật sự ngắn nhất trong ba bút.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một cây bút chì màu dài 8 cm, xếp thứ tự từ ngắn đến dài của bốn cây bút là: bút sáp (5 cm), bút chì màu (8 cm), bút chì (10 cm), bút mực (13 cm).
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 20— So sánh chiều cao bốn đối tượng, tính hơn kém nhau bao nhiêu xăng-ti-mét và sắp xếp thứ tự
Tiết 2 - Bài 2 (trang 20, 21). Bốn bạn Rô-bốt rủ nhau đo chiều cao. a) Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Rô-bốt C cao hơn rô-bốt B bao nhiêu xăng-ti-mét? Rô-bốt D thấp hơn rô-bốt C bao nhiêu xăng-ti-mét? b) Viết tên các rô-bốt theo thứ tự từ thấp đến cao: D; …
Kiến thức cần nhớ
Hơn kém nhau bao nhiêu xăng-ti-mét: lấy chiều cao lớn trừ chiều cao bé.
Sắp xếp nhiều số theo thứ tự từ bé đến lớn bằng cách so sánh lần lượt từng cặp số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho chiều cao bốn rô-bốt qua hình vẽ: A cao 56 cm, B cao 54 cm, C cao 59 cm, D cao 49 cm. Câu a) cần trừ đúng cặp rô-bốt được hỏi; câu b) cần sắp xếp cả bốn số theo thứ tự tăng dần. Bẫy của bài: bốn số khá gần nhau (49, 54, 56, 59) nên dễ sắp xếp nhầm thứ tự nếu không so sánh cẩn thận từng cặp.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính, sau đó sắp xếp
Định hướng. Đọc chiều cao bốn rô-bốt trên hình, đặt tính trừ đúng cặp được hỏi ở câu a), rồi so sánh cả bốn số để sắp xếp ở câu b).
Tóm tắt Rô-bốt A: 56 cm Rô-bốt B: 54 cm Rô-bốt C: 59 cm Rô-bốt D: 49 cm
Bài giải a) Rô-bốt C cao hơn rô-bốt B số xăng-ti-mét là: 59−545 (cm) Rô-bốt D thấp hơn rô-bốt C số xăng-ti-mét là: 59−4910 (cm) b) So sánh bốn số: 49<54<56<59.
Vậy rô-bốt C cao hơn rô-bốt B 5 cm, rô-bốt D thấp hơn rô-bốt C 10 cm; thứ tự từ thấp đến cao là: D; B; A; C.
2Cách 2. So sánh trực tiếp trên hình (bốn cột chiều cao)
Định hướng. Nhìn bốn cột trên hình để so sánh trực quan cột nào cao hơn, thấp hơn, rồi đọc trực tiếp thứ tự từ cột thấp nhất đến cột cao nhất.
Tóm tắt Rô-bốt A: 56 cm Rô-bốt B: 54 cm Rô-bốt C: 59 cm Rô-bốt D: 49 cm
Bài giải a) Phần cột C cao hơn cột B là: 59−54=5 (cm) Phần cột C cao hơn cột D là: 59−49=10 (cm) b) Xếp các cột theo chiều cao tăng dần trên hình, thấp nhất là D, rồi đến B, A, cao nhất là C.
Vậy so sánh trên hình cũng cho kết quả giống Cách 1: D; B; A; C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt tính) để chắc chắn không nhầm phép trừ, đặc biệt khi các số khá gần nhau; Cách 2 (nhìn cột trên hình) giúp kiểm tra nhanh thứ tự sắp xếp trước khi viết đáp số.
Đáp số.a) Rô-bốt C cao hơn rô-bốt B 5 cm; rô-bốt D thấp hơn rô-bốt C 10 cm. b) Thứ tự từ thấp đến cao: D; B; A; C.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: sắp xếp nhầm thứ tự vì 54 cm (rô-bốt B) và 56 cm (rô-bốt A) khá gần nhau, dễ viết nhầm thành D; A; B; C thay vì đúng thứ tự D; B; A; C.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm rô-bốt E cao 60 cm, thứ tự từ thấp đến cao của cả năm rô-bốt là: D; B; A; C; E.
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 3★★Trang 21— Toán có lời văn: tìm hai số hơn kém nhau bao nhiêu và chia đều phần chênh lệch để hai số bằng nhau
Tiết 2 - Bài 3 (trang 21). Mai và Nam gấp được các thuyền giấy như hình dưới đây. a) Nam gấp kém Mai mấy cái thuyền? b) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Mai cần cho Nam mấy cái thuyền để số thuyền hai bạn bằng nhau? A. 4 cái thuyền B. 3 cái thuyền C. 2 cái thuyền
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết số này kém số kia bao nhiêu, lấy số lớn trừ số bé.
Hai số muốn bằng nhau mà không đổi tổng: số lớn phải bớt đi và số bé phải được thêm đúng nửa phần chênh lệch.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số thuyền của Mai (10 cái) và Nam (6 cái) qua hình vẽ. Câu a) tìm phần Nam kém Mai bằng một phép trừ. Câu b) khó hơn: phải hiểu rằng muốn hai bạn có số thuyền bằng nhau thì Mai chỉ cần cho Nam một nửa phần chênh lệch (không phải cho hết 4 cái), vì cho bao nhiêu thì Mai cũng mất đi bấy nhiêu.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính, sau đó chia đôi phần chênh lệch
Định hướng. Trừ để tìm số thuyền Nam kém Mai ở câu a); ở câu b), lấy phần chênh lệch đó chia đôi vì cho đi bao nhiêu thì phần hơn giảm đi gấp đôi bấy nhiêu.
Tóm tắt Mai gấp được: 10 cái thuyền Nam gấp được: 6 cái thuyền
Bài giải a) Nam gấp kém Mai số thuyền là: 10−64 (cái thuyền) Đáp số: 4 cái thuyền.
b) Muốn số thuyền hai bạn bằng nhau, Mai phải cho Nam đúng một nửa phần hơn: 4 chia đôi được 2. Kiểm tra lại: Mai còn 10−2=8 (cái), Nam có 6+2=8 (cái), hai bạn bằng nhau.
Vậy Nam gấp kém Mai 4 cái thuyền; Mai cần cho Nam 2 cái thuyền để hai bạn bằng nhau (khoanh C).
2Cách 2. Ghép cặp trên hình rồi thử từng phương án
Định hướng. Ghép cặp 1-1 giữa thuyền của Mai và thuyền của Nam trên hình để tìm phần dư ở câu a); ở câu b), thử lần lượt từng đáp án A, B, C rồi kiểm tra xem số thuyền hai bạn có bằng nhau không.
Tóm tắt Mai gấp được: 10 cái thuyền Nam gấp được: 6 cái thuyền
Bài giải a) Ghép 6 thuyền của Nam với 6 thuyền của Mai thành 6 cặp, còn dư 10−6=4 thuyền của Mai không có cặp. Đáp số: 4 cái thuyền.
b) Thử đáp án A (cho 4 cái): Mai còn 10−4=6, Nam có 6+4=10 — không bằng nhau, loại. Thử đáp án B (cho 3 cái): Mai còn 10−3=7, Nam có 6+3=9 — không bằng nhau, loại. Thử đáp án C (cho 2 cái): Mai còn 10−2=8, Nam có 6+2=8 — bằng nhau, đúng.
Vậy thử từng phương án cũng cho kết quả giống Cách 1: khoanh C, Mai cần cho Nam 2 cái thuyền.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (chia đôi phần chênh lệch) vì nhanh và hiểu đúng bản chất; Cách 2 (thử từng phương án) chắc chắn đúng nhưng mất thời gian hơn, phù hợp để kiểm tra lại đáp án.
Đáp số.a) Nam gấp kém Mai 4 cái thuyền. b) Khoanh C — Mai cần cho Nam 2 cái thuyền.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: ở câu b) chọn ngay đáp án A (cho hết 4 cái) vì tưởng cho hết phần hơn là bằng nhau — thực ra khi đó Nam sẽ có nhiều thuyền hơn Mai (Nam có 10, Mai chỉ còn 6), phải cho đúng một nửa (2 cái) mới bằng nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu Mai gấp được 14 thuyền và Nam gấp được 6 thuyền (kém 8 chiếc), muốn hai bạn bằng nhau thì Mai phải cho Nam 8:2=4 cái thuyền.
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 4★★Trang 21— Toán có lời văn: so sánh bắc cầu giữa ba đại lượng qua hai lần hơn kém liên tiếp
Tiết 2 - Bài 4 (trang 21). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Bút đỏ dài hơn bút vàng 2 cm, bút vàng dài hơn bút xanh 3 cm. Hỏi bút đỏ dài hơn bút xanh mấy xăng-ti-mét? A. 2 cm B. 3 cm C. 5 cm
Kiến thức cần nhớ
Khi A hơn B một số đơn vị và B hơn C một số đơn vị (cùng chiều), thì A hơn C bằng tổng hai số đơn vị đó.
Vẽ sơ đồ đoạn thẳng giúp nhìn rõ các phần hơn kém nối tiếp nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho độ dài cụ thể của từng bút mà chỉ cho hai phần hơn kém liên tiếp: đỏ hơn vàng 2 cm, vàng hơn xanh 3 cm. Muốn biết đỏ hơn xanh bao nhiêu, cộng dồn hai phần hơn đó lại. Bẫy của bài: học sinh dễ nhầm phải trừ hai số (3 − 2 = 1) thay vì cộng, vì cả hai phần hơn đều "cùng chiều" (bút sau luôn dài hơn bút trước).
1Cách 1. Cộng trực tiếp hai phần hơn (tính chất bắc cầu)
Định hướng. Vì bút đỏ hơn bút vàng và bút vàng lại hơn bút xanh (cùng chiều dài hơn), nên phần bút đỏ hơn bút xanh bằng tổng hai phần hơn đã cho.
Tóm tắt Bút đỏ hơn bút vàng: 2 cm Bút vàng hơn bút xanh: 3 cm Bút đỏ hơn bút xanh: ? cm
Bài giải Bút đỏ hơn bút xanh số xăng-ti-mét là: 2+3=5 (cm) Đáp số: 5 cm.
Vậy bút đỏ dài hơn bút xanh 5 cm, khoanh C.
2Cách 2. Thử số đo cụ thể rồi kiểm tra
Định hướng. Giả sử bút xanh dài 10 cm để có số cụ thể, từ đó tính bút vàng, bút đỏ rồi tìm phần hơn giữa bút đỏ và bút xanh; kết quả phải đúng với mọi cách giả sử.
Tóm tắt Bút đỏ hơn bút vàng: 2 cm Bút vàng hơn bút xanh: 3 cm Bút đỏ hơn bút xanh: ? cm
Bài giải Giả sử bút xanh dài 10 cm. Bút vàng dài là: 10+3=13 (cm) Bút đỏ dài là: 13+2=15 (cm) Bút đỏ hơn bút xanh số xăng-ti-mét là: 15−10=5 (cm)
Vậy thử số cụ thể cũng cho kết quả giống Cách 1: bút đỏ dài hơn bút xanh 5 cm, khoanh C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (cộng trực tiếp hai phần hơn) vì nhanh gọn, không cần biết độ dài thật của từng bút; Cách 2 (thử số cụ thể) giúp kiểm tra lại vì dùng số thật, dễ hình dung hơn.
Đáp số.Bút đỏ dài hơn bút xanh 5 cm — khoanh C.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: lấy 3−2=1 (trừ thay vì cộng) vì tưởng hai phần hơn phải bù trừ cho nhau, dẫn đến khoanh sai; thực ra cả hai phần hơn đều cùng chiều (bút đỏ dài hơn vàng, vàng lại dài hơn xanh) nên phải cộng dồn lại.
🚀 Mở rộng.Nếu bút vàng hơn bút xanh 3 cm và bút tím lại kém bút xanh 1 cm (ngược chiều), thì bút vàng hơn bút tím 3+1=4 cm — vẫn dùng phép cộng vì đưa cả hai phần hơn kém về cùng một chiều so sánh.