Chủ đề 4. Phép cộng, phép trừ (có nhớ) trong phạm vi 100

Bài 22. Phép trừ (có nhớ) số có hai chữ số cho số có một chữ số

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 1 · 18 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 80— Trừ có nhớ: số có hai chữ số trừ số có một chữ số (đã đặt sẵn cột)
Tiết 1 - Bài 1 (trang 80). Tính.
         
Kiến thức cần nhớ
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ, hàng chục nhớ bớt đi 1.
  • Đặt tính: các chữ số cùng hàng phải thẳng cột với nhau trước khi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đã đặt sẵn cột, ba phép đầu có chữ số hàng đơn vị của số bị trừ bé hơn số trừ nên phải mượn 1 chục, riêng thì 1 bé hơn 3 cũng phải mượn. Bẫy của đề là dễ quên bớt 1 chục ở hàng chục sau khi đã mượn.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Các chữ số đã thẳng cột sẵn, em mượn 1 chục sang hàng đơn vị rồi trừ, hàng chục nhớ bớt 1.

4 không trừ được 8, lấy 14 trừ 8 bằng 6, viết 6 nhớ 1; 5 trừ 1 bằng 4:
0 không trừ được 9, lấy 10 trừ 9 bằng 1, viết 1 nhớ 1; 4 trừ 1 bằng 3:
2 không trừ được 4, lấy 12 trừ 4 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 7 trừ 1 bằng 6:
1 không trừ được 3, lấy 11 trừ 3 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 8 trừ 1 bằng 7:

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục trước

Định hướng. Tách số trừ thành phần vừa đủ đưa số bị trừ về tròn chục, rồi trừ nốt phần còn lại.

: tách , có , rồi
: đã tròn chục, mượn thẳng: , còn 3 chục, được
: tách , có , rồi
: tách , có , rồi

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Tách tròn chục giúp trừ nhẩm nhanh, đặt tính theo cột chắc chắn hơn khi trình bày vào vở.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề đã đặt sẵn cột, làm theo đúng mẫu vừa nhanh vừa chắc.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phép , thấy chữ số hàng đơn vị của 40 là 0 nên lúng túng, có em bỏ qua bước mượn mà viết luôn kết quả sai — phải mượn 1 chục của số 4 đổi thành 10 đơn vị, 10 trừ 9 bằng 1, chục còn lại 4 trừ 1 bằng 3, kết quả đúng là 31.
🚀 Mở rộng. Trong bốn phép tính, phép nào phải mượn để chữ số hàng chục giảm đi nhiều nhất so với số bị trừ ban đầu? Thử so sánh , , , .
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★Trang 80— Đặt tính rồi tính trừ có nhớ: số có hai chữ số trừ số có một chữ số
Tiết 1 - Bài 2 (trang 80). Đặt tính rồi tính.
; ; ;
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính: viết các chữ số thẳng cột rồi mới trừ, bắt đầu từ hàng đơn vị.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chưa đặt sẵn cột, em phải tự viết số có một chữ số thẳng hàng đơn vị của số có hai chữ số rồi mới trừ. Bẫy của đề là có chữ số hàng đơn vị của số bị trừ bằng 0, dễ quên phải mượn 1 chục.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Viết số có một chữ số thẳng hàng đơn vị của số có hai chữ số rồi trừ từ hàng đơn vị, có mượn thì hàng chục nhớ bớt 1.

3 không trừ được 6, lấy 13 trừ 6 bằng 7, viết 7 nhớ 1; 6 trừ 1 bằng 5:
2 không trừ được 4, lấy 12 trừ 4 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 1 trừ 1 bằng 0:
4 không trừ được 7, lấy 14 trừ 7 bằng 7, viết 7 nhớ 1; 2 trừ 1 bằng 1:
0 không trừ được 4, lấy 10 trừ 4 bằng 6, viết 6 nhớ 1; 5 trừ 1 bằng 4:

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục trước

Định hướng. Tách số trừ thành phần vừa đủ đưa số bị trừ về tròn chục, rồi trừ nốt phần còn lại.

: tách , có , rồi
: tách , có , rồi
: tách , có , rồi
: đã tròn chục, mượn thẳng: , còn 5 chục, được

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Cách tách tròn chục tính nhẩm rất nhanh, đặt tính theo cột vẫn cần thiết khi trình bày bài làm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 vì đề yêu cầu đúng 'đặt tính rồi tính', trình bày rõ ràng theo cột và ít nhầm hơn khi có nhớ.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Đặt tính lệch cột, chẳng hạn viết 6 của thẳng hàng chục thay vì hàng đơn vị, khiến phép trừ sai vị trí và ra kết quả sai hẳn so với 67.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì đặt tính có còn giữ nguyên hàng chục là 6 không? Thử đặt tính rồi so sánh.
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★Trang 80— Tính trừ có nhớ rồi ghép kết quả với số cho sẵn (bài nối theo mẫu)
Tiết 1 - Bài 3 (trang 80). Nối (theo mẫu): bốn bóng bay ghi số , , , ; bốn chậu ghi phép tính , (mẫu, đã nối với ), , .
Nối bóng bay ghi số với chậu ghi phép tính (theo mẫu)7652356440 − 584 − 861 − 973 − 9Mẫu: 84 (bóng bay) nối với 84 − 8 (chậu)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nối đúng, phải tính xong kết quả từng phép trừ rồi mới so sánh với số ghi trên mỗi bóng bay.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi chậu gắn với một phép trừ có nhớ, phải tính đúng kết quả rồi mới biết chậu nào nối với bóng bay ghi số nào, giống như mẫu đã nối sẵn với bóng bay . Không được đoán theo màu sắc hay vị trí gần xa.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột, sau đó nối

Định hướng. Tính đúng kết quả của ba chậu còn lại rồi tìm bóng bay ghi đúng số đó.

      

Vậy chậu nối với bóng bay ; chậu nối với bóng bay ; chậu nối với bóng bay (chậu đã nối sẵn với bóng bay theo mẫu).

2Cách 2. Tách số trừ cho tròn chục rồi nối

Định hướng. Tách số trừ thành phần vừa đủ đưa số bị trừ về tròn chục, tính nhẩm nhanh rồi nối với bóng bay.

: đã tròn chục, mượn thẳng: , còn 3 chục, được
: tách , có , rồi
: tách , có , rồi

Vậy kết quả khớp với Cách 1, nối bóng bay như trên.

Nhận xét. Tách tròn chục giúp tính nhẩm rất nhanh khi phải nối nhiều phép tính cùng lúc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (đặt tính theo cột) để chắc chắn không sai số khi có nhiều phép tính cùng lúc.
Đáp số. ; (mẫu); ; .
Sai lầm thường gặp. Tính đúng phép trừ nhưng nối nhầm bóng bay, ví dụ nối nhầm bóng bay với chậu (kết quả đúng là 52) chỉ vì hai số 61 và 64 gần giống nhau, không đọc kỹ kết quả vừa tính.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi chậu thành thì bóng bay nào sẽ được nối với chậu đó? Thử tính rồi so sánh với bốn bóng bay đã có.
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★Trang 80— Toán có lời văn: tìm số còn lại sau khi bớt đi một số đơn vị
Tiết 1 - Bài 4 (trang 80). Trên bến có 52 chiếc thuyền. Lúc sau, có 8 chiếc thuyền rời bến. Hỏi trên bến còn lại bao nhiêu chiếc thuyền?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số còn lại sau khi bớt đi, ta lấy số ban đầu trừ đi số đã bớt.
  • Trừ có nhớ: 2 không trừ được 8, lấy 12 trừ 8 bằng 4, viết 4 nhớ 1; 5 trừ 1 bằng 4, viết 4.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số thuyền ban đầu trên bến và số thuyền đã rời đi, nên số thuyền còn lại chính là hiệu của hai số đó. Bẫy của đề là chữ 'rời bến' — phải hiểu là bớt đi, lấy số ban đầu trừ đi số đã rời.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng phép trừ

Định hướng. Số thuyền còn lại trên bến bằng số thuyền ban đầu trừ đi số thuyền đã rời bến.

Trên bến còn lại số chiếc thuyền là:
(chiếc)
Đáp số: 44 chiếc thuyền.

Vậy trên bến còn lại 44 chiếc thuyền.

2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược

Định hướng. Nếu số thuyền còn lại cộng với số thuyền đã rời bến (8 chiếc) đúng bằng 52 thì đó là đáp số cần tìm.

Thử số thuyền còn lại là 44: , đúng bằng số thuyền ban đầu.
Vậy trên bến còn lại (chiếc) thuyền
Đáp số: 44 chiếc thuyền.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng ngược giúp kiểm tra chắc chắn phép trừ đã làm đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (trừ trực tiếp) vì nhanh và đúng ngay từ đầu; Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra lại đáp số.
Đáp số. 44 chiếc thuyền.
Sai lầm thường gặp. Thấy đề có hai số 52 và 8 liền cộng lại thành rồi ghi đáp số 60 chiếc — phải nhớ thuyền đã 'rời bến' nghĩa là bớt đi, phải trừ chứ không cộng.
🚀 Mở rộng. Nếu lúc sau có thêm 8 chiếc thuyền cập bến thay vì rời bến thì trên bến có bao nhiêu chiếc thuyền? Thử tính lại xem đáp số đổi thế nào.
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1★Trang 81— Đặt tính rồi tính trừ có nhớ: số có hai chữ số trừ số có một chữ số
Tiết 2 - Bài 1 (trang 81). Đặt tính rồi tính.
; ; ;
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính: viết các chữ số thẳng cột rồi mới trừ.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép trừ đều phải tự đặt tính, trong đó có chữ số hàng đơn vị của số bị trừ bằng 0 nên dễ lúng túng khi mượn. Bẫy của đề là quên nhớ bớt 1 ở hàng chục sau khi đã mượn.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Viết các chữ số thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị, có mượn thì hàng chục nhớ bớt 1.

0 không trừ được 6, lấy 10 trừ 6 bằng 4, viết 4 nhớ 1; 8 trừ 1 bằng 7:
3 không trừ được 5, lấy 13 trừ 5 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 4 trừ 1 bằng 3:
7 không trừ được 8, lấy 17 trừ 8 bằng 9, viết 9 nhớ 1; 5 trừ 1 bằng 4:
3 không trừ được 7, lấy 13 trừ 7 bằng 6, viết 6 nhớ 1; 7 trừ 1 bằng 6:

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục trước

Định hướng. Tách số trừ thành phần vừa đủ đưa số bị trừ về tròn chục, rồi trừ nốt phần còn lại.

: đã tròn chục, mượn thẳng: , còn 7 chục, được
: tách , có , rồi
: tách , có , rồi
: tách , có , rồi

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Tách tròn chục tính nhẩm nhanh, đặt tính theo cột chắc chắn hơn khi trình bày vào vở.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 vì đề yêu cầu đúng 'đặt tính rồi tính', trình bày rõ ràng theo cột.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phép , thấy chữ số hàng đơn vị của 80 là 0 nên bối rối, có em viết luôn 6 xuống mà không mượn — phải mượn 1 chục của số 8 đổi thành 10 đơn vị, 10 trừ 6 bằng 4, chục còn lại 8 trừ 1 bằng 7, kết quả đúng là 74.
🚀 Mở rộng. Trong bốn phép , , , , phép nào có số trừ lớn nhất so với chữ số hàng đơn vị của số bị trừ — phép đó có khó nhẩm hơn ba phép còn lại không?
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2★Trang 81— Tính trừ có nhớ rồi ghép và so sánh bốn kết quả
Tiết 2 - Bài 2 (trang 81). a) Nối mỗi con ong với bông hoa thích hợp (theo mẫu): bốn con ong ghi , , , ; bốn bông hoa ghi số , , , .
b) Tô màu vàng vào bông hoa ghi số lớn nhất, màu xanh vào bông hoa ghi số bé nhất, tô màu đỏ vào các bông hoa còn lại.
Nối mỗi con ong với bông hoa đúng kết quả, tô màu theo giá trị60 − 353 − 671 − 995 − 757476288Vàng = số lớn nhất (88), xanh lá = số bé nhất (47), đỏ = hai số còn lại
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nối và tô màu đúng, phải tính xong kết quả từng phép trừ rồi mới so sánh các kết quả với nhau.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ bốn phép trừ để biết ong nào nối với hoa nào, rồi mới so sánh bốn kết quả với nhau để biết hoa nào tô vàng (lớn nhất), hoa nào tô xanh (bé nhất). Bẫy của đề là phải nối đúng trước khi so sánh, không được so sánh vội các số bị trừ ban đầu.
1Cách 1. Tính đủ bốn kết quả rồi nối và so sánh

Định hướng. Tính kết quả bốn phép trừ ghi trên bốn con ong rồi nối với bông hoa ghi đúng số đó, sau đó so sánh để tô màu.

; ; ; .
So sánh: .

Vậy nối ong với hoa , ong với hoa , ong với hoa , ong với hoa ; tô vàng hoa , tô xanh hoa , tô đỏ hai hoa và .

2Cách 2. Ước lượng trước rồi tính xác nhận

Định hướng. Nhìn số bị trừ và số trừ để đoán ong nào cho kết quả lớn nhất, bé nhất trước, sau đó tính lại cho chắc chắn.

Ong có số bị trừ lớn nhất và trừ đi ít nên chắc chắn cho kết quả lớn nhất; ong có số bị trừ bé nhất nên có thể cho kết quả bé nhất.
Tính xác nhận: (lớn nhất), (bé nhất), đúng như dự đoán.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Ước lượng giúp đoán nhanh hoa nào tô vàng, tô xanh, nhưng vẫn phải tính đủ bốn phép mới tô đúng hai bông hoa còn lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (tính đủ rồi nối và so sánh) vì chỉ có bốn con ong, làm đủ cả bốn phép tính là chắc chắn nhất khi vừa phải nối vừa phải tô màu.
Đáp số. ; ; ; . Vàng: 88, xanh: 47, đỏ: 57 và 62.
Sai lầm thường gặp. So sánh luôn bốn số bị trừ ban đầu 60, 53, 71, 95 rồi tô vàng nhầm hoa nối với ong 71 thay vì ong 95 — phải tính xong kết quả trừ mới được so sánh, không so sánh số bị trừ ban đầu.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi ong thành thì bông hoa nào sẽ được tô màu xanh (bé nhất)? Thử tính lại rồi so sánh bốn kết quả.
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 3★★Trang 81— Tính nhẩm rồi tìm đường đi qua ba kết quả bằng nhau (bài mê cung)
Tiết 2 - Bài 3 (trang 81). Đường đến ổ rơm của gà mái mơ đi qua ba phép tính có kết quả bằng nhau. Hãy tô màu cho đường đi đến ổ rơm của gà mái mơ. Trên các nhánh đường ghi lần lượt: ; ; ; ; ; ; .
Đường đến ổ rơm của gà mái mơ đi qua ba phép tính bằng nhauGà38 + 9 = 4730 + 17 = 4750 − 3 = 47Ổ rơm21 + 26 = 47 (nhánh khác, không nối tới ổ)54 − 6 = 48 ; 60 − 8 = 52 ; 55 − 9 = 46 (không bằng 47, loại)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm đường đúng, phải tính xong tất cả các phép tính trên đường đi rồi mới so sánh kết quả với nhau.
  • Trừ có nhớ và cộng có nhớ trong phạm vi 100 đều phải tính xong mới so sánh được.
🧠 Phân tích tư duy
Bảy phép tính rải trên các nhánh đường, phải tính hết cả bảy rồi mới biết đường nào có đúng ba phép tính liên tiếp cho cùng một kết quả. Bẫy của đề là có nhiều phép tính cùng ra 47 nhưng không phải nhánh nào cũng nối liền ba phép bằng nhau tới đúng ổ rơm.
1Cách 1. Tính đủ cả bảy phép tính rồi so sánh

Định hướng. Tính lần lượt cả bảy phép tính ghi trên đường đi, sau đó tìm ba phép tính liên tiếp có cùng kết quả.

; ; ;
; ;

Vậy ba phép tính liên tiếp trên đường đến ổ rơm là , , , đều bằng 47, nên gà mái mơ đi theo nhánh đó.

2Cách 2. Loại dần các phép tính có kết quả khác

Định hướng. Tính trước các phép tính dễ nhẩm để loại bớt nhánh không cùng kết quả, sau đó chỉ cần kiểm tra lại các nhánh còn nghi ngờ.

khác các số còn lại nên loại nhánh qua .
và cũng khác nhau nên loại luôn hai nhánh đó.
Còn lại , , , đều bằng nhau; kiểm tra nhánh nối liền ba phép, đúng là , , .

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Loại trừ trước giúp đỡ mất công tính nhánh không liên quan, nhưng vẫn phải tính đủ để chắc chắn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (tính đủ rồi so sánh) vì mê cung có tới bảy nhánh, chỉ có tính hết mới tránh bỏ sót nhánh đúng.
Đáp số. Gà mái mơ đi theo đường qua ba phép tính .
Sai lầm thường gặp. Thấy cũng bằng 47 liền vội chọn nhánh đó là đường đến ổ rơm, nhưng nhánh không nối tiếp với tới đúng ổ rơm — phải nhìn đúng đường nối liền ba phép tính bằng nhau trên hình, không chỉ dựa vào kết quả trùng nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì kết quả có bằng 47 không? Thử tính rồi xem nhánh đó có trở thành một lối đến ổ rơm khác không.
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 4★Trang 82— Toán có lời văn: tìm số còn lại sau khi bớt đi một số đơn vị
Tiết 2 - Bài 4 (trang 82). Cây mít nhà bà có 32 quả. Có 5 quả mít chín và được bà lấy xuống. Hỏi trên cây còn lại bao nhiêu quả mít?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số còn lại sau khi bớt đi, ta lấy số ban đầu trừ đi số đã bớt.
  • Trừ có nhớ: 2 không trừ được 5, lấy 12 trừ 5 bằng 7, viết 7 nhớ 1; 3 trừ 1 bằng 2, viết 2.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số quả mít ban đầu trên cây và số quả đã được lấy xuống, nên số quả còn lại chính là hiệu của hai số đó. Bẫy của đề là dễ nhầm cộng hai số lại vì đề nhắc tới hai số liên tiếp.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng phép trừ

Định hướng. Số quả mít còn lại trên cây bằng số quả ban đầu trừ đi số quả đã được lấy xuống.

Trên cây còn lại số quả mít là:
(quả)
Đáp số: 27 quả mít.

Vậy trên cây còn lại 27 quả mít.

2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược

Định hướng. Nếu số quả còn lại cộng với số quả đã lấy xuống (5 quả) đúng bằng 32 thì đó là đáp số cần tìm.

Thử số quả còn lại là 27: , đúng bằng số quả ban đầu.
Vậy trên cây còn lại (quả) mít
Đáp số: 27 quả mít.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng ngược giúp kiểm tra chắc chắn phép trừ đã làm đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (trừ trực tiếp) vì cho ngay đáp số đúng; Cách 2 chỉ nên dùng để soát lại xem có cộng nhầm ngược hay không.
Đáp số. 27 quả mít.
Sai lầm thường gặp. Cộng nhầm rồi ghi đáp số 37 quả — phải nhớ số quả đã lấy xuống là một phần của 32 quả ban đầu, nên phải trừ chứ không cộng.
🚀 Mở rộng. Nếu bà lấy xuống 12 quả mít chín thay vì 5 quả thì trên cây còn lại bao nhiêu quả? Thử tính lại xem đáp số đổi thế nào.
Bài 9 · Tiết 3 - Bài 1★Trang 82— Đặt tính rồi tính trừ có nhớ: số có hai chữ số trừ số có một chữ số
Tiết 3 - Bài 1 (trang 82). Đặt tính rồi tính.
; ; ;
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính: viết các chữ số thẳng cột rồi mới trừ.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn phép trừ chưa đặt sẵn cột. Riêng và có số bị trừ tận cùng bằng 0 nên phải mượn 1 chục ngay từ đầu, còn và mượn theo kiểu thông thường — hai kiểu mượn này dễ lẫn với nhau nếu không để ý.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Viết các chữ số thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị, có mượn thì hàng chục nhớ bớt 1.

5 không trừ được 6, lấy 15 trừ 6 bằng 9, viết 9 nhớ 1; 4 trừ 1 bằng 3:
0 không trừ được 9, lấy 10 trừ 9 bằng 1, viết 1 nhớ 1; 2 trừ 1 bằng 1:
2 không trừ được 4, lấy 12 trừ 4 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 7 trừ 1 bằng 6:
0 không trừ được 7, lấy 10 trừ 7 bằng 3, viết 3 nhớ 1; 8 trừ 1 bằng 7:

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục trước

Định hướng. Tách số trừ thành phần vừa đủ đưa số bị trừ về tròn chục, rồi trừ nốt phần còn lại.

: tách , có , rồi
: đã tròn chục, mượn thẳng: , còn 1 chục, được
: tách , có , rồi
: đã tròn chục, mượn thẳng: , còn 7 chục, được

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Tách tròn chục tính nhẩm nhanh, đặt tính theo cột chắc chắn hơn khi trình bày vào vở.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (đặt cột) vì đúng yêu cầu đề bài, trừ có nhớ theo cột hiếm khi sai vị trí chữ số.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phép , thấy chữ số hàng đơn vị của 20 là 0 nên bối rối, có em viết luôn 9 mà không mượn — phải mượn 1 chục của số 2 đổi thành 10 đơn vị, 10 trừ 9 bằng 1, chục còn lại 2 trừ 1 bằng 1, kết quả đúng là 11.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì phép trừ có còn nhớ đúng 1 lần hay phải mượn thêm cách khác? Thử đặt tính rồi so sánh.
Bài 10 · Tiết 3 - Bài 2★Trang 82— Tính theo sơ đồ hai bước liên tiếp (cộng rồi trừ, trừ rồi cộng)
Tiết 3 - Bài 2 (trang 82). Viết số thích hợp vào chỗ trống.
a)   b)
Kiến thức cần nhớ
  • Thực hiện các phép tính theo đúng chiều mũi tên, lần lượt từ trái sang phải.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu có hai mũi tên nối tiếp nhau, phải tính xong bước đầu rồi mới lấy đúng kết quả đó làm số bắt đầu cho bước sau. Bẫy của đề là dễ quên số vừa tính được mà lấy nhầm số ban đầu để tính bước hai.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên

Định hướng. Tính bước đầu trước, lấy đúng kết quả đó làm số để tính tiếp bước sau.

a) , rồi
b) , rồi

Vậy a) . b) .

2Cách 2. Gộp hai bước thành một phép tính rồi tính nhẩm

Định hướng. Nhận ra cộng rồi trừ (hoặc trừ rồi cộng) có thể gộp lại thành một lần cộng/trừ số chênh lệch giữa hai bước.

a) Cộng 8 rồi trừ 3, tức là cộng thêm so với số ban đầu:
b) Trừ 2 rồi cộng 8, tức là cộng thêm so với số ban đầu:

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Gộp hai bước lại giúp tính nhẩm nhanh hơn, nhưng vẫn nên tính từng bước khi mới học để tránh nhầm dấu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (tính từng bước theo mũi tên) vì rõ ràng, không lo nhầm dấu cộng trừ.
Đáp số. a) ; . b) ; .
Sai lầm thường gặp. Ở câu a), lấy luôn số 62 ban đầu để trừ 3 mà bỏ qua bước cộng 8 trước, ra kết quả sai thay vì phải tính đúng thứ tự để được 67.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu b) thành thì kết quả cuối cùng là bao nhiêu? Thử tính theo đúng hai bước.
Bài 11 · Tiết 3 - Bài 3★Trang 82— So sánh kết quả ba phép trừ có nhớ để tìm số lớn nhất (trắc nghiệm)
Tiết 3 - Bài 3 (trang 82). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Bạn chim sẽ vào tổ ghi phép tính có kết quả lớn nhất. Bạn chim sẽ vào tổ nào? A.   B.   C.
Chim vào tổ ghi phép tính có kết quả lớn nhất50 − 5Tổ A55 − 9Tổ B51 − 7Tổ CChim vào tổ B vì 46 là kết quả lớn nhất trong ba tổ
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh, phải tính xong kết quả của từng phép tính rồi mới so sánh các kết quả với nhau.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Ba tổ ghi ba phép trừ khác nhau, phải tính xong cả ba rồi mới so sánh được kết quả để tìm số lớn nhất. Không được so sánh vội các số bị trừ ban đầu (50, 55, 51) vì số trừ ở mỗi tổ cũng khác nhau.
1Cách 1. Tính đủ ba kết quả rồi so sánh

Định hướng. Tính kết quả của cả ba tổ rồi so sánh ba số để tìm số lớn nhất.

Ta có: (tổ A); (tổ B); (tổ C).
So sánh: .

Vậy bạn chim vào tổ B vì là kết quả lớn nhất.

2Cách 2. Ước lượng trước rồi tính xác nhận

Định hướng. Nhìn số bị trừ và số trừ để đoán tổ nào có khả năng lớn nhất trước, sau đó tính lại cho chắc chắn.

Tổ C có số trừ lớn nhất (7) so với số bị trừ gần bằng hai tổ kia nên khó là lớn nhất.
Tổ A và B đều xuất phát gần 50-55, nhưng tổ B trừ đi nhiều hơn (9 so với 5) lại có số bị trừ lớn hơn nên cần tính kỹ.
Tính xác nhận: đúng là lớn nhất trong ba tổ.

Vậy kết quả khớp với Cách 1, bạn chim vào tổ B.

Nhận xét. Ước lượng giúp thu hẹp phạm vi nghi ngờ, nhưng vẫn phải tính xác nhận để chắc chắn không đoán nhầm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 vì chỉ có ba phép tính, tính đủ rồi so sánh là chắc chắn nhất, không sợ đoán nhầm.
Đáp số. Chọn B (bạn chim vào tổ B, kết quả là lớn nhất).
Sai lầm thường gặp. So sánh luôn ba số bị trừ ban đầu 50, 55, 51 rồi chọn tổ B chỉ vì 55 là số lớn nhất trong ba số đó — tình cờ đúng đáp số nhưng suy luận sai, phải trừ xong rồi mới được so sánh.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi phép tính ở tổ C thành thì bạn chim có còn vào tổ B không? Thử tính lại xem thứ tự có đổi không.
Bài 12 · Tiết 3 - Bài 4★★Trang 83— Điền số thích hợp vào phép trừ đúng (toán ngược, thử chọn)
Tiết 3 - Bài 4 (trang 83). Viết mỗi số 40, 50, 70 vào một ô trống để được các phép tính đúng:   và   .
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số bị che trong phép trừ đã biết kết quả, ta lấy số bị trừ trừ đi kết quả để ra số trừ.
  • Ba số cho sẵn chỉ dùng đúng một lần, mỗi ô trống nhận đúng một số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ cho ba số 40, 50, 70 để điền vào ba ô trống của hai phép tính, phải thử từng số rồi kiểm tra xem phép tính có đúng không. Bẫy của đề là phải tìm đúng số cho ô đầu tiên trước (), rồi mới dùng hai số còn lại cho phép tính thứ hai.
1Cách 1. Tính ngược từ phép tính đã biết kết quả

Định hướng. Từ , suy ra ô trống bằng ; hai số còn lại thử vào phép tính thứ hai.

nên ô trống đầu tiên là .
Hai số còn lại là và ; thử đúng với đề bài.

Vậy ô trống đầu điền ; ô trống thứ hai điền , ô trống thứ ba điền : và .

2Cách 2. Thử lần lượt từng số vào các ô trống rồi kiểm tra

Định hướng. Thử lần lượt các số 40, 50, 70 vào ô trống đầu tiên, tính lại phép trừ để kiểm tra xem có đúng với đề bài không.

Thử ô đầu là 40: , sai vì đề cho kết quả phải là 40, loại.
Thử ô đầu là 50: , đúng — ô đầu là 50.
Còn lại 40 và 70 cho phép tính thứ hai: thử , đúng với đề bài.

Vậy kết quả khớp với Cách 1: ô đầu là 50, phép tính sau là .

Nhận xét. Thử lần lượt từng số giúp chắc chắn không bỏ sót trường hợp, dù mất thời gian hơn tính ngược trực tiếp.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (tính ngược trực tiếp) vì nhanh hơn hẳn việc thử từng số.
Đáp số. và .
Sai lầm thường gặp. Thử ngay rồi bối rối vì không khớp kết quả 40 — phải tìm đúng số cho phép tính đầu trước khi dùng hai số còn lại cho phép tính sau, không thử ngẫu nhiên không theo thứ tự.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi kết quả của phép tính đầu thành thì ba số 40, 50, 70 có còn điền được đúng cả hai phép tính không? Thử tính lại.
Bài 13 · Tiết 3 - Bài 5★Trang 83— Toán có lời văn: tìm số bé hơn một số đã biết một số đơn vị (đơn vị cân nặng)
Tiết 3 - Bài 5 (trang 83). Chó nặng 25 kg. Chó nặng hơn khỉ 7 kg. Hỏi khỉ nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số bé hơn một số đã biết một số đơn vị, ta lấy số đã biết trừ đi số đơn vị chênh lệch.
  • Trừ có nhớ: 5 không trừ được 7, lấy 15 trừ 7 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 2 trừ 1 bằng 1, viết 1.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cân nặng của chó và cho biết chó nặng hơn khỉ 7 kg, nên cân nặng của khỉ chính là hiệu của hai số đó. Bẫy của đề là chữ 'nặng hơn' gắn với chó — phải lấy cân nặng của chó trừ đi 7 kg để ra cân nặng của khỉ, không phải cộng thêm.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng phép trừ

Định hướng. Chó nặng hơn khỉ 7 kg nên lấy cân nặng của chó trừ đi 7 kg để được cân nặng của khỉ.

Khỉ nặng số ki-lô-gam là:
(kg)
Đáp số: 18 kg.

Vậy khỉ nặng 18 kg.

2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược

Định hướng. Nếu cân nặng của khỉ cộng thêm 7 kg đúng bằng cân nặng của chó (25 kg) thì đó là đáp số cần tìm.

Thử cân nặng của khỉ là 18 kg: , đúng bằng cân nặng của chó.
Vậy khỉ nặng (kg)
Đáp số: 18 kg.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng ngược giúp kiểm tra chắc chắn phép trừ đã làm đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (trừ trực tiếp) vì ít bước tính nhất; Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra chắc chắn không nhầm chiều cộng-trừ.
Đáp số. 18 kg.
Sai lầm thường gặp. Thấy chữ 'nặng hơn' lại cộng nhầm rồi ghi đáp số 32 kg cho khỉ — phải xác định đúng chó là con vật nặng hơn, nên khỉ (nhẹ hơn) phải tính bằng phép trừ.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành 'khỉ nặng hơn chó 7 kg' thì khỉ cân nặng bao nhiêu ki-lô-gam? Thử tính lại xem đáp số và phép tính có đổi không.
Bài 14 · Tiết 4 - Bài 1★Trang 83— Điền số thích hợp vào bảng Số bị trừ — Số trừ — Hiệu
Tiết 4 - Bài 1 (trang 83). Số? Bảng: Số bị trừ 52, 77, 23, 24, 70 — Số trừ 4, 8, 6, 9, 30 — Hiệu ?, ?, ?, ?, ?.
Kiến thức cần nhớ
  • Hiệu = Số bị trừ − Số trừ.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đủ Số bị trừ và Số trừ ở cả năm cột, phải lấy Số bị trừ trừ đi Số trừ để tìm Hiệu cho từng cột. Bẫy của đề là cột cuối có Số trừ là 30 (hai chữ số) nhưng vẫn tính như các phép trừ có nhớ bình thường.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Áp dụng công thức Hiệu = Số bị trừ − Số trừ, đặt tính rồi trừ từng cột.

            

Vậy bảng Hiệu lần lượt là ; ; ; ; .

2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược

Định hướng. Nếu Hiệu cộng với Số trừ đúng bằng Số bị trừ thì kết quả vừa tính là đúng.

đúng; đúng; đúng; đúng; đúng.

Vậy cả năm kết quả đều khớp với Cách 1.

Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng ngược giúp kiểm tra chắc chắn cả bảng không sai chỗ nào.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (trừ trực tiếp theo công thức) vì nhanh; dùng Cách 2 để soát lại cả bảng cho chắc chắn.
Đáp số. Hiệu lần lượt là 48; 69; 17; 15; 40.
Sai lầm thường gặp. Ở cột cuối ( và ), thấy Số trừ có hai chữ số liền tính sai thành do trừ nhầm hàng chục — phải đặt đúng cột chục thẳng chục, đơn vị thẳng đơn vị rồi mới trừ, kết quả đúng là 40.
🚀 Mở rộng. Nếu Số trừ ở cột cuối đổi thành 15 (giữ Số bị trừ là 70) thì Hiệu là bao nhiêu? Thử tính rồi so sánh với 40.
Bài 15 · Tiết 4 - Bài 2★Trang 83— Tính trừ có nhớ rồi ghép kết quả với số cho sẵn (bài nối ví-túi)
Tiết 4 - Bài 2 (trang 83). Mỗi chiếc ví sẽ được đặt vào chiếc túi ghi phép tính có kết quả là số ghi trên chiếc ví đó. Em hãy nối để tìm túi đựng cho mỗi chiếc ví. Ba chiếc ví ghi , , ; ba chiếc túi ghi , , .
Mỗi chiếc ví ghi số được đặt vào túi ghi phép tính bằng số đó19865125 − 691 − 560 − 9
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nối đúng, phải tính xong kết quả từng phép trừ rồi mới so sánh với số ghi trên mỗi chiếc ví.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi chiếc túi gắn với một phép trừ có nhớ, phải tính đúng kết quả rồi mới biết túi nào dành cho ví ghi số nào. Không được đoán theo hình dạng hay kích thước túi.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột, sau đó nối

Định hướng. Tính đúng kết quả của ba chiếc túi rồi tìm chiếc ví ghi đúng số đó.

      

Vậy túi đựng ví ; túi đựng ví ; túi đựng ví .

2Cách 2. Tách số trừ cho tròn chục rồi nối

Định hướng. Tách số trừ thành phần vừa đủ đưa số bị trừ về tròn chục, tính nhẩm nhanh rồi nối với ví.

: tách , có , rồi
: đã tròn chục, mượn thẳng: , còn 5 chục, được
: tách , có , rồi

Vậy kết quả khớp với Cách 1, nối túi ví như trên.

Nhận xét. Tách tròn chục giúp tính nhẩm rất nhanh khi phải nối nhiều phép tính cùng lúc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (đặt tính theo cột) vì mỗi túi chỉ ứng với một phép tính, làm theo cột chắc chắn không nhầm số.
Đáp số. ; ; .
Sai lầm thường gặp. Tính đúng phép trừ nhưng nối nhầm túi, ví dụ nối nhầm ví với túi (kết quả đúng là 51) chỉ vì hai số 60 và 86 nhìn không liên quan nhưng lại chọn bừa, không đọc kỹ kết quả vừa tính.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi túi thành thì chiếc ví nào sẽ được nối với túi đó? Thử tính rồi so sánh với ba chiếc ví đã có.
Bài 16 · Tiết 4 - Bài 3★★Trang 84— Tính biểu thức có cả cộng và trừ theo thứ tự từ trái sang phải (trắc nghiệm)
Tiết 4 - Bài 3 (trang 84). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
a) Kết quả tính là: A. 53   B. 63   C. 73
b) Kết quả tính là: A. 35   B. 45   C. 55
Kiến thức cần nhớ
  • Biểu thức có cả cộng và trừ mà không có dấu ngoặc thì tính lần lượt từ trái sang phải.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi biểu thức có cả phép cộng và phép trừ, phải tính lần lượt từ trái sang phải chứ không được cộng trừ tuỳ ý. Bẫy của đề là các phương án nhiễu đều là kết quả của một lỗi tính sai thường gặp.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải

Định hướng. Thực hiện phép tính đầu tiên trước, lấy kết quả đó tính tiếp với số hạng sau.

a) , rồi
b) , rồi

Vậy a) , chọn B. b) , chọn C.

2Cách 2. Ước lượng khoảng rồi loại các phương án sai

Định hướng. Ước lượng kết quả gần đúng trước để loại các phương án chênh lệch quá xa, sau đó tính chính xác để chọn đáp án còn lại.

a) , trừ thêm 7 thì kết quả phải bé hơn 70 một chút, loại ngay C (73) vì lớn hơn 70; còn 53 và 63, tính đúng thì , chọn B.
b) nhỏ hơn 42, rồi cộng 18 thì kết quả phải lớn hơn 42 nhưng không quá xa, loại A (35) vì bé hơn 42; còn 45 và 55, tính đúng thì , chọn C.

Vậy kết quả khớp với Cách 1: a) chọn B, b) chọn C.

Nhận xét. Ước lượng giúp loại nhanh phương án sai rõ ràng, nhưng vẫn phải tính đúng để chọn chính xác giữa các phương án còn lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (tính lần lượt) vì chắc chắn tuyệt đối, không sợ ước lượng nhầm khi các phương án gần nhau.
Đáp số. a) Chọn B (63). b) Chọn C (55).
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), cộng trước rồi mới lấy — làm sai thứ tự phép tính, phải luôn tính từ trái sang phải để ra đúng kết quả 55.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu a) thành thì kết quả là bao nhiêu, có còn là một trong ba phương án A, B, C không? Thử tính rồi so sánh.
Bài 17 · Tiết 4 - Bài 4★Trang 84— Toán có lời văn: tìm số hạng chưa biết khi biết tổng và một số hạng
Tiết 4 - Bài 4 (trang 84). Mi vẽ một bức tranh có 33 bông hoa màu đỏ và màu vàng, trong đó có 9 bông hoa màu đỏ. Hỏi có bao nhiêu bông hoa được Mi tô màu vàng?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số hạng chưa biết, ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.
  • Trừ có nhớ: 3 không trừ được 9, lấy 13 trừ 9 bằng 4, viết 4 nhớ 1; 2 trừ 1 bằng 1, viết 1.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bông hoa đỏ và vàng, lại cho biết riêng số bông hoa đỏ, nên số bông hoa vàng chính là hiệu của tổng đó trừ đi số bông hoa đỏ. Bẫy của đề là dễ nhầm lấy 33 cộng thêm 9 vì thấy có hai số trong đề.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng phép trừ

Định hướng. Số bông hoa vàng bằng tổng số bông hoa trừ đi số bông hoa đỏ đã biết.

Số bông hoa màu vàng đã được Mi tô là:
(bông)
Đáp số: 24 bông hoa.

Vậy có 24 bông hoa được Mi tô màu vàng.

2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược

Định hướng. Nếu số bông hoa vàng cộng với số bông hoa đỏ (9 bông) đúng bằng 33 thì số đó là đáp số cần tìm.

Thử số bông hoa vàng là 24: , đúng bằng tổng số bông hoa trong tranh.
Vậy số bông hoa màu vàng là (bông)
Đáp số: 24 bông hoa.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng ngược giúp chắc chắn phép trừ vừa làm không sai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (trừ trực tiếp) vì nhanh gọn; Cách 2 chỉ nên dùng để kiểm tra lại đáp số cho chắc chắn.
Đáp số. 24 bông hoa.
Sai lầm thường gặp. Thấy đề có hai số 33 và 9 liền cộng lại thành rồi ghi đáp số 42 bông — phải xác định đúng 33 là tổng, 9 là một phần, nên phải trừ chứ không cộng.
🚀 Mở rộng. Nếu trong tranh có 12 bông hoa màu đỏ thay vì 9 bông thì có bao nhiêu bông hoa màu vàng? Thử tính lại xem đáp số đổi thế nào.
Bài 18 · Tiết 4 - Bài 5★Trang 84— Tính bốn phép trừ rồi tô đúng các bụi cỏ theo thứ tự kết quả
Tiết 4 - Bài 5 (trang 84). Châu chấu bật nhảy đến các bụi cỏ ghi số theo thứ tự các số là kết quả của các phép tính dưới đây: ; ; ; . Em hãy tô màu các bụi cỏ mà châu chấu nhảy đến.
Châu chấu nhảy đến các bụi cỏ theo thứ tự kết quả 12, 34, 23, 45134355511234236432651445Bụi cỏ tô xanh lá là nơi châu chấu nhảy tới: 12, 34, 23, 45
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tô đúng, phải tính xong tất cả các phép tính theo đúng thứ tự đề cho trước.
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ bốn phép trừ theo đúng thứ tự đề cho rồi mới biết châu chấu nhảy đến những bụi cỏ ghi số nào trong mười hai bụi cỏ. Bẫy của đề là có nhiều bụi cỏ ghi trùng số (ví dụ hai bụi cùng ghi 14, một số bụi khác cũng gần giống các kết quả), dễ tô nhầm bụi không đúng vị trí.
1Cách 1. Tính đủ bốn phép tính rồi tô đúng bụi cỏ

Định hướng. Tính lần lượt cả bốn phép trừ theo đúng thứ tự đề cho để biết các bụi cỏ cần tô màu.

; ; ;

Vậy châu chấu nhảy đến các bụi cỏ ghi số , , , ; tô màu đúng bốn bụi cỏ đó.

2Cách 2. Tách số trừ cho tròn chục rồi tính, đối chiếu với bảng số

Định hướng. Tách số trừ thành phần vừa đủ đưa số bị trừ về tròn chục, tính nhẩm nhanh rồi dò đúng bụi cỏ ghi số đó trên hình.

: đã tròn chục, mượn thẳng: , còn 1 chục, được
: đã tròn chục, mượn thẳng: , còn 3 chục, được
: tách , có , rồi
: tách , có , rồi

Vậy kết quả khớp với Cách 1: tô các bụi cỏ , , , .

Nhận xét. Cách tách hoặc mượn tròn chục giúp tính nhẩm nhanh, vẫn nên đối chiếu lại với số ghi trên từng bụi cỏ cho chắc chắn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn Cách 1 (tính đủ theo đúng thứ tự) vì chỉ cần tính chính xác 4 phép trừ, không sợ nhầm bụi cỏ trên hình.
Đáp số. Bốn bụi cỏ cần tô màu ghi số , , , .
Sai lầm thường gặp. Tính đúng kết quả nhưng tô nhầm sang bụi cỏ khác có số gần giống (ví dụ tô nhầm bụi ghi 14 hoặc 32 thay vì đúng bụi ghi 12 và 23), do không dò kỹ từng bụi cỏ trên hình trước khi tô.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi phép tính cuối thành thì châu chấu có còn nhảy đến đúng bốn bụi cỏ cũ không? Thử tính lại.

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chủ đề 4. Phép cộng, phép trừ (có nhớ) trong phạm vi 100