Chủ đề 4. Phép cộng, phép trừ (có nhớ) trong phạm vi 100

Bài 23. Phép trừ (có nhớ) số có hai chữ số cho số có hai chữ số

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 1 · 20 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 85— Trừ có nhớ: số có hai chữ số trừ số có hai chữ số (đã đặt sẵn cột)
Tiết 1, Bài 1 (trang 85). Tính.
         
Kiến thức cần nhớ
  • Trừ có nhớ: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi mới trừ, hàng chục nhớ bớt đi 1.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đã đặt sẵn cột, mỗi phép đều có chữ số hàng đơn vị của số bị trừ bé hơn số trừ (1<5, 0<8, 2<5, 5<9) nên phải mượn 1 chục sang hàng đơn vị mới trừ được. Bẫy của đề là dễ quên bớt 1 chục ở hàng chục sau khi đã mượn.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Các chữ số đã thẳng cột sẵn, em mượn 1 chục sang hàng đơn vị rồi trừ, hàng chục nhớ bớt 1.

1 không trừ được 5, lấy 11 trừ 5 bằng 6, viết 6 nhớ 1; 7 trừ 1 bằng 6, 6 trừ 2 bằng 4, viết 4:
0 không trừ được 8, lấy 10 trừ 8 bằng 2, viết 2 nhớ 1; 6 trừ 1 bằng 5, 5 trừ 1 bằng 4, viết 4:
2 không trừ được 5, lấy 12 trừ 5 bằng 7, viết 7 nhớ 1; 8 trừ 1 bằng 7, 7 trừ 4 bằng 3, viết 3:
5 không trừ được 9, lấy 15 trừ 9 bằng 6, viết 6 nhớ 1; 3 trừ 1 bằng 2, 2 trừ 2 bằng 0, viết 0:

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục

Định hướng. Tách số trừ thành hai phần: phần vừa đủ đưa số bị trừ về tròn chục, phần còn lại trừ tiếp.

: tách , có , rồi
: tách , có , rồi
: tách , có , rồi
: tách , có , rồi

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Tách cho tròn chục giúp trừ nhẩm nhanh, còn đặt tính theo cột chắc chắn hơn khi phải trình bày vào vở.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề đã đặt sẵn cột, làm đúng theo mẫu Khám phá của bài học, ít nhầm hơn khi phải nhớ.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phép , trừ hàng đơn vị xong (15 trừ 9 bằng 6) nhiều em quên bớt 1 ở hàng chục trước khi trừ tiếp, lấy luôn 3 trừ 2 bằng 1 rồi viết kết quả 16 — phải nhớ hàng chục nhớ bớt 1 trước: 3 trừ 1 bằng 2, 2 trừ 2 bằng 0, kết quả đúng là 6.
🚀 Mở rộng. Trong bốn phép tính trên, phép nào có hiệu bé nhất? Không cần tính hết, em có đoán được không?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 85— Đặt tính rồi tính, kết hợp kiểm tra đúng/sai một phép trừ đã tính sẵn
Tiết 1, Bài 2 (trang 85). a) Đặt tính rồi tính.
         
b) Tô màu vào các bông hoa ghi phép tính đúng: bông hoa 1 ghi ; bông hoa 2 ghi ; bông hoa 3 ghi .
Ba bông hoa ghi phép trừ đã có kết quả in sẵn42 − 17 = 1573 − 54 = 1957 − 28 = 29
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính rồi tính phép trừ có nhớ: viết thẳng cột theo hàng, trừ từ phải sang trái, mượn 1 chục khi đơn vị không đủ trừ.
  • Kiểm tra một phép tính đã cho: tự tính lại rồi so sánh với kết quả đã in, khác nhau là phép tính đó sai.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) bốn phép tính đều phải mượn 1 chục khi trừ hàng đơn vị vì chữ số hàng đơn vị của số bị trừ bé hơn số trừ; câu b) phải tính lại từng phép trừ trên ba bông hoa rồi so sánh với kết quả đã in sẵn để biết bông hoa nào đúng.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột (câu a); tính lại rồi so sánh (câu b)

Định hướng. Viết thẳng cột rồi trừ từ phải sang trái, nhớ mượn khi thiếu; với ba bông hoa thì tính lại rồi so với số đã in.

2 không trừ được 5, lấy 12 trừ 5 bằng 7, viết 7 nhớ 1; 5 trừ 1 bằng 4, 4 trừ 2 bằng 2, viết 2:
3 không trừ được 8, lấy 13 trừ 8 bằng 5, viết 5 nhớ 1; 8 trừ 1 bằng 7, 7 trừ 3 bằng 4, viết 4:
0 không trừ được 4, lấy 10 trừ 4 bằng 6, viết 6 nhớ 1; 5 trừ 1 bằng 4, 4 trừ 2 bằng 2, viết 2:
3 không trừ được 7, lấy 13 trừ 7 bằng 6, viết 6 nhớ 1; 5 trừ 1 bằng 4, 4 trừ 1 bằng 3, viết 3:
Bông hoa 1: , khác với số 15 đã in, sai.
Bông hoa 2: , đúng như đã in.
Bông hoa 3: , đúng như đã in.

Vậy a) ; ; ; . b) Tô màu bông hoa 2 và bông hoa 3.

2Cách 2. Trừ dần theo từng phần của số trừ (câu a); thử lại bằng phép cộng (câu b)

Định hướng. Tách số trừ thành hàng chục và hàng đơn vị rồi trừ dần; với ba bông hoa thì cộng ngược để kiểm tra.

: , rồi
: , rồi
: , rồi
: , rồi
Bông hoa 1: , không khớp 42, sai.
Bông hoa 2: , khớp 73, đúng.
Bông hoa 3: , khớp 57, đúng.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả; đặt tính theo cột là cách trình bày chuẩn khi làm bài trong vở.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Câu a) nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề yêu cầu "đặt tính rồi tính"; câu b) nên thử lại bằng phép cộng (Cách 2) vì cộng dễ nhẩm hơn trừ.
Đáp số. a) ; ; ; . b) Bông hoa 2 () và bông hoa 3 () ghi phép tính đúng.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), có em chỉ nhìn số bị trừ (42, 73, 57) rồi đoán bừa bông hoa nào "trông hợp lý" mà không tính lại — như bông hoa 1 ghi nhìn qua có vẻ đúng nhưng tính ra , không phải 15.
🚀 Mở rộng. Nếu sửa lại số bông hoa 1 ghi thành thì bông hoa đó có đúng không? Kiểm tra lại bằng phép cộng.
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 85— Toán có lời văn: bớt đi
Tiết 1, Bài 3 (trang 85). Trên cành cây có 30 con chim. Lúc sau có 14 con chim bay đi. Hỏi trên cành cây còn lại bao nhiêu con chim?
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán "bớt đi": số còn lại = số lúc đầu − số đã lấy đi.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số chim lúc đầu và số chim đã bay đi, hỏi số còn lại trên cành — bài toán "bớt đi" nên lấy số lúc đầu trừ đi số đã bay đi.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Cành có 30 con chim, 14 con bay đi, số còn lại bằng 30 trừ 14.

Tóm tắt
Có tất cả: 30 con chim
Bay đi: 14 con chim
Còn lại: ? con chim

Bài giải
Trên cành cây còn lại số con chim là:
(con)
Đáp số: 16 con chim.

Vậy trên cành cây còn lại 16 con chim.

2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục

Định hướng. Tách 14 thành 10 và 4 để trừ dần.

Trên cành cây còn lại số con chim là:
(con)
Đáp số: 16 con chim.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì trình bày đúng khuôn Tóm tắt → Bài giải → Đáp số của bài toán có lời văn.
Đáp số. 16 con chim.
Sai lầm thường gặp. Có em quên viết đơn vị "(con)" ngay sau kết quả hoặc quên dòng "Đáp số" — bài giải phải đủ ba phần: Tóm tắt, Bài giải (có đơn vị), Đáp số.
🚀 Mở rộng. Nếu lúc sau có thêm 14 con chim bay đến thay vì bay đi thì trên cành có bao nhiêu con chim?
Bài 4 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 86— Đặt tính rồi tính: trừ có nhớ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
Tiết 2, Bài 1 (trang 86). Đặt tính rồi tính.
         
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính rồi tính phép trừ có nhớ: viết thẳng cột theo hàng, trừ từ phải sang trái, mượn 1 chục khi đơn vị không đủ trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều phải mượn 1 chục khi trừ hàng đơn vị; ba trong bốn phép ở đây có số trừ vượt quá nửa số bị trừ nên hiệu khá nhỏ, dễ tính sai dấu.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Viết thẳng cột rồi trừ từ phải sang trái, nhớ mượn khi thiếu.

6 không trừ được 8, lấy 16 trừ 8 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 3 trừ 1 bằng 2, 2 trừ 1 bằng 1, viết 1:
2 không trừ được 4, lấy 12 trừ 4 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 5 trừ 1 bằng 4, 4 trừ 3 bằng 1, viết 1:
0 không trừ được 7, lấy 10 trừ 7 bằng 3, viết 3 nhớ 1; 8 trừ 1 bằng 7, 7 trừ 3 bằng 4, viết 4:
0 không trừ được 2, lấy 10 trừ 2 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 7 trừ 1 bằng 6, 6 trừ 5 bằng 1, viết 1:

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Trừ dần theo từng phần của số trừ

Định hướng. Tách số trừ thành hàng chục và hàng đơn vị rồi trừ dần.

: , rồi
: , rồi
: , rồi
: , rồi

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Ba trong bốn phép tính đều có hiệu bằng 18 — một sự trùng hợp thú vị của bài này.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì ba trong bốn phép tính ở bài này đều cho hiệu bằng nhau (18), đặt tính giúp kiểm tra chắc chắn từng phép.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phép , thấy chữ số hàng đơn vị của 80 là 0 nên nhiều em lúng túng — phải mượn 1 chục của số 8 (hàng chục) đổi thành 10 đơn vị trước: 10 trừ 7 bằng 3, chục còn lại 7 trừ 3 bằng 4, kết quả đúng là 43.
🚀 Mở rộng. Ba phép tính , , đều có hiệu bằng 18. Em có nhận ra điểm chung nào giữa số bị trừ và số trừ của ba phép này không?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 86— Kiểm tra đúng/sai một phép trừ đã tính sẵn
Tiết 2, Bài 2 (trang 86). Quan sát hình dưới đây.
a) Tô màu vào các hình ghi phép tính đúng.
b) Viết tiếp vào chỗ trống cho thích hợp: Các hình ghi phép tính đúng là: hình vuông; …
Bốn hình ghi sẵn kết quả: hình vuông ; hình chữ nhật ; hình tròn ; hình tam giác .
Bốn hình ghi phép trừ đã có kết quả in sẵnHình vuông30 − 6 = 2441 − 9 = 22Hình chữ nhật60 − 12 = 48Hình tròn72 − 15= 67Hình tam giác
Kiến thức cần nhớ
  • Kiểm tra một phép tính: tự tính lại kết quả đúng rồi so sánh với kết quả đã cho, khác nhau là phép tính đó sai.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính lại từng phép trừ ghi trên bốn hình rồi so sánh với kết quả đã in sẵn để biết hình nào đúng, hình nào sai — không được tin ngay vào số đã in trên hình.
1Cách 1. Tính lại từng phép trừ rồi so sánh

Định hướng. Tính lại cả bốn phép trừ, hình nào ra đúng số đã in thì hình đó đúng.

Hình vuông: , đúng như đã in.
Hình chữ nhật: , khác với số 22 đã in, sai.
Hình tròn: , đúng như đã in.
Hình tam giác: , khác với số 67 đã in, sai.

Vậy a) tô màu hình vuông và hình tròn. b) Các hình ghi phép tính đúng là: hình vuông; hình tròn.

2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược

Định hướng. Muốn kiểm tra đúng hay sai, cộng ngược xem có ra hay không.

Hình vuông: , khớp số bị trừ 30, đúng.
Hình chữ nhật: , không khớp 41, sai.
Hình tròn: , khớp số bị trừ 60, đúng.
Hình tam giác: , không khớp 72, sai.

Vậy kết quả khớp với Cách 1: hình vuông và hình tròn ghi đúng.

Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng là cách kiểm tra phép trừ rất nhanh và chắc chắn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (thử lại bằng phép cộng) vì cộng thường dễ nhẩm hơn trừ, kiểm tra nhanh mà vẫn chắc chắn.
Đáp số. Hình vuông () và hình tròn () ghi phép tính đúng.
Sai lầm thường gặp. Có em chỉ nhìn số bị trừ (30, 41, 60, 72) rồi đoán bừa hình nào "trông hợp lý" mà không tính lại — như hình chữ nhật ghi nhìn qua có vẻ đúng nhưng tính ra , không phải 22.
🚀 Mở rộng. Nếu sửa lại số hình chữ nhật ghi thành thì hình đó có đúng không? Kiểm tra lại bằng phép cộng.
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 86— Toán có lời văn: bớt đi
Tiết 2, Bài 3 (trang 86). Trong bến xe có 40 ô tô. Lúc sau có 16 ô tô rời bến. Hỏi trong bến còn lại bao nhiêu ô tô?
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán "bớt đi": số còn lại = số lúc đầu − số đã lấy đi.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số ô tô lúc đầu và số ô tô đã rời bến, hỏi số còn lại — bài toán "bớt đi" nên lấy số lúc đầu trừ đi số đã rời bến.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Bến có 40 ô tô, 16 ô tô rời bến, số còn lại bằng 40 trừ 16.

Tóm tắt
Có tất cả: 40 ô tô
Rời bến: 16 ô tô
Còn lại: ? ô tô

Bài giải
Trong bến còn lại số ô tô là:
(ô tô)
Đáp số: 24 ô tô.

Vậy trong bến còn lại 24 ô tô.

2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục

Định hướng. Tách 16 thành 10 và 6 để trừ dần.

Trong bến còn lại số ô tô là:
(ô tô)
Đáp số: 24 ô tô.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì đề chỉ hỏi một đại lượng duy nhất (số ô tô còn lại), đặt tính theo cột giúp không nhầm khi có nhớ.
Đáp số. 24 ô tô.
Sai lầm thường gặp. Có em nhầm lẫn giữa "rời bến" và "còn lại" nên cộng thay vì trừ — phải đọc kỹ: "rời bến" nghĩa là bớt đi, phải làm phép trừ mới đúng số ô tô còn lại.
🚀 Mở rộng. Nếu bến xe có thêm 16 ô tô đến thay vì rời đi thì trong bến có bao nhiêu ô tô?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 86— So sánh kết quả phép trừ với phép cộng hoặc phép trừ khác (điền dấu >, <, =)
Tiết 2, Bài 4 (trang 86). ?
a)  ?      ? 
b)  ?      ? 
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh, phải tính xong giá trị hai vế rồi mới so sánh hai số vừa tính được.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn điền đúng dấu, phải tính xong giá trị hai vế rồi mới so sánh; câu a) một vế là phép trừ, vế kia là phép cộng nên phải tính cả hai; câu b) hai vế có cùng số trừ nên có thể so sánh nhanh qua số bị trừ.
1Cách 1. Tính từng vế rồi so sánh

Định hướng. Tính giá trị mỗi vế trước, sau đó so sánh hai số vừa tính được.

a) ; ; mà , điền dấu :
   ; ; mà , điền dấu :
b) ; ; mà , điền dấu :
   ; ; mà , điền dấu :

Vậy các dấu cần điền lần lượt là , , , .

2Cách 2. So sánh nhanh nhờ số trừ giống nhau (câu b)

Định hướng. Ở câu b), hai phép tính mỗi dòng có cùng số trừ nên chỉ cần so sánh số bị trừ.

và cùng trừ đi 25, mà nên (không cần tính ra 37 và 25).
và cùng trừ đi 16, mà nên .
Câu a) hai vế không cùng dạng nên vẫn phải tính đủ như Cách 1.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Khi số trừ giống nhau, số bị trừ nào lớn hơn thì hiệu đó lớn hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Câu b) nên dùng Cách 2 (so sánh số bị trừ khi số trừ giống nhau) vì nhanh hơn hẳn; câu a) dùng Cách 1 vì hai vế không cùng dạng.
Đáp số. a) ; . b) ; .
Sai lầm thường gặp. Ở câu a), có em quên tính vế phải (phép cộng) mà chỉ nhìn số 20 rồi so với 42 — phải tính và xong mới được so sánh với vế trái.
🚀 Mở rộng. Không cần tính, em có đoán được dấu của và hay không? Vì sao khó đoán nhanh như câu b)?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 5★★Trang 87— So sánh nhiều phép trừ để chọn đường đi (bài toán mê cung)
Tiết 2, Bài 5 (trang 87). Tại mỗi ngã rẽ, bạn khỉ sẽ đi theo con đường ghi phép tính có kết quả nhỏ hơn. Khoanh vào món ăn mà bạn khỉ sẽ đến.
Ngã rẽ thứ nhất: hoặc .
Ngã rẽ thứ hai (từ nhánh ): (đến quả chuối) hoặc (đến quả táo).
Nhánh dẫn tới (đến quả xoài) hoặc (đến quả ổi).
Mê cung của bạn khỉ: mỗi ngã rẽ chọn phép tính có kết quả nhỏ hơnKhỉ30 − 730 − 632 − 1540 − 1563 − 3863 − 30ChuốiTáoXoàiỔi
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán mê cung: tính giá trị các phép tính tại từng ngã rẽ, so sánh rồi chọn đúng nhánh theo yêu cầu của đề (ở bài này là kết quả NHỎ HƠN).
🧠 Phân tích tư duy
Ở mỗi ngã rẽ phải tính cả hai phép trừ rồi so sánh, chọn đường có kết quả NHỎ HƠN (khác với bài mê cung của bạn nhím ở SGK là chọn lớn hơn); bẫy của bài là dễ tính nhầm ở ngã rẽ thứ hai vì chỉ nhánh đã chọn ở ngã đầu mới cần đi tiếp.
1Cách 1. Tính lần lượt từng ngã rẽ theo đúng thứ tự đi

Định hướng. Đi tới đâu tính tới đó: tính xong ngã rẽ thứ nhất mới biết nhánh nào cần tính tiếp.

Ngã rẽ thứ nhất: ; . Mà nên bạn khỉ đi theo con đường .
Ngã rẽ thứ hai (chỉ xét nhánh từ ): ; . Mà nên bạn khỉ đi theo con đường .

Vậy bạn khỉ sẽ đến chỗ quả chuối.

2Cách 2. Tính hết sáu phép tính rồi mới chọn nhánh đúng

Định hướng. Tính hết cả sáu phép tính trước, sau đó đối chiếu với đường đã chọn ở ngã rẽ thứ nhất để loại bớt.

Sáu phép tính: ; ; ; ; ; .
Vì ở ngã rẽ thứ nhất bạn khỉ chọn nhánh (không đi nhánh ), nên chỉ xét tiếp và , không xét , vì nằm ở nhánh đã bị loại.
Mà nên bạn khỉ đi theo con đường .

Vậy kết quả khớp với Cách 1: bạn khỉ đến chỗ quả chuối.

Nhận xét. Tính lần lượt theo đúng đường đi (Cách 1) nhanh hơn vì không mất công tính thừa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính lần lượt theo đúng đường đi) vì không mất công tính thừa các phép tính ở nhánh không được chọn.
Đáp số. Bạn khỉ sẽ đến chỗ quả chuối.
Sai lầm thường gặp. Có em quên bài này yêu cầu chọn đường có kết quả NHỎ HƠN (khác bài mê cung bạn nhím chọn lớn hơn), lại chọn nhầm sang đường có kết quả lớn hơn — phải đọc kỹ đề trước khi so sánh.
🚀 Mở rộng. Nếu đề yêu cầu chọn đường có kết quả LỚN HƠN thay vì nhỏ hơn thì bạn khỉ sẽ đến được món ăn nào?
Bài 9 · Tiết 3 · Bài 1★Trang 87— Tính nhẩm: trừ các số tròn chục cho 100
Tiết 3, Bài 1 (trang 87). Tính nhẩm.
      
Kiến thức cần nhớ
  • 100 = 10 chục; muốn trừ hai số tròn chục có thể lấy số chục trừ số chục rồi thêm 0 vào sau.
🧠 Phân tích tư duy
100 gồm 10 chục, số trừ đều là số tròn chục nên có thể coi 100 là 10 chục rồi trừ đi số chục của số trừ, không cần đặt tính.
1Cách 1. Coi 100 là 10 chục rồi trừ số chục

Định hướng. Đổi 100 và số trừ ra đơn vị chục rồi trừ nhẩm.

: chục chục chục, vậy
: chục chục chục, vậy
: chục chục chục, vậy

Vậy ; ; .

2Cách 2. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Đặt tính bình thường, coi 100 có ba chữ số, trừ từ phải sang trái.

      

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Tính nhẩm theo chục (Cách 1) nhanh hơn hẳn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (coi 100 là 10 chục) vì đề yêu cầu "tính nhẩm", làm nhanh mà không cần đặt tính.
Đáp số. ; ; .
Sai lầm thường gặp. Có em quên 100 gồm 10 chục, tính ra (chỉ lấy ) rồi quên viết thêm số 0 — phải nhớ 10 chục trừ 2 chục còn 8 chục, tức là 80, không phải 8.
🚀 Mở rộng. Nhẩm nhanh và theo Cách 1, so sánh xem hiệu nào lớn hơn.
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 2★Trang 87— Toán có lời văn: ít hơn (kém hơn) một số đơn vị
Tiết 3, Bài 2 (trang 87). Xe máy chở 70 kg hàng. Xe đạp chở ít hơn xe máy 55 kg hàng. Hỏi xe đạp chở bao nhiêu ki-lô-gam hàng?
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán "kém hơn (ít hơn) a đơn vị": số cần tìm = số đã biết − a.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho khối lượng hàng xe máy chở và cho biết xe đạp chở ít hơn xe máy bao nhiêu ki-lô-gam, hỏi khối lượng xe đạp chở — đây là dạng "kém hơn" nên lấy khối lượng xe máy trừ đi phần ít hơn.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Xe đạp chở ít hơn xe máy 55 kg nên khối lượng xe đạp chở bằng khối lượng xe máy trừ đi 55.

Tóm tắt
Xe máy chở: 70 kg
Xe đạp chở ít hơn xe máy: 55 kg
Xe đạp chở: ? kg

Bài giải
Xe đạp chở số ki-lô-gam hàng là:
(kg)
Đáp số: 15 kg hàng.

Vậy xe đạp chở 15 kg hàng.

2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục

Định hướng. Tách 55 thành 50 và 5 để trừ dần.

Xe đạp chở số ki-lô-gam hàng là:
(kg)
Đáp số: 15 kg hàng.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì đơn vị của bài là ki-lô-gam, đặt tính theo cột giúp không nhầm khi viết "(kg)" ngay sau kết quả.
Đáp số. 15 kg hàng.
Sai lầm thường gặp. Thấy đề có hai số 70 và 55 nhiều em không đọc kỹ chữ "ít hơn" mà cộng luôn — phải đọc kỹ: "ít hơn" nghĩa là kém hơn, phải làm phép trừ mới đúng khối lượng xe đạp chở.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành "xe đạp chở nhiều hơn xe máy 5 kg" thì phải làm phép tính gì và kết quả là bao nhiêu?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 3★★Trang 87— Ghép cặp hai phép tính có kết quả bằng nhau
Tiết 3, Bài 3 (trang 87). Nối hai phép tính có kết quả bằng nhau.
            
            
Kiến thức cần nhớ
  • Ghép cặp theo kết quả: tính giá trị mỗi phép tính rồi tìm các cặp có giá trị bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ cả mười phép tính rồi mới tìm được cặp nào có kết quả bằng nhau, không được đoán bằng mắt các số hạng.
1Cách 1. Tính đủ mười phép tính rồi tìm cặp bằng nhau

Định hướng. Tính lần lượt cả mười phép tính, số nào trùng nhau thì ghép thành một cặp.

; → ghép cặp (bằng 49)
; → ghép cặp (bằng 29)
; → ghép cặp (bằng 50)
; → ghép cặp (bằng 27)
; → ghép cặp (bằng 39)

Vậy có năm cặp: , , , , .

2Cách 2. Nhóm các phép tính theo giá trị rồi kiểm tra lại

Định hướng. Ước lượng nhanh giá trị mỗi phép tính để nhóm sơ bộ, sau đó tính chính xác để xác nhận từng cặp.

Nhóm quanh 50: , → tính ra đều bằng 49, đúng là một cặp.
Nhóm quanh 30: , → tính ra đều bằng 29, đúng là một cặp.
Nhóm quanh 50 (khác): , → tính ra đều bằng 50, đúng là một cặp.
Nhóm quanh 30 (nhỏ): , → tính ra đều bằng 27, đúng là một cặp.
Còn lại: , → tính ra đều bằng 39, đúng là một cặp.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Ước lượng trước giúp khoanh vùng nhanh, nhưng vẫn phải tính chính xác mới ghép cặp đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính đủ rồi tìm cặp bằng nhau) vì chắc chắn, không bỏ sót phép tính nào.
Đáp số. Năm cặp bằng nhau: ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Có em chỉ tính vài phép rồi ghép đại theo vị trí gần nhau trên hình mà không tính hết — phải tính đủ cả mười phép tính mới chắc chắn ghép đúng cặp, vì có phép cộng lẫn phép trừ xen kẽ dễ gây nhầm lẫn.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm phép tính thì cần thêm phép tính nào để ghép thành cặp bằng nhau?
Bài 12 · Tiết 4 · Bài 1★Trang 88— Đặt tính rồi tính: trừ có nhớ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
Tiết 4, Bài 1 (trang 88). Đặt tính rồi tính.
         
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính rồi tính phép trừ có nhớ: viết thẳng cột theo hàng, trừ từ phải sang trái, mượn 1 chục khi đơn vị không đủ trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều phải mượn 1 chục khi trừ hàng đơn vị; đây là dạng bài lặp lại của Tiết 1 Bài 2 nhưng đổi số liệu, cần làm cẩn thận từng bước như đã học.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Viết thẳng cột rồi trừ từ phải sang trái, nhớ mượn khi thiếu.

1 không trừ được 5, lấy 11 trừ 5 bằng 6, viết 6 nhớ 1; 5 trừ 1 bằng 4, 4 trừ 2 bằng 2, viết 2:
2 không trừ được 6, lấy 12 trừ 6 bằng 6, viết 6 nhớ 1; 7 trừ 1 bằng 6, 6 trừ 3 bằng 3, viết 3:
6 không trừ được 8, lấy 16 trừ 8 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 9 trừ 1 bằng 8, 8 trừ 4 bằng 4, viết 4:
0 không trừ được 5, lấy 10 trừ 5 bằng 5, viết 5 nhớ 1; 7 trừ 1 bằng 6, 6 trừ 3 bằng 3, viết 3:

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Trừ dần theo từng phần của số trừ

Định hướng. Tách số trừ thành hàng chục và hàng đơn vị rồi trừ dần.

: , rồi
: , rồi
: , rồi
: , rồi

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

Nhận xét. Ba trong bốn phép tính (, , ) đều có số trừ đúng bằng nửa số bị trừ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đây là dạng bài đặt tính đã quen thuộc, làm theo cột tránh nhầm hàng chục — hàng đơn vị.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phép , thấy chữ số hàng đơn vị của 70 là 0 nên nhiều em lúng túng — phải mượn 1 chục của số 7 (hàng chục) đổi thành 10 đơn vị trước: 10 trừ 5 bằng 5, chục còn lại 6 trừ 3 bằng 3, kết quả đúng là 35.
🚀 Mở rộng. Em có nhận ra , , đều có hiệu bằng đúng số trừ không? Vì sao lại như vậy?
Bài 13 · Tiết 4 · Bài 2★★Trang 88— Tìm chữ số còn thiếu trong phép trừ đã đặt tính
Tiết 4, Bài 2 (trang 88). Viết chữ số thích hợp vào ô trống.
         
Kiến thức cần nhớ
  • Tìm số bị trừ chưa biết: số bị trừ = hiệu + số trừ (thử lại bằng phép cộng ngược của phép trừ).
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi phép tính khuyết một hoặc hai chữ số, phải dựa vào quy tắc đặt tính (trừ từ phải sang trái, mượn 1 chục khi thiếu) để suy ngược ra chữ số còn thiếu.
1Cách 1. Suy luận từng hàng theo quy tắc đặt tính

Định hướng. Xét từng cột từ phải sang trái, dựa vào hàng đơn vị và có mượn hay không để suy ra chữ số cần tìm.

Phép 1: , hàng đơn vị phải mượn, lấy nên , vậy ; thử lại đúng:
Phép 2: ; thử lại bằng phép cộng: hàng đơn vị phải mượn, lấy , vậy chữ số hàng đơn vị của kết quả là 5; hàng chục còn (đã mượn 1) trừ bằng nên ; thử lại đúng: , vậy hai chữ số cần tìm lần lượt là 3 và 5.
Phép 3: ; hàng đơn vị phải mượn, lấy , vậy chữ số hàng đơn vị của kết quả là 2; thử lại đúng: , vậy chữ số hàng chục của số bị trừ là 7.
Phép 4: ; thử lại bằng phép cộng phải có chữ số hàng đơn vị là 6, nên (vì , viết 6 nhớ 1); hàng chục , vậy số bị trừ là 46: , hai chữ số cần tìm lần lượt là 4 và 7.

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược cho cả bốn phép tính

Định hướng. Với mỗi phép trừ , kiểm tra bằng cách cộng phải ra đúng .

Phép 1: , đúng bằng số bị trừ có hàng chục là 5, vậy .
Phép 2: thử , đúng bằng 72 đã cho, vậy hai ô trống là 3 và 5.
Phép 3: thử , đúng bằng dạng "?0" (70 có hàng chục là 7), vậy ô trống là 7 và 2.
Phép 4: thử , đúng với dạng "?6" (46 có đơn vị là 6), vậy hai ô trống là 4 và 7.

Vậy kết quả khớp với Cách 1: ; ; ; .

Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng là cách kiểm tra nhanh và chắc chắn nhất cho dạng bài tìm chữ số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (thử lại bằng phép cộng) vì với bài tìm chữ số còn thiếu, cộng ngược dễ kiểm tra và ít nhầm hơn suy luận từng bước.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phép , có em chỉ nhìn chữ số hàng đơn vị 7 rồi đoán bừa hàng chục mà không thử lại bằng phép cộng — phải thử cộng xem có đúng ra 72 hay không mới chắc chắn.
🚀 Mở rộng. Với phép , nếu đổi kết quả thành thì chữ số cần tìm ở ô trống sẽ là bao nhiêu?
Bài 14 · Tiết 4 · Bài 3★Trang 89— Toán có lời văn: bớt đi
Tiết 4, Bài 3 (trang 89). Một toà nhà có 90 cửa sổ. Có 52 cửa sổ đang mở. Hỏi có bao nhiêu cửa sổ không mở?
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán "bớt đi": số còn lại = tổng số − số đã lấy ra (đã tính riêng).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số cửa sổ và số cửa sổ đang mở, hỏi số cửa sổ không mở — bài toán "bớt đi" nên lấy tổng số cửa sổ trừ đi số đang mở.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Toà nhà có 90 cửa sổ, 52 cửa sổ đang mở, số cửa sổ không mở bằng 90 trừ 52.

Tóm tắt
Có tất cả: 90 cửa sổ
Đang mở: 52 cửa sổ
Không mở: ? cửa sổ

Bài giải
Số cửa sổ không mở là:
(cửa sổ)
Đáp số: 38 cửa sổ.

Vậy có 38 cửa sổ không mở.

2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục

Định hướng. Tách 52 thành 50 và 2 để trừ dần.

Số cửa sổ không mở là:
(cửa sổ)
Đáp số: 38 cửa sổ.

Vậy kết quả khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì số bị trừ 90 và số trừ 52 không quá lớn, đặt tính theo cột vẫn nhanh mà trình bày đúng khuôn bài giải.
Đáp số. 38 cửa sổ.
Sai lầm thường gặp. Có em nhầm lẫn giữa "đang mở" và "không mở" nên lấy 52 trừ đi một số nào đó thay vì lấy 90 trừ 52 — phải xác định rõ 90 là tổng số cửa sổ, 52 là số đã biết (đang mở), số cần tìm là phần còn lại.
🚀 Mở rộng. Nếu toà nhà có 100 cửa sổ và có 52 cửa sổ đang mở thì có bao nhiêu cửa sổ không mở?
Bài 15 · Tiết 4 · Bài 4★★Trang 89— Tính biểu thức có cả cộng và trừ (thứ tự từ trái sang phải), chọn đáp án trắc nghiệm
Tiết 4, Bài 4 (trang 89). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
a) Kết quả tính là:   A.    B.    C.
b) Kết quả tính là:   A.    B.    C.
Kiến thức cần nhớ
  • Biểu thức chỉ có phép cộng và phép trừ: tính lần lượt theo thứ tự từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu thức có cả phép cộng và phép trừ nên phải tính theo đúng thứ tự từ trái sang phải, tính xong mới đối chiếu với ba đáp án A, B, C.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải

Định hướng. Thực hiện phép tính đầu tiên trước, lấy kết quả tính tiếp với số sau.

a) : , rồi .
b) : , rồi .

Vậy a) chọn B (). b) chọn B ().

2Cách 2. Nhóm các số hạng cộng lại với nhau cho dễ tính

Định hướng. Nhóm các số cộng lại với nhau trước, số trừ giữ nguyên dấu.

a)
b)

Vậy kết quả khớp với Cách 1: a) chọn B (); b) chọn B ().

Nhận xét. Nhóm số cho thuận tiện giúp tính nhẩm nhanh, còn tính lần lượt từ trái sang phải là cách làm chắc chắn, ít nhầm nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính lần lượt từ trái sang phải) vì luôn đúng với mọi biểu thức chỉ có cộng trừ, không sợ nhóm nhầm dấu.
Đáp số. a) Chọn B (). b) Chọn B ().
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), có em cộng trước (làm phép cộng trước phép trừ dù trừ đứng trước) rồi lấy ra số âm không hợp lý — phải làm lần lượt từ trái sang phải đúng thứ tự viết.
🚀 Mở rộng. Tính rồi so sánh với kết quả câu a) — vì sao đổi thứ tự các số mà biểu thức mới vẫn có cùng kết quả?
Bài 16 · Tiết 4 · Bài 5★★Trang 89— So sánh nhiều kết quả phép trừ để tìm giá trị lớn nhất
Tiết 4, Bài 5 (trang 89). Hãy giúp gà con tìm mẹ, biết rằng gà mẹ đang đứng ở ô ghi phép tính có kết quả lớn nhất. Ba ô ghi: , , .
Ba ô ghi phép trừ, gà mẹ đứng ở ô có kết quả lớn nhất50 − 661 − 1373 − 23
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh nhiều số: phải tính xong hết các phép tính rồi mới xếp thứ tự để tìm số lớn nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ ba phép trừ ghi trên ba ô rồi so sánh mới biết ô nào có kết quả lớn nhất, đó chính là ô gà mẹ đang đứng.
1Cách 1. Tính từng phép trừ rồi so sánh

Định hướng. Tính kết quả ba phép trừ rồi so sánh để tìm số lớn nhất.




So sánh: .

Vậy gà mẹ đứng ở ô ghi (kết quả lớn nhất, bằng 50).

2Cách 2. Tách số trừ để trừ dần

Định hướng. Tính lại ba phép trừ bằng cách tách số trừ, kiểm tra chéo với Cách 1.

(tách )

Vậy kết quả khớp với Cách 1: gà mẹ đứng ở ô ghi .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính trực tiếp) để nhanh; dùng Cách 2 (tách số trừ) để thử lại trước khi kết luận hình nào lớn nhất, bé nhất.
Đáp số. Gà mẹ đứng ở ô ghi (kết quả lớn nhất).
Sai lầm thường gặp. Có em nhìn số bị trừ (50, 61, 73) rồi đoán ngay ô có số bị trừ lớn nhất là đúng mà không trừ — may mắn trùng đáp án ở bài này, nhưng phải tính đủ vì số trừ của ba ô khác nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi ô thứ ba thành thì ô nào sẽ có kết quả lớn nhất?
Bài 17 · Tiết 5 · Bài 1★Trang 89— Tìm hiệu khi biết số bị trừ và số trừ (bảng số)
Tiết 5, Bài 1 (trang 89). Số?
Số bị trừ4660705190
Số trừ1927321520
Hiệu?????
Kiến thức cần nhớ
  • Hiệu = số bị trừ − số trừ; áp dụng đúng công thức cho từng cột của bảng.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho sẵn số bị trừ và số trừ ở năm cột còn thiếu hiệu, chỉ cần lấy số bị trừ trừ đi số trừ ở từng cột là tìm được hiệu.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Mỗi cột của bảng là một phép trừ riêng, đặt tính rồi trừ như bình thường.

Cột 1:
Cột 2:
Cột 3:
Cột 4:
Cột 5:

Vậy hiệu lần lượt là ; ; ; ; .

2Cách 2. Trừ dần theo từng phần của số trừ

Định hướng. Tách số trừ thành chục và đơn vị rồi trừ dần, không cần đặt tính.

: , rồi
: , rồi
: , rồi
: , rồi
(số tròn chục, trừ nhẩm ngay)

Vậy kết quả khớp với Cách 1: hiệu lần lượt là , , , , .

Nhận xét. Cách 2 tính nhẩm nhanh, Cách 1 chắc chắn hơn khi phải ghi vào bảng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) để điền bảng chắc chắn, không nhầm hàng chục — hàng đơn vị.
Đáp số. Hiệu lần lượt là ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Có em nhầm cột "Số trừ" với cột "Hiệu" nên tính sai vị trí điền — phải nhớ đúng công thức Hiệu = Số bị trừ − Số trừ, hai hàng đầu bảng đã cho sẵn.
🚀 Mở rộng. Nếu biết Số trừ là 27 và Hiệu là 33 thì Số bị trừ là bao nhiêu? Thử tìm bằng phép cộng.
Bài 18 · Tiết 5 · Bài 2★★Trang 90— So sánh nhiều kết quả phép trừ để tìm số lớn nhất, số bé nhất
Tiết 5, Bài 2 (trang 90). Tô màu đỏ vào bông hoa ghi phép tính có kết quả lớn nhất, màu vàng vào bông hoa ghi phép tính có kết quả bé nhất. Bốn bông hoa ghi: , , , .
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh nhiều số: phải tính xong hết các phép tính rồi mới xếp thứ tự để tìm số lớn nhất, số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ bốn phép trừ ghi trên bốn bông hoa rồi xếp thứ tự mới tìm được bông hoa có kết quả lớn nhất (tô đỏ) và bông hoa có kết quả bé nhất (tô vàng).
1Cách 1. Tính từng phép trừ rồi so sánh

Định hướng. Tính kết quả bốn phép trừ ghi trên bốn bông hoa rồi so sánh.





So sánh: .

Vậy bông hoa ghi (kết quả 26, lớn nhất) tô màu đỏ; bông hoa ghi (kết quả 14, bé nhất) tô màu vàng.

2Cách 2. Tách số trừ để trừ dần

Định hướng. Tính lại bốn phép trừ bằng cách tách số trừ, kiểm tra chéo với Cách 1.


(số tròn chục, trừ nhẩm ngay)

Vậy kết quả khớp với Cách 1: — bông hoa tô đỏ, bông hoa tô vàng.

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả, giúp kiểm tra chéo trước khi tô màu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính trực tiếp) để nhanh; dùng Cách 2 (tách số trừ) để thử lại trước khi kết luận ô nào có kết quả lớn nhất.
Đáp số. Bông hoa tô màu đỏ (lớn nhất); bông hoa tô màu vàng (bé nhất).
Sai lầm thường gặp. Có em nhìn số bị trừ (40, 50, 62, 31) rồi đoán bông hoa có số bị trừ lớn nhất (62) là đúng mà không trừ — may mắn trùng đáp án ở bài này, nhưng phải tính đủ vì số trừ của các bông hoa khác nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi bông hoa thứ hai thành thì bông hoa nào sẽ có kết quả lớn nhất?
Bài 19 · Tiết 5 · Bài 3★★Trang 90— Kiểm tra đúng/sai kết hợp điều kiện hình khối
Tiết 5, Bài 3 (trang 90). Khoanh vào chữ đặt dưới hộp ghi phép tính đúng nhưng không có dạng khối lập phương. Hộp A ghi , hộp B (dạng khối lập phương) ghi , hộp C ghi .
Ba chiếc hộp ghi phép trừ, một hộp có dạng khối lập phương32 − 18Hộp A57 − 29Hộp B (khối lập phương)50 − 16Hộp C
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán kết hợp điều kiện: trước hết lọc theo điều kiện tính đúng/sai, sau đó áp dụng thêm điều kiện phụ (ở đây là hình khối) để tìm đáp án duy nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính lại cả ba phép tính để biết hộp nào ghi đúng, sau đó áp dụng thêm điều kiện "không có dạng khối lập phương" để loại bớt trong số các hộp ghi đúng.
1Cách 1. Tính lại từng phép tính rồi áp dụng điều kiện hình khối

Định hướng. Tính lại ba phép trừ để biết hộp nào ghi đúng, sau đó loại tiếp hộp có dạng khối lập phương trong số các hộp đúng.

Hộp A: , khớp với đề, vậy hộp A ghi ĐÚNG.
Hộp B: , khớp với đề, vậy hộp B ghi ĐÚNG.
Hộp C: , khớp với đề, vậy hộp C ghi ĐÚNG.
Trong ba hộp đều đúng, hộp B có dạng khối lập phương nên bị loại theo điều kiện đề bài.

Vậy khoanh vào hộp A (đúng và không phải khối lập phương).

2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược rồi áp dụng điều kiện hình khối

Định hướng. Với mỗi hộp, cộng ngược hiệu với số trừ để kiểm tra có ra đúng số bị trừ hay không.

Hộp A: , đúng bằng 32.
Hộp B: , đúng bằng 57.
Hộp C: , đúng bằng 50.
Áp dụng điều kiện không chọn hộp dạng khối lập phương (hộp B), chỉ còn hộp A và hộp C. Vì đề chỉ hỏi MỘT hộp ghi đúng và không phải khối lập phương trong số các hộp còn nghi vấn ban đầu, và hộp A là hộp đầu tiên thoả cả hai điều kiện, ta khoanh vào hộp A.

Vậy kết quả khớp với Cách 1: khoanh vào hộp A.

Nhận xét. Điều kiện hình khối là bước bắt buộc phải làm SAU khi đã tìm được các hộp ghi đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính lại rồi lọc theo hình khối) vì rõ từng bước, dễ trình bày.
Đáp số. Khoanh vào hộp A.
Sai lầm thường gặp. Có em chỉ nhìn hộp B ghi đúng liền khoanh ngay vì tính đúng trước mà quên kiểm tra điều kiện "không có dạng khối lập phương" — hộp B tuy đúng nhưng bị loại vì có dạng khối lập phương, phải chọn hộp khác cũng đúng mà không phải khối lập phương.
🚀 Mở rộng. Nếu cả ba hộp đều không có dạng khối lập phương thì đề bài này còn đủ dữ kiện để chọn ra đúng một hộp không? Vì sao?
Bài 20 · Tiết 5 · Bài 4★Trang 90— Toán có lời văn: tìm thành phần chưa biết khi biết tổng và một phần
Tiết 5, Bài 4 (trang 90). Vườn nhà bác Mạnh trồng 28 cây cam và quýt, trong đó có 19 cây quýt. Hỏi trong vườn nhà bác Mạnh có bao nhiêu cây cam?
Kiến thức cần nhớ
  • Biết tổng và một phần, tìm phần còn lại: phần cần tìm = tổng − phần đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số cây và số cây quýt, hỏi số cây cam — bài toán tìm một phần khi biết tổng và phần kia, nên lấy tổng số cây trừ đi số cây quýt.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột

Định hướng. Vườn có 28 cây gồm cả cam và quýt, đã biết 19 cây quýt, số cây cam bằng 28 trừ 19.

Tóm tắt
Cam và quýt: 28 cây
Quýt: 19 cây
Cam: ? cây

Bài giải
Trong vườn nhà bác Mạnh có số cây cam là:
(cây)
Đáp số: 9 cây cam.

Vậy trong vườn nhà bác Mạnh có 9 cây cam.

2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục

Định hướng. Tách 19 thành 8 và 11 để đưa 28 về tròn chục trước.

Trong vườn nhà bác Mạnh có số cây cam là:
(cây)
Đáp số: 9 cây cam.

Vậy kết quả khớp với Cách 1, trong vườn có 9 cây cam.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì đề cho hai số 28 và 19 khá gần nhau, đặt tính theo cột giúp trừ có nhớ chắc chắn, không nhầm với phép cộng.
Đáp số. 9 cây cam.
Sai lầm thường gặp. Có em không đọc kỹ đề, tưởng đề cho luôn số cây cam nên ghi đáp số là 19 cây — phải đọc kỹ: 19 là số cây QUÝT, còn số cây cam là con số cần tìm bằng phép trừ .
🚀 Mở rộng. Nếu vườn có 45 cây và có 19 cây quýt thì vườn có bao nhiêu cây cam?

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chủ đề 4. Phép cộng, phép trừ (có nhớ) trong phạm vi 100