Bài 1 · Hoạt động 1★Trang 90— Trừ có nhớ: số có hai chữ số trừ số có hai chữ số (đã đặt sẵn cột)
Hoạt động 1 (trang 90). Tính. 72−1960−2893−4641−32
Kiến thức cần nhớ
Trừ có nhớ số có hai chữ số cho số có hai chữ số: đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục ở hàng chục đổi thành 10 đơn vị rồi mới trừ; hàng chục phải nhớ bớt đi 1 rồi mới trừ tiếp cho số chục của số trừ.
Ví dụ mẫu (trang 89): 42 trừ 15, 2 không trừ được 5, lấy 12 trừ 5 bằng 7, viết 7 nhớ 1; 4 trừ 1 bằng 3, 3 trừ 1 bằng 2, viết 2 — được 42 − 15 = 27.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đã đặt sẵn cột, mỗi phép đều có chữ số hàng đơn vị của số bị trừ bé hơn số trừ (2 bé hơn 9, 0 bé hơn 8, 3 bé hơn 6, 1 bé hơn 2) nên phải mượn 1 chục sang hàng đơn vị mới trừ được, đúng như mẫu 42 trừ 15 ở phần Khám phá (trang 89). Bẫy của đề là quên bớt 1 chục ở hàng chục sau khi đã mượn.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột
Định hướng. Các chữ số đã thẳng cột sẵn, em mượn 1 chục sang hàng đơn vị rồi trừ, hàng chục nhớ bớt 1 trước khi trừ tiếp.
2 không trừ được 9, lấy 12 trừ 9 bằng 3, viết 3 nhớ 1; 7 trừ 1 bằng 6, 6 trừ 1 bằng 5, viết 5: 72−1953 0 không trừ được 8, lấy 10 trừ 8 bằng 2, viết 2 nhớ 1; 6 trừ 1 bằng 5, 5 trừ 2 bằng 3, viết 3: 60−2832 3 không trừ được 6, lấy 13 trừ 6 bằng 7, viết 7 nhớ 1; 9 trừ 1 bằng 8, 8 trừ 4 bằng 4, viết 4: 93−4647 1 không trừ được 2, lấy 11 trừ 2 bằng 9, viết 9 nhớ 1; 4 trừ 1 bằng 3, 3 trừ 3 bằng 0, viết 0: 41−329
Vậy72−19=53; 60−28=32; 93−46=47; 41−32=9.
2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục trước
Định hướng. Tách số trừ thành hai phần: phần vừa đủ đưa số bị trừ về tròn chục, phần còn lại trừ tiếp.
72−19: tách 19=2+17, có 72−2=70, rồi 70−17=53 60−28: tách 28=20+8, có 60−20=40, rồi 40−8=32 93−46: tách 46=3+43, có 93−3=90, rồi 90−43=47 41−32: tách 32=1+31, có 41−1=40, rồi 40−31=9
Vậy kết quả khớp với Cách 1.
Nhận xét. Tách cho tròn chục giúp trừ nhẩm nhanh, còn đặt tính theo cột chắc chắn hơn khi phải trình bày vào vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề đã đặt sẵn cột, làm đúng theo mẫu Khám phá, ít nhầm hơn khi phải nhớ hai lần mượn.
Đáp số.72−19=53; 60−28=32; 93−46=47; 41−32=9.
Sai lầm thường gặp.Ở phép 41−32, trừ hàng đơn vị xong (11 trừ 2 bằng 9) nhiều em quên mất phải bớt 1 ở hàng chục trước khi trừ tiếp, lấy luôn 4 trừ 3 bằng 1 rồi viết kết quả 19 — sai vì hàng chục phải nhớ bớt 1 trước: 4 trừ 1 bằng 3, 3 trừ 3 bằng 0, kết quả đúng là 9.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 41−32 thành 41−23 thì phép trừ còn giữ nguyên số lần phải mượn hay không? Thử đặt tính rồi so sánh.
Bài 2 · Hoạt động 2★Trang 90— Đặt tính rồi tính: trừ có nhớ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
Hoạt động 2 (trang 90). Đặt tính rồi tính. 63−3672−2754−1680−43
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết số bị trừ trên, số trừ dưới, các chữ số cùng hàng (chục thẳng chục, đơn vị thẳng đơn vị); trừ từ phải sang trái, đơn vị không đủ trừ thì mượn 1 chục.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chưa đặt cột sẵn nên phải tự viết số bị trừ trên, số trừ dưới, các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau rồi mới trừ từ phải sang trái, nhớ mượn khi đơn vị không đủ trừ.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột
Định hướng. Viết hai số thẳng cột, trừ đơn vị trước, mượn 1 chục nếu thiếu, rồi trừ hàng chục.
3 không trừ được 6, lấy 13 trừ 6 bằng 7, viết 7 nhớ 1; 6 trừ 1 bằng 5, 5 trừ 3 bằng 2, viết 2: 63−3627 2 không trừ được 7, lấy 12 trừ 7 bằng 5, viết 5 nhớ 1; 7 trừ 1 bằng 6, 6 trừ 2 bằng 4, viết 4: 72−2745 4 không trừ được 6, lấy 14 trừ 6 bằng 8, viết 8 nhớ 1; 5 trừ 1 bằng 4, 4 trừ 1 bằng 3, viết 3: 54−1638 0 không trừ được 3, lấy 10 trừ 3 bằng 7, viết 7 nhớ 1; 8 trừ 1 bằng 7, 7 trừ 4 bằng 3, viết 3: 80−4337
Vậy63−36=27; 72−27=45; 54−16=38; 80−43=37.
2Cách 2. Trừ dần theo từng phần của số trừ
Định hướng. Tách số trừ thành hàng chục và hàng đơn vị, trừ hàng chục trước rồi trừ tiếp hàng đơn vị.
Nhận xét. Trừ dần theo chục rồi đơn vị dễ nhẩm miệng, đặt tính theo cột chắc chắn hơn khi làm bài trong vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) khi làm bài trong vở vì trình bày rõ ràng, đúng chuẩn; Cách 2 hợp khi cần tính nhẩm nhanh.
Đáp số.63−36=27; 72−27=45; 54−16=38; 80−43=37.
Sai lầm thường gặp.Ở phép 80−43, thấy chữ số hàng đơn vị của 80 là 0 nên có em không biết mượn thế nào, lấy luôn 0 trừ 3 rồi ghi số 3 — phải nhớ mượn 1 chục của số 8 (hàng chục) đổi thành 10 đơn vị trước, 10 trừ 3 bằng 7, chục còn lại 7 trừ 4 bằng 3, kết quả đúng là 37.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 80−43 thành 80−8 (trừ số có một chữ số) thì có phải mượn 1 chục hay không? So sánh cách làm với bài Bài 22 đã học.
Bài 3 · Hoạt động 3★Trang 90— Toán có lời văn: trừ có nhớ trong phạm vi 100
Hoạt động 3 (trang 90). Trên cây khế có 90 quả. Chim thần đã ăn mất 24 quả. Hỏi trên cây còn lại bao nhiêu quả khế?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán "bớt đi": số còn lại = số lúc đầu − số đã bớt (đã lấy đi).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số quả khế lúc đầu và số quả chim thần đã ăn mất, hỏi số quả còn lại trên cây — đây là bài toán "bớt đi" nên phải làm phép trừ: lấy số quả lúc đầu trừ đi số quả đã ăn.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột
Định hướng. Cây có 90 quả, chim ăn mất 24 quả, số còn lại là 90 trừ 24.
Tóm tắt Có tất cả: 90 quả khế Chim thần ăn mất: 24 quả khế Còn lại: ? quả khế
Bài giải Trên cây còn lại số quả khế là: 90−2466 (quả) Đáp số: 66 quả khế.
Vậy trên cây còn lại 66 quả khế.
2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục
Định hướng. Tách 24 thành 20 và 4, trừ dần cho dễ nhẩm.
Trên cây còn lại số quả khế là: 90−24=90−20−4=70−4=66 (quả) Đáp số: 66 quả khế.
Vậy kết quả khớp với Cách 1, cây còn lại 66 quả khế.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) khi trình bày vào vở vì số bị trừ 90 là tròn chục, đặt tính có nhớ theo cột vẫn rõ ràng và đúng khuôn bài giải.
Đáp số.66 quả khế.
Sai lầm thường gặp.Thấy đề có chữ "ăn mất" nhiều em vội lấy 90 trừ 24 nhưng quên viết đơn vị "quả" trong ngoặc đơn ở kết quả, hoặc quên dòng "Đáp số" — bài giải phải đủ ba phần Tóm tắt, Bài giải (có đơn vị), Đáp số.
🚀 Mở rộng.Nếu chim thần chỉ ăn mất 6 quả (số có một chữ số) thì bài toán có còn phải mượn khi trừ hay không? Thử tính lại.
Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả, đặt tính theo cột là cách trình bày chuẩn khi làm bài trong vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề yêu cầu "đặt tính rồi tính", trình bày đúng khuôn của bài học.
Đáp số.35−28=7; 53−34=19; 80−27=53; 90−52=38.
Sai lầm thường gặp.Ở phép 35−28, nhiều em thấy 5 bé hơn 8 liền lấy 8 trừ 5 bằng 3 rồi ghi ngược — phải nhớ luôn lấy số bị trừ (sau khi mượn) trừ đi số trừ, tức 15 trừ 8 bằng 7, không phải 8 trừ 5.
🚀 Mở rộng.Trong bốn phép tính trên, phép nào có hiệu bé nhất? Vì sao chỉ cần nhìn số bị trừ và số trừ cũng đoán được hiệu nhỏ?
Bài 5 · Luyện tập 1 · Bài 2★Trang 90— Kiểm tra đúng/sai một phép trừ đã tính sẵn
Luyện tập 1, Bài 2 (trang 90). Bạn rô-bốt nào cầm bảng ghi phép tính đúng? Rô-bốt A ghi: 40−4=36. Rô-bốt B ghi: 51−8=33. Rô-bốt C ghi: 71−17=54. Rô-bốt D ghi: 60−22=48.
Kiến thức cần nhớ
Kiểm tra một phép tính: tự tính lại kết quả đúng rồi so sánh với kết quả đã cho, khác nhau là phép tính đó sai.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính lại từng phép trừ ghi trên bảng của mỗi rô-bốt rồi so sánh với kết quả đã ghi để biết bảng nào đúng, bảng nào sai — không được tin ngay vào số đã in sẵn.
1Cách 1. Tính lại từng phép trừ rồi so sánh
Định hướng. Tính lại cả bốn phép trừ, phép nào ra đúng số đã ghi thì bảng đó đúng.
Rô-bốt A: 40−4=36, đúng như đã ghi. Rô-bốt B: 51−8=43, khác với số 33 đã ghi, sai. Rô-bốt C: 71−17=54, đúng như đã ghi. Rô-bốt D: 60−22=38, khác với số 48 đã ghi, sai.
Vậy rô-bốt A và rô-bốt C cầm bảng ghi phép tính đúng.
2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược
Định hướng. Muốn kiểm tra a−b=c đúng hay sai, cộng ngược c+b xem có ra a hay không.
Rô-bốt A: 36+4=40, khớp số bị trừ 40, đúng. Rô-bốt B: 33+8=41, không khớp 51, sai. Rô-bốt C: 54+17=71, khớp số bị trừ 71, đúng. Rô-bốt D: 48+22=70, không khớp 60, sai.
Vậy kết quả khớp với Cách 1: rô-bốt A và C ghi đúng.
Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng là cách kiểm tra phép trừ rất nhanh và chắc chắn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (thử lại bằng phép cộng) vì cộng thường dễ nhẩm hơn trừ, kiểm tra nhanh mà vẫn chắc chắn.
Đáp số.Rô-bốt A và rô-bốt C cầm bảng ghi phép tính đúng.
Sai lầm thường gặp.Có em chỉ nhìn số bị trừ và số trừ mà đoán bừa bảng nào "trông hợp lý" rồi chọn, không tính lại — như rô-bốt D ghi 60−22=48 nhìn qua có vẻ đúng nhưng tính ra 60−22=38, không phải 48.
🚀 Mở rộng.Nếu sửa lại số rô-bốt B ghi thành 51−8=43 thì bảng đó có đúng không? Kiểm tra lại bằng phép cộng.
Bài 6 · Luyện tập 1 · Bài 3★Trang 91— Toán có lời văn: ít hơn (nhẹ hơn) một số đơn vị
Luyện tập 1, Bài 3 (trang 91). Rô-bốt A cân nặng 33 kg. Rô-bốt D nhẹ hơn rô-bốt A 16 kg. Hỏi rô-bốt D cân nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán "kém hơn (nhẹ hơn, ít hơn) a đơn vị": số cần tìm = số đã biết − a.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cân nặng của rô-bốt A và cho biết rô-bốt D nhẹ hơn A bao nhiêu ki-lô-gam, hỏi cân nặng của D — đây là dạng "kém hơn" nên phải lấy cân nặng của A trừ đi phần nhẹ hơn.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột
Định hướng. Rô-bốt D nhẹ hơn rô-bốt A 16 kg nên cân nặng của D bằng cân nặng của A trừ đi 16.
Tóm tắt Rô-bốt A cân nặng: 33 kg Rô-bốt D nhẹ hơn rô-bốt A: 16 kg Rô-bốt D cân nặng: ? kg
Bài giải Rô-bốt D cân nặng số ki-lô-gam là: 33−1617 (kg) Đáp số: 17 kg.
Vậy rô-bốt D cân nặng 17 kg.
2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục
Định hướng. Tách 16 thành 3 và 13 để đưa 33 về tròn chục trước.
Rô-bốt D cân nặng số ki-lô-gam là: 33−16=33−3−13=30−13=17 (kg) Đáp số: 17 kg.
Vậy kết quả khớp với Cách 1, rô-bốt D cân nặng 17 kg.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì đề hỏi trực tiếp cân nặng của một bạn rô-bốt, đặt tính theo cột giúp trình bày gọn trong khối Bài giải.
Đáp số.17 kg.
Sai lầm thường gặp.Thấy đề có hai số 33 và 16 nhiều em không đọc kỹ chữ "nhẹ hơn" mà cộng luôn 33+16=49 — phải đọc kỹ: "nhẹ hơn" nghĩa là kém hơn, phải làm phép trừ mới đúng cân nặng của rô-bốt D.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thành "rô-bốt D nặng hơn rô-bốt A 16 kg" thì phải làm phép tính gì và kết quả là bao nhiêu?
Bài 7 · Luyện tập 1 · Bài 4★Trang 91— So sánh kết quả phép trừ (điền dấu >, <, =)
Luyện tập 1, Bài 4 (trang 91).>;<;= ? a) 42−13 ? 3070−25 ? 45 b) 52−15 ? 60−1554−17 ? 45−17
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh, phải tính xong giá trị hai vế rồi mới so sánh hai số đã tính được, không so sánh trực tiếp các số trong phép tính.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn điền đúng dấu, phải tính xong từng vế rồi mới so sánh hai số; ở câu b) hai vế đều là hiệu của hai phép trừ nên phải tính cả hai vế trước khi so sánh.
1Cách 1. Tính từng vế rồi so sánh
Định hướng. Tính giá trị mỗi vế trước, sau đó so sánh hai số vừa tính được.
a) 42−13=29, mà 29<30, điền dấu <: 42−13<30 70−25=45, mà 45=45, điền dấu =: 70−25=45 b) 52−15=37; 60−15=45; mà 37<45, điền dấu <: 52−15<60−15 54−17=37; 45−17=28; mà 37>28, điền dấu >: 54−17>45−17
Vậy các dấu cần điền lần lượt là <, =, <, >.
2Cách 2. So sánh nhanh nhờ nhận xét số trừ giống nhau (câu b)
Định hướng. Ở câu b), hai phép tính mỗi dòng có cùng số trừ nên chỉ cần so sánh số bị trừ mà không cần tính hết.
52−15 và 60−15 cùng trừ đi 15, mà 52<60 nên 52−15<60−15 (không cần tính ra 37 và 45 vẫn suy ra được dấu). 54−17 và 45−17 cùng trừ đi 17, mà 54>45 nên 54−17>45−17. Câu a) hai vế không cùng dạng nên vẫn phải tính đủ như Cách 1: 42−13=29<30; 70−25=45=45.
Vậy kết quả khớp với Cách 1.
Nhận xét. Khi số trừ giống nhau, số bị trừ nào lớn hơn thì hiệu đó lớn hơn — không cần tính hết cũng so sánh được.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Câu b) nên dùng Cách 2 (so sánh số bị trừ khi số trừ giống nhau) vì nhanh hơn hẳn, không cần tính hiệu; câu a) dùng Cách 1 vì hai vế không cùng số trừ.
Đáp số.a) 42−13<30; 70−25=45. b) 52−15<60−15; 54−17>45−17.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), có em so sánh ngay các số 52 và 60, 54 và 45 rồi điền dấu mà quên tính trừ đi 15 hay 17 trước — phải nhớ so sánh KẾT QUẢ của phép trừ, không so sánh số bị trừ khi số trừ khác nhau (ở câu 70−25 và 45, không được so sánh 70 với 45).
🚀 Mở rộng.Không cần tính, em có đoán được dấu của 52−15 và 54−17 hay không? Vì sao khó đoán nhanh như câu b) trên?
Bài 8 · Luyện tập 1 · Bài 5★★Trang 91— So sánh nhiều phép trừ để chọn đường đi (bài toán mê cung)
Luyện tập 1, Bài 5 (trang 91). Tại mỗi ngã rẽ, bạn nhím sẽ đi theo con đường ghi phép tính có kết quả lớn hơn. Bạn nhím sẽ đến chỗ món ăn nào? Ngã rẽ thứ nhất: 30−5 hoặc 30−9. Ngã rẽ thứ hai (từ nhánh 30−5): 41−17 (đến khoai lang) hoặc 35−17 (đến bắp cải). Nhánh 30−9 dẫn tới 50−35 (đến cà rốt) hoặc 52−35 (đến khoai tây).
Kiến thức cần nhớ
Bài toán mê cung: tính giá trị các phép tính tại từng ngã rẽ, so sánh rồi chọn đúng nhánh theo yêu cầu của đề, chỉ đi tiếp theo nhánh đã chọn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có hai ngã rẽ nối tiếp nhau, ở mỗi ngã phải tính cả hai phép trừ rồi so sánh, chọn đường có kết quả lớn hơn; bẫy của bài là dễ tính nhầm ở ngã rẽ thứ hai vì chỉ có đúng một nhánh (bắt nguồn từ nhánh đã chọn ở ngã đầu) mới cần đi tiếp.
1Cách 1. Tính lần lượt từng ngã rẽ theo đúng thứ tự đi
Định hướng. Đi tới đâu tính tới đó: tính xong ngã rẽ thứ nhất mới biết nhánh nào cần tính tiếp ở ngã rẽ thứ hai.
Ngã rẽ thứ nhất: 30−5=25; 30−9=21. Mà 25>21 nên bạn nhím đi theo con đường 30−5. Ngã rẽ thứ hai (chỉ xét nhánh từ 30−5): 41−17=24; 35−17=18. Mà 24>18 nên bạn nhím đi theo con đường 41−17.
Vậy bạn nhím sẽ đến chỗ khoai lang.
2Cách 2. Tính hết bốn phép tính ở ngã rẽ thứ hai rồi mới chọn nhánh đúng
Định hướng. Tính cả bốn phép tính ở ngã rẽ thứ hai trước, sau đó đối chiếu với đường đã chọn ở ngã rẽ thứ nhất để loại bớt.
Bốn phép tính ở ngã rẽ thứ hai: 41−17=24; 35−17=18; 50−35=15; 52−35=17. Vì ở ngã rẽ thứ nhất bạn nhím đã chọn nhánh 30−5 (không đi nhánh 30−9), nên chỉ xét tiếp 41−17=24 và 35−17=18, còn 50−35, 52−35 không cần xét vì nằm ở nhánh đã bị loại. Mà 24>18 nên bạn nhím đi theo con đường 41−17.
Vậy kết quả khớp với Cách 1: bạn nhím đến chỗ khoai lang.
Nhận xét. Tính lần lượt theo đúng đường đi (Cách 1) nhanh hơn vì không mất công tính cả nhánh không cần đi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính lần lượt theo đúng đường đi) vì không mất công tính thừa các phép tính ở nhánh không được chọn.
Đáp số.Bạn nhím sẽ đến chỗ khoai lang.
Sai lầm thường gặp.Có em tính hết cả bốn phép tính ở ngã rẽ thứ hai rồi so sánh luôn cả bốn số với nhau, chọn nhầm sang nhánh 52−35=17 (là số lớn nhất trong bốn số) — phải nhớ chỉ được so sánh HAI phép tính cùng một ngã rẽ đang đi tới, không so sánh phép tính ở nhánh đã bị loại từ ngã rẽ trước.
🚀 Mở rộng.Nếu ở ngã rẽ thứ nhất bạn nhím lại chọn nhầm đường 30−9, hãy tính tiếp xem bạn sẽ đến được món ăn nào.
Định hướng. Đặt tính bình thường, coi 100 có ba chữ số, trừ từ phải sang trái.
100−4060100−7030100−9010
Vậy kết quả khớp với Cách 1.
Nhận xét. Tính nhẩm theo chục (Cách 1) nhanh hơn hẳn vì không phải đặt tính ba chữ số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (coi 100 là 10 chục) vì đề yêu cầu "tính nhẩm", làm nhanh mà không cần đặt tính.
Đáp số.100−40=60; 100−70=30; 100−90=10.
Sai lầm thường gặp.Có em quên 100 gồm 10 chục mà nhầm thành 100 gồm 1 chục, tính 100−40 ra 6 (chỉ lấy 10−4) rồi quên viết thêm số 0 — phải nhớ 10 chục trừ 4 chục còn 6 chục, tức là 60, không phải 6.
🚀 Mở rộng.Nhẩm nhanh 100−30 và 100−60 theo Cách 1, so sánh xem hiệu nào lớn hơn.
Bài 10 · Luyện tập 2 · Bài 2★Trang 91— Toán có lời văn: bớt đi (đơn vị lít)
Luyện tập 2, Bài 2 (trang 91). Bình xăng của một ô tô có 42 l xăng. Ô tô đã đi một quãng đường hết 15 l xăng. Hỏi bình xăng của ô tô còn lại bao nhiêu lít xăng?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán "bớt đi": số còn lại = số lúc đầu − số đã dùng (đã bớt đi).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số lít xăng lúc đầu và số lít xăng đã dùng hết, hỏi số lít còn lại trong bình — bài toán "bớt đi" nên lấy số lít lúc đầu trừ đi số lít đã dùng.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột
Định hướng. Bình có 42 l, đã dùng hết 15 l, số còn lại bằng 42 trừ 15.
Tóm tắt Có: 42 l xăng Đã dùng: 15 l xăng Còn lại: ? l xăng
Bài giải Bình xăng của ô tô còn lại số lít xăng là: 42−1527 (l) Đáp số: 27 l xăng.
Vậy bình xăng của ô tô còn lại 27 l xăng.
2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục
Định hướng. Tách 15 thành 2 và 13 để đưa 42 về tròn chục trước.
Bình xăng của ô tô còn lại số lít xăng là: 42−15=42−2−13=40−13=27 (l) Đáp số: 27 l xăng.
Vậy kết quả khớp với Cách 1, còn lại 27 l xăng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì đơn vị của bài là lít, đặt tính theo cột giúp không nhầm khi viết "(l)" ngay sau kết quả.
Đáp số.27 l xăng.
Sai lầm thường gặp.Có em quên đơn vị "l" (lít) khi viết kết quả, chỉ ghi "27" mà không có "(l)" — bài giải luôn phải kèm đơn vị trong ngoặc đơn ngay sau kết quả.
🚀 Mở rộng.Nếu ô tô đi tiếp và dùng hết thêm 9 l xăng nữa thì bình xăng còn lại bao nhiêu lít?
Bài 11 · Luyện tập 2 · Bài 3★★Trang 92— Nhận dạng hình khối kết hợp tính và so sánh phép trừ
Luyện tập 2, Bài 3 (trang 92). Ba bạn rô-bốt có thân dạng khối khác nhau, mỗi thân ghi một phép trừ: rô-bốt thân khối lập phương ghi 46−28; rô-bốt thân khối cầu ghi 50−14; rô-bốt thân khối hộp chữ nhật ghi 52−15. a) Rô-bốt có thân dạng khối lập phương ghi phép tính có kết quả bằng bao nhiêu? b) Rô-bốt nào ghi phép tính có kết quả lớn nhất?
Kiến thức cần nhớ
Khối lập phương có các mặt là hình vuông; khối cầu có dạng hình tròn; khối hộp chữ nhật có các mặt là hình chữ nhật.
So sánh nhiều số: phải tính xong hết rồi mới xếp thứ tự để tìm số lớn nhất, số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) phải nhận ra rô-bốt nào có thân hình vuông (khối lập phương) rồi tính đúng phép trừ ghi trên thân; câu b) phải tính đủ cả ba phép trừ rồi so sánh mới tìm được số lớn nhất — không được đoán bằng mắt.
1Cách 1. Tính từng phép trừ rồi so sánh
Định hướng. Nhận ra rô-bốt thân khối lập phương, tính phép trừ của rô-bốt đó cho câu a); tính đủ ba phép trừ rồi so sánh cho câu b).
Rô-bốt thân khối lập phương ghi 46−28=18. Ba kết quả: 46−28=18; 50−14=36; 52−15=37. So sánh: 18<36<37.
Vậy a) phép tính có kết quả bằng 18. b) Rô-bốt thân khối hộp chữ nhật (ghi 52−15) có kết quả lớn nhất, bằng 37.
2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục
Định hướng. Tính lại ba phép trừ bằng cách tách số trừ cho tròn chục, kiểm tra chéo với Cách 1.
Vậy kết quả khớp với Cách 1: 18, 36, 37 — rô-bốt thân khối hộp chữ nhật lớn nhất.
Nhận xét. Tách cho tròn chục giúp kiểm tra lại kết quả mà không cần đặt tính lần nữa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính hoặc trừ trực tiếp) để tính nhanh, dùng Cách 2 để thử lại cho chắc chắn trước khi so sánh.
Đáp số.a) 18. b) Rô-bốt thân khối hộp chữ nhật (ghi 52−15), kết quả lớn nhất là 37.
Sai lầm thường gặp.Có em nhầm rô-bốt thân khối cầu (hình tròn) là khối lập phương vì không phân biệt kỹ hình dạng — khối lập phương phải có các mặt là hình vuông (như chiếc hộp có 6 mặt bằng nhau), khác với khối cầu tròn đều.
🚀 Mở rộng.Trong ba rô-bốt, rô-bốt nào ghi phép tính có kết quả bé nhất? Kết quả đó có phải cũng là rô-bốt thân khối lập phương không?
Sai lầm thường gặp.Có em chỉ nhìn số bị trừ trên áo (51, 40, 32) rồi so trực tiếp với số trên quần (13, 14, 15) mà không trừ, dẫn đến ghép sai hoàn toàn — phải tính xong hiệu của từng áo rồi mới được so sánh với số trên quần.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một chiếc áo mới ghi 45−32 thì cần thêm chiếc quần đánh số bao nhiêu để có cặp phù hợp?
Nhận xét. Trừ dần theo chục rồi đơn vị dễ nhẩm miệng, đặt tính theo cột chắc chắn hơn khi trình bày vào vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề yêu cầu "đặt tính rồi tính", đúng chuẩn trình bày của bài học.
Đáp số.54−27=27; 72−36=36; 50−25=25; 95−48=47.
Sai lầm thường gặp.Ở phép 50−25, thấy chữ số hàng đơn vị của 50 là 0 nên nhiều em lúng túng, lấy luôn 5 trừ 0 rồi viết ngược thứ tự — phải nhớ mượn 1 chục của số 5 (hàng chục) đổi thành 10 đơn vị trước: 10 trừ 5 bằng 5, chục còn lại 4 trừ 2 bằng 2, kết quả đúng là 25.
🚀 Mở rộng.Trong bốn phép tính trên, phép nào có hiệu lớn nhất? Không cần tính hết, em có thể đoán trước dựa vào số bị trừ và số trừ không?
Bài 14 · Luyện tập 3 · Bài 2★★Trang 93— Tìm chữ số còn thiếu trong phép trừ đã đặt tính
Luyện tập 3, Bài 2 (trang 93). Tìm chữ số thích hợp. 4?−172483−?92??1−254?
Kiến thức cần nhớ
Tìm số bị trừ chưa biết: số bị trừ = hiệu + số trừ (thử lại bằng phép cộng ngược của phép trừ).
Khi trừ hàng đơn vị phải mượn 1 chục thì hàng chục của số bị trừ phải "trả" lại 1 cho hàng chục của kết quả cộng với số trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi phép tính khuyết một hoặc hai chữ số, phải dựa vào quy tắc đặt tính (trừ từ phải sang trái, mượn 1 chục khi thiếu) để suy ngược ra chữ số còn thiếu, không đoán bừa.
1Cách 1. Suy luận từng hàng theo quy tắc đặt tính
Định hướng. Xét từng cột từ phải sang trái, dựa vào hàng đơn vị và có mượn hay không để suy ra chữ số hàng chục.
Phép 1: 4?−17=24, hàng đơn vị ?−7 phải mượn (vì 4−7 không tính được), lấy 1?−7=4 nên 1?=11, vậy ?=1; thử lại 41−17=24 đúng, vậy chữ số cần tìm là 1: 41−1724 Phép 2: 83−?9=2?, tìm số bị trừ ngược lại: 2?+?9=83; thử ?9=59 (hàng chục 5) thì 83−59=24, khớp dạng "2?" với chữ số hàng đơn vị là 4: 83−5924, vậy hai chữ số cần tìm lần lượt là 5 và 4. Phép 3: ?1−25=4?; thử lại bằng phép cộng: 4?+25 phải có chữ số hàng đơn vị là 1, nên ? (đơn vị của kết quả) =6 vì 6+5=11, viết 1 nhớ 1; hàng chục 4+2+1=7, vậy số bị trừ là 71: 71−2546, hai chữ số cần tìm lần lượt là 7 và 6.
Vậy41−17=24; 83−59=24; 71−25=46.
2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược cho cả ba phép tính
Định hướng. Với mỗi phép trừ a−b=c, kiểm tra bằng cách cộng c+b phải ra đúng a.
Phép 1: 24+17=41, đúng bằng số bị trừ đã có chữ số hàng chục là 4, vậy ?=1. Phép 2: thử 59+24=83, đúng bằng 83 đã cho, vậy hai ô trống là 5 và 4. Phép 3: thử 46+25=71, đúng với dạng "?1" (71 có đơn vị là 1), vậy hai ô trống là 7 và 6.
Vậy kết quả khớp với Cách 1: 41−17=24; 83−59=24; 71−25=46.
Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng là cách kiểm tra nhanh và chắc chắn nhất cho dạng bài tìm chữ số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (thử lại bằng phép cộng) vì với bài tìm chữ số còn thiếu, cộng ngược dễ kiểm tra và ít nhầm hơn suy luận từng bước.
Đáp số.41−17=24; 83−59=24; 71−25=46.
Sai lầm thường gặp.Ở phép 83−?9=2?, có em chỉ nhìn chữ số hàng đơn vị 9 rồi đoán bừa hàng chục mà không thử lại bằng phép cộng, dễ chọn sai — phải thử cộng 2?+?9 xem có đúng ra 83 hay không mới chắc chắn.
🚀 Mở rộng.Với phép 4?−17=24, nếu đổi kết quả thành 34 thì chữ số cần tìm ở ô trống sẽ là bao nhiêu?
Vậy kết quả khớp với Cách 1, còn 25 căn phòng chưa bật đèn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì số bị trừ 60 và số trừ 35 không quá lớn, đặt tính theo cột vẫn nhanh mà trình bày đúng khuôn bài giải.
Đáp số.25 căn phòng.
Sai lầm thường gặp.Có em nhầm lẫn giữa "đã bật đèn" và "chưa bật đèn" nên lấy 35 trừ đi một số nào đó thay vì lấy 60 trừ 35 — phải xác định rõ 60 là tổng số phòng, 35 là số đã biết đơn (đã bật đèn), số cần tìm là phần còn lại.
🚀 Mở rộng.Nếu toà nhà có 100 căn phòng và đã bật đèn 35 căn thì còn bao nhiêu căn chưa bật đèn?
Bài 16 · Luyện tập 3 · Bài 4★★Trang 93— Tính biểu thức có cả cộng và trừ (thứ tự từ trái sang phải), chọn đáp án trắc nghiệm
Luyện tập 3, Bài 4 (trang 93). Chọn kết quả đúng. a) 32+48−16=? A. 54 B. 64 C. 74 b) 33−16+53=? A. 70 B. 60 C. 50
Kiến thức cần nhớ
Biểu thức chỉ có phép cộng và phép trừ: tính lần lượt theo thứ tự từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu thức có cả phép cộng và phép trừ nên phải tính theo đúng thứ tự từ trái sang phải, không được cộng trước trừ sau tuỳ ý; tính xong mới đối chiếu với ba đáp án A, B, C.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải
Định hướng. Thực hiện phép tính đầu tiên trước, lấy kết quả tính tiếp với số sau.
a) 32+48−16: 32+48=80, rồi 80−16=64. b) 33−16+53: 33−16=17, rồi 17+53=70.
Vậy a) chọn B (64). b) chọn A (70).
2Cách 2. Đổi chỗ các số hạng cộng, trừ cho dễ tính (tính chất giao hoán, kết hợp)
Định hướng. Nhóm các số cộng lại với nhau trước, số trừ giữ nguyên dấu, tính cho thuận tiện hơn.
a) 32+48−16=32+(48−16)=32+32=64 b) 33−16+53=(33+53)−16=86−16=70
Vậy kết quả khớp với Cách 1: a) chọn B (64); b) chọn A (70).
Nhận xét. Nhóm số cho thuận tiện giúp tính nhẩm nhanh, còn tính lần lượt từ trái sang phải là cách làm chắc chắn, ít nhầm nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính lần lượt từ trái sang phải) vì luôn đúng với mọi biểu thức chỉ có cộng trừ, không sợ nhóm nhầm dấu.
Đáp số.a) Chọn B (64). b) Chọn A (70).
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), có em cộng 16+53=69 trước (làm phép cộng trước phép trừ dù trừ đứng trước) rồi lấy 33−69 ra số âm không hợp lý — với biểu thức chỉ có cộng trừ, phải làm lần lượt từ trái sang phải đúng thứ tự viết, không được tự ý đổi thứ tự nếu không nhóm đúng dấu.
🚀 Mở rộng.Tính 48−32+16 rồi so sánh với kết quả câu a) — vì sao đổi thứ tự các số mà biểu thức mới lại có kết quả khác?
Bài 17 · Luyện tập 3 · Bài 5★★Trang 93— Ghép cặp theo kết quả phép trừ (bài toán câu cá)
Luyện tập 3, Bài 5 (trang 93). Mỗi con mèo sẽ câu con cá ghi phép tính có kết quả là số ghi trên xô. Tìm cá cho mỗi con mèo. Xô của ba con mèo ghi: 45, 55, 65. Ba con cá ghi phép tính: 72−27, 81−16, 90−35.
Kiến thức cần nhớ
Ghép cặp theo kết quả phép tính: tính giá trị mỗi phép tính rồi tìm số bằng với số đã cho, không ghép theo vị trí hình vẽ.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính kết quả của cả ba phép trừ ghi trên ba con cá rồi so sánh với số ghi trên từng xô; bẫy của bài là các số trên hình không xếp theo đúng hàng nên không được ghép theo vị trí mà phải ghép theo đúng giá trị đã tính.
1Cách 1. Tính kết quả từng con cá rồi đối chiếu với số trên xô
Định hướng. Tính lần lượt ba phép trừ ghi trên cá, số nào trùng với xô thì con mèo đó câu được cá đó.
Cá 1: 72−27=45, trùng với xô 45. Cá 2: 81−16=65, trùng với xô 65. Cá 3: 90−35=55, trùng với xô 55.
Vậy mèo có xô 45 câu được cá 72−27; mèo có xô 55 câu được cá 90−35; mèo có xô 65 câu được cá 81−16.
2Cách 2. Tính ngược từ số trên xô bằng phép cộng
Định hướng. Với mỗi số trên xô, cộng với số trừ ghi trên cá để kiểm tra có ra đúng số bị trừ hay không.
Xô 45 cộng 27 (số trừ của cá 1) bằng 45+27=72, khớp số bị trừ của cá 1, vậy xô 45 ghép với cá 72−27. Xô 65 cộng 16 (số trừ của cá 2) bằng 65+16=81, khớp cá 2, vậy xô 65 ghép với cá 81−16. Xô 55 cộng 35 (số trừ của cá 3) bằng 55+35=90, khớp cá 3, vậy xô 55 ghép với cá 90−35.
Vậy kết quả khớp với Cách 1.
Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng giúp chắc chắn không ghép nhầm cặp, nhất là khi ba số xô và ba số cá không cùng thứ tự trên hình.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính kết quả rồi đối chiếu) để làm nhanh, dùng Cách 2 để kiểm tra lại khi còn nghi ngờ.
Sai lầm thường gặp.Nhiều em thấy mèo và cá xếp cùng một hàng ngang trên hình liền ghép luôn theo hàng (mèo xô 55 ghép với cá 81−16) mà không tính — thực ra 81−16=65, không phải 55, phải tính đúng rồi mới ghép, không ghép theo vị trí trong hình.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một xô ghi số 58 thì cần một con cá ghi phép trừ nào để phù hợp với xô đó?
Bài 18 · Luyện tập 4 · Bài 1★Trang 93— Tìm hiệu khi biết số bị trừ và số trừ (bảng số)
Luyện tập 4, Bài 1 (trang 93). Số?
Số bị trừ
83
70
47
80
50
Số trừ
38
25
28
52
30
Hiệu
45
?
?
?
?
Kiến thức cần nhớ
Hiệu = số bị trừ − số trừ; áp dụng đúng công thức cho từng cột của bảng.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho sẵn số bị trừ và số trừ ở bốn cột còn thiếu hiệu, chỉ cần lấy số bị trừ trừ đi số trừ ở từng cột là tìm được hiệu, giống hệt cột mẫu 83−38=45 đã cho.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột
Định hướng. Mỗi cột của bảng là một phép trừ riêng, đặt tính rồi trừ như bình thường.
Vậy kết quả khớp với Cách 1: hiệu lần lượt là 45, 19, 28, 20.
Nhận xét. Cách 2 tính nhẩm nhanh, Cách 1 chắc chắn hơn khi phải ghi vào bảng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) để điền bảng chắc chắn, không nhầm hàng chục — hàng đơn vị.
Đáp số.Hiệu lần lượt là 45; 19; 28; 20.
Sai lầm thường gặp.Có em nhầm cột "Số trừ" với cột "Hiệu" nên lấy Số bị trừ trừ đi chính số ở hàng Hiệu (số chưa biết) — phải nhớ đúng công thức Hiệu = Số bị trừ − Số trừ, hai hàng đầu bảng đã cho sẵn.
🚀 Mở rộng.Nếu biết Số trừ là 28 và Hiệu là 19 thì Số bị trừ là bao nhiêu? Thử tìm bằng phép cộng.
Bài 19 · Luyện tập 4 · Bài 2★★Trang 94— So sánh nhiều kết quả phép trừ để tìm số lớn nhất, số bé nhất
Luyện tập 4, Bài 2 (trang 94). Biết: Hộp quà đựng vở là hộp quà ghi phép tính có kết quả lớn nhất. Hộp quà đựng bút là hộp quà ghi phép tính có kết quả bé nhất. Hỏi hộp quà nào đựng vở, hộp quà nào đựng bút? Hộp A ghi 30−14, hộp B ghi 40−20, hộp C ghi 52−31, hộp D ghi 34−16.
Kiến thức cần nhớ
So sánh nhiều số: phải tính xong hết các phép tính rồi mới xếp thứ tự để tìm số lớn nhất, số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ bốn phép trừ rồi xếp thứ tự từ bé đến lớn mới tìm được hộp có kết quả lớn nhất (đựng vở) và hộp có kết quả bé nhất (đựng bút), không được đoán bằng mắt các số 30, 40, 52, 34 khi đề bài hỏi về KẾT QUẢ chứ không phải số bị trừ.
1Cách 1. Tính từng phép trừ rồi so sánh
Định hướng. Tính kết quả bốn phép trừ ghi trên bốn hộp quà rồi so sánh để tìm số lớn nhất, số bé nhất.
Vậy kết quả khớp với Cách 1: 16<18<20<21 — hộp C đựng vở, hộp A đựng bút.
Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả, giúp kiểm tra chéo trước khi kết luận hộp nào đựng vở, hộp nào đựng bút.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính trực tiếp) để nhanh, dùng Cách 2 để thử lại cho chắc chắn trước khi kết luận.
Đáp số.Hộp quà C đựng vở (kết quả lớn nhất, 21); hộp quà A đựng bút (kết quả bé nhất, 16).
Sai lầm thường gặp.Có em nhìn số bị trừ ghi trên hộp (30, 40, 52, 34) rồi đoán hộp có số bị trừ lớn nhất (52, tức hộp C) là đựng vở mà không trừ — may mắn trùng đáp án ở bài này, nhưng cách làm sai vì phải so sánh KẾT QUẢ phép trừ chứ không phải số bị trừ, hai đại lượng này không phải lúc nào cũng cùng thứ tự.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi hộp B thành 40−25 thì hộp nào sẽ đựng bút? Kết quả có thay đổi so với ban đầu không?
Bài 20 · Luyện tập 4 · Bài 3★★Trang 94— Kiểm tra đúng/sai kết hợp điều kiện loại trừ
Luyện tập 4, Bài 3 (trang 94). Chìa khoá mở được chiếc hòm ghi phép tính đúng nhưng không mở được chiếc hòm màu xanh. Chìa khoá mở được chiếc hòm nào? Hòm A (màu vàng) ghi 31−16=5. Hòm B (màu đỏ) ghi 43−24=19. Hòm C (màu xanh) ghi 55−39=16.
Kiến thức cần nhớ
Bài toán kết hợp điều kiện: trước hết lọc theo điều kiện tính đúng/sai, sau đó áp dụng thêm điều kiện phụ (ở đây là màu sắc) để tìm đáp án duy nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính lại cả ba phép tính để biết hòm nào ghi đúng, hòm nào ghi sai; sau đó áp dụng thêm điều kiện "không mở được hòm màu xanh" để loại bớt trong số các hòm ghi đúng, tìm ra đúng một hòm chìa khoá mở được.
1Cách 1. Tính lại từng phép tính rồi áp dụng điều kiện màu sắc
Định hướng. Tính lại ba phép trừ để biết hòm nào ghi đúng, sau đó loại tiếp hòm màu xanh trong số các hòm đúng.
Hòm A: 31−16=15, khác với số 5 đã ghi, vậy hòm A ghi SAI. Hòm B: 43−24=19, đúng như đã ghi, vậy hòm B ghi ĐÚNG. Hòm C: 55−39=16, đúng như đã ghi, vậy hòm C ghi ĐÚNG. Trong hai hòm ghi đúng (B màu đỏ, C màu xanh), chìa khoá không mở được hòm màu xanh (hòm C), nên chỉ còn lại hòm B.
Vậy chìa khoá mở được chiếc hòm B (màu đỏ).
2Cách 2. Thử lại bằng phép cộng ngược rồi áp dụng điều kiện màu sắc
Định hướng. Với mỗi hòm, cộng ngược hiệu với số trừ để kiểm tra có ra đúng số bị trừ hay không.
Hòm A: 5+16=21, khác 31, vậy hòm A ghi SAI. Hòm B: 19+24=43, đúng bằng 43, vậy hòm B ghi ĐÚNG. Hòm C: 16+39=55, đúng bằng 55, vậy hòm C ghi ĐÚNG. Áp dụng điều kiện không mở được hòm màu xanh (hòm C), chỉ còn hòm B thoả mãn.
Vậy kết quả khớp với Cách 1: chìa khoá mở được chiếc hòm B.
Nhận xét. Hai cách đều cho cùng kết quả; điều kiện màu sắc là bước bắt buộc phải làm SAU khi đã tìm được các hòm ghi đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính lại rồi lọc theo màu) vì rõ từng bước, dễ trình bày; luôn nhớ làm đủ hai bước, thiếu bước nào cũng có thể chọn sai.
Đáp số.Chìa khoá mở được chiếc hòm B (màu đỏ).
Sai lầm thường gặp.Có em chỉ tính xong bước "đúng/sai" rồi chọn ngay hòm đầu tiên ghi đúng (hòm B) mà không để ý còn hòm C cũng ghi đúng — may mắn ở bài này đáp án vẫn là B, nhưng nếu không kiểm tra thêm điều kiện "không mở được hòm xanh" thì có thể nhầm sang hòm C khi thứ tự đề bài khác đi.
🚀 Mở rộng.Nếu hòm A sửa lại đúng thành 31−16=15 (ghi đúng) thì lúc này có bao nhiêu hòm ghi đúng? Chìa khoá còn mở được hòm nào?
Bài 21 · Luyện tập 4 · Bài 4★Trang 94— Toán có lời văn: tìm thành phần chưa biết khi biết tổng và một phần
Luyện tập 4, Bài 4 (trang 94). Một đàn gà có 32 con gồm gà trống và gà mái, trong đó có 26 con gà mái. Hỏi đàn gà có bao nhiêu con gà trống?
Kiến thức cần nhớ
Biết tổng và một phần, tìm phần còn lại: phần cần tìm = tổng − phần đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số gà và số gà mái, hỏi số gà trống — bài toán tìm một phần khi biết tổng và phần kia, nên lấy tổng số gà trừ đi số gà mái.
1Cách 1. Đặt tính rồi trừ có nhớ theo cột
Định hướng. Đàn có 32 con gồm cả trống và mái, đã biết 26 con mái, số gà trống bằng 32 trừ 26.
Tóm tắt Gà trống và gà mái: 32 con Gà mái: 26 con Gà trống: ? con
Bài giải Đàn gà có số con gà trống là: 32−266 (con) Đáp số: 6 con gà trống.
Vậy đàn gà có 6 con gà trống.
2Cách 2. Tách số trừ để đưa số bị trừ về tròn chục
Định hướng. Tách 26 thành 2 và 24 để đưa 32 về tròn chục trước.
Đàn gà có số con gà trống là: 32−26=32−2−24=30−24=6 (con) Đáp số: 6 con gà trống.
Vậy kết quả khớp với Cách 1, đàn gà có 6 con gà trống.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) vì đề cho hai số 32 và 26 khá gần nhau, đặt tính theo cột giúp trừ có nhớ chắc chắn, không nhầm với phép cộng.
Đáp số.6 con gà trống.
Sai lầm thường gặp.Có em không đọc kỹ đề, tưởng đề cho luôn số gà trống nên ghi đáp số là 26 con — phải đọc kỹ: 26 là số gà MÁI, còn số gà trống là con số cần tìm bằng phép trừ 32−26.
🚀 Mở rộng.Nếu đàn gà có 45 con và có 26 con gà mái thì đàn gà có bao nhiêu con gà trống?