Chủ đề 4. Phép cộng, phép trừ (có nhớ) trong phạm vi 100

Bài 24. Luyện tập chung

SGK Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 1 · 10 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 95— Đặt tính rồi tính phép trừ (có nhớ) số có hai chữ số cho số có một hoặc hai chữ số
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 95). Đặt tính rồi tính.
           
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính: viết các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau, số trừ ở dưới số bị trừ.
  • Tính theo thứ tự từ phải sang trái (đơn vị trước, chục sau); nếu hàng đơn vị không trừ được thì mượn 1 chục từ hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn phép tính, việc của em là đặt các chữ số thẳng cột (đơn vị dưới đơn vị, chục dưới chục) rồi trừ từ phải sang trái. Có hai phép (, ) phải nhớ 1 vì chữ số hàng đơn vị của số bị trừ bé hơn số trừ.
1Cách 1. Đặt tính theo cột rồi trừ

Định hướng. Viết các chữ số cùng hàng thẳng cột, trừ lần lượt từ hàng đơn vị sang hàng chục, nhớ mượn khi hàng đơn vị không đủ trừ.

        

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Tách số bị trừ theo chục và đơn vị rồi trừ dần

Định hướng. Tách số bị trừ thành phần chục tròn và phần đơn vị lẻ, trừ phần đơn vị trước cho hết chỗ vừa đủ rồi trừ tiếp phần còn lại — cách này tính nhẩm được, không cần đặt cột.




Vậy kết quả giống hệt Cách 1: ; ; ; .

Nhận xét. Tách về tròn chục giúp tính nhẩm nhanh mà không cần viết phép tính đặt cột.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì trình bày rõ ràng, ít nhầm khi phải nhớ 1; Cách 2 hợp để tính nhẩm nhanh khi không cần ghi vở.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Quên nhớ khi trừ hàng đơn vị không đủ, ví dụ lấy rồi viết ẩu ra thay vì mượn 1 chục để có .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì kết quả có còn là số có hai chữ số không? Thử tính xem.
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★★Trang 95— Tính chuỗi ba phép tính liên tiếp theo sơ đồ mũi tên
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 95). Số?
Bắt đầu từ : cộng được số thứ nhất; số thứ nhất trừ được số thứ hai; số thứ hai trừ được số thứ ba. Tìm các số còn thiếu trong sơ đồ.
Số cần tìm đi từ 88 qua ba phép tính liên tiếp88???+4-7-26
Kiến thức cần nhớ
  • Trong sơ đồ tính nối tiếp, kết quả của bước trước chính là số bắt đầu của bước sau.
  • a - b - c = a - (b + c): có thể gộp các số cộng, trừ liên tiếp lại rồi tính một lần.
🧠 Phân tích tư duy
Sơ đồ có ba mũi tên nối tiếp nhau, mỗi mũi tên là một phép tính; phải tính lần lượt theo đúng thứ tự mũi tên (từ trái sang phải), kết quả của phép tính trước là số bắt đầu của phép tính sau. Bẫy ở chỗ dễ tính nhầm phép tính sau bằng số ban đầu thay vì bằng kết quả vừa tính được.
1Cách 1. Tính lần lượt theo từng mũi tên

Định hướng. Đi đúng theo chiều mũi tên, tính xong ô nào thì dùng luôn kết quả đó làm số bắt đầu cho phép tính ở mũi tên tiếp theo.



Sơ đồ đã điền:
Sơ đồ số đi từ 88 qua ba phép tính liên tiếp cộng 4, trừ 7, trừ 26

Vậy ba số còn thiếu lần lượt là ; ; .

2Cách 2. Gộp các số cộng, trừ lại rồi tính một lần với 88

Định hướng. Gộp phần thay đổi ròng của cả ba bước (, , ) thành một số duy nhất, rồi cộng phần đó vào để ra thẳng kết quả cuối, không cần tính từng ô trung gian.

(tổng phần thay đổi là bớt đi )

Vậy kết quả cuối cùng vẫn là , khớp với Cách 1; ô thứ nhất và ô thứ hai tính lại như Cách 1 là và .

Nhận xét. Cách 2 nhanh khi chỉ cần biết kết quả CUỐI CÙNG, nhưng đề bài này hỏi cả ba ô nên vẫn phải tính từng bước như Cách 1 để điền đủ sơ đồ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì đề yêu cầu điền đủ cả ba ô trống, phải tính từng bước; Cách 2 chỉ hữu ích khi chỉ cần biết kết quả cuối cùng.
Đáp số. Ba số còn thiếu lần lượt là ; ; .
Sai lầm thường gặp. Lấy trừ luôn cho (bỏ qua bước cộng 4 trước đó) rồi ra — sai vì mũi tên thứ hai phải xuất phát từ kết quả của mũi tên thứ nhất, không phải từ ban đầu.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi mũi tên cuối thành thay vì thì số cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★Trang 95— Bài toán có lời văn dạng tìm phần còn lại (phép trừ)
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 95). Cầu thang lên nhà sóc có tất cả 32 bậc thang. Sóc đã leo được 9 bậc thang. Hỏi sóc cần leo thêm bao nhiêu bậc thang nữa để vào nhà?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm phần còn lại, ta lấy tổng số phần trừ đi phần đã biết.
  • Phép trừ (có nhớ) số có hai chữ số cho số có một chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bậc thang và số bậc đã leo, hỏi số bậc còn lại — đây là dạng tìm phần còn lại nên phải lấy tổng trừ đi phần đã biết. Bẫy nhẹ ở chỗ dễ nhầm lấy số bậc đã leo trừ ngược lại cho tổng.
1Cách 1. Phép trừ trực tiếp

Định hướng. Cầu thang có 32 bậc, sóc đã leo 9 bậc, số bậc còn phải leo là hiệu của hai số này.

Tóm tắt
Có tất cả: 32 bậc thang
Đã leo: 9 bậc thang
Cần leo thêm: ? bậc thang

Bài giải
Sóc cần leo thêm số bậc thang nữa để vào nhà là:
(bậc thang)
Đáp số: 23 bậc thang.

Vậy sóc cần leo thêm 23 bậc thang nữa để vào nhà.

2Cách 2. Tách 9 thành 2 và 7 để trừ qua tròn chục

Định hướng. Tách số trừ 9 thành 2 và 7 sao cho trừ 2 trước để 32 tròn chục (còn 30), rồi trừ tiếp 7 — cách này tính nhẩm nhanh mà không cần nhớ khi trừ.

Sóc cần leo thêm số bậc thang nữa để vào nhà là:
(bậc thang)
Đáp số: 23 bậc thang.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: sóc cần leo thêm 23 bậc thang nữa.

Nhận xét. Tách số trừ về tròn chục giúp tính nhẩm không cần đặt tính.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (trừ trực tiếp, có tóm tắt) nên dùng khi trình bày bài giải đầy đủ; Cách 2 hợp để tính nhẩm nhanh, kiểm tra lại đáp số.
Đáp số. 23 bậc thang.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lấy số bậc đã leo trừ cho tổng số bậc theo thứ tự ngược (), hoặc cộng nhầm thay vì trừ.
🚀 Mở rộng. Nếu cầu thang có 40 bậc và sóc đã leo được 9 bậc thì sóc còn phải leo thêm bao nhiêu bậc nữa?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★★★Trang 95— Trắc nghiệm: tính rồi so sánh với một khoảng số cho trước
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 95). Chọn câu trả lời đúng.
Ba bạn nói về số nhãn vở của mình: bạn thứ nhất nói: “Tớ có 20 cái nhãn vở.”; bạn thứ hai nói: “Tớ có 15 cái nhãn vở.”; Rô-bốt nói: “Số nhãn vở của tớ nhiều hơn của Nam nhưng ít hơn của Mai.”
Kết quả của phép tính nào sau đây là số nhãn vở của Rô-bốt?
A.
B.
C.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn xác định một số thoả điều kiện “nhiều hơn a nhưng ít hơn b”, số đó phải lớn hơn a và đồng thời bé hơn b.
  • Phép trừ (có nhớ) số có hai chữ số cho số có hai chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn biết đáp án nào đúng, trước hết phải tính cả ba phép trừ ra số cụ thể, sau đó so với hai số đã biết (15 và 20, dù bạn nào là Nam hay Mai cũng vậy): số nhãn vở của Rô-bốt phải lớn hơn 15 và đồng thời bé hơn 20. Bẫy ở chỗ hai bạn A và B tính ra đúng bằng 15 hoặc bằng 20 chứ không thoả cả hai điều kiện, dễ chọn nhầm.
1Cách 1. Tính hết cả ba phép tính rồi đối chiếu điều kiện

Định hướng. Tính cả ba phép trừ A, B, C, rồi so từng kết quả với hai số 15 và 20 để tìm số lớn hơn 15 và đồng thời bé hơn 20.




So sánh: , còn và không thoả cả hai điều kiện

Vậy số nhãn vở của Rô-bốt là 18 cái, tức là kết quả của phép tính C (). Chọn C.

2Cách 2. Ước lượng và loại trừ trước khi tính chính xác

Định hướng. Trước khi trừ chi tiết, ước lượng nhanh từng phép để loại các đáp án chắc chắn không thoả điều kiện lớn hơn 15 và bé hơn 20, đỡ mất công tính hết cả ba phép nếu chỉ cần chọn đáp án.

A: có hàng chục chục, ước chừng quanh , tính ra đúng — bằng đúng cận dưới nên loại (không phải > 15)
B: có hàng chục chục, ước chừng quanh , tính ra đúng — bằng đúng cận trên nên loại (không phải < 20)
C: ước chừng khoảng gần mà hàng đơn vị bé hơn nên phải mượn, tính ra — thoả cả hai điều kiện nên nhận

Vậy chỉ còn đáp án C thoả mãn, khớp Cách 1. Chọn C.

Nhận xét. Nếu đề chỉ hỏi chọn một đáp án (không cần trình bày), Cách 2 giúp loại nhanh A và B mà không phải đặt tính đầy đủ cả ba phép.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (tính hết rồi so sánh) nên dùng khi làm bài tự luận vì chắc chắn không sót; Cách 2 (ước lượng, loại trừ) hợp khi làm trắc nghiệm cần nhanh.
Đáp số. C. (cái).
Sai lầm thường gặp. Chọn đại đáp án có kết quả tròn số như mà quên kiểm tra không nhỏ hơn (không thoả “ít hơn của Mai”).
🚀 Mở rộng. Nếu Rô-bốt nói “nhiều hơn của Nam 2 cái và ít hơn của Mai 2 cái” thì Rô-bốt có đúng 18 cái nhãn vở như cũ không? Vì sao?
Bài 5 · Luyện tập 1 · Bài 5★★Trang 96— Ghép thẻ số thành số có hai chữ số rồi so sánh
Luyện tập 1 · Bài 5 (trang 96). Ghép hai trong ba thẻ số bên được các số có hai chữ số. Số bé nhất trong các số đó là số nào? Số lớn nhất trong các số đó là số nào?
Ba tấm thẻ số: 3, 3, 8338Ghép hai trong ba thẻ được số có hai chữ số
Kiến thức cần nhớ
  • Số có hai chữ số gồm hàng chục và hàng đơn vị; đổi vị trí hai chữ số cho ra số khác (trừ khi hai chữ số giống nhau).
  • So sánh số có hai chữ số: số nào có hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn; hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Có ba thẻ nhưng chỉ hai giá trị khác nhau là 3 và 8 (hai thẻ 3 giống hệt nhau). Ghép hai-trong-ba thẻ nghĩa là chọn một thẻ làm hàng chục, một thẻ khác làm hàng đơn vị; phải liệt kê hết các cặp có thể để không bỏ sót số nào.
1Cách 1. Liệt kê hết các số ghép được rồi so sánh

Định hướng. Ghép lần lượt từng cặp hai-trong-ba thẻ (3 và 3; 3 và 8) theo cả hai thứ tự, liệt kê hết rồi so sánh để tìm số bé nhất, số lớn nhất.

Ghép thẻ 3 với thẻ 3 (hai thẻ 3): được số
Ghép thẻ 3 với thẻ 8: được số hoặc
Các số ghép được là ; ;
So sánh:

Vậy số bé nhất là 33, số lớn nhất là 83.

2Cách 2. Suy luận trực tiếp theo hàng chục

Định hướng. Không cần liệt kê hết: muốn số bé nhất thì chọn chữ số bé nhất trong ba thẻ (3) làm hàng chục; muốn số lớn nhất thì chọn chữ số lớn nhất (8) làm hàng chục, chữ số còn lại làm hàng đơn vị.

Số bé nhất: hàng chục là chữ số bé nhất (3), hàng đơn vị là chữ số còn lại (3), được
Số lớn nhất: hàng chục là chữ số lớn nhất (8), hàng đơn vị là chữ số còn lại (3), được

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: số bé nhất là 33, số lớn nhất là 83.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn vì không phải liệt kê hết mọi số, chỉ cần biết quy tắc hàng chục càng lớn thì số càng lớn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (suy luận theo hàng chục) nhanh và ít nhầm hơn khi đi thi, vì không cần liệt kê hết các số ghép được.
Đáp số. Số bé nhất là 33. Số lớn nhất là 83.
Sai lầm thường gặp. Ghép nhầm ra số (tưởng có hai thẻ 8) trong khi ảnh chỉ có một thẻ 8 và hai thẻ 3 — đây đúng là lỗi một nguồn web đã mắc phải, cần nhìn kỹ đúng ba thẻ đề cho trước khi ghép.
🚀 Mở rộng. Nếu ba thẻ số là 2, 5, 5 thì ghép hai-trong-ba thẻ được những số nào? Số bé nhất, số lớn nhất là số nào?
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 1★Trang 96— Tính biểu thức có hai phép tính cộng, trừ liên tiếp
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 96). Tính.
   
Kiến thức cần nhớ
  • Biểu thức chỉ có phép cộng, phép trừ thì tính lần lượt từ trái sang phải.
  • a - b - c = a - (b + c): có thể gộp các số trừ liên tiếp lại với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu thức có hai phép tính, không có dấu ngoặc nên phải tính lần lượt từ trái sang phải theo đúng thứ tự viết, không được tính phép sau trước. Bẫy nhẹ ở chỗ dễ cộng hoặc trừ hai số đứng cuối trước rồi mới quay lại số đầu, làm sai thứ tự tính.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải

Định hướng. Không có dấu ngoặc nên tính đúng theo thứ tự viết trong đề: phép tính nào đứng trước làm trước.


Vậy và .

2Cách 2. Gộp các số cùng phép tính lại trước

Định hướng. Với biểu thức thứ nhất, gộp phép trừ vào trong ngoặc cùng với 65 để tính trước rồi mới cộng với 25; với biểu thức thứ hai, gộp hai số trừ lại thành một số rồi trừ một lần.


Vậy kết quả giống hệt Cách 1: và .

Nhận xét. Cách 2 dùng tính chất nhóm số hạng để tính nhẩm nhanh hơn khi các số gộp lại tròn chục.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 an toàn nhất vì làm đúng thứ tự đề cho; Cách 2 nhanh hơn khi nhẩm được phần gộp trong đầu, ví dụ .
Đáp số. ; .
Sai lầm thường gặp. Cộng hai số cuối trước ( rồi mới cộng 25) nhưng lại tính sai thứ tự bằng cách cộng 25 với 30 trước — làm biểu thức bị tính sai vì không theo đúng trình tự trái sang phải.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì kết quả có còn là số dương không? Thử tính xem.
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 96— Đọc số theo đường đi trên hình rồi tính tổng ba số
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 96). Chú ong bay về tổ theo đường hình sợi dây dưới đây, xuất phát từ mũi tên.
Tính tổng các số trên ba bông hoa mà chú ong đã gặp.
Đường bay của chú ong qua ba bông hoaChú ong5618Tổ ong
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc dữ kiện đúng theo thứ tự đường đi trên hình, không đọc tuỳ ý theo vị trí.
  • Cộng ba số: có thể cộng lần lượt hoặc nhóm hai số dễ cộng lại trước.
🧠 Phân tích tư duy
Phải nhìn đúng thứ tự chú ong bay qua các bông hoa (theo chiều sợi dây, xuất phát từ mũi tên) chứ không phải đọc số theo vị trí trên trang giấy; ba bông hoa chú ong gặp lần lượt ghi số 5, 61, 8. Bẫy ở chỗ đường dây có một đoạn cuộn tròn gần điểm xuất phát, dễ khiến em đếm nhầm bông hoa đầu tiên.
1Cách 1. Cộng lần lượt theo đúng thứ tự gặp

Định hướng. Cộng ba số theo đúng thứ tự chú ong gặp: cộng số thứ nhất với số thứ hai trước, rồi cộng tiếp số thứ ba.


Vậy tổng các số trên ba bông hoa mà chú ong đã gặp là 74.

2Cách 2. Nhóm hai số đơn vị nhỏ lại trước rồi mới cộng số lớn

Định hướng. Dùng tính chất giao hoán và kết hợp: cộng hai số bé (5 và 8) lại với nhau trước cho gọn, rồi mới cộng với số 61.


Vậy kết quả giống hệt Cách 1: tổng ba số là 74.

Nhận xét. Đổi thứ tự cộng không làm thay đổi tổng, nhưng cộng hai số bé trước giúp tính nhẩm dễ hơn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (cộng hai số bé trước) nhanh hơn khi tính nhẩm, vì dễ tính hơn .
Đáp số. 74.
Sai lầm thường gặp. Đọc nhầm thứ tự các bông hoa theo vị trí trên trang thay vì theo đường sợi dây, dẫn đến cộng sai bộ ba số hoặc cộng cả bốn bông hoa (kể cả bông hoa cuối đường mà ong không thật sự bay qua).
🚀 Mở rộng. Nếu đường bay của ong đổi hướng để gặp cả bốn bông hoa 5, 61, 8 và một bông hoa số 20 nữa thì tổng bốn số đó là bao nhiêu?
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 3★Trang 96— Bài toán có lời văn dạng tìm tổng hai số
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 96). Anh Khoai đốn được hai cây tre. Cây thứ nhất có 43 đốt, cây thứ hai có 50 đốt. Hỏi hai cây tre có tất cả bao nhiêu đốt tre?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm tổng số của hai phần, ta lấy phần thứ nhất cộng với phần thứ hai.
  • Phép cộng số có hai chữ số với số tròn chục.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số đốt tre của từng cây, hỏi tổng số đốt tre của cả hai cây, nên phải lấy số đốt của cây thứ nhất cộng với số đốt của cây thứ hai. Bẫy ở chỗ dễ đọc nhầm hoặc chép nhầm số đốt của cây thứ hai (50), phải đọc lại đúng số trong đề trước khi cộng.
1Cách 1. Đặt tính theo cột rồi cộng

Định hướng. Đặt hai số thẳng cột rồi cộng từ phải sang trái để tìm tổng số đốt tre.

Tóm tắt
Cây thứ nhất: 43 đốt tre
Cây thứ hai: 50 đốt tre
Cả hai cây: ? đốt tre

Bài giải
Hai cây tre có tất cả số đốt tre là:

(đốt tre)
Đáp số: 93 đốt tre.

Vậy hai cây tre có tất cả 93 đốt tre.

2Cách 2. Tách theo hàng chục và hàng đơn vị rồi cộng riêng

Định hướng. Vì 50 là số tròn chục, chỉ cần cộng phần chục của 43 với 50 rồi giữ nguyên phần đơn vị của 43, không cần đặt tính đầy đủ.

Hai cây tre có tất cả số đốt tre là:
Hàng chục: (đốt tre, phần chục)
Hàng đơn vị: (đốt tre, phần đơn vị)
Gộp lại: (đốt tre)
Đáp số: 93 đốt tre.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: hai cây tre có tất cả 93 đốt tre.

Nhận xét. Vì 50 tròn chục nên cộng theo hàng nhẩm rất nhanh, không cần đặt tính viết.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (tách hàng chục, hàng đơn vị) nhanh nhất ở bài này vì 50 là số tròn chục, cộng nhẩm ngay được.
Đáp số. 93 đốt tre.
Sai lầm thường gặp. Cộng nhầm số liệu, ví dụ lấy 53 thay vì 50 (đây đúng là lỗi một nguồn web đã mắc phải khi tính ra 96 thay vì 93) — phải đọc đúng số đốt tre của cây thứ hai là 50, không phải 53.
🚀 Mở rộng. Nếu anh Khoai đốn thêm cây tre thứ ba có 27 đốt thì ba cây tre có tất cả bao nhiêu đốt tre?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 4★★★Trang 97— Tìm chữ số hàng đơn vị thoả mãn bất đẳng thức so sánh
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 97). Tìm chữ số thích hợp.
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh hai số có cùng hàng chục, ta so sánh chữ số hàng đơn vị.
  • Phép trừ (có nhớ) số có hai chữ số cho số có một chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Trước hết phải tính kết quả vế trái ra số cụ thể, sau đó so sánh với số có hàng chục đã biết và hàng đơn vị là chữ số cần tìm — so hàng chục trước (bằng nhau ở đây), rồi so hàng đơn vị để tìm đúng một chữ số thoả mãn. Bẫy ở chỗ dấu so sánh là lớn hơn/bé hơn thật sự (không phải lớn hơn hoặc bằng), nên chữ số làm hai vế bằng nhau không được tính là đúng.
1Cách 1. Thử lần lượt các chữ số từ 0 đến 9

Định hướng. Tính vế trái ra số cụ thể, rồi lần lượt thử từng chữ số từ 0 đến 9 vào chỗ trống để kiểm tra bất đẳng thức đúng hay sai, chọn chữ số thoả mãn.

a) . Thử : đúng. Thử : sai (bằng nhau, không phải lớn hơn). Các chữ số từ 2 đến 9 càng làm vế phải lớn hơn nên càng sai.
b) . Thử : đúng. Thử trở xuống: sai (bằng nhau).

Vậy a) chữ số cần tìm là 0; b) chữ số cần tìm là 9.

2Cách 2. So sánh trực tiếp theo hàng chục rồi hàng đơn vị (không cần thử hết)

Định hướng. Vì hai số so sánh có cùng hàng chục là 5 (câu a) hoặc 3 (câu b), chỉ cần so hàng đơn vị mà không phải thử từng số một.

a) . Vế phải là (hàng chục 5). Muốn mà hai số cùng hàng chục 5, hàng đơn vị của vế trái là 1 phải lớn hơn chữ số cần tìm: chữ số cần tìm nhỏ hơn 1, chỉ có thể là 0.
b) . Vế phải là (hàng chục 3). Muốn mà cùng hàng chục 3, hàng đơn vị của vế trái là 8 phải nhỏ hơn chữ số cần tìm: chữ số cần tìm lớn hơn 8, chỉ có thể là 9.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) chữ số 0; b) chữ số 9.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn hẳn vì không phải thử cả 10 chữ số, chỉ cần so sánh hàng đơn vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 (so hàng đơn vị trực tiếp) nhanh và chắc chắn hơn khi đi thi, vì chỉ có đúng một chữ số thoả mãn mà không cần thử hết 10 khả năng.
Đáp số. a) Chữ số cần tìm là 0. b) Chữ số cần tìm là 9.
Sai lầm thường gặp. Quên rằng dấu , trong đề nghĩa là lớn hơn/bé hơn thật sự, không phải lớn hơn hoặc bằng, nên chọn nhầm chữ số làm hai vế bằng nhau, ví dụ chọn 1 ở câu a khiến là sai vì bằng nhau chứ không lớn hơn.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu a) thành thì chữ số thích hợp lớn nhất có thể điền vào là chữ số nào?
Bài 10 · Trò chơi★★Trang 97— Trò chơi ghép cặp phép trừ với đúng kết quả của nó
Trò chơi (trang 97): Cặp thẻ số anh em. Cách chơi: chơi theo nhóm. Úp các tấm thẻ có các phép trừ sau thành một nhóm theo thứ tự bất kì: ; ; ; ; . Úp các tấm thẻ có các số sau thành một nhóm khác theo thứ tự bất kì: ; ; ; ; . Khi đến lượt, người chơi lấy ở mỗi nhóm một tấm thẻ; nếu là cặp thẻ anh em (một thẻ ghi phép tính, một thẻ ghi đúng kết quả của phép tính đó) thì người chơi được giữ lấy, nếu không thì úp trả lại. Trò chơi kết thúc khi có người lấy được 2 cặp thẻ anh em.
Em hãy tìm tất cả các cặp thẻ anh em trong hai nhóm thẻ trên.
Hai nhóm thẻ: phép trừ và kết quả, tìm cặp anh em30 - 5100 - 2035 - 840 - 1252 - 152537272880Cặp thẻ anh em là một phép trừ và kết quả đúng của nó
Kiến thức cần nhớ
  • Cặp thẻ anh em là một phép tính và đúng kết quả của phép tính đó.
  • Phép trừ (có nhớ và không nhớ) số có hai, ba chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn tìm cặp thẻ anh em phải tính từng phép trừ trong nhóm thứ nhất rồi tìm đúng thẻ mang kết quả đó trong nhóm thứ hai; mỗi kết quả trong nhóm hai vừa khớp đúng một phép tính, không có thẻ thừa. Bẫy ở chỗ có những kết quả gần bằng nhau (27 và 28), phải tính chính xác chứ không được áng chừng.
1Cách 1. Tính từng phép trừ rồi tìm số khớp trong nhóm kết quả

Định hướng. Tính lần lượt từng phép trừ ở nhóm một, rồi tìm đúng thẻ số bằng kết quả đó ở nhóm hai để ghép cặp.





Vậy năm cặp thẻ anh em là: , , , , .

2Cách 2. Ước lượng khoảng kết quả rồi loại trừ dần

Định hướng. Trước khi trừ chi tiết, ước lượng phép nào cho kết quả lớn nhất, phép nào cho kết quả bé nhất để ghép nhanh với các thẻ số cực trị, sau đó mới tính chính xác các cặp còn lại.

chắc chắn cho kết quả lớn nhất trong năm phép (số bị trừ lớn nhất, số trừ nhỏ), nên ghép ngay với thẻ lớn nhất : đúng
có số bị trừ nhỏ nhất, ước chừng kết quả nhỏ, ghép thử với thẻ : đúng
Ba phép còn lại (, , ) tính chính xác để ghép với ba thẻ còn lại (, , ): ; ;

Vậy kết quả giống hệt Cách 1, đủ năm cặp thẻ anh em.

Nhận xét. Ước lượng trước giúp ghép nhanh cặp cực trị, còn lại vẫn phải tính chính xác để chắc chắn không ghép nhầm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (tính hết rồi ghép) chắc chắn nhất, không bỏ sót cặp nào; Cách 2 giúp chơi nhanh hơn khi thi đấu vì đoán được cặp cực trị ngay từ đầu.
Đáp số. Năm cặp thẻ anh em: ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ghép nhầm cặp có kết quả gần bằng nhau, ví dụ ghép với (đúng phải là ) vì không tính lại cho chắc mà chỉ áng chừng bằng mắt.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một cặp thẻ mới là phép tính thì cần thêm thẻ số nào vào nhóm kết quả để có đủ cặp anh em?

🎯 Học tiếp

📚 Cùng chương: Chủ đề 4. Phép cộng, phép trừ (có nhớ) trong phạm vi 100