Bài 1 · Luyện tập 1 · Bài 1★Trang 80— Đặt tính rồi tính — cộng có nhớ trong phạm vi 100
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 80). Đặt tính rồi tính: a) 45+6 b) 81+9 c) 26+66
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính rồi tính: viết các chữ số cùng hàng thẳng cột, cộng từ phải sang trái (hàng đơn vị trước, hàng chục sau), tổng hàng đơn vị lớn hơn 9 thì viết chữ số hàng đơn vị và nhớ 1 sang hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba phép tính đều là cộng có nhớ trong phạm vi 100. Phải đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột rồi cộng từ hàng đơn vị sang hàng chục. Riêng câu b) 81+9 dễ nhầm vì số hạng thứ hai chỉ có một chữ số, vẫn phải đặt thẳng cột hàng đơn vị chứ không đặt lệch.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột dọc
Định hướng. Viết các chữ số cùng hàng thẳng cột, cộng từ hàng đơn vị sang hàng chục, có nhớ thì ghi nhớ 1 sang hàng chục.
a) 45+651 b) 81+990 c) 26+6692
Vậy45+6=51; 81+9=90; 26+66=92.
2Cách 2. Tách số cho tròn chục rồi cộng
Định hướng. Tách số hạng thứ hai thành hai phần sao cho số hạng thứ nhất cộng với phần đầu được tròn chục, rồi cộng nốt phần còn lại.
a) 45+6=45+5+1=50+1=51 b) 81+9=81+9=80+10=90 (tách 81=80+1, 1+9=10) c) 26+66=26+4+62=30+62=92
Vậy ba kết quả vẫn khớp Cách 1: 51, 90, 92.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đặt tính cột dọc) nhanh và ít nhầm nhất khi làm bài kiểm tra, vì quy tắc cộng có nhớ đã quen tay; Cách 2 giúp tính nhẩm khi không có giấy.
Đáp số.45+6=51; 81+9=90; 26+66=92.
Sai lầm thường gặp.Cộng hàng đơn vị được số có hai chữ số (ví dụ 5+6=11) nhưng quên nhớ 1 sang hàng chục, chỉ viết 1 rồi ghi luôn kết quả sai.
🚀 Mở rộng.Đặt tính rồi tính: 38+47 — thử xem có mấy lượt phải nhớ 1?
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★Trang 80— Toán có lời văn — tìm số lớn hơn khi biết số bé và phần nhiều hơn
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 80). Con bê cân nặng 47 kg. Con nghé nặng hơn con bê 18 kg. Hỏi con nghé cân nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số lớn hơn khi biết số bé và phần nhiều hơn (nặng hơn), ta lấy số bé cộng với phần nhiều hơn đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cân nặng con bê (47 kg) và biết con nghé nặng hơn con bê 18 kg — cân nặng con nghé là số lớn hơn, phải lấy cân nặng con bê cộng với phần nặng hơn. Bẫy của đề là dễ nhầm 18 kg chính là cân nặng con nghé.
1Cách 1. Tính bằng phép cộng theo tóm tắt
Định hướng. Con nghé nặng hơn con bê 18 kg nên lấy cân nặng con bê cộng thêm 18 kg.
Tóm tắt Con bê: 47 kg Con nghé nặng hơn con bê: 18 kg Con nghé: ? kg
Bài giải Con nghé cân nặng số ki-lô-gam là: 47+18=65 (kg) Đáp số: 65 kg.
Vậy con nghé cân nặng 65 kg.
2Cách 2. Tách theo hàng chục và hàng đơn vị
Định hướng. Tách 47 và 18 thành hàng chục, hàng đơn vị rồi cộng riêng từng hàng, sau đó cộng lại.
47=40+7; 18=10+8 Cộng hàng chục: 40+10=50 Cộng hàng đơn vị: 7+8=15 Cộng hai kết quả: 50+15=65 Đáp số: 65 kg.
Vậy con nghé cân nặng 65 kg, khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 ngắn gọn, phù hợp làm bài thi; Cách 2 giúp hiểu vì sao phải nhớ 1 khi đặt tính cột dọc.
Đáp số.65 kg.
Sai lầm thường gặp.Đọc thấy "nặng hơn 18 kg" rồi ghi luôn đáp số 18 kg — sai vì 18 kg chỉ là phần nặng hơn, phải cộng thêm vào 47 kg mới ra cân nặng con nghé. (Một nguồn tham khảo trên mạng còn gõ nhầm phép tính thành 47+28 dù vẫn ra đúng 65 — Thầy chốt phép tính đúng theo đề là 47+18=65.)
🚀 Mở rộng.Nếu con nghé nhẹ hơn con bê 18 kg (thay vì nặng hơn) thì con nghé cân nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★★Trang 80— Bài toán về cân thăng bằng — cộng cân nặng nhiều vật
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 80). Con lợn cân nặng bao nhiêu ki-lô-gam? (Quan sát hình vẽ: cân thăng bằng, một bên là con lợn, bên kia là con ngỗng 5 kg và con dê 28 kg.)
Kiến thức cần nhớ
Cân thăng bằng thì hai bên đĩa cân nặng bằng nhau; muốn tìm cân nặng một bên khi biết bên kia gồm nhiều vật, ta cộng cân nặng các vật ở bên đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Cân đang thăng bằng nên hai bên nặng bằng nhau. Cân nặng con lợn đúng bằng tổng cân nặng con ngỗng và con dê cộng lại. Bẫy của đề là bên phải có tới hai con vật, dễ quên cộng đủ cả hai mà chỉ lấy một con.
1Cách 1. Cộng trực tiếp hai cân nặng đã biết
Định hướng. Cân thăng bằng nên cân nặng con lợn bằng tổng cân nặng con ngỗng và con dê.
Con lợn cân nặng số ki-lô-gam là: 5+28=33 (kg) Đáp số: 33 kg.
Vậy con lợn cân nặng 33 kg.
2Cách 2. Làm tròn rồi bớt đi phần thêm (bù trừ)
Định hướng. 28 gần số tròn chục 30 hơn, làm tròn 28 thành 30 rồi bớt lại phần vừa thêm.
28 gần 30, coi 28=30−2 5+30=35 35−2=33 Đáp số: 33 kg.
Vậy con lợn vẫn cân nặng 33 kg, khớp Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 cộng thẳng là nhanh nhất; Cách 2 tiện khi tính nhẩm không cần đặt tính.
Đáp số.33 kg.
Sai lầm thường gặp.Nhầm cân thăng bằng nghĩa là lợn chỉ bằng con vật nặng hơn (28 kg), quên cộng thêm cả con ngỗng 5 kg đang cùng ở bên kia đĩa cân.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi con dê 28 kg thành con dê 30 kg thì con lợn phải cân nặng bao nhiêu ki-lô-gam để cân vẫn thăng bằng?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 80— Điền số — cộng hai số bằng nhau (tổng hai xô nước)
Luyện tập 1 · Bài 4 — Số ? (trang 80). Mỗi bạn xách bao nhiêu lít nước? Bạn thứ nhất xách hai xô, mỗi xô 26 l, tất cả 52 l (đã cho sẵn để làm mẫu). Bạn thứ hai xách hai xô, mỗi xô 28 l. Bạn thứ ba xách hai xô, một xô 27 l và một xô 27 l. Tìm số lít nước bạn thứ hai và bạn thứ ba xách được.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số lít nước hai xô, ta cộng số lít của xô thứ nhất với số lít của xô thứ hai.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã cho bạn thứ nhất: 26+26=52 (l). Làm tương tự: cộng số lít của hai xô mỗi bạn đang xách để ra tổng số lít nước bạn đó xách.
1Cách 1. Cộng trực tiếp hai xô của từng bạn
Định hướng. Cộng số lít nước ở hai xô của mỗi bạn để ra tổng số lít bạn đó xách.
Bạn thứ hai: 28+28=56 (l) Bạn thứ ba: 27+27=54 (l) Đáp số: bạn thứ hai 56 l; bạn thứ ba 54 l.
Vậy bạn thứ hai xách 56 l, bạn thứ ba xách 54 l.
2Cách 2. So sánh với kết quả mẫu đã biết (52 l)
Định hướng. Mỗi xô của bạn thứ hai nặng hơn mỗi xô của bạn thứ nhất là 28−26=2 (l), nên tổng của bạn thứ hai nhiều hơn 52 l đúng hai lần phần chênh lệch đó.
Bạn thứ hai: mỗi xô hơn bạn thứ nhất 28−26=2 (l), nên tổng hơn 52 là 2+2=4 (l), vậy tổng là 52+4=56 (l) Bạn thứ ba: mỗi xô hơn bạn thứ nhất 27−26=1 (l), nên tổng hơn 52 là 1+1=2 (l), vậy tổng là 52+2=54 (l)
Vậy vẫn ra 56 l và 54 l, khớp Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 cộng thẳng là nhanh nhất, ít bước; Cách 2 luyện cách so sánh và suy luận từ dữ kiện đã có.
Đáp số.Bạn thứ hai: 56 l. Bạn thứ ba: 54 l.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn cộng số lít của một xô bạn này với một xô bạn kia (ví dụ 26+28) thay vì cộng hai xô của cùng một bạn.
🚀 Mở rộng.Nếu có bạn thứ tư xách hai xô, mỗi xô 30 l, thì bạn đó xách được bao nhiêu lít nước?
Bài 5 · Luyện tập 1 · Bài 5★★Trang 81— Điền số — dãy số cách đều, tìm giá trị và tổng hai lần
Luyện tập 1 · Bài 5 — Số ? (trang 81). Chuột túi tham gia một cuộc thi nhảy xa. Lần thứ nhất, từ tảng đá màu đỏ, chuột túi nhảy qua 4 tảng đá và được 25 điểm (như hình vẽ). Lần thứ hai, từ tảng đá màu đỏ, chuột túi nhảy qua 6 tảng đá. a) Lần thứ hai, chuột túi được ? điểm. b) Cả hai lần nhảy, chuột túi được ? điểm.
Kiến thức cần nhớ
Dãy số cách đều: mỗi tảng đá hơn tảng liền trước đúng 5 đơn vị; nhảy qua n tảng đá thì điểm rơi đúng vào tảng thứ (n+1) của dãy.
🧠 Phân tích tư duy
Các tảng đá ghi số cách đều nhau đúng 5 đơn vị (5, 10, 15, …, 50). Nhảy qua 4 tảng đá thì điểm là 5×5=25 (đã cho); nhảy qua 6 tảng đá thì điểm là ở tảng thứ 7 kể từ vạch xuất phát.
1Cách 1. Đếm trực tiếp trên dãy tảng đá
Định hướng. Đếm lần lượt từng tảng đá từ vạch xuất phát: mỗi tảng đá hơn tảng trước 5 điểm.
a) Đếm: 5,10,15,20,25,30,35 (đếm đủ 7 tảng vì nhảy qua 6 tảng thì dừng ở tảng thứ 7), vậy lần thứ hai được 35 điểm. b) Cả hai lần nhảy được số điểm là: 25+35=60 (điểm) Đáp số: a) 35 điểm; b) 60 điểm.
Vậy lần thứ hai được 35 điểm, cả hai lần được 60 điểm.
2Cách 2. So sánh với lần nhảy thứ nhất
Định hướng. Lần thứ hai nhảy qua nhiều hơn lần thứ nhất đúng 2 tảng đá (6−4=2), mỗi tảng đá hơn kém nhau 5 điểm nên điểm lần hai hơn điểm lần một 5+5=10.
a) Lần hai nhảy qua nhiều hơn lần một: 6−4=2 (tảng đá) Điểm nhiều hơn: 5+5=10 (điểm) Điểm lần hai: 25+10=35 (điểm) b) 25+35=60 (điểm) Đáp số: a) 35 điểm; b) 60 điểm.
Vậy vẫn ra 35 điểm và 60 điểm, khớp Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đếm trực tiếp trên hình) trực quan, dễ kiểm tra lại bằng mắt; Cách 2 nhanh hơn khi đã quen quy luật dãy số cách đều.
Đáp số.a) 35 điểm. b) 60 điểm.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm tảng đá xuất phát (tảng đá màu đỏ) là tảng đá thứ nhất của dãy số nên đếm thiếu hoặc thừa 1 tảng, ra điểm sai.
🚀 Mở rộng.Nếu lần thứ ba chuột túi nhảy qua 8 tảng đá thì được bao nhiêu điểm?
Bài 6 · Luyện tập 2 · Bài 1★Trang 81— Tính (cộng có nhớ trong phạm vi 100)
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 81). Tính: a) 41+19 b) 67+3 c) 76+14
Kiến thức cần nhớ
Cộng có nhớ trong phạm vi 100: cộng hàng đơn vị trước, tổng lớn hơn 9 thì nhớ 1 sang hàng chục rồi cộng tiếp hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phép tính đều là cộng có nhớ trong phạm vi 100. Đề chỉ ghi "Tính" (khác "Đặt tính rồi tính") nên được phép tính nhẩm hoặc đặt tính tuỳ ý, miễn ra đúng kết quả. Câu b) 67+3 tổng hàng đơn vị vừa tròn chục nên dễ tính nhẩm nhất trong ba câu.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột dọc
Định hướng. Đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột, cộng từ hàng đơn vị sang hàng chục.
a) 41+1960 b) 67+370 c) 76+1490
Vậy41+19=60; 67+3=70; 76+14=90.
2Cách 2. Tách số cho tròn chục rồi cộng
Định hướng. Tách một số hạng để cộng với số hạng kia trước cho ra số tròn chục, rồi cộng phần còn lại.
a) 41+19=41+9+10=50+10=60 b) 67+3=70 (đã tròn chục ngay, 67+3=70) c) 76+14=76+4+10=80+10=90
Vậy vẫn ra 60, 70, 90 — khớp Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 chắc chắn, ít nhầm khi ba chữ số cộng lại đều có nhớ; Cách 2 nhanh cho tính nhẩm.
Đáp số.41+19=60; 67+3=70; 76+14=90.
Sai lầm thường gặp.Cộng 41+19 quên nhớ 1 từ hàng đơn vị (1+9=10) sang hàng chục, ghi kết quả thiếu 10.
🚀 Mở rộng.Tính nhẩm nhanh: 59+21 bằng bao nhiêu? Thử tách cho tròn chục như Cách 2.
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 81— So sánh tổng nhiều số đo độ dài
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 81). Đường bay của bạn nào dài nhất? Ong bay từ tổ qua hoa đỏ (23 cm) rồi tới hoa vàng (38 cm). Chuồn chuồn bay qua hàng rào (39 cm) rồi tới ao sen (24 cm). Châu chấu bay thẳng tới cây lúa (51 cm).
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng độ dài một đường gồm nhiều đoạn, ta cộng độ dài các đoạn lại; so sánh các số có hai chữ số bằng cách so hàng chục trước, hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đường bay của Ong và Chuồn chuồn gồm hai đoạn, phải cộng hai đoạn lại mới ra tổng độ dài; đường bay của Châu chấu chỉ có một đoạn (51 cm) nên chính là tổng độ dài luôn. Sau đó so sánh ba tổng để tìm số lớn nhất.
1Cách 1. Cộng từng đường bay rồi so sánh
Định hướng. Cộng độ dài các đoạn của mỗi đường bay, rồi so sánh ba kết quả để tìm số lớn nhất.
Đường bay của Ong: 23+38=61 (cm) Đường bay của Chuồn chuồn: 39+24=63 (cm) Đường bay của Châu chấu: 51 (cm) So sánh: 51<61<63
Vậy đường bay của Chuồn chuồn dài nhất (63 cm).
2Cách 2. Ước lượng loại trừ rồi so hai số còn lại
Định hướng. Trước khi cộng đủ, ước lượng để loại bớt phương án chắc chắn không phải dài nhất, sau đó mới so kỹ hai số còn lại.
Châu chấu chỉ có 51 cm, còn Ong và Chuồn chuồn mỗi đường đều hơn 20+20=40 cm cộng thêm phần lẻ, chắc chắn hơn 51 cm, nên loại Châu chấu trước. Tính tiếp: Ong 23+38=61 (cm); Chuồn chuồn 39+24=63 (cm). Hai số 61 và 63 có hàng chục đều là 6, so hàng đơn vị: 1<3 nên 61<63.
Vậy Chuồn chuồn vẫn có đường bay dài nhất, khớp Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 chắc chắn và đủ dữ kiện nhất; Cách 2 luyện thói quen ước lượng trước khi tính chi tiết, tiết kiệm thời gian khi có nhiều phương án.
Đáp số.Đường bay của Chuồn chuồn dài nhất, dài 63 cm.
Sai lầm thường gặp.Chỉ so sánh từng đoạn lẻ (ví dụ thấy 39 cm là số lớn nhất trong các đoạn) rồi vội kết luận Chuồn chuồn dài nhất mà quên cộng đủ hai đoạn của từng đường bay.
🚀 Mở rộng.Nếu đoạn từ hàng rào tới ao sen dài 30 cm (thay vì 24 cm) thì đường bay nào dài nhất?
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 3★Trang 82— Toán có lời văn — tìm tổng số lượng hai nhóm
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 82). Nam có 38 viên bi. Rô-bốt có 34 viên bi. Hỏi Nam và Rô-bốt có tất cả bao nhiêu viên bi?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số lượng hai nhóm đồ vật, ta cộng số lượng của nhóm này với số lượng của nhóm kia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số bi của Nam (38 viên) và số bi của Rô-bốt (34 viên). Câu hỏi "có tất cả bao nhiêu" là dấu hiệu của phép cộng, phải cộng hai số đã cho lại với nhau. Không có dữ kiện "nhiều hơn" hay "ít hơn" nên không cần tính bước trung gian, cộng thẳng là ra ngay đáp số.
1Cách 1. Cộng trực tiếp theo cột dọc
Định hướng. Cộng số bi của Nam với số bi của Rô-bốt để ra tổng số bi cả hai.
Tóm tắt Nam: 38 viên bi Rô-bốt: 34 viên bi Cả hai: ? viên bi
Bài giải Nam và Rô-bốt có tất cả số viên bi là: 38+34=72 (viên bi) Đáp số: 72 viên bi.
Vậy Nam và Rô-bốt có tất cả 72 viên bi.
2Cách 2. Tách theo hàng chục và hàng đơn vị
Định hướng. Tách 38 và 34 theo hàng chục, hàng đơn vị rồi cộng riêng từng hàng.
38=30+8; 34=30+4 Cộng hàng chục: 30+30=60 Cộng hàng đơn vị: 8+4=12 Cộng hai kết quả: 60+12=72 Đáp số: 72 viên bi.
Vậy vẫn ra 72 viên bi, khớp Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 ngắn gọn, quen tay khi làm bài; Cách 2 giúp hiểu rõ bản chất phép cộng có nhớ (12 chục và đơn vị dồn lại thành 7 chục 2 đơn vị).
Đáp số.72 viên bi.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn phép tính, lấy 38 trừ 34 (vì thấy hai số gần bằng nhau) thay vì cộng lại theo đúng câu hỏi "có tất cả bao nhiêu".
🚀 Mở rộng.Nếu Nam cho Rô-bốt thêm 6 viên bi thì lúc đó Nam còn bao nhiêu viên bi, và Rô-bốt có bao nhiêu viên bi?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 4★★Trang 82— Đọc số liệu trên hình và cộng nối các phần chênh lệch
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 82). Ba bể cá A, B, C có mực nước khác nhau như hình vẽ dưới đây (mực nước bể B cao hơn mực nước bể A là 6 cm; mực nước bể C cao hơn mực nước bể B là 15 cm). a) Mực nước ở bể B cao hơn mực nước ở bể A bao nhiêu xăng-ti-mét? b) Mực nước ở bể C cao hơn mực nước ở bể A bao nhiêu xăng-ti-mét? c) Sau khi bạn Nam bỏ thêm một số hòn đá cảnh vào bể B thì mực nước ở bể B tăng thêm 5 cm. Hỏi lúc này mực nước ở bể B cao hơn mực nước ở bể A bao nhiêu xăng-ti-mét?
Kiến thức cần nhớ
Khi ba mức cao nối tiếp nhau (A thấp nhất, B ở giữa, C cao nhất), muốn tìm phần chênh lệch giữa mức thấp nhất và mức cao nhất, ta cộng các phần chênh lệch liền kề lại với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Hình vẽ ghi sẵn hai số đo: bể B cao hơn bể A là 6 cm, bể C cao hơn bể B là 15 cm. Câu a) đọc trực tiếp trên hình. Câu b) phải cộng nối hai chặng (A lên B, rồi B lên C) mới ra phần C cao hơn A, không được lấy thẳng 15 cm làm đáp số. Câu c) mực nước B tăng thêm 5 cm thì phần B cao hơn A cũng tăng thêm đúng 5 cm vì mực nước A không đổi.
1Cách 1 (câu a). Đọc trực tiếp trên hình
Định hướng. Số đo 6 cm đã được đánh dấu ngay trên hình, giữa mực nước bể A và mực nước bể B.
Quan sát hình vẽ: mực nước ở bể B cao hơn mực nước ở bể A là 6 cm.
Vậy mực nước ở bể B cao hơn mực nước ở bể A là 6 cm.
2Cách 2 (câu b, c). Cộng nối các chặng chênh lệch
Định hướng. Phần C cao hơn A bằng phần C cao hơn B cộng với phần B cao hơn A; phần B cao hơn A sau khi tăng thêm bằng phần B cao hơn A lúc đầu cộng với phần tăng thêm.
b) Mực nước ở bể C cao hơn mực nước ở bể A số xăng-ti-mét là: 6+15=21 (cm) Đáp số: 21 cm.
c) Sau khi bỏ thêm đá cảnh, mực nước ở bể B cao hơn mực nước ở bể A số xăng-ti-mét là: 6+5=11 (cm) Đáp số: 11 cm.
Vậy b) 21 cm; c) 11 cm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Câu a) đọc thẳng trên hình là nhanh nhất; câu b), c) nên cộng nối các chặng chênh lệch liền kề thay vì đi đo lại từ đầu, đỡ nhầm lẫn.
Đáp số.a) 6 cm. b) 21 cm. c) 11 cm.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), nhầm số 15 cm là phần C cao hơn A (thay vì C cao hơn B) nên bỏ quên bước cộng thêm 6 cm, ra đáp số thiếu.
🚀 Mở rộng.Nếu bể C bớt nước đi 4 cm thì lúc đó mực nước bể C còn cao hơn mực nước bể A bao nhiêu xăng-ti-mét?