Chương IX. Dữ liệu và xác suất thực nghiệm

Bài 38. Dữ liệu và thu thập dữ liệu

SGK Toán 6 — Kết nối tri thức, tập 2 · 18 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · HĐ1★Trang 69— Đọc và liệt kê dữ liệu từ bảng thống kê theo điều kiện cho trước
HĐ1 (trang 69). Từ Bảng 9.1 (Dự báo thời tiết 10 ngày tới tại Việt Trì, Phú Thọ — theo Trung tâm Dự báo khí tượng thuỷ văn quốc gia):
Ngày11/412/413/414/415/416/417/418/419/420/4
Thời tiếtMưa rào, dôngMưa, mưa ràoKhông mưaMưa rào, dôngMưa dôngKhông mưaMưa, mưa ràoKhông mưaKhông mưaKhông mưa
Nhiệt độ thấp nhất (độ C)26242324232222232323
Nhiệt độ cao nhất (độ C)34292831262826293128
a) Từ Bảng 9.1, em hãy liệt kê nhiệt độ cao nhất (đơn vị độ C) trong các ngày từ 11-4-2019 đến 20-4-2019. b) Những ngày nào trong các ngày từ 11-4-2019 đến 20-4-2019 được dự báo không mưa?
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng thống kê trình bày dữ liệu theo hàng và cột; đọc dữ liệu phải xác định đúng cả hàng (đại lượng cần lấy) lẫn cột (đối tượng đang xét).
  • Khi lọc dữ liệu theo điều kiện chữ ("không mưa"), phải đọc trọn cụm từ, không chỉ dò từ khoá "mưa".
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một bảng thống kê hai chiều (theo ngày và theo loại thông tin thời tiết) — dấu hiệu của dạng đọc bảng số liệu. Câu a) chỉ cần đọc đúng một hàng (nhiệt độ cao nhất) theo đúng thứ tự cột ngày; câu b) phải đọc hàng thời tiết rồi lọc ra đúng những ô có cụm "không mưa". Bẫy ở câu b) là các ô "mưa rào, dông" vẫn chứa chữ "mưa" nên dễ bị chọn nhầm nếu chỉ dò từ khoá "mưa" mà không đọc kỹ có chữ "không" đứng trước.
1Cách 1. Đọc trực tiếp theo cột, liệt kê tuần tự

Định hướng. Duyệt lần lượt 10 cột của Bảng 9.1 từ trái sang phải, mỗi cột đọc đúng ô ở hàng cần lấy.

Hàng Nhiệt độ cao nhất theo thứ tự 11/4 đến 20/4: 34; 29; 28; 31; 26; 28; 26; 29; 31; 28 (độ C)
Hàng Thời tiết theo thứ tự 11/4 đến 20/4: mưa rào và dông; mưa, mưa rào; không mưa; mưa rào và dông; mưa dông; không mưa; mưa, mưa rào; không mưa; không mưa; không mưa
Các cột có thời tiết "không mưa": 13/4; 16/4; 18/4; 19/4; 20/4

Vậy a) nhiệt độ cao nhất mười ngày lần lượt là 34; 29; 28; 31; 26; 28; 26; 29; 31; 28 (độ C); b) các ngày dự báo không mưa là 13-4-2019; 16-4-2019; 18-4-2019; 19-4-2019; 20-4-2019.

2Cách 2. Đánh dấu ô thoả điều kiện trước rồi mới liệt kê

Định hướng. Gạch chân ngay trên bảng các ô cần lấy trước, tránh đọc nhầm hàng khi liệt kê.

Gạch chân cả 10 ô ở hàng Nhiệt độ cao nhất: 34; 29; 28; 31; 26; 28; 26; 29; 31; 28
Gạch chân các ô ở hàng Thời tiết có đúng cụm "không mưa": ô của 13/4, 16/4, 18/4, 19/4, 20/4 — 5 ô
Đối chiếu lại 5 ô đã gạch chân với cột ngày tương ứng: 13-4; 16-4; 18-4; 19-4; 20-4

Vậy kết quả như Cách 1: nhiệt độ cao nhất 34; 29; 28; 31; 26; 28; 26; 29; 31; 28 (độ C); ngày không mưa 13-4; 16-4; 18-4; 19-4; 20-4.

3Cách 3. Lập bảng đối chiếu rút gọn Ngày — Có mưa hay không

Định hướng. Với câu b), dựng một bảng phụ 2 cột Ngày — Có mưa hay không, chỉ giữ lại dòng "không".

11/4: có mưa; 12/4: có mưa; 13/4: không mưa; 14/4: có mưa; 15/4: có mưa; 16/4: không mưa; 17/4: có mưa; 18/4: không mưa; 19/4: không mưa; 20/4: không mưa
Giữ lại đúng các dòng "không mưa": 13/4; 16/4; 18/4; 19/4; 20/4
Với câu a), đọc trực tiếp hàng nhiệt độ cao nhất như Cách 1: 34; 29; 28; 31; 26; 28; 26; 29; 31; 28

Vậy kết quả không đổi so với hai cách trên.

Nhận xét. Ba cách cho cùng một kết quả, chứng tỏ không đọc sót — đây là cách tự kiểm tra chéo hữu ích khi làm việc với bảng nhiều hàng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (đọc trực tiếp theo cột): nhanh nhất, không phải dựng thêm bảng phụ, chỉ cần đọc cẩn thận trọn cụm chữ "không mưa" để không nhầm với "mưa".
Đáp số. a) 34; 29; 28; 31; 26; 28; 26; 29; 31; 28 (độ C). b) 13-4-2019; 16-4-2019; 18-4-2019; 19-4-2019; 20-4-2019.
Sai lầm thường gặp. Nhầm hàng Nhiệt độ thấp nhất với hàng Nhiệt độ cao nhất do hai hàng nằm liền kề trong cùng ô Nhiệt độ; bỏ sót ngày không mưa vì thấy chữ "mưa" xuất hiện trong cụm "không mưa" mà không đọc kỹ có từ "không" đứng trước.
🚀 Mở rộng. Nếu hỏi thêm "ngày nào có nhiệt độ cao nhất trên 30 độ C" thì lọc thêm điều kiện số ngay trên dãy đã liệt kê ở câu a), được ba ngày: 11-4; 14-4; 19-4.
Bài 2 · HĐ2★Trang 69— Phân loại dữ liệu là số liệu hay không phải là số liệu
HĐ2 (trang 69). Trong các thông tin thu được từ HĐ1, thông tin nào là số? Thông tin nào không phải là số?
Kiến thức cần nhớ
  • Số liệu là dữ liệu ở dạng con số, thường là kết quả của một phép đo hoặc phép đếm.
  • Dữ liệu không phải là số thường là tên gọi, nhãn hoặc mô tả bằng chữ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu soi lại chính hai kết quả vừa tìm ở HĐ1 và xếp loại chúng — dấu hiệu của dạng nhận biết khái niệm "số liệu". Hướng làm là xét từng thông tin xem bản chất của nó có phải một con số đo/đếm được hay chỉ là một nhãn xác định (tên, ngày). Bẫy ở chỗ ngày tháng (13-4-2019...) tuy có chứa chữ số nhưng vai trò của nó là NHÃN gọi tên một thời điểm, không phải kết quả đo một đại lượng, nên vẫn xếp vào dữ liệu không phải là số.
1Cách 1. Xét trực tiếp bản chất của từng thông tin

Định hướng. Soi lại hai kết quả của HĐ1, hỏi mỗi thông tin "đây có phải một con số đo được không".

Dãy nhiệt độ cao nhất 34; 29; 28; 31; 26; 28; 26; 29; 31; 28 — mỗi giá trị là kết quả ĐO nhiệt độ, đều là con số
Danh sách ngày không mưa 13-4; 16-4; 18-4; 19-4; 20-4 — mỗi giá trị là NHÃN xác định một ngày, không phải kết quả đo

Vậy dãy nhiệt độ cao nhất là thông tin là số (số liệu); danh sách ngày không mưa là thông tin không phải là số.

2Cách 2. Đối chiếu với khái niệm số liệu đã học

Định hướng. Dùng đúng định nghĩa: dữ liệu là số được gọi là số liệu.

Nhiệt độ cao nhất: 34 độ C, 29 độ C,... đều biểu diễn bằng con số cụ thể, nên thoả định nghĩa số liệu
Ngày không mưa: "13-4-2019" là tên gọi một mốc thời gian, không biểu diễn kết quả đo của một đại lượng, nên không thoả định nghĩa số liệu

Vậy kết luận như Cách 1: nhiệt độ cao nhất là số liệu, ngày không mưa không phải là số liệu.

3Cách 3. Kiểm tra bằng phép so sánh, cộng trừ

Định hướng. Chỉ số liệu mới thực hiện được các phép so sánh lớn hơn, nhỏ hơn hay cộng, trừ có ý nghĩa.

Với nhiệt độ: có thể so sánh 34 độ C lớn hơn 29 độ C, có thể tính trung bình cộng của cả dãy — các phép tính đều có ý nghĩa
Với ngày không mưa: "13-4-2019 cộng 16-4-2019" không có ý nghĩa, các mốc ngày chỉ dùng để liệt kê, không để tính toán

Vậy nhiệt độ cao nhất là số liệu; ngày không mưa không phải là số liệu.

Nhận xét. Ba cách đều quy về cùng một tiêu chí: số liệu phải là con số MANG Ý NGHĨA ĐO/ĐẾM, không phải mọi thứ có chữ số đều là số liệu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3 (kiểm tra bằng phép so sánh/cộng trừ): tiêu chí rõ ràng, tránh bị đánh lừa bởi những dữ liệu tuy có chữ số (như ngày tháng) nhưng không mang ý nghĩa đo lường.
Đáp số. Thông tin là số (số liệu): dãy nhiệt độ cao nhất 34; 29; 28; 31; 26; 28; 26; 29; 31; 28 (độ C). Thông tin không phải là số: danh sách các ngày dự báo không mưa (13-4-2019; 16-4-2019; 18-4-2019; 19-4-2019; 20-4-2019).
Sai lầm thường gặp. Xếp "ngày 13-4-2019" vào số liệu chỉ vì thấy có chữ số, trong khi vai trò thật của nó là nhãn thời gian chứ không phải kết quả đo một đại lượng.
🚀 Mở rộng. Cùng cách xét này, "tên học sinh" luôn là dữ liệu không phải số, còn "điểm kiểm tra của học sinh" luôn là số liệu, dù cả hai đều xuất hiện trong cùng một bảng thống kê lớp học.
Bài 3 · Câu hỏi (trang 69)★Trang 69— Nêu ví dụ minh hoạ dữ liệu là số liệu và dữ liệu không phải là số liệu
Câu hỏi (trang 69). Cho ví dụ về dữ liệu là số, ví dụ về dữ liệu không phải là số.
Kiến thức cần nhớ
  • Số liệu là dữ liệu dạng con số (đo, đếm được); dữ liệu không phải số liệu là tên gọi, nhãn hoặc mô tả bằng chữ.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là câu hỏi mở yêu cầu tự nêu ví dụ, không phải bài toán tính toán — dấu hiệu nhận ra là không có số liệu cho sẵn để xử lí. Hướng làm tốt nhất là chọn ví dụ gần gũi, quen thuộc với học sinh (số đo, tên gọi) để minh hoạ đúng bản chất số liệu và dữ liệu không phải số liệu, đồng thời với các phạm vi khác nhau.
1Cách 1. Ví dụ trong sinh hoạt hằng ngày của gia đình

Định hướng. Chọn hai loại dữ liệu quen thuộc ngay trong gia đình: một loại đo được, một loại chỉ là tên gọi.

Dữ liệu là số: cân nặng của các thành viên trong gia đình (kg), ví dụ 45; 52; 68; 20
Dữ liệu không phải là số: tên các thành viên trong gia đình, ví dụ Bố, Mẹ, An, Bình

Vậy cân nặng là ví dụ về số liệu; tên các thành viên là ví dụ về dữ liệu không phải số liệu.

2Cách 2. Ví dụ trong học tập ở trường

Định hướng. Chọn hai loại dữ liệu quen thuộc trong lớp học.

Dữ liệu là số: điểm kiểm tra Toán của một tổ, ví dụ 8; 7; 9; 6; 10
Dữ liệu không phải là số: môn học yêu thích của các bạn trong tổ, ví dụ Toán, Ngữ văn, Thể dục

Vậy điểm kiểm tra là số liệu; môn học yêu thích không phải là số liệu.

Nhận xét. Hai cách chỉ khác bối cảnh lấy ví dụ, bản chất nhận diện số liệu vẫn dựa trên một tiêu chí duy nhất: có phải con số đo/đếm được không.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên chọn ví dụ Cách 1 hoặc Cách 2 tuỳ ngữ cảnh câu hỏi liên quan; miễn là mỗi ví dụ có đủ một loại số liệu và một loại không phải số liệu để làm rõ ranh giới hai khái niệm.
Đáp số. Ví dụ dữ liệu là số: cân nặng các thành viên trong gia đình (45; 52; 68; 20 kg) hoặc điểm kiểm tra Toán của một tổ (8; 7; 9; 6; 10). Ví dụ dữ liệu không phải là số: tên các thành viên trong gia đình hoặc môn học yêu thích của các bạn trong tổ.
Sai lầm thường gặp. Lấy ví dụ mơ hồ như "thời tiết hôm nay" mà không nói rõ đang lấy khía cạnh nào (nhiệt độ là số liệu, còn mô tả "có mây" lại không phải số liệu), khiến ví dụ không rõ ràng đâu là số liệu.
🚀 Mở rộng. Với một bảng dữ liệu thật (như Bảng 9.1), luôn có thể tách ra ít nhất một cột là số liệu (nhiệt độ) và một cột không phải số liệu (thời tiết mô tả) để tự luyện phân loại.
Bài 4 · Ví dụ 1★Trang 69— Nhận biết số liệu và tìm dữ liệu không hợp lí trong một dãy tên gọi
Ví dụ 1 (trang 69). An cùng bạn liệt kê tên một số loài thực vật để làm bài tập môn Khoa học tự nhiên, được dãy dữ liệu như sau: Dương xỉ, thông, dừa, rêu, đậu, bưởi, vi khuẩn. a) Dữ liệu trên có phải là số liệu không? b) Em hãy chỉ ra dữ liệu không hợp lí (nếu có) trong dãy dữ liệu trên.
Kiến thức cần nhớ
  • Dãy dữ liệu toàn tên gọi (không phải con số) thì không phải là dãy số liệu.
  • Dữ liệu không hợp lí là phần tử không cùng phạm trù với các phần tử còn lại trong dãy.
🧠 Phân tích tư duy
Dãy dữ liệu toàn là tên loài — dấu hiệu để trả lời ngay câu a) là dữ liệu không phải số liệu. Với câu b), phải xác định phạm trù chung mà đề nêu ra ("loài thực vật") rồi soát từng phần tử xem có thật sự thuộc phạm trù đó không; bẫy ở chỗ "vi khuẩn" nghe quen thuộc như một sinh vật nhỏ bé sống gần gũi với thực vật nhưng thực chất KHÔNG thuộc giới Thực vật.
1Cách 1. Xét bản chất kiểu dữ liệu chung của cả dãy

Định hướng. Xác định phạm trù đề yêu cầu ("tên một số loài thực vật"), rồi kiểm từng phần tử có thuộc phạm trù đó không.

Dãy dữ liệu: Dương xỉ, thông, dừa, rêu, đậu, bưởi, vi khuẩn — toàn là tên gọi, không phải con số, nên không phải dãy số liệu
Dương xỉ, thông, dừa, rêu, đậu, bưởi đều thuộc giới Thực vật
Vi khuẩn thuộc giới Khởi sinh, không thuộc giới Thực vật

Vậy a) dãy trên không phải là dãy số liệu; b) dữ liệu không hợp lí là "vi khuẩn".

2Cách 2. Loại trừ — so sánh từng phần tử với sáu phần tử còn lại

Định hướng. Thay vì gọi tên phạm trù trước, so sánh trực tiếp từng phần tử với các phần tử còn lại để tìm phần tử "lạc loài".

Dương xỉ – thông – dừa – rêu – đậu – bưởi: sáu tên này đều gọi được là "cây", "loài cây"
Vi khuẩn: không gọi được là "cây", khác biệt hẳn với sáu phần tử còn lại

Vậy phần tử không hợp lí là "vi khuẩn"; dãy vẫn không phải dãy số liệu vì toàn là tên gọi.

3Cách 3. Đối chiếu kiến thức Khoa học tự nhiên đã học

Định hướng. Dùng lại kiến thức phân loại 5 giới sinh vật (Khởi sinh, Nguyên sinh, Nấm, Thực vật, Động vật) để xác định phạm trù chính xác.

Dương xỉ, thông, dừa, rêu, đậu, bưởi: xếp vào giới Thực vật theo chương trình Khoa học tự nhiên 6
Vi khuẩn: xếp vào giới Khởi sinh — một giới hoàn toàn khác

Vậy "vi khuẩn" là dữ liệu không hợp lí vì không cùng giới Thực vật với các phần tử còn lại.

Nhận xét. Ba cách cùng đưa ra một kết luận, cho thấy "vi khuẩn" chắc chắn là dữ liệu lạc phạm trù chứ không phải do đọc nhầm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (nêu rõ phạm trù trước khi soát) vì trình bày mạch lạc, dễ chấm điểm và áp dụng được cho mọi dạng "tìm dữ liệu không hợp lí" khác.
Đáp số. a) Dãy dữ liệu trên không phải là dãy số liệu (vì là tên các loài, không phải con số). b) Dữ liệu không hợp lí là "vi khuẩn" (không thuộc giới Thực vật).
Sai lầm thường gặp. Cho rằng "vi khuẩn" vẫn hợp lí vì nó cũng là một sinh vật nhỏ hay gặp trong tự nhiên như các loài cây, mà quên đối chiếu đúng phạm trù đề yêu cầu là "loài thực vật".
🚀 Mở rộng. Nếu đổi phạm trù đề thành "tên một số loài động vật" mà trong dãy lại có "vi khuẩn" hoặc "cây bàng" thì cách xác định dữ liệu không hợp lí vẫn làm hệt như trên, chỉ đổi phạm trù đối chiếu.
Bài 5 · Luyện tập 1★★Trang 69— Nhận biết dãy số liệu và tìm dữ liệu không hợp lí trong nhiều dãy dữ liệu
Luyện tập 1 (trang 69). Cho hai dãy dữ liệu như sau: (1) Số học sinh các lớp 6 trong trường: 35; 42; 87; 38; 40; 41; 38. (2) Tên món ăn yêu thích của các thành viên trong gia đình: Bánh chưng, pizza, canh cua, gà rán, rau muống luộc, cá kho, rượu vang. a) Trong các dãy dữ liệu trên, dãy nào là dãy số liệu? b) Hãy tìm dữ liệu không hợp lí (nếu có) trong mỗi dãy dữ liệu trên.
Kiến thức cần nhớ
  • Dãy số liệu là dãy mà mọi phần tử đều là con số.
  • Dữ liệu không hợp lí có thể là giá trị vượt xa phạm vi hợp lí thực tế (dãy số), hoặc phần tử không cùng phạm trù với các phần tử còn lại (dãy chữ).
🧠 Phân tích tư duy
Có hai dãy với bản chất khác nhau: dãy (1) toàn con số, dãy (2) toàn tên gọi — dấu hiệu để trả lời nhanh câu a). Với câu b), mỗi dãy cần một tiêu chí đối chiếu riêng: dãy (1) so sánh với sĩ số lớp học thông thường, dãy (2) so sánh với khái niệm "món ăn". Bẫy là dễ bỏ sót dãy (2) vì nghĩ "rượu vang" cũng là một thứ để "ăn uống" trong bữa cơm gia đình.
1Cách 1. Xét từng phần tử có là con số hay không, rồi so sánh biên độ giá trị

Định hướng. Trước hết phân loại số liệu theo kiểu phần tử; sau đó với dãy số, so sánh độ lệch giữa các giá trị để tìm giá trị bất thường.

Dãy (1): 35; 42; 87; 38; 40; 41; 38 — toàn là con số, nên là dãy số liệu
Dãy (2): Bánh chưng, pizza, canh cua, gà rán, rau muống luộc, cá kho, rượu vang — toàn là tên gọi, nên không phải dãy số liệu
Trong dãy (1), sáu giá trị 35, 42, 38, 40, 41, 38 nằm trong khoảng 35 đến 42, riêng 87 vượt xa hẳn khoảng đó

Vậy a) dãy (1) là dãy số liệu, dãy (2) không phải; b) dãy (1) có giá trị không hợp lí là 87.

2Cách 2. Đối chiếu thực tế hợp lí của từng loại dữ liệu

Định hướng. Dùng hiểu biết thực tế: sĩ số một lớp học thông thường và khái niệm "món ăn" để soát dữ liệu không hợp lí.

Sĩ số các lớp 6 thông thường dao động khoảng 30 đến 45 học sinh; giá trị 87 học sinh một lớp là phi thực tế
"Bánh chưng, pizza, canh cua, gà rán, rau muống luộc, cá kho" đều là món ăn; "rượu vang" là đồ uống có cồn, không phải món ăn và không phù hợp để nêu là "món ăn yêu thích" của một gia đình có trẻ nhỏ

Vậy dữ liệu không hợp lí của dãy (1) là 87; của dãy (2) là "rượu vang".

3Cách 3. Loại trừ theo đúng phạm trù của từng dãy

Định hướng. Với mỗi dãy, gọi tên đúng phạm trù (số học sinh một lớp; món ăn) rồi loại phần tử không thoả.

Phạm trù dãy (1): "số học sinh MỘT LỚP" — 87 không thể là số học sinh của một lớp học thông thường
Phạm trù dãy (2): "món ăn" — rượu vang là đồ uống, không thoả phạm trù món ăn

Vậy kết luận không đổi: 87 và "rượu vang" là hai dữ liệu không hợp lí.

Nhận xét. Cả ba cách đều quy về việc đối chiếu phần tử với đúng phạm trù mà đề đã nêu tên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3 (loại trừ theo đúng phạm trù) vì gọi rõ tên phạm trù trước giúp lập luận chặt chẽ, tránh bỏ sót như quên xét "rượu vang" không phải món ăn.
Đáp số. a) Dãy (1) là dãy số liệu; dãy (2) không phải là dãy số liệu. b) Dãy (1) có dữ liệu không hợp lí là 87; dãy (2) có dữ liệu không hợp lí là "rượu vang".
Sai lầm thường gặp. Chỉ soát dãy (1) để tìm dữ liệu không hợp lí mà bỏ quên dãy (2) cũng có yêu cầu tìm dữ liệu không hợp lí, do nghĩ rằng dãy chữ thì "cái gì cũng hợp lí".
🚀 Mở rộng. Nếu dãy (1) đổi thành số học sinh khối 6 của MỘT TRƯỜNG (không phải một lớp) thì giá trị 87 lại hoàn toàn hợp lí — cho thấy "hợp lí hay không" luôn phải gắn với đúng phạm trù đề cho.
Bài 6 · Tranh luận (trang 70)★Trang 70— Nhận xét, phản biện về việc xác định số liệu trong một bảng thống kê thực tế
Tranh luận (trang 70). Vuông và Tròn đưa ra nhận xét về Bảng Hoa điểm tốt tháng Ba (H.9.1):
TênĐiểm 8Điểm 9Điểm 10
Nam Anh✓✓✓✓
Thanh Hằng✓✓✓✓
Đức Minh✓✓✓
(Mỗi dấu ✓ ứng với một lần đạt điểm đó trong tháng.) Vuông nói: "Số điểm tốt của các bạn trong tháng là số liệu." Tròn nói: "Tên các bạn trong tổ Một không phải là số liệu." Em có đồng ý với Vuông và Tròn không?
Kiến thức cần nhớ
  • Số liệu là dữ liệu ở dạng con số; số lần xuất hiện (đếm bằng dấu kiểm) cũng là một số liệu.
  • Tên riêng (họ tên người) luôn là dữ liệu không phải là số liệu.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài tranh luận, không có phép tính — dấu hiệu là phải soi từng câu nói vào đúng bảng H.9.1 để kiểm chứng. Hướng làm là tách bảng thành hai loại cột: cột "Tên" (chữ) và các cột "Điểm 8, 9, 10" (đếm số dấu ✓, là con số). Bẫy là dễ nghĩ mơ hồ "điểm tốt" nghĩa là con số điểm 8, 9, 10 ghi trong tiêu đề cột, trong khi thực chất "số điểm tốt" ở đây là SỐ LẦN đạt điểm đó — cũng là một con số, nên Vuông vẫn nói đúng.
1Cách 1. Xét riêng từng phát biểu theo định nghĩa số liệu

Định hướng. Kiểm tra độc lập câu nói của Vuông và câu nói của Tròn theo đúng định nghĩa số liệu.

Câu của Vuông: "số điểm tốt" tức là số LẦN đạt điểm 8, 9, 10 của mỗi bạn — đây là kết quả ĐẾM, là một con số cụ thể, nên là số liệu
Câu của Tròn: "tên các bạn" (Nam Anh, Thanh Hằng, Đức Minh) là chữ, không phải con số, nên không phải là số liệu

Vậy em đồng ý với cả Vuông và Tròn: cả hai phát biểu đều đúng.

2Cách 2. Đối chiếu trực tiếp với bảng H.9.1

Định hướng. Đếm cụ thể số dấu ✓ trong bảng để thấy rõ "số điểm tốt" thật sự là con số.

Nam Anh: 2 lần điểm 8, 1 lần điểm 9, 1 lần điểm 10 — các số 2, 1, 1 đều là con số đếm được
Thanh Hằng: 2, 1, 1; Đức Minh: 1, 2, 0 — tương tự đều là con số
Cột "Tên" chỉ gồm Nam Anh, Thanh Hằng, Đức Minh — toàn chữ, không đếm được thành một con số duy nhất

Vậy số điểm tốt (số lần đạt điểm) là số liệu; tên các bạn không phải là số liệu — đồng ý với cả hai bạn.

3Cách 3. Kiểm tra bằng tiêu chí "đếm/đo được hay không"

Định hướng. Áp dụng tiêu chí: số liệu phải trả lời được câu hỏi "bao nhiêu"; dữ liệu không phải số liệu chỉ trả lời câu hỏi "ai/tên gì".

Hỏi "Nam Anh đạt bao nhiêu điểm 9 trong tháng?" → trả lời được bằng số (1 lần), nên số điểm tốt là số liệu
Hỏi "Bạn nào tên Nam Anh?" → không trả lời bằng số, chỉ là một cái tên, nên tên không phải số liệu

Vậy đồng ý với cả Vuông lẫn Tròn.

Nhận xét. Ba cách cùng khẳng định cả hai bạn Vuông, Tròn đều nói đúng, không có mâu thuẫn giữa hai phát biểu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3 (tiêu chí "bao nhiêu" và "tên gì"): dễ áp dụng ngay cho mọi bảng thống kê khác mà không cần đếm cụ thể như Cách 2.
Đáp số. Em đồng ý với cả hai bạn: số điểm tốt (số lần đạt điểm 8, 9, 10) của các bạn là số liệu; tên các bạn trong tổ Một không phải là số liệu.
Sai lầm thường gặp. Hiểu nhầm "số điểm tốt" là chính con số 8, 9, 10 ghi ở tiêu đề cột (chỉ là nhãn mức điểm) mà quên đó thực chất đang hỏi về SỐ LẦN đạt các mức điểm ấy — vẫn là một con số, nên Vuông vẫn nói đúng chứ không sai.
🚀 Mở rộng. Nếu bảng H.9.1 bổ sung thêm cột "Xếp loại" (Giỏi, Khá, Trung bình) thì cột đó cũng không phải là số liệu, hệt như cột "Tên" — vì đều là mô tả bằng chữ, không phải con số đếm được.
Bài 7 · HĐ3★Trang 70— Thu thập số liệu bằng phương pháp quan sát trực tiếp
HĐ3 (trang 70). Quân muốn thu thập số liệu về số lượng học sinh đeo kính trong một số lớp học để làm một dự án học tập. Em hãy giúp Quân bằng cách quan sát và đếm xem lớp em có bao nhiêu bạn đeo kính.
Kiến thức cần nhớ
  • Quan sát là một phương pháp thu thập dữ liệu: nhìn, đếm trực tiếp đối tượng cần thống kê.
  • Kết quả quan sát cần đếm đủ, đếm đúng một lần cho mỗi đối tượng, tránh trùng hoặc sót.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu thực hành thu thập số liệu thật của lớp học — dấu hiệu của dạng thực hành phương pháp "quan sát". Vì con số thật tuỳ vào từng lớp cụ thể, hướng làm là trình bày đúng QUY TRÌNH thu thập rồi minh hoạ bằng một số liệu ví dụ hợp lí. Bẫy hay gặp là đếm sót bạn ngồi khuất hoặc đếm nhầm bạn đeo kính râm (không phải kính cận/kính thuốc) vào cùng nhóm.
1Cách 1. Quan sát trực tiếp, đếm bằng mắt từng bạn

Định hướng. Nhìn lần lượt từng bạn trong lớp theo một thứ tự cố định (theo dãy bàn) để không đếm sót, không đếm trùng.

Quan sát lần lượt các dãy bàn từ trên xuống dưới, từ trái qua phải
Mỗi lần thấy một bạn đeo kính thuốc (kính cận/viễn), đánh dấu một vạch
Cộng tổng số vạch đã đánh dấu

Vậy (số liệu minh hoạ) một lớp có 40 học sinh, quan sát và đếm được 8 bạn đeo kính — kết quả thật tuỳ vào từng lớp cụ thể của em.

2Cách 2. Lập danh sách và đánh dấu có/không rồi đếm

Định hướng. Lập một bảng gồm cột "Họ tên" và cột "Đeo kính (Có/Không)", điền lần lượt cho từng bạn rồi đếm số dòng "Có".

Cột Họ tên: liệt kê đủ sĩ số lớp theo danh sách lớp
Cột Đeo kính: điền "Có" hoặc "Không" cho từng bạn dựa trên quan sát
Đếm số dòng ghi "Có" trong cột Đeo kính

Vậy số bạn đeo kính chính là số dòng "Có" đếm được — cách này giúp kiểm tra lại không bị đếm trùng, đếm sót vì có danh sách đối chiếu.

3Cách 3. Hỏi trực tiếp từng bạn (phỏng vấn)

Định hướng. Thay vì chỉ quan sát bằng mắt (có thể nhầm kính râm, kính thời trang), hỏi trực tiếp từng bạn để xác nhận.

Hỏi lần lượt từng bạn: "Bạn có đeo kính thuốc (cận/viễn) không?"
Ghi nhận câu trả lời "Có" hoặc "Không" của từng bạn
Đếm tổng số câu trả lời "Có"

Vậy kết quả đáng tin cậy hơn Cách 1 vì loại được trường hợp nhầm lẫn kính râm, kính thời trang với kính thuốc.

Nhận xét. Cách 3 chính xác nhất nhưng mất thời gian hơn; với lớp học quen thuộc, Cách 1 hoặc Cách 2 thường đã đủ tin cậy.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (lập danh sách rồi đánh dấu) khi làm dự án học tập cần nộp báo cáo, vì có bảng đối chiếu rõ ràng, dễ kiểm tra lại và trình bày.
Đáp số. Số liệu minh hoạ (kết quả thật tuỳ lớp của em): ví dụ lớp có 40 học sinh, quan sát và đếm được 8 bạn đeo kính.
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm bạn đeo kính râm hoặc kính thời trang (không có độ) vào chung nhóm "đeo kính" với bạn đeo kính thuốc, làm số liệu bị sai lệch so với mục đích khảo sát ban đầu.
🚀 Mở rộng. Nếu mở rộng khảo sát cho cả khối lớp 6 (nhiều lớp), nên lập một bảng tổng hợp theo từng lớp rồi mới cộng dồn, để dễ kiểm tra và so sánh tỉ lệ đeo kính giữa các lớp.
Bài 8 · HĐ4★Trang 70— Thu thập số liệu bằng thí nghiệm gieo đồng xu, ghi nhận bằng vạch kiểm
HĐ4 (trang 70). Vuông gieo một đồng xu 5 lần và ghi lại kết quả như bảng bên (mỗi gạch ứng với một lần xuất hiện): Mặt sấp: ///. Mặt ngửa: //. (Mỗi đồng xu có hai mặt: mặt ghi giá trị của đồng xu gọi là mặt sấp, mặt còn lại gọi là mặt ngửa.) Em hãy gieo một đồng xu 10 lần và ghi lại kết quả theo cách tương tự.
Kiến thức cần nhớ
  • Làm thí nghiệm là một phương pháp thu thập dữ liệu: thực hiện phép thử nhiều lần và ghi lại kết quả.
  • Tổng số lần xuất hiện của tất cả các kết quả có thể phải bằng đúng tổng số lần thực hiện phép thử.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu làm thí nghiệm thật (gieo đồng xu) và tự ghi số liệu — dấu hiệu của phương pháp thu thập "làm thí nghiệm". Vì kết quả gieo là ngẫu nhiên nên không có đáp số cố định; hướng làm là trình bày đúng cách ghi nhận bằng vạch kiểm rồi minh hoạ bằng một kết quả ví dụ có tổng đúng 10 lần gieo. Bẫy là quên đối chiếu tổng số vạch mặt sấp cộng mặt ngửa phải đúng bằng 10 (không thừa, không thiếu).
1Cách 1. Gieo trực tiếp 10 lần, ghi vạch ngay sau mỗi lần gieo

Định hướng. Sau mỗi lần gieo, xác định ngay là mặt sấp hay mặt ngửa rồi đánh một vạch vào đúng dòng tương ứng.

Gieo lần 1 đến lần 10, mỗi lần ghi 1 vạch vào dòng "Mặt sấp" hoặc "Mặt ngửa"
Đếm tổng số vạch ở mỗi dòng sau khi gieo đủ 10 lần

Vậy (kết quả minh hoạ) gieo 10 lần được 6 lần mặt sấp (vạch: ///// /), 4 lần mặt ngửa (vạch: ////) — tổng 6 + 4 = 10, đúng số lần đã gieo.

2Cách 2. Ghi danh sách kết quả từng lần rồi mới đếm gộp

Định hướng. Ghi lại chuỗi kết quả theo đúng thứ tự các lần gieo (S là sấp, N là ngửa), sau đó mới đếm tổng.

Kết quả 10 lần gieo theo thứ tự (ví dụ minh hoạ): S, N, S, S, N, S, N, S, N, S
Đếm số chữ S: 6 lần; đếm số chữ N: 4 lần

Vậy mặt sấp xuất hiện 6 lần, mặt ngửa xuất hiện 4 lần — khớp với Cách 1, đồng thời còn giữ được đúng THỨ TỰ xuất hiện của từng lần gieo.

3Cách 3. Lập bảng tần số ngay khi gieo (đánh dấu theo cột)

Định hướng. Kẻ sẵn bảng hai cột Mặt sấp — Mặt ngửa, sau mỗi lần gieo tô một ô vào đúng cột.

Sau 10 lần gieo, cột Mặt sấp được tô 6 ô, cột Mặt ngửa được tô 4 ô
Đối chiếu 6 + 4 = 10, đúng bằng tổng số lần gieo

Vậy kết quả nhất quán với hai cách trên: 6 lần mặt sấp, 4 lần mặt ngửa (số liệu minh hoạ).

Nhận xét. Luôn phải kiểm tra tổng hai loại kết quả bằng đúng số lần gieo để chắc chắn không ghi sót, ghi trùng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (ghi vạch kiểm ngay khi gieo) vì đây đúng là cách SGK minh hoạ, nhanh, trực quan, dễ đối chiếu tổng ngay trong lúc làm thí nghiệm.
Đáp số. Số liệu minh hoạ (kết quả thật tuỳ lần gieo thực tế của em): gieo đồng xu 10 lần được 6 lần mặt sấp, 4 lần mặt ngửa.
Sai lầm thường gặp. Quên đối chiếu tổng số vạch hai dòng phải đúng bằng 10, dẫn đến ghi thiếu hoặc thừa một lần gieo mà không phát hiện ra.
🚀 Mở rộng. Nếu gieo đồng xu số lần càng nhiều (100 lần, 1000 lần), tỉ lệ mặt sấp thường tiến gần 50% — đây chính là ý tưởng mở đầu cho khái niệm xác suất thực nghiệm sẽ học ở bài sau của chương.
Bài 9 · HĐ5★★Trang 70— Thu thập dữ liệu bằng phiếu hỏi và tổng hợp kết quả khảo sát
HĐ5 (trang 70–71). Trong giờ học môn Giáo dục công dân, em được giao nhiệm vụ khảo sát cách xử lí của các bạn trong lớp khi phát hiện bạn của mình chưa trung thực. Em hãy làm khảo sát trong lớp em theo các gợi ý sau: 1) Lập phiếu hỏi theo mẫu dưới đây và phát cho các bạn trong lớp — Phiếu hỏi: "Em sẽ làm gì khi phát hiện bạn của mình chưa trung thực?" (Tích ✓ vào ô mà em chọn): Nói với mọi người sự thật · Khuyên bạn không nên làm như vậy, để bạn tự nói ra sự thật · Không làm gì cả · Cách làm khác. 2) Thu phiếu và tổng hợp như bảng dưới đây xem mỗi cách xử lí có bao nhiêu bạn lựa chọn. 3) Cách nào được nhiều bạn chọn nhất?
Kiến thức cần nhớ
  • Lập phiếu hỏi là một phương pháp thu thập dữ liệu, đặc biệt phù hợp để hỏi ý kiến, thái độ, lựa chọn của nhiều người.
  • Sau khi thu phiếu, cần tổng hợp bằng bảng tần số (đếm số lượt chọn mỗi phương án) rồi mới so sánh, kết luận.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu thực hành trọn vẹn một cuộc khảo sát bằng phiếu hỏi — dấu hiệu của phương pháp thu thập "lập phiếu hỏi". Vì số bạn chọn từng cách tuỳ vào lớp thực tế, hướng làm là trình bày đủ ba bước (lập phiếu → phát và thu phiếu → tổng hợp) rồi minh hoạ bằng bảng kết quả mẫu. Bẫy là quên đối chiếu tổng số lượt chọn ở bảng tổng hợp phải bằng đúng tổng số bạn tham gia trả lời phiếu.
1Cách 1. Thực hiện đúng ba bước gợi ý (lập → phát/thu → tổng hợp)

Định hướng. Làm tuần tự đúng ba bước SGK đã gợi ý, ghi vạch kiểm ngay khi thu từng phiếu.

Lập phiếu hỏi với bốn phương án như mẫu, phát cho toàn bộ các bạn trong lớp
Thu lại phiếu, với mỗi phiếu đánh một vạch vào đúng phương án bạn đó đã chọn
Đếm tổng số vạch của từng phương án

Vậy (kết quả minh hoạ với một nhóm 5 bạn tham gia)

Cách xử líSố bạn chọn
Nói với mọi người sự thật1
Khuyên bạn không nên làm như vậy, để bạn tự nói ra sự thật3
Không làm gì cả1
Cách làm khác0
Cách được nhiều bạn chọn nhất là "Khuyên bạn không nên làm như vậy, để bạn tự nói ra sự thật" (3 lượt chọn).

2Cách 2. Tổng hợp bằng bảng tần số rồi so sánh trực tiếp các số đếm được

Định hướng. Sau khi có bảng tổng hợp, so sánh trực tiếp các số ở cột "Số bạn chọn" để tìm giá trị lớn nhất.

Số lượt chọn bốn phương án (số liệu minh hoạ): 1; 3; 1; 0
So sánh: 3 lớn nhất trong bốn số 1, 3, 1, 0
3 lượt chọn ứng với phương án "Khuyên bạn không nên làm như vậy, để bạn tự nói ra sự thật"

Vậy phương án được chọn nhiều nhất là "khuyên bạn tự nói ra sự thật", trùng kết luận với Cách 1.

3Cách 3. Biểu diễn bằng biểu đồ cột đơn giản để so sánh trực quan

Định hướng. Vẽ mỗi phương án thành một cột, chiều cao cột bằng số lượt chọn, cột cao nhất chính là phương án được chọn nhiều nhất.

Cột "Nói sự thật": cao 1 đơn vị
Cột "Khuyên bạn tự nói ra": cao 3 đơn vị
Cột "Không làm gì": cao 1 đơn vị; cột "Cách khác": cao 0 đơn vị
Cột cao nhất là cột "Khuyên bạn tự nói ra"

Vậy quan sát biểu đồ cũng cho cùng kết luận: "khuyên bạn tự nói ra sự thật" được chọn nhiều nhất.

Nhận xét. Biểu đồ cột giúp nhìn ra ngay phương án nổi bật mà không cần so sánh từng số một như Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thực hành nên dùng Cách 1 (làm đúng ba bước rồi lập bảng) vì đây là quy trình chuẩn của một cuộc khảo sát thống kê, dễ trình bày báo cáo và dùng lại được cho mọi phiếu hỏi khác.
Đáp số. Số liệu minh hoạ (kết quả thật tuỳ khảo sát của lớp em): trong 5 bạn tham gia, cách "Khuyên bạn không nên làm như vậy, để bạn tự nói ra sự thật" được chọn nhiều nhất với 3 lượt chọn.
Sai lầm thường gặp. Quên đối chiếu tổng số lượt chọn ở bảng tổng hợp phải bằng đúng tổng số bạn đã phát phiếu, dẫn đến sót hoặc đếm trùng một vài phiếu khi tổng hợp.
🚀 Mở rộng. Nếu khảo sát cho cả khối lớp (nhiều lớp 6), nên tổng hợp riêng theo từng lớp trước, sau đó cộng dồn thành bảng chung — cách làm giống hệt HĐ3 khi mở rộng phạm vi khảo sát.
Bài 10 · Ví dụ 2★★Trang 71— Thu thập dữ liệu từ một nguồn có sẵn (văn bản) bằng cách liệt kê
Ví dụ 2 (trang 71). Đoạn thơ sau được trích trong bài thơ "Cửu Long Giang ta ơi" của tác giả Nguyên Hồng: "Mê Kông quặn đẻ / Chín nhánh sông vàng / Nông dân Nam Bộ gối đất nằm sương / Mồ hôi vã bãi lầy thành đồng lúa / Thành những tên đọc lên nước mắt đều muốn ứa / Những Hà Tiên, Gia Định, Long Châu / Những Gò Công, Gò Vấp, Đồng Tháp, Cà Mau"... (Nguyên Hồng, Trời xanh, Nhà xuất bản Văn học, Hà Nội, 1960, tr.5–9). Em hãy liệt kê tên các địa danh xuất hiện trong đoạn thơ trên.
Kiến thức cần nhớ
  • Thu thập dữ liệu từ nguồn có sẵn (sách, báo, văn bản) là đọc và trích ra đúng loại thông tin cần lấy.
  • Địa danh là danh từ riêng chỉ tên một vùng đất, dòng sông, tỉnh/thành cụ thể.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một đoạn văn bản (nguồn có sẵn) và yêu cầu liệt kê đúng một loại thông tin (địa danh) — dấu hiệu của dạng thu thập dữ liệu từ sách báo có sẵn. Hướng làm là đọc từng dòng thơ, nhận diện các danh từ riêng chỉ địa danh (khác với danh từ chung như "nông dân", "mồ hôi"). Bẫy là "Mê Kông" dễ bị bỏ sót vì đứng ngay dòng đầu, tách khỏi cụm liệt kê "Những Hà Tiên, Gia Định,..." ở cuối đoạn.
1Cách 1. Đọc từng dòng thơ, gạch chân danh từ riêng theo thứ tự xuất hiện

Định hướng. Đọc tuần tự từ dòng đầu đến dòng cuối, gạch chân mọi tên riêng chỉ vùng đất.

Dòng 1: "Mê Kông" quặn đẻ — gạch chân Mê Kông
Dòng 6–7: Những Hà Tiên, Gia Định, Long Châu, Gò Công, Gò Vấp, Đồng Tháp, Cà Mau — gạch chân bảy địa danh này
Dòng 3: "Nam Bộ" là tên một vùng đất — gạch chân thêm Nam Bộ

Vậy danh sách các địa danh theo đúng thứ tự xuất hiện: Mê Kông, Nam Bộ, Hà Tiên, Gia Định, Long Châu, Gò Công, Gò Vấp, Đồng Tháp, Cà Mau.

2Cách 2. Đối chiếu kiến thức Địa lí để nhận diện đâu là địa danh

Định hướng. Dùng kiến thức Địa lí đã học để xác nhận từng tên riêng có đúng là tên một vùng đất, dòng sông hay không.

Mê Kông: tên một dòng sông lớn ở Nam Bộ
Nam Bộ: tên một vùng miền của Việt Nam
Hà Tiên, Gia Định, Long Châu, Gò Công, Gò Vấp, Đồng Tháp, Cà Mau: đều là tên tỉnh, thành, vùng đất thuộc Nam Bộ xưa và nay

Vậy tất cả chín tên trên đều là địa danh thật, không lẫn với tên người hay tên sự vật khác trong đoạn thơ.

3Cách 3. Phân loại theo nhóm rồi gộp thành danh sách chung

Định hướng. Nhóm các địa danh theo loại (sông, vùng miền, tỉnh/thành) để không bỏ sót loại nào.

Nhóm tên sông: Mê Kông
Nhóm tên vùng miền: Nam Bộ
Nhóm tên tỉnh/thành: Hà Tiên, Gia Định, Long Châu, Gò Công, Gò Vấp, Đồng Tháp, Cà Mau
Gộp cả ba nhóm thành một danh sách chung

Vậy danh sách đầy đủ: Mê Kông, Nam Bộ, Hà Tiên, Gia Định, Long Châu, Gò Công, Gò Vấp, Đồng Tháp, Cà Mau — chín địa danh.

Nhận xét. Việc chia nhóm theo loại địa danh giúp kiểm tra chéo, tránh bỏ sót "Mê Kông" và "Nam Bộ" là hai tên đứng tách rời khỏi cụm liệt kê chính ở cuối đoạn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (đọc tuần tự, gạch chân theo thứ tự) vì nhanh và tự nhiên nhất; chỉ cần chú ý không bỏ sót các tên riêng nằm tách rời khỏi cụm liệt kê chính.
Đáp số. Các địa danh xuất hiện trong đoạn thơ: Mê Kông, Nam Bộ, Hà Tiên, Gia Định, Long Châu, Gò Công, Gò Vấp, Đồng Tháp, Cà Mau.
Sai lầm thường gặp. Chỉ liệt kê bảy địa danh trong cụm "Những Hà Tiên, Gia Định,..." ở cuối đoạn mà bỏ sót "Mê Kông" (dòng đầu) và "Nam Bộ" (dòng ba) vì hai tên này không nằm trong cụm liệt kê rõ ràng.
🚀 Mở rộng. Đây chính là một ví dụ về thu thập dữ liệu từ nguồn có sẵn (SGK đã nêu ở mục 2): ngoài sách báo, có thể thu thập địa danh tương tự từ bản đồ, trang web địa lí chính thống.
Bài 11 · Luyện tập 2★★Trang 71— Trích lọc một cột dữ liệu từ bảng thống kê có sẵn để lập bảng mới
Luyện tập 2 (trang 71). Dựa vào bảng Hoa điểm tốt tháng Ba (H.9.1), hãy lập bảng số điểm 8 của các bạn trong tổ Một theo mẫu như hình bên:
TênSố điểm 8
Nam Anh
Thanh Hằng
Đức Minh
Ngoài thông tin này, em còn thu được những thông tin nào khác từ bảng đó?
Kiến thức cần nhớ
  • Trích lọc dữ liệu từ bảng thống kê là chỉ lấy đúng cột (hoặc hàng) cần dùng, giữ nguyên các giá trị đã có.
  • Một bảng thống kê có thể khai thác được nhiều loại thông tin khác nhau tuỳ theo cột nào được chọn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu chỉ lấy đúng MỘT cột (Điểm 8) từ bảng H.9.1 đã cho ở Tranh luận trang 70 — dấu hiệu của dạng trích lọc dữ liệu theo cột. Hướng làm là đếm số dấu ✓ ở đúng cột "Điểm 8" cho từng bạn rồi điền vào bảng mẫu. Bẫy là dễ nhầm sang đếm ở cột Điểm 9 hoặc Điểm 10 nếu không nhìn kỹ tiêu đề cột.
1Cách 1. Đọc trực tiếp cột Điểm 8 của Bảng H.9.1, đếm dấu ✓ cho từng bạn

Định hướng. Nhìn đúng cột "Điểm 8" của Bảng H.9.1, đếm số dấu ✓ ở từng dòng tương ứng với từng bạn.

Dòng Nam Anh, cột Điểm 8: ✓✓ — 2 lần
Dòng Thanh Hằng, cột Điểm 8: ✓✓ — 2 lần
Dòng Đức Minh, cột Điểm 8: ✓ — 1 lần

Vậy bảng số điểm 8: Nam Anh 2, Thanh Hằng 2, Đức Minh 1.

2Cách 2. Lập bảng kiểm đếm riêng cho cột Điểm 8 rồi đối chiếu lại

Định hướng. Sao chép riêng cột Điểm 8 ra một bảng phụ trước khi đếm, tránh nhìn nhầm sang cột khác trong lúc đếm.

Sao chép cột Điểm 8: Nam Anh — ✓✓; Thanh Hằng — ✓✓; Đức Minh — ✓
Đếm lại trên bảng phụ: 2; 2; 1

Vậy kết quả khớp với Cách 1: Nam Anh 2, Thanh Hằng 2, Đức Minh 1.

3Cách 3. So sánh tổng số dấu ✓ toàn bảng để kiểm tra không sót, không thừa

Định hướng. Đếm tổng số dấu ✓ toàn bảng H.9.1 rồi so với tổng ba cột Điểm 8, 9, 10 đã điền để tự kiểm tra.

Tổng dấu ✓ toàn bảng H.9.1: Nam Anh (2+1+1) + Thanh Hằng (2+1+1) + Đức Minh (1+2+0) = 4+4+3 = 11
Tổng số điểm 8 vừa lập: 2+2+1 = 5; cộng thêm điểm 9, điểm 10 của ba bạn cũng phải ra đúng 11

Vậy bảng số điểm 8 (2; 2; 1) là chính xác, không bị đếm sót hay đếm thừa.

Nhận xét. Ngoài số điểm 8, từ Bảng H.9.1 còn đọc được số điểm 9, số điểm 10 của từng bạn, và tổng số điểm tốt của mỗi bạn trong tháng Ba.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (đọc trực tiếp đúng cột) vì nhanh nhất; nên tự kiểm tra chéo bằng Cách 3 khi có thời gian để chắc chắn không đếm nhầm cột.
Đáp số. Bảng số điểm 8 của tổ Một: Nam Anh 2, Thanh Hằng 2, Đức Minh 1. Ngoài ra còn thu được thông tin về số điểm 9 và số điểm 10 của từng bạn (Nam Anh: 1 điểm 9, 1 điểm 10; Thanh Hằng: 1 điểm 9, 1 điểm 10; Đức Minh: 2 điểm 9, 0 điểm 10).
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm sang cột Điểm 9 hoặc Điểm 10 do các cột nằm sát nhau trong bảng H.9.1, dẫn đến điền sai số vào bảng số điểm 8.
🚀 Mở rộng. Có thể lập tiếp bảng "Tổng số điểm tốt" của mỗi bạn bằng cách cộng cả ba cột Điểm 8, 9, 10 lại — đây là một cách khai thác sâu hơn từ cùng một bảng dữ liệu gốc.
Bài 12 · Tranh luận (trang 72)★★Trang 72— So sánh, lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp
Tranh luận (trang 72). Người ta muốn thống kê số người tham gia giao thông vượt đèn đỏ trong một ngày tại một ngã tư. Vuông và Tròn đề xuất cách thu thập dữ liệu như sau: Vuông nói: "Nên thu thập dữ liệu bằng cách hỏi những người tham gia giao thông xem họ có vượt đèn đỏ không." Tròn nói: "Nên đặt máy quay ở ngã tư để thu thập dữ liệu." Theo em, cách nào tốt hơn? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
  • Có nhiều phương pháp thu thập dữ liệu: quan sát, làm thí nghiệm, lập phiếu hỏi, hoặc thu thập từ nguồn có sẵn.
  • Phương pháp thu thập tốt phải cho dữ liệu khách quan và đầy đủ, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của người được hỏi.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa ra hai phương pháp thu thập cùng một loại dữ liệu (lập phiếu hỏi và quan sát bằng máy quay) — dấu hiệu của dạng so sánh phương pháp thu thập dữ liệu. Hướng làm là xét độ khách quan và độ đầy đủ của mỗi phương pháp trong đúng tình huống "vượt đèn đỏ" — một hành vi sai trái mà người trong cuộc thường ngại thừa nhận. Bẫy là nghĩ hỏi trực tiếp "nhanh và đơn giản hơn" mà quên xét độ tin cậy của câu trả lời.
1Cách 1. So sánh độ khách quan của hai phương pháp

Định hướng. Xét xem kết quả thu được có bị chi phối bởi cảm xúc, tâm lí của người cung cấp dữ liệu hay không.

Hỏi trực tiếp: người vượt đèn đỏ có thể ngại thừa nhận hành vi sai trái, dễ trả lời không đúng sự thật
Đặt máy quay: ghi lại đúng những gì xảy ra tại ngã tư, không phụ thuộc vào ý muốn của người tham gia giao thông

Vậy cách đặt máy quay của Tròn khách quan hơn, nên tốt hơn.

2Cách 2. So sánh độ đầy đủ của dữ liệu thu được

Định hướng. Xét xem phương pháp nào thu được dữ liệu của TOÀN BỘ những người vượt đèn đỏ trong cả một ngày.

Hỏi trực tiếp: chỉ hỏi được những người đang có mặt tại thời điểm hỏi, không thể hỏi hết mọi người vượt đèn đỏ suốt cả ngày
Đặt máy quay: ghi hình liên tục suốt cả ngày, thu được đầy đủ mọi lượt vượt đèn đỏ

Vậy cách đặt máy quay cho dữ liệu đầy đủ hơn nhiều so với cách hỏi trực tiếp.

3Cách 3. Đặt vào tình huống thực tế để suy ra độ tin cậy

Định hướng. Hình dung cụ thể phản ứng tâm lí thật của một người vừa vượt đèn đỏ khi bị hỏi ngay sau đó.

Một người vừa vượt đèn đỏ, khi bị hỏi "bạn có vừa vượt đèn đỏ không", phần lớn sẽ trả lời "không" vì sợ bị nhắc nhở hoặc xử phạt
Do đó số liệu thu bằng cách hỏi sẽ THẤP HƠN số người vượt đèn đỏ thật sự
Máy quay không bị ảnh hưởng bởi tâm lí này, ghi đúng số lượt vượt đèn đỏ thật

Vậy cách của Tròn (đặt máy quay) đáng tin cậy hơn hẳn cách của Vuông.

Nhận xét. Với dữ liệu liên quan đến hành vi sai trái hoặc nhạy cảm, quan sát khách quan (máy quay, camera) thường đáng tin cậy hơn phương pháp hỏi trực tiếp.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên trình bày theo Cách 3 (đặt vào tình huống thực tế): lí giải thuyết phục nhất vì chỉ rõ ĐÚNG nguyên nhân khiến cách hỏi trực tiếp không đáng tin cậy trong tình huống vi phạm giao thông.
Đáp số. Cách của Tròn (đặt máy quay ở ngã tư) tốt hơn, vì dữ liệu thu được khách quan, đầy đủ và không phụ thuộc vào việc người vi phạm có trung thực khi trả lời hay không.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng cách hỏi trực tiếp của Vuông đơn giản, nhanh gọn hơn nên tốt hơn, mà quên xét đến việc người vi phạm thường không trả lời trung thực khiến số liệu bị sai lệch.
🚀 Mở rộng. Nguyên tắc này áp dụng cho nhiều tình huống khảo sát hành vi nhạy cảm khác, ví dụ thống kê số người không đội mũ bảo hiểm hay số người xả rác nơi công cộng — quan sát/ghi hình vẫn đáng tin cậy hơn hỏi trực tiếp.
Bài 13 · 9.1★Trang 72— Phân loại số liệu và dữ liệu không phải là số liệu
Bài 9.1 (trang 72). Trong các dữ liệu sau, dữ liệu nào là số liệu, dữ liệu nào không phải là số liệu? (1) Cân nặng của trẻ sơ sinh (đơn vị tính là gam); (2) Quốc tịch của các học sinh trong một trường quốc tế; (3) Chiều cao trung bình của một số loại cây thân gỗ (đơn vị tính là mét).
Kiến thức cần nhớ
  • Số liệu là dữ liệu ở dạng con số, thường có đơn vị đo kèm theo (gam, mét, kg,...).
  • Dữ liệu không phải là số liệu là dữ liệu thể hiện bằng tên gọi, dù có thể đếm số lượng theo mỗi tên gọi đó.
🧠 Phân tích tư duy
Ba dữ liệu đề cho đều là đại lượng gắn với đơn vị đo hoặc là một thuộc tính định danh — dấu hiệu là phải xét từng dữ liệu có phải kết quả đo/đếm hay chỉ là tên gọi. Bẫy ở mục (2): "quốc tịch" tuy mô tả một đặc điểm gắn với con người thật (có thể đếm số học sinh mỗi quốc tịch) nhưng BẢN THÂN quốc tịch (Việt Nam, Nhật Bản,...) là tên gọi bằng chữ, không phải con số.
1Cách 1. Xét trực tiếp mỗi dữ liệu có là con số hay không

Định hướng. Với mỗi dữ liệu, hỏi "giá trị cụ thể của nó có được biểu diễn bằng một con số không".

(1) Cân nặng trẻ sơ sinh, ví dụ 3 200 gam — là một con số, nên số liệu
(2) Quốc tịch, ví dụ "Việt Nam", "Nhật Bản" — là tên gọi, không phải con số, nên không phải số liệu
(3) Chiều cao trung bình cây thân gỗ, ví dụ 8,5 mét — là một con số, nên số liệu

Vậy (1) và (3) là số liệu; (2) không phải là số liệu.

2Cách 2. Đối chiếu với đơn vị đo đi kèm mỗi dữ liệu

Định hướng. Số liệu thường đi kèm đơn vị đo (gam, mét,...); dữ liệu không phải số liệu thì không có đơn vị đo.

(1) có đơn vị tính là gam, nên số liệu
(3) có đơn vị tính là mét, nên số liệu
(2) "quốc tịch" không có đơn vị đo nào cả, chỉ là tên nước, nên không phải số liệu

Vậy kết luận như Cách 1: (1), (3) là số liệu; (2) không phải số liệu.

3Cách 3. Kiểm tra bằng phép tính trung bình cộng có ý nghĩa hay không

Định hướng. Nếu tính được trung bình cộng có ý nghĩa thực tế thì đó là số liệu.

Trung bình cộng cân nặng của nhiều trẻ sơ sinh: có ý nghĩa (cân nặng trung bình), nên (1) là số liệu
Trung bình cộng chiều cao của nhiều cây thân gỗ: có ý nghĩa (chiều cao trung bình), nên (3) là số liệu
"Trung bình cộng" của các quốc tịch Việt Nam, Nhật Bản,... không có ý nghĩa gì, nên (2) không phải số liệu

Vậy kết luận không đổi: (1), (3) là số liệu; (2) không phải số liệu.

Nhận xét. Ba cách cùng một kết luận, cho thấy tiêu chí "tính trung bình được hay không" là cách kiểm tra nhanh và chắc chắn nhất.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (đối chiếu đơn vị đo): nhanh nhất vì đề thường tự nêu sẵn đơn vị tính ngay trong ngoặc, chỉ cần soi có đơn vị hay không.
Đáp số. (1) Cân nặng trẻ sơ sinh là số liệu. (2) Quốc tịch học sinh không phải là số liệu. (3) Chiều cao trung bình cây thân gỗ là số liệu.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng "quốc tịch" là số liệu vì có thể đếm được "bao nhiêu học sinh mang quốc tịch Việt Nam" — thực chất con số đếm được đó là số liệu về SỐ LƯỢNG học sinh, còn bản thân "quốc tịch" (tên nước) vẫn không phải là số liệu.
🚀 Mở rộng. Cùng kiểu suy luận này, "màu tóc", "môn thể thao yêu thích" cũng là dữ liệu không phải số liệu, còn "số lượt học sinh chọn mỗi màu tóc" mới là số liệu.
Bài 14 · 9.2★★Trang 72— Trích xuất số liệu thống kê từ một đoạn văn bản thời sự
Bài 9.2 (trang 72). Bản tin sau được trích từ báo điện tử Vietnamnet ngày 18-3-2020: "Như vậy, chỉ trong 12 ngày, Việt Nam đã ghi nhận thêm 60 ca mắc mới Covid-19, trong đó có 24 người nước ngoài. Hiện Hà Nội là địa phương có nhiều ca mắc mới nhất, với 20 trường hợp, kế đó là Bình Thuận (nay thuộc tỉnh Lâm Đồng) 9 ca, Thành phố Hồ Chí Minh 9 ca." Thay dấu "?" trong bảng sau bằng số liệu thống kê số ca mắc mới Covid-19 tại các địa phương tính đến ngày 18-3-2020.
Địa phươngSố ca mắc mới Covid-19
Hà Nội?
Bình Thuận?
Thành phố Hồ Chí Minh?
Kiến thức cần nhớ
  • Thu thập dữ liệu từ nguồn có sẵn (báo chí) cần đọc kỹ để gắn đúng số liệu với đúng đối tượng được nhắc đến.
  • Một đoạn tin có thể chứa nhiều loại số liệu (tổng toàn quốc, theo địa phương, theo nhóm đối tượng) — cần phân biệt rõ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một đoạn tin có nhiều con số đi kèm các địa danh khác nhau — dấu hiệu của dạng đọc hiểu và trích đúng số liệu gắn với đúng đối tượng. Hướng làm là đọc kỹ từng câu, gắn đúng con số với đúng tên địa phương, tránh nhầm lẫn giữa số liệu của các địa phương với số liệu tổng toàn quốc. Bẫy là dễ nhầm lẫn con số 60 (tổng toàn quốc) hoặc 24 (người nước ngoài) vào bảng thay vì các con số 20, 9, 9 của từng địa phương.
1Cách 1. Đọc trực tiếp số liệu nêu trong đoạn tin rồi điền vào đúng dòng

Định hướng. Đọc lần lượt các câu nêu tên địa phương kèm số ca, điền ngay vào dòng tương ứng.

"Hà Nội... với 20 trường hợp" → Hà Nội: 20
"kế đó là Bình Thuận... 9 ca" → Bình Thuận: 9
"Thành phố Hồ Chí Minh 9 ca" → Thành phố Hồ Chí Minh: 9

Vậy bảng số liệu: Hà Nội 20; Bình Thuận 9; Thành phố Hồ Chí Minh 9.

2Cách 2. Gạch chân các con số gắn với từng địa phương trước khi điền bảng

Định hướng. Gạch chân riêng từng cặp (tên địa phương – con số) trong đoạn văn để tránh nhầm với số liệu tổng (60 ca, 24 người nước ngoài).

Gạch chân: Hà Nội – 20; Bình Thuận – 9; Thành phố Hồ Chí Minh – 9
Không gạch chân 60 (tổng toàn quốc) và 24 (người nước ngoài) vì hai số này không gắn với một địa phương cụ thể trong bảng

Vậy bảng số liệu đúng ba cặp đã gạch chân: Hà Nội 20; Bình Thuận 9; Thành phố Hồ Chí Minh 9.

3Cách 3. Kiểm tra chéo bằng phép cộng với tổng toàn quốc

Định hướng. Cộng ba số liệu vừa điền rồi so sánh với tổng 60 ca toàn quốc để kiểm tra tính hợp lí.

20 + 9 + 9 = 38 (ca)
38 nhỏ hơn 60 (tổng toàn quốc), phần chênh lệch 60 − 38 = 22 (ca) thuộc về các địa phương khác không được liệt kê trong bảng

Vậy ba số liệu 20; 9; 9 là hợp lí vì tổng của chúng không vượt quá 60 ca toàn quốc.

Nhận xét. Phép kiểm tra chéo này giúp phát hiện ngay nếu lỡ điền nhầm một con số lớn hơn 60 vào bảng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (gạch chân từng cặp tên – số trước khi điền): tránh chắc chắn nhất việc nhầm số liệu tổng toàn quốc với số liệu riêng từng địa phương.
Đáp số. Hà Nội: 20 ca; Bình Thuận: 9 ca; Thành phố Hồ Chí Minh: 9 ca.
Sai lầm thường gặp. Điền nhầm số 60 (tổng số ca mắc mới toàn quốc trong 12 ngày) hoặc số 24 (số người nước ngoài) vào một trong ba ô của bảng, do đọc lướt mà không gắn đúng con số với đúng địa phương.
🚀 Mở rộng. Nếu bản tin liệt kê thêm nhiều địa phương khác, có thể lập bảng đầy đủ hơn rồi kiểm tra tổng tất cả các địa phương phải đúng bằng 60 ca — đây chính là cách kiểm chứng tính đầy đủ của một bảng thống kê.
Bài 15 · 9.3★★Trang 72— Kiểm tra tính hợp lí của bảng thống kê bằng cách đối chiếu tổng số liệu
Bài 9.3 (trang 72). Bảng sau cho biết số anh chị em ruột trong gia đình của 35 học sinh lớp 6A.
Số anh chị em ruột0123
Số học sinh181251
Hãy tìm điểm không hợp lí trong bảng thống kê trên.
Kiến thức cần nhớ
  • Trong một bảng thống kê phân loại theo nhóm, tổng số đối tượng ở tất cả các nhóm phải bằng đúng tổng số đối tượng đã cho.
  • Kiểm tra tính hợp lí của bảng thống kê bằng phép cộng đối chiếu là một bước bắt buộc trước khi đọc kết luận từ bảng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn một con số neo chắc chắn: "35 học sinh lớp 6A" — dấu hiệu để kiểm tra là cộng tổng hàng "Số học sinh" trong bảng rồi so với 35. Hướng làm là cộng lần lượt các giá trị 18, 12, 5, 1 rồi đối chiếu. Bẫy là dễ cộng nhầm hoặc bỏ qua việc so sánh với đúng con số 35 đã cho ở đầu đề.
1Cách 1. Cộng trực tiếp hàng Số học sinh rồi so sánh với 35

Định hướng. Cộng lần lượt bốn giá trị ở hàng "Số học sinh", so với tổng 35 đã cho.

18 + 12 + 5 + 1 = 36 (học sinh)
36 khác 35 (số học sinh lớp 6A đã cho)

Vậy điểm không hợp lí là tổng số học sinh trong bảng (36) không bằng 35 học sinh của lớp 6A — thừa 1 học sinh.

2Cách 2. Cộng dần từng bước để xác định chỗ vượt

Định hướng. Cộng dần từng số một, quan sát tổng vượt 35 ngay tại bước nào.

18 + 12 = 30 (còn nhỏ hơn 35)
30 + 5 = 35 (đúng bằng 35 học sinh)
35 + 1 = 36 (đã vượt quá 35)

Vậy chỉ riêng ba nhóm đầu (0, 1, 2 anh chị em ruột) đã đủ đúng 35 học sinh; nhóm "3 anh chị em ruột" (1 học sinh) làm tổng vượt lên 36 — đây chính là điểm không hợp lí.

3Cách 3. Giả sử bảng đúng rồi suy ngược để tìm mâu thuẫn

Định hướng. Giả sử cả bốn số liệu 18, 12, 5, 1 đều đúng, suy ra tổng số học sinh của lớp rồi so với dữ kiện đề đã cho.

Nếu bảng đúng thì lớp 6A có 18 + 12 + 5 + 1 = 36 học sinh
Nhưng đề đã cho lớp 6A có đúng 35 học sinh
36 khác 35, nên mâu thuẫn

Vậy bảng thống kê không hợp lí vì tổng số học sinh tính được (36) không khớp với số học sinh thực tế đã cho (35).

Nhận xét. Đề không đủ dữ kiện để khẳng định CHÍNH XÁC ô nào trong bốn ô bị sai; chỉ có thể khẳng định chắc chắn tổng của bảng bị lệch 1 đơn vị so với 35.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (cộng trực tiếp rồi so sánh): nhanh gọn nhất và đủ để kết luận đúng yêu cầu đề bài là "tìm điểm không hợp lí".
Đáp số. Điểm không hợp lí: tổng số học sinh trong bảng là 18 + 12 + 5 + 1 = 36, không bằng 35 học sinh của lớp 6A đã cho — lệch 1 học sinh.
Sai lầm thường gặp. Cộng sai 18 + 12 + 5 + 1 ra đúng 35 do tính nhẩm vội, dẫn đến kết luận nhầm là bảng "không có gì bất hợp lí".
🚀 Mở rộng. Nếu đề cho thêm dữ kiện "lớp có đúng 1 học sinh có 3 anh chị em ruột là bạn Lan, và Lan có em song sinh cũng học lớp 6A" thì có thể lí giải cụ thể ô nào trong bảng bị đếm trùng, thay vì chỉ kết luận chung chung.
Bài 16 · 9.4★★Trang 72— Tìm dữ liệu không hợp lí trong một dãy tên gọi có hai tiêu chí ràng buộc
Bài 9.4 (trang 72). Hãy tìm dữ liệu không hợp lí (nếu có) trong dãy dữ liệu sau. Thủ đô của một số quốc gia châu Á: Hà Nội, Bắc Kinh, Paris, Tokyo, Đà Nẵng.
Kiến thức cần nhớ
  • Khi dữ liệu có hai tiêu chí ràng buộc đồng thời, một phần tử chỉ hợp lí khi thoả mãn CẢ HAI tiêu chí.
  • Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội, không phải Đà Nẵng; Paris là thủ đô nước Pháp, thuộc châu Âu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đặt ra ĐỒNG THỜI hai tiêu chí cho mỗi phần tử: phải là "thủ đô" và phải "thuộc châu Á" — dấu hiệu là phải kiểm cả hai điều kiện cho từng tên, không chỉ một điều kiện. Bẫy là dễ chỉ xét "có phải châu Á không" mà quên xét "có phải thủ đô không", nên dễ bỏ sót "Đà Nẵng" vì Đà Nẵng tuy thuộc châu Á (Việt Nam) nhưng lại không phải là thủ đô của quốc gia nào.
1Cách 1. Đối chiếu từng tên với quốc gia và châu lục tương ứng

Định hướng. Với mỗi tên, xác định đó là thủ đô của nước nào, nước đó thuộc châu lục nào.

Hà Nội — thủ đô Việt Nam, thuộc châu Á — hợp lí
Bắc Kinh — thủ đô Trung Quốc, thuộc châu Á — hợp lí
Paris — thủ đô nước Pháp, thuộc châu Âu — không hợp lí (không thuộc châu Á)
Tokyo — thủ đô Nhật Bản, thuộc châu Á — hợp lí
Đà Nẵng — là một thành phố của Việt Nam, KHÔNG PHẢI thủ đô của quốc gia nào — không hợp lí

Vậy hai dữ liệu không hợp lí là "Paris" và "Đà Nẵng".

2Cách 2. Kiểm tra tiêu chí kép, loại phần tử không thoả dù chỉ một tiêu chí

Định hướng. Lập hai cột kiểm tra riêng: "là thủ đô?" và "thuộc châu Á?", chỉ giữ phần tử có cả hai cột đều "đúng".

Hà Nội: là thủ đô? đúng; thuộc châu Á? đúng, nên hợp lí
Bắc Kinh: đúng; đúng, nên hợp lí. Tokyo: đúng; đúng, nên hợp lí
Paris: là thủ đô? đúng (của Pháp); thuộc châu Á? sai (châu Âu), nên không hợp lí
Đà Nẵng: là thủ đô? sai (không phải thủ đô nước nào); thuộc châu Á? đúng, nên không hợp lí

Vậy "Paris" sai vì không thuộc châu Á; "Đà Nẵng" sai vì không phải thủ đô — cả hai đều không hợp lí.

3Cách 3. Liệt kê phản chứng cụ thể cho từng phần tử nghi ngờ

Định hướng. Với mỗi phần tử nghi ngờ, chỉ ra rõ ràng lí do cụ thể vì sao nó không thoả yêu cầu đề.

Phản chứng cho "Paris": Paris là thủ đô của Pháp; Pháp là quốc gia châu Âu, không phải châu Á
Phản chứng cho "Đà Nẵng": thủ đô của Việt Nam là Hà Nội; Đà Nẵng chỉ là một thành phố trực thuộc Trung ương, không phải thủ đô

Vậy hai dữ liệu không hợp lí, kèm lí do rõ ràng, là "Paris" (sai châu lục) và "Đà Nẵng" (không phải thủ đô).

Nhận xét. Đây là bài có HAI dữ liệu không hợp lí do hai nguyên nhân khác nhau — cần soát đủ cả năm phần tử, không dừng lại sau khi tìm được một dữ liệu sai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (kiểm tra tiêu chí kép bằng hai cột) vì tránh chắc chắn việc bỏ sót một trong hai dữ liệu không hợp lí — lỗi hay gặp nhất ở bài này.
Đáp số. Hai dữ liệu không hợp lí là "Paris" (thủ đô của Pháp, thuộc châu Âu, không thuộc châu Á) và "Đà Nẵng" (không phải thủ đô của quốc gia nào, thủ đô Việt Nam là Hà Nội).
Sai lầm thường gặp. Chỉ tìm ra "Paris" là dữ liệu không hợp lí (vì thuộc châu Âu) mà bỏ sót "Đà Nẵng" — do chỉ kiểm tra tiêu chí châu lục mà quên tiêu chí "có phải thủ đô hay không".
🚀 Mở rộng. Nếu đổi đề thành "Thủ đô của một số quốc gia Đông Nam Á" mà dãy có thêm "Singapore" thì cần lưu ý Singapore vừa là tên quốc gia vừa là tên thủ đô — vẫn hợp lí vì thoả cả hai tiêu chí.
Bài 17 · 9.5★Trang 72— Xác định phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp với loại thông tin cần điền
Bài 9.5 (trang 72). Để hoàn thiện bảng sau, em sẽ sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu nào?
CâyMôi trường sốngDạng thânKiểu lá
Đậu
Bèo tây
Kiến thức cần nhớ
  • Quan sát và tra cứu từ nguồn có sẵn là hai phương pháp phù hợp để thu thập dữ liệu mô tả đặc điểm sinh vật.
  • Phương pháp làm thí nghiệm (đo đạc bằng số) không phù hợp với dữ liệu mang tính mô tả bằng lời.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cần điền là các đặc điểm mô tả bằng lời (môi trường sống, dạng thân, kiểu lá của cây) — dấu hiệu để nhận ra đây không phải dữ liệu đo bằng số nên phương pháp làm thí nghiệm đo đạc không phù hợp. Hướng làm là xét đây là thông tin quan sát được bằng mắt hoặc tra cứu được từ tài liệu Khoa học tự nhiên.
1Cách 1. Quan sát trực tiếp cây thật ngoài thực tế hoặc trong giờ Khoa học tự nhiên

Định hướng. Xét bản chất ba loại thông tin cần điền: đều là đặc điểm NHÌN THẤY được của cây.

Môi trường sống (trên cạn hay dưới nước): quan sát được bằng mắt nơi cây mọc
Dạng thân (thân đứng, thân leo, thân bò): quan sát được hình dáng cây
Kiểu lá (lá đơn, lá kép, hình dạng lá): quan sát được trực tiếp trên cây

Vậy nên dùng phương pháp quan sát trực tiếp cây đậu, cây bèo tây ngoài thực tế hoặc trong giờ học.

2Cách 2. Thu thập từ nguồn có sẵn (sách Khoa học tự nhiên, tài liệu, trang web uy tín)

Định hướng. Khi không có sẵn cây thật để quan sát, tra cứu đặc điểm cây từ tài liệu đã có.

Tra cứu sách Khoa học tự nhiên 6 mục về thực vật để tìm đặc điểm cây đậu, cây bèo tây
Đối chiếu thêm với tài liệu, trang web thực vật học uy tín nếu cần

Vậy có thể dùng phương pháp thu thập từ nguồn có sẵn thay cho quan sát trực tiếp.

3Cách 3. Kết hợp quan sát tranh ảnh, mẫu vật với đối chiếu tài liệu

Định hướng. Kết hợp cả hai cách trên để có dữ liệu chính xác nhất.

Quan sát tranh ảnh hoặc mẫu vật (nếu không có cây thật) để hình dung đặc điểm
Đối chiếu lại với tài liệu Khoa học tự nhiên để xác nhận đặc điểm quan sát được là chính xác

Vậy kết hợp quan sát và tra cứu tài liệu cho kết quả đáng tin cậy nhất.

Nhận xét. Dù chọn cách nào, phương pháp làm thí nghiệm đo bằng số hay lập phiếu hỏi đều KHÔNG phù hợp với loại dữ liệu mô tả đặc điểm sinh vật này.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (quan sát trực tiếp) khi có sẵn cây thật, kết hợp Cách 2 (tra cứu tài liệu) để đối chiếu lại cho chắc chắn — đây cũng chính là Cách 3.
Đáp số. Nên dùng phương pháp quan sát (trực tiếp cây thật hoặc qua tranh ảnh, tài liệu Khoa học tự nhiên), vì môi trường sống, dạng thân, kiểu lá là đặc điểm nhìn thấy được, không phải số liệu đo bằng máy.
Sai lầm thường gặp. Đề xuất dùng phương pháp lập phiếu hỏi hoặc làm thí nghiệm đo đạc cho các đặc điểm này, trong khi các đặc điểm như "dạng thân", "kiểu lá" chỉ cần quan sát trực tiếp là xác định được, không cần đo bằng số.
🚀 Mở rộng. Nếu bảng có thêm cột "Chiều cao trung bình của cây" thì cột đó lại cần đo bằng thước (một dạng thí nghiệm đơn giản), khác với ba cột mô tả bằng lời đã cho.
Bài 18 · 9.6★★Trang 72— Thiết kế phiếu hỏi để thu thập dữ liệu
Bài 9.6 (trang 72). Hãy lập phiếu hỏi để thu thập dữ liệu về phương tiện đến trường của các thầy, cô giáo trong trường em.
Kiến thức cần nhớ
  • Phiếu hỏi cần có câu hỏi rõ ràng và các phương án trả lời bao phủ đầy đủ khả năng xảy ra.
  • Câu hỏi đóng (chọn sẵn phương án) giúp tổng hợp nhanh; câu hỏi mở giúp không bỏ sót thông tin hiếm gặp.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu tự thiết kế công cụ thu thập (phiếu hỏi), không có sẵn đáp số — dấu hiệu của dạng thực hành thiết kế bảng hỏi. Hướng làm là liệt kê các phương tiện đến trường phổ biến làm phương án chọn sẵn, đồng thời chừa thêm phương án mở để không bỏ sót trường hợp hiếm gặp. Bẫy là chỉ liệt kê thiếu phương án (ví dụ quên "đi bộ") khiến một số thầy cô không có ô để đánh dấu.
1Cách 1. Thiết kế câu hỏi đóng, chọn 1 trong các phương án cho sẵn

Định hướng. Liệt kê sẵn các phương tiện đến trường phổ biến để thầy cô chỉ cần tích chọn, dễ tổng hợp bằng vạch kiểm.

Câu hỏi: "Thầy/Cô thường đến trường bằng phương tiện nào?" (Tích ✓ vào một ô)
Các phương án: Đi bộ · Xe đạp · Xe máy · Ô tô

Vậy phiếu hỏi dạng đóng giúp tổng hợp nhanh bằng cách đếm vạch kiểm cho từng phương án, nhưng có thể thiếu phương án nếu có thầy cô đi bằng xe buýt hay phương tiện khác.

2Cách 2. Thiết kế câu hỏi mở, thầy cô tự ghi phương tiện

Định hướng. Không giới hạn phương án sẵn, để thầy cô tự điền đúng phương tiện mình dùng, tránh bỏ sót.

Câu hỏi: "Thầy/Cô thường đến trường bằng phương tiện nào? (Ghi rõ): ……………"
Thầy cô tự viết câu trả lời, ví dụ "xe máy", "xe đạp điện", "xe buýt"

Vậy phiếu hỏi dạng mở không bỏ sót phương tiện nào, nhưng khó tổng hợp hơn vì câu trả lời có thể viết nhiều cách khác nhau cho cùng một phương tiện.

3Cách 3. Kết hợp câu hỏi đóng với mục Phương tiện khác (ghi rõ)

Định hướng. Giữ các phương án phổ biến để dễ tổng hợp, đồng thời thêm một mục mở để không bỏ sót trường hợp hiếm gặp.

Câu hỏi: "Thầy/Cô thường đến trường bằng phương tiện nào?" (Tích ✓ vào một ô)
Các phương án: Đi bộ · Xe đạp · Xe máy · Ô tô · Phương tiện khác (ghi rõ): ……………

Vậy phiếu hỏi vừa dễ tổng hợp (nhờ các phương án đóng phổ biến), vừa không bỏ sót thông tin (nhờ mục mở "Phương tiện khác").

Nhận xét. Cách 3 kết hợp ưu điểm của cả Cách 1 và Cách 2, là cách thiết kế phiếu hỏi chuẩn thường dùng trong thực tế.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thực hiện khảo sát thật nên dùng Cách 3 (kết hợp đóng và mở) vì vừa dễ tổng hợp bằng vạch kiểm, vừa không bỏ sót phương tiện hiếm gặp như xe buýt, xe đạp điện.
Đáp số. Mẫu phiếu hỏi: "Thầy/Cô thường đến trường bằng phương tiện nào?" (Tích ✓ vào một ô): Đi bộ · Xe đạp · Xe máy · Ô tô · Phương tiện khác (ghi rõ): ……………
Sai lầm thường gặp. Chỉ liệt kê hai, ba phương án (ví dụ chỉ có "Xe máy" và "Ô tô") mà quên các phương tiện phổ biến khác như "Xe đạp", "Đi bộ", khiến một số thầy cô không có ô phù hợp để tích chọn.
🚀 Mở rộng. Có thể mở rộng phiếu hỏi thêm câu "Thời gian di chuyển đến trường khoảng bao nhiêu phút?" để thu thập thêm một loại số liệu khác, phục vụ phân tích sâu hơn về việc đi lại của thầy cô.

🎯 Học tiếp