Chủ đề 10. Các số trong phạm vi 1000

Bài 49. Các số tròn trăm, tròn chục

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 7 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 42— Nối số với đúng vị trí trên tia số tròn trăm
Tiết 1 · Bài 1 (trang 42). Nối mỗi chiếc diều với vạch thích hợp trên tia số các số tròn trăm từ 100 đến 1 000 (theo mẫu: diều ghi 300 đã nối với vạch 300). Các diều còn lại lần lượt ghi 200; 700; 500; 1 000.
Nối diều với vạch tròn trăm trên tia số1004006009003002007005001 000
Kiến thức cần nhớ
  • Tia số các số tròn trăm có các vạch cách đều nhau 100 đơn vị.
  • Số ghi trên vật cần nối chính là vị trí (toạ độ) của nó trên tia số.
🧠 Phân tích tư duy
Tia số đã chia sẵn thành 10 vạch cách đều, mỗi vạch cách vạch liền kề đúng 100 đơn vị và lần lượt mang đúng giá trị các số tròn trăm từ 100 đến 1 000. Số ghi trên mỗi diều chính là vị trí của vạch cần nối tới — không cần tính toán, chỉ cần đọc đúng vị trí trên tia số.
1Cách 1. Đếm vạch từ mốc 100 theo đúng số thứ tự

Định hướng. Đếm số vạch tính từ mốc 100 (kể cả mốc 100) cho tới khi vừa đủ số cần tìm, dừng lại đúng vạch đó rồi nối diều vào.

Diều 200 là vạch thứ hai tính từ mốc 100:
Diều 500 là vạch thứ năm:
Diều 700 là vạch thứ bảy: đếm tiếp hai vạch sau 500 được 600 rồi 700
Diều 1 000 là vạch cuối cùng, sau vạch 900:

Vậy diều 200 nối vạch 200; diều 500 nối vạch 500; diều 700 nối vạch 700; diều 1 000 nối vạch cuối cùng.

2Cách 2. Đọc thẳng số ghi trên nhãn của vạch

Định hướng. Mỗi vạch trên tia số đã có ghi sẵn một vài mốc (100, 400, 600, 900); từ các mốc đó xác định các vạch còn lại đều hơn kém nhau 100, rồi đối chiếu trực tiếp số trên diều với số của vạch — số nào trùng số đó thì nối.

Mốc 400 và 600 đã ghi sẵn nên vạch liền trước 600 chính là 500 — nối diều 500 vào đó
Vạch liền sau 600 là 700 — nối diều 700 vào đó
Mốc 900 đã ghi sẵn nên vạch liền sau mốc 100 hai bước là 200 — nối diều 200
Vạch cuối cùng sau mốc 900 là 1 000 — nối diều 1 000

Vậy diều 200 nối vạch 200; diều 500 nối vạch 500; diều 700 nối vạch 700; diều 1 000 nối vạch cuối cùng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: tận dụng ngay các mốc đã in sẵn trên tia số (100, 400, 600, 900) để suy ra vạch cần tìm, không phải đếm từ đầu mỗi lần.
Đáp số. Diều 200 → vạch 200; diều 700 → vạch 700; diều 500 → vạch 500; diều 1 000 → vạch cuối cùng.
Sai lầm thường gặp. Có bạn coi vạch mốc 100 là 'vạch số 0' rồi lệch hẳn một vạch cho tất cả các diều còn lại — phải tính vạch mang số 100 là vạch thứ nhất, không phải vạch xuất phát bằng 0.
🚀 Mở rộng. Nếu tia số vẽ thêm 3 vạch sau 1 000, ba vạch đó lần lượt mang những số tròn trăm nào?
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★Trang 42— Điền số tròn trăm còn thiếu, ghép cặp theo cột
Tiết 1 · Bài 2 (trang 42). Hãy viết một số tròn trăm còn thiếu từ 100 đến 1 000 lên mỗi chiếc cốc còn để trống trong hình dưới đây: hàng trên có 5 chiếc cốc, bốn chiếc đầu còn trống và chiếc thứ năm đã ghi 1 000; hàng dưới có 5 chiếc cốc đã ghi sẵn theo thứ tự 100, 300, 500, 700, 900 (mỗi cốc hàng trên xếp thẳng cột với một cốc hàng dưới).
Điền số tròn trăm còn thiếu lên cốc2001004003006005008007001 000900
Kiến thức cần nhớ
  • Các số tròn trăm liên tiếp hơn kém nhau 100 đơn vị.
  • Hai cốc cùng cột tạo thành một cặp số tròn trăm liên tiếp.
🧠 Phân tích tư duy
Có 10 cốc xếp thành hai hàng, năm cột — mỗi cột gồm một cốc hàng dưới đã biết và một cốc hàng trên còn trống. Chìa khoá là nhận ra số ở cốc hàng trên luôn hơn số ở cốc hàng dưới cùng cột đúng 100 đơn vị, giống cặp mẫu 900-1 000 ở cột cuối.
1Cách 1. Lấy số cốc dưới cộng thêm 100

Định hướng. Ở cột mẫu, cốc dưới ghi 900 thì cốc trên ghi . Áp dụng đúng quy tắc đó cho bốn cột còn lại: lấy số cốc hàng dưới cộng thêm 100 để ra số cốc hàng trên.

Cột 1:
Cột 2:
Cột 3:
Cột 4:

Vậy bốn cốc còn trống lần lượt ghi 200; 400; 600; 800.

2Cách 2. Liệt kê cả mười số tròn trăm rồi loại bỏ số đã có

Định hướng. Viết đủ dãy 10 số tròn trăm từ 100 đến 1 000, sau đó bỏ những số đã xuất hiện ở hàng dưới (100, 300, 500, 700, 900) và ở cốc mẫu (1 000) — các số còn lại chính là đáp số.

Dãy đủ: 100; 200; 300; 400; 500; 600; 700; 800; 900; 1 000
Bỏ các số đã có: 100, 300, 500, 700, 900, 1 000
Các số còn lại: 200; 400; 600; 800

Vậy bốn cốc còn trống lần lượt ghi 200; 400; 600; 800.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: cộng thêm 100 ngay tại từng cột đang xét, không phải viết lại cả mười số như Cách 2 nên nhanh hơn.
Đáp số. Bốn cốc còn trống lần lượt ghi 200; 400; 600; 800.
Sai lầm thường gặp. Có bạn cộng thêm 100 vào số cốc TRÊN của cột bên cạnh thay vì số cốc DƯỚI cùng cột, làm lệch hẳn kết quả — phải cộng đúng số của cốc nằm ngay bên dưới cốc đang cần điền.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi mẫu cột cuối cùng thành cốc dưới ghi 800 và cốc trên còn trống, thì cốc trên đó ghi số nào?
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★Trang 43— Toán có lời văn: đếm số túi rồi nhân với 100
Tiết 1 · Bài 3 (trang 43). Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu). Một đàn kiến vận chuyển các túi gạo từ tổ cũ sang tổ mới, mỗi túi có 100 hạt gạo.
Mẫu — Thứ Sáu: đàn kiến chuyển được 4 túi gạo. Ngày Thứ Sáu đàn kiến chuyển được 400 hạt gạo.
a) Thứ Bảy: đàn kiến chuyển được 6 túi gạo. Ngày Thứ Bảy đàn kiến chuyển được … hạt gạo.
b) Chủ nhật: đàn kiến chuyển được 2 túi gạo. Ngày Chủ nhật đàn kiến chuyển được … hạt gạo.
Đàn kiến chuyển túi gạo (mỗi túi 100 hạt)Mẫu — Thứ Sáu:4 túi = 400 hạta) Thứ Bảy:6 túi = 600 hạtb) Chủ nhật:2 túi = 200 hạt
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi túi có 100 hạt gạo, tức là 1 trăm hạt.
  • Số hạt gạo = số túi × 100.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi túi gạo luôn có 100 hạt — giống hệt cấu trúc bài Rô-bốt xếp bút chì đã gặp ở SGK. Chỉ cần đếm đúng số túi trong tranh của từng ngày (đã cho bằng số trong đề) rồi ghép với 100 hạt mỗi túi.
1Cách 1. Cộng liên tiếp 100 theo số túi

Định hướng. Cộng liên tiếp 100 hạt gạo theo đúng số túi đàn kiến chuyển được trong ngày đó, giống hệt cách làm ở túi mẫu Thứ Sáu ().

a) Thứ Bảy có 6 túi: (hạt)
b) Chủ nhật có 2 túi: (hạt)

Vậy Thứ Bảy đàn kiến chuyển được 600 hạt gạo, Chủ nhật chuyển được 200 hạt gạo.

2Cách 2. Nhân số túi với 100

Định hướng. Số hạt gạo bằng số túi nhân với 100 — nhân nhanh hơn cộng liên tiếp, nhất là khi số túi lớn.

a) (hạt)
b) (hạt)

Vậy Thứ Bảy đàn kiến chuyển được 600 hạt gạo, Chủ nhật chuyển được 200 hạt gạo.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: một phép nhân duy nhất, ít bước và khó sai hơn cộng liên tiếp nhiều lần số 100.
Đáp số. a) 600 hạt gạo. b) 200 hạt gạo.
Sai lầm thường gặp. Có bạn nhầm 'mỗi túi 100 hạt' thành 'mỗi túi 10 hạt' rồi tính ra 60 và 20 hạt — phải đọc kỹ đề: đơn vị của mỗi túi là 100 hạt (một trăm), không phải 10 hạt (một chục).
🚀 Mở rộng. Nếu Thứ Hai tuần sau đàn kiến chuyển được 9 túi gạo thì ngày đó chuyển được bao nhiêu hạt gạo?
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★★Trang 43— Toán có lời văn hai bước: tìm số bao còn lại rồi đổi ra số hạt
Tiết 1 · Bài 4 (trang 43-44). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Hôm qua và hôm nay, gia đình sóc nhặt được tất cả 5 bao hạt dẻ. Biết mỗi bao có 100 hạt dẻ.
a) Hôm qua gia đình sóc nhặt được 2 bao hạt dẻ. Vậy hôm qua gia đình sóc nhặt được … hạt dẻ.
b) Hôm nay, gia đình sóc nhặt được … bao hạt dẻ. Vậy hôm nay gia đình sóc nhặt được … hạt dẻ.
Gia đình sóc nhặt hạt dẻTất cả 5 bao hạt dẻ (mỗi bao 100 hạt):Hôm quaHôm quaHôm nayHôm nayHôm nayHôm qua: 2 bao = 200 hạt   ·   Hôm nay: 3 bao = 300 hạt
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi bao có 100 hạt dẻ, tức là 1 trăm hạt.
  • Số bao hôm nay = Tổng số bao hai hôm − số bao hôm qua.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a chỉ cần đổi thẳng 2 bao ra hạt. Câu b khó hơn: đề chưa cho trực tiếp số bao hôm nay, phải lấy tổng số bao (5) trừ đi số bao hôm qua (2) để tìm số bao hôm nay trước, rồi mới đổi ra số hạt — đây là bài hai bước, không thể đổi thẳng ngay như câu a.
1Cách 1. Trừ để tìm số bao rồi nhân với 100

Định hướng. Lấy tổng 5 bao trừ đi 2 bao hôm qua để tìm số bao hôm nay, rồi nhân số bao đó (và số bao hôm qua) với 100 để ra số hạt dẻ.

a) Hôm qua có 2 bao: (hạt)
b) Số bao hôm nay là:
(bao)
Số hạt dẻ hôm nay là:
(hạt)

Vậy hôm qua gia đình sóc nhặt được 200 hạt dẻ; hôm nay nhặt được 3 bao, tức là 300 hạt dẻ.

2Cách 2. Đổi cả hai hôm ra số hạt trước rồi mới trừ

Định hướng. Đổi thẳng tổng 5 bao ra số hạt dẻ và 2 bao hôm qua ra số hạt dẻ, sau đó lấy tổng số hạt trừ đi số hạt hôm qua để ra số hạt hôm nay — không cần tìm số bao hôm nay trước.

Tổng số hạt dẻ hai hôm là:
(hạt)
a) Số hạt dẻ hôm qua là:
(hạt)
b) Số hạt dẻ hôm nay là:
(hạt), tương ứng (bao)

Vậy hôm qua gia đình sóc nhặt được 200 hạt dẻ; hôm nay nhặt được 300 hạt dẻ, tức là 3 bao.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: trừ số bao trước (số nhỏ, dễ tính: ) rồi mới nhân với 100 một lần — đỡ phải nhân hai lần rồi trừ số lớn như Cách 2.
Đáp số. a) 200 hạt dẻ. b) Hôm nay nhặt được 3 bao, tức là 300 hạt dẻ.
Sai lầm thường gặp. Có bạn đọc thấy 'tất cả 5 bao' rồi vội nhân luôn cho câu a — nhầm giữa TỔNG hai hôm với số bao RIÊNG của hôm qua; câu a chỉ hỏi hôm qua (2 bao), không phải cả hai hôm.
🚀 Mở rộng. Nếu gia đình sóc nhặt được tất cả 8 bao trong ba ngày, hôm qua 3 bao và hôm kia 2 bao, thì hôm nay nhặt được bao nhiêu hạt dẻ?
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1★★Trang 43— Điền số tròn chục còn thiếu theo quy luật tăng/giảm 10
Tiết 2 · Bài 1 (trang 43). Số ?
a) Trên một chiếc bút chì có 7 ô nối tiếp nhau: 350, 360, 370, ?, ?, 400, ?.
b) Trên một chiếc bút chì khác có 7 ô nối tiếp nhau: ?, 990, 980, ?, 960, 950, 940.
Tiết 2 · Bài 1 — Dãy số tròn chụca)350360370380390400410b)1 000990980970960950940
Kiến thức cần nhớ
  • Hai số tròn chục liền nhau hơn kém nhau 10 đơn vị.
  • Dãy có thể tăng dần hoặc giảm dần tuỳ chiều đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Giống hệt dạng bài đã gặp ở SGK trang 46: dãy a tăng dần, dãy b giảm dần, mỗi ô hơn/kém ô liền kề đúng 10 đơn vị. Khác ở chỗ đây là các số có hàng chục và hàng đơn vị khác 0 nhưng vẫn tròn chục (ví dụ 350, 990) — vẫn theo đúng một quy tắc.
1Cách 1. Đếm thêm/bớt 10 từng ô liên tiếp

Định hướng. Dãy a tăng dần nên cộng thêm 10 mỗi bước; dãy b giảm dần nên trừ bớt 10 mỗi bước — điền dần từ hai đầu đã biết vào giữa.

a)
(khớp đã cho)

b) (khớp số đã cho)
(ô đầu tiên, đếm ngược lên)

Vậy dãy a là 350, 360, 370, 380, 390, 400, 410 và dãy b là 1 000, 990, 980, 970, 960, 950, 940.

2Cách 2. Tính theo vị trí ô

Định hướng. Ô đầu dãy a là 350; ô thứ hơn ô đầu lần 10 đơn vị. Ô đầu dãy b là 1 000; ô thứ kém ô đầu lần 10 đơn vị.

a) Ô thứ 4:
Ô thứ 5:
Ô thứ 7:
b) Ô thứ 1:
Ô thứ 4:

Vậy dãy a là 350, 360, 370, 380, 390, 400, 410 và dãy b là 1 000, 990, 980, 970, 960, 950, 940.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm thêm/bớt 10 từng bước từ ô liền kề đã biết, không cần nhớ công thức vị trí như Cách 2 nên ít nhầm hơn với dãy ngắn chỉ 7 ô.
Đáp số. a) 350, 360, 370, 380, 390, 400, 410. b) 1 000, 990, 980, 970, 960, 950, 940.
Sai lầm thường gặp. Ở dãy b, có bạn lấy 990 trừ tiếp 10 để tìm ô đầu tiên, ra 980 rồi nhầm luôn với ô thứ ba đã cho — phải cộng thêm 10 (không phải trừ) khi đi NGƯỢC từ 990 lên ô đầu tiên, vì dãy b giảm dần từ trái qua phải.
🚀 Mở rộng. Nếu bút chì dãy b có thêm 3 ô sau 940, ba số tròn chục tiếp theo là những số nào?
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 44— Ước lượng số lượng theo số tròn chục bằng cách đếm nhóm 10
Tiết 2 · Bài 2 (trang 44). Số ? Hãy ước lượng số sách ở mỗi ngăn theo số tròn chục (theo mẫu). Một giá sách có 4 ngăn, mỗi ngăn xếp các cuốn sách thành từng nhóm 10 cuốn (5 cuốn màu xám và 5 cuốn màu xanh ghép thành một nhóm). Ngăn dưới cùng (mẫu) có 1 nhóm sách, ghi sẵn số 10. Ba ngăn còn lại có số nhóm sách nhiều hơn, cần ước lượng.
Ước lượng số sách theo nhóm 10 cuốnNgăn 1 — 2 nhóm = 20 cuốnNgăn 2 — 4 nhóm = 40 cuốnNgăn 3 — 3 nhóm = 30 cuốnNgăn 4 (mẫu) — 1 nhóm = 10 cuốn
Kiến thức cần nhớ
  • Ước lượng theo số tròn chục nghĩa là làm tròn số lượng về bội của 10 gần nhất.
  • Mỗi nhóm 5 cuốn xám + 5 cuốn xanh ứng với khoảng 10 cuốn sách.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng ước lượng kẹo đã gặp ở SGK: cứ một nhóm gồm 5 cuốn xám ghép với 5 cuốn xanh là tròn 10 cuốn. Chỉ cần đếm số nhóm 10 cuốn xếp trên mỗi ngăn (không đếm từng cuốn) rồi nhân với 10, đối chiếu với ngăn mẫu đã có sẵn 1 nhóm = 10 cuốn.
1Cách 1. Đếm số nhóm 10 cuốn rồi nhân với 10

Định hướng. Đếm số nhóm gồm 5 cuốn xám + 5 cuốn xanh xếp trên mỗi ngăn — giống ngăn mẫu có 1 nhóm = 10 cuốn — rồi nhân số nhóm đếm được với 10.

Ngăn 1 có khoảng 2 nhóm: (cuốn)
Ngăn 2 có khoảng 4 nhóm: (cuốn)
Ngăn 3 có khoảng 3 nhóm: (cuốn)

Vậy Ngăn 1 có khoảng 20 cuốn, Ngăn 2 có khoảng 40 cuốn, Ngăn 3 có khoảng 30 cuốn sách.

2Cách 2. So sánh độ dài hàng sách với ngăn mẫu theo tỉ lệ

Định hướng. Ngăn mẫu (10 cuốn) chỉ lấp một đoạn ngắn của ngăn. So chiều dài hàng sách của ba ngăn còn lại với đoạn ngắn đó — dài gấp mấy lần thì số sách gấp bấy nhiêu lần 10 cuốn.

Ngăn 1 dài gấp khoảng 2 lần đoạn mẫu: ước lượng cuốn
Ngăn 2 dài gấp khoảng 4 lần đoạn mẫu: ước lượng cuốn
Ngăn 3 dài gấp khoảng 3 lần đoạn mẫu: ước lượng cuốn

Vậy Ngăn 1 có khoảng 20 cuốn, Ngăn 2 có khoảng 40 cuốn, Ngăn 3 có khoảng 30 cuốn sách.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm trực tiếp số nhóm 10 cuốn, rõ ràng và ít gây tranh cãi hơn việc ước lượng tỉ lệ chiều dài bằng mắt như Cách 2.
Đáp số. Ngăn 1: khoảng 20 cuốn. Ngăn 2: khoảng 40 cuốn. Ngăn 3: khoảng 30 cuốn.
Sai lầm thường gặp. Có bạn cố đếm chính xác từng cuốn sách mỏng xếp sát nhau trên ngăn rồi ra một số lẻ như 23 hay 38 cuốn — đề chỉ yêu cầu ƯỚC LƯỢNG theo số TRÒN CHỤC bằng cách đếm nhóm 10 cuốn, không cần đếm chính xác từng cuốn qua hình vẽ.
🚀 Mở rộng. Nếu ngăn trên cùng của giá sách dài gấp đôi Ngăn 1 hiện tại thì ngăn đó có khoảng bao nhiêu cuốn sách?
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 3★★Trang 44— Phân loại số tròn trăm/tròn chục rồi so sánh số lượng
Tiết 2 · Bài 3 (trang 44). Có 10 chiếc bánh kem ghi các số như sau: 400; 230; 110; 80; 600 (hàng trên) và 1 000; 750; 380; 990; 200 (hàng dưới). Mai lấy những cái bánh ghi số tròn trăm. Việt lấy những cái bánh ghi số tròn chục (nhưng không tròn trăm). Việt nhường Mai lấy bánh trước.
a) Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Mai sẽ lấy những cái bánh ghi số: … Mai lấy được … cái bánh. Việt sẽ lấy những cái bánh ghi số: … Việt lấy tất cả … cái bánh.
b) Viết nhiều hơn, ít hơn hoặc bằng vào chỗ chấm cho thích hợp. Số bánh của Mai … số bánh của Việt.
10 chiếc bánh kem của Mai và Việt400230110806001 000750380990200Hồng = số tròn trăm (của Mai)Xanh = số tròn chục, không tròn trăm (của Việt)
Kiến thức cần nhớ
  • Số tròn trăm là số tròn chục đặc biệt có thêm chữ số hàng chục cũng bằng 0.
  • Mọi số tròn trăm đều là số tròn chục, nhưng không phải số tròn chục nào cũng là số tròn trăm.
🧠 Phân tích tư duy
Trước tiên phải phân loại đúng 10 số đã cho thành hai nhóm: số tròn TRĂM (hai chữ số cuối là 00) thuộc về Mai, số tròn CHỤC nhưng KHÔNG tròn trăm (chỉ chữ số cuối là 0) thuộc về Việt. Bẫy của đề là một số tròn trăm (như 1 000, 600) cũng là số tròn chục — phải ưu tiên xếp vào nhóm 'tròn trăm' của Mai trước, phần còn lại mới là của Việt.
1Cách 1. Xét từng số theo hai chữ số tận cùng

Định hướng. Nhìn hai chữ số tận cùng của mỗi số: nếu là '00' thì số đó tròn trăm (của Mai); nếu tận cùng là '0' nhưng chữ số hàng chục khác 0 thì số đó tròn chục nhưng không tròn trăm (của Việt).

400: tận cùng '00' — tròn trăm, của Mai
230: tận cùng '30' — tròn chục, của Việt
110: tận cùng '10' — tròn chục, của Việt
80: hai chữ số, tận cùng '80' — tròn chục, của Việt
600: tận cùng '00' — tròn trăm, của Mai
1 000: tận cùng '000' — tròn trăm, của Mai
750: tận cùng '50' — tròn chục, của Việt
380: tận cùng '80' — tròn chục, của Việt
990: tận cùng '90' — tròn chục, của Việt
200: tận cùng '00' — tròn trăm, của Mai

Vậy Mai lấy 400; 600; 1 000; 200 (4 cái bánh); Việt lấy 230; 110; 80; 750; 380; 990 (6 cái bánh). Vì nên số bánh của Mai ít hơn số bánh của Việt.

2Cách 2. Đếm số bánh của Mai trước rồi lấy 10 trừ đi để ra số bánh của Việt

Định hướng. Chỉ cần tìm đúng các số tròn trăm (của Mai) trong 10 số đã cho, đếm được bao nhiêu cái; số bánh còn lại của Việt bằng 10 trừ đi số bánh của Mai, không cần xét riêng từng số tròn chục.

Các số tròn trăm trong 10 số đã cho: 400; 600; 1 000; 200 — đếm được 4 số
Số bánh của Việt là:
(cái)
Việt lấy các bánh còn lại: 230; 110; 80; 750; 380; 990

Vậy Mai lấy được 4 cái bánh (400; 600; 1 000; 200), Việt lấy được 6 cái bánh (230; 110; 80; 750; 380; 990). Vì nên số bánh của Mai ít hơn số bánh của Việt.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: chỉ cần tìm đúng 4 số tròn trăm rồi lấy , nhanh hơn xét đủ cả 10 số như Cách 1.
Đáp số. a) Mai lấy 400; 600; 1 000; 200 — được 4 cái bánh. Việt lấy 230; 110; 80; 750; 380; 990 — được 6 cái bánh. b) Số bánh của Mai ít hơn số bánh của Việt.
Sai lầm thường gặp. Có bạn xếp luôn 1 000 và 600 vào nhóm của Việt vì thấy 'cũng chia hết cho 10' — nhầm vì 1 000 và 600 là số tròn TRĂM (đã có sẵn chữ số hàng chục bằng 0), phải ưu tiên xếp vào nhóm của Mai trước, không xếp vào nhóm 'tròn chục' của Việt.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm chiếc bánh thứ 11 ghi số 900, chiếc bánh đó sẽ về tay ai — Mai hay Việt?