Chủ đề 10. Các số trong phạm vi 1000

Bài 49. Các số tròn trăm, tròn chục

SGK Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 6 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động 1 (trang 44)★Trang 44— Liệt kê các số tròn trăm
Hoạt động 1 (trang 44). Nêu các số tròn trăm từ 100 đến 1 000.
Kiến thức cần nhớ
  • Các số 100, 200, 300, …, 900, 1 000 được gọi là các số tròn trăm.
  • Hai số tròn trăm liên tiếp hơn kém nhau đúng 100 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu "nêu" chứ không có hình vẽ minh hoạ, nên phải dựa vào quy tắc vừa học ở Khám phá: mỗi số tròn trăm hơn kém nhau đúng 100 đơn vị. Bắt đầu từ 100 rồi đếm thêm 100 liên tiếp cho tới khi vừa tới 1 000 thì dừng lại — đừng dừng sớm ở 900 vì đề cho tới đúng mốc 1 000.
1Cách 1. Đếm thêm 100 liên tiếp

Định hướng. Bắt đầu từ 100, mỗi lần đếm thêm 100 để ra số tròn trăm tiếp theo, dừng lại khi vừa tới 1 000.

100








Vậy các số tròn trăm từ 100 đến 1 000 là 100; 200; 300; 400; 500; 600; 700; 800; 900; 1 000.

2Cách 2. Ghép chữ số hàng trăm 1 đến 9 với hai chữ số 0

Định hướng. Một số tròn trăm luôn có hai chữ số tận cùng là 0, chỉ chữ số hàng trăm thay đổi từ 1 đến 9; riêng mốc liền sau 900 có tên riêng là 1 000.

Chữ số hàng trăm lần lượt là 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9
Ghép mỗi chữ số đó với hai chữ số 0 ở cuối: 100; 200; 300; 400; 500; 600; 700; 800; 900
Mốc liền sau 900 có tên riêng:

Vậy các số tròn trăm từ 100 đến 1 000 là 100; 200; 300; 400; 500; 600; 700; 800; 900; 1 000.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: nhìn thẳng chữ số hàng trăm 1→9 rồi ghép hai chữ số 0 là ra ngay cả dãy, không phải cộng lặp lại 9 lần nên nhanh và khó nhầm hơn.
Đáp số. 100; 200; 300; 400; 500; 600; 700; 800; 900; 1 000.
Sai lầm thường gặp. Có bạn liệt kê dừng lại ở 900 vì nghĩ '900 là số tròn trăm lớn nhất có ba chữ số', quên mất đề yêu cầu tới đúng 1 000 — 1 000 tuy có bốn chữ số nhưng vẫn là một số tròn trăm (bằng 10 trăm).
🚀 Mở rộng. Nếu đếm tiếp các số tròn trăm sau 1 000 thì số tròn trăm tiếp theo là số nào?
Bài 2 · Hoạt động 2 (trang 44)★★Trang 44— Điền số tròn trăm còn thiếu theo quy luật tăng/giảm 100
Hoạt động 2 (trang 44). Số ?
a) Trên một chiếc bút chì có 7 ô màu nối tiếp nhau: 100, 200, 300, ?, ?, 600, ?.
b) Trên một chiếc bút chì khác có 7 ô màu nối tiếp nhau: 1 000, 900, ?, 700, 600, ?, ?.
Hoạt động 2 — Số tròn trăm còn thiếua)100200300400500600700b)1 000900800700600500400
Kiến thức cần nhớ
  • Hai số tròn trăm liền nhau hơn kém nhau 100 đơn vị.
  • Một dãy số tròn trăm có thể sắp xếp tăng dần hoặc giảm dần.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ô trên bút chì là một số tròn trăm, ô đứng sau hơn (dãy a) hoặc kém (dãy b) ô đứng trước đúng 100 đơn vị — đúng quy tắc vừa nêu ở Hoạt động 1. Bẫy của đề là dãy b viết theo chiều giảm dần từ 1 000, dễ nhầm sang cộng thêm như dãy a nếu không để ý chiều của dãy.
1Cách 1. Đếm thêm/đếm bớt 100 từng ô liên tiếp

Định hướng. Nhìn hai ô liền kề đã biết để xác định dãy a tăng dần hay dãy b giảm dần, rồi cộng thêm hoặc trừ bớt 100 từng bước cho tới hết các ô còn thiếu.

a)

(khớp ô đã cho)

b)
(khớp ô đã cho)

Vậy dãy a là 100; 200; 300; 400; 500; 600; 700 và dãy b là 1 000; 900; 800; 700; 600; 500; 400.

2Cách 2. Dùng vị trí của ô trong dãy

Định hướng. Ô thứ nhất của dãy a là 100 — số tròn trăm thứ 1; ô thứ trong dãy a chính là trăm nên bằng . Dãy b đếm ngược từ 1 000 nên ô thứ bằng .

a) Ô thứ 4:
Ô thứ 5:
Ô thứ 7:
b) Ô thứ 3:
Ô thứ 6:
Ô thứ 7:

Vậy dãy a là 100; 200; 300; 400; 500; 600; 700 và dãy b là 1 000; 900; 800; 700; 600; 500; 400.

3Cách 3. Đối chiếu bảng Khám phá đã lập ở trang 43

Định hướng. Trang 43 đã lập sẵn bảng liệt kê đủ mười số tròn trăm theo đúng thứ tự 100, 200, …, 1 000 — chỉ cần dò đúng vị trí trong bảng đó để đọc ra số còn thiếu mà không cần tính lại.

Dò bảng theo thứ tự tăng dần: …, 300, 400, 500, 600, 700, …
Ô thứ tư và thứ năm của dãy a nằm giữa 300 và 600 trong bảng: đó là 400 và 500
Ô thứ bảy của dãy a nằm ngay sau 600 trong bảng: đó là 700
Dò ngược bảng cho dãy b: …, 900, 800, 700, 600, 500, 400, …
Ba ô còn thiếu của dãy b lần lượt là 800; 500; 400

Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: dãy a là 100; 200; 300; 400; 500; 600; 700 và dãy b là 1 000; 900; 800; 700; 600; 500; 400.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: tính thẳng theo vị trí ô bằng một phép nhân (hoặc một phép trừ), không phải cộng/trừ lặp lại nhiều bước nên nhanh và khó sai hơn khi dãy dài.
Đáp số. a) 100; 200; 300; 400; 500; 600; 700. b) 1 000; 900; 800; 700; 600; 500; 400.
Sai lầm thường gặp. Ở dãy b, có bạn thấy quen tay nên vẫn lấy số liền trước cộng thêm 100 giống dãy a, ra ô thứ ba là — sai vì dãy b viết theo chiều giảm dần (từ 1 000 xuống), phải trừ bớt 100 chứ không cộng thêm.
🚀 Mở rộng. Nếu bút chì có 10 ô thay vì 7 ô, dãy a viết tiếp sau 700 sẽ còn những số tròn trăm nào nữa?
Bài 3 · Hoạt động 3 (trang 44)★★Trang 44— Toán có lời văn: đếm số thùng rồi nhân với 100
Hoạt động 3 (trang 44). Số ?
Rô-bốt xếp 100 cái bút chì vào mỗi thùng. Trong mỗi ngày, Rô-bốt xếp được bao nhiêu cái bút chì?
Thứ Hai: xếp được 3 thùng bút chì — ? cái bút chì.
Thứ Ba: xếp được 5 thùng bút chì — ? cái bút chì.
Thứ Tư: xếp được 10 thùng bút chì, xếp thành hai hàng, mỗi hàng 5 thùng — ? cái bút chì.
Hoạt động 3 — Rô-bốt xếp bút chìThứ Hai3 thùng = 300 cáiThứ Ba5 thùng = 500 cáiThứ Tư10 thùng = 1 000 cái
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi thùng có 100 cái bút chì, tức là 1 trăm cái bút chì.
  • Số bút chì bằng số thùng nhân với 100.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi thùng luôn đựng đúng 100 cái bút chì — số liệu này cố định cho cả ba ngày, chỉ có số thùng thay đổi theo tranh. Việc cần làm là đếm đúng số thùng trong tranh của từng ngày rồi ghép với 100 mỗi thùng. Bẫy ở Thứ Tư: các thùng xếp thành hai hàng nên dễ đếm sót nếu chỉ nhìn một hàng.
1Cách 1. Tóm tắt — Bài giải — Đáp số, cộng liên tiếp 100

Định hướng. Mỗi thùng có 100 cái bút chì; đếm số thùng của mỗi ngày rồi cộng liên tiếp 100 theo đúng số thùng đó.

Tóm tắt
Mỗi thùng: 100 cái bút chì
Thứ Hai: 3 thùng
Thứ Ba: 5 thùng
Thứ Tư: 10 thùng

Bài giải
Số bút chì Thứ Hai là:
(cái)
Số bút chì Thứ Ba là:
(cái)
Số bút chì Thứ Tư là:
(cái)
Đáp số: Thứ Hai 300 cái bút chì; Thứ Ba 500 cái bút chì; Thứ Tư 1 000 cái bút chì.

Vậy Thứ Hai Rô-bốt xếp được 300 cái, Thứ Ba 500 cái, Thứ Tư 1 000 cái bút chì.

2Cách 2. Nhân số thùng với 100

Định hướng. Số bút chì bằng số thùng nhân với 100 — nhân nhanh hơn cộng liên tiếp nhiều số hạng, nhất là với Thứ Tư có tới 10 thùng.

Số bút chì Thứ Hai là:
(cái)
Số bút chì Thứ Ba là:
(cái)
Số bút chì Thứ Tư là:
(cái)

Vậy Thứ Hai Rô-bốt xếp được 300 cái, Thứ Ba 500 cái, Thứ Tư 1 000 cái bút chì.

3Cách 3. Đếm trực tiếp trên tranh rồi đối chiếu bảng Khám phá 1

Định hướng. Đếm trực tiếp số thùng vẽ trong tranh của từng ngày (Thứ Tư đếm đủ cả hai hàng); số thùng đếm được chính là số ở cột 'Trăm' của bảng Khám phá 1 trang 43 — dò bảng đó ra ngay số bút chì mà không cần tính.

Thứ Hai đếm được 3 thùng, dò bảng Khám phá 1: hàng có 3 ở cột Trăm ứng với số 300
Thứ Ba đếm được 5 thùng, dò bảng: hàng có 5 ở cột Trăm ứng với số 500
Thứ Tư đếm đủ hai hàng, mỗi hàng 5 thùng: thùng, dò bảng: hàng có 1 ở cột Nghìn (10 trăm) ứng với số 1 000

Vậy kết quả trùng khớp: Thứ Hai 300 cái, Thứ Ba 500 cái, Thứ Tư 1 000 cái bút chì.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: chỉ một phép nhân cho mỗi ngày, đặc biệt với Thứ Tư (10 thùng) thì nhân nhanh và khó sai hơn hẳn việc cộng liên tiếp 10 số hạng 100.
Đáp số. Thứ Hai: 300 cái bút chì. Thứ Ba: 500 cái bút chì. Thứ Tư: 1 000 cái bút chì.
Sai lầm thường gặp. Ở Thứ Tư, có bạn chỉ đếm một hàng thùng phía trên rồi kết luận có 5 thùng, ra đáp số sai 500 cái — quên mất tranh vẽ hai hàng thùng, phải đếm đủ cả 10 thùng mới đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu Thứ Năm Rô-bốt xếp được 8 thùng bút chì thì Thứ Năm có bao nhiêu cái bút chì?
Bài 4 · Hoạt động 1 (trang 46)★★Trang 46— Điền số tròn chục còn thiếu trong dãy hình rắn
Hoạt động 1 (trang 46). Số ?
a) Một dãy số tròn chục xếp thành hai hàng nối tiếp nhau theo hình rắn: hàng trên 210, 220, ?, ?, 250 rồi vòng xuống hàng dưới đọc ngược lại 300, 290, ?, ?, 260.
b) Một dãy khác cũng xếp hình rắn: hàng trên ?, 720, 730, 740, ? rồi vòng xuống hàng dưới đọc ngược lại 800, ?, 780, 770, ?.
Hoạt động 1 (trang 46) — Dãy số tròn chục hình rắna)210220230240250300290280270260b)710720730740750800790780770760
Kiến thức cần nhớ
  • Hai số tròn chục liền nhau hơn kém nhau 10 đơn vị.
  • Dãy hình rắn vẫn là một dãy số liên tục, chỉ đổi chiều đọc giữa hai hàng.
🧠 Phân tích tư duy
Dãy 'hình rắn' đi từ trái qua phải ở hàng trên rồi vòng xuống hàng dưới đi ngược từ phải qua trái, nhưng bản chất vẫn là MỘT dãy số tròn chục liên tục, mỗi số hơn số liền trước đúng 10 đơn vị. Bẫy của đề là chiều đọc của hàng dưới ngược với hàng trên, dễ nhầm hướng cộng/trừ nếu không để ý.
1Cách 1. Đếm thêm/bớt 10 theo đúng chiều của dãy

Định hướng. Đi theo đúng chiều của hình rắn — hàng trên cộng thêm 10 mỗi bước, vòng xuống hàng dưới tiếp tục cộng thêm 10 mỗi bước (dù hàng dưới viết từ phải qua trái) — điền dần cho tới hết các ô trống.

a)
(khớp đã cho)
(khớp số đã cho)


(khớp số đã cho)
b)


(khớp số đã cho)

(khớp số đã cho)

Vậy dãy a là 210, 220, 230, 240, 250, 260, 270, 280, 290, 300 và dãy b là 710, 720, 730, 740, 750, 760, 770, 780, 790, 800.

2Cách 2. Tính khoảng cách giữa hai số đã biết rồi chia đều

Định hướng. Giữa hai số tròn chục đã biết cách nhau một số ô trống, hiệu của chúng chia đều cho số bước sẽ ra khoảng cách mỗi bước — rồi cộng dần khoảng cách đó để điền các ô còn thiếu.

a) Từ 220 đến 250 cách nhau 3 bước: mỗi bước, nên và
Từ 300 đến 260 (đọc ngược) cách nhau 3 bước: mỗi bước, nên và
b) Từ 720 đến 740 cách nhau 2 khoảng, mỗi khoảng cách nhau 10 đơn vị; lùi một khoảng: ; tiến một khoảng từ 740:
Từ 800 đến 770 (đọc ngược) cách nhau 3 khoảng, mỗi khoảng cách nhau 10 đơn vị: , (khớp số đã cho), (kiểm tra khớp) và

Vậy dãy a là 210, 220, 230, 240, 250, 260, 270, 280, 290, 300 và dãy b là 710, 720, 730, 740, 750, 760, 770, 780, 790, 800.

3Cách 3. Đếm lùi từ mốc cuối để kiểm tra chéo

Định hướng. Xuất phát từ mốc đã biết ở đầu bên kia của hình rắn, đếm lùi 10 mỗi bước ngược chiều — nếu khớp với các số đã điền ở Cách 1 thì chắc chắn kết quả đúng.

a) Từ 300 lùi dần: (khớp số đã cho), , , (khớp số đã cho)
Từ 250 lùi dần: , , (khớp số đã cho)
b) Từ 800 lùi dần: , (khớp số đã cho), (khớp số đã cho)
Từ 740 lùi dần: (khớp số đã cho), (khớp số đã cho),

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: dãy a là 210, 220, 230, 240, 250, 260, 270, 280, 290, 300 và dãy b là 710, 720, 730, 740, 750, 760, 770, 780, 790, 800.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đi đúng một chiều, cộng thêm 10 từng bước — không phải tính khoảng cách hay đếm lùi kiểm tra chéo nên nhanh gọn nhất khi làm bài thi có thời gian giới hạn.
Đáp số. a) 210, 220, 230, 240, 250, 260, 270, 280, 290, 300. b) 710, 720, 730, 740, 750, 760, 770, 780, 790, 800.
Sai lầm thường gặp. Ở hàng dưới của dãy a, có bạn vẫn cộng thêm 10 giống hàng trên nên điền 300, 310 thay vì 280, 270 — quên mất hàng dưới đọc ngược từ phải qua trái nên phải TRỪ bớt 10 khi đọc từ 300 lùi về 260.
🚀 Mở rộng. Nếu hình rắn có thêm một hàng thứ ba nối tiếp sau 800 (đọc lại từ trái qua phải), năm số tròn chục đầu tiên của hàng đó là những số nào?
Bài 5 · Hoạt động 2 (trang 46)★★Trang 46— Đếm số trăm, số chục trong hình rồi viết số tương ứng
Hoạt động 2 (trang 46). Số ?
Mỗi hình dưới đây gồm một số tấm trăm (tấm lưới 10×10 ô) và một số thanh chục (cột 10 ô) xếp cạnh nhau. Đếm số tấm trăm, số thanh chục rồi viết số tương ứng.
Ô 1 (mẫu): 3 tấm trăm xếp chồng và 1 thanh chục — đã có số 310.
Ô 2: 3 nhóm, mỗi nhóm 3 tấm trăm xếp chồng — ?
Ô 3: 2 nhóm 3 tấm trăm xếp chồng, 1 tấm trăm rời và 4 thanh chục — ?
Ô 4: 1 nhóm 3 tấm trăm xếp chồng, 1 nhóm 2 tấm trăm xếp chồng và 8 thanh chục — ?
Ô 5: 5 thanh chục, không có tấm trăm nào — ?
Ô 6: 3 nhóm tấm trăm xếp chồng gồm 3, 3 và 2 tấm — ?
Hoạt động 2 (trang 46) — Đếm trăm, chụcÔ 1 (mẫu)310Ô 2?Ô 3?Ô 4?Ô 5?Ô 6?
Kiến thức cần nhớ
  • 1 tấm trăm (tấm lưới 10×10 ô) có giá trị 100.
  • 1 thanh chục (cột 10 ô) có giá trị 10.
  • Số cần tìm = (số tấm trăm × 100) + (số thanh chục × 10).
🧠 Phân tích tư duy
Ô mẫu (310) cho biết quy tắc: đếm số tấm trăm rồi ghép với số thanh chục là ra số cần tìm, không cần đổi qua đơn vị. Ba ô (2, 3, 6) có nhiều nhóm tấm trăm xếp chồng khác nhau — phải cộng số tấm ở từng nhóm trước rồi mới nhân với 100, dễ đếm sót nhóm nếu nhìn lướt.
1Cách 1. Đếm từng nhóm rồi đổi theo quy tắc trăm — chục

Định hướng. Đếm số tấm trăm và số thanh chục có trong mỗi ô (cộng dồn tấm ở các nhóm xếp chồng khác nhau), rồi đổi số tấm trăm ra hàng trăm và số thanh chục ra hàng chục để ghép thành số cần tìm.

Ô 2: có tấm trăm, tức là 9 trăm, viết là
Ô 3: có tấm trăm và 4 thanh chục, tức là 7 trăm 4 chục, viết là
Ô 4: có tấm trăm và 8 thanh chục, tức là 5 trăm 8 chục, viết là
Ô 5: có 5 thanh chục, không có tấm trăm nào, tức là 5 chục, viết là
Ô 6: có tấm trăm, tức là 8 trăm, viết là

Vậy Ô 2 là 900, Ô 3 là 740, Ô 4 là 580, Ô 5 là 50, Ô 6 là 800.

2Cách 2. Nhân số tấm với 100, nhân số thanh với 10 rồi cộng lại

Định hướng. Coi mỗi tấm trăm có giá trị 100 và mỗi thanh chục có giá trị 10, nhân trực tiếp rồi cộng lại — tính nhanh hơn việc đổi từng bước qua chữ 'trăm', 'chục'.

Ô 2:
Ô 3:
Ô 4:
Ô 5:
Ô 6:

Vậy Ô 2 là 900, Ô 3 là 740, Ô 4 là 580, Ô 5 là 50, Ô 6 là 800.

3Cách 3. So sánh với hình mẫu 310 rồi cộng/trừ phần chênh lệch

Định hướng. Lấy Ô 1 (310 = 3 tấm trăm + 1 thanh chục) làm chuẩn, so mỗi ô còn lại hơn hoặc kém mẫu bao nhiêu tấm trăm và bao nhiêu thanh chục rồi cộng/trừ phần chênh lệch đó vào 310.

Ô 2 hơn mẫu tấm trăm và kém mẫu 1 thanh chục:
Ô 3 hơn mẫu tấm trăm và hơn mẫu thanh chục:
Ô 4 hơn mẫu tấm trăm và hơn mẫu thanh chục:
Ô 5 kém mẫu 3 tấm trăm và hơn mẫu thanh chục:
Ô 6 hơn mẫu tấm trăm và kém mẫu 1 thanh chục:

Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: Ô 2 là 900, Ô 3 là 740, Ô 4 là 580, Ô 5 là 50, Ô 6 là 800.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: nhân thẳng số tấm với 100, số thanh với 10 rồi cộng lại — ít bước hơn và không phải nhớ số liệu của ô mẫu như Cách 3.
Đáp số. Ô 2: 900. Ô 3: 740. Ô 4: 580. Ô 5: 50. Ô 6: 800.
Sai lầm thường gặp. Ở Ô 4, có bạn chỉ đếm nhóm tấm trăm phía trước (3 tấm) mà quên cộng thêm nhóm 2 tấm phía sau, ra đáp số sai 380 thay vì 580 — phải cộng đủ số tấm ở TẤT CẢ các nhóm xếp chồng trong một ô trước khi nhân với 100.
🚀 Mở rộng. Nếu một ô có 6 tấm trăm và 12 thanh chục (nhiều hơn 9 thanh) thì số cần tìm là bao nhiêu? Gợi ý: 12 thanh chục phải đổi bớt sang hàng trăm trước khi viết số.
Bài 6 · Hoạt động 3 (trang 46)★★Trang 46— Ước lượng số lượng theo số tròn chục dựa vào mức đầy
Hoạt động 3 (trang 46). Số ?
Em hãy ước lượng số viên kẹo trong mỗi lọ theo số tròn chục.
Lọ 1: 10 viên (mẫu).
Lọ 2: 20 viên (mẫu).
Lọ 3: ? viên.
Lọ 4: ? viên.
Lọ 5: ? viên (kẹo xếp gần đầy lọ).
Hoạt động 3 (trang 46) — Ước lượng kẹo trong lọ1020???
Kiến thức cần nhớ
  • Ước lượng theo số tròn chục nghĩa là làm tròn số lượng về bội của 10 gần nhất.
  • Mỗi lớp kẹo xếp ngang trong lọ mẫu ứng với khoảng 10 viên.
🧠 Phân tích tư duy
Hai lọ mẫu (10 viên, 20 viên) cho biết cứ mỗi lớp kẹo xếp ngang trong lọ ứng với khoảng 10 viên — lọ càng đầy thì càng nhiều lớp. Đây là bài ƯỚC LƯỢNG chứ không đếm chính xác từng viên, nên chỉ cần đếm số lớp kẹo nhìn thấy trong lọ rồi nhân với 10 là đủ.
1Cách 1. Đếm số lớp kẹo rồi nhân với 10

Định hướng. Đếm số lớp kẹo xếp chồng lên nhau trong mỗi lọ (giống cách đếm ở hai lọ mẫu), mỗi lớp ước lượng khoảng 10 viên, rồi nhân số lớp với 10.

Lọ 3 có khoảng 3 lớp kẹo: (viên)
Lọ 4 có khoảng 5 lớp kẹo: (viên)
Lọ 5 gần đầy, có khoảng 10 lớp kẹo: (viên)

Vậy Lọ 3 có khoảng 30 viên, Lọ 4 có khoảng 50 viên, Lọ 5 có khoảng 100 viên kẹo.

2Cách 2. So sánh mức đầy với hai lọ mẫu theo tỉ lệ

Định hướng. So mức kẹo trong mỗi lọ với hai lọ mẫu: Lọ 1 (10 viên) chỉ đầy khoảng một phần mười lọ, Lọ 2 (20 viên) đầy khoảng hai phần mười lọ — từ đó ước lượng các lọ còn lại theo đúng tỉ lệ phần lọ đã đầy kẹo.

Lọ 3 đầy khoảng ba phần mười lọ: ước lượng khoảng viên
Lọ 4 đầy khoảng năm phần mười lọ (hơn nửa lọ): ước lượng khoảng viên
Lọ 5 gần như đầy cả lọ: ước lượng khoảng viên

Vậy Lọ 3 có khoảng 30 viên, Lọ 4 có khoảng 50 viên, Lọ 5 có khoảng 100 viên kẹo.

3Cách 3. Cộng liên tiếp 10 viên cho mỗi lớp

Định hướng. Thay vì nhân, cộng liên tiếp 10 viên cho mỗi lớp kẹo đếm được — cách làm quen thuộc hơn với học sinh chưa thạo bảng nhân 10.

Lọ 3 (3 lớp): (viên)
Lọ 4 (5 lớp): (viên)
Lọ 5 (10 lớp): (viên)

Vậy kết quả trùng khớp: Lọ 3 khoảng 30 viên, Lọ 4 khoảng 50 viên, Lọ 5 khoảng 100 viên kẹo.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm lớp rồi nhân với 10, nhanh hơn cộng liên tiếp nhiều lần (nhất là Lọ 5 có tới 10 lớp) mà vẫn dựa đúng trên hai lọ mẫu đã cho.
Đáp số. Lọ 3: khoảng 30 viên. Lọ 4: khoảng 50 viên. Lọ 5: khoảng 100 viên.
Sai lầm thường gặp. Có bạn cố đếm từng viên kẹo tròn nhỏ trong lọ để ra một số lẻ như 34 hay 47 viên — đề bài yêu cầu ƯỚC LƯỢNG theo số TRÒN CHỤC, chỉ cần làm tròn về 30, 50, 100 chứ không cần đếm chính xác từng viên qua hình vẽ.
🚀 Mở rộng. Nếu có một lọ thứ sáu đầy hơn Lọ 5 một chút, xếp được khoảng 12 lớp kẹo, thì lọ đó có khoảng bao nhiêu viên kẹo?