Bài 1 · Hoạt động 1 (trang 50)★Trang 50— Đọc số có ba chữ số rồi tìm đúng cách viết số
Hoạt động 1 (trang 50). Tìm cá cho mèo. Bốn chú mèo ngồi câu cá, mỗi chú nói cách đọc của một số có ba chữ số: “Bốn trăm hai mươi bảy”, “Bảy trăm hai mươi tư”, “Hai trăm bốn mươi bảy”, “Bốn trăm bảy mươi hai”. Dưới nước có bốn con cá ghi các số 724, 247, 472, 427. Em hãy tìm đúng con cá ghi số mà mỗi chú mèo đã đọc.
Kiến thức cần nhớ
Đọc số có ba chữ số: đọc chữ số hàng trăm trước (kèm chữ 'trăm'), rồi đến hàng chục, cuối cùng là hàng đơn vị.
Số có ba chữ số khác nhau ở thứ tự chữ số thì giá trị khác nhau hẳn, dù dùng chung các chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu mèo nói là cách ĐỌC một số, còn mỗi con cá ghi cách VIẾT một số — phải đổi lời đọc thành số rồi mới so khớp. Bẫy ở chỗ bốn số 427, 724, 247, 472 dùng chung ba chữ số 2, 4, 7 xáo trộn vị trí nên rất dễ nối nhầm nếu không đọc kỹ hàng trăm trước.
1Cách 1. Đọc lần lượt trăm – chục – đơn vị rồi viết số
Định hướng. Với mỗi câu mèo nói, tách ra ba phần trăm – chục – đơn vị rồi viết liền thành số có ba chữ số.
“Bốn trăm hai mươi bảy”: 4 trăm, 2 chục, 7 đơn vị →427. “Bảy trăm hai mươi tư”: 7 trăm, 2 chục, 4 đơn vị →724. “Hai trăm bốn mươi bảy”: 2 trăm, 4 chục, 7 đơn vị →247. “Bốn trăm bảy mươi hai”: 4 trăm, 7 chục, 2 đơn vị →472.
Vậy mèo nối lần lượt với cá 427, 724, 247, 472.
2Cách 2. Xét riêng chữ số hàng trăm để loại bớt
Định hướng. Bốn số 427, 724, 247, 472 có hàng trăm khác nhau đôi một (4, 7, 2, 4 — riêng hai số 427 và 472 cùng hàng trăm 4 nên xét thêm hàng chục), nghe chữ đầu tiên là đã loại được phần lớn phương án sai.
“Bảy trăm hai mươi tư” bắt đầu bằng “Bảy trăm” → chỉ có 724 bắt đầu bằng 7, chọn ngay 724. “Hai trăm bốn mươi bảy” bắt đầu bằng “Hai trăm” → chỉ có 247 bắt đầu bằng 2, chọn ngay 247. Còn lại “Bốn trăm hai mươi bảy” và “Bốn trăm bảy mươi hai” cùng bắt đầu bằng “Bốn trăm”, phải nghe tiếp hàng chục: “hai mươi” →427; “bảy mươi” →472.
Vậy kết quả giống Cách 1: 427, 724, 247, 472.
3Cách 3. Kẻ bảng trăm – chục – đơn vị rồi đối chiếu
Định hướng. Kẻ một bảng ba cột Trăm – Chục – Đơn vị, điền số vào từng cột theo lời đọc của mỗi chú mèo, cột nào trống thì dò lại câu nói.
Mèo 1: Trăm 4 – Chục 2 – Đơn vị 7 →427. Mèo 2: Trăm 7 – Chục 2 – Đơn vị 4 →724. Mèo 3: Trăm 2 – Chục 4 – Đơn vị 7 →247. Mèo 4: Trăm 4 – Chục 7 – Đơn vị 2 →472.
Vậy bảng cho cùng kết quả: 427, 724, 247, 472.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: chỉ cần nghe/đọc chữ số hàng trăm là loại được gần hết phương án sai, nhanh hơn hẳn việc viết đủ cả ba chữ số như Cách 1 và Cách 3.
Đáp số.Bốn trăm hai mươi bảy →427; Bảy trăm hai mươi tư →724; Hai trăm bốn mươi bảy →247; Bốn trăm bảy mươi hai →472.
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn nghe “Bốn trăm bảy mươi hai” rồi viết vội thành 427 vì quen tay với số vừa viết trước đó, quên rằng “bảy mươi” phải nằm ở hàng chục nên số đúng là 472.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm chú mèo thứ năm đọc “Bảy trăm bốn mươi hai” thì con cá tương ứng phải ghi số nào?
Bài 2 · Hoạt động 2 (trang 50)★Trang 50— Điền số còn thiếu trên tia số các số liên tiếp
Hoạt động 2 (trang 50). Số? a) Tia số: 105, 106, 107, ?, 109, 110, ?, 112, 113. b) Tia số: 230, 231, ?, ?, 234, 235, 236, ?, 238.
Kiến thức cần nhớ
Trên tia số, số liền sau hơn số liền trước đúng 1 đơn vị.
Số liền trước của một số = số đó trừ 1; số liền sau = số đó cộng 1.
🧠 Phân tích tư duy
Các vạch trên tia số cách đều nhau đúng 1 đơn vị, số sau luôn hơn số liền trước 1 đơn vị. Chỉ cần nhìn hai số đã biết ở hai bên chỗ trống là suy ra ngay số cần điền, không cần đếm lại từ đầu.
1Cách 1. Đếm thêm 1 từ số liền trước ô trống
Định hướng. Lấy số đứng ngay trước ô trống rồi cộng thêm 1 đơn vị.
a) Trước ô trống thứ nhất là 107: 107+1=108. Trước ô trống thứ hai là 110: 110+1=111. b) Trước ô trống thứ nhất là 231: 231+1=232. Trước ô trống thứ hai là 232: 232+1=233. Trước ô trống thứ ba là 236: 236+1=237.
Vậy a) 108 và 111; b) 232, 233 và 237.
2Cách 2. Đếm bớt 1 từ số liền sau ô trống
Định hướng. Lấy số đứng ngay sau ô trống rồi trừ bớt 1 đơn vị — dùng khi số phía sau dễ nhìn hơn số phía trước.
a) Sau ô trống thứ nhất là 109: 109−1=108. Sau ô trống thứ hai là 112: 112−1=111. b) Sau ô trống thứ ba (liền trước 234) là 234: 234−1=233; rồi 233−1=232. Sau ô trống còn lại là 238: 238−1=237.
Vậy kết quả giống Cách 1: a) 108, 111; b) 232, 233, 237.
3Cách 3. Đếm trực tiếp theo thứ tự tự nhiên
Định hướng. Đếm liền một mạch từ số đầu tia số tới số cuối, đọc to từng số một, ô nào trống thì điền đúng số đang đếm tới.
a) Đếm: 105,106,107,108,109,110,111,112,113 — hai chỗ trống là 108 và 111. b) Đếm: 230,231,232,233,234,235,236,237,238 — ba chỗ trống là 232, 233, 237.
Vậy kết quả giống hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đếm thêm 1 từ số liền trước): nhìn một số có sẵn rồi cộng 1 là ra ngay, không phải đếm lại từ đầu tia số như Cách 3.
Đáp số.a) 108 và 111. b) 232, 233 và 237.
Sai lầm thường gặp.Có bạn đếm nhảy cóc, nhìn ô trống thứ hai ở câu b) rồi điền luôn 234 (số đã có sẵn ngay sau) thay vì đếm đúng thứ tự để ra 233.
🚀 Mở rộng.Nếu tia số ở câu a) kéo dài thêm hai vạch nữa thì hai số tiếp theo sau 113 là số nào?
Bài 3 · Hoạt động 3 (trang 51)★★Trang 51— Đọc số có ba chữ số dạng 'trăm ... linh ...' và 'trăm tròn chục'
Hoạt động 3 (trang 51). Số? Bốn chú ốc sên mang theo tấm biển ghi cách đọc số: “Bảy trăm linh một”, “Một trăm bảy mươi”, “Bảy trăm mười”, “Một trăm linh bảy”, bò tới bốn chú cua. Một chú cua đã có sẵn số 701 (khớp với ốc sên “Bảy trăm linh một” — đây là ví dụ mẫu). Ba chú cua còn lại đang mang biển “?”. Em hãy tìm số thích hợp cho mỗi chú cua còn lại.
Kiến thức cần nhớ
'... trăm linh X' nghĩa là chữ số hàng chục là 0, hàng đơn vị là X (ví dụ 701 = bảy trăm linh một).
'... trăm Y mươi' nghĩa là chữ số hàng chục là Y, hàng đơn vị là 0 (ví dụ 170 = một trăm bảy mươi).
🧠 Phân tích tư duy
Số 701 đã nối sẵn cho biết đúng cấu trúc: 'trăm linh' nghĩa là hàng chục bằng 0. Từ mẫu đó, chỉ cần đổi từng tấm biển còn lại sang số theo đúng cấu trúc trăm – chục – đơn vị, chú ý phân biệt 'trăm mười' (chục bằng 1, đơn vị bằng 0) với 'trăm linh' (chục bằng 0).
1Cách 1. Đối chiếu với mẫu 701 rồi suy ra cấu trúc
Định hướng. Mẫu cho biết 'Bảy trăm linh một' = 701 (chục = 0). Dựa vào đó đọc từng cụm còn lại theo đúng cấu trúc trăm – chục – đơn vị.
“Một trăm bảy mươi”: 1 trăm, 7 chục, 0 đơn vị →170. “Bảy trăm mười”: 7 trăm, 1 chục, 0 đơn vị →710. “Một trăm linh bảy”: 1 trăm, 0 chục, 7 đơn vị (giống mẫu 'linh') →107.
Vậy ba số cần tìm là 170, 710, 107.
2Cách 2. Viết số thành tổng trăm – chục – đơn vị rồi cộng
Định hướng. Đổi từng phần trăm, chục, đơn vị ra số rồi cộng lại — cách này khỏi cần nhớ mẹo 'linh' hay 'mươi'.
3Cách 3. Loại trừ theo độ lớn rồi kiểm lại bằng cách đọc
Định hướng. Sắp xếp độ lớn ước lượng của ba cụm từ (bắt đầu bằng 'một trăm' hay 'bảy trăm'), khoanh vùng khoảng giá trị trước rồi đọc kỹ lại để chốt đúng số.
Hai cụm bắt đầu bằng “Một trăm” nên số phải nằm trong khoảng 100–199: đó là 170 và 107; phân biệt nhờ “bảy mươi” (chục) và “linh bảy” (đơn vị). Cụm còn lại bắt đầu bằng “Bảy trăm” nên số nằm trong khoảng 700–799: đó là 710 (mười, tức 1 chục).
Vậy vẫn là 170, 107, 710 — khớp hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: bám sát mẫu 701 đã cho sẵn để nhận diện ngay cấu trúc 'trăm linh' và 'trăm mươi', nhanh hơn hẳn việc phải cộng từng phần như Cách 2.
Sai lầm thường gặp.Có bạn nhầm “Một trăm linh bảy” thành 170 vì thấy quen mắt với số vừa tìm ở ý trước, trong khi “linh bảy” phải đặt 7 ở hàng đơn vị (đúng là 107) chứ không phải hàng chục.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một chú ốc sên mang biển “Bảy trăm linh mười” thì em thấy câu này có hợp lý không? Vì sao?
Bài 4 · Hoạt động 4 (trang 51)★Trang 51— Viết và đọc số có ba chữ số khi biết số trăm, số chục, số đơn vị
Hoạt động 4 (trang 51). Viết, đọc số, biết số đó gồm: a) (mẫu) 7 trăm, 4 chục và 9 đơn vị. Rô-bốt đọc: “Bảy trăm bốn mươi chín”, viết số: 749. b) 1 trăm, 1 chục và 4 đơn vị. c) 5 trăm, 6 chục và 0 đơn vị. d) 8 trăm, 0 chục và 3 đơn vị.
Kiến thức cần nhớ
Số có ba chữ số = (chữ số hàng trăm)(chữ số hàng chục)(chữ số hàng đơn vị) viết liền nhau theo đúng thứ tự.
Đọc số có ba chữ số: đọc hàng trăm trước, rồi hàng chục, cuối cùng là hàng đơn vị; chữ số chục là 0 thì đọc 'linh'.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn số trăm, số chục, số đơn vị theo đúng thứ tự — chỉ cần xếp ba chữ số đó liền nhau (trăm trước, chục giữa, đơn vị cuối) là ra số cần viết. Mẫu 749 đã làm mẫu cách trình bày, các câu sau chỉ việc lặp lại đúng thao tác đó. Bẫy nhỏ nằm ở câu có chữ số 0 (ví dụ 0 chục) — phải giữ đúng vị trí, không được bỏ qua chữ số 0.
1Cách 1. Xếp trực tiếp theo thứ tự trăm – chục – đơn vị
Định hướng. Viết liền ba chữ số đã cho theo đúng thứ tự trăm, chục, đơn vị.
b) 1 trăm, 1 chục, 4 đơn vị →114, đọc là một trăm mười bốn. c) 5 trăm, 6 chục, 0 đơn vị →560, đọc là năm trăm sáu mươi. d) 8 trăm, 0 chục, 3 đơn vị →803, đọc là tám trăm linh ba.
Vậy b) 114; c) 560; d) 803.
2Cách 2. Viết thành tổng các trăm, chục, đơn vị rồi cộng
Định hướng. Đổi số trăm, số chục, số đơn vị ra giá trị thật rồi cộng lại — giống hệt cách sách làm với mẫu 749=700+40+9.
b) 100+10+4=114. c) 500+60+0=560. d) 800+0+3=803.
Vậy kết quả giống Cách 1: 114, 560, 803.
3Cách 3. Kẻ bảng trăm – chục – đơn vị
Định hướng. Kẻ bảng ba cột Trăm – Chục – Đơn vị, điền đúng ba chữ số đã cho vào từng cột rồi đọc kết quả theo hàng ngang.
b) Trăm 1 – Chục 1 – Đơn vị 4 →114. c) Trăm 5 – Chục 6 – Đơn vị 0 →560. d) Trăm 8 – Chục 0 – Đơn vị 3 →803.
Vậy vẫn là 114, 560, 803 — khớp hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: xếp trực tiếp ba chữ số theo đúng thứ tự là nhanh nhất, khỏi mất thời gian cộng như Cách 2.
Bài 5 · Luyện tập 1 (trang 51)★Trang 51— Viết số có ba chữ số khi biết số trăm, số chục, số đơn vị (dạng khác của Hoạt động 4)
Luyện tập 1 (trang 51). Số? Bốn chú gấu, mỗi chú xếp ba vại: vại ghi số trăm, vại ghi số chục, vại ghi số đơn vị, rồi đổ vào bát để tìm số. a) (mẫu) 8 trăm, 1 chục, 4 đơn vị →814. b) 7 trăm, 5 chục, 2 đơn vị → ? c) 6 trăm, 4 chục, 1 đơn vị → ? d) 4 trăm, 7 chục, 5 đơn vị → ?
Kiến thức cần nhớ
Số có ba chữ số = (số trăm)(số chục)(số đơn vị) viết liền nhau theo đúng thứ tự.
Muốn kiểm tra lại, có thể tách số vừa viết ra để đối chiếu đúng số trăm, số chục, số đơn vị ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề vẫn cho số trăm, số chục, số đơn vị theo đúng thứ tự như mẫu 814 — chỉ cần lặp lại đúng cách làm của mẫu cho ba chú gấu còn lại. Đây là dạng bài lặp lại của Hoạt động 4 nhưng đổi hình minh hoạ từ số sang vại mật, nên tư duy hoàn toàn giống nhau.
1Cách 1. Xếp trực tiếp theo thứ tự trăm – chục – đơn vị
Định hướng. Viết liền ba chữ số theo đúng thứ tự trăm, chục, đơn vị, giống hệt mẫu 814.
b) 7 trăm, 5 chục, 2 đơn vị →752. c) 6 trăm, 4 chục, 1 đơn vị →641. d) 4 trăm, 7 chục, 5 đơn vị →475.
Vậy b) 752; c) 641; d) 475.
2Cách 2. Viết thành tổng rồi cộng
Định hướng. Đổi số trăm, số chục, số đơn vị thành giá trị thật rồi cộng lại.
b) 700+50+2=752. c) 600+40+1=641. d) 400+70+5=475.
Vậy kết quả giống Cách 1: 752, 641, 475.
3Cách 3. Kiểm tra ngược bằng cách tách số vừa viết
Định hướng. Sau khi viết được số, tách ngược lại thành trăm – chục – đơn vị để chắc chắn khớp với đề cho.
752 tách ra: 7 trăm, 5 chục, 2 đơn vị — khớp đề câu b). 641 tách ra: 6 trăm, 4 chục, 1 đơn vị — khớp đề câu c). 475 tách ra: 4 trăm, 7 chục, 5 đơn vị — khớp đề câu d).
Vậy cả ba số đều đúng: 752, 641, 475.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: xếp trực tiếp là nhanh nhất; Cách 3 (kiểm tra ngược) nên dùng thêm để tự tin bài làm đúng trước khi nộp.
Đáp số.b) 752. c) 641. d) 475.
Sai lầm thường gặp.Có bạn viết câu c) thành 614 do xếp nhầm thứ tự chục và đơn vị — phải nhớ đúng thứ tự trăm trước, chục giữa, đơn vị cuối: 641 chứ không phải 614.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu d) thành '4 trăm, 7 chục và 5 chục' (hai lần đơn vị chục) thì đề bài này có còn hợp lý để viết một số có ba chữ số không? Vì sao?
Bài 6 · Luyện tập 2 (trang 52)★★Trang 52— Đọc số có ba chữ số để tìm đúng tổ ghi cách đọc tương ứng
Luyện tập 2 (trang 52). Mỗi chú ong đến từ tổ nào? Bốn chú ong mang số 392, 239, 329, 293. Bốn tổ ong ghi cách đọc: “Ba trăm hai mươi chín”, “Ba trăm chín mươi hai”, “Hai trăm chín mươi ba”, “Hai trăm ba mươi chín”. Em hãy tìm đúng tổ của mỗi chú ong.
Kiến thức cần nhớ
Đọc số có ba chữ số theo đúng thứ tự trăm – chục – đơn vị.
Các số dùng chung chữ số nhưng khác thứ tự thì có giá trị khác hẳn nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số 392, 239, 329, 293 đều dùng chung ba chữ số 2, 3, 9 xáo trộn vị trí, nên phải đọc thật kỹ hàng trăm trước rồi mới đến hàng chục — nghe/đọc ẩu rất dễ ghép nhầm tổ. Đây là dạng toán giống Hoạt động 1 (tìm cá cho mèo) nhưng đổi nhân vật, nên có thể áp dụng lại cách loại trừ theo hàng trăm để làm nhanh hơn.
1Cách 1. Đọc từng số rồi so với tên tổ
Định hướng. Đọc số ghi trên mỗi chú ong theo đúng thứ tự trăm – chục – đơn vị rồi tìm tổ có tên đọc trùng khớp.
392 đọc là ba trăm chín mươi hai → tổ “Ba trăm chín mươi hai”. 239 đọc là hai trăm ba mươi chín → tổ “Hai trăm ba mươi chín”. 329 đọc là ba trăm hai mươi chín → tổ “Ba trăm hai mươi chín”. 293 đọc là hai trăm chín mươi ba → tổ “Hai trăm chín mươi ba”.
Định hướng. Làm ngược lại Cách 1: đổi tên của bốn tổ thành số trước, rồi so số đó với số ghi trên mỗi chú ong.
Tổ “Ba trăm hai mươi chín” =329; tổ “Ba trăm chín mươi hai” =392; tổ “Hai trăm chín mươi ba” =293; tổ “Hai trăm ba mươi chín” =239. So khớp: ong 392 vào tổ 392; ong 239 vào tổ 239; ong 329 vào tổ 329; ong 293 vào tổ 293.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. So sánh riêng hàng trăm rồi đến hàng chục
Định hướng. Nhóm các số theo hàng trăm trước (số bắt đầu bằng 2 hay bằng 3), sau đó mới phân biệt tiếp bằng hàng chục.
Nhóm hàng trăm là 3: 392 và 329 — phân biệt bằng hàng chục: 392 có chục 9, 329 có chục 2. Nhóm hàng trăm là 2: 239 và 293 — phân biệt bằng hàng chục: 239 có chục 3, 293 có chục 9.
Vậy vẫn khớp: 392→ ba trăm chín mươi hai; 329→ ba trăm hai mươi chín; 239→ hai trăm ba mươi chín; 293→ hai trăm chín mươi ba.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đọc thẳng số trên mỗi chú ong rồi tìm tổ trùng tên, không mất công đổi ngược tên tổ thành số như Cách 2.
Đáp số.392→ Ba trăm chín mươi hai; 239→ Hai trăm ba mươi chín; 329→ Ba trăm hai mươi chín; 293→ Hai trăm chín mươi ba.
Sai lầm thường gặp.Có bạn thấy hai số 329 và 293 đều có ba chữ số 2, 3, 9 rồi ghép đại một tổ, trong khi 329 đọc là ba trăm hai mươi chín còn 293 đọc là hai trăm chín mươi ba — khác hẳn nhau.
🚀 Mở rộng.Từ ba chữ số 2, 3, 9, ngoài bốn số trên còn viết được số có ba chữ số nào khác? Em hãy đọc số đó lên.
Bài 7 · Luyện tập 3 (trang 52)★★Trang 52— Đọc số có ba chữ số để chọn đúng màu tương ứng
Luyện tập 3 (trang 52). Mỗi thanh gỗ được sơn bởi màu ở thùng ghi cách đọc số trên thanh gỗ. Hỏi mỗi thanh gỗ được sơn màu nào? Bảy thanh gỗ hàng rào ghi các số 125, 234, 342, 423, 512, 652, 706. Sáu thùng sơn ghi cách đọc: “Một trăm hai mươi lăm”, “Hai trăm ba mươi tư”, “Ba trăm bốn mươi hai”, “Bốn trăm hai mươi ba”, “Năm trăm mười hai”, “Sáu trăm năm mươi hai”. Riêng chú gấu đang cầm thùng sơn đỏ ghi “Bảy trăm linh sáu” và đã sơn xong thanh gỗ 706 (mẫu). Em hãy tìm màu cho sáu thanh gỗ còn lại.
Kiến thức cần nhớ
Đọc số có ba chữ số theo đúng thứ tự trăm – chục – đơn vị.
Mỗi số chỉ đọc đúng một cách duy nhất nên luôn tìm được đúng một màu cho mỗi thanh gỗ.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã cho: 706 đọc là “Bảy trăm linh sáu” nên tô đỏ. Với sáu thanh còn lại, chỉ cần đọc đúng số rồi tìm thùng sơn có tên trùng khớp — làm y như bài Luyện tập 2 nhưng đổi từ 'nối' sang 'tô màu'.
1Cách 1. Đọc từng số rồi so với tên thùng sơn
Định hướng. Đọc số ghi trên mỗi thanh gỗ rồi tìm thùng sơn có tên đọc trùng khớp.
125: một trăm hai mươi lăm → màu tím. 234: hai trăm ba mươi tư → màu cam. 342: ba trăm bốn mươi hai → màu vàng. 423: bốn trăm hai mươi ba → màu xanh lá. 512: năm trăm mười hai → màu xanh nhạt. 652: sáu trăm năm mươi hai → màu xanh đậm.
Vậy lần lượt: 125 tím, 234 cam, 342 vàng, 423 xanh lá, 512 xanh nhạt, 652 xanh đậm (và 706 đỏ theo mẫu).
2Cách 2. Đổi tên mỗi thùng sơn thành số rồi so trực tiếp
Định hướng. Đổi ngược sáu tên thùng sơn thành số trước, rồi so với bảy số trên hàng rào.
“Một trăm hai mươi lăm”=125; “Hai trăm ba mươi tư”=234; “Ba trăm bốn mươi hai”=342; “Bốn trăm hai mươi ba”=423; “Năm trăm mười hai”=512; “Sáu trăm năm mươi hai”=652. So khớp lần lượt với bảy số trên hàng rào 125, 234, 342, 423, 512, 652, 706.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. Loại trừ dần theo hàng trăm
Định hướng. Bảy số có hàng trăm khác nhau đôi một (1, 2, 3, 4, 5, 6, 7) nên chỉ cần nhìn chữ số đầu tiên là xác định ngay được đúng một thùng sơn, khỏi cần đọc hết cả số.
Hàng trăm 1 →125→ tím; hàng trăm 2 →234→ cam; hàng trăm 3 →342→ vàng; hàng trăm 4 →423→ xanh lá; hàng trăm 5 →512→ xanh nhạt; hàng trăm 6 →652→ xanh đậm; hàng trăm 7 →706→ đỏ (mẫu).
Vậy vẫn đúng như hai cách trên — mỗi hàng trăm ứng với đúng một màu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3: vì bảy số có hàng trăm đôi một khác nhau, chỉ liếc chữ số đầu tiên là ra ngay màu, nhanh hơn hẳn đọc trọn vẹn cả số như Cách 1.
Sai lầm thường gặp.Có bạn đọc vội 342 thành “ba trăm bốn mươi” rồi tìm nhầm sang thùng không có, quên mất còn chữ số 2 ở hàng đơn vị — số đúng phải đọc đủ là “ba trăm bốn mươi hai”.
🚀 Mở rộng.Nếu hàng rào có thêm thanh gỗ ghi số 261 thì thanh đó nên sơn thùng có tên đọc là gì?
Bài 8 · Luyện tập 4 (trang 53)★Trang 53— Tìm số liền trước, số liền sau của một số có ba chữ số
Luyện tập 4 (trang 53). a) (mẫu) Số liền trước của 300 là số nào? Rô-bốt trả lời: 299 (và cho biết thêm số liền sau của 300 là 301). b) Số liền trước của 999 là số nào? c) Số liền sau của 999 là số nào?
Kiến thức cần nhớ
Số liền trước của một số = số đó trừ đi 1.
Số liền sau của một số = số đó cộng thêm 1.
999+1=1000 — số có ba chữ số lớn nhất cộng 1 sẽ ra số có bốn chữ số nhỏ nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã nhắc: số liền trước = số đã cho trừ 1, số liền sau = số đã cho cộng 1. Bẫy ở câu b), c) là số 999 có cả ba chữ số đều là 9, khi trừ hoặc cộng 1 sẽ phải nhớ/mượn sang cả hàng chục lẫn hàng trăm, khác hẳn ví dụ 300 ở mẫu.
1Cách 1. Dùng quy tắc trừ 1 / cộng 1
Định hướng. Áp dụng đúng quy tắc: số liền trước = số đã cho −1; số liền sau = số đã cho +1.
b) Số liền trước của 999 là 999−1=998. c) Số liền sau của 999 là 999+1=1000.
Vậy b) 998; c) 1000.
2Cách 2. Đếm lùi / đếm tiến từng đơn vị
Định hướng. Đếm lùi 1 bước để tìm số liền trước, đếm tiến 1 bước để tìm số liền sau — giống như đi trên tia số.
b) Đếm lùi từ 999 một bước: 999,998 — số liền trước là 998. c) Đếm tiến từ 999 một bước: 999,1000 — số liền sau là 1000.
Vậy kết quả giống Cách 1: 998 và 1000.
3Cách 3. Xét từng hàng khi trừ hoặc cộng 1 (có nhớ)
Định hướng. Với số có nhiều chữ số 9, phải xét kỹ từng hàng đơn vị, chục, trăm khi trừ hoặc cộng 1 vì có mượn/nhớ liên tiếp.
b) 999−1: hàng đơn vị 9−1=8, hàng chục và hàng trăm giữ nguyên →998. c) 999+1: hàng đơn vị 9+1=10, nhớ 1 sang chục; hàng chục 9+1=10, nhớ 1 sang trăm; hàng trăm 9+1=10, nhớ 1 thành hàng nghìn →1000.
Vậy vẫn là 998 và 1000 — khớp hai cách trên, nhưng cách này lý giải rõ vì sao 999+1 lại nhảy sang bốn chữ số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (quy tắc trừ 1/cộng 1) vì nhanh nhất; nếu chưa chắc với số toàn chữ số 9 thì kiểm lại bằng Cách 3 để không viết nhầm 999+1 thành 9100 hay 1099.
Đáp số.b) Số liền trước của 999 là 998. c) Số liền sau của 999 là 1000.
Sai lầm thường gặp.Có bạn cộng 999+1 rồi viết nhầm thành 9100 hoặc 1009 do quên quy tắc 'nhớ 1 sang hàng liền trước' khi cả ba chữ số đều là 9 — số đúng phải là 1000.
🚀 Mở rộng.Số liền sau của 1000 là số nào? Số đó có còn là số có ba chữ số không?
Bài 9 · Luyện tập 1 (trang 53) · Tìm đường cho chuột★★★Trang 53— Áp dụng cấu tạo số, số tròn chục/tròn trăm, số liền trước/liền sau để chọn đường đi đúng
Luyện tập (trang 53), Bài 1. Tìm đường đưa chú chuột đến chỗ miếng pho mát, bằng cách đi theo các chỉ dẫn được cho trong mỗi ô mà chuột đi qua. Lưới ô gồm 8 ô chỉ dẫn xếp thành 3 hàng, 3 cột (thiếu ô góc dưới phải là miếng pho mát): hàng 1: “Số gồm 5 trăm, 4 chục, 0 đơn vị” — “Số lớn hơn 310” — “Số liền sau của 380”; hàng 2: “Số tròn trăm” — “Số liền trước của 700” — “Số gồm 7 trăm, 0 chục, 1 đơn vị”; hàng 3: “Số tròn chục” — “Số liền sau của 999” — miếng pho mát. Mỗi đoạn đường nối hai ô liền kề đều ghi một số: 504, 380 (hàng trên); 540, 290, 379 (nối hàng 1 xuống hàng 2); 700, 701 (hàng giữa); 750, 699, 710 (nối hàng 2 xuống hàng 3); 998, 1000 (hàng dưới). Chuột xuất phát ở ô “Số gồm 5 trăm, 4 chục, 0 đơn vị” (góc trên bên trái).
Kiến thức cần nhớ
Số gồm a trăm, b chục, c đơn vị viết là abc.
Số tròn trăm có hai chữ số cuối là 0; số tròn chục có chữ số hàng đơn vị là 0.
Số liền trước = số đã cho trừ 1; số liền sau = số đã cho cộng 1.
🧠 Phân tích tư duy
Ở mỗi ô, chỉ dẫn ghi trong ô đó chính là 'mật khẩu' của đoạn đường mà chuột được phép đi tiếp: chuột phải tính chỉ dẫn ra một số cụ thể rồi tìm đúng đoạn đường mang số đó nối sang ô bên cạnh. Bẫy ở chỗ mỗi ô có tới hai hoặc ba đoạn đường toả ra, chỉ một đoạn khớp đúng chỉ dẫn, các đoạn còn lại là đường cụt để đánh lừa.
1Cách 1. Đi xuôi từ chuột, mỗi ô tính chỉ dẫn rồi chọn đúng đoạn đường
Định hướng. Xuất phát từ ô của chuột, tính chỉ dẫn trong ô đó ra số, tìm đoạn đường mang đúng số ấy để đi sang ô kế tiếp; lặp lại đến khi tới pho mát.
Ô xuất phát: “5 trăm, 4 chục, 0 đơn vị” =540 — đoạn đường xuống dưới ghi 540, đi xuống ô “Số tròn trăm”. Ô “Số tròn trăm”: trong hai đoạn ghi 700 và 750, chỉ có 700 là số tròn trăm — đi sang ô “Số liền trước của 700”. Ô “Số liền trước của 700” =699 — đoạn đường xuống dưới ghi 699, đi xuống ô “Số liền sau của 999”. Ô “Số liền sau của 999” =1000 — đoạn đường bên phải ghi 1000, đi sang ô pho mát.
Vậy đường đi đúng là: 540→700→699→1000, chuột tới được pho mát.
2Cách 2. Đi ngược từ pho mát về chỗ chuột để kiểm tra lại
Định hướng. Xuất phát từ ô pho mát, xét ngược từng đoạn đường nối vào ô đó xem có khớp với chỉ dẫn của ô liền trước hay không — cách này dùng để kiểm tra lại đường đi tìm được ở Cách 1.
Đoạn đường vào pho mát ghi 1000, nối với ô “Số liền sau của 999”: 999+1=1000 — khớp. Đoạn đường vào ô đó (từ phía trên) ghi 699, nối với ô “Số liền trước của 700”: 700−1=699 — khớp. Đoạn đường vào ô đó (từ phía trái) ghi 700, nối với ô “Số tròn trăm”: 700 là số tròn trăm — khớp. Đoạn đường vào ô đó (từ phía trên) ghi 540, nối với ô xuất phát “5 trăm, 4 chục, 0 đơn vị” =540 — khớp.
Vậy đường đi ngược cũng xác nhận đúng dãy 540→700→699→1000 như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên đi xuôi từ chuột như Cách 1 để tìm đường trước, sau đó soát lại nhanh bằng Cách 2 (đi ngược từ đích) để chắc chắn không lạc vào đường cụt.
Đáp số.Đường đi đúng: 540→700→699→1000 (qua các ô “5 trăm 4 chục 0 đơn vị” → “Số tròn trăm” → “Số liền trước của 700” → “Số liền sau của 999” → pho mát).
Sai lầm thường gặp.Có bạn đi theo đoạn đường 504 ngay từ ô xuất phát vì thấy số cũng có ba chữ số 5, 0, 4 giống chỉ dẫn — nhưng chỉ dẫn ghi rõ thứ tự 'trăm – chục – đơn vị' là 540 chứ không phải 504, nên đi nhầm sẽ lạc vào đường cụt “Số lớn hơn 310”.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi chỉ dẫn ở ô xuất phát thành “Số gồm 7 trăm, 0 chục, 0 đơn vị” thì chuột phải đi theo đoạn đường nào để bắt đầu?
Bài 10 · Luyện tập 2 (trang 53) · Bảng số trăm – chục – đơn vị★Trang 53— Tách số có ba chữ số thành số trăm, số chục, số đơn vị
Luyện tập (trang 53), Bài 2. Số? Hoàn thành bảng sau: 630: số trăm là 6, số chục là 3, số đơn vị là 0 (mẫu). 408: số trăm là ?, số chục là ?, số đơn vị là ? 514: số trăm là ?, số chục là ?, số đơn vị là ? 970: số trăm là ?, số chục là ?, số đơn vị là ?
Kiến thức cần nhớ
Trong số có ba chữ số abc: a là số trăm, b là số chục, c là số đơn vị.
Chữ số 0 ở hàng nào vẫn phải ghi đủ, không được bỏ qua.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là chiều ngược của các bài trước: thay vì ghép ba chữ số thành một số, bài này cho sẵn số và yêu cầu tách ra đúng số trăm, số chục, số đơn vị. Chỉ cần đọc đúng vị trí từng chữ số trong số đã cho là ra ngay kết quả, không cần tính toán phức tạp. Bẫy ở những số có chữ số 0 xen giữa (như 408, 970) — dễ bị bỏ sót hàng có giá trị 0.
1Cách 1. Đọc trực tiếp từng chữ số theo đúng hàng
Định hướng. Nhìn số đã cho, đọc lần lượt chữ số hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.
408: số trăm 4, số chục 0, số đơn vị 8. 514: số trăm 5, số chục 1, số đơn vị 4. 970: số trăm 9, số chục 7, số đơn vị 0.
Vậy408→(4;0;8); 514→(5;1;4); 970→(9;7;0).
2Cách 2. Viết số thành tổng rồi đối chiếu
Định hướng. Phân tích số thành tổng các trăm, chục, đơn vị rồi đọc ra từng số hạng.
408=400+0+8→ 4 trăm, 0 chục, 8 đơn vị. 514=500+10+4→ 5 trăm, 1 chục, 4 đơn vị. 970=900+70+0→ 9 trăm, 7 chục, 0 đơn vị.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. Chia liên tiếp cho 100 rồi cho 10 (tìm thương và số dư)
Định hướng. Lấy số đã cho chia cho 100 để tìm số trăm (thương) và phần còn lại; lấy phần còn lại chia cho 10 để tìm số chục (thương) và số đơn vị (số dư).
408:100=4 (dư 8) → số trăm là 4; 8:10=0 (dư 8) → số chục 0, số đơn vị 8. 514:100=5 (dư 14) → số trăm là 5; 14:10=1 (dư 4) → số chục 1, số đơn vị 4. 970:100=9 (dư 70) → số trăm là 9; 70:10=7 (dư 0) → số chục 7, số đơn vị 0.
Vậy vẫn khớp hai cách trên: (4;0;8), (5;1;4), (9;7;0).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đọc trực tiếp từng chữ số theo đúng hàng là nhanh nhất, không cần tính toán như Cách 3.
Đáp số.408: 4 trăm, 0 chục, 8 đơn vị. 514: 5 trăm, 1 chục, 4 đơn vị. 970: 9 trăm, 7 chục, 0 đơn vị.
Sai lầm thường gặp.Có bạn tách 408 thành 4 trăm, 8 chục, 0 đơn vị do đọc nhầm thứ tự — phải nhớ chữ số ở giữa (số 0) là hàng chục, chữ số cuối (số 8) mới là hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng.Số 900 tách ra được số trăm, số chục, số đơn vị là bao nhiêu? Số đó có gì đặc biệt so với ba số trong bài?
Bài 11 · Trò chơi (trang 54) · Bữa tiệc của chim cánh cụt★Trang 54— Chuyển cấu tạo số (trăm – chục – đơn vị) ứng với mỗi mặt xúc xắc thành số cụ thể
Trò chơi (trang 54): Bữa tiệc của chim cánh cụt. Chuẩn bị: 1 xúc xắc, 5 quân cờ. Cách chơi: chơi theo nhóm; khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc rồi đọc số chấm ở mặt trên, tìm số thích hợp với mặt xúc xắc đó trong bảng “Số gồm” rồi đặt quân cờ vào con chim cánh cụt ghi đúng số vừa tìm được; trò chơi kết thúc khi đặt được hết 5 quân cờ. Bảng “Số gồm” ứng với sáu mặt xúc xắc (1 đến 6 chấm): 1 chấm: 3 trăm, 5 chục, 6 đơn vị (mẫu →356). 2 chấm: 3 trăm, 5 chục, 0 đơn vị. 3 chấm: 3 trăm, 0 chục, 6 đơn vị. 4 chấm: 5 trăm, 5 chục, 6 đơn vị. 5 chấm: 6 trăm, 3 chục, 3 đơn vị. 6 chấm: 6 trăm, 6 chục, 6 đơn vị. Các chú chim cánh cụt trên sân băng mang sẵn các số 356, 556, 306, 633, 350, 666 (có lặp lại nhiều chú cùng số để trò chơi công bằng khi gieo xúc xắc nhiều lần).
Kiến thức cần nhớ
Số có ba chữ số = (số trăm)(số chục)(số đơn vị) viết liền nhau theo đúng thứ tự.
Một số có thể xuất hiện ở nhiều chú chim khác nhau trên sân băng để trò chơi có đủ quân cờ khi gieo trúng xúc xắc nhiều lần.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn chơi đúng luật, trước hết phải tính ra số ứng với từng mặt xúc xắc từ 1 đến 6 chấm (giống hệt các bài Hoạt động 4, Luyện tập 1 đã làm). Đây là bước bắt buộc trước khi chơi, vì nếu tính sai số thì sẽ đặt nhầm quân cờ vào chú chim cánh cụt khác. Sau khi có đủ sáu số, việc còn lại chỉ là tìm đúng chim cánh cụt mang số đó.
1Cách 1. Xếp trực tiếp theo thứ tự trăm – chục – đơn vị
Định hướng. Với mỗi mặt xúc xắc, viết liền ba chữ số trăm, chục, đơn vị đã cho trong bảng.
2 chấm: 3 trăm, 5 chục, 0 đơn vị →350. 3 chấm: 3 trăm, 0 chục, 6 đơn vị →306. 4 chấm: 5 trăm, 5 chục, 6 đơn vị →556. 5 chấm: 6 trăm, 3 chục, 3 đơn vị →633. 6 chấm: 6 trăm, 6 chục, 6 đơn vị →666.
3Cách 3. Kẻ bảng trăm – chục – đơn vị cho cả sáu mặt xúc xắc
Định hướng. Kẻ một bảng ba cột dùng chung cho cả sáu mặt xúc xắc, điền số liệu rồi đọc kết quả theo hàng — làm một lần cho tất cả, khỏi tính lẻ tẻ từng mặt.
Mặt 1: (3;5;6)→356. Mặt 2: (3;5;0)→350. Mặt 3: (3;0;6)→306. Mặt 4: (5;5;6)→556. Mặt 5: (6;3;3)→633. Mặt 6: (6;6;6)→666.
Vậy đủ sáu số cho sáu mặt xúc xắc: 356, 350, 306, 556, 633, 666.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi (hoặc khi chơi thật) nên dùng Cách 1: xếp trực tiếp ba chữ số là nhanh nhất để không làm chậm lượt chơi của cả nhóm.
Sai lầm thường gặp.Có bạn gieo được mặt 3 chấm (3 trăm, 0 chục, 6 đơn vị) rồi bỏ qua chữ số 0 ở hàng chục, viết nhầm thành số có hai chữ số 36 — phải giữ đủ chữ số 0 ở giữa để có số có ba chữ số đúng là 306.
🚀 Mở rộng.Nếu xúc xắc có thêm mặt thứ bảy quy định “0 trăm, 5 chục, 6 đơn vị” thì số tương ứng có còn là số có ba chữ số không? Vì sao?