Chủ đề 10. Các số trong phạm vi 1000

Bài 51. Số có ba chữ số

SGK Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 11 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động 1 (trang 50)★Trang 50— Đọc số có ba chữ số rồi tìm đúng cách viết số
Hoạt động 1 (trang 50). Tìm cá cho mèo.
Bốn chú mèo ngồi câu cá, mỗi chú nói cách đọc của một số có ba chữ số: “Bốn trăm hai mươi bảy”, “Bảy trăm hai mươi tư”, “Hai trăm bốn mươi bảy”, “Bốn trăm bảy mươi hai”. Dưới nước có bốn con cá ghi các số , , , . Em hãy tìm đúng con cá ghi số mà mỗi chú mèo đã đọc.
Bốn trămhai mươi bảy427Bảy trămhai mươi tư724Hai trămbốn mươi bảy247Bốn trămbảy mươi hai472
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc số có ba chữ số: đọc chữ số hàng trăm trước (kèm chữ 'trăm'), rồi đến hàng chục, cuối cùng là hàng đơn vị.
  • Số có ba chữ số khác nhau ở thứ tự chữ số thì giá trị khác nhau hẳn, dù dùng chung các chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu mèo nói là cách ĐỌC một số, còn mỗi con cá ghi cách VIẾT một số — phải đổi lời đọc thành số rồi mới so khớp. Bẫy ở chỗ bốn số 427, 724, 247, 472 dùng chung ba chữ số 2, 4, 7 xáo trộn vị trí nên rất dễ nối nhầm nếu không đọc kỹ hàng trăm trước.
1Cách 1. Đọc lần lượt trăm – chục – đơn vị rồi viết số

Định hướng. Với mỗi câu mèo nói, tách ra ba phần trăm – chục – đơn vị rồi viết liền thành số có ba chữ số.

“Bốn trăm hai mươi bảy”: 4 trăm, 2 chục, 7 đơn vị .
“Bảy trăm hai mươi tư”: 7 trăm, 2 chục, 4 đơn vị .
“Hai trăm bốn mươi bảy”: 2 trăm, 4 chục, 7 đơn vị .
“Bốn trăm bảy mươi hai”: 4 trăm, 7 chục, 2 đơn vị .

Vậy mèo nối lần lượt với cá , , , .

2Cách 2. Xét riêng chữ số hàng trăm để loại bớt

Định hướng. Bốn số 427, 724, 247, 472 có hàng trăm khác nhau đôi một (4, 7, 2, 4 — riêng hai số 427 và 472 cùng hàng trăm 4 nên xét thêm hàng chục), nghe chữ đầu tiên là đã loại được phần lớn phương án sai.

“Bảy trăm hai mươi tư” bắt đầu bằng “Bảy trăm” chỉ có bắt đầu bằng 7, chọn ngay .
“Hai trăm bốn mươi bảy” bắt đầu bằng “Hai trăm” chỉ có bắt đầu bằng 2, chọn ngay .
Còn lại “Bốn trăm hai mươi bảy” và “Bốn trăm bảy mươi hai” cùng bắt đầu bằng “Bốn trăm”, phải nghe tiếp hàng chục: “hai mươi” ; “bảy mươi” .

Vậy kết quả giống Cách 1: , , , .

3Cách 3. Kẻ bảng trăm – chục – đơn vị rồi đối chiếu

Định hướng. Kẻ một bảng ba cột Trăm – Chục – Đơn vị, điền số vào từng cột theo lời đọc của mỗi chú mèo, cột nào trống thì dò lại câu nói.

Mèo 1: Trăm 4 – Chục 2 – Đơn vị 7 .
Mèo 2: Trăm 7 – Chục 2 – Đơn vị 4 .
Mèo 3: Trăm 2 – Chục 4 – Đơn vị 7 .
Mèo 4: Trăm 4 – Chục 7 – Đơn vị 2 .

Vậy bảng cho cùng kết quả: , , , .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: chỉ cần nghe/đọc chữ số hàng trăm là loại được gần hết phương án sai, nhanh hơn hẳn việc viết đủ cả ba chữ số như Cách 1 và Cách 3.
Đáp số. Bốn trăm hai mươi bảy ; Bảy trăm hai mươi tư ; Hai trăm bốn mươi bảy ; Bốn trăm bảy mươi hai .
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn nghe “Bốn trăm bảy mươi hai” rồi viết vội thành vì quen tay với số vừa viết trước đó, quên rằng “bảy mươi” phải nằm ở hàng chục nên số đúng là .
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm chú mèo thứ năm đọc “Bảy trăm bốn mươi hai” thì con cá tương ứng phải ghi số nào?
Bài 2 · Hoạt động 2 (trang 50)★Trang 50— Điền số còn thiếu trên tia số các số liên tiếp
Hoạt động 2 (trang 50). Số?
a) Tia số: , , , ?, , , ?, , .
b) Tia số: , , ?, ?, , , , ?, .
105106107?109110?112113230231??234235236?238a)b)
Kiến thức cần nhớ
  • Trên tia số, số liền sau hơn số liền trước đúng 1 đơn vị.
  • Số liền trước của một số = số đó trừ 1; số liền sau = số đó cộng 1.
🧠 Phân tích tư duy
Các vạch trên tia số cách đều nhau đúng 1 đơn vị, số sau luôn hơn số liền trước 1 đơn vị. Chỉ cần nhìn hai số đã biết ở hai bên chỗ trống là suy ra ngay số cần điền, không cần đếm lại từ đầu.
1Cách 1. Đếm thêm 1 từ số liền trước ô trống

Định hướng. Lấy số đứng ngay trước ô trống rồi cộng thêm 1 đơn vị.

a) Trước ô trống thứ nhất là : .
Trước ô trống thứ hai là : .
b) Trước ô trống thứ nhất là : .
Trước ô trống thứ hai là : .
Trước ô trống thứ ba là : .

Vậy a) và ; b) , và .

2Cách 2. Đếm bớt 1 từ số liền sau ô trống

Định hướng. Lấy số đứng ngay sau ô trống rồi trừ bớt 1 đơn vị — dùng khi số phía sau dễ nhìn hơn số phía trước.

a) Sau ô trống thứ nhất là : .
Sau ô trống thứ hai là : .
b) Sau ô trống thứ ba (liền trước ) là : ; rồi .
Sau ô trống còn lại là : .

Vậy kết quả giống Cách 1: a) , ; b) , , .

3Cách 3. Đếm trực tiếp theo thứ tự tự nhiên

Định hướng. Đếm liền một mạch từ số đầu tia số tới số cuối, đọc to từng số một, ô nào trống thì điền đúng số đang đếm tới.

a) Đếm: — hai chỗ trống là và .
b) Đếm: — ba chỗ trống là , , .

Vậy kết quả giống hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (đếm thêm 1 từ số liền trước): nhìn một số có sẵn rồi cộng 1 là ra ngay, không phải đếm lại từ đầu tia số như Cách 3.
Đáp số. a) và . b) , và .
Sai lầm thường gặp. Có bạn đếm nhảy cóc, nhìn ô trống thứ hai ở câu b) rồi điền luôn (số đã có sẵn ngay sau) thay vì đếm đúng thứ tự để ra .
🚀 Mở rộng. Nếu tia số ở câu a) kéo dài thêm hai vạch nữa thì hai số tiếp theo sau là số nào?
Bài 3 · Hoạt động 3 (trang 51)★★Trang 51— Đọc số có ba chữ số dạng 'trăm ... linh ...' và 'trăm tròn chục'
Hoạt động 3 (trang 51). Số?
Bốn chú ốc sên mang theo tấm biển ghi cách đọc số: “Bảy trăm linh một”, “Một trăm bảy mươi”, “Bảy trăm mười”, “Một trăm linh bảy”, bò tới bốn chú cua. Một chú cua đã có sẵn số (khớp với ốc sên “Bảy trăm linh một” — đây là ví dụ mẫu). Ba chú cua còn lại đang mang biển “?”. Em hãy tìm số thích hợp cho mỗi chú cua còn lại.
Bảy trăm linh mộtMột trăm bảy mươiBảy trăm mườiMột trăm linh bảy??701?
Kiến thức cần nhớ
  • '... trăm linh X' nghĩa là chữ số hàng chục là 0, hàng đơn vị là X (ví dụ 701 = bảy trăm linh một).
  • '... trăm Y mươi' nghĩa là chữ số hàng chục là Y, hàng đơn vị là 0 (ví dụ 170 = một trăm bảy mươi).
🧠 Phân tích tư duy
Số 701 đã nối sẵn cho biết đúng cấu trúc: 'trăm linh' nghĩa là hàng chục bằng 0. Từ mẫu đó, chỉ cần đổi từng tấm biển còn lại sang số theo đúng cấu trúc trăm – chục – đơn vị, chú ý phân biệt 'trăm mười' (chục bằng 1, đơn vị bằng 0) với 'trăm linh' (chục bằng 0).
1Cách 1. Đối chiếu với mẫu 701 rồi suy ra cấu trúc

Định hướng. Mẫu cho biết 'Bảy trăm linh một' = 701 (chục = 0). Dựa vào đó đọc từng cụm còn lại theo đúng cấu trúc trăm – chục – đơn vị.

“Một trăm bảy mươi”: 1 trăm, 7 chục, 0 đơn vị .
“Bảy trăm mười”: 7 trăm, 1 chục, 0 đơn vị .
“Một trăm linh bảy”: 1 trăm, 0 chục, 7 đơn vị (giống mẫu 'linh') .

Vậy ba số cần tìm là , , .

2Cách 2. Viết số thành tổng trăm – chục – đơn vị rồi cộng

Định hướng. Đổi từng phần trăm, chục, đơn vị ra số rồi cộng lại — cách này khỏi cần nhớ mẹo 'linh' hay 'mươi'.

“Một trăm bảy mươi” .
“Bảy trăm mười” .
“Một trăm linh bảy” .

Vậy kết quả giống Cách 1: , , .

3Cách 3. Loại trừ theo độ lớn rồi kiểm lại bằng cách đọc

Định hướng. Sắp xếp độ lớn ước lượng của ba cụm từ (bắt đầu bằng 'một trăm' hay 'bảy trăm'), khoanh vùng khoảng giá trị trước rồi đọc kỹ lại để chốt đúng số.

Hai cụm bắt đầu bằng “Một trăm” nên số phải nằm trong khoảng –: đó là và ; phân biệt nhờ “bảy mươi” (chục) và “linh bảy” (đơn vị).
Cụm còn lại bắt đầu bằng “Bảy trăm” nên số nằm trong khoảng –: đó là (mười, tức 1 chục).

Vậy vẫn là , , — khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: bám sát mẫu 701 đã cho sẵn để nhận diện ngay cấu trúc 'trăm linh' và 'trăm mươi', nhanh hơn hẳn việc phải cộng từng phần như Cách 2.
Đáp số. Một trăm bảy mươi ; Bảy trăm mười ; Một trăm linh bảy (mẫu: Bảy trăm linh một ).
Sai lầm thường gặp. Có bạn nhầm “Một trăm linh bảy” thành vì thấy quen mắt với số vừa tìm ở ý trước, trong khi “linh bảy” phải đặt 7 ở hàng đơn vị (đúng là ) chứ không phải hàng chục.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một chú ốc sên mang biển “Bảy trăm linh mười” thì em thấy câu này có hợp lý không? Vì sao?
Bài 4 · Hoạt động 4 (trang 51)★Trang 51— Viết và đọc số có ba chữ số khi biết số trăm, số chục, số đơn vị
Hoạt động 4 (trang 51). Viết, đọc số, biết số đó gồm:
a) (mẫu) 7 trăm, 4 chục và 9 đơn vị. Rô-bốt đọc: “Bảy trăm bốn mươi chín”, viết số: .
b) 1 trăm, 1 chục và 4 đơn vị.
c) 5 trăm, 6 chục và 0 đơn vị.
d) 8 trăm, 0 chục và 3 đơn vị.
Kiến thức cần nhớ
  • Số có ba chữ số = (chữ số hàng trăm)(chữ số hàng chục)(chữ số hàng đơn vị) viết liền nhau theo đúng thứ tự.
  • Đọc số có ba chữ số: đọc hàng trăm trước, rồi hàng chục, cuối cùng là hàng đơn vị; chữ số chục là 0 thì đọc 'linh'.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn số trăm, số chục, số đơn vị theo đúng thứ tự — chỉ cần xếp ba chữ số đó liền nhau (trăm trước, chục giữa, đơn vị cuối) là ra số cần viết. Mẫu đã làm mẫu cách trình bày, các câu sau chỉ việc lặp lại đúng thao tác đó. Bẫy nhỏ nằm ở câu có chữ số 0 (ví dụ 0 chục) — phải giữ đúng vị trí, không được bỏ qua chữ số 0.
1Cách 1. Xếp trực tiếp theo thứ tự trăm – chục – đơn vị

Định hướng. Viết liền ba chữ số đã cho theo đúng thứ tự trăm, chục, đơn vị.

b) 1 trăm, 1 chục, 4 đơn vị , đọc là một trăm mười bốn.
c) 5 trăm, 6 chục, 0 đơn vị , đọc là năm trăm sáu mươi.
d) 8 trăm, 0 chục, 3 đơn vị , đọc là tám trăm linh ba.

Vậy b) ; c) ; d) .

2Cách 2. Viết thành tổng các trăm, chục, đơn vị rồi cộng

Định hướng. Đổi số trăm, số chục, số đơn vị ra giá trị thật rồi cộng lại — giống hệt cách sách làm với mẫu .

b) .
c) .
d) .

Vậy kết quả giống Cách 1: , , .

3Cách 3. Kẻ bảng trăm – chục – đơn vị

Định hướng. Kẻ bảng ba cột Trăm – Chục – Đơn vị, điền đúng ba chữ số đã cho vào từng cột rồi đọc kết quả theo hàng ngang.

b) Trăm 1 – Chục 1 – Đơn vị 4 .
c) Trăm 5 – Chục 6 – Đơn vị 0 .
d) Trăm 8 – Chục 0 – Đơn vị 3 .

Vậy vẫn là , , — khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: xếp trực tiếp ba chữ số theo đúng thứ tự là nhanh nhất, khỏi mất thời gian cộng như Cách 2.
Đáp số. b) (một trăm mười bốn). c) (năm trăm sáu mươi). d) (tám trăm linh ba).
Sai lầm thường gặp. Có bạn viết câu d) thành vì quên chữ số 0 ở hàng chục — phải viết đủ ba chữ số 8, 0, 3 thành , không được bỏ chữ số 0 giữa.
🚀 Mở rộng. Số gồm 9 trăm, 9 chục và 9 đơn vị là số nào? Đó có phải là số có ba chữ số lớn nhất không?
Bài 5 · Luyện tập 1 (trang 51)★Trang 51— Viết số có ba chữ số khi biết số trăm, số chục, số đơn vị (dạng khác của Hoạt động 4)
Luyện tập 1 (trang 51). Số?
Bốn chú gấu, mỗi chú xếp ba vại: vại ghi số trăm, vại ghi số chục, vại ghi số đơn vị, rồi đổ vào bát để tìm số.
a) (mẫu) 8 trăm, 1 chục, 4 đơn vị .
b) 7 trăm, 5 chục, 2 đơn vị ?
c) 6 trăm, 4 chục, 1 đơn vị ?
d) 4 trăm, 7 chục, 5 đơn vị ?
Kiến thức cần nhớ
  • Số có ba chữ số = (số trăm)(số chục)(số đơn vị) viết liền nhau theo đúng thứ tự.
  • Muốn kiểm tra lại, có thể tách số vừa viết ra để đối chiếu đúng số trăm, số chục, số đơn vị ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề vẫn cho số trăm, số chục, số đơn vị theo đúng thứ tự như mẫu — chỉ cần lặp lại đúng cách làm của mẫu cho ba chú gấu còn lại. Đây là dạng bài lặp lại của Hoạt động 4 nhưng đổi hình minh hoạ từ số sang vại mật, nên tư duy hoàn toàn giống nhau.
1Cách 1. Xếp trực tiếp theo thứ tự trăm – chục – đơn vị

Định hướng. Viết liền ba chữ số theo đúng thứ tự trăm, chục, đơn vị, giống hệt mẫu .

b) 7 trăm, 5 chục, 2 đơn vị .
c) 6 trăm, 4 chục, 1 đơn vị .
d) 4 trăm, 7 chục, 5 đơn vị .

Vậy b) ; c) ; d) .

2Cách 2. Viết thành tổng rồi cộng

Định hướng. Đổi số trăm, số chục, số đơn vị thành giá trị thật rồi cộng lại.

b) .
c) .
d) .

Vậy kết quả giống Cách 1: , , .

3Cách 3. Kiểm tra ngược bằng cách tách số vừa viết

Định hướng. Sau khi viết được số, tách ngược lại thành trăm – chục – đơn vị để chắc chắn khớp với đề cho.

tách ra: 7 trăm, 5 chục, 2 đơn vị — khớp đề câu b).
tách ra: 6 trăm, 4 chục, 1 đơn vị — khớp đề câu c).
tách ra: 4 trăm, 7 chục, 5 đơn vị — khớp đề câu d).

Vậy cả ba số đều đúng: , , .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: xếp trực tiếp là nhanh nhất; Cách 3 (kiểm tra ngược) nên dùng thêm để tự tin bài làm đúng trước khi nộp.
Đáp số. b) . c) . d) .
Sai lầm thường gặp. Có bạn viết câu c) thành do xếp nhầm thứ tự chục và đơn vị — phải nhớ đúng thứ tự trăm trước, chục giữa, đơn vị cuối: chứ không phải .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu d) thành '4 trăm, 7 chục và 5 chục' (hai lần đơn vị chục) thì đề bài này có còn hợp lý để viết một số có ba chữ số không? Vì sao?
Bài 6 · Luyện tập 2 (trang 52)★★Trang 52— Đọc số có ba chữ số để tìm đúng tổ ghi cách đọc tương ứng
Luyện tập 2 (trang 52). Mỗi chú ong đến từ tổ nào?
Bốn chú ong mang số , , , . Bốn tổ ong ghi cách đọc: “Ba trăm hai mươi chín”, “Ba trăm chín mươi hai”, “Hai trăm chín mươi ba”, “Hai trăm ba mươi chín”. Em hãy tìm đúng tổ của mỗi chú ong.
392239329293Ba trămhai mươi chínBa trămchín mươi haiHai trămchín mươi baHai trămba mươi chín
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc số có ba chữ số theo đúng thứ tự trăm – chục – đơn vị.
  • Các số dùng chung chữ số nhưng khác thứ tự thì có giá trị khác hẳn nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số 392, 239, 329, 293 đều dùng chung ba chữ số 2, 3, 9 xáo trộn vị trí, nên phải đọc thật kỹ hàng trăm trước rồi mới đến hàng chục — nghe/đọc ẩu rất dễ ghép nhầm tổ. Đây là dạng toán giống Hoạt động 1 (tìm cá cho mèo) nhưng đổi nhân vật, nên có thể áp dụng lại cách loại trừ theo hàng trăm để làm nhanh hơn.
1Cách 1. Đọc từng số rồi so với tên tổ

Định hướng. Đọc số ghi trên mỗi chú ong theo đúng thứ tự trăm – chục – đơn vị rồi tìm tổ có tên đọc trùng khớp.

đọc là ba trăm chín mươi hai tổ “Ba trăm chín mươi hai”.
đọc là hai trăm ba mươi chín tổ “Hai trăm ba mươi chín”.
đọc là ba trăm hai mươi chín tổ “Ba trăm hai mươi chín”.
đọc là hai trăm chín mươi ba tổ “Hai trăm chín mươi ba”.

Vậy “Ba trăm chín mươi hai”; “Hai trăm ba mươi chín”; “Ba trăm hai mươi chín”; “Hai trăm chín mươi ba”.

2Cách 2. Đổi tên mỗi tổ thành số rồi so trực tiếp

Định hướng. Làm ngược lại Cách 1: đổi tên của bốn tổ thành số trước, rồi so số đó với số ghi trên mỗi chú ong.

Tổ “Ba trăm hai mươi chín” ; tổ “Ba trăm chín mươi hai” ; tổ “Hai trăm chín mươi ba” ; tổ “Hai trăm ba mươi chín” .
So khớp: ong vào tổ ; ong vào tổ ; ong vào tổ ; ong vào tổ .

Vậy kết quả giống Cách 1.

3Cách 3. So sánh riêng hàng trăm rồi đến hàng chục

Định hướng. Nhóm các số theo hàng trăm trước (số bắt đầu bằng 2 hay bằng 3), sau đó mới phân biệt tiếp bằng hàng chục.

Nhóm hàng trăm là 3: và — phân biệt bằng hàng chục: có chục 9, có chục 2.
Nhóm hàng trăm là 2: và — phân biệt bằng hàng chục: có chục 3, có chục 9.

Vậy vẫn khớp: ba trăm chín mươi hai; ba trăm hai mươi chín; hai trăm ba mươi chín; hai trăm chín mươi ba.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đọc thẳng số trên mỗi chú ong rồi tìm tổ trùng tên, không mất công đổi ngược tên tổ thành số như Cách 2.
Đáp số. Ba trăm chín mươi hai; Hai trăm ba mươi chín; Ba trăm hai mươi chín; Hai trăm chín mươi ba.
Sai lầm thường gặp. Có bạn thấy hai số và đều có ba chữ số 2, 3, 9 rồi ghép đại một tổ, trong khi đọc là ba trăm hai mươi chín còn đọc là hai trăm chín mươi ba — khác hẳn nhau.
🚀 Mở rộng. Từ ba chữ số 2, 3, 9, ngoài bốn số trên còn viết được số có ba chữ số nào khác? Em hãy đọc số đó lên.
Bài 7 · Luyện tập 3 (trang 52)★★Trang 52— Đọc số có ba chữ số để chọn đúng màu tương ứng
Luyện tập 3 (trang 52). Mỗi thanh gỗ được sơn bởi màu ở thùng ghi cách đọc số trên thanh gỗ. Hỏi mỗi thanh gỗ được sơn màu nào?
Bảy thanh gỗ hàng rào ghi các số , , , , , , . Sáu thùng sơn ghi cách đọc: “Một trăm hai mươi lăm”, “Hai trăm ba mươi tư”, “Ba trăm bốn mươi hai”, “Bốn trăm hai mươi ba”, “Năm trăm mười hai”, “Sáu trăm năm mươi hai”. Riêng chú gấu đang cầm thùng sơn đỏ ghi “Bảy trăm linh sáu” và đã sơn xong thanh gỗ (mẫu). Em hãy tìm màu cho sáu thanh gỗ còn lại.
125234342423512652706TímCamVàngXanh láXanh nhạtXanh đậmĐỏ (mẫu)
Kiến thức cần nhớ
  • Đọc số có ba chữ số theo đúng thứ tự trăm – chục – đơn vị.
  • Mỗi số chỉ đọc đúng một cách duy nhất nên luôn tìm được đúng một màu cho mỗi thanh gỗ.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã cho: đọc là “Bảy trăm linh sáu” nên tô đỏ. Với sáu thanh còn lại, chỉ cần đọc đúng số rồi tìm thùng sơn có tên trùng khớp — làm y như bài Luyện tập 2 nhưng đổi từ 'nối' sang 'tô màu'.
1Cách 1. Đọc từng số rồi so với tên thùng sơn

Định hướng. Đọc số ghi trên mỗi thanh gỗ rồi tìm thùng sơn có tên đọc trùng khớp.

: một trăm hai mươi lăm màu tím.
: hai trăm ba mươi tư màu cam.
: ba trăm bốn mươi hai màu vàng.
: bốn trăm hai mươi ba màu xanh lá.
: năm trăm mười hai màu xanh nhạt.
: sáu trăm năm mươi hai màu xanh đậm.

Vậy lần lượt: tím, cam, vàng, xanh lá, xanh nhạt, xanh đậm (và đỏ theo mẫu).

2Cách 2. Đổi tên mỗi thùng sơn thành số rồi so trực tiếp

Định hướng. Đổi ngược sáu tên thùng sơn thành số trước, rồi so với bảy số trên hàng rào.

“Một trăm hai mươi lăm”; “Hai trăm ba mươi tư”; “Ba trăm bốn mươi hai”; “Bốn trăm hai mươi ba”; “Năm trăm mười hai”; “Sáu trăm năm mươi hai”.
So khớp lần lượt với bảy số trên hàng rào , , , , , , .

Vậy kết quả giống Cách 1.

3Cách 3. Loại trừ dần theo hàng trăm

Định hướng. Bảy số có hàng trăm khác nhau đôi một (1, 2, 3, 4, 5, 6, 7) nên chỉ cần nhìn chữ số đầu tiên là xác định ngay được đúng một thùng sơn, khỏi cần đọc hết cả số.

Hàng trăm 1 tím; hàng trăm 2 cam; hàng trăm 3 vàng; hàng trăm 4 xanh lá; hàng trăm 5 xanh nhạt; hàng trăm 6 xanh đậm; hàng trăm 7 đỏ (mẫu).

Vậy vẫn đúng như hai cách trên — mỗi hàng trăm ứng với đúng một màu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3: vì bảy số có hàng trăm đôi một khác nhau, chỉ liếc chữ số đầu tiên là ra ngay màu, nhanh hơn hẳn đọc trọn vẹn cả số như Cách 1.
Đáp số. tím; cam; vàng; xanh lá; xanh nhạt; xanh đậm; đỏ (mẫu).
Sai lầm thường gặp. Có bạn đọc vội thành “ba trăm bốn mươi” rồi tìm nhầm sang thùng không có, quên mất còn chữ số 2 ở hàng đơn vị — số đúng phải đọc đủ là “ba trăm bốn mươi hai”.
🚀 Mở rộng. Nếu hàng rào có thêm thanh gỗ ghi số thì thanh đó nên sơn thùng có tên đọc là gì?
Bài 8 · Luyện tập 4 (trang 53)★Trang 53— Tìm số liền trước, số liền sau của một số có ba chữ số
Luyện tập 4 (trang 53). a) (mẫu) Số liền trước của là số nào? Rô-bốt trả lời: (và cho biết thêm số liền sau của là ).
b) Số liền trước của là số nào?
c) Số liền sau của là số nào?
Kiến thức cần nhớ
  • Số liền trước của một số = số đó trừ đi 1.
  • Số liền sau của một số = số đó cộng thêm 1.
  • — số có ba chữ số lớn nhất cộng 1 sẽ ra số có bốn chữ số nhỏ nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã nhắc: số liền trước = số đã cho trừ 1, số liền sau = số đã cho cộng 1. Bẫy ở câu b), c) là số có cả ba chữ số đều là 9, khi trừ hoặc cộng 1 sẽ phải nhớ/mượn sang cả hàng chục lẫn hàng trăm, khác hẳn ví dụ ở mẫu.
1Cách 1. Dùng quy tắc trừ 1 / cộng 1

Định hướng. Áp dụng đúng quy tắc: số liền trước = số đã cho ; số liền sau = số đã cho .

b) Số liền trước của là .
c) Số liền sau của là .

Vậy b) ; c) .

2Cách 2. Đếm lùi / đếm tiến từng đơn vị

Định hướng. Đếm lùi 1 bước để tìm số liền trước, đếm tiến 1 bước để tìm số liền sau — giống như đi trên tia số.

b) Đếm lùi từ một bước: — số liền trước là .
c) Đếm tiến từ một bước: — số liền sau là .

Vậy kết quả giống Cách 1: và .

3Cách 3. Xét từng hàng khi trừ hoặc cộng 1 (có nhớ)

Định hướng. Với số có nhiều chữ số 9, phải xét kỹ từng hàng đơn vị, chục, trăm khi trừ hoặc cộng 1 vì có mượn/nhớ liên tiếp.

b) : hàng đơn vị , hàng chục và hàng trăm giữ nguyên .
c) : hàng đơn vị , nhớ 1 sang chục; hàng chục , nhớ 1 sang trăm; hàng trăm , nhớ 1 thành hàng nghìn .

Vậy vẫn là và — khớp hai cách trên, nhưng cách này lý giải rõ vì sao lại nhảy sang bốn chữ số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (quy tắc trừ 1/cộng 1) vì nhanh nhất; nếu chưa chắc với số toàn chữ số 9 thì kiểm lại bằng Cách 3 để không viết nhầm thành hay .
Đáp số. b) Số liền trước của là . c) Số liền sau của là .
Sai lầm thường gặp. Có bạn cộng rồi viết nhầm thành hoặc do quên quy tắc 'nhớ 1 sang hàng liền trước' khi cả ba chữ số đều là 9 — số đúng phải là .
🚀 Mở rộng. Số liền sau của là số nào? Số đó có còn là số có ba chữ số không?
Bài 9 · Luyện tập 1 (trang 53) · Tìm đường cho chuột★★★Trang 53— Áp dụng cấu tạo số, số tròn chục/tròn trăm, số liền trước/liền sau để chọn đường đi đúng
Luyện tập (trang 53), Bài 1. Tìm đường đưa chú chuột đến chỗ miếng pho mát, bằng cách đi theo các chỉ dẫn được cho trong mỗi ô mà chuột đi qua.
Lưới ô gồm 8 ô chỉ dẫn xếp thành 3 hàng, 3 cột (thiếu ô góc dưới phải là miếng pho mát): hàng 1: “Số gồm 5 trăm, 4 chục, 0 đơn vị” — “Số lớn hơn 310” — “Số liền sau của 380”; hàng 2: “Số tròn trăm” — “Số liền trước của 700” — “Số gồm 7 trăm, 0 chục, 1 đơn vị”; hàng 3: “Số tròn chục” — “Số liền sau của 999” — miếng pho mát. Mỗi đoạn đường nối hai ô liền kề đều ghi một số: , (hàng trên); , , (nối hàng 1 xuống hàng 2); , (hàng giữa); , , (nối hàng 2 xuống hàng 3); , (hàng dưới). Chuột xuất phát ở ô “Số gồm 5 trăm, 4 chục, 0 đơn vị” (góc trên bên trái).
5043805402903797007017506997109981 000Số gồm 5 trăm,4 chục, 0 đơn vịSố lớnhơn 310Số liềnsau của 380Sốtròn trămSố liềntrước của 700Số gồm 7 trăm,0 chục, 1 đơn vịSốtròn chụcSố liềnsau của 999🐭 chuột xuất phátPho mát (đích)
Kiến thức cần nhớ
  • Số gồm a trăm, b chục, c đơn vị viết là .
  • Số tròn trăm có hai chữ số cuối là 0; số tròn chục có chữ số hàng đơn vị là 0.
  • Số liền trước = số đã cho trừ 1; số liền sau = số đã cho cộng 1.
🧠 Phân tích tư duy
Ở mỗi ô, chỉ dẫn ghi trong ô đó chính là 'mật khẩu' của đoạn đường mà chuột được phép đi tiếp: chuột phải tính chỉ dẫn ra một số cụ thể rồi tìm đúng đoạn đường mang số đó nối sang ô bên cạnh. Bẫy ở chỗ mỗi ô có tới hai hoặc ba đoạn đường toả ra, chỉ một đoạn khớp đúng chỉ dẫn, các đoạn còn lại là đường cụt để đánh lừa.
1Cách 1. Đi xuôi từ chuột, mỗi ô tính chỉ dẫn rồi chọn đúng đoạn đường

Định hướng. Xuất phát từ ô của chuột, tính chỉ dẫn trong ô đó ra số, tìm đoạn đường mang đúng số ấy để đi sang ô kế tiếp; lặp lại đến khi tới pho mát.

Ô xuất phát: “5 trăm, 4 chục, 0 đơn vị” — đoạn đường xuống dưới ghi , đi xuống ô “Số tròn trăm”.
Ô “Số tròn trăm”: trong hai đoạn ghi và , chỉ có là số tròn trăm — đi sang ô “Số liền trước của 700”.
Ô “Số liền trước của 700” — đoạn đường xuống dưới ghi , đi xuống ô “Số liền sau của 999”.
Ô “Số liền sau của 999” — đoạn đường bên phải ghi , đi sang ô pho mát.

Vậy đường đi đúng là: , chuột tới được pho mát.

2Cách 2. Đi ngược từ pho mát về chỗ chuột để kiểm tra lại

Định hướng. Xuất phát từ ô pho mát, xét ngược từng đoạn đường nối vào ô đó xem có khớp với chỉ dẫn của ô liền trước hay không — cách này dùng để kiểm tra lại đường đi tìm được ở Cách 1.

Đoạn đường vào pho mát ghi , nối với ô “Số liền sau của 999”: — khớp.
Đoạn đường vào ô đó (từ phía trên) ghi , nối với ô “Số liền trước của 700”: — khớp.
Đoạn đường vào ô đó (từ phía trái) ghi , nối với ô “Số tròn trăm”: là số tròn trăm — khớp.
Đoạn đường vào ô đó (từ phía trên) ghi , nối với ô xuất phát “5 trăm, 4 chục, 0 đơn vị” — khớp.

Vậy đường đi ngược cũng xác nhận đúng dãy như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên đi xuôi từ chuột như Cách 1 để tìm đường trước, sau đó soát lại nhanh bằng Cách 2 (đi ngược từ đích) để chắc chắn không lạc vào đường cụt.
Đáp số. Đường đi đúng: (qua các ô “5 trăm 4 chục 0 đơn vị” “Số tròn trăm” “Số liền trước của 700” “Số liền sau của 999” pho mát).
Sai lầm thường gặp. Có bạn đi theo đoạn đường ngay từ ô xuất phát vì thấy số cũng có ba chữ số 5, 0, 4 giống chỉ dẫn — nhưng chỉ dẫn ghi rõ thứ tự 'trăm – chục – đơn vị' là chứ không phải , nên đi nhầm sẽ lạc vào đường cụt “Số lớn hơn 310”.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi chỉ dẫn ở ô xuất phát thành “Số gồm 7 trăm, 0 chục, 0 đơn vị” thì chuột phải đi theo đoạn đường nào để bắt đầu?
Bài 10 · Luyện tập 2 (trang 53) · Bảng số trăm – chục – đơn vị★Trang 53— Tách số có ba chữ số thành số trăm, số chục, số đơn vị
Luyện tập (trang 53), Bài 2. Số?
Hoàn thành bảng sau:
: số trăm là , số chục là , số đơn vị là (mẫu).
: số trăm là ?, số chục là ?, số đơn vị là ?
: số trăm là ?, số chục là ?, số đơn vị là ?
: số trăm là ?, số chục là ?, số đơn vị là ?
Kiến thức cần nhớ
  • Trong số có ba chữ số : là số trăm, là số chục, là số đơn vị.
  • Chữ số ở hàng nào vẫn phải ghi đủ, không được bỏ qua.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là chiều ngược của các bài trước: thay vì ghép ba chữ số thành một số, bài này cho sẵn số và yêu cầu tách ra đúng số trăm, số chục, số đơn vị. Chỉ cần đọc đúng vị trí từng chữ số trong số đã cho là ra ngay kết quả, không cần tính toán phức tạp. Bẫy ở những số có chữ số 0 xen giữa (như , ) — dễ bị bỏ sót hàng có giá trị 0.
1Cách 1. Đọc trực tiếp từng chữ số theo đúng hàng

Định hướng. Nhìn số đã cho, đọc lần lượt chữ số hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.

: số trăm , số chục , số đơn vị .
: số trăm , số chục , số đơn vị .
: số trăm , số chục , số đơn vị .

Vậy ; ; .

2Cách 2. Viết số thành tổng rồi đối chiếu

Định hướng. Phân tích số thành tổng các trăm, chục, đơn vị rồi đọc ra từng số hạng.

4 trăm, 0 chục, 8 đơn vị.
5 trăm, 1 chục, 4 đơn vị.
9 trăm, 7 chục, 0 đơn vị.

Vậy kết quả giống Cách 1.

3Cách 3. Chia liên tiếp cho 100 rồi cho 10 (tìm thương và số dư)

Định hướng. Lấy số đã cho chia cho để tìm số trăm (thương) và phần còn lại; lấy phần còn lại chia cho để tìm số chục (thương) và số đơn vị (số dư).

(dư ) số trăm là ; (dư ) số chục , số đơn vị .
(dư ) số trăm là ; (dư ) số chục , số đơn vị .
(dư ) số trăm là ; (dư ) số chục , số đơn vị .

Vậy vẫn khớp hai cách trên: , , .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đọc trực tiếp từng chữ số theo đúng hàng là nhanh nhất, không cần tính toán như Cách 3.
Đáp số. : 4 trăm, 0 chục, 8 đơn vị. : 5 trăm, 1 chục, 4 đơn vị. : 9 trăm, 7 chục, 0 đơn vị.
Sai lầm thường gặp. Có bạn tách thành 4 trăm, 8 chục, 0 đơn vị do đọc nhầm thứ tự — phải nhớ chữ số ở giữa (số 0) là hàng chục, chữ số cuối (số 8) mới là hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng. Số tách ra được số trăm, số chục, số đơn vị là bao nhiêu? Số đó có gì đặc biệt so với ba số trong bài?
Bài 11 · Trò chơi (trang 54) · Bữa tiệc của chim cánh cụt★Trang 54— Chuyển cấu tạo số (trăm – chục – đơn vị) ứng với mỗi mặt xúc xắc thành số cụ thể
Trò chơi (trang 54): Bữa tiệc của chim cánh cụt. Chuẩn bị: 1 xúc xắc, 5 quân cờ. Cách chơi: chơi theo nhóm; khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc rồi đọc số chấm ở mặt trên, tìm số thích hợp với mặt xúc xắc đó trong bảng “Số gồm” rồi đặt quân cờ vào con chim cánh cụt ghi đúng số vừa tìm được; trò chơi kết thúc khi đặt được hết 5 quân cờ.
Bảng “Số gồm” ứng với sáu mặt xúc xắc (1 đến 6 chấm):
1 chấm: 3 trăm, 5 chục, 6 đơn vị (mẫu ).
2 chấm: 3 trăm, 5 chục, 0 đơn vị.
3 chấm: 3 trăm, 0 chục, 6 đơn vị.
4 chấm: 5 trăm, 5 chục, 6 đơn vị.
5 chấm: 6 trăm, 3 chục, 3 đơn vị.
6 chấm: 6 trăm, 6 chục, 6 đơn vị.
Các chú chim cánh cụt trên sân băng mang sẵn các số , , , , , (có lặp lại nhiều chú cùng số để trò chơi công bằng khi gieo xúc xắc nhiều lần).
Kiến thức cần nhớ
  • Số có ba chữ số = (số trăm)(số chục)(số đơn vị) viết liền nhau theo đúng thứ tự.
  • Một số có thể xuất hiện ở nhiều chú chim khác nhau trên sân băng để trò chơi có đủ quân cờ khi gieo trúng xúc xắc nhiều lần.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn chơi đúng luật, trước hết phải tính ra số ứng với từng mặt xúc xắc từ 1 đến 6 chấm (giống hệt các bài Hoạt động 4, Luyện tập 1 đã làm). Đây là bước bắt buộc trước khi chơi, vì nếu tính sai số thì sẽ đặt nhầm quân cờ vào chú chim cánh cụt khác. Sau khi có đủ sáu số, việc còn lại chỉ là tìm đúng chim cánh cụt mang số đó.
1Cách 1. Xếp trực tiếp theo thứ tự trăm – chục – đơn vị

Định hướng. Với mỗi mặt xúc xắc, viết liền ba chữ số trăm, chục, đơn vị đã cho trong bảng.

2 chấm: 3 trăm, 5 chục, 0 đơn vị .
3 chấm: 3 trăm, 0 chục, 6 đơn vị .
4 chấm: 5 trăm, 5 chục, 6 đơn vị .
5 chấm: 6 trăm, 3 chục, 3 đơn vị .
6 chấm: 6 trăm, 6 chục, 6 đơn vị .

Vậy (mẫu 1 chấm ); 2 chấm ; 3 chấm ; 4 chấm ; 5 chấm ; 6 chấm .

2Cách 2. Viết thành tổng rồi cộng

Định hướng. Đổi số trăm, số chục, số đơn vị ra giá trị thật rồi cộng lại, giống mẫu .

2 chấm: .
3 chấm: .
4 chấm: .
5 chấm: .
6 chấm: .

Vậy kết quả giống Cách 1.

3Cách 3. Kẻ bảng trăm – chục – đơn vị cho cả sáu mặt xúc xắc

Định hướng. Kẻ một bảng ba cột dùng chung cho cả sáu mặt xúc xắc, điền số liệu rồi đọc kết quả theo hàng — làm một lần cho tất cả, khỏi tính lẻ tẻ từng mặt.

Mặt 1: (3;5;6). Mặt 2: (3;5;0). Mặt 3: (3;0;6). Mặt 4: (5;5;6). Mặt 5: (6;3;3). Mặt 6: (6;6;6).

Vậy đủ sáu số cho sáu mặt xúc xắc: , , , , , .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi (hoặc khi chơi thật) nên dùng Cách 1: xếp trực tiếp ba chữ số là nhanh nhất để không làm chậm lượt chơi của cả nhóm.
Đáp số. 1 chấm (mẫu); 2 chấm ; 3 chấm ; 4 chấm ; 5 chấm ; 6 chấm .
Sai lầm thường gặp. Có bạn gieo được mặt 3 chấm (3 trăm, 0 chục, 6 đơn vị) rồi bỏ qua chữ số 0 ở hàng chục, viết nhầm thành số có hai chữ số — phải giữ đủ chữ số 0 ở giữa để có số có ba chữ số đúng là .
🚀 Mở rộng. Nếu xúc xắc có thêm mặt thứ bảy quy định “0 trăm, 5 chục, 6 đơn vị” thì số tương ứng có còn là số có ba chữ số không? Vì sao?