Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1 (trang 47)★Trang 47— Đọc số có ba chữ số rồi tìm đúng cách viết số
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 1, Bài 1 (trang 47). Nối cách đọc với cách viết số tương ứng. Bốn tấm bảng ghi cách đọc: “Một trăm ba mươi sáu”, “Sáu trăm mười ba”, “Ba trăm mười sáu”, “Ba trăm sáu mươi mốt”. Bốn bông hoa ghi số: 136, 613, 316, 361. Em hãy nối mỗi cách đọc với đúng số được viết.
Kiến thức cần nhớ
Đọc số có ba chữ số theo đúng thứ tự trăm – chục – đơn vị.
Cùng ba chữ số nhưng đổi vị trí thì giá trị số khác hẳn nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số 136, 613, 316, 361 dùng chung ba chữ số 1, 3, 6 xáo trộn vị trí nên phải đọc kỹ hàng trăm trước, rồi mới đến hàng chục và hàng đơn vị mới nối đúng. Đây là bài mở đầu của cả Bài 51 nên chỉ dùng đúng bốn số, giúp làm quen dần trước khi gặp bài phức tạp hơn ở các tiết sau.
1Cách 1. Đọc từng số rồi so với tấm bảng
Định hướng. Đọc số ghi trên mỗi bông hoa theo đúng thứ tự trăm – chục – đơn vị rồi tìm tấm bảng có tên đọc trùng khớp.
136 đọc là một trăm ba mươi sáu → nối với “Một trăm ba mươi sáu”. 613 đọc là sáu trăm mười ba → nối với “Sáu trăm mười ba”. 316 đọc là ba trăm mười sáu → nối với “Ba trăm mười sáu”. 361 đọc là ba trăm sáu mươi mốt → nối với “Ba trăm sáu mươi mốt”.
Vậy136→ Một trăm ba mươi sáu; 613→ Sáu trăm mười ba; 316→ Ba trăm mười sáu; 361→ Ba trăm sáu mươi mốt.
2Cách 2. Đổi mỗi tấm bảng thành số rồi so trực tiếp
Định hướng. Làm ngược lại: đổi bốn tấm bảng cách đọc thành số trước, rồi so với số ghi trên bông hoa.
“Một trăm ba mươi sáu”=136; “Sáu trăm mười ba”=613; “Ba trăm mười sáu”=316; “Ba trăm sáu mươi mốt”=361. So khớp lần lượt với bốn số trên bông hoa.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. So sánh riêng hàng trăm trước
Định hướng. Bốn số có hàng trăm khác nhau đôi một (1, 6, 3, 3 — hai số 316 và 361 cùng hàng trăm 3 nên xét thêm hàng chục), chỉ cần nghe chữ đầu tiên là loại được phần lớn phương án.
“Một trăm...” → chỉ có 136 bắt đầu bằng 1. “Sáu trăm...” → chỉ có 613 bắt đầu bằng 6. Còn lại “Ba trăm mười sáu” và “Ba trăm sáu mươi mốt” cùng bắt đầu bằng “Ba trăm”, phân biệt bằng hàng chục: “mười” (chục 1) →316; “sáu mươi” (chục 6) →361.
Vậy vẫn khớp hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3: chỉ cần nghe chữ số hàng trăm là loại nhanh phần lớn phương án sai, tiết kiệm thời gian hơn đọc đủ cả số như Cách 1.
Đáp số.136→ Một trăm ba mươi sáu; 613→ Sáu trăm mười ba; 316→ Ba trăm mười sáu; 361→ Ba trăm sáu mươi mốt.
Sai lầm thường gặp.Có bạn nối nhầm 316 với “Ba trăm sáu mươi mốt” vì thấy cả hai đều có đủ ba chữ số 3, 1, 6 — phải đọc đúng thứ tự: 316 là “ba trăm mười sáu” (chục là 1), còn “ba trăm sáu mươi mốt” có chục là 6 nên phải là 361.
🚀 Mở rộng.Từ ba chữ số 1, 3, 6 còn viết được những số có ba chữ số nào khác nữa? Em hãy đọc thử một số trong đó.
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2 (trang 47)★Trang 47— Điền số còn thiếu trên tia số các số liên tiếp
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 1, Bài 2 (trang 47). Số? a) Tia số: ?, 301, 302, 303, ?, 305, 306, 307, ?. b) Tia số: ?, ?, 289, 290, 291, ?, 293, 294, 295.
Kiến thức cần nhớ
Trên tia số, số liền sau hơn số liền trước đúng 1 đơn vị.
Số liền trước = số đã cho trừ 1; số liền sau = số đã cho cộng 1.
🧠 Phân tích tư duy
Các vạch trên tia số cách đều nhau 1 đơn vị, số sau hơn số liền trước đúng 1 đơn vị. Chỉ cần nhìn số đã có ở bên cạnh chỗ trống là suy ra ngay số cần điền.
1Cách 1. Đếm thêm 1 từ số liền trước ô trống
Định hướng. Lấy số đứng ngay trước ô trống rồi cộng thêm 1 đơn vị.
a) Ô trống đầu đứng trước 301: 301−1=300. Ô trống giữa đứng trước 305: 305−1=304. Ô trống cuối đứng sau 307: 307+1=308. b) Ô trống đứng trước 289 hai bậc: 289−1=288, rồi 288−1=287. Ô trống đứng trước 293: 293−1=292.
Vậy a) 300, 304, 308; b) 287, 288, 292.
2Cách 2. Đếm bớt 1 từ số liền sau ô trống
Định hướng. Lấy số đứng ngay sau ô trống rồi trừ bớt 1 đơn vị.
a) Ô trống đầu đứng trước 301: lấy 301−1=300. Ô trống giữa: lấy 305−1=304. Ô trống cuối: lấy 307+1=308 (không có số sau nên phải cộng thêm). b) Hai ô trống đầu đứng trước 289: 289−1=288; 288−1=287. Ô trống giữa: 293−1=292.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. Đếm trực tiếp theo thứ tự tự nhiên
Định hướng. Đếm liền mạch từ số đầu tia số đến số cuối, ô nào trống thì điền đúng số đang đếm tới.
a) Đếm: 300,301,302,303,304,305,306,307,308. b) Đếm: 287,288,289,290,291,292,293,294,295.
Vậy ba chỗ trống mỗi câu là: a) 300,304,308; b) 287,288,292.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đếm thêm 1 từ số liền trước): tận dụng số đã có sẵn, nhanh hơn đếm lại từ đầu như Cách 3.
Đáp số.a) 300, 304, 308. b) 287, 288, 292.
Sai lầm thường gặp.Có bạn ở câu b) chỉ điền một ô trống rồi bỏ sót ô trống thứ hai (vì hai ô trống liền nhau ở đầu tia số dễ bị nhìn nhầm là một ô) — phải điền đủ cả 287 và 288.
🚀 Mở rộng.Nếu tia số ở câu a) kéo dài thêm một vạch nữa về phía phải thì số đó là số nào?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3 (trang 47)★Trang 47— Viết và đọc số có ba chữ số khi biết số trăm, số chục, số đơn vị
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 1, Bài 3 (trang 47). Hoàn thành bảng sau (theo mẫu): Số gồm 3 trăm, 4 chục và 5 đơn vị — Viết số: 345 (mẫu) — Đọc số: ba trăm bốn mươi lăm (mẫu). Số gồm 4 trăm, 5 chục và 3 đơn vị — Viết số: ? — Đọc số: ? Số gồm 7 trăm, 6 chục và 4 đơn vị — Viết số: ? — Đọc số: ? Số gồm 6 trăm, 4 chục và 7 đơn vị — Viết số: ? — Đọc số: ?
Kiến thức cần nhớ
Số có ba chữ số = (số trăm)(số chục)(số đơn vị) viết liền nhau theo đúng thứ tự.
Đọc số có ba chữ số: đọc hàng trăm trước, hàng chục sau, hàng đơn vị cuối cùng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn số trăm, số chục, số đơn vị theo đúng thứ tự, giống hệt mẫu 345 đã làm — chỉ cần xếp ba chữ số liền nhau rồi đọc lên theo đúng quy tắc. Ba số cần điền không có chữ số 0 nào nên không phải lo bẫy như những bài khác trong cùng Bài 51.
1Cách 1. Xếp trực tiếp theo thứ tự trăm – chục – đơn vị
Định hướng. Viết liền ba chữ số theo đúng thứ tự trăm, chục, đơn vị rồi đọc lên.
4 trăm, 5 chục, 3 đơn vị →453, đọc là bốn trăm năm mươi ba. 7 trăm, 6 chục, 4 đơn vị →764, đọc là bảy trăm sáu mươi tư. 6 trăm, 4 chục, 7 đơn vị →647, đọc là sáu trăm bốn mươi bảy.
Vậy453, 764, 647.
2Cách 2. Viết thành tổng rồi cộng
Định hướng. Đổi số trăm, số chục, số đơn vị ra giá trị thật rồi cộng lại.
400+50+3=453. 700+60+4=764. 600+40+7=647.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. Kẻ bảng trăm – chục – đơn vị
Định hướng. Kẻ bảng ba cột Trăm – Chục – Đơn vị, điền đúng chữ số vào từng cột rồi đọc kết quả.
Trăm 4 – Chục 5 – Đơn vị 3 →453. Trăm 7 – Chục 6 – Đơn vị 4 →764. Trăm 6 – Chục 4 – Đơn vị 7 →647.
Vậy vẫn là 453, 764, 647.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: xếp trực tiếp ba chữ số là nhanh nhất, khỏi mất thời gian cộng như Cách 2.
Đáp số.4 trăm, 5 chục, 3 đơn vị →453 (bốn trăm năm mươi ba). 7 trăm, 6 chục, 4 đơn vị →764 (bảy trăm sáu mươi tư). 6 trăm, 4 chục, 7 đơn vị →647 (sáu trăm bốn mươi bảy).
Sai lầm thường gặp.Có bạn viết “7 trăm, 6 chục, 4 đơn vị” thành 746 do đổi chỗ hai chữ số cuối — phải giữ đúng thứ tự chục trước, đơn vị sau: 764 chứ không phải 746.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thành “4 trăm, 3 chục và 5 đơn vị” thì số viết được có phải là 345 (số ở mẫu) không? Vì sao?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4 (trang 48)★Trang 48— Chuyển cấu tạo số thành số rồi tô đúng màu chỉ dẫn
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 1, Bài 4 (trang 48). Tô màu vào mỗi ngôi nhà theo chỉ dẫn. Số gồm 3 trăm, 4 chục và 5 đơn vị: tô Đỏ. Số gồm 4 trăm, 5 chục và 3 đơn vị: tô Xanh. Số gồm 7 trăm, 6 chục và 4 đơn vị: tô Vàng. Số gồm 6 trăm, 4 chục và 7 đơn vị: tô Da cam. Bốn ngôi nhà mang số 764, 345, 647, 453. Em hãy tô đúng màu cho mỗi ngôi nhà.
Kiến thức cần nhớ
Số có ba chữ số = (số trăm)(số chục)(số đơn vị) viết liền nhau theo đúng thứ tự.
Mỗi ngôi nhà chỉ có đúng một cấu tạo trăm-chục-đơn vị phù hợp nên chỉ tô đúng một màu.
🧠 Phân tích tư duy
Bài này dùng lại đúng bốn số đã viết được ở Bài 3 trên cùng trang — chỉ cần nhớ lại (hoặc tính lại) mỗi cấu tạo trăm-chục-đơn vị ứng với số nào, rồi tô đúng màu ghi trong bảng chỉ dẫn. Vì hai bài liền kề nhau nên đây là cơ hội tốt để kiểm tra lại kết quả của Bài 3 bằng một góc nhìn khác (tô màu thay vì viết số).
1Cách 1. Tính số ứng với mỗi chỉ dẫn rồi tìm đúng ngôi nhà
Định hướng. Đổi mỗi chỉ dẫn (trăm, chục, đơn vị) thành số cụ thể rồi tìm ngôi nhà mang đúng số đó.
3 trăm, 4 chục, 5 đơn vị →345 — ngôi nhà 345 tô Đỏ. 4 trăm, 5 chục, 3 đơn vị →453 — ngôi nhà 453 tô Xanh. 7 trăm, 6 chục, 4 đơn vị →764 — ngôi nhà 764 tô Vàng. 6 trăm, 4 chục, 7 đơn vị →647 — ngôi nhà 647 tô Da cam.
Vậy345 đỏ, 453 xanh, 764 vàng, 647 da cam.
2Cách 2. Đọc số trên mỗi ngôi nhà rồi so với bảng chỉ dẫn
Định hướng. Làm ngược lại Cách 1: tách số ghi trên mỗi ngôi nhà thành trăm-chục-đơn vị rồi so với bảng chỉ dẫn.
764 tách ra: 7 trăm, 6 chục, 4 đơn vị — khớp dòng “tô Vàng”. 345 tách ra: 3 trăm, 4 chục, 5 đơn vị — khớp dòng “tô Đỏ”. 647 tách ra: 6 trăm, 4 chục, 7 đơn vị — khớp dòng “tô Da cam”. 453 tách ra: 4 trăm, 5 chục, 3 đơn vị — khớp dòng “tô Xanh”.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. Dùng lại kết quả đã tính ở Bài 3
Định hướng. Bốn cấu tạo số ở Bài 4 giống hệt bốn cấu tạo đã tính ở Bài 3 cùng trang, nên chỉ cần lấy lại kết quả đó thay vì tính lại từ đầu.
Bài 3 đã tính: 4 trăm 5 chục 3 đơn vị =453; 7 trăm 6 chục 4 đơn vị =764; 6 trăm 4 chục 7 đơn vị =647; và mẫu chung của hai bài là 345.
Vậy lấy lại đúng bốn số: 345,453,764,647 rồi tô theo bảng chỉ dẫn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 nếu vừa làm xong Bài 3: tận dụng luôn kết quả đã tính, khỏi tính lại từ đầu như Cách 1.
Sai lầm thường gặp.Có bạn tô nhầm 647 (da cam) và 764 (vàng) cho nhau vì hai số nhìn khá giống — phải tách rõ 6 trăm 4 chục 7 đơn vị (647) khác với 7 trăm 6 chục 4 đơn vị (764).
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm ngôi nhà mang số 536 thì ngôi nhà đó ứng với cấu tạo mấy trăm, mấy chục, mấy đơn vị?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1 (trang 48)★★Trang 48— Tách số có ba chữ số thành số trăm, số chục, số đơn vị
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 2, Bài 1 (trang 48). Nối (theo mẫu). Bốn số 738 (mẫu), 378, 783, 387 cần nối với đúng cấu tạo: “7 trăm, 3 chục, 8 đơn vị” (mẫu), “3 trăm, 8 chục, 7 đơn vị”, “7 trăm, 8 chục, 3 đơn vị”, “3 trăm, 7 chục, 8 đơn vị”.
Kiến thức cần nhớ
Trong số có ba chữ số abc: a là số trăm, b là số chục, c là số đơn vị.
Đổi vị trí các chữ số sẽ ra số khác hẳn, dù dùng chung ba chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã cho 738 nối với “7 trăm, 3 chục, 8 đơn vị” — đúng theo thứ tự đọc chữ số từ trái sang phải. Ba số còn lại đều dùng chung ba chữ số 3, 7, 8 nên phải tách đúng từng vị trí mới nối đúng, không được đoán theo cảm tính.
1Cách 1. Tách trực tiếp theo đúng thứ tự hàng
Định hướng. Nhìn từng số, đọc chữ số hàng trăm trước, hàng chục giữa, hàng đơn vị cuối.
378: 3 trăm, 7 chục, 8 đơn vị. 783: 7 trăm, 8 chục, 3 đơn vị. 387: 3 trăm, 8 chục, 7 đơn vị.
Vậy378→ “3 trăm, 7 chục, 8 đơn vị”; 783→ “7 trăm, 8 chục, 3 đơn vị”; 387→ “3 trăm, 8 chục, 7 đơn vị”.
2Cách 2. Đổi mỗi cấu tạo thành số rồi so trực tiếp
Định hướng. Làm ngược lại: đổi ba cấu tạo còn lại thành số trước, rồi so với ba số 378,783,387.
“3 trăm, 8 chục, 7 đơn vị”=387; “7 trăm, 8 chục, 3 đơn vị”=783; “3 trăm, 7 chục, 8 đơn vị”=378.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. So sánh riêng hàng trăm rồi đến hàng chục
Định hướng. Nhóm theo hàng trăm trước (bắt đầu bằng 3 hay bằng 7), sau đó phân biệt tiếp bằng hàng chục.
Hàng trăm 3: 378 (chục 7) và 387 (chục 8) — phân biệt bằng hàng chục. Hàng trăm 7: chỉ có 783 (chục 8) trong ba số còn lại.
Vậy vẫn khớp hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đọc trực tiếp từng chữ số theo đúng hàng là nhanh và chắc chắn nhất.
Đáp số.378→ 3 trăm, 7 chục, 8 đơn vị; 783→ 7 trăm, 8 chục, 3 đơn vị; 387→ 3 trăm, 8 chục, 7 đơn vị (mẫu: 738→ 7 trăm, 3 chục, 8 đơn vị).
Sai lầm thường gặp.Có bạn nối 387 với “3 trăm, 7 chục, 8 đơn vị” vì thấy quen mắt với số 378 vừa xét trước đó — phải đọc đúng thứ tự của từng số: 387 có chục là 8, đơn vị là 7, khác hẳn 378.
🚀 Mở rộng.Từ ba chữ số 3, 7, 8 còn lập được số có ba chữ số nào khác ngoài bốn số trong bài? Em hãy nêu cấu tạo trăm-chục-đơn vị của số đó.
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2 (trang 49)★★Trang 49— Đọc số có ba chữ số để tìm đúng bông hoa ghi cách đọc tương ứng
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 2, Bài 2 (trang 49). Tìm bông hoa cho ong đậu bằng cách nối (theo mẫu). Năm chú ong mang số 247 (mẫu), 724, 472, 742, 427. Năm bông hoa ghi cách đọc: “Hai trăm bốn mươi bảy” (mẫu), “Bảy trăm hai mươi tư”, “Bốn trăm bảy mươi hai”, “Bảy trăm bốn mươi hai”, “Bốn trăm hai mươi bảy”.
Kiến thức cần nhớ
Đọc số có ba chữ số theo đúng thứ tự trăm – chục – đơn vị.
Với nhiều số dùng chung chữ số, nên xét hàng trăm trước để chia nhóm, rồi mới phân biệt tiếp bằng hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Năm số 247, 724, 472, 742, 427 đều dùng chung ba chữ số 2, 4, 7 xáo trộn vị trí — đây là bài khó hơn Tiết 1 Bài 1 vì có tới năm số thay vì bốn, nên càng phải đọc kỹ hàng trăm rồi hàng chục để không nối nhầm. Cách an toàn nhất là chia nhóm theo hàng trăm trước, vì trong năm số chỉ có hai giá trị hàng trăm khác nhau (2, 4, 7).
1Cách 1. Đọc từng số rồi so với tên bông hoa
Định hướng. Đọc số ghi trên mỗi chú ong theo đúng thứ tự rồi tìm bông hoa có tên đọc trùng khớp.
724 đọc là bảy trăm hai mươi tư. 472 đọc là bốn trăm bảy mươi hai. 742 đọc là bảy trăm bốn mươi hai. 427 đọc là bốn trăm hai mươi bảy.
2Cách 2. Nhóm theo hàng trăm rồi phân biệt bằng hàng chục
Định hướng. Chia bốn số còn lại thành hai nhóm theo hàng trăm (7 hoặc 4), mỗi nhóm chỉ còn phân biệt bằng hàng chục.
Nhóm hàng trăm 7: 724 (chục 2) và 742 (chục 4) — “hai mươi” ứng 724, “bốn mươi” ứng 742. Nhóm hàng trăm 4: 472 (chục 7) và 427 (chục 2) — “bảy mươi” ứng 472, “hai mươi” ứng 427.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. Đổi tên mỗi bông hoa thành số rồi so trực tiếp
Định hướng. Làm ngược lại: đổi bốn tên bông hoa còn lại thành số trước, rồi so với số trên mỗi chú ong.
“Bảy trăm hai mươi tư”=724; “Bốn trăm bảy mươi hai”=472; “Bảy trăm bốn mươi hai”=742; “Bốn trăm hai mươi bảy”=427.
Vậy vẫn khớp hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: chia nhóm theo hàng trăm trước giúp thu hẹp phạm vi so sánh, ít nhầm hơn đọc tuần tự cả năm số như Cách 1.
Sai lầm thường gặp.Có bạn nối nhầm 742 với “Bốn trăm bảy mươi hai” vì đọc lộn ngược thứ tự chữ số — phải đọc đúng từ trái sang phải: 742 là bảy trăm (hàng trăm là 7) bốn mươi (hàng chục là 4) hai (hàng đơn vị là 2).
🚀 Mở rộng.Trong năm số của bài, số nào lớn nhất, số nào bé nhất? Vì sao em biết mà không cần đọc hết cả năm số?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3 (trang 49)★★Trang 49— Chuyển cấu tạo số thành số rồi tô màu, áp dụng lặp lại cho dãy số có quy luật
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 2, Bài 3 (trang 49). Tô màu vào những thanh gỗ ở hàng rào theo chỉ dẫn. Thanh gỗ ghi số gồm 4 trăm, 9 chục và 2 đơn vị: tô Xanh. Thanh gỗ ghi số gồm 2 trăm, 4 chục và 9 đơn vị: tô Đỏ. Thanh gỗ ghi số gồm 9 trăm, 2 chục và 4 đơn vị: tô Vàng. Hàng rào có 9 thanh gỗ lặp lại các số 249, 492, 249, 924, 249, 492, 249, 924, 249. Em hãy tô đúng màu cho từng thanh.
Kiến thức cần nhớ
Số có ba chữ số = (số trăm)(số chục)(số đơn vị) viết liền nhau theo đúng thứ tự.
Một dãy vật liệu có quy luật lặp lại thì chỉ cần giải bài toán gốc một lần rồi áp dụng lại nhiều lần.
🧠 Phân tích tư duy
Chỉ cần xác định đúng ba màu ứng với ba số 249, 492, 924 là xong phần “tư duy” chính của bài; phần còn lại chỉ là lặp lại đúng ba màu đó cho cả chín thanh gỗ theo đúng thứ tự đã cho. Vì chín thanh gỗ chỉ lặp lại ba số theo một quy luật cố định, nên không cần tính toán riêng cho từng thanh.
1Cách 1. Tính số ứng với mỗi chỉ dẫn rồi tìm đúng thanh gỗ
Định hướng. Đổi mỗi chỉ dẫn (trăm, chục, đơn vị) thành số cụ thể rồi tô cho mọi thanh gỗ mang đúng số đó.
4 trăm, 9 chục, 2 đơn vị →492 — mọi thanh ghi 492 tô Xanh. 2 trăm, 4 chục, 9 đơn vị →249 — mọi thanh ghi 249 tô Đỏ. 9 trăm, 2 chục, 4 đơn vị →924 — mọi thanh ghi 924 tô Vàng.
Vậy249 đỏ, 492 xanh, 924 vàng — áp dụng cho cả chín thanh gỗ.
2Cách 2. Đọc số trên mỗi thanh gỗ rồi so với bảng chỉ dẫn
Định hướng. Làm ngược lại: tách số ghi trên thanh gỗ thành trăm-chục-đơn vị rồi so với ba dòng chỉ dẫn.
249 tách ra: 2 trăm, 4 chục, 9 đơn vị — khớp dòng “tô Đỏ”. 492 tách ra: 4 trăm, 9 chục, 2 đơn vị — khớp dòng “tô Xanh”. 924 tách ra: 9 trăm, 2 chục, 4 đơn vị — khớp dòng “tô Vàng”.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. Giải một lần rồi lặp lại theo quy luật dãy số
Định hướng. Nhận ra chín thanh gỗ chỉ lặp lại ba số 249,492,924 theo thứ tự 249,492,249,924,249,492,249,924,249, nên chỉ cần tô đúng ba màu gốc rồi lặp lại theo đúng thứ tự đó.
Ba màu gốc: 249→ đỏ, 492→ xanh, 924→ vàng. Áp dụng cho dãy: đỏ, xanh, đỏ, vàng, đỏ, xanh, đỏ, vàng, đỏ.
Vậy cả chín thanh gỗ được tô đúng theo quy luật lặp lại của ba màu gốc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3: nhận ra quy luật lặp lại giúp tô nhanh cả chín thanh gỗ mà không phải tính lại từng thanh như Cách 1.
Đáp số.249 tô Đỏ; 492 tô Xanh; 924 tô Vàng (áp dụng cho cả 9 thanh gỗ theo đúng số ghi trên từng thanh).
Sai lầm thường gặp.Có bạn tô nhầm 249 (đỏ) và 924 (vàng) cho nhau vì hai số dùng chung ba chữ số 2, 4, 9 — phải đọc kỹ hàng trăm: 249 có hàng trăm là 2, còn 924 có hàng trăm là 9.
🚀 Mở rộng.Nếu hàng rào có thêm thanh gỗ thứ mười ghi số 942 thì thanh đó nên tô màu gì? (Gợi ý: 942 chưa có trong bảng chỉ dẫn — em hãy giải thích vì sao.)
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4 (trang 49)★Trang 49— Tìm số liền trước, số liền sau của một số có ba chữ số
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 2, Bài 4 (trang 49). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. a) Số liền trước của 599 là …… b) Số liền sau của 599 là …… c) Số 599 là số liền trước của …… d) Số 599 là số liền sau của ……
Kiến thức cần nhớ
Số liền trước của một số = số đó trừ đi 1.
Số liền sau của một số = số đó cộng thêm 1.
Nếu b là số liền sau của a thì a cũng là số liền trước của b — mối quan hệ hai chiều.
🧠 Phân tích tư duy
Bài có bốn ý nhưng chỉ xoay quanh đúng một cặp số 598-599-600: hai ý a), b) hỏi trực tiếp, còn hai ý c), d) hỏi ngược lại (số đã cho là liền trước/liền sau của số nào). Đây là bài rèn hiểu bản chất hai chiều của quan hệ liền trước – liền sau, chứ không chỉ máy móc cộng trừ 1.
1Cách 1. Dùng quy tắc trừ 1 / cộng 1
Định hướng. Áp dụng quy tắc: số liền trước = số đã cho −1; số liền sau = số đã cho +1.
a) Số liền trước của 599 là 599−1=598. b) Số liền sau của 599 là 599+1=600. c) 599 là số liền trước của 599+1=600. d) 599 là số liền sau của 599−1=598.
Vậy a) 598; b) 600; c) 600; d) 598.
2Cách 2. Dùng tia số ba số liên tiếp
Định hướng. Vẽ ba số liên tiếp 598,599,600 trên tia số, rồi đọc trực tiếp vị trí bên trái/bên phải của 599 để trả lời cả bốn ý.
Trên tia số: 598 đứng ngay trước 599, 600 đứng ngay sau 599. a) Số đứng ngay trước 599 là 598. b) Số đứng ngay sau 599 là 600. c) 599 đứng ngay trước 600, nên 599 là số liền trước của 600. d) 599 đứng ngay sau 598, nên 599 là số liền sau của 598.
Vậy kết quả giống Cách 1: 598,600,600,598.
3Cách 3. Kiểm tra chéo bằng phép cộng và trừ ngược lại
Định hướng. Sau khi tìm được kết quả, thử cộng/trừ ngược lại để kiểm tra chắc chắn không nhầm chiều.
a) 598+1=599 — đúng, khớp đề. b) 600−1=599 — đúng, khớp đề. c) 600−1=599 — đúng, 600 đúng là số liền sau của 599 nên 599 là số liền trước của 600. d) 598+1=599 — đúng, 598 đúng là số liền trước của 599 nên 599 là số liền sau của 598.
Vậy mọi kết quả đều được kiểm tra khớp: 598,600,600,598.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 để tính nhanh, sau đó kiểm tra chéo bằng Cách 3 cho hai ý c), d) vì đây là hai ý dễ nhầm chiều hỏi nhất trong bài.
Đáp số.a) 598. b) 600. c) 600. d) 598.
Sai lầm thường gặp.Có bạn làm ý c) bằng cách trừ 1 (giống ý a), ra 598 — nhưng đề hỏi ngược: “599 là số liền trước của ……” nghĩa là phải tìm số liền SAU của 599, tức là 600, chứ không phải trừ đi 1.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi số 599 trong bài thành 600, bốn ý a) b) c) d) sẽ có đáp số là bao nhiêu?
Bài 9 · Tiết 3 · Bài 1 (trang 50)★★Trang 50— Chuyển cấu tạo số (biểu thị bằng hình vẽ) thành số có ba chữ số
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 3, Bài 1 (trang 50). Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu). Nếu đi theo mỗi chỉ dẫn bên dưới, chú nhím sẽ đến được khu rừng có bao nhiêu cây nấm? Mỗi chặng đường của chú nhím đi qua một số hình cây (biểu thị số trăm), một số hình hoa hướng dương (biểu thị số chục) và một số hình nấm (biểu thị số đơn vị). Mẫu: chặng đi qua 6 cây, 7 hoa hướng dương, 2 nấm →672. a) Chặng đi qua 2 cây, 6 hoa hướng dương, 7 nấm → …… b) Chặng đi qua 7 cây, 2 hoa hướng dương, 6 nấm → ……
Kiến thức cần nhớ
Số có ba chữ số = (số trăm)(số chục)(số đơn vị) viết liền nhau theo đúng thứ tự.
Khi đề dùng hình vẽ thay chữ, phải đọc kỹ chú thích/quy ước trước khi tính, tránh nhầm loại hình với hàng số.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là dạng “viết số biết cấu tạo” quen thuộc nhưng nguỵ trang bằng hình cây, hoa, nấm thay vì chữ “trăm, chục, đơn vị” — phải nhận ra đúng quy ước (cây = trăm, hoa hướng dương = chục, nấm = đơn vị) rồi làm y như các bài trước. Mẫu đã giải sẵn 672 chính là chìa khoá để nhận ra quy ước này trước khi làm hai ý a), b).
1Cách 1. Đối chiếu với mẫu rồi xếp trực tiếp
Định hướng. Mẫu cho biết cây = trăm, hoa hướng dương = chục, nấm = đơn vị (mẫu: 6 cây, 7 hoa, 2 nấm →672). Áp dụng đúng quy ước đó cho hai chặng còn lại.
a) 2 cây, 6 hoa, 7 nấm →267. b) 7 cây, 2 hoa, 6 nấm →726.
Vậy a) 267; b) 726.
2Cách 2. Viết thành tổng rồi cộng
Định hướng. Đổi số cây, số hoa, số nấm ra giá trị thật (trăm, chục, đơn vị) rồi cộng lại.
a) 200+60+7=267. b) 700+20+6=726.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. Kiểm tra ngược bằng cách tách số vừa viết
Định hướng. Tách ngược số vừa viết thành trăm-chục-đơn vị để đối chiếu đúng số cây, số hoa, số nấm đã đếm được.
267 tách ra: 2 trăm, 6 chục, 7 đơn vị — khớp 2 cây, 6 hoa, 7 nấm. 726 tách ra: 7 trăm, 2 chục, 6 đơn vị — khớp 7 cây, 2 hoa, 6 nấm.
Vậy cả hai kết quả đều đúng: 267 và 726.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đối chiếu ngay với mẫu để xác định đúng quy ước (cây-hoa-nấm ứng với trăm-chục-đơn vị) rồi xếp trực tiếp là nhanh nhất.
Đáp số.a) 267. b) 726.
Sai lầm thường gặp.Có bạn nhầm lẫn đếm cây thành hoa (hoặc ngược lại) vì hai loại hình khá giống nhau khi nhìn nhanh — phải phân biệt rõ: hình cây to đại diện cho hàng trăm, hình hoa hướng dương đại diện cho hàng chục.
🚀 Mở rộng.Nếu chặng đường có 0 cây, 9 hoa hướng dương, 5 nấm thì nhím sẽ đến khu rừng có số nào? Số đó có còn là số có ba chữ số không?
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 2 (trang 50)★★Trang 50— Tách số thành trăm-chục-đơn vị (a, b, c) và ghép trăm-chục-đơn vị thành số (d, e) trong cùng một bài
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 3, Bài 2 (trang 50). Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu). a) Số 392 gồm …… trăm, …… chục và …… đơn vị. b) Số 450 gồm …… trăm, …… chục và …… đơn vị. c) Số 500 gồm …… trăm, …… chục và …… đơn vị. d) Số …… gồm 6 trăm, 0 chục và 7 đơn vị. e) Số …… gồm 6 trăm, 7 chục và 0 đơn vị.
Kiến thức cần nhớ
Trong số abc: a là số trăm, b là số chục, c là số đơn vị.
Chiều ngược: số có ba chữ số = (số trăm)(số chục)(số đơn vị) viết liền nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Bài này gộp cả hai chiều: ba ý đầu (a, b, c) cho số rồi tách ra trăm-chục-đơn vị; hai ý sau (d, e) làm ngược lại — cho trăm-chục-đơn vị rồi ghép thành số. Phải đọc kỹ từng ý để làm đúng chiều, đặc biệt chú ý số 500 (chục và đơn vị đều là 0) và 670 (đơn vị là 0).
1Cách 1. Đọc/ghép trực tiếp theo đúng hàng
Định hướng. Với a, b, c: đọc trực tiếp từng chữ số theo hàng. Với d, e: ghép trực tiếp ba chữ số theo đúng thứ tự.
a) 392 gồm 3 trăm, 9 chục, 2 đơn vị. b) 450 gồm 4 trăm, 5 chục, 0 đơn vị. c) 500 gồm 5 trăm, 0 chục, 0 đơn vị. d) 6 trăm, 0 chục, 7 đơn vị →607. e) 6 trăm, 7 chục, 0 đơn vị →670.
Vậy a) (3;9;2); b) (4;5;0); c) (5;0;0); d) 607; e) 670.
2Cách 2. Viết thành tổng rồi đối chiếu
Định hướng. Phân tích số thành tổng các trăm, chục, đơn vị (hoặc cộng ngược lại) để kiểm tra kết quả.
a) 392=300+90+2. b) 450=400+50+0. c) 500=500+0+0. d) 600+0+7=607. e) 600+70+0=670.
Vậy kết quả giống Cách 1.
3Cách 3. Kẻ bảng trăm – chục – đơn vị dùng chung cho cả năm ý
Định hướng. Kẻ một bảng ba cột, điền hoặc đọc số liệu cho cả năm ý trong cùng một bảng để dễ đối chiếu và không bỏ sót ý nào.
a) 392→(3;9;2). b) 450→(4;5;0). c) 500→(5;0;0). d) (6;0;7)→607. e) (6;7;0)→670.
Vậy đủ năm ý: (3;9;2), (4;5;0), (5;0;0), 607, 670.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đọc/ghép trực tiếp theo hàng là nhanh nhất cho cả hai chiều của bài, không cần kẻ bảng như Cách 3.
Đáp số.a) 392 gồm 3 trăm, 9 chục, 2 đơn vị. b) 450 gồm 4 trăm, 5 chục, 0 đơn vị. c) 500 gồm 5 trăm, 0 chục, 0 đơn vị. d) 607. e) 670.
Sai lầm thường gặp.Có bạn làm ý c) ghi số chục là “không có” thay vì ghi rõ chữ số 0 — số 500 vẫn phải ghi đủ “0 chục, 0 đơn vị” chứ không được bỏ trống.
🚀 Mở rộng.Số 600 gồm mấy trăm, mấy chục, mấy đơn vị? So sánh với số 500 ở ý c), em thấy điểm giống và khác nhau ở đâu?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 3 (trang 50)★★★Trang 50— Lập số có ba chữ số từ ba chữ số cho trước (có hoán vị)
Vở bài tập Toán 2, Bài 51, Tiết 3, Bài 3 (trang 50). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. a) Từ ba thẻ số 6, 2, 8 ta có thể lập được các số có ba chữ số là …………………… b) Từ ba thẻ số 4, 0, 8 ta có thể lập được các số có ba chữ số là ……………………
Kiến thức cần nhớ
Với ba chữ số khác nhau và đều khác 0, số cách xếp thành số có ba chữ số là 3×2×1=6 cách.
Chữ số 0 không được đứng ở hàng trăm (đầu số), nếu không số sẽ mất một chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Với ba chữ số khác nhau, mỗi chữ số có thể đứng ở bất kỳ hàng nào (trăm, chục, đơn vị), miễn là chữ số hàng trăm không được là 0 (vì khi đó số sẽ không còn đủ ba chữ số). Bẫy của bài chính là thẻ số 0 ở ý b) — phải loại các cách xếp có 0 đứng đầu.
1Cách 1. Vẽ sơ đồ cây liệt kê tất cả các cách xếp
Định hướng. Chọn lần lượt chữ số hàng trăm, rồi với mỗi lựa chọn đó chọn tiếp chữ số hàng chục từ hai chữ số còn lại, chữ số cuối cùng tự động là chữ số hàng đơn vị.
a) Hàng trăm là 2: chục 6 đơn vị 8→268; chục 8 đơn vị 6→286. Hàng trăm là 6: 628, 682. Hàng trăm là 8: 826, 862. b) Hàng trăm là 4: 408, 480. Hàng trăm là 8: 804, 840. Hàng trăm là 0: KHÔNG hợp lệ vì số có ba chữ số không được bắt đầu bằng 0.
Vậy a) 268,286,628,682,826,862 (6 số); b) 408,480,804,840 (4 số, ít hơn ý a) vì loại các cách có 0 đứng đầu).
2Cách 2. Liệt kê theo thứ tự từ bé đến lớn
Định hướng. Sắp xếp ba chữ số theo thứ tự tăng dần rồi liệt kê các số theo thứ tự từ bé đến lớn để không bỏ sót hay lặp số — đúng như gợi ý của sách.
a) Ba chữ số 2<6<8: bắt đầu từ hàng trăm bé nhất 2, liệt kê 268,286; rồi hàng trăm 6: 628,682; rồi hàng trăm 8: 826,862. b) Ba chữ số 0<4<8: hàng trăm không được là 0, nên chỉ xét hàng trăm 4: 408,480; và hàng trăm 8: 804,840.
Vậy kết quả giống Cách 1, đã liệt kê đủ và đúng thứ tự tăng dần.
3Cách 3. Đếm số cách xếp bằng phép nhân rồi liệt kê kiểm tra lại
Định hướng. Trước khi liệt kê, tính trước xem có bao nhiêu số để kiểm tra không bị thiếu hay thừa khi liệt kê.
a) Ba chữ số 2,6,8 đều khác 0: số cách xếp là 3×2×1=6 cách → liệt kê đủ 6 số: 268,286,628,682,826,862. b) Ba chữ số 4,0,8 có một chữ số 0: tổng số cách xếp không hạn chế là 3×2×1=6, nhưng phải trừ đi các cách có 0 đứng đầu (là 2×1=2 cách: 048,084 — không hợp lệ), còn lại 6−2=4 cách.
Vậy a) đúng 6 số; b) đúng 4 số — khớp với Cách 1 và Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (liệt kê theo thứ tự từ bé đến lớn): tránh sót số hay lặp số hơn hẳn liệt kê tự do; Cách 3 (đếm trước bằng phép nhân) rất hữu ích để tự kiểm tra đã liệt kê đủ số lượng hay chưa.
Đáp số.a) 268,286,628,682,826,862 (6 số). b) 408,480,804,840 (4 số).
Sai lầm thường gặp.Có bạn ở ý b) viết thêm cả 048 và 084 vào danh sách — đây không phải là số có ba chữ số vì chữ số đứng đầu là 0 (thực chất chỉ là số có hai chữ số 48 và 84), phải loại hai trường hợp này.
🚀 Mở rộng.Từ ba thẻ số 1, 0, 9, ta lập được bao nhiêu số có ba chữ số? Vì sao số lượng giống hay khác với ý b) của bài?