Bài 1 · Hoạt động 1 (trang 55)★Trang 55— Viết số có ba chữ số thành tổng các trăm, chục, đơn vị rồi nối với đúng tổng
Hoạt động 1 (trang 55). Mỗi số được viết thành tổng nào? Sáu cây nấm ghi các số 814, 804, 840, 480, 408, 481. Sáu chú nhím cầm biển ghi các tổng 800+40, 800+4, 400+80+1, 400+8, 800+10+4, 400+80. Em hãy nối mỗi cây nấm với đúng chú nhím cầm biển ghi tổng của số đó (mẫu: 804 nối với 800+4).
Kiến thức cần nhớ
Số có ba chữ số gồm số trăm, số chục và số đơn vị; viết số đó thành tổng bằng cách cộng giá trị ba hàng.
Số 0 ở hàng chục hoặc hàng đơn vị thì không viết số hạng đó trong tổng, ví dụ 408 = 400 + 8, không viết 400 + 0 + 8.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cây nấm ghi một số có ba chữ số, mỗi chú nhím ghi sẵn một tổng trăm - chục - đơn vị — phải tách số thành ba phần rồi so đúng biển của nhím. Bẫy ở chỗ 840 và 480, 408 và 804 dùng chung các chữ số 8, 4, 0 nên rất dễ nối nhầm nếu không xét kỹ hàng trăm trước.
1Cách 1. Phân tích trực tiếp theo giá trị hàng
Định hướng. Đọc từng số theo thứ tự trăm – chục – đơn vị rồi viết thành tổng, sau đó so với biển các chú nhím đang cầm.
814 gồm 8 trăm, 1 chục, 4 đơn vị →814=800+10+4. 804 gồm 8 trăm, 0 chục, 4 đơn vị →804=800+4 (mẫu). 840 gồm 8 trăm, 4 chục, 0 đơn vị →840=800+40. 480 gồm 4 trăm, 8 chục, 0 đơn vị →480=400+80. 408 gồm 4 trăm, 0 chục, 8 đơn vị →408=400+8. 481 gồm 4 trăm, 8 chục, 1 đơn vị →481=400+80+1.
Vậy nối lần lượt: 814−800+10+4; 804−800+4; 840−800+40; 480−400+80; 408−400+8; 481−400+80+1.
2Cách 2. Đếm bằng mô hình khối trăm – thanh chục – chấm đơn vị
Định hướng. Tưởng tượng xếp mỗi số bằng các khối vuông trăm, thanh chục và chấm đơn vị rồi đếm số lượng từng loại.
814: 8 khối trăm, 1 thanh chục, 4 chấm đơn vị →800+10+4. 840: 8 khối trăm, 4 thanh chục, không chấm nào →800+40. 480: 4 khối trăm, 8 thanh chục, không chấm nào →400+80. 408: 4 khối trăm, không thanh chục nào, 8 chấm đơn vị →400+8. 481: 4 khối trăm, 8 thanh chục, 1 chấm đơn vị →400+80+1.
Vậy đếm khối cũng cho đúng sáu cặp nối như Cách 1.
3Cách 3. Xét chữ số hàng trăm trước để loại nhanh
Định hướng. Sáu số chia làm hai nhóm theo hàng trăm: nhóm 8 trăm (814, 804, 840) và nhóm 4 trăm (480, 408, 481); nhìn chữ số đầu của mỗi biển nhím để loại ngay nửa số phương án trước khi xét tiếp hàng chục, đơn vị.
Biển bắt đầu bằng 800: 800+40, 800+4, 800+10+4 — chỉ khớp với 814, 804, 840. Trong nhóm này, chục lớn nhất là 840→800+40; còn chục =1 là 814→800+10+4; không chục là 804→800+4. Biển bắt đầu bằng 400: 400+80+1, 400+8, 400+80 — khớp với 480, 408, 481; xét tiếp chục và đơn vị như Cách 1 để nối đúng từng cặp.
Vậy việc chia nhóm theo hàng trăm giúp nối nhanh và ít nhầm hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3 nhanh nhất vì loại được nửa số phương án chỉ bằng một chữ số hàng trăm, tránh so sánh dàn trải cả sáu cặp cùng lúc như Cách 1.
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn thấy 840 và 480 đều có chữ số 8, 4, 0 nên nối lẫn cho nhau — phải nhớ chữ số ĐẦU TIÊN là hàng trăm, 840 có 8 trăm còn 480 có 4 trăm, khác hẳn nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm cây nấm ghi số 148 thì nó phải nối với chú nhím ghi tổng nào?
Bài 2 · Hoạt động 2 (trang 56)★Trang 56— Viết số có ba chữ số thành tổng các trăm, chục, đơn vị theo mẫu
Hoạt động 2 (trang 56). Viết các số 139, 765, 992, 360, 607 thành tổng (theo mẫu). Mẫu: 123=100+20+3; 104=100+4; 450=400+50.
Kiến thức cần nhớ
Muốn viết một số có ba chữ số thành tổng, tách số đó thành số trăm, số chục, số đơn vị rồi cộng lại.
Chữ số ở hàng nào bằng 0 thì bỏ hẳn số hạng ứng với hàng đó, không viết số hạng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Ba số mẫu cho thấy quy tắc: viết đủ ba phần trăm - chục - đơn vị, nhưng phần nào chữ số là 0 thì bỏ hẳn khỏi tổng (mẫu 104 bỏ chục, 450 bỏ đơn vị). Năm số của bài có ba số (360, 607, và một phần của 139, 765, 992) rơi đúng vào bẫy chữ số 0 này.
1Cách 1. Phân tích trực tiếp theo giá trị hàng
Định hướng. Đọc từng số theo trăm – chục – đơn vị như ba mẫu đã cho, bỏ số hạng nào có chữ số 0.
139: 1 trăm, 3 chục, 9 đơn vị →139=100+30+9. 765: 7 trăm, 6 chục, 5 đơn vị →765=700+60+5. 992: 9 trăm, 9 chục, 2 đơn vị →992=900+90+2. 360: 3 trăm, 6 chục, 0 đơn vị →360=300+60. 607: 6 trăm, 0 chục, 7 đơn vị →607=600+7.
Vậy năm số được viết thành tổng như trên.
2Cách 2. Dùng mô hình khối trăm – thanh chục – chấm đơn vị
Định hướng. Tưởng tượng xếp khối vuông trăm, thanh chục, chấm đơn vị cho từng số rồi đếm số lượng mỗi loại để viết tổng.
360: 3 khối trăm, 6 thanh chục, không có chấm đơn vị nào →300+60. 607: 6 khối trăm, không có thanh chục nào, 7 chấm đơn vị →600+7. 992: 9 khối trăm, 9 thanh chục, 2 chấm đơn vị →900+90+2.
Vậy đếm khối cũng cho đúng kết quả như Cách 1.
3Cách 3. Kiểm tra ngược bằng phép cộng
Định hướng. Sau khi viết được tổng, cộng lại các số hạng để chắc chắn ra đúng số ban đầu — đây là cách tự kiểm tra bài làm.
100+30+9=139 (đúng số đã cho). 300+60=360 (đúng số đã cho). 600+7=607 (đúng số đã cho).
Vậy cộng ngược lại là cách chắc chắn nhất để biết mình viết tổng đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 nhanh nhất khi làm bài, còn Cách 3 nên dùng thêm để tự kiểm tra lại đáp số cho chắc chắn.
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn viết đủ ba số hạng kể cả phần bằng 0, ví dụ viết 360=300+60+0 hoặc 607=600+0+7 — theo mẫu của bài, số hạng bằng 0 phải bỏ hẳn, không viết ra.
🚀 Mở rộng.Số 900 viết thành tổng thì có mấy số hạng? Vì sao?
Bài 3 · Hoạt động 3 (trang 56)★★Trang 56— Đếm số giỏ (trăm), túi (chục), hạt lẻ (đơn vị) để tìm số; hoặc tìm ngược số giỏ, túi từ một số cho trước
Hoạt động 3 (trang 56). Số? Sóc nhặt hạt dẻ rồi cất giữ như sau: cứ đủ 100 hạt, sóc cho vào 1 giỏ; cứ đủ 10 hạt, sóc cho vào 1 túi. a) Hôm qua: sóc có 1 giỏ, 3 túi và 2 hạt dẻ lẻ. Hôm qua sóc nhặt được 132 hạt dẻ. b) Hôm nay: sóc có 2 giỏ, 1 túi và 2 hạt dẻ lẻ. Hôm nay sóc nhặt được ? hạt dẻ. c) Nếu ngày mai sóc có 310 hạt dẻ thì sóc cần ? giỏ và ? túi để cất giữ hết số hạt dẻ đó.
Kiến thức cần nhớ
1 giỏ ứng với 100 hạt (hàng trăm), 1 túi ứng với 10 hạt (hàng chục), hạt lẻ ứng với hàng đơn vị.
Muốn tìm số giỏ, số túi từ một số cho trước, tách số đó thành trăm - chục - đơn vị rồi đọc số trăm ra số giỏ, số chục ra số túi.
🧠 Phân tích tư duy
Mục a) là mẫu đã tính sẵn, mục b) làm y như mẫu: đếm giỏ ra trăm, túi ra chục, hạt lẻ ra đơn vị rồi cộng lại. Mục c) phải làm NGƯỢC LẠI — từ số 310 đã cho, tìm xem cần mấy giỏ, mấy túi, đây là bước khó nhất vì đổi chiều suy luận so với hai mục trên.
1Cách 1. Đếm trực tiếp theo giỏ, túi, hạt lẻ
Định hướng. Đổi số giỏ ra số trăm, số túi ra số chục, cộng thêm hạt lẻ để ra tổng số hạt dẻ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 nhanh nhất cho mục a), b) vì đổi thẳng giỏ - túi - hạt lẻ sang trăm - chục - đơn vị rồi cộng luôn; Cách 2 bắt buộc phải dùng riêng cho mục c) vì bài hỏi ngược chiều.
Đáp số.b) 200+10+2=212 hạt dẻ. c) 310=300+10 nên cần 3 giỏ và 1 túi.
Sai lầm thường gặp.Ở mục c), nhiều bạn quên rằng 310 có chữ số hàng đơn vị là 0 nên không cần hạt lẻ nào, cứ cố tìm thêm một vài hạt lẻ ngoài giỏ và túi là sai.
🚀 Mở rộng.Nếu sóc có 405 hạt dẻ thì cần mấy giỏ, mấy túi và còn thừa mấy hạt lẻ?
Bài 4 · Luyện tập 1 (trang 56-57)★Trang 56— Viết số có ba chữ số và đọc số khi biết số trăm, số chục, số đơn vị
Luyện tập 1 (trang 56-57). Đọc, viết số, biết số đó gồm: a) 4 trăm, 7 chục, 1 đơn vị. b) 2 trăm, 5 chục, 9 đơn vị. c) 5 trăm, 0 chục, 5 đơn vị. d) 8 trăm, 9 chục, 0 đơn vị.
Kiến thức cần nhớ
Ghép số trăm, số chục, số đơn vị theo đúng thứ tự (trăm trước, rồi chục, rồi đơn vị) để được số có ba chữ số.
Đọc số: hàng chục là 1 đọc 'mười', hàng đơn vị là 1 đọc 'mốt' (trừ 10, 11); hàng chục là 0 thì đọc 'linh' trước hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Bài cho sẵn số trăm, số chục, số đơn vị theo đúng thứ tự — chỉ cần ghép ba chữ số này liền nhau là ra số cần tìm. Nhưng khi ĐỌC số phải nhớ đúng luật đọc: chữ số 1 ở hàng đơn vị đọc là 'mốt' (câu a), chữ số 0 ở hàng chục đọc là 'linh' (câu c).
1Cách 1. Ghép trực tiếp theo thứ tự hàng
Định hướng. Viết liền ba chữ số theo đúng thứ tự trăm, chục, đơn vị đã cho, rồi đọc số theo quy tắc đọc số có ba chữ số.
a) 4 trăm, 7 chục, 1 đơn vị →471, đọc “Bốn trăm bảy mươi mốt”. b) 2 trăm, 5 chục, 9 đơn vị →259, đọc “Hai trăm năm mươi chín”. c) 5 trăm, 0 chục, 5 đơn vị →505, đọc “Năm trăm linh năm”. d) 8 trăm, 9 chục, 0 đơn vị →890, đọc “Tám trăm chín mươi”.
Vậy bốn số cần tìm là 471, 259, 505, 890.
2Cách 2. Viết thành tổng trăm, chục, đơn vị rồi cộng ra số
Định hướng. Áp dụng đúng kiến thức vừa học ở Hoạt động 1, 2: viết ba phần đã cho thành một tổng rồi cộng lại để ra số.
a) 400+70+1=471. b) 200+50+9=259. c) 500+5=505 (bỏ số hạng chục vì bằng 0). d) 800+90=890 (bỏ số hạng đơn vị vì bằng 0).
Vậy cộng tổng cũng cho đúng bốn số như Cách 1.
3Cách 3. Dùng mô hình que tính đếm khối rồi đọc
Định hướng. Tưởng tượng xếp đúng số khối trăm, thanh chục, chấm đơn vị theo đề bài rồi đếm để đọc số.
c) Xếp 5 khối trăm, không thanh chục nào, 5 chấm đơn vị → số 505, đọc “Năm trăm linh năm” (có tiếng “linh” vì hàng chục trống). d) Xếp 8 khối trăm, 9 thanh chục, không chấm đơn vị nào → số 890, đọc “Tám trăm chín mươi”.
Vậy đếm mô hình cũng khớp với hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 nhanh và gọn nhất vì chỉ cần ghép đúng thứ tự ba chữ số đã cho sẵn, không phải tính toán gì thêm.
Đáp số.a) 471 — Bốn trăm bảy mươi mốt. b) 259 — Hai trăm năm mươi chín. c) 505 — Năm trăm linh năm. d) 890 — Tám trăm chín mươi.
Sai lầm thường gặp.Câu a) nhiều bạn đọc “bốn trăm bảy mươi một” — sai, hàng đơn vị là 1 thì phải đọc “mốt”. Câu c) hay bị đọc “năm trăm không trăm năm” hoặc bỏ quên tiếng “linh” — đúng phải là “năm trăm linh năm”.
🚀 Mở rộng.Số gồm 6 trăm, 0 chục, 0 đơn vị được viết và đọc như thế nào?
Bài 5 · Luyện tập 2 (trang 57)★★Trang 57— Tính giá trị của tổng trăm, chục, đơn vị rồi ghép đúng với số trên thùng hàng
Luyện tập 2 (trang 57). Mỗi thùng hàng xếp lên tàu nào? Sáu thùng hàng ghi các số 351, 315, 150, 350, 135, 305. Sáu con tàu ghi các tổng 300+50+1, 300+10+5, 100+50, 300+50, 100+30+5, 300+5. Em hãy tìm đúng con tàu ghi tổng của mỗi thùng hàng (mẫu: thùng 150 xếp lên tàu ghi 100+50).
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết một tổng trăm - chục - đơn vị bằng số nào, cộng lần lượt các số hạng lại với nhau.
Hai số dùng chung các chữ số nhưng đổi chỗ chữ số hàng trăm và hàng chục thì có giá trị khác hẳn nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi con tàu ghi sẵn một tổng, phải tính tổng đó ra số rồi so với số trên thùng hàng. Bẫy ở chỗ 351 và 315, 350 và 305 dùng chung ba chữ số 3, 5, 1 hoặc 3, 5, 0 xáo trộn vị trí nên rất dễ xếp nhầm thùng.
1Cách 1. Tính từng tổng ra số rồi so khớp
Định hướng. Cộng các số hạng trên mỗi con tàu để ra số, rồi tìm đúng thùng hàng ghi số đó.
Vậy xếp lần lượt: 351−300+50+1; 315−300+10+5; 150−100+50; 350−300+50; 135−100+30+5; 305−300+5.
2Cách 2. Xét chữ số hàng trăm trước để loại nhanh
Định hướng. Chia sáu thùng hàng thành hai nhóm theo hàng trăm: nhóm 3 trăm (351, 315, 350, 305) và nhóm 1 trăm (150, 135); tương tự chia sáu con tàu theo số hạng trăm để loại nhanh nửa số phương án.
Tàu bắt đầu bằng 100: 100+50, 100+30+5 — chỉ khớp thùng 150 và 135. Tàu bắt đầu bằng 300: 300+50+1, 300+10+5, 300+50, 300+5 — khớp bốn thùng còn lại; xét tiếp chục, đơn vị như Cách 1 để xếp đúng từng thùng.
Vậy chia nhóm theo hàng trăm giúp xếp nhanh và ít nhầm hơn.
3Cách 3. Phân tích ngược mỗi số thùng hàng thành tổng
Định hướng. Thay vì tính tổng trên tàu trước, tách thẳng số trên mỗi thùng hàng thành trăm - chục - đơn vị rồi tìm đúng tàu ghi tổng đó.
351 gồm 3 trăm, 5 chục, 1 đơn vị →300+50+1. 315 gồm 3 trăm, 1 chục, 5 đơn vị →300+10+5. 135 gồm 1 trăm, 3 chục, 5 đơn vị →100+30+5.
Vậy đi từ số thùng hàng ra tổng cũng cho đúng kết quả như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 nhanh nhất vì loại được nửa số phương án chỉ bằng chữ số hàng trăm, không phải cộng đủ sáu con tàu.
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn nhầm thùng 351 với 315 vì cùng ba chữ số 3, 5, 1 — phải nhớ chữ số thứ hai (hàng chục) của 351 là 5, còn của 315 là 1, khác hẳn nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm thùng hàng ghi số 530 thì nó phải xếp lên tàu ghi tổng nào?
Bài 6 · Luyện tập 3 (trang 57)★Trang 57— Tìm số hạng còn thiếu trong phép viết số thành tổng trăm, chục, đơn vị
Luyện tập 3 (trang 57). Số? a) 993=900+90+? b) 503=?+3 c) 514=?+10+4 d) 904=900+?
Kiến thức cần nhớ
Tách số có ba chữ số thành số trăm, số chục, số đơn vị để biết từng số hạng trong tổng ứng với hàng nào.
Chỗ trống đứng ở vị trí số hạng nào (trăm, chục hay đơn vị) thì điền đúng giá trị của hàng đó lấy từ số ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu đã cho số ban đầu và một vài số hạng trong tổng, chỉ còn thiếu đúng một số hạng. Phải xét xem chỗ trống ứng với hàng trăm, hàng chục hay hàng đơn vị của số đã cho rồi điền đúng giá trị của hàng đó.
1Cách 1. Phân tích cấu tạo số rồi so khớp phần đã cho
Định hướng. Tách số ban đầu thành trăm - chục - đơn vị, rồi so với các số hạng đã có trong đề để tìm đúng số hạng còn thiếu.
a) 993 gồm 9 trăm, 9 chục, 3 đơn vị; đề đã có 900+90 nên số hạng còn thiếu là 3. b) 503 gồm 5 trăm, 0 chục, 3 đơn vị; đề đã có +3 nên số hạng còn thiếu là 500. c) 514 gồm 5 trăm, 1 chục, 4 đơn vị; đề đã có +10+4 nên số hạng còn thiếu là 500. d) 904 gồm 9 trăm, 0 chục, 4 đơn vị; đề đã có 900+ nên số hạng còn thiếu là 4.
Vậy bốn số cần điền là 3, 500, 500, 4.
2Cách 2. Tính bằng phép trừ
Định hướng. Lấy số ban đầu trừ đi các số hạng đã biết trong tổng để tìm số hạng còn thiếu.
a) 993−900−90=3. b) 503−3=500. c) 514−10−4=500. d) 904−900=4.
Vậy phép trừ cũng cho đúng bốn số như Cách 1.
3Cách 3. Thử chọn số rồi kiểm tra lại bằng phép cộng
Định hướng. Đoán một số hợp lý rồi cộng thử vào chỗ trống, nếu ra đúng số ban đầu thì số đó đúng.
b) Thử điền 500: 500+3=503 — đúng bằng số đã cho, vậy 500 là số cần tìm. c) Thử điền 500: 500+10+4=514 — đúng bằng số đã cho, vậy 500 là số cần tìm.
Vậy thử rồi kiểm tra lại cũng xác nhận đúng hai số hạng còn thiếu ở câu b), c).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 nhanh nhất vì chỉ cần tách cấu tạo số một lần là biết ngay số hạng còn thiếu ứng với hàng nào.
Đáp số.a) 3. b) 500. c) 500. d) 4.
Sai lầm thường gặp.Câu b), c) nhiều bạn điền nhầm 5 hoặc 50 thay vì 500 — vì quên rằng số hạng đứng ở vị trí hàng trăm phải viết đủ ba chữ số (500), không phải chỉ viết chữ số 5.
🚀 Mở rộng.Số 706=?+6, số cần điền vào chỗ trống là bao nhiêu?
Bài 7 · Luyện tập 4 (trang 57)★Trang 57— Tìm số đơn vị còn lại khi đã biết số trăm (hòm) và số chục (túi) trong một số cho trước
Luyện tập 4 (trang 57). Số? Rô-bốt cất giữ 117 đồng vàng như sau: • 1 hòm đựng 100 đồng vàng; • 1 túi đựng 10 đồng vàng. Như vậy Rô-bốt còn lại ? đồng vàng bên ngoài.
Kiến thức cần nhớ
Số có ba chữ số gồm số trăm, số chục, số đơn vị; 1 hòm ứng với hàng trăm, 1 túi ứng với hàng chục.
Số còn lại bên ngoài (không cất vào hòm, túi) chính là chữ số hàng đơn vị của số ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã nói rõ có 117 đồng vàng, trong đó 1 hòm cất 100 đồng và 1 túi cất 10 đồng. Số còn lại bên ngoài chính là số đơn vị của 117, phải tách 117 thành trăm - chục - đơn vị mới tìm ra được.
1Cách 1. Phân tích 117 theo cấu tạo hàng
Định hướng. Tách 117 thành số trăm, số chục, số đơn vị; số trăm ứng với hòm, số chục ứng với túi, số đơn vị chính là số còn lại bên ngoài.
117 gồm 1 trăm, 1 chục, 7 đơn vị, viết thành tổng: 117=100+10+7. 1 trăm đã cất trong hòm, 1 chục đã cất trong túi, còn lại 7 đơn vị.
Vậy Rô-bốt còn lại 7 đồng vàng bên ngoài.
2Cách 2. Lấy 117 trừ đi số đã cất trong hòm và túi
Định hướng. Trừ dần số đồng vàng đã cất vào hòm rồi vào túi, phần còn lại chính là số đồng vàng ở bên ngoài.
Tóm tắt Tất cả: 117 đồng vàng Đã cất trong hòm: 100 đồng vàng Đã cất trong túi: 10 đồng vàng Còn lại bên ngoài: ? đồng vàng
Bài giải Số đồng vàng đã cất trong hòm và túi là: 100+10=110 (đồng vàng) Số đồng vàng còn lại bên ngoài là: 117−110=7 (đồng vàng) Đáp số: 7 đồng vàng.
Vậy còn lại 7 đồng vàng bên ngoài, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Đếm trực tiếp bằng cách bớt dần
Định hướng. Tưởng tượng đếm 117 đồng vàng rồi bớt dần từng nhóm đã cất vào hòm, vào túi.
Có 117 đồng vàng, bớt 100 đồng cất vào hòm, còn 117−100=17 đồng. Trong 17 đồng còn lại, bớt tiếp 10 đồng cất vào túi, còn 17−10=7 đồng.
Vậy bớt dần từng bước cũng ra 7 đồng vàng còn lại bên ngoài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 nhanh nhất vì chỉ cần đọc thẳng chữ số hàng đơn vị của 117, không cần tính phép trừ.
Đáp số.Rô-bốt còn lại 7 đồng vàng bên ngoài.
Sai lầm thường gặp.Nhiều bạn chỉ trừ 100 mà quên trừ tiếp 10 của túi, tính ra nhầm còn lại 17 đồng vàng thay vì 7 đồng vàng.
🚀 Mở rộng.Nếu Rô-bốt có 234 đồng vàng, dùng 2 hòm và 3 túi thì còn lại mấy đồng vàng bên ngoài?