Chương VII. Số thập phân
SGK Toán 6 — Kết nối tri thức, tập 2 · 6 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.
Bài 1 · Bài 7.26★★Trang 42— Tính giá trị biểu thức số thập phân theo đúng thứ tự thực hiện phép tính
Bài 7.26 (trang 42). Tính giá trị của các biểu thức sau: a) 15,3−21,5−3⋅1,5; b) 2(42−2⋅4,1)+1,25:5.
Kiến thức cần nhớ- Thứ tự thực hiện phép tính: luỹ thừa → trong ngoặc → nhân, chia → cộng, trừ (trái sang phải).
- Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng, trừ: a(b−c)=a⋅b−a⋅c.
🧠 Phân tích tư duyĐề có cả trừ liên tiếp, nhân/chia, luỹ thừa và dấu ngoặc — dấu hiệu phải theo đúng thứ tự: luỹ thừa → trong ngoặc → nhân, chia → cộng, trừ (trái sang phải). Câu a) không có ngoặc nên chỉ cần nhân trước, trừ sau, tính từ trái qua phải. Bẫy ở câu b) là dễ quên tính 42 trước khi trừ trong ngoặc.
1Cách 1. Tính tuần tự đúng thứ tự thực hiện phép tính
Định hướng. Ở mỗi câu, thực hiện luỹ thừa và nhân, chia trước; cộng, trừ sau, tính lần lượt từ trái sang phải.
a) 15,3−21,5−3⋅1,5=15,3−21,5−4,5
=−6,2−4,5
=−10,7
b) 2(42−2⋅4,1)+1,25:5=2(16−8,2)+0,25
=2⋅7,8+0,25
=15,6+0,25
=15,85
Vậy a) −10,7; b) 15,85.
2Cách 2. Đặt nhân tử chung để tính hợp lí
Định hướng. Câu a) đưa dấu trừ liên tiếp về trừ một tổng; câu b) nhân hệ số 2 ra ngoài cho từng số hạng trong ngoặc.
a) 15,3−21,5−4,5=15,3−(21,5+4,5)
=15,3−26
=−10,7
b) 2(16−8,2)+0,25=2⋅16−2⋅8,2+0,25
=32−16,4+0,25
=15,85
Vậy kết quả khớp hoàn toàn với Cách 1: a) −10,7; b) 15,85.
3Cách 3. Đổi số thập phân sang phân số thập phân để tính bằng số nguyên
Định hướng. Viết mỗi số thập phân dưới dạng phân số có mẫu 10, quy đồng rồi tính trên tử số nguyên để kiểm tra lại câu a).
15,3−21,5−3⋅1,5=10153−10215−1045
=10153−215−45
=10−107
=−10,7
Vậy kết quả câu a) là −10,7, khớp hai cách trên.
Nhận xét. Cách 1 tính tuần tự là an toàn nhất, ít khả năng nhầm dấu hơn khi phải nhóm lại các số hạng như Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: bám sát đúng thứ tự luỹ thừa → ngoặc → nhân chia → cộng trừ, không phải nhóm lại số hạng nên khó nhầm dấu hơn Cách 2.
Đáp số. a) −10,7; b) 15,85.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), nhiều bạn quên tính luỹ thừa 42=16 trước mà lấy nhầm 4 trừ trực tiếp cho 2⋅4,1, hoặc khi mở ngoặc nhân với 2 chỉ nhân cho số hạng đầu mà quên nhân cho số hạng thứ hai trong ngoặc.
🚀 Mở rộng. Với biểu thức dạng a(b2−c⋅d)+e:f, luôn tính luỹ thừa và nhân, chia bên trong ngoặc trước, rồi mới nhân hệ số ngoài ngoặc cho từng số hạng nếu muốn tính hợp lí.
Bài 2 · Bài 7.27★★Trang 42— Tìm x trong đẳng thức chứa số thập phân, áp dụng quy tắc tìm số hạng chưa biết
Bài 7.27 (trang 42). Tìm x, biết: a) x−5,01=7,02−2⋅1,5; b) x:2,5=1,02+3⋅1,5.
Kiến thức cần nhớ- Quy tắc tìm số bị trừ: số bị trừ = hiệu + số trừ.
- Quy tắc tìm số bị chia: số bị chia = thương × số chia.
- Thứ tự thực hiện phép tính khi tính vế phải: nhân trước, cộng trừ sau.
🧠 Phân tích tư duyĐề có dạng "tìm x" với x đứng riêng một vế, vế còn lại là biểu thức số thập phân có nhân — phải tính vế phải trước (nhân trước, cộng/trừ sau) rồi mới áp dụng quy tắc tìm số hạng. Câu a) x là số bị trừ nên x= hiệu + số trừ; câu b) x là số bị chia nên x= thương × số chia. Bẫy hay gặp là nhầm quy tắc "tìm số trừ" với "tìm số bị trừ".
1Cách 1. Tính vế phải rồi áp dụng quy tắc tìm số hạng, cột x luôn hiện hữu
Định hướng. Tính gọn vế phải trước; x đứng trước dấu trừ nên là số bị trừ, x đứng trước dấu chia nên là số bị chia.
a) x−5,01=7,02−2⋅1,5
x−5,01=7,02−3
x−5,01=4,02
x=4,02+5,01
x=9,03
b) x:2,5=1,02+3⋅1,5
x:2,5=1,02+4,5
x:2,5=5,52
x=5,52⋅2,5
x=13,8
Vậy a) x=9,03; b) x=13,8.
2Cách 2. Đổi số thập phân sang phân số rồi giải
Định hướng. Viết mọi số dưới dạng phân số có mẫu 100 rồi tính trên tử số nguyên, cuối cùng đổi lại số thập phân.
a) x−100501=100702−100300
x−100501=100402
x=100402+100501=100903=9,03
b) x:25=100102+100450=100552
x=100552⋅25=569=13,8
Vậy kết quả khớp Cách 1: a) x=9,03; b) x=13,8.
3Cách 3. Thử lại bằng cách thay x vào đẳng thức gốc
Định hướng. Thay giá trị x vừa tìm được vào đúng vị trí x trong đề bài gốc, kiểm tra hai vế có bằng nhau không.
a) x=9,03: 9,03−5,01=4,02 và 7,02−2⋅1,5=4,02 — hai vế bằng nhau
b) x=13,8: 13,8:2,5=5,52 và 1,02+3⋅1,5=5,52 — hai vế bằng nhau
Vậy cả hai đáp số x=9,03 và x=13,8 đều đúng.
Nhận xét. Thử lại là bước kiểm tra nhanh, nên làm khi còn thời gian trong bài thi để chắc chắn không nhầm quy tắc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: tính vế phải trước rồi áp dụng đúng quy tắc tìm số hạng, mỗi dòng đều giữ cột x, khó nhầm dấu nhất.
Đáp số. a) x=9,03; b) x=13,8.
Sai lầm thường gặp. Ở câu a), nhiều bạn áp dụng nhầm quy tắc "tìm số trừ" (số trừ = số bị trừ − hiệu) thay vì "tìm số bị trừ" — vì x đứng trước dấu trừ nên x là số bị trừ chứ không phải số trừ, dẫn đến tính sai x=5,01−4,02=0,99.
🚀 Mở rộng. Cùng dạng này, nếu đổi phép chia x:2,5 thành phép nhân x⋅2,5 thì quy tắc tìm x sẽ đổi thành "tìm thừa số chưa biết": x=(1,02+3⋅1,5):2,5.
Bài 3 · Bài 7.28★Trang 42— Làm tròn số thập phân và số tự nhiên đến một hàng cho trước
Bài 7.28 (trang 42). Làm tròn số: a) 127,459 đến hàng phần mười; b) 152,025 đến hàng chục; c) 15025796 đến hàng nghìn.
Kiến thức cần nhớ- Quy tắc làm tròn số: nhìn chữ số ngay sau hàng cần làm tròn; nếu ≥5 thì tăng chữ số hàng làm tròn thêm 1 đơn vị (bỏ các chữ số sau với số thập phân, thay bằng 0 với số tự nhiên); nếu <5 thì giữ nguyên.
🧠 Phân tích tư duyĐề nêu rõ "làm tròn đến hàng ..." — dấu hiệu phải xác định đúng chữ số của hàng cần giữ, rồi nhìn chữ số liền ngay bên phải nó để quyết định làm tròn lên hay giữ nguyên (≥5 làm tròn lên, <5 giữ nguyên). Bẫy ở câu c) là số tự nhiên nên các chữ số sau hàng nghìn phải thay bằng 0 chứ không bỏ hẳn như số thập phân.
1Cách 1. Xét trực tiếp chữ số liền sau hàng cần làm tròn
Định hướng. Ở mỗi câu, xác định chữ số của hàng cần làm tròn rồi nhìn chữ số ngay sau nó để quyết định làm tròn lên hay giữ nguyên.
a) 127,459: chữ số hàng phần mười là 4, chữ số liền sau (hàng phần trăm) là 5≥5 nên làm tròn lên
127,459≈127,5
b) 152,025: chữ số hàng chục là 5, chữ số liền sau (hàng đơn vị) là 2<5 nên giữ nguyên
152,025≈150
c) 15025796: chữ số hàng nghìn là 5, chữ số liền sau (hàng trăm) là 7≥5 nên làm tròn lên
15025796≈15026000
Vậy a) ≈127,5; b) ≈150; c) ≈15026000.
2Cách 2. So sánh khoảng cách tới hai mốc làm tròn liền kề
Định hướng. Xác định hai mốc của hàng cần làm tròn kẹp lấy số đã cho, rồi xem số đó gần mốc nào hơn.
a) 127,459 nằm giữa 127,4 và 127,5; cách 127,5 là 0,041, cách 127,4 là 0,059 — gần 127,5 hơn
b) 152,025 nằm giữa 150 và 160; cách 150 là 2,025, cách 160 là 7,975 — gần 150 hơn
c) 15025796 nằm giữa 15025000 và 15026000; cách 15026000 là 204, cách 15025000 là 796 — gần 15026000 hơn
Vậy kết quả khớp Cách 1: a) ≈127,5; b) ≈150; c) ≈15026000.
3Cách 3. Phân tích số theo từng hàng rồi cắt/giữ đúng hàng
Định hướng. Viết số dưới dạng tổng giá trị từng hàng, xác định hàng cần giữ và hàng ngay sau nó để quyết định có cộng thêm 1 đơn vị vào hàng giữ lại hay không.
a) 127,459=127+0,4+0,05+0,009; hàng phần trăm 0,05≥0,05 (tức chữ số 5) nên hàng phần mười 0,4 tăng thêm 0,1 thành 0,5
127,459≈127,5
b) 152,025=150+2+0,025; hàng đơn vị 2<5 nên hàng chục 150 giữ nguyên
152,025≈150
Vậy kết quả khớp hai cách trên.
Nhận xét. Cách 1 nhanh và gọn nhất, không cần viết lại số dưới dạng tổng hay so khoảng cách như Cách 2, Cách 3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần nhìn đúng một chữ số liền sau hàng cần làm tròn, nhanh hơn hẳn việc so khoảng cách (Cách 2) hay phân tích tổng theo hàng (Cách 3).
Đáp số. a) ≈127,5; b) ≈150; c) ≈15026000.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), nhiều bạn nhầm "hàng chục" của số 152,025 là chữ số 2 (hàng đơn vị) nên làm tròn sai thành 152; thực ra hàng chục là chữ số 5, ứng với số 150.
🚀 Mở rộng. Cùng quy tắc này áp dụng để ước lượng nhanh kết quả một phép tính (làm tròn các số hạng trước khi tính), như cách ước lượng ở Ví dụ 1 trang 41.
Bài 4 · Bài 7.29★★Trang 42— Toán thực tế: nhân số thập phân với tỉ số "gấp bao nhiêu lần", làm tròn kết quả
Bài 7.29 (trang 42). Năm 2002, Thumbelina được Tổ chức Kỉ lục Thế giới Guinness chính thức xác nhận là con ngựa thấp nhất thế giới với chiều cao khoảng 44,5 cm. Còn Big Jake trở nên nổi tiếng vào năm 2010 khi được Tổ chức Kỉ lục Thế giới Guinness trao danh hiệu là con ngựa cao nhất thế giới, nó cao gấp khoảng 4,72 lần con ngựa Thumbelina. (Theo guinnessworldrecords.com)
Hỏi chiều cao của con Big Jake là bao nhiêu (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị)?
Kiến thức cần nhớ- Nhân hai số thập phân: nhân như số tự nhiên rồi đếm tổng số chữ số phần thập phân của hai thừa số để đặt dấu phẩy ở tích.
- Quy tắc làm tròn số thập phân đến hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duyDấu hiệu "cao gấp khoảng 4,72 lần" cho biết chiều cao Big Jake bằng chiều cao Thumbelina nhân với 4,72. Chỉ được làm tròn KẾT QUẢ CUỐI CÙNG như đề yêu cầu, không được làm tròn số liệu 4,72 trước khi nhân vì sẽ làm sai lệch đáp số.
1Cách 1. Nhân trực tiếp rồi làm tròn kết quả
Định hướng. Nhân chiều cao Thumbelina với 4,72 để ra chiều cao Big Jake, rồi mới làm tròn đến hàng đơn vị.
Chiều cao Big Jake là:
44,5⋅4,72=210,04 (cm)
Làm tròn đến hàng đơn vị: 210,04≈210 (cm)
Vậy chiều cao Big Jake khoảng 210 cm.
2Cách 2. Đổi 4,72 ra phân số rồi nhân
Định hướng. Viết 4,72=25118 rồi nhân với 44,5 theo một con đường khác để kiểm tra lại Cách 1.
44,5⋅4,72=10445⋅25118
=250445⋅118
=25052510
=210,04 (cm)
Vậy làm tròn đến hàng đơn vị được 210 cm, khớp Cách 1.
3Cách 3. Tách 4,72 thành tổng rồi nhân phân phối
Định hướng. Tách 4,72=4+0,7+0,02 rồi nhân từng phần với 44,5 và cộng lại.
44,5⋅4,72=44,5⋅4+44,5⋅0,7+44,5⋅0,02
=178+31,15+0,89
=210,04 (cm)
Vậy kết quả khớp hai cách trên, làm tròn được 210 cm.
Nhận xét. Cách 1 nhân trực tiếp là nhanh nhất khi có phép đặt tính nhân số thập phân, không cần tách nhỏ như Cách 3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: nhân trực tiếp số thập phân rồi làm tròn một lần duy nhất ở bước cuối, ít phép tính nhất so với Cách 2, Cách 3.
Đáp số. Chiều cao Big Jake khoảng 210 cm.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn làm tròn 4,72≈5 trước rồi mới nhân 44,5⋅5=222,5 — sai vì đề chỉ yêu cầu làm tròn KẾT QUẢ cuối cùng, không được làm tròn số liệu giữa chừng.
🚀 Mở rộng. Nếu biết thêm Big Jake cao đúng 210 cm theo số liệu Guinness thực tế, có thể kiểm tra ngược xem tỉ lệ 4,72 lần đã được làm tròn từ số liệu chính xác nào.
Bài 5 · Bài 7.30★Trang 42— Toán thực tế: tìm số tiền phải trả sau khi giảm giá theo phần trăm
Bài 7.30 (trang 42). Việt đạt danh hiệu học sinh giỏi, Việt được mẹ mua cho một con robot (rô-bốt). Giá niêm yết của con robot là 300000 đồng nhưng hôm nay được khuyến mại giảm giá 15%. Vậy mẹ Việt phải trả bao nhiêu tiền để mua con robot đó?
Kiến thức cần nhớ- Tìm giá trị phần trăm của một số: muốn tính m% của a, ta tính a⋅100m.
🧠 Phân tích tư duyDấu hiệu "giảm giá 15%" cho hai hướng làm: tính tiền được giảm rồi trừ vào giá niêm yết, hoặc nhận ra sau khi giảm 15% thì chỉ còn phải trả 85% giá niêm yết rồi tính thẳng 85% của 300000. Bẫy ở chỗ nhiều bạn tưởng 15% của giá niêm yết chính là số tiền phải trả, trong khi đó chỉ là số tiền được giảm.
1Cách 1. Tính tiền được giảm rồi trừ vào giá niêm yết
Định hướng. Tính 15% của giá niêm yết là tiền được giảm, rồi lấy giá niêm yết trừ đi số tiền đó.
Số tiền được giảm: 300000⋅10015=45000 (đồng)
Số tiền phải trả: 300000−45000=255000 (đồng)
Vậy mẹ Việt phải trả 255000 đồng.
2Cách 2. Tính thẳng 85% giá niêm yết
Định hướng. Sau khi giảm 15%, số tiền phải trả ứng với 100%−15%=85% giá niêm yết, tính thẳng 85% của 300000.
Tỉ lệ phải trả: 100%−15%=85%
Số tiền phải trả: 300000⋅10085=255000 (đồng)
Vậy kết quả khớp Cách 1: mẹ Việt phải trả 255000 đồng.
3Cách 3. Đổi 15% ra phân số tối giản rồi tính
Định hướng. Rút gọn 15%=203 trước, rồi tính tiền giảm bằng phân số này cho số liệu gọn hơn.
15%=203
Tiền được giảm: 300000⋅203=45000 (đồng)
Tiền phải trả: 300000−45000=255000 (đồng)
Vậy kết quả khớp hai cách trên.
Nhận xét. Cách 2 (tính thẳng 85%) nhanh nhất vì chỉ cần một phép nhân, không phải làm thêm phép trừ như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: tính thẳng 85% giá niêm yết, chỉ một phép nhân, tránh phải làm thêm phép trừ như Cách 1.
Đáp số. Mẹ Việt phải trả 255000 đồng.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn tính nhầm số tiền phải trả chính là 15% của giá niêm yết (300000⋅10015=45000 đồng) — đây là số tiền ĐƯỢC GIẢM, không phải số tiền phải trả.
🚀 Mở rộng. Nếu robot tiếp tục được giảm thêm 10% trên giá đã giảm (giảm giá hai lần liên tiếp), số tiền phải trả sẽ là 300000⋅0,85⋅0,9, khác với việc giảm gộp 25% một lần.
Bài 6 · Bài 7.31★★Trang 42— Toán thực tế: đổi đơn vị độ dài rồi áp dụng tỉ lệ xích bản đồ
Bài 7.31 (trang 42). Cầu Bạch Đằng nối thành phố Hải Phòng và tỉnh Quảng Ninh được khánh thành ngày 1-9-2018. Đây là một trong những cây cầu lớn nhất Việt Nam, đứng thứ ba trong số bảy cây cầu dây văng có nhiều nhịp nhất thế giới và là cây cầu dây văng thứ hai của Việt Nam được thiết kế, thi công hoàn toàn bởi kĩ sư, công nhân người Việt Nam. Cầu có tổng chiều dài khoảng 5,4 km, vượt qua ngã ba sông Bạch Đằng, sông Cấm. (Theo vov.vn)
Nếu vẽ trên bản đồ tỉ lệ xích 1:100000 thì cầu Bạch Đằng dài bao nhiêu xentimét?
Kiến thức cần nhớ- Đổi đơn vị độ dài: 1 km =1000 m =100000 cm.
- Ý nghĩa tỉ lệ xích 1:n: độ dài trên bản đồ = độ dài thật :n (cùng đơn vị).
🧠 Phân tích tư duyDấu hiệu "tỉ lệ xích 1:100000" cho biết độ dài trên bản đồ bằng độ dài thật chia cho 100000, nhưng phải đổi độ dài thật từ ki-lô-mét sang xen-ti-mét (cùng đơn vị với kết quả cần tìm) trước khi chia. Bẫy hay gặp là chia thẳng số ki-lô-mét cho 100000 mà quên đổi đơn vị, khiến kết quả sai cả về giá trị lẫn ý nghĩa.
1Cách 1. Đổi ki-lô-mét ra xen-ti-mét rồi chia cho mẫu tỉ lệ xích
Định hướng. Đổi 5,4 km ra cm (1 km =100000 cm), rồi chia cho 100000 theo đúng ý nghĩa tỉ lệ xích.
5,4 km =540000 cm
Độ dài trên bản đồ: 540000:100000=5,4 (cm)
Vậy cầu Bạch Đằng dài 5,4 cm trên bản đồ.
2Cách 2. Nhận ra 1 cm bản đồ ứng với 1 km thật
Định hướng. Vì 100000 cm =1 km, tỉ lệ xích 1:100000 có nghĩa "1 cm trên bản đồ ứng với 1 km ngoài thực tế", nên chỉ cần lấy số ki-lô-mét làm số xen-ti-mét trên bản đồ.
100000 cm =1 km nên tỉ lệ xích 1:100000: 1 cm bản đồ ứng với 1 km thật
Cầu dài 5,4 km thật nên trên bản đồ dài 5,4 cm
Vậy kết quả khớp Cách 1: cầu Bạch Đằng dài 5,4 cm trên bản đồ.
3Cách 3. Đặt ẩn và lập tỉ lệ thức
Định hướng. Đặt x (cm) là độ dài cầu trên bản đồ, lập tỉ lệ thức theo đúng định nghĩa tỉ lệ xích rồi giải tìm x.
Đặt x (cm) là độ dài trên bản đồ, ta có: 540000x=1000001
x=540000⋅1000001
x=5,4 (cm)
Vậy kết quả khớp hai cách trên: cầu Bạch Đằng dài 5,4 cm trên bản đồ.
Nhận xét. Cách 2 nhanh nhất vì tránh phải đổi đơn vị máy móc như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nhớ ngay "1 cm bản đồ ứng với 1 km thật" ở tỉ lệ xích 1:100000, không cần đổi đơn vị từng bước như Cách 1.
Đáp số. Cầu Bạch Đằng dài 5,4 cm trên bản đồ tỉ lệ xích 1:100000.
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn quên đổi 5,4 km ra cm mà chia thẳng 5,4:100000, ra kết quả sai đơn vị (một số rất nhỏ, không có ý nghĩa xen-ti-mét).
🚀 Mở rộng. Với tỉ lệ xích khác, ví dụ 1:50000, một cây cầu dài 5,4 km sẽ được vẽ dài 10,8 cm trên bản đồ — tỉ lệ xích có mẫu số càng nhỏ thì hình vẽ trên bản đồ càng lớn.