Chủ đề 1. Ôn tập và bổ sung

Bài 1. Ôn tập các số đến 1000

Vở bài tập Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 1 · 9 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Bài 1 (Tiết 1)Trang 5Đọc, viết số có ba chữ số theo cấu tạo trăm - chục - đơn vị
Bài 1 (trang 5, Tiết 1). Viết số và cách đọc số thích hợp vào ô trống (theo mẫu).
TrămChụcĐơn vịViết sốĐọc số
375375Ba trăm bảy mươi lăm (mẫu)
404??
731??
888??
Kiến thức cần nhớ
  • Số có ba chữ số viết theo đúng thứ tự Trăm - Chục - Đơn vị.
  • Đọc số có ba chữ số: đọc chữ số hàng trăm kèm tiếng "trăm", rồi đọc tiếp hai chữ số còn lại như số có hai chữ số; hàng chục bằng 0 mà hàng đơn vị khác 0 thì thêm tiếng "linh".
🧠 Phân tích tư duy
Dòng mẫu 3-7-5 cho biết đúng thứ tự ba cột Trăm - Chục - Đơn vị rồi mới đến Viết số và Đọc số, đây là dấu hiệu để làm đúng ba hàng còn lại. Hàng thứ hai có 0 ở cột Chục nên khi viết số 404 không được bỏ quên chữ số 0, khi đọc phải thêm tiếng "linh". Hàng thứ ba và thứ tư đều có hai chữ số giống nhau liền kề (731 và 888) nên cần đọc chậm, tách rõ từng chữ số để không nhầm lẫn.
1Cách 1. Ghép trực tiếp ba chữ số theo đúng cột trăm - chục - đơn vị

Định hướng. Nhìn đúng thứ tự ba cột trăm - chục - đơn vị của dòng mẫu rồi ghép ba chữ số ở mỗi hàng còn lại thành một số, sau đó đọc số đó thành lời.

Hàng 2: trăm là 4, chục là 0, đơn vị là 4: viết số 404
đọc là: Bốn trăm linh bốn
Hàng 3: trăm là 7, chục là 3, đơn vị là 1: viết số 731
đọc là: Bảy trăm ba mươi mốt
Hàng 4: trăm là 8, chục là 8, đơn vị là 8: viết số 888
đọc là: Tám trăm tám mươi tám

Vậy ba hàng còn lại là 404 (bốn trăm linh bốn), 731 (bảy trăm ba mươi mốt), 888 (tám trăm tám mươi tám).

2Cách 2. Tính bằng phép cộng trăm, chục, đơn vị

Định hướng. Số cần tìm bằng số trăm nhân 100, cộng với số chục nhân 10, cộng với số đơn vị — tính ra đúng con số mà không cần ghép chữ số bằng mắt.



Vậy tính bằng phép cộng cũng ra đúng ba số 404, 731, 888 như Cách 1.

3Cách 3. Đọc số thành lời trước rồi soát lại từng chữ số

Định hướng. Đi theo chiều ngược lại: đọc thử số vừa ghép thành lời rồi soát xem có đúng với số chữ số của từng hàng không — cách này giúp tự kiểm tra lại bài.

404 đọc là "Bốn trăm linh bốn": "bốn trăm" cho hàng trăm là 4, "linh bốn" cho hàng chục là 0 và hàng đơn vị là 4
731 đọc là "Bảy trăm ba mươi mốt": hàng trăm là 7, hàng chục là 3, hàng đơn vị là 1
888 đọc là "Tám trăm tám mươi tám": hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị đều là 8

Vậy cả ba cách đều cho cùng một kết quả.

Nhận xét. Đọc thấy tiếng "linh" là dấu hiệu chắc chắn hàng chục của số đó bằng 0.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhìn đúng ba cột trăm - chục - đơn vị của mẫu là ghép được số ngay, không mất thời gian viết phép cộng.
Đáp số. Hàng 2: 404 (Bốn trăm linh bốn). Hàng 3: 731 (Bảy trăm ba mươi mốt). Hàng 4: 888 (Tám trăm tám mươi tám).
Sai lầm thường gặp. Ở hàng 2 (4 trăm, 0 chục, 4 đơn vị), nhiều bạn quên chữ số 0 ở hàng chục rồi viết nhầm thành 44; khi đọc lại quên tiếng "linh" mà đọc thành "bốn trăm bốn".
🚀 Mở rộng. Thử tự nghĩ ra một số có chữ số 0 ở cả hàng chục và hàng đơn vị, ví dụ 4 trăm 0 chục 0 đơn vị, rồi viết và đọc số đó.
Bài 2 · Bài 2 (Tiết 1)Trang 5Xác định số từ cấu tạo trăm - chục - đơn vị
Bài 2 (trang 5, Tiết 1). Nối (theo mẫu): mỗi câu mô tả cấu tạo số ở cột trái với đúng số ở cột phải.
Câu mẫu: Số gồm 7 trăm, 0 chục và 7 đơn vị — đã nối với 707.
Ba câu còn lại cần nối: Số gồm 2 trăm, 3 chục và 1 đơn vị · Số gồm 5 trăm, 5 chục và 5 đơn vị · Số gồm 9 trăm, 8 chục và 4 đơn vị.
Bốn số ở cột phải (xếp không theo đúng thứ tự các câu bên trái): 984; 555; 707; 231.
Nối (theo mẫu): số gồm mấy trăm, chục, đơn vị ứng với số nào?Số gồm 7 trăm, 0 chục và 7 đơn vị.Số gồm 2 trăm, 3 chục và 1 đơn vị.Số gồm 5 trăm, 5 chục và 5 đơn vị.Số gồm 9 trăm, 8 chục và 4 đơn vị.984555707231mẫu
Kiến thức cần nhớ
  • Số gồm a trăm, b chục, c đơn vị có giá trị bằng a×100 + b×10 + c.
  • Nối đúng số đã tính được với số có sẵn ở cột phải, không tính lại các số cùng cột.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn câu mô tả bằng lời ("Số gồm … trăm, … chục và … đơn vị") và bốn số đã in sẵn ở cột phải nhưng xếp không theo thứ tự — chỉ cần tính đúng giá trị của mỗi câu rồi tìm đúng số đó bên phải để nối. Bẫy của bài là câu mẫu có 0 chục (7 trăm, 0 chục, 7 đơn vị): dễ quên chữ số 0 khi ghép số.
1Cách 1. Tính giá trị từng câu rồi tìm đúng số ở cột phải

Định hướng. Tính giá trị của mỗi câu mô tả bằng cách ghép đúng ba chữ số trăm - chục - đơn vị, rồi tìm đúng số đó trong cột phải để nối.

2 trăm, 3 chục, 1 đơn vị là số 231, nối với 231
5 trăm, 5 chục, 5 đơn vị là số 555, nối với 555
9 trăm, 8 chục, 4 đơn vị là số 984, nối với 984

Vậy nối "2 trăm, 3 chục, 1 đơn vị" với 231; "5 trăm, 5 chục, 5 đơn vị" với 555; "9 trăm, 8 chục, 4 đơn vị" với 984.

2Cách 2. Đọc từng số ở cột phải thành lời rồi so khớp ngược

Định hướng. Đi từ cột phải: đọc mỗi số thành lời cấu tạo trăm - chục - đơn vị rồi tìm đúng câu ở cột trái — làm ngược chiều với Cách 1 để tự kiểm tra chéo.

231 đọc theo cấu tạo là 2 trăm, 3 chục, 1 đơn vị
555 đọc theo cấu tạo là 5 trăm, 5 chục, 5 đơn vị
984 đọc theo cấu tạo là 9 trăm, 8 chục, 4 đơn vị

Vậy kết quả nối giống hệt Cách 1.

3Cách 3. Ước lượng theo chữ số hàng trăm để nối nhanh

Định hướng. Không cần tính hết: chỉ nhìn chữ số hàng trăm ở mỗi câu để loại nhanh các số không cùng khoảng giá trị ở cột phải.

"2 trăm" chỉ có thể là số bắt đầu bằng 2, trong ba số còn lại chỉ có 231 thoả mãn
"5 trăm" chỉ khớp với 555
"9 trăm" chỉ khớp với 984

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả như Cách 1.

Nhận xét. Cách 3 nhanh nhất vì ba số còn lại có hàng trăm khác nhau hoàn toàn (2, 5, 9) nên chỉ cần nhìn chữ số đầu tiên là nối được ngay.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3: chỉ nhìn chữ số hàng trăm, nối xong trong vài giây mà không sai.
Đáp số. 231 nối với "2 trăm, 3 chục, 1 đơn vị". 555 nối với "5 trăm, 5 chục, 5 đơn vị". 984 nối với "9 trăm, 8 chục, 4 đơn vị". (707 nối với "7 trăm, 0 chục, 7 đơn vị" là mẫu đã cho sẵn.)
Sai lầm thường gặp. Nối nhầm 984 với câu "9 trăm..." mà không kiểm tra tiếp hai chữ số còn lại, trong khi câu đúng phải khớp đủ cả ba điều kiện trăm - chục - đơn vị.
🚀 Mở rộng. Thử tự đặt thêm một câu mô tả cấu tạo số có ba chữ số rồi đố bạn tìm đúng số.
Bài 3 · Bài 3 (Tiết 1)Trang 5Phân tích số có ba chữ số thành tổng trăm, chục, đơn vị
Bài 3 (trang 5, Tiết 1). Viết các số dưới đây thành tổng các trăm, chục và đơn vị:
 
 
 
Kiến thức cần nhớ
  • Số có ba chữ số gồm số trăm, số chục, số đơn vị; viết thành tổng là số trăm×100 cộng số chục×10 cộng số đơn vị.
  • Số hạng nào bằng 0 thì bỏ hẳn ra khỏi tổng, không viết "cộng 0".
🧠 Phân tích tư duy
Với mỗi số, cần xác định đúng chữ số ở hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị rồi viết thành tổng theo đúng thứ tự đó. Bẫy của bài nằm ở những số có 0 ở hàng chục (803) hoặc 0 ở hàng đơn vị (950): không được viết thiếu số hạng, mà phải bỏ hẳn số hạng bằng 0 ra khỏi tổng (803 = 800 + 3, không viết 803 = 800 + 0 + 3).
1Cách 1. Xác định số trăm, số chục, số đơn vị rồi viết thành tổng

Định hướng. Tách mỗi số thành đúng ba chữ số theo hàng trăm - chục - đơn vị, số hạng nào bằng 0 thì bỏ khỏi tổng.

gồm trăm, chục, đơn vị:
gồm trăm, chục, đơn vị:
gồm trăm, chục, đơn vị:
gồm trăm, chục, đơn vị:
gồm trăm, chục, đơn vị:
gồm trăm, chục, đơn vị:

Vậy sáu số được viết thành tổng như trên.

2Cách 2. Chia lấy dư liên tiếp để tách từng hàng

Định hướng. Chia số đã cho cho 100 để tìm số trăm và số dư, rồi chia số dư đó cho 10 để tìm số chục và số đơn vị.

(dư ); (dư ) nên
(dư ); (dư ) nên
(dư ); (dư ) nên

Vậy chia lấy dư cũng ra đúng kết quả như Cách 1; ba số còn lại (321, 777, 614) làm hoàn toàn tương tự.

3Cách 3. Cộng lại các số hạng để kiểm tra ngược

Định hướng. Sau khi tách xong, cộng các số hạng lại xem có đúng bằng số ban đầu không — đây là cách tự kiểm tra bài trước khi nộp.

, khớp với số ban đầu
, khớp với số ban đầu
, khớp với số ban đầu

Vậy cả ba số đã tách đều đúng.

Nhận xét. Cách 3 không tự tách số mà chỉ dùng để kiểm tra ngược kết quả của Cách 1 và Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: xác định thẳng số trăm - chục - đơn vị rồi viết tổng, nhanh và ít nhầm lẫn hơn phép chia.
Đáp số. . . . . . .
Sai lầm thường gặp. Viết hoặc (thừa số hạng bằng 0), hoặc quên mất số chục của mà viết thành .
🚀 Mở rộng. Thử viết số (chỉ có hàng trăm khác 0) thành tổng — tổng đó còn mấy số hạng?
Bài 4 · Bài 4 (Tiết 1)Trang 6Tìm số liền trước, số liền sau của một số
Bài 4 (trang 6, Tiết 1). Số? Viết số thích hợp vào bảng.
Số liền trướcSố đã choSố liền sau
?120?
?500?
120??
??300
Kiến thức cần nhớ
  • Số liền trước của một số bằng số đó trừ đi 1 đơn vị.
  • Số liền sau của một số bằng số đó cộng thêm 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Ba hàng đầu cho biết "Số đã cho" hoặc "Số liền trước", còn hàng cuối chỉ cho "Số liền sau" — phải nhận ra ô nào đã biết để suy ra hai ô còn lại bằng đúng định nghĩa số liền trước, số liền sau. Bẫy của bài là hàng 3 và hàng 4: đề không cho thẳng "Số đã cho" nên phải tính ngược lại (cộng thêm 1 để ra Số đã cho từ Số liền trước, hoặc trừ đi 1 để ra Số đã cho từ Số liền sau).
1Cách 1. Áp dụng đúng định nghĩa số liền trước, số liền sau bằng phép cộng, trừ 1 đơn vị

Định hướng. Nhận ra ô nào là "Số đã cho" (cho thẳng hoặc phải tính ngược từ ô liền trước/liền sau), sau đó lấy số đó trừ 1 ra số liền trước, cộng 1 ra số liền sau.

Hàng 1: Số đã cho là ; số liền trước là ; số liền sau là
Hàng 2: Số đã cho là ; số liền trước là ; số liền sau là
Hàng 3: Số liền trước là nên Số đã cho là ; số liền sau là
Hàng 4: Số liền sau là nên Số đã cho là ; số liền trước là

Vậy bảng được điền đủ: hàng 1 là ; ; , hàng 2 là ; ; , hàng 3 là ; ; , hàng 4 là ; ; .

2Cách 2. Đếm từng đơn vị trên tia số

Định hướng. Coi mỗi số là một vạch trên tia số; đếm lùi 1 vạch được số liền trước, đếm tiến 1 vạch được số liền sau.

Từ đếm lùi vạch được , đếm tiến vạch được
Từ đếm lùi vạch được , đếm tiến vạch được
Từ đếm tiến vạch được (là Số đã cho), đếm tiến tiếp vạch được
Từ đếm lùi vạch được (là Số đã cho), đếm lùi tiếp vạch được

Vậy đếm trên tia số cũng ra đúng kết quả như Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 trực quan hơn, dễ hình dung khi mới học; Cách 1 nhanh hơn khi số đã lớn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính thẳng bằng phép cộng, trừ 1 đơn vị, nhanh hơn hẳn so với đếm từng vạch.
Đáp số. Bảng đầy đủ: hàng 1 là ; ; , hàng 2 là ; ; , hàng 3 là ; ; , hàng 4 là ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở hàng 3, đề chỉ cho Số liền trước là nhưng nhiều bạn nhầm đó là Số đã cho rồi điền Số liền sau bằng ngay, quên tính lại Số đã cho đúng phải là và số liền sau đúng phải là .
🚀 Mở rộng. Thử tìm số liền trước, số liền sau của — số liền trước có gì đặc biệt so với số liền sau?
Bài 5 · Bài 5 (Tiết 1)Trang 6Điền số còn thiếu trong dãy ba số liên tiếp theo quy luật
Bài 5 (trang 6, Tiết 1). Viết số thích hợp vào chỗ chấm để được ba số liên tiếp.
a) , …, … (ba số tự nhiên liên tiếp)
  , …, … (ba số lẻ liên tiếp)
b) …, , … (ba số tự nhiên liên tiếp)
  …, , … (ba số tròn chục liên tiếp)
Kiến thức cần nhớ
  • Hai số tự nhiên liên tiếp hơn kém nhau đơn vị.
  • Hai số lẻ liên tiếp hơn kém nhau đơn vị; hai số tròn chục liên tiếp hơn kém nhau đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi dòng đều có một số đã biết và yêu cầu ba số liên tiếp, nhưng "liên tiếp" ở từng dòng có nghĩa khác nhau: số tự nhiên liên tiếp hơn kém nhau đơn vị, số lẻ liên tiếp hơn kém nhau đơn vị, số tròn chục liên tiếp hơn kém nhau đơn vị. Bẫy của bài là nhầm lẫn khoảng cách giữa hai dòng có cùng số đã cho ( hoặc ) nhưng khác loại dãy.
1Cách 1. Áp dụng đúng khoảng cách của từng loại dãy số

Định hướng. Xác định đúng loại dãy (tự nhiên, lẻ hay tròn chục) rồi cộng thêm đúng khoảng cách của loại đó vào số đã cho.

a) Ba số tự nhiên liên tiếp bắt đầu từ : ; ;
Ba số lẻ liên tiếp bắt đầu từ : ; ;
b) Ba số tự nhiên liên tiếp có ở giữa: ; ;
Ba số tròn chục liên tiếp có ở giữa: ; ;

Vậy các dãy được điền đủ như trên.

2Cách 2. Đếm thêm trên tia số theo đúng bước nhảy

Định hướng. Vẽ tia số với bước nhảy đúng bằng khoảng cách của từng loại dãy rồi đếm từng bước để tìm số còn thiếu.

Tia số bước nhảy đơn vị từ :
Tia số bước nhảy đơn vị từ :
Tia số bước nhảy đơn vị quanh :
Tia số bước nhảy đơn vị quanh :

Vậy đếm trên tia số cũng ra đúng kết quả như Cách 1.

3Cách 3. Kiểm tra ngược bằng phép trừ khoảng cách

Định hướng. Sau khi điền xong, lấy số đứng sau trừ số đứng trước để kiểm tra khoảng cách có đúng với loại dãy yêu cầu hay không.

: đúng là dãy số lẻ (hơn kém đơn vị)
: đúng là dãy số tự nhiên liên tiếp (hơn kém đơn vị)
: đúng là dãy số tròn chục liên tiếp (hơn kém đơn vị)

Vậy phép trừ xác nhận cả ba dãy đều điền đúng loại.

Nhận xét. Đây là cách tự kiểm tra nhanh trước khi nộp bài, không dùng để tìm số mới.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhớ đúng khoảng cách của từng loại dãy rồi cộng thẳng, không cần vẽ tia số mất thời gian.
Đáp số. a) ; ; ; ; . b) ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Nhầm dãy số lẻ với dãy số tự nhiên nên viết ; ; cho cả hai dòng của câu a, quên rằng dòng thứ hai phải hơn kém nhau đơn vị.
🚀 Mở rộng. Thử viết ba số chẵn liên tiếp có ở giữa — khoảng cách giữa chúng là bao nhiêu đơn vị?
Bài 6 · Bài 1 (Tiết 2)Trang 6So sánh hai số hoặc so sánh số với một tổng
Bài 1 (trang 6, Tiết 2). Điền dấu >, <, = thích hợp vào ô trống.
a)?
?
?
b)?
?
?
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh hai số tự nhiên: số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn; nếu số chữ số bằng nhau thì so sánh từng cặp chữ số cùng hàng từ trái sang phải, hàng nào lớn hơn thì số đó lớn hơn.
  • Muốn so sánh số với một tổng, phải tính giá trị của tổng trước.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) so sánh trực tiếp hai số có ba hoặc bốn chữ số theo từng hàng từ trái sang phải. Phần b) phải tính giá trị của tổng ở một vế trước rồi mới so sánh được với số hoặc tổng còn lại. Bẫy của bài nằm ở dòng cuối phần b): cả hai vế đều là tổng, phải tính xong cả hai mới so sánh được, không được so sánh vội các số hạng riêng lẻ.
1Cách 1. So sánh theo từng hàng từ trái sang phải

Định hướng. Với số so số thì so hàng cao nhất trước; với số so tổng thì tính giá trị tổng rồi so như hai số bình thường.

đều có hàng trăm là ; hàng chục lớn hơn nên
đều có hàng trăm là ; hàng chục của , của , mà bé hơn nên
có bốn chữ số, có ba chữ số nên
nên
; hàng chục lớn hơn nên
; hàng đơn vị lớn hơn nên

Vậy các dấu cần điền là: ; ; ; ; ; .

2Cách 2. Tính hiệu hai vế bằng phép trừ

Định hướng. Lấy vế lớn hơn (hoặc số bên trái) trừ vế kia; hiệu dương thì vế trái lớn hơn, hiệu bằng thì hai vế bằng nhau.

, hiệu dương nên
, hiệu dương nên
, hiệu dương nên
nên
, hiệu dương nên
, hiệu dương nên

Vậy phép trừ cũng cho cùng các dấu như Cách 1.

3Cách 3. Ước lượng nhanh theo chữ số hàng cao nhất

Định hướng. Không cần tính hết mọi hàng: chỉ so đến hàng đầu tiên khác nhau là kết luận được ngay dấu so sánh.

cùng hàng trăm (), chỉ cần so hàng chục ( lớn hơn ) là ra dấu ngay
cùng hàng trăm (), chỉ còn hàng chục ( bé hơn ) quyết định
có thêm hàng nghìn mà không có nên chắc chắn lớn hơn, khỏi cần tính gì thêm

Vậy ba dòng đầu của phần a) tìm được dấu ngay mà không cần so hết mọi hàng.

Nhận xét. Cách 3 chỉ áp dụng nhanh khi so hai số; phần b) vẫn phải tính tổng trước như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3 cho phần a) (nhìn hàng cao nhất khác nhau) và Cách 1 cho phần b) (phải tính tổng trước khi so hàng).
Đáp số. ; ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở dòng cuối phần b), nhiều bạn chỉ so với (nhìn mỗi số hạng cuối) mà quên tính tổng đầy đủ hai vế, dẫn tới điền dấu ngược.
🚀 Mở rộng. Thử so sánh với mà không cần tính hết, chỉ nhìn số chục.
Bài 7 · Bài 2 (Tiết 2)Trang 6Đếm thêm hoặc đếm lùi 1 đơn vị để hoàn thành dãy số
Bài 2 (trang 6, Tiết 2). Số? Viết số thích hợp vào các ô còn trống trong hình.
a) Dãy ô đếm thêm 1 đơn vị, đã cho sẵn các ô , , , , ; các ô còn lại là dấu hỏi.
b) Dãy ô đếm lùi 1 đơn vị, đã cho sẵn các ô , , , , ; các ô còn lại là dấu hỏi.
Đếm thêm 1 đơn vị và đếm lùi 1 đơn vịa400401402????407?409b900899898????893?891
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm thêm 1 đơn vị: số đứng sau hơn số đứng trước 1 đơn vị.
  • Đếm lùi 1 đơn vị: số đứng sau kém số đứng trước 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi dãy có 10 ô liên tiếp hơn kém nhau đúng 1 đơn vị; nhìn vào chiều tăng hay giảm của các ô đã cho (dãy a tăng dần, dãy b giảm dần) để biết đếm thêm hay đếm lùi. Bẫy của bài là các ô trống không liền một cụm — dòng a có 4 ô trống liền nhau (từ ô thứ 4 đến ô thứ 7) rồi mới đến ô đã biết là , dòng b tương tự.
1Cách 1. Đếm thêm hoặc đếm lùi lần lượt từng ô liền kề

Định hướng. Bắt đầu từ ô đã biết gần nhất, đếm thêm (hoặc đếm lùi) 1 đơn vị cho từng ô cho tới khi gặp lại ô đã biết tiếp theo để tự kiểm tra.

a) Từ đếm thêm dần: ; ; ; , rồi đến (khớp ô đã cho); đếm thêm tiếp từ : , rồi đến (khớp ô đã cho)
b) Từ đếm lùi dần: ; ; ; , rồi đến (khớp ô đã cho); đếm lùi tiếp từ : , rồi đến (khớp ô đã cho)

Vậy dãy a điền đủ từ đến ; dãy b điền đủ từ xuống .

2Cách 2. Tính bằng phép cộng hoặc trừ theo đúng vị trí ô trong dãy

Định hướng. Số ở ô thứ n của dãy tăng bằng số đầu cộng thêm (n-1) đơn vị; của dãy giảm bằng số đầu trừ đi (n-1) đơn vị — tính thẳng mà không cần đếm tuần tự.

Dãy a bắt đầu từ ở ô thứ nhất: ô thứ , ô thứ (khớp đề)
Dãy b bắt đầu từ ở ô thứ nhất: ô thứ , ô thứ (khớp đề)

Vậy tính theo vị trí ô cũng ra đúng kết quả như Cách 1.

3Cách 3. Vẽ tia số rồi đếm từng vạch

Định hướng. Vẽ một tia số có các vạch cách đều nhau đúng 1 đơn vị, đánh dấu các số đã biết rồi đếm từng vạch còn trống.

Vẽ tia số có các vạch từ đến , đánh dấu các số đã biết ; ; ; ; ; đếm từng vạch còn trống từ trái sang phải để điền đủ ; ; ; ;
Làm tương tự với dãy b (đếm lùi từ xuống ) trên một tia số khác

Vậy tia số cho cùng kết quả như hai cách trên.

Nhận xét. Vẽ tia số giúp nhìn trực quan hướng đếm (tiến hay lùi), tránh nhầm chiều tăng giảm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm liền từng ô một, chắc chắn không bỏ sót ô nào.
Đáp số. a) ; ; ; ; ; ; ; ; ; . b) ; ; ; ; ; ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở dòng b, một số bạn quen tay đếm thêm (như dòng a) thay vì đếm lùi, dẫn tới điền các ô trống thành những số lớn hơn thay vì bé hơn.
🚀 Mở rộng. Thử đếm thêm 2 đơn vị (thay vì 1) bắt đầu từ — dãy số mới sẽ là những số nào?
Bài 8 · Bài 3 (Tiết 2)Trang 6Sắp xếp các số có ba chữ số theo thứ tự
Bài 3 (trang 6, Tiết 2). Viết các số , , , theo thứ tự:
a) Từ lớn đến bé: …
b) Từ bé đến lớn: …
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh số có ba chữ số: so hàng trăm trước, hàng trăm bằng nhau thì so hàng chục, hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.
  • Sắp xếp từ lớn đến bé là sắp ngược lại với sắp xếp từ bé đến lớn.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số đều có ba chữ số nhưng được viết từ cùng ba chữ số , , đổi chỗ cho nhau nên rất dễ nhầm — phải so sánh cẩn thận từng hàng, bắt đầu từ hàng trăm. Bẫy của bài là hai số có cùng hàng trăm (), phải so tiếp đến hàng chục mới phân biệt được.
1Cách 1. So sánh từng cặp số theo hàng để xếp thứ tự

Định hướng. So sánh lần lượt hàng trăm, rồi hàng chục nếu cần, của bốn số để xác định số nào lớn nhất, số nào bé nhất.

cùng hàng trăm ; hàng chục lớn hơn nên
có hàng trăm , lớn hơn hàng trăm của hai số trên, nên lớn nhất
có hàng trăm , bé hơn hàng trăm của ba số kia, nên bé nhất
Vậy

Vậy a) từ lớn đến bé: ; ; ; . b) từ bé đến lớn: ; ; ; .

2Cách 2. Chọn dần số lớn nhất trong các số còn lại

Định hướng. Mỗi lượt chọn ra số lớn nhất trong các số còn lại rồi ghi ra, lặp lại cho tới khi chọn hết bốn số.

Trong bốn số, số có hàng trăm lớn nhất là (hàng trăm ) nên chọn trước
Trong ba số còn lại là ; ; , số có hàng trăm lớn nhất là (cùng , hơn ); so tiếp hàng chục thì nên chọn
Còn lại , số có hàng trăm lớn hơn là nên chọn tiếp , cuối cùng còn lại

Vậy chọn dần được đúng thứ tự ; ; ; giống Cách 1.

3Cách 3. Đặt bốn số lên tia số rồi đọc thứ tự

Định hướng. Đặt bốn số lên cùng một tia số theo đúng độ lớn của chúng, số nào ở bên phải thì lớn hơn.

Đặt bốn điểm ; ; ; lên một tia số theo đúng khoảng cách giá trị của chúng
Điểm nằm bên phải tia số ứng với số lớn hơn, điểm nằm bên trái ứng với số bé hơn
Đọc từ phải sang trái được thứ tự từ lớn đến bé: ; ; ; ; đọc từ trái sang phải được thứ tự từ bé đến lớn: ; ; ;

Vậy tia số cho cùng kết quả như hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 giúp nhìn trực quan số nào lớn hơn số nào, nhưng vẽ đúng tỉ lệ mất nhiều thời gian hơn so sánh trực tiếp.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: so sánh trực tiếp từng cặp theo hàng, không cần chọn dần nhiều lần như Cách 2.
Đáp số. a) Từ lớn đến bé: ; ; ; . b) Từ bé đến lớn: ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. So sánh chỉ nhìn hàng trăm giống nhau rồi vội kết luận bằng nhau, quên so tiếp hàng chục ( lớn hơn ) để phân biệt hai số này.
🚀 Mở rộng. Thử sắp xếp thêm số vào cùng bốn số trên — số này đứng ở vị trí nào?
Bài 9 · Bài 4 (Tiết 2)Trang 6So sánh số đo khối lượng để xác định đối tượng tương ứng
Bài 4 (trang 6, Tiết 2). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
Ba con gấu có cân nặng lần lượt là kg, kg, kg. Biết gấu trắng nặng nhất, gấu nâu nhẹ hơn gấu đen. Vậy gấu trắng cân nặng … kg, gấu nâu cân nặng … kg, gấu đen cân nặng … kg.
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh ba số có ba chữ số: so hàng trăm trước, bằng nhau thì so hàng chục, rồi đến hàng đơn vị.
  • Đọc kỹ lời gợi ý ("nặng nhất", "nhẹ hơn") để gán đúng số đo cho từng đối tượng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba số đo cân nặng và hai gợi ý bằng lời ("nặng nhất", "nhẹ hơn") chứ không cho biết ngay số nào ứng với con gấu nào — phải so sánh ba số trước, rồi mới dùng lời gợi ý để gán đúng tên từng con gấu. Bẫy của bài là hai số khá gần nhau, dễ so sánh nhầm nếu không nhìn kỹ hàng chục.
1Cách 1. Tìm số lớn nhất trước, rồi so hai số còn lại

Định hướng. Tìm ngay số cân nặng lớn nhất để gán cho gấu trắng, sau đó chỉ cần so sánh hai số còn lại để gán cho gấu nâu, gấu đen.

So sánh ba số ; ; : cả ba đều có hàng trăm là ; hàng chục lần lượt là ; ; nên có hàng chục lớn nhất, vậy là số lớn nhất
Gấu trắng nặng nhất nên gấu trắng cân nặng kg
Hai số còn lại là : hàng chục cùng là , hàng đơn vị bé hơn nên
Gấu nâu nhẹ hơn gấu đen nên gấu nâu cân nặng kg, gấu đen cân nặng kg

Vậy gấu trắng cân nặng kg, gấu nâu cân nặng kg, gấu đen cân nặng kg.

2Cách 2. Sắp xếp cả ba số theo thứ tự từ bé đến lớn rồi gán tên

Định hướng. Sắp xếp trước cả ba số theo thứ tự từ bé đến lớn, sau đó dùng lời gợi ý của đề để gán số lớn nhất, số bé nhất, số còn lại cho đúng tên từng con gấu.

Sắp xếp ba số từ bé đến lớn:
Số lớn nhất () ứng với gấu trắng (nặng nhất)
Trong hai số còn lại, số bé hơn () ứng với gấu nâu (nhẹ hơn gấu đen), số lớn hơn () ứng với gấu đen

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: gấu trắng kg, gấu nâu kg, gấu đen kg.

3Cách 3. Dùng phép trừ để kiểm tra lại thứ tự

Định hướng. Lấy số lớn trừ số bé giữa từng cặp để kiểm tra chắc chắn thứ tự cân nặng đã gán đúng.

, hiệu dương nên , khẳng định gấu trắng nặng hơn gấu đen
, hiệu dương nên , khẳng định gấu đen nặng hơn gấu nâu

Vậy phép trừ xác nhận đúng thứ tự cân nặng: gấu trắng hơn gấu đen, gấu đen hơn gấu nâu, khớp với Cách 1 và Cách 2.

Nhận xét. Cách 3 không tự tìm ra đáp số mà chỉ dùng để kiểm tra ngược kết quả của hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tìm ngay số lớn nhất cho gấu trắng, sau đó chỉ so sánh hai số còn lại, nhanh hơn sắp xếp cả ba số.
Đáp số. Gấu trắng cân nặng kg, gấu nâu cân nặng kg, gấu đen cân nặng kg.
Sai lầm thường gặp. So sánh chỉ nhìn hai chữ số đầu () giống nhau rồi cho là bằng nhau, quên so tiếp hàng đơn vị ( bé hơn ) để biết số nào bé hơn.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một con gấu thứ tư nặng kg thì bốn con gấu sẽ được xếp thứ tự cân nặng từ nhẹ đến nặng như thế nào?