Cả sáu phép tính đều bắt đầu từ số 5, chỉ khác thừa số thứ hai (3, 7, 4 ở hàng a; 2, 5, 9 ở hàng b), nên phải tính nhẩm độc lập từng mũi tên theo bảng nhân 5, không thể đếm thêm 5 nối tiếp vì thứ tự các thừa số không tăng dần. Bẫy của bài là sáu phép tính xếp thành hai hàng dễ khiến các em nhầm kết quả hàng này sang hàng kia.
1Cách 1. Tính nhẩm trực tiếp theo bảng nhân 5 đã thuộc
Định hướng. Nhớ lại bảng nhân 5 rồi đọc thẳng kết quả cho từng mũi tên, không cần tính lại từ đầu.
a) 5×3=15; 5×7=35; 5×4=20 b) 5×2=10; 5×5=25; 5×9=45
Vậy a) 15; 35; 20. b) 10; 25; 45.
2Cách 2. Đổi mỗi phép nhân thành phép cộng nhiều số hạng bằng nhau để kiểm tra lại
Định hướng. Với phép tính chưa chắc chắn, chuyển thành phép cộng nhiều số hạng bằng nhau rồi cộng lại để kiểm tra đúng kết quả của Cách 1.
5×3=5+5+5=15, khớp Cách 1 5×9=5+5+5+5+5+5+5+5+5=45, khớp Cách 1
Vậy các kết quả đều đúng như Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 chậm hơn nhưng chắc chắn hơn khi chưa thuộc kỹ bảng nhân 5.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: tính nhẩm trực tiếp theo bảng nhân 5 đã thuộc, nhanh nhất.
Đáp số.a) 5×3=15; 5×7=35; 5×4=20. b) 5×2=10; 5×5=25; 5×9=45.
Sai lầm thường gặp.Nhầm 5×7 với 5×5 vì hai phép tính nằm gần nhau, ghi nhầm 5×7=25 (thay vì 35) — phải tính riêng từng phép, không được đoán theo phép bên cạnh.
🚀 Mở rộng.Có thể luyện thêm với 5×0 và 5×11 để hiểu rõ hơn quy luật của bảng nhân 5.
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★★Trang 12— Tính tích của năm phép nhân rồi nối mỗi cốc với đúng đĩa ghi phép tính cho kết quả đó
Bài 2 (trang 12, Tiết 1). Nối (theo mẫu). (Năm chiếc cốc ghi kết quả: 20; 15; 14; 18; 30. Năm chiếc đĩa ghi phép tính: 2×9; 5×4; 5×6; 5×3; 2×7. Mẫu: cốc 20 đã nối với đĩa 5×4.)
Kiến thức cần nhớ
Tính tích của từng đĩa bằng bảng nhân 2 hoặc bảng nhân 5 đã thuộc, sau đó tìm đúng cốc ghi số bằng đúng tích vừa tính.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng kết quả của cả năm phép tính trên đĩa, sau đó nối mỗi đĩa với chiếc cốc ghi đúng kết quả — mẫu đã nối sẵn cốc 20 với đĩa 5×4 để làm chỗ dựa. Bẫy của bài là năm kết quả (20, 15, 14, 18, 30) khá gần nhau và các đĩa dùng cả bảng nhân 2 lẫn bảng nhân 5, dễ nối nhầm cốc này sang đĩa khác nếu không tính cẩn thận từng phép.
1Cách 1. Tính tích từng đĩa rồi tìm cốc khớp
Định hướng. Tính tích của bốn đĩa còn lại (đĩa 5×4 đã nối mẫu), sau đó so từng tích với bốn số còn lại ghi trên cốc để nối đúng cặp.
2Cách 2. Chia ngược mỗi số trên cốc cho thừa số 2 hoặc 5 để tìm đúng đĩa
Định hướng. Với mỗi cốc, thử chia số ghi trên cốc cho 5 trước; nếu chia hết thì đó là đĩa thuộc bảng nhân 5, nếu không thì chia cho 2 để tìm đĩa thuộc bảng nhân 2 — cách này kiểm tra ngược lại Cách 1.
18:5 không chia hết, thử 18:2=9 nên cốc 18 khớp đĩa 2×9 30:5=6 nên cốc 30 khớp đĩa 5×6 15:5=3 nên cốc 15 khớp đĩa 5×3 14:5 không chia hết, thử 14:2=7 nên cốc 14 khớp đĩa 2×7
Vậy kết quả giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 dùng phép chia để dò ngược, giúp kiểm tra chắc chắn không bị nối nhầm cặp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: tính thẳng theo bảng nhân đã thuộc, nhanh và chắc chắn.
Sai lầm thường gặp.Nối nhầm cốc 18 với đĩa 5×3 (=15) vì hai số 18 và 15 dễ nhìn nhầm khi đọc lướt — phải viết rõ từng tích ra giấy nháp trước khi nối, không nối bằng cảm giác.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một chiếc đĩa ghi phép tính 5×8, đĩa đó nối với cốc ghi số nào?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 12— Giải toán có lời văn bằng phép nhân bảng nhân 5
Bài 3 (trang 12, Tiết 1). (Bốn chiếc đèn ông sao, mỗi đèn có 5 cánh.) Mỗi đèn ông sao có 5 cánh. Hỏi 4 đèn ông sao như vậy có bao nhiêu cánh? Bài giải Số cánh của 4 đèn ông sao là: ?×?=? (cánh) Đáp số: ? cánh sao.
Kiến thức cần nhớ
Bài toán 'mỗi phần có số lượng bằng nhau' tính bằng phép nhân: số lượng mỗi phần nhân với số phần.
Ở đây mỗi đèn ông sao là một phần, mỗi phần có 5 cánh, số phần chính là số đèn ông sao.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi đèn ông sao đều có 5 cánh, nghĩa là số 5 được lấy nhiều lần bằng đúng số đèn ông sao — dùng phép nhân để tính nhanh thay vì đếm từng cánh trên bốn chiếc đèn. Bẫy của đề là khung bài giải để trống cả hai thừa số (không có sẵn số 5 như một số đề khác), dễ viết nhầm thứ tự thừa số hoặc quên mất số đèn.
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép nhân trực tiếp
Định hướng. Mỗi đèn ông sao có 5 cánh, có 4 đèn nên 5 được lấy 4 lần; dùng phép nhân để tính nhanh tổng số cánh.
Tóm tắt Mỗi đèn ông sao: 5 cánh 4 đèn ông sao: ? cánh
Bài giải Số cánh của 4 đèn ông sao là: 5×4=20 (cánh) Đáp số: 20 cánh sao.
Vậy 4 đèn ông sao có 20 cánh.
2Cách 2. Cộng nhiều số hạng bằng nhau để kiểm tra lại
Định hướng. Cộng số cánh của từng đèn ông sao lại với nhau để kiểm tra lại kết quả của phép nhân.
Số cánh của 4 đèn ông sao là: 5+5+5+5=20 (cánh), khớp với 5×4=20 Đáp số: 20 cánh sao.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 4 đèn ông sao có 20 cánh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (phép nhân trực tiếp) vì gọn và nhanh hơn hẳn cộng nhiều số hạng.
Đáp số.5×4=20 (cánh). Đáp số: 20 cánh sao.
Sai lầm thường gặp.Viết ngược thừa số thành 4×5 rồi lại nhầm lẫn khi đọc đề, ghi đáp số theo đơn vị 'đèn' thay vì 'cánh' — phải luôn ghi rõ đơn vị 'cánh' theo đúng câu hỏi của đề.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một chiếc đèn ông sao nữa (tổng cộng 5 chiếc), tổng số cánh sẽ là bao nhiêu?
Bài 4 · Tiết 2 · Bài 1★★Trang 13— Tính tích trong bảng nhân 5 (câu a) và tính liên tiếp theo hai chuỗi phép tính (câu b)
Bài 1 (trang 13, Tiết 2). a) Số?
Thừa số
5
5
5
5
5
5
5
5
Thừa số
3
6
7
4
2
8
9
10
Tích
15
?
?
?
?
?
?
?
b) 5×3?−8?2×7?−9?×8?
Kiến thức cần nhớ
Câu a) tính tích bằng cách nhân 5 với số ở hàng trên của cùng một cột.
Câu b) làm lần lượt từng bước theo đúng chiều mũi tên của từng sơ đồ, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) mỗi cột nhân 5 với số ở hàng trên để ra tích ở hàng dưới, cột đầu (5×3=15) đã cho sẵn để đối chiếu. Câu b) có hai sơ đồ độc lập, mỗi sơ đồ phải làm đúng thứ tự các mũi tên: nhân trước, trừ sau (có sơ đồ còn nhân tiếp lần hai) — kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau. Bẫy của câu b) là hai sơ đồ dùng hai số bắt đầu khác nhau (5 và 2), dễ nhầm lẫn nếu không tách riêng từng sơ đồ.
1Cách 1. Tính trực tiếp theo bảng nhân 5 (câu a) và theo đúng thứ tự mũi tên (câu b)
Định hướng. Câu a) nhân 5 với từng số đã cho ở hàng trên. Câu b) tính lần lượt theo từng sơ đồ, không đổi thứ tự các bước.
a) 5×6=30 5×7=35 5×4=20 5×2=10 5×8=40 5×9=45 5×10=50
Vậy a) các ô trống lần lượt là 30; 35; 20; 10; 40; 45; 50 (cột 1 là 15 đã cho sẵn). b) sơ đồ 1: 15 rồi 7. Sơ đồ 2: 14, 5, rồi 40.
2Cách 2. Cộng nhiều số hạng bằng nhau (câu a) và tính ngược bằng phép cộng để kiểm tra phép trừ (câu b)
Định hướng. Câu a) kiểm tra lại bằng phép cộng nhiều số hạng bằng nhau. Câu b) kiểm tra hai phép trừ bằng cách cộng ngược: nếu 7+8=15 thì 15−8=7 đúng; nếu 5+9=14 thì 14−9=5 đúng.
a) 5×6=5+5+5+5+5+5=30 5×9=5+5+5+5+5+5+5+5+5=45
b) 7+8=15 nên 15−8=7 đúng 5+9=14 nên 14−9=5 đúng 5×8=5+5+5+5+5+5+5+5=40
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 30; 35; 20; 10; 40; 45; 50. b) 15, 7 và 14, 5, 40.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: tính thẳng theo bảng nhân 5 và theo đúng thứ tự từng sơ đồ, nhanh và chắc chắn.
Đáp số.a) Các ô trống lần lượt là: 30; 35; 20; 10; 40; 45; 50 (cột 1 là 15 đã cho sẵn). b) Sơ đồ 1: 5×3=15; 15−8=7. Sơ đồ 2: 2×7=14; 14−9=5; 5×8=40.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn giữa hai sơ đồ ở câu b), lấy kết quả 7 của sơ đồ 1 đem nhân tiếp với 8 như sơ đồ 2 — phải tách riêng, làm trọn vẹn từng sơ đồ một, không trộn số liệu giữa hai sơ đồ khác nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu sơ đồ 1 đổi bước trừ thành −6 thay vì −8, kết quả cuối cùng sẽ là bao nhiêu?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 13— Đếm thêm 5 liên tiếp để tìm các số còn thiếu trong dãy
Bài 2 (trang 13, Tiết 2). Đếm thêm 5 rồi viết số thích hợp vào ô trống. (Mười vòng tròn nối tiếp, đếm thêm 5 bắt đầu từ 5: 5; 10; ?; ?; ?; 30; ?; ?; ?; 50.)
Kiến thức cần nhớ
Dãy 'đếm thêm 5' bắt đầu từ 5 chính là bảng nhân 5 viết theo hàng ngang: 5; 10; 15; 20; 25; 30; 35; 40; 45; 50.
🧠 Phân tích tư duy
Dãy số đếm thêm 5 bắt đầu từ 5, mỗi số hơn số liền trước 5 đơn vị: 5; 10; 15; 20; 25; 30; 35; 40; 45; 50. Đề đã cho sẵn hai số đầu (5, 10), một số ở giữa (30) và số cuối (50), sáu vòng tròn còn trống phải điền theo đúng quy luật thêm 5. Bẫy của bài là số 30 cho sẵn ở giữa dãy dễ khiến các em đếm nhầm nếu không đối chiếu cẩn thận với hai số đầu.
1Cách 1. Đếm thêm 5 liên tiếp từ số đã biết gần nhất
Định hướng. Từ số 10 đã biết, đếm thêm 5 liên tiếp cho đến khi gặp lại số 30 đã cho để kiểm tra đúng hướng, rồi đếm tiếp đến 50.
10+5=15 15+5=20 20+5=25 25+5=30, khớp đúng số đã cho 30+5=35 35+5=40 40+5=45 45+5=50, khớp đúng số đã cho
Vậy sáu số còn thiếu lần lượt là: 15; 20; 25; 35; 40; 45.
2Cách 2. Dùng phép nhân với số thứ tự của mỗi vòng tròn để tính độc lập từng số
Định hướng. Mỗi vòng tròn là số thứ mấy trong dãy thì lấy 5 nhân với số thứ tự đó, không cần đếm nối tiếp từ vòng bên cạnh — tránh sai dây chuyền.
Vòng thứ 3: 5×3=15 Vòng thứ 4: 5×4=20 Vòng thứ 5: 5×5=25 Vòng thứ 7: 5×7=35 Vòng thứ 8: 5×8=40 Vòng thứ 9: 5×9=45
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 15; 20; 25; 35; 40; 45.
Nhận xét. Cách 2 tính độc lập từng vòng nên không sợ sai dây chuyền nếu một vòng bị nhớ nhầm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: đếm thêm 5 liên tiếp, tự kiểm tra được nhờ số 30 đã cho sẵn ở giữa dãy.
Đáp số.Sáu số còn thiếu lần lượt là: 15; 20; 25; 35; 40; 45.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhảy cóc thêm 10 thay vì thêm 5 ở một chỗ, ví dụ từ 10 nhảy luôn lên 20 (bỏ sót số 15) — phải đếm thêm đúng 5 ở mỗi bước, không được nhảy cóc.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy đếm thêm 5 kéo dài đến 70, sau số 50 sẽ còn những số nào nữa?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 3★★Trang 13— Tính kết quả bốn phép nhân rồi so sánh để tìm giá trị lớn nhất, bé nhất
Bài 3 (trang 13, Tiết 2). Tô màu đỏ vào bông hoa ghi phép tính có kết quả lớn nhất, màu xanh vào bông hoa ghi phép tính có kết quả bé nhất. (Bốn bông hoa ghi bốn phép tính: 5×4; 2×8; 5×5; 5×3.)
Kiến thức cần nhớ
Tính tích bằng bảng nhân 2 hoặc bảng nhân 5 đã thuộc, sau đó so sánh cả bốn kết quả với nhau để tìm số lớn nhất, số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng kết quả của cả bốn bông hoa trước, sau đó mới so sánh bốn số để tìm số lớn nhất (tô đỏ) và số bé nhất (tô xanh). Bẫy của bài là bốn phép tính dùng cả bảng nhân 2 lẫn bảng nhân 5 xen kẽ nhau (5×4, 2×8, 5×5, 5×3), dễ so sánh nhầm nếu không tính đủ cả bốn kết quả trước khi so sánh.
1Cách 1. Tính đủ bốn tích rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Tính tích của cả bốn bông hoa theo bảng nhân 2 và bảng nhân 5, sau đó xếp bốn kết quả theo thứ tự để tìm số lớn nhất, số bé nhất.
5×4=20 2×8=16 5×5=25 5×3=15 So sánh bốn số: 20; 16; 25; 15 — lớn nhất là 25, bé nhất là 15
Vậy tô màu đỏ vào bông hoa 5×5 (kết quả 25, lớn nhất); tô màu xanh vào bông hoa 5×3 (kết quả 15, bé nhất).
2Cách 2. Chia nhóm theo bảng nhân rồi so sánh chéo
Định hướng. Ba bông hoa 5×4, 5×5, 5×3 cùng thuộc bảng nhân 5 nên so sánh riêng nhóm này trước bằng cách so thừa số còn lại (4, 5, 3); sau đó so bông hoa lớn nhất của nhóm với bông hoa còn lại (2×8).
Trong nhóm nhân 5: 5>4>3 nên 5×5=25 lớn nhất nhóm, 5×3=15 bé nhất nhóm So 25 (của 5×5) với 16 (của 2×8): 25>16, nên 5×5 vẫn lớn nhất toàn bộ bốn bông hoa So 15 (của 5×3) với 16 (của 2×8): 15<16, nên 5×3 vẫn bé nhất toàn bộ bốn bông hoa
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: tô đỏ bông hoa 5×5 (25), tô xanh bông hoa 5×3 (15).
Nhận xét. Cách 2 so sánh theo nhóm trước giúp giảm số lần so sánh, nhưng vẫn phải tính đủ bốn tích để chắc chắn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1: tính đủ bốn tích rồi so sánh trực tiếp, tránh nhầm lẫn khi chia nhóm.
Đáp số.Tô màu đỏ bông hoa 5×5=25 (kết quả lớn nhất). Tô màu xanh bông hoa 5×3=15 (kết quả bé nhất).
Sai lầm thường gặp.Chỉ so sánh trong nhóm ba bông hoa cùng bảng nhân 5 (20, 25, 15) mà quên đối chiếu với bông hoa 2×8=16 còn lại, dẫn tới kết luận thiếu chắc chắn — phải luôn so sánh đủ cả bốn kết quả với nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu bông hoa thứ năm ghi phép tính 5×9, bông hoa đó có kết quả lớn hơn hay bé hơn bông hoa 5×5?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 4★Trang 13— Giải toán có lời văn bằng phép nhân bảng nhân 5
Bài 4 (trang 13, Tiết 2). Một đĩa cam có 5 quả. Hỏi 4 đĩa cam như vậy có bao nhiêu quả cam?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán 'mỗi phần có số lượng bằng nhau' tính bằng phép nhân: số lượng mỗi phần nhân với số phần.
Ở đây mỗi đĩa cam là một phần, mỗi phần có 5 quả cam, số phần chính là số đĩa cam.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi đĩa cam đều có 5 quả, nghĩa là số 5 được lấy nhiều lần bằng đúng số đĩa cam — dùng phép nhân để tính nhanh thay vì đếm từng quả trên bốn đĩa. Bẫy của đề là không có khung bài giải gợi ý sẵn như một số bài khác, học sinh phải tự trình bày đủ ba phần Tóm tắt — Bài giải — Đáp số.
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép nhân trực tiếp
Định hướng. Mỗi đĩa cam có 5 quả, có 4 đĩa nên 5 được lấy 4 lần; dùng phép nhân để tính nhanh tổng số quả cam.
Tóm tắt Mỗi đĩa cam: 5 quả 4 đĩa cam: ? quả
Bài giải 4 đĩa cam như vậy có số quả cam là: 5×4=20 (quả) Đáp số: 20 quả cam.
Vậy 4 đĩa cam có 20 quả cam.
2Cách 2. Cộng nhiều số hạng bằng nhau để kiểm tra lại
Định hướng. Cộng số quả cam của từng đĩa lại với nhau để kiểm tra lại kết quả của phép nhân.
4 đĩa cam như vậy có số quả cam là: 5+5+5+5=20 (quả), khớp với 5×4=20 Đáp số: 20 quả cam.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 4 đĩa cam có 20 quả cam.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1, trình bày đủ ba phần Tóm tắt — Bài giải — Đáp số cho chuẩn, phép nhân trực tiếp luôn nhanh hơn cộng nhiều số hạng.
Đáp số.5×4=20 (quả). Đáp số: 20 quả cam.
Sai lầm thường gặp.Viết ngược thừa số thành 4×5 rồi tính nhầm bằng cách cộng 4 lần số 5 nhưng chỉ cộng 3 lần (5+5+5=15) do đếm thiếu một đĩa — phải đếm đủ đúng 4 đĩa cam như đề đã cho trước khi cộng hoặc nhân.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một đĩa cam nữa (tổng cộng 5 đĩa), tổng số quả cam sẽ là bao nhiêu?