Bài 1 · Khám phá★Trang 12— Lập bảng nhân 5 bằng cách thêm 5 liên tiếp
Khám phá (trang 12). a) 5×1=5 (năm được lấy một lần là năm). 5+5=10 nên 5×2=10. 5+5+5=15 nên 5×3=15. Nhận xét: 5×2=10; 5×3=15. Thêm 5 vào kết quả của 5×2 ta được kết quả của 5×3. b) Hoàn thành bảng nhân 5.
5×1=5
5×2=10
5×3=15
5×4=?
5×5=?
5×6=?
5×7=?
5×8=?
5×9=?
5×10=50
Kiến thức cần nhớ
Trong bảng nhân 5, kết quả sau luôn hơn kết quả liền trước 5 đơn vị: 5×1=5; 5×2=10; 5×3=15; …
5×10=50 đã cho sẵn ở cuối bảng để đối chiếu, kiểm tra lại các kết quả tính thêm dần có ra đúng 50 hay không.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) đã chỉ ra quy luật lập bảng nhân 5: mỗi kết quả tiếp theo hơn kết quả liền trước 5 đơn vị, vì thừa số thứ hai tăng thêm 1 nghĩa là số 5 được lấy thêm 1 lần nữa. Phần b) chỉ cần áp dụng đúng quy luật này từ 5×3=15 để điền hết bảng, không cần cộng lại từ đầu mỗi dòng. Bẫy của bài là dễ quên cộng thêm 5 ở một dòng rồi làm sai dây chuyền các dòng sau đó.
1Cách 1. Đếm thêm 5 liên tiếp từ 5×3=15
Định hướng. Mỗi dòng tiếp theo hơn dòng liền trước 5 đơn vị, cứ lấy kết quả dòng trước cộng thêm 5 là ra kết quả dòng sau.
Sai lầm thường gặp.Quên cộng thêm 5 ở một dòng nào đó rồi làm sai các dòng sau, ví dụ ghi đúng 5×5=25 nhưng lại ghi 5×6=29 (chỉ cộng thêm 4) — phải luôn cộng thêm đúng 5 so với dòng liền trước.
🚀 Mở rộng.Nếu bảng nhân 5 kéo dài thêm một dòng nữa, 5×11 bằng bao nhiêu?
Bài 2 · Hoạt động 1★Trang 13— Tính tích khi thừa số thứ hai lần lượt là 1, 3, 5, 7, 9, 10 trong bảng nhân 5
Hoạt động · Bài 1 (trang 13). Số?
×
5
5
5
5
5
5
1
3
5
7
9
10
5
?
?
?
?
?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tính nhẩm nhanh một phép nhân bất kỳ trong bảng nhân 5, có thể nhớ thuộc bảng nhân 5 đã học ở bài Khám phá.
Có thể kiểm tra lại bằng cách đếm thêm 5 từ kết quả của một phép nhân gần đó đã biết chắc chắn.
🧠 Phân tích tư duy
Cột đầu đã cho mẫu 5×1=5; năm cột còn lại phải nhân 5 với thừa số thứ hai tương ứng (3, 5, 7, 9, 10) theo đúng bảng nhân 5 đã lập ở bài Khám phá. Bẫy của bài là các thừa số thứ hai không xếp liên tiếp (1, 3, 5, 7, 9, 10 — toàn số lẻ rồi mới đến 10) nên không thể chỉ đếm thêm 5 nối tiếp như bảng gốc.
1Cách 1. Tính nhẩm trực tiếp theo bảng nhân 5 đã thuộc
Định hướng. Nhớ lại bảng nhân 5 đã lập ở bài Khám phá rồi đọc thẳng kết quả cho từng cột, không cần tính lại từ đầu.
5×3=15; 5×5=25; 5×7=35 5×9=45; 5×10=50
Vậy năm ô trống lần lượt là: 15; 25; 35; 45; 50 (cột đầu đã cho sẵn 5).
2Cách 2. Đổi mỗi phép nhân thành phép cộng nhiều số hạng bằng nhau để kiểm tra lại
Định hướng. Với phép tính chưa chắc chắn, chuyển thành phép cộng nhiều số hạng bằng nhau rồi cộng lại để kiểm tra đúng kết quả của Cách 1.
5×3=5+5+5=15, khớp Cách 1 5×7=5+5+5+5+5+5+5=35, khớp Cách 1 5×9=5+5+5+5+5+5+5+5+5=45, khớp Cách 1
Vậy các kết quả đều đúng như Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 chậm hơn nhưng chắc chắn hơn khi chưa thuộc kỹ bảng nhân 5.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính nhẩm trực tiếp theo bảng nhân 5 đã thuộc, nhanh nhất.
Đáp số.5×3=15; 5×5=25; 5×7=35; 5×9=45; 5×10=50 (cột 1 đã cho sẵn 5×1=5).
Sai lầm thường gặp.Nhầm thừa số thứ hai của cột bên cạnh do các cột xếp sát nhau, ví dụ lấy nhầm 5×5 tính thành 5×7=35 (đúng phải là 25) — phải luôn đọc đúng theo từng cột, không lướt ngang.
🚀 Mở rộng.Nếu bảng có thêm một cột với thừa số thứ hai là 8, tích của cột đó bằng bao nhiêu?
Bài 3 · Hoạt động 2★★Trang 13— Tính tích trong bảng nhân 5 rồi ghép mỗi phép tính với đúng kết quả tương ứng
Hoạt động · Bài 2 (trang 13). Tìm cánh hoa cho ong đậu. (Sáu chú ong mang sáu phép tính: 5×3; 5×9; 5×7; 5×4; 5×6; 5×8. Bông hoa có sáu cánh ghi sáu kết quả: 15; 30; 35; 20; 40; 45.)
Kiến thức cần nhớ
Tính tích của mỗi chú ong bằng bảng nhân 5 đã thuộc, sau đó tìm đúng cánh hoa ghi số bằng đúng tích vừa tính.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng cả sáu phép nhân của sáu chú ong, sau đó so khớp từng kết quả với đúng cánh hoa ghi số đó — cánh hoa và con ong không đứng gần nhau theo đúng cặp nên không thể đoán theo vị trí. Bẫy của bài là sáu kết quả (15, 30, 35, 20, 40, 45) khá gần nhau, dễ ghép nhầm ong này sang cánh hoa của ong khác nếu không tính cẩn thận từng phép.
1Cách 1. Tính tích từng con ong theo bảng nhân 5 rồi tìm cánh hoa khớp
Định hướng. Tính tích của cả sáu con ong theo bảng nhân 5, sau đó so từng tích với sáu số ghi trên cánh hoa để nối đúng cặp.
5×3=15 5×9=45 5×7=35 5×4=20 5×6=30 5×8=40
Vậy ong 5×3 đậu cánh hoa 15; ong 5×9 đậu cánh hoa 45; ong 5×7 đậu cánh hoa 35; ong 5×4 đậu cánh hoa 20; ong 5×6 đậu cánh hoa 30; ong 5×8 đậu cánh hoa 40.
2Cách 2. Chia ngược mỗi số trên cánh hoa cho 5 để tìm đúng con ong
Định hướng. Với mỗi cánh hoa, lấy số ghi trên cánh chia cho 5, kết quả chính là thừa số thứ hai trên con ong cần tìm — cách này kiểm tra ngược lại Cách 1.
15:5=3 nên cánh 15 khớp ong 5×3 45:5=9 nên cánh 45 khớp ong 5×9 35:5=7 nên cánh 35 khớp ong 5×7 20:5=4 nên cánh 20 khớp ong 5×4 30:5=6 nên cánh 30 khớp ong 5×6 40:5=8 nên cánh 40 khớp ong 5×8
Vậy kết quả giống hệt Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 dùng phép chia để dò ngược, giúp kiểm tra chắc chắn không bị ghép nhầm cặp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính thẳng theo bảng nhân 5 đã thuộc, nhanh và chắc chắn.
Sai lầm thường gặp.Ghép nhầm ong 5×4 (=20) với cánh hoa 30 vì hai số 20 và 30 dễ nhìn nhầm khi đọc lướt — phải viết rõ từng tích ra giấy nháp trước khi nối, không nối bằng cảm giác.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một chú ong mang phép tính 5×10, chú ong đó sẽ đậu vào cánh hoa ghi số nào?
Bài 4 · Luyện tập 1★★Trang 13— Tính tích trong bảng nhân 5 và tính liên tiếp theo chuỗi ba phép tính
Luyện tập · Bài 1 (trang 13). Số? a)
Thừa số
5
5
5
5
5
5
5
5
Thừa số
3
5
7
9
2
4
6
8
Tích
15
?
?
?
?
?
?
?
b) 5×2?−5?×7?
Kiến thức cần nhớ
Câu a) tính tích bằng cách nhân 5 với số ở hàng trên của cùng một cột.
Câu b) làm lần lượt từng bước theo đúng chiều mũi tên, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) mỗi cột nhân 5 với số ở hàng trên để ra tích ở hàng dưới, cột đầu (5×3=15) đã cho sẵn để đối chiếu cách làm. Câu b) phải làm đúng thứ tự ba mũi tên: nhân trước, trừ sau, rồi lại nhân — kết quả của bước trước là số bắt đầu của bước sau. Bẫy của câu b) là dễ tính nhầm thứ tự (ví dụ trừ trước nhân sau) nếu không nhìn kỹ chiều mũi tên.
1Cách 1. Tính trực tiếp theo bảng nhân 5 (câu a) và theo đúng thứ tự mũi tên (câu b)
Định hướng. Câu a) nhân 5 với từng số đã cho ở hàng trên. Câu b) tính lần lượt theo ba mũi tên, không đổi thứ tự.
a) 5×5=25 5×7=35 5×9=45 5×2=10 5×4=20 5×6=30 5×8=40
b) 5×2=10 10−5=5 5×7=35
Vậy a) các ô trống lần lượt là 25; 35; 45; 10; 20; 30; 40 (cột 1 đã cho sẵn 15). b) hai ô trống đầu là 10 và 5, kết quả cuối là 35.
2Cách 2. Cộng nhiều số hạng bằng nhau (câu a) và tính ngược bằng phép cộng để kiểm tra phép trừ (câu b)
Định hướng. Câu a) kiểm tra lại bằng phép cộng nhiều số hạng bằng nhau. Câu b) kiểm tra phép trừ 10−5 bằng cách cộng ngược: nếu 5+5=10 thì 10−5=5 là đúng.
a) 5×5=5+5+5+5+5=25 5×9=5+5+5+5+5+5+5+5+5=45 5×8=5+5+5+5+5+5+5+5=40
b) 5+5=10 nên 10−5=5 đúng 5×7=5+5+5+5+5+5+5=35
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 25; 35; 45; 10; 20; 30; 40. b) 10; 5; 35.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính thẳng theo bảng nhân 5 và theo đúng thứ tự mũi tên, nhanh và chắc chắn.
Đáp số.a) Các ô trống lần lượt là: 25; 35; 45; 10; 20; 30; 40 (cột 1 là 15 đã cho sẵn). b) 5×2=10; 10−5=5; 5×7=35.
Sai lầm thường gặp.Câu b) tính sai thứ tự, lấy 5×2=10 rồi nhân luôn với 7 mà quên bước trừ 5 ở giữa — phải làm đủ ba bước theo đúng chiều mũi tên: nhân, rồi trừ, rồi mới nhân tiếp.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi bước cuối thành ×8 thay vì ×7, kết quả cuối cùng của chuỗi sẽ là bao nhiêu?
Bài 5 · Luyện tập 2★Trang 14— Đếm thêm 5 liên tiếp để tìm các số còn thiếu trong dãy
Luyện tập · Bài 2 (trang 14). Đếm thêm 5 rồi nêu số còn thiếu. (Mười lá sen trên ao, đếm thêm 5 bắt đầu từ 5: 5; 10; 15; ?; ?; ?; ?; ?; 45; 50.)
Kiến thức cần nhớ
Dãy 'đếm thêm 5' bắt đầu từ 5 chính là bảng nhân 5 viết theo hàng ngang: 5; 10; 15; 20; 25; 30; 35; 40; 45; 50.
🧠 Phân tích tư duy
Dãy số đếm thêm 5 bắt đầu từ 5, mỗi số hơn số liền trước 5 đơn vị: 5; 10; 15; 20; 25; 30; 35; 40; 45; 50. Đề đã cho sẵn ba số đầu (5, 10, 15) và hai số cuối (45, 50), năm lá sen còn trống ở giữa phải điền theo đúng quy luật thêm 5. Bẫy của bài là năm chiếc lá liền nhau dễ khiến các em đếm nhảy cóc, quên đúng một nấc.
1Cách 1. Đếm thêm 5 liên tiếp từ số đã biết gần nhất
Định hướng. Từ số 15 đã biết, đếm thêm 5 liên tiếp cho đến khi gặp lại số 45 đã cho để kiểm tra đúng hướng.
15+5=20 20+5=25 25+5=30 30+5=35 35+5=40 40+5=45, khớp đúng số đã cho
Vậy năm số còn thiếu lần lượt là: 20; 25; 30; 35; 40.
2Cách 2. Dùng phép nhân với số thứ tự của mỗi lá để tính độc lập từng số
Định hướng. Mỗi lá là số thứ mấy trong dãy thì lấy 5 nhân với số thứ tự đó, không cần đếm nối tiếp từ lá bên cạnh — tránh sai dây chuyền.
Lá thứ 4: 5×4=20 Lá thứ 5: 5×5=25 Lá thứ 6: 5×6=30 Lá thứ 7: 5×7=35 Lá thứ 8: 5×8=40
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 20; 25; 30; 35; 40.
Nhận xét. Cách 2 tính độc lập từng lá nên không sợ sai dây chuyền nếu một lá bị nhớ nhầm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đếm thêm 5 liên tiếp, nhanh và tự kiểm tra được nhờ số 45 đã cho sẵn ở gần cuối.
Đáp số.Năm số còn thiếu lần lượt là: 20; 25; 30; 35; 40.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhảy cóc thêm 10 thay vì thêm 5 ở một chỗ, ví dụ từ 15 nhảy luôn lên 25 (bỏ sót số 20) — phải đếm thêm đúng 5 ở mỗi bước, không được nhảy cóc.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy đếm thêm 5 kéo dài đến 70, sau số 50 sẽ còn những số nào nữa?
Bài 6 · Luyện tập 3★★Trang 14— Tính kết quả bốn phép nhân rồi so sánh để tìm giá trị lớn nhất, bé nhất
Luyện tập · Bài 3 (trang 14). (Đoàn tàu bốn toa, mỗi toa ghi một phép tính: 5×3; 5×2; 2×10; 2×7.) a) Toa tàu nào ghi phép tính có kết quả lớn nhất? b) Toa tàu nào ghi phép tính có kết quả bé nhất?
Kiến thức cần nhớ
Tính tích bằng bảng nhân 2 hoặc bảng nhân 5 đã thuộc, sau đó so sánh cả bốn kết quả với nhau để tìm số lớn nhất, số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng kết quả của cả bốn toa tàu trước, sau đó mới so sánh bốn số để tìm số lớn nhất (câu a) và số bé nhất (câu b). Bẫy của bài là hai toa đầu cùng thừa số 5 (kết quả 15 và 10) còn hai toa sau cùng thừa số 2 (kết quả 20 và 14), dễ so sánh nhầm trong cùng một cặp mà quên so sánh chéo cả bốn số với nhau.
1Cách 1. Tính đủ bốn tích rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Tính tích của cả bốn toa theo bảng nhân 2 và bảng nhân 5, sau đó xếp bốn kết quả theo thứ tự để tìm số lớn nhất, số bé nhất.
5×3=15 5×2=10 2×10=20 2×7=14 So sánh bốn số: 15; 10; 20; 14 — lớn nhất là 20, bé nhất là 10
Vậy a) toa tàu ghi 2×10 có kết quả lớn nhất (20). b) toa tàu ghi 5×2 có kết quả bé nhất (10).
2Cách 2. So sánh theo cặp cùng thừa số trước, rồi so sánh chéo hai cặp với nhau
Định hướng. Hai toa đầu cùng nhân với 5 nên chỉ cần so thừa số còn lại (3 và 2) để biết toa nào lớn hơn trong cặp; hai toa sau cùng nhân với 2 nên so thừa số còn lại (10 và 7). Cuối cùng so sánh chéo hai toa lớn nhất của mỗi cặp với nhau.
Cặp 1 (nhân 5): 3>2 nên 5×3=15 lớn hơn 5×2=10 Cặp 2 (nhân 2): 10>7 nên 2×10=20 lớn hơn 2×7=14 So chéo hai toa lớn hơn của mỗi cặp: 20>15, nên toa 2×10 lớn nhất toàn đoàn tàu Toa bé nhất chắc chắn là toa bé hơn trong cặp có giá trị nhỏ, tức toa 5×2=10
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) toa 2×10 (20) lớn nhất. b) toa 5×2 (10) bé nhất.
Nhận xét. Cách 2 so sánh theo từng cặp trước giúp giảm số lần tính so sánh chéo, nhưng vẫn phải tính đủ bốn tích để chắc chắn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính đủ bốn tích rồi so sánh trực tiếp, tránh nhầm lẫn khi so theo cặp.
Đáp số.a) Toa tàu ghi 2×10=20 có kết quả lớn nhất. b) Toa tàu ghi 5×2=10 có kết quả bé nhất.
Sai lầm thường gặp.Chỉ so sánh trong từng cặp cùng thừa số (15 với 10, rồi 20 với 14) mà quên so sánh chéo cả bốn số với nhau, dẫn tới bỏ sót không biết 20 mới là số lớn nhất toàn đoàn tàu — phải luôn so sánh đủ cả bốn kết quả với nhau, không dừng lại ở từng cặp.
🚀 Mở rộng.Nếu toa thứ năm ghi phép tính 5×9, toa đó có kết quả lớn hơn hay bé hơn toa 2×10?
Bài 7 · Luyện tập 4★Trang 14— Giải toán có lời văn bằng phép nhân bảng nhân 5
Luyện tập · Bài 4 (trang 14). Bác Hoà làm ống hút bằng tre thay ống nhựa. Mỗi đoạn tre làm được 5 ống hút. Hỏi với 5 đoạn tre như vậy, bác Hoà làm được bao nhiêu ống hút?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán 'mỗi phần có số lượng bằng nhau' tính bằng phép nhân: số lượng mỗi phần nhân với số phần.
Ở đây mỗi đoạn tre là một phần, mỗi phần có 5 ống hút, số phần chính là số đoạn tre.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi đoạn tre đều làm được 5 ống hút, nghĩa là số 5 được lấy nhiều lần bằng đúng số đoạn tre — dùng phép nhân để tính nhanh thay vì đếm từng ống. Bẫy của đề là số đoạn tre (5) và số ống hút mỗi đoạn (5) trùng nhau, dễ khiến các em phân vân không biết viết thừa số nào trước, thừa số nào sau.
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép nhân trực tiếp
Định hướng. Mỗi đoạn tre làm được 5 ống hút, có 5 đoạn tre nên 5 được lấy 5 lần; dùng phép nhân để tính nhanh tổng số ống hút.
Bài giải Số ống hút bác Hoà làm được từ 5 đoạn tre là: 5×5=25 (ống hút) Đáp số: 25 ống hút.
Vậy bác Hoà làm được 25 ống hút.
2Cách 2. Cộng nhiều số hạng bằng nhau để kiểm tra lại
Định hướng. Cộng số ống hút của từng đoạn tre lại với nhau để kiểm tra lại kết quả của phép nhân.
Số ống hút bác Hoà làm được từ 5 đoạn tre là: 5+5+5+5+5=25 (ống hút), khớp với 5×5=25 Đáp số: 25 ống hút.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: bác Hoà làm được 25 ống hút.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (phép nhân trực tiếp) vì gọn và nhanh hơn hẳn cộng nhiều số hạng.
Đáp số.5×5=25 (ống hút). Đáp số: 25 ống hút.
Sai lầm thường gặp.Viết nhầm phép tính thành 5×4 do đếm sót một đoạn tre trong hình (chỉ thấy 4 bó ống hút rõ nét ở hình minh hoạ mà quên đề đã ghi rõ 5 đoạn tre) — phải lấy đúng số liệu 5 đoạn tre trong đề bài, không đếm theo hình vẽ minh hoạ.
🚀 Mở rộng.Nếu bác Hoà dùng 8 đoạn tre, bác sẽ làm được bao nhiêu ống hút?