Chủ đề 8. Phép nhân, phép chia

Bài 44. Bảng chia 5

Vở bài tập Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 7 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 22— Tìm thương hoặc tìm số bị chia trong phép chia 5
Bài 1 (trang 22, Tiết 1). Số?
a) ; ;
b) ; ;
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm thương, lấy số bị chia chia cho số chia: Số bị chia : Số chia = Thương.
  • Muốn tìm số bị chia khi biết thương và số chia, lấy thương nhân với số chia: Thương × Số chia = Số bị chia.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) đã cho số bị chia, cần tìm thương bằng phép chia trực tiếp. Câu b) đã cho thương, cần tìm ngược lại số bị chia bằng phép nhân thương với số chia 5. Bẫy của bài là câu b) dễ bị làm nhầm thành phép chia (lấy 4, 6, 8 đem chia cho 5) thay vì phải nhân ngược lên.
1Cách 1. Tính trực tiếp theo đúng chiều của từng câu

Định hướng. Câu a) tính thương bằng phép chia; câu b) tính ngược ra số bị chia bằng phép nhân thương với số chia.

a)


b) nên
nên
nên

Vậy a) ; ; . b) ; ; .

2Cách 2. Kiểm tra chéo bằng phép tính ngược

Định hướng. Lấy kết quả câu a) nhân ngược với 5 để kiểm tra; lấy số bị chia vừa tìm ở câu b) chia ngược cho 5 để kiểm tra.

, khớp với ở câu a)
, khớp với ở câu a)
, khớp với ở câu a)
, khớp với thương 4 ở câu b)
, khớp với thương 6 ở câu b)
, khớp với thương 8 ở câu b)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp chắc chắn không nhầm chiều tính ở câu b).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính thẳng theo đúng chiều mỗi câu, nhanh nhất.
Đáp số. a) ; ; . b) ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), lấy luôn 4, 6, 8 đem chia cho 5 (làm giống hệt câu a) thay vì nhân với 5 — phải nhớ câu b) đã cho THƯƠNG, cần tính NGƯỢC ra số bị chia bằng phép nhân.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm và , hai số cần tìm là bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★★Trang 22— So sánh và ghép cặp kết quả các phép chia 2, chia 5, phép nhân 2
Bài 2 (trang 22, Tiết 1). a) Nối con thỏ với củ cà rốt có kết quả bằng nhau.
(Con thỏ trái: ; . Củ cà rốt: ; ; ; . Con thỏ phải: ; .)
b) Viết phép tính thích hợp vào chỗ chấm: Trong các phép tính ghi ở con thỏ, phép tính …… có kết quả bé nhất. Trong các phép tính ghi ở con thỏ, phép tính …… có kết quả lớn nhất.
Bốn con thỏ bên trái, bốn củ cà rốt và con thỏ bên phải cùng kết quả2:28:22×540:55:516:250:520:5(Nối con thỏ với củ cà rốt có kết quả bằng nhau, theo mẫu)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nối đúng cặp, phải tính xong TẤT CẢ các phép tính hai bên rồi mới so kết quả.
  • So sánh các số đã biết: số nào lớn hơn thì đứng sau khi xếp theo thứ tự tăng dần.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) phải tính cả bốn phép tính trên thân thỏ (, , , ) và bốn phép tính trên củ cà rốt (, , , ) rồi nối hai bên có cùng kết quả. Câu b) chỉ so sánh RIÊNG bốn kết quả ghi trên thân THỎ (không tính cà rốt) để tìm bé nhất và lớn nhất. Bẫy của bài là câu b) dễ bị nhầm lẫn gộp cả kết quả của củ cà rốt vào so sánh, trong khi đề chỉ hỏi về "phép tính ghi ở con thỏ".
1Cách 1. Tính hết rồi nối theo kết quả bằng nhau, so sánh riêng bốn số của thỏ

Định hướng. Tính bốn kết quả trên thân thỏ và bốn kết quả trên củ cà rốt, nối cặp bằng nhau; sau đó chỉ xếp bốn kết quả của thỏ theo thứ tự tăng dần để tìm bé nhất, lớn nhất.

; — nối với nhau
; — nối với nhau
; — nối với nhau
; — nối với nhau
Bốn kết quả của thỏ xếp theo thứ tự tăng dần: 1 rồi 4 rồi 8 rồi 10

Vậy a) bốn cặp nối đúng là với , với , với , với . b) phép tính có kết quả bé nhất (bằng 1), phép tính có kết quả lớn nhất (bằng 10).

2Cách 2. Lập bảng bốn kết quả của thỏ trước, xếp thứ tự rồi mới đi tìm cặp cà rốt tương ứng

Định hướng. Tính trước bốn kết quả trên thân thỏ, xếp ngay theo thứ tự tăng dần; sau đó với mỗi kết quả, tìm củ cà rốt có cùng giá trị.

Thỏ: (bé nhất); ; ; (lớn nhất)
Tìm cà rốt bằng 1:
Tìm cà rốt bằng 4:
Tìm cà rốt bằng 8:
Tìm cà rốt bằng 10:

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: bé nhất , lớn nhất .

Nhận xét. Cách 2 giúp trả lời ngay câu b) mà không cần đợi nối xong hết củ cà rốt.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: tính và so sánh riêng bốn số của thỏ trước, trả lời ngay câu b) mà không cần chờ nối hết câu a).
Đáp số. a) với ; với ; với ; với . b) Bé nhất: (bằng 1). Lớn nhất: (bằng 10).
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), gộp cả kết quả của củ cà rốt vào so sánh (ví dụ chọn vì nghĩ nó nhỏ) — đề chỉ hỏi về các phép tính ghi ở CON THỎ, không tính đến củ cà rốt.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm thỏ ghi phép tính , phép tính đó xếp ở đâu trong thứ tự bé đến lớn của bốn kết quả thỏ?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 22— Giải toán có lời văn bằng phép chia (chia đều thành số nhóm cho trước)
Bài 3 (trang 22, Tiết 1). Cô giáo chia đều 20 bạn vào 5 nhóm để tập múa. Hỏi mỗi nhóm có bao nhiêu bạn?
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán chia đều thành một số nhóm cho trước: phép tính (tổng số người) : (số nhóm) = số người mỗi nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bạn (20) và số nhóm cần chia (5) — số bạn mỗi nhóm bằng tổng số bạn chia cho số nhóm. Bẫy của đề là dễ nhầm vai trò hai số 20 và 5, lấy 5 làm số bị chia thay vì 20.
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép chia trực tiếp

Định hướng. Chia đều 20 bạn vào 5 nhóm nên số bạn mỗi nhóm bằng 20 chia cho 5.

Tóm tắt
Tổng số bạn: 20 bạn
Số nhóm: 5 nhóm
Mỗi nhóm: ? bạn

Bài giải
Mỗi nhóm có số bạn là:
(bạn)
Đáp số: bạn.

Vậy mỗi nhóm có 4 bạn.

2Cách 2. Đếm thêm 4 liên tiếp cho đủ 5 nhóm để kiểm tra lại

Định hướng. Thử với mỗi nhóm 4 bạn, đếm dồn cho đủ 5 nhóm xem có đúng bằng 20 bạn không.

Nhóm 1: 4 bạn; Nhóm 2: 8 bạn; Nhóm 3: 12 bạn; Nhóm 4: 16 bạn; Nhóm 5: 20 bạn (đủ 20 bạn)
Khớp với (bạn)
Đáp số: bạn.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: mỗi nhóm có 4 bạn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên giải bằng Cách 1 (lập phép chia ngay) để làm bài nhanh gọn.
Đáp số. (bạn). Đáp số: 4 bạn.
Sai lầm thường gặp. Lấy nhầm 5 làm tổng số bạn rồi tính — phải xác định đúng 20 (tổng số bạn) là số bị chia, 5 (số nhóm) là số chia.
🚀 Mở rộng. Nếu cô giáo chia 20 bạn thành 4 nhóm thay vì 5 nhóm, mỗi nhóm có bao nhiêu bạn?
Bài 4 · Tiết 2 · Bài 1★★Trang 23— Tìm thương khi biết số bị chia và số chia (2 hoặc 5) theo bảng dài tám cột
Bài 1 (trang 23, Tiết 2). Số?
Số bị chia1535101045502040
Số chia55525525
Thương3???????
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm thương, lấy số bị chia chia cho đúng số chia ghi ở dòng dưới cùng cột, không mặc định số chia là 5.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho tám cột, mỗi cột có sẵn số bị chia và số chia (khi thì chia 5, khi thì chia 2), cột đầu làm mẫu, bảy cột còn lại cần tự tính. Bẫy của bài là số chia đổi liên tục giữa 5 và 2 ở cột thứ tư và thứ bảy, dễ tính nhầm nếu không đọc kỹ dòng "Số chia" của từng cột trước khi tính.
1Cách 1. Tính trực tiếp từng cột, luôn đọc đúng số chia của cột đó

Định hướng. Với mỗi cột, đọc đúng số chia (5 hoặc 2) rồi lấy số bị chia chia cho số chia đó.







Vậy bảy ô còn thiếu lần lượt là 7, 2, 5, 9, 10, 10, 8 (cùng với cột đầu đã cho sẵn 3).

2Cách 2. Nhân ngược thương với đúng số chia của cột để kiểm tra lại

Định hướng. Lấy thương vừa tìm được nhân với đúng số chia của cột đó; nếu bằng số bị chia đã cho thì thương đúng.

, khớp
, khớp
, khớp
, khớp
, khớp
, khớp
, khớp

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp phát hiện ngay nếu lỡ dùng nhầm số chia 5 thay vì 2 hoặc ngược lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1, nhưng luôn liếc dòng "Số chia" trước khi tính từng cột để không nhầm 5 với 2.
Đáp số. 35:5=7; 10:5=2; 10:2=5; 45:5=9; 50:5=10; 20:2=10; 40:5=8 (cùng với 15:5=3 đã cho sẵn).
Sai lầm thường gặp. Mặc định mọi cột đều chia cho 5 nên tính nhầm ở cột thứ tư (đáng lẽ là ) — phải đọc đúng số chia riêng của từng cột.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm cột số bị chia 16, số chia 2, thương của cột đó là bao nhiêu?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 2★★★Trang 23— Ghép lại ba phép chia đúng từ một bảng số bị xếp lệch cột
Bài 2 (trang 23, Tiết 2). Số?
Số bị chiaSố chiaThương
45510
2029
1553

Từ các số bị chia, số chia, thương ở bảng trên, em lập được ba phép chia sau: …
Kiến thức cần nhớ
  • Một phép chia đúng phải thoả mãn: Số bị chia : Số chia = Thương.
  • Khi bảng cho các số bị xáo trộn, phải thử ghép cho tới khi tìm đủ các bộ ba số bị chia – số chia – thương làm phép chia đúng, dùng hết cả 9 số đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng cho ba số bị chia (45, 20, 15), ba số chia (5, 2, 5) và ba thương (10, 9, 3), nhưng KHÔNG được xếp thẳng hàng thành phép chia đúng nếu đọc theo cột in sẵn (ví dụ đọc thẳng là SAI, vì ). Học sinh phải tự ghép lại đúng bộ ba số bị chia – số chia – thương sao cho phép chia có kết quả đúng. Bẫy lớn nhất của bài là tưởng bảng đã xếp sẵn theo hàng ngang là đề đúng, chép nguyên theo cột sẽ ra ba phép chia sai.
1Cách 1. Thử ghép từng số bị chia với các số chia đã cho, chọn bộ cho thương đúng trong bảng

Định hướng. Với mỗi số bị chia (45, 20, 15), thử chia lần lượt cho các số chia đã cho (5 hoặc 2) xem thương có khớp với một trong ba thương đã cho (10, 9, 3) hay không.

— khớp với thương 9 có trong bảng
— khớp với thương 3 có trong bảng
— khớp với thương 10 có trong bảng

Vậy ba phép chia đúng lập được là: ; ; (dùng đúng hết cả 9 số: 45, 20, 15, 5, 2, 5, 10, 9, 3).

2Cách 2. Xuất phát từ ba thương đã cho, nhân ngược với từng số chia để tìm đúng số bị chia

Định hướng. Lấy từng thương đã cho (10, 9, 3) nhân với 5 hoặc 2 xem kết quả có trùng với một trong ba số bị chia đã cho (45, 20, 15) hay không.

— trùng với số bị chia 20, vậy
— trùng với số bị chia 45, vậy
— trùng với số bị chia 15, vậy

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: ; ; .

Nhận xét. Cách 2 xuất phát từ thương nên tránh được bẫy đọc thẳng theo cột in sẵn của đề.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: xuất phát từ thương nhân ngược lên, tránh bị đánh lừa bởi cách xếp cột có sẵn của đề.
Đáp số. ; ; .
Sai lầm thường gặp. Đọc thẳng theo hàng ngang in sẵn của bảng rồi chép thành ; ; — hai phép đầu SAI vì bảng cố ý xếp lệch cột, không phải cứ cùng hàng là đúng phép chia.
🚀 Mở rộng. Nếu bảng có thêm số bị chia 30, số chia 5, thương 6, phép chia đó lập được đúng như thế nào?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 23— Giải toán có lời văn bằng phép chia (chia đều thành nhóm 5 lít)
Bài 3 (trang 23, Tiết 2). Bác Hòa rót 30 l mật ong vào các can, mỗi can 5 l. Hỏi bác Hòa rót được bao nhiêu can mật như vậy?
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán chia theo nhóm cố định số lượng mỗi nhóm (ở đây mỗi can 5 lít): phép tính (tổng số lít) : (số lít mỗi can) = số can.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số lít mật ong (30) và số lít mỗi can (5) — số can bằng tổng số lít chia cho số lít mỗi can. Bẫy của đề là đơn vị "l" (lít) đi liền sau cả hai số 30 và 5, dễ đọc nhầm thứ tự nếu không tách rõ số nào là tổng, số nào là mức chia mỗi can.
1Cách 1. Tóm tắt rồi giải bằng phép chia trực tiếp

Định hướng. Mỗi can chứa 5 lít, tổng cộng có 30 lít nên số can bằng 30 chia cho 5.

Tóm tắt
Tổng số mật ong: 30 l
Mỗi can: 5 l
Số can: ? can

Bài giải
Bác Hòa rót được số can mật như vậy là:
(can)
Đáp số: can mật ong.

Vậy bác Hòa rót được 6 can mật ong.

2Cách 2. Đếm thêm 5 liên tiếp cho tới khi đủ 30 lít

Định hướng. Đếm số can bằng cách cứ thêm 1 can (5 lít) cho tới khi đủ 30 lít, kiểm tra lại kết quả của phép chia.

1 can: 5 l; 2 can: 10 l; 3 can: 15 l; 4 can: 20 l; 5 can: 25 l; 6 can: 30 l (đủ 30 lít)
Khớp với (can)
Đáp số: can.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: bác Hòa rót được 6 can mật ong.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 vẫn nhanh nhất khi làm bài, nhưng nếu quên bảng chia 5 thì dùng Cách 2 để tự dựng lại đáp số mà không cần thuộc lòng.
Đáp số. (can). Đáp số: 6 can mật ong.
Sai lầm thường gặp. Lấy nhầm 5 làm tổng số lít rồi tính — phải xác định đúng 30 (tổng số lít mật ong) là số bị chia, 5 (số lít mỗi can) là số chia.
🚀 Mở rộng. Nếu bác Hòa có 45 lít mật ong, mỗi can vẫn 5 lít, thì rót được bao nhiêu can?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 4★★★Trang 23— Tính rồi nối mười bốn phép tính với đúng ô số kết quả (1 đến 6)
Bài 4 (trang 23, Tiết 2). Nối (theo mẫu).
(Hàng trên: ; ; ; ; ; ; .
Hàng dưới: ; ; ; ; ; ; .
Sáu ô số từ 1 đến 6. Mẫu: nối với ô số 1.)
Mười bốn phép tính nối với sáu ô số 1 đến 6 theo đúng kết quả2:26:220:52×125:52×310:21234565:515:52×24:25×130:512:2(Tính từng phép tính rồi nối với đúng ô số bằng kết quả của nó, theo mẫu 2:2 nối ô 1)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nối đúng, phải tính xong TẤT CẢ mười bốn phép tính trước, rồi mới so kết quả với từng ô số.
  • Một ô số có thể được nối bởi nhiều hơn hai phép tính nếu chúng cùng cho một kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Mười bốn phép tính (bảy ở hàng trên, bảy ở hàng dưới) đều phải tính xong rồi mới nối với đúng ô số 1 đến 6 bằng kết quả của nó; có ô số được nối bởi ba phép tính khác nhau (ví dụ ô số 5 và ô số 6), không phải mỗi ô chỉ có đúng hai phép tính như trò chơi "Chọn tấm thẻ nào" ở SGK. Bẫy của bài là số lượng phép tính không chia đều cho sáu ô, dễ bỏ sót nếu không lập bảng liệt kê đủ mười bốn kết quả trước khi nối.
1Cách 1. Tính lần lượt cả mười bốn phép tính rồi nối theo từng ô số

Định hướng. Tính hết mười bốn phép tính, ghi kết quả ra nháp, rồi gom các phép tính có cùng kết quả nối vào đúng ô số đó.

; (ô 1)
; (ô 2)
; (ô 3)
; (ô 4)
; ; (ô 5)
; ; (ô 6)

Vậy ô 1: , ; ô 2: , ; ô 3: , ; ô 4: , ; ô 5: , , ; ô 6: , , .

2Cách 2. Đi ngược từ mỗi ô số 1 đến 6, tìm hết các phép tính bằng đúng số đó

Định hướng. Với mỗi ô số từ 1 đến 6, rà lại toàn bộ mười bốn phép tính để tìm hết những phép tính có kết quả bằng đúng số đó, không bỏ sót phép nào.

Ô 1: rà thấy và
Ô 2: rà thấy và
Ô 3: rà thấy và
Ô 4: rà thấy và
Ô 5: rà thấy , và
Ô 6: rà thấy , và

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp chắc chắn không bỏ sót phép tính nào, nhất là ô 5 và ô 6 có tới ba phép tính.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 nhưng ghi hẳn bảng nháp mười bốn kết quả trước khi nối, tránh bỏ sót phép tính ở ô 5, ô 6.
Đáp số. Ô 1: , . Ô 2: , . Ô 3: , . Ô 4: , . Ô 5: , , . Ô 6: , , .
Sai lầm thường gặp. Chỉ nối được hai phép tính cho mỗi ô rồi dừng lại, bỏ sót phép tính thứ ba ở ô 5 (quên ) hoặc ô 6 (quên ) — phải rà hết cả mười bốn phép tính, không dừng sớm.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm phép tính vào danh sách, phép tính đó nối với ô số nào?