Chủ đề 7. Tỉ số và các bài toán liên quan

Bài 40. Tìm tỉ số phần trăm của hai số

Vở bài tập Toán 5 — Kết nối tri thức, tập 2 · 7 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 16— Tìm tỉ số phần trăm của hai số có thương là số thập phân dừng
Tiết 1 · Bài 1 (trang 16). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp.
a) Tỉ số phần trăm của 180 và 400 là ……
b) Tỉ số phần trăm của 78 và 300 là ……
c) Tỉ số phần trăm của 7 và 25 là ……
Ba ví dụ tìm tỉ số phần trăm của hai số180400thương ×100%45%78300thương ×100%26%725thương ×100%28%
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm tỉ số phần trăm của hai số, ta tìm thương của hai số đó rồi nhân thương với 100 và viết thêm kí hiệu % vào bên phải tích tìm được.
  • Khi mẫu số của phân số là ước của 100 hoặc 1 000, có thể quy đồng trực tiếp về mẫu số 100 để đọc ra ngay số phần trăm.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba câu đều hỏi thẳng \"tỉ số phần trăm của hai số\", nên chỉ cần áp dụng đúng quy tắc: tìm thương rồi nhân với 100. Cả ba thương đều là số thập phân dừng (không phải số thập phân vô hạn), nên không cần cắt bớt chữ số thập phân như những bài có thương lẻ.
1Cách 1. Tìm thương rồi nhân với 100

Định hướng. Lấy số thứ nhất chia cho số thứ hai, được thương thì nhân với 100 và viết thêm kí hiệu %.

a)


b)


c)

Vậy a) tỉ số phần trăm của 180 và 400 là 45%; b) tỉ số phần trăm của 78 và 300 là 26%; c) tỉ số phần trăm của 7 và 25 là 28%.

2Cách 2. Quy đồng phân số về mẫu số 100

Định hướng. Rút gọn hoặc quy đồng phân số về mẫu số 100, tử số lúc đó chính là số phần trăm cần tìm.

a)

b)

c)

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: a) 45%; b) 26%; c) 28%.

3Cách 3. Thử lại bằng phép nhân ngược

Định hướng. Đổi tỉ số phần trăm vừa tìm thành số thập phân rồi nhân với số chia — nếu ra đúng số bị chia ban đầu thì kết quả chắc chắn đúng.

a) ; thử lại: (đúng số bị chia ban đầu)

b) ; thử lại: (đúng số bị chia ban đầu)

c) ; thử lại: (đúng số bị chia ban đầu)

Vậy cả ba phép nhân ngược đều cho đúng số bị chia ban đầu, xác nhận kết quả 45%; 26%; 28% ở hai cách trên là đúng.

Nhận xét. Phép nhân ngược (% × số chia = số bị chia) là cách thử lại nhanh, không thay thế cho việc tính trực tiếp nhưng giúp phát hiện ngay nếu đặt nhầm số bị chia và số chia.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đúng hai bước quy tắc vừa học, áp dụng đều cho mọi cặp số kể cả khi mẫu số không dễ quy đồng về 100.
Đáp số. a) 45%. b) 26%. c) 28%.
Sai lầm thường gặp. Quên nhân thương với 100, viết thẳng — nhầm số thập phân 0,45 với số phần trăm, trong khi phải nhân mới ra đúng 45%.
🚀 Mở rộng. Tỉ số phần trăm của 400 và 180 (đổi ngược thứ tự hai số) có bằng tỉ số phần trăm của 180 và 400 không? Tính thử để kiểm tra.
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★★Trang 16— Tìm tỉ số phần trăm của nhiều bộ phận so với cùng một tổng thể
Tiết 1 · Bài 2 (trang 16). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp.
Đội tình nguyện tuyên truyền và bảo vệ môi trường của Trường Tiểu học Đoàn Kết có 80 bạn, trong đó lớp 5A có 16 bạn, lớp 5B có 14 bạn, lớp 5C có 12 bạn, số bạn còn lại ở các lớp khác. Tỉ số phần trăm của:
a) Số bạn tình nguyện lớp 5A và số bạn của đội tình nguyện là ……
b) Số bạn tình nguyện lớp 5B và số bạn của đội tình nguyện là ……
c) Số bạn tình nguyện lớp 5C và số bạn của đội tình nguyện là ……
80 bạn đội tình nguyện chia theo lớp 5A, 5B, 5C và lớp khácLớp 5A: 16 bạn20%Lớp 5B: 14 bạn17,5%Lớp 5C: 12 bạn15%Lớp khác: 38 bạn?Tổng số bạn của đội tình nguyện: 80 bạn (= 100%)
Kiến thức cần nhớ
  • Khi tìm tỉ số phần trăm của nhiều bộ phận so với cùng một tổng thể, số chia luôn không đổi (là tổng thể), chỉ số bị chia thay đổi theo từng bộ phận.
  • Muốn tìm tỉ số phần trăm của hai số, ta tìm thương của hai số đó rồi nhân thương với 100 và viết thêm kí hiệu %.
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu a), b), c) đều chia cho CÙNG một số 80 (tổng số bạn của đội tình nguyện) — số bị chia mới là số thay đổi theo từng lớp. Đề còn cho biết \"số bạn còn lại ở các lớp khác\" để nhắc rằng 16, 14, 12 chưa phải là toàn bộ 80 bạn, tránh nhầm tưởng cộng ba lớp lại đã bằng tổng.
1Cách 1. Tìm thương rồi nhân với 100

Định hướng. Lấy số bạn của từng lớp chia cho 80 (tổng số bạn của đội tình nguyện), nhân thương với 100 rồi thêm %.

a)


b)


c)

Vậy a) tỉ số phần trăm số bạn lớp 5A là 20%; b) tỉ số phần trăm số bạn lớp 5B là 17,5%; c) tỉ số phần trăm số bạn lớp 5C là 15%.

2Cách 2. Quy đồng phân số về mẫu số 100

Định hướng. Rút gọn phân số của số bạn từng lớp trên 80 rồi quy đồng về mẫu số 100.

a)

b)

c)

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: a) 20%; b) 17,5%; c) 15%.

3Cách 3. Rút về đơn vị: tìm số bạn ứng với 1%

Định hướng. Tổng 80 bạn ứng với 100%, nên tìm số bạn ứng với 1% trước, sau đó lấy số bạn mỗi lớp chia cho số đó.

80 bạn ứng với 100%, nên 1% ứng với:
(bạn)

a)
b)
c)

Vậy rút về đơn vị cũng cho đúng kết quả: a) 20%; b) 17,5%; c) 15%.

Nhận xét. Cộng ba tỉ số phần trăm vừa tìm: , còn lại là tỉ số phần trăm của các bạn ở lớp khác.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3: chỉ cần tìm "giá trị 1%" một lần (0,8 bạn) rồi dùng lại cho cả ba câu, nhanh hơn tính riêng từng phép chia cho 80.
Đáp số. a) 20%. b) 17,5%. c) 15%.
Sai lầm thường gặp. Cộng nhầm số bạn ba lớp 5A, 5B, 5C lại () rồi coi 42 là tổng số bạn của cả đội tình nguyện, trong khi đề đã nói rõ "số bạn còn lại ở các lớp khác" — tổng đúng vẫn là 80 bạn.
🚀 Mở rộng. Số bạn ở các lớp khác của đội tình nguyện là bao nhiêu bạn, và tỉ số phần trăm của số bạn đó so với cả đội là bao nhiêu?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 16— Bài toán có lời văn tìm tỉ số phần trăm
Tiết 1 · Bài 3 (trang 16). Trong 30 kg nước biển có 2,1 kg muối. Tìm tỉ số phần trăm của lượng muối trong nước biển.
Muối trong 30 kg nước biển30 kg nước biển có 2,1 kg muối30 kg = 100%2,1 kg muối = 7% nước biển
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm tỉ số phần trăm của hai số, ta tìm thương của hai số đó rồi nhân thương với 100 và viết thêm kí hiệu %.
  • Trong bài toán có lời văn, số bị chia là đại lượng được hỏi (lượng muối), số chia là đại lượng dùng để so sánh (lượng nước biển).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho khối lượng nước biển (30 kg) và khối lượng muối trong đó (2,1 kg), hỏi tỉ số phần trăm của lượng muối SO VỚI nước biển — số chia là khối lượng nước biển, số bị chia là khối lượng muối. Đây là bài toán có lời văn nên phải trình bày đủ Bài giải và Đáp số.
1Cách 1. Tìm thương rồi nhân với 100

Định hướng. Lấy khối lượng muối chia cho khối lượng nước biển, nhân thương với 100 rồi thêm kí hiệu %.

Tỉ số phần trăm của lượng muối trong nước biển là:


Đáp số: .

Vậy tỉ số phần trăm của lượng muối trong nước biển là 7%.

2Cách 2. Quy đồng phân số về mẫu số 100

Định hướng. Lập phân số rồi quy đồng về mẫu số 100 để đọc ra ngay số phần trăm.


Đáp số: .

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: 7%.

3Cách 3. Đổi ra gam rồi tính tỉ số phần trăm

Định hướng. Đổi cả hai khối lượng ra gam trước (nhân với 1 000) để tránh làm việc với số thập phân trong phép chia, rồi tính tỉ số phần trăm như bình thường.

Đổi: kg g; kg g
Tỉ số phần trăm của lượng muối trong nước biển là:


Đáp số: .

Vậy đổi đơn vị trước hay tính thẳng trên đơn vị ki-lô-gam đều cho cùng kết quả 7%.

Nhận xét. Tỉ số phần trăm không phụ thuộc vào đơn vị đo, miễn là cả số bị chia và số chia cùng dùng một đơn vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính thẳng trên đơn vị ki-lô-gam đã cho, không cần đổi đơn vị, nhanh và ít bước nhất.
Đáp số. Tỉ số phần trăm của lượng muối trong nước biển là 7%.
Sai lầm thường gặp. Lấy nhầm (lấy khối lượng nước biển chia cho khối lượng muối) thay vì — đọc ngược thứ tự số bị chia và số chia so với yêu cầu \"tỉ số phần trăm của lượng muối trong nước biển\".
🚀 Mở rộng. Nếu trong 50 kg nước biển khác có 3,25 kg muối, tỉ số phần trăm của lượng muối trong nước biển đó là bao nhiêu? So sánh với kết quả 7% ở trên.
Bài 4 · Tiết 2 · Bài 1★★Trang 16— Tìm tỉ số phần trăm khi thương là số thập phân không dừng
Tiết 2 · Bài 1 (trang 16). a) Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. (Thương chỉ lấy đến bốn chữ số ở phần thập phân)
Tỉ số phần trăm của 40 và 13 là ……
Tỉ số phần trăm của 16 và 7 là ……
Tỉ số phần trăm của 121 và 18 là ……
b) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
Biết Tỉ số phần trăm của 71 và 23 là:
A. B. C. D.
Ba thương không dừng và một câu trắc nghiệm40134 c.s.t.p, ×100%307,69%1674 c.s.t.p, ×100%228,57%121184 c.s.t.p, ×100%672,22%b) Biết 71 : 23 = 3,0869…. Tỉ số phần trăm của 71 và 23 là:A. 3,0869%B. 30,869%C. 308,69%D. 3086,9%
Kiến thức cần nhớ
  • Khi thương của hai số không phải số thập phân dừng, ta chỉ lấy đến bốn chữ số ở phần thập phân rồi mới nhân với 100.
  • Nhân một số thập phân với 100 tức là dịch dấu phẩy của số đó sang phải hai chữ số.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phép chia đầu đều không dừng (chia mãi không hết), nên đề yêu cầu CẮT thương ở đúng 4 chữ số thập phân rồi mới nhân với 100 — không làm tròn. Câu b) đã cho sẵn thương , chỉ cần nhân với 100 (dịch dấu phẩy sang phải hai chữ số) để chọn đúng đáp án.
1Cách 1. Chia lấy 4 chữ số thập phân rồi nhân với 100

Định hướng. Thực hiện phép chia, giữ đúng bốn chữ số ở phần thập phân của thương, sau đó nhân với 100 và thêm kí hiệu %.

a) , lấy bốn chữ số thập phân được


, lấy bốn chữ số thập phân được


, lấy bốn chữ số thập phân được


b) , lấy bốn chữ số thập phân được

Vậy a) tỉ số phần trăm của 40 và 13 là 307,69%; của 16 và 7 là 228,57%; của 121 và 18 là 672,22%; b) tỉ số phần trăm của 71 và 23 là 308,69%, chọn đáp án C.

2Cách 2. Dịch dấu phẩy sang phải hai chữ số

Định hướng. Nhân một số thập phân với 100 chính là dịch dấu phẩy của số đó sang phải hai chữ số.

a) ; ;

b)

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: 307,69%; 228,57%; 672,22%; và 308,69% ở câu b) (đáp án C).

3Cách 3. Loại trừ theo bậc số ở câu trắc nghiệm

Định hướng. Riêng câu b), so sánh bậc số của bốn phương án với thương đã cho để loại các phương án lệch vị trí dấu phẩy, không cần tính lại từ đầu.

Thương lớn hơn 3, nên tỉ số phần trăm phải lớn hơn 300%
Phương án A () ứng với thương — quá nhỏ, loại
Phương án B () ứng với thương — vẫn quá nhỏ, loại
Phương án D () ứng với thương — quá lớn, loại
Chỉ còn phương án C () ứng đúng với thương

Vậy loại trừ theo bậc số cũng chỉ ra đáp án đúng là C, khớp với hai cách tính trực tiếp ở trên.

Nhận xét. Cách 3 hữu ích khi làm trắc nghiệm nhanh, nhưng vẫn nên tính trực tiếp (Cách 1 hoặc 2) để chắc chắn không nhầm bậc số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: dịch dấu phẩy sang phải hai chữ số nhanh hơn hẳn việc đặt tính nhân với 100.
Đáp số. a) 307,69%; 228,57%; 672,22%. b) 308,69% — chọn đáp án C.
Sai lầm thường gặp. Dịch dấu phẩy của sang phải chỉ MỘT chữ số thành (đáp án B), quên đúng quy tắc nhân với 100 là dịch đúng HAI chữ số.
🚀 Mở rộng. Nếu chỉ lấy thương đến hai chữ số thập phân (thay vì bốn chữ số), tỉ số phần trăm của 40 và 13 sẽ là bao nhiêu, và lệch bao nhiêu so với 307,69%?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 17— Cộng, trừ, nhân, chia các số đo bằng phần trăm
Tiết 2 · Bài 2 (trang 17). Tính.
a)
b)

Bốn phép tính cộng, trừ, nhân, chia với số phần trăm42,3% + 8,5% = ?42,5% × 7 = ?105% − 65,5% = ?187,5% : 15 = ?Tính trên phần số như số thập phân, giữ nguyên dấu % ở kết quả
Kiến thức cần nhớ
  • Khi cộng, trừ, nhân, chia các số đo bằng phần trăm, ta thực hiện phép tính trên phần số rồi viết thêm kí hiệu % vào kết quả.
  • Số phần trăm là một cách viết khác của số thập phân (chia cho 100), nên các quy tắc tính với số thập phân vẫn áp dụng bình thường.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn phép tính đều đã mang sẵn kí hiệu %, nên tính như số thập phân bình thường trên phần số rồi giữ nguyên % ở kết quả. Bẫy dễ gặp nhất là quên viết % ở kết quả, hoặc nhầm với số khi đặt tính trừ.
1Cách 1. Tính trực tiếp trên số phần trăm rồi giữ nguyên dấu %

Định hướng. Coi kí hiệu % như một đơn vị đo, thực hiện phép tính trên phần số đứng trước % rồi viết % vào kết quả.

a)

b)

Vậy a) . b) ; ; .

2Cách 2. Đổi phần trăm thành số thập phân rồi tính, sau đó đổi lại thành %

Định hướng. Đổi mỗi số phần trăm thành số thập phân bằng cách chia cho 100, tính bình thường, rồi nhân kết quả với 100 để đổi lại thành %.

a) ; ; , đổi lại:

b) ; , đổi lại:
; ; , đổi lại:
; , đổi lại:

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: a) . b) ; ; .

3Cách 3. Dùng phép tính ngược để thử lại

Định hướng. Thử lại bằng phép tính ngược: nếu thì ; nếu thì .

a) Vì , thử lại: (khớp)

b) Vì , thử lại: (khớp)
Vì , thử lại: (khớp)
Vì , thử lại: (khớp)

Vậy cả bốn phép tính thử lại đều khớp, xác nhận các kết quả ở Cách 1 và Cách 2 là đúng.

Nhận xét. Phép thử ngược không tạo ra kết quả mới, chỉ dùng để kiểm tra lại phép tính đã làm — nên khi làm bài chỉ cần trình bày một trong hai Cách 1 hoặc Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: tính thẳng trên số phần trăm, không mất công đổi qua đổi lại số thập phân.
Đáp số. a) . b) ; ; .
Sai lầm thường gặp. Đặt tính trừ mà quên có phần thập phân là , đặt lệch hàng với nên trừ ra sai kết quả.
🚀 Mở rộng. Tính bằng cách nào nhanh nhất, dựa vào các kết quả đã có ở câu a) và b)?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 3★★★Trang 17— Tìm tỉ số phần trăm thực hiện kế hoạch và phần trăm vượt mức
Tiết 2 · Bài 3 (trang 17). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
Theo kế hoạch, trong thời gian quy định thì xưởng may phải may được 1 000 bộ quần áo. Đến nửa thời gian đó, xưởng may đã may được 560 bộ quần áo và đến hết thời gian quy định, xưởng may đã may được tất cả 1 200 bộ quần áo.
a) Đến hết nửa thời gian quy định, xưởng may đã thực hiện được ……% kế hoạch.
b) Đến hết thời gian quy định, xưởng may đã vượt kế hoạch ……%.
Tiến độ may quần áo so với kế hoạch 1 000 bộMốc kế hoạch: 1 000 bộ560 bộthêm 640 bộNửa thời gian: 560 bộ trong tổng 1 000 bộ kế hoạchHết thời gian: 1 200 bộ, vượt mốc kế hoạch (đường đứt nét hồng)
Kiến thức cần nhớ
  • Tỉ số phần trăm thực hiện kế hoạch = (số lượng đã làm được : số lượng theo kế hoạch) × 100%.
  • Khi tỉ số phần trăm thực hiện kế hoạch lớn hơn 100%, phần vượt kế hoạch = tỉ số phần trăm thực hiện được − 100%.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng bài trồng cây: câu a) chỉ cần tìm tỉ số phần trăm số bộ quần áo đã may so với kế hoạch 1 000 bộ. Câu b) phải tìm tỉ số phần trăm của số bộ THỰC TẾ (1 200 bộ) so với kế hoạch trước — ra một tỉ số lớn hơn 100% — rồi mới trừ đi 100% để có đúng phần trăm VƯỢT kế hoạch.
1Cách 1. Tính tỉ số phần trăm thực hiện rồi trừ 100%

Định hướng. Tìm tỉ số phần trăm số bộ quần áo đã may so với kế hoạch 1 000 bộ ở từng mốc thời gian; câu b) phải trừ thêm 100% mới ra đúng phần vượt.

a) Đến hết nửa thời gian quy định, xưởng may đã thực hiện được số phần trăm kế hoạch là:



b) Tỉ số phần trăm số bộ quần áo thực tế so với kế hoạch là:

, tức là
Xưởng may đã vượt kế hoạch số phần trăm là:

Vậy a) đến hết nửa thời gian quy định, xưởng may đã thực hiện được 56% kế hoạch; b) đến hết thời gian quy định, xưởng may đã vượt kế hoạch 20%.

2Cách 2. Tính số bộ chênh lệch trước, rồi đổi ra phần trăm

Định hướng. Ở câu b), tìm ngay số bộ quần áo may vượt kế hoạch, sau đó mới đổi số chênh lệch đó ra tỉ số phần trăm so với kế hoạch.

a) , xưởng may đã thực hiện được 56% kế hoạch

b) Số bộ quần áo may vượt kế hoạch là:
(bộ)
Tỉ số phần trăm số bộ vượt kế hoạch so với kế hoạch là:

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: a) 56%; b) vượt kế hoạch 20%.

3Cách 3. Rút về đơn vị: tìm số bộ ứng với 1% kế hoạch

Định hướng. Kế hoạch 1 000 bộ ứng với 100%, nên tìm số bộ ứng với 1% kế hoạch trước, rồi lấy số bộ đã may ở mỗi mốc chia cho số đó.

bộ ứng với 100%, nên 1% kế hoạch ứng với:
(bộ)

a) Đến hết nửa thời gian, đã thực hiện được:
(phần trăm kế hoạch)

b) Đến hết thời gian, số bộ thực tế ứng với:
(phần trăm kế hoạch)
Vượt kế hoạch: (phần trăm)

Vậy rút về đơn vị cũng cho đúng kết quả: a) 56%; b) vượt kế hoạch 20%.

Nhận xét. Câu b) luôn phải trừ đi 100% ở bước cuối — quên bước này là lỗi sai phổ biến nhất của dạng bài "vượt kế hoạch".

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: tìm ngay số bộ chênh lệch (200 bộ) rồi mới đổi ra phần trăm, tránh được lỗi quên trừ 100% ở Cách 1.
Đáp số. a) 56%. b) 20%.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), tính rồi ghi luôn đáp số \"vượt kế hoạch 120%\", quên rằng 120% đã bao gồm cả phần 100% hoàn thành ban đầu, phải trừ đi 100% mới ra đúng phần vượt là 20%.
🚀 Mở rộng. Nếu xưởng may chỉ may được 950 bộ khi hết thời gian quy định (ít hơn kế hoạch), tỉ số phần trăm thực hiện kế hoạch là bao nhiêu, và xưởng còn thiếu bao nhiêu phần trăm mới đạt kế hoạch?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 17— Đọc biểu đồ cột, tính trung bình cộng và tỉ số phần trăm của từng phần so với tổng
Tiết 2 · Bài 4 (trang 17). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
Biểu đồ dưới đây cho biết số ti vi bán được trong một tuần của một cửa hàng điện máy.
(Biểu đồ cột \"Số ti vi bán được trong tuần\": trục tung ghi số chiếc ti vi với các mốc chia đều 0, 2, 4, …, 20; trục hoành ghi bốn loại ti vi 75 inch, 60 inch, 50 inch, 45 inch; cột 75 inch cao đến mốc 8, cột 60 inch cao đến mốc 12, cột 50 inch cao đến mốc 16, cột 45 inch cao đến mốc 12.)
a) Trung bình cửa hàng bán được mỗi loại …… chiếc ti vi.
b) Tỉ số phần trăm của số ti vi 75 inch bán được và tổng số ti vi bán được trong tuần là ……%.
Tỉ số phần trăm của số ti vi 60 inch bán được và tổng số ti vi bán được trong tuần là ……%.
Tỉ số phần trăm của số ti vi 50 inch bán được và tổng số ti vi bán được trong tuần là ……%.
Tỉ số phần trăm của số ti vi 45 inch bán được và tổng số ti vi bán được trong tuần là ……%.
Số ti vi bán được trong tuần theo từng loại02468101214161820(Chiếc)875 inch1260 inch1650 inch1245 inch(Loại ti vi)
Kiến thức cần nhớ
  • Số trung bình cộng của nhiều số = tổng các số đó chia cho số lượng các số.
  • Tỉ số phần trăm của một phần so với tổng = (số lượng của phần đó : tổng số lượng) × 100%.
  • Khi thương không dừng, lấy 4 chữ số ở phần thập phân rồi mới nhân với 100 để ra tỉ số phần trăm (quy ước SGK Toán 5 trang 19); làm tròn đến số nguyên chỉ dùng khi cần giá trị GẦN ĐÚNG.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là bài toán trung bình cộng quen thuộc: cộng số ti vi bốn loại rồi chia cho 4. Câu b) phải cộng lại thành tổng số ti vi bán được trong tuần (khác với số trung bình mỗi loại ở câu a), rồi lấy số ti vi từng loại chia cho tổng đó. Vì và không phải số thập phân dừng, theo quy ước SGK Toán 5 (trang 19) phải lấy thương với 4 chữ số ở phần thập phân rồi mới nhân với để ra tỉ số phần trăm, và có thể thử lại bằng tổng bốn tỉ số phần trăm đúng bằng .
1Cách 1. Đọc biểu đồ, tính trung bình cộng rồi tính thương nhân 100 cho từng loại

Định hướng. Đọc đúng số ti vi từng loại trên biểu đồ, tính trung bình cộng cho câu a), cộng lại thành tổng rồi tính tỉ số phần trăm cho câu b) — thương không dừng thì lấy 4 chữ số thập phân trước khi nhân .

a) Nhìn biểu đồ: 75 inch bán được 8 chiếc, 60 inch bán được 12 chiếc, 50 inch bán được 16 chiếc, 45 inch bán được 12 chiếc
Trung bình cửa hàng bán được mỗi loại số ti vi là:
(chiếc)

b) Tổng số ti vi bán được trong tuần là:
(chiếc)
Tỉ số phần trăm ti vi 75 inch:   (lấy 4 chữ số thập phân)

Tỉ số phần trăm ti vi 60 inch:
Tỉ số phần trăm ti vi 50 inch:   (lấy 4 chữ số thập phân)

Tỉ số phần trăm ti vi 45 inch:

Vậy a) trung bình mỗi loại 12 chiếc; b) tỉ số phần trăm lần lượt là 16,66%; 25%; 33,33%; 25%.

2Cách 2. Rút gọn phân số trước khi lấy 4 chữ số thập phân

Định hướng. Rút gọn phân số của số ti vi từng loại trên 48 về dạng tối giản trước, giúp nhìn rõ những tỉ số nào ra số thập phân dừng (60 inch, 45 inch) và những tỉ số nào phải lấy 4 chữ số thập phân (75 inch, 50 inch).

75 inch:
60 inch: (thập phân dừng)
50 inch:
45 inch: (thập phân dừng)

Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: 16,66%; 25%; 33,33%; 25%.

3Cách 3. Thử lại bằng tổng bốn tỉ số phần trăm

Định hướng. Cộng bốn tỉ số phần trăm lại — nếu tổng đúng bằng thì các phép tính đều hợp lí.

Vậy tổng bốn tỉ số phần trăm xấp xỉ (chênh do đã dừng ở 4 chữ số thập phân), xác nhận các kết quả ở Cách 1 và Cách 2 hợp lí.

Nhận xét. Nếu làm tròn tiếp đến số nguyên (17%; 25%; 33%; 25%) thì tổng lại đúng — đây chỉ là giá trị GẦN ĐÚNG dùng khi cần số liệu gọn, đáp số chính vẫn phải giữ 4 chữ số thập phân theo quy ước SGK Toán 5 trang 19.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đọc số liệu, tính trung bình cộng rồi tính tỉ số phần trăm theo đúng quy ước SGK — thương không dừng thì lấy 4 chữ số thập phân rồi mới nhân 100.
Đáp số. a) Trung bình cửa hàng bán được mỗi loại 12 chiếc ti vi. b) Tỉ số phần trăm ti vi 75 inch, 60 inch, 50 inch, 45 inch lần lượt là 16,66%; 25%; 33,33%; 25%.
Sai lầm thường gặp. Nhầm số trung bình cộng ở câu a) (12 chiếc, dùng để so sánh các loại) với việc lấy 12 làm số chia ở câu b) — số chia đúng ở câu b) phải là TỔNG 48 chiếc chứ không phải số trung bình 12 chiếc.
🚀 Mở rộng. Nếu cửa hàng bán thêm được 4 chiếc ti vi 75 inch nữa trong tuần đó, tổng số ti vi và các tỉ số phần trăm sẽ thay đổi như thế nào? (Ghi chú: nếu chỉ cần số liệu gần đúng gọn hơn, có thể làm tròn đến số nguyên — 75 inch , 50 inch — nhưng đáp số chính của bài vẫn phải giữ 4 chữ số thập phân như trên.)