Chủ đề 7. Tỉ số và các bài toán liên quan

Bài 42. Máy tính cầm tay

Vở bài tập Toán 5 — Kết nối tri thức, tập 2 · 9 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 20— Chọn dãy phím bấm máy tính cầm tay đúng với phép tính cho trước
Tiết 1 · Bài 1 (trang 20). Nối cách bấm máy tính cầm tay phù hợp với mỗi phép tính.
1)  2)  3)  4)
Bốn dãy phím cho sẵn (xáo trộn thứ tự): (A) 4 8 0 6 : 5 4 =; (B) 8 9 2 + 9 3 3 4 =; (C) 1 8 7 3 − 3 8 7 =; (D) 8 7 6 × 9 7 =.
Nối phép tính với dãy phím bấm máy tính cầm tay1) 876 × 972) 1 873 − 3873) 892 + 9 3344) 4 806 : 544806÷54=892+9334=1873−387=876×97=
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn bấm đúng một phép tính trên máy tính cầm tay, ta nhập lần lượt các chữ số và dấu phép tính đúng như phép tính đã cho, rồi bấm dấu để xem kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Giống bài học ở mục a) của SGK Bài 42 nhưng có bốn cặp thay vì ba: mỗi phép tính có đúng một dãy phím tương ứng, chỉ cần đọc đúng chữ số và dấu phép tính trong dãy phím rồi so khớp với đề. Bốn phép tính có đủ bốn loại dấu khác nhau (×, −, +, :) nên chỉ cần nhìn dấu là loại được ngay.
1Cách 1. Nhận diện qua dấu phép tính

Định hướng. Mỗi phép tính chỉ có đúng một loại dấu nên nhìn dấu là loại được ngay các dãy phím không khớp.

1) có dấu nhân nên chỉ dãy (D) có dấu "×" phù hợp.
2) có dấu trừ nên chỉ dãy (C) có dấu "−" phù hợp.
3) có dấu cộng nên chỉ dãy (B) có dấu "+" phù hợp.
4) có dấu chia nên chỉ dãy (A) có dấu ":" phù hợp.

Vậy nối 1-(D), 2-(C), 3-(B), 4-(A).

2Cách 2. Đối chiếu đúng thứ tự chữ số

Định hướng. So khớp đúng thứ tự các chữ số xuất hiện trong phép tính với thứ tự chữ số được bấm trong dãy phím.

1) có các số 876 và 97 nên dãy phím bắt đầu 8, 7, 6 rồi đến 9, 7 — đó là (D).
2) có các số 1 873 và 387 nên dãy phím bắt đầu 1, 8, 7, 3 rồi đến 3, 8, 7 — đó là (C).
3) có các số 892 và 9 334 nên dãy phím bắt đầu 8, 9, 2 rồi đến 9, 3, 3, 4 — đó là (B).
4) có các số 4 806 và 54 nên dãy phím bắt đầu 4, 8, 0, 6 rồi đến 5, 4 — đó là (A).

Vậy kết quả nối trùng khớp với Cách 1.

3Cách 3. Tính tay rồi bấm máy kiểm chứng

Định hướng. Tính trước kết quả bằng cách đặt tính, sau đó bấm thử từng dãy phím để kiểm chứng.

, bấm (D) máy hiện đúng.
, bấm (C) máy hiện đúng.
, bấm (B) máy hiện đúng.
, bấm (A) máy hiện đúng.

Vậy cả bốn cặp nối đều được kiểm chứng đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm nhanh nên dùng Cách 1: nhìn đúng một dấu phép tính là loại ngay ba phương án sai.
Đáp số. 1 - (D); 2 - (C); 3 - (B); 4 - (A).
Sai lầm thường gặp. Nối theo đúng vị trí hàng (chọn 1-(A) vì (A) đứng hàng trên cùng), quên rằng bốn dãy phím đã bị xáo trộn thứ tự so với bốn phép tính.
🚀 Mở rộng. Phép tính có chia hết không? Em hãy kiểm tra lại bằng phép nhân ngược .
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 20— Tính giá trị phép tính rồi dùng máy tính cầm tay kiểm tra kết quả
Tiết 1 · Bài 2 (trang 20). Đặt tính rồi tính, sau đó sử dụng máy tính cầm tay để kiểm tra kết quả.
a)  b)  c)  d)
Đặt tính rồi tính, dùng máy tính cầm tay kiểm tra lạia) 338+798338+798=1 136b) 671−17671−17=654c) 827×18827×18=14 886d) 5 071:115071÷11=461
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn kiểm tra một phép tính bằng máy tính cầm tay, ta nhập đúng các số và dấu phép tính rồi bấm dấu để đọc kết quả hiện trên màn hình.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính cơ bản, giống dạng bài Hoạt động (mục a) Bài 2 của SGK. Câu d) chia hết đúng (dư 0) nên kết quả là số tự nhiên 461, khác với ví dụ chia có dư của SGK — cần thử lại bằng phép nhân ngược để chắc chắn không nhầm.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột dọc

Định hướng. Đặt tính theo cột dọc rồi mới bấm máy kiểm tra lại từng kết quả.

a) .
b) .
c) (đặt tính: ; ; cộng ).
d) (chia hết, dư 0).

Vậy bấm máy kiểm tra, cả bốn kết quả đều khớp.

2Cách 2. Mô phỏng đúng dãy phím bấm máy tính cầm tay

Định hướng. Bấm lần lượt đúng các chữ số và dấu phép tính rồi đọc kết quả trên màn hình.

a) bấm 3 3 8 + 7 9 8 =, máy hiện 1136.
b) bấm 6 7 1 − 1 7 =, máy hiện 654.
c) bấm 8 2 7 × 1 8 =, máy hiện 14 886.
d) bấm 5 0 7 1 : 1 1 =, máy hiện 461.

Vậy kết quả trên máy hoàn toàn khớp với Cách 1.

3Cách 3. Tính nhẩm bằng cách tách số thuận tiện

Định hướng. Tách số thành phần thuận tiện để tính nhẩm nhanh, không đặt tính.

a) .
b) .
c) .
d) nhận thấy nên .

Vậy bốn kết quả tính nhẩm đều trùng khớp với hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Khi trình bày bài làm nên dùng Cách 1 (đặt tính); Cách 2 (bấm máy) chỉ dùng để dò lại kết quả cho nhanh.
Đáp số. a) 1 136. b) 654. c) 14 886. d) 461.
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), cộng thiếu hàng chục nghìn khi tính , ra kết quả sai 14 876 thay vì đúng 14 886 — nên thử lại bằng máy tính cầm tay để phát hiện lỗi.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu d) thành (không chia hết), máy tính cầm tay sẽ hiện kết quả dạng số nào?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 20— Tính giá trị biểu thức nhiều phép tính bằng máy tính cầm tay (chú ý thứ tự thực hiện phép tính)
Tiết 1 · Bài 3 (trang 20). Sử dụng máy tính cầm tay để tính giá trị của các biểu thức sau:
a)  b)
c)  d)
Tính giá trị biểu thức — nhân, chia trước; cộng, trừ saua) 873+1887+3541873+1887+3541=6 301b) 4769−1873+9914769−1873+991=3 887c) 88×4= trước, rồi 76+352=88×4=352 → 428d) 258÷3= trước, rồi 8736−86=258÷3=86 → 8 650
Kiến thức cần nhớ
  • Với biểu thức chỉ có phép cộng, trừ (không có nhân, chia), máy tính cầm tay cơ bản bấm tuần tự vẫn cho kết quả đúng.
  • Với biểu thức có cả nhân/chia lẫn cộng/trừ, phải tính phần nhân/chia trước (trên giấy hoặc bấm riêng) rồi mới cộng/trừ, không bấm tuần tự trên máy tính cơ bản.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a), b) chỉ có phép cộng, trừ nên bấm tuần tự trên máy tính cơ bản vẫn cho kết quả đúng. Câu c), d) có cả nhân/chia lẫn cộng/trừ — nếu bấm tuần tự trên máy tính cơ bản (không có ưu tiên) sẽ SAI, phải tính phần nhân/chia trước rồi mới cộng/trừ, đúng như kiến thức đã học ở Hoạt động (mục a) Bài 3 của SGK.
1Cách 1. Tính tay theo đúng thứ tự thực hiện phép tính

Định hướng. Thực hiện phép nhân, chia trước; phép cộng, trừ sau, rồi bấm máy kiểm tra.

a) .
b) .
c) .
d) .

Vậy bốn giá trị lần lượt là 6 301; 3 887; 428; 8 650.

2Cách 2. Bấm máy đúng thứ tự (tính riêng phần nhân, chia trước)

Định hướng. Câu a), b) bấm tuần tự bình thường vì chỉ có cộng, trừ; câu c), d) phải bấm riêng phần nhân/chia trước rồi mới cộng/trừ phần còn lại, không bấm tuần tự cả biểu thức.

a) bấm 8 7 3 + 1 8 8 7 + 3 5 4 1 =, máy hiện 6301 (đúng vì chỉ có phép cộng).
b) bấm 4 7 6 9 − 1 8 7 3 + 9 9 1 =, máy hiện 3887 (đúng vì chỉ có cộng, trừ, tính tuần tự từ trái sang phải cũng đúng thứ tự Toán học).
c) bấm riêng 8 8 × 4 =, máy hiện 352; rồi bấm 7 6 + 3 5 2 =, máy hiện 428 (không bấm tuần tự vì máy cơ bản sẽ tính , sai).
d) bấm riêng 2 5 8 : 3 =, máy hiện 86; rồi bấm 8 7 3 6 − 8 6 =, máy hiện 8650 (không bấm tuần tự vì máy cơ bản sẽ tính , sai).

Vậy kết quả trên máy khớp với Cách 1.

3Cách 3. Tính nhẩm bằng cách tách số

Định hướng. Tách số thuận tiện để tính nhẩm nhanh.

a) .
b) .
c) .
d) (vì ); .

Vậy bốn kết quả tính nhẩm đều trùng khớp với hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Câu a), b) chỉ có cộng/trừ nên bấm tuần tự trên máy tính cơ bản vẫn an toàn; câu c), d) phải tính riêng phần nhân/chia trước — đây chính là điều đã học ở Hoạt động (mục a) Bài 3 của SGK, không được quên.
Đáp số. a) 6 301. b) 3 887. c) 428. d) 8 650.
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), bấm tuần tự trên máy tính cầm tay cơ bản, máy tính — sai hoàn toàn so với giá trị đúng 428, vì máy không tự ưu tiên phép nhân.
🚀 Mở rộng. Nếu máy tính cầm tay của em tự động ưu tiên phép nhân, chia (máy tính khoa học), thì bấm tuần tự có ra đúng 428 ngay không?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★★Trang 21— So sánh cách máy tính cầm tay cơ bản tính biểu thức nhiều phép tính với thứ tự thực hiện phép tính đúng
Tiết 1 · Bài 4 (trang 21). Mai tính giá trị của biểu thức bằng cách bấm máy tính cầm tay như sau: bấm lần lượt 7, 6, 8, −, 3, 6, :, 2, =. Hỏi giá trị mà Mai nhận được chênh lệch với kết quả chính xác bao nhiêu đơn vị?
So sánh kết quả của Mai với giá trị đúng của 768 − 36 : 2Mai bấm tuần tự768−36÷2=366Giá trị đúng768−18=750
Kiến thức cần nhớ
  • Máy tính cầm tay cơ bản tính tuần tự theo đúng thứ tự bấm phím, không tự ưu tiên phép nhân, chia trước phép cộng, trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Mai bấm tuần tự trên máy tính cầm tay cơ bản (không ưu tiên phép chia) nên máy tính trước, rồi — khác với giá trị đúng của biểu thức (phải chia trước). Đây là hệ quả trực tiếp của kiến thức đã học ở Hoạt động (mục a) Bài 3 của SGK.
1Cách 1. Tính giá trị đúng theo quy tắc Toán học

Định hướng. Thực hiện phép chia trước, phép trừ sau theo đúng thứ tự đã học.

.

Vậy giá trị đúng của biểu thức là 750.

2Cách 2. Mô phỏng cách máy tính cơ bản xử lý tuần tự

Định hướng. Mô phỏng đúng theo cách máy tính cầm tay cơ bản nhận phím tuần tự để tìm ra giá trị Mai nhận được.

Máy nhận phím tuần tự: đến phím : thì phép trừ trước đó đã thực hiện xong, tức ; sau đó lấy .

Vậy Mai nhận được 366 trên màn hình.

3Cách 3. Tính hiệu giữa hai kết quả rồi thử lại bằng phép cộng

Định hướng. Lấy kết quả đúng trừ đi kết quả của Mai để tìm độ chênh lệch, rồi cộng ngược lại để kiểm tra.

; thử lại: , đúng.

Vậy giá trị Mai nhận được chênh lệch với kết quả chính xác 384 đơn vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nhận diện ngay bài toán này chính là "bẫy máy tính cơ bản không ưu tiên phép tính" đã học ở Hoạt động (mục a) Bài 3 — luôn tính riêng phần chia trước khi trừ, không bấm tuần tự.
Đáp số. Giá trị Mai nhận được (366) chênh lệch với kết quả chính xác (750) là 384 đơn vị.
Sai lầm thường gặp. Tin ngay kết quả 366 trên màn hình là giá trị đúng của biểu thức, không nhận ra máy tính cơ bản đã tính sai thứ tự — phải luôn tự tính tay (chia trước, trừ sau) để kiểm chứng khi biểu thức có nhiều loại phép tính.
🚀 Mở rộng. Mai nên bấm lại dãy phím như thế nào để máy tính cầm tay cơ bản vẫn cho ra đúng kết quả 750? (Gợi ý: bấm 3 6 : 2 = trước để được 18, rồi tính riêng 768 − 18.)
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★★Trang 21— Chọn dãy phím bấm máy tính cầm tay đúng với dạng toán tìm giá trị % hoặc tìm tỉ số %
Tiết 2 · Bài 1 (trang 21). Nối cách bấm máy tính cầm tay phù hợp với mỗi đề toán.
1) của  2) Tỉ số phần trăm của và
3) của  4) Tỉ số phần trăm của và
Bốn dãy phím cho sẵn (xáo trộn thứ tự): (A) 1 4 : 3 5 % =; (B) 9 × 1 7 % =; (C) 5 0 × 6 % =; (D) 5 : 8 % =.
Nối đề toán với dãy phím bấm máy tính cầm tay1) 6% của 502) Tỉ số phần trăm của 5 và 83) 17% của 94) Tỉ số phần trăm của 14 và 3514÷35%=9×17%=50×6%=5÷8%=
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm giá trị phần trăm của một số bằng máy tính cầm tay, ta bấm: số đã cho, ×, số phần trăm, %, =.
  • Muốn tìm tỉ số phần trăm của hai số bằng máy tính cầm tay, ta bấm: số thứ nhất, :, số thứ hai, %, =.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài tổng hợp cả hai dạng đã học ở Hoạt động (mục b) Bài 1 và Bài 2 của SGK: dạng "…% của …" thì bấm số × %, còn dạng "tỉ số phần trăm của … và …" thì bấm số 1 : số 2 rồi %. Điểm mấu chốt để chọn đúng dãy phím là nhận ra ĐÚNG DẠNG đề bài trước khi nhìn số.
1Cách 1. Nhận diện đúng dạng đề trước khi chọn phép tính

Định hướng. Đề dạng "…% của …" dùng phép nhân (× rồi %); đề dạng "tỉ số phần trăm của … và …" dùng phép chia (: rồi %).

1) "6% của 50" là dạng nhân nên chọn (C) 5 0 × 6 % =.
2) "Tỉ số phần trăm của 5 và 8" là dạng chia nên chọn (D) 5 : 8 % =.
3) "17% của 9" là dạng nhân nên chọn (B) 9 × 1 7 % =.
4) "Tỉ số phần trăm của 14 và 35" là dạng chia nên chọn (A) 1 4 : 3 5 % =.

Vậy nối 1-(C), 2-(D), 3-(B), 4-(A).

2Cách 2. Đối chiếu đúng số liệu trong đề với số bấm trong dãy phím

Định hướng. So khớp đúng hai số xuất hiện trong đề với hai số được bấm trong dãy phím.

1) có 6 và 50 — chỉ dãy (C) có đủ 50 rồi 6.
2) có 5 và 8 — chỉ dãy (D) có đủ 5 rồi 8.
3) có 17 và 9 — chỉ dãy (B) có đủ 9 rồi 17.
4) có 14 và 35 — chỉ dãy (A) có đủ 14 rồi 35.

Vậy kết quả nối trùng khớp với Cách 1.

3Cách 3. Bấm thử từng dãy phím rồi so với đáp số tính tay

Định hướng. Bấm thử từng dãy phím trên máy tính cầm tay, so kết quả với đáp số đã tính tay.

, tức 6% của 50 là 3.
, tức tỉ số phần trăm của 5 và 8 là 62,5%.
, tức 17% của 9 là 1,53.
, tức tỉ số phần trăm của 14 và 35 là 40%.

Vậy bốn cặp nối đều được kiểm chứng đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đọc kỹ chữ trong đề trước: có chữ "của" là dạng nhân, có chữ "tỉ số phần trăm của … và …" là dạng chia — nhận diện đúng dạng thì chọn dãy phím rất nhanh.
Đáp số. 1 - (C); 2 - (D); 3 - (B); 4 - (A).
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn giữa hai dạng đề "…% của …" (phải dùng ×) và "tỉ số phần trăm của … và …" (phải dùng :) — bấm sai phép tính dẫn đến nối sai cặp.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu 2) thành "8% của 5", dãy phím cần bấm sẽ khác dãy phím của câu 2) gốc như thế nào?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 22— Tìm giá trị phần trăm của một số bằng máy tính cầm tay
Tiết 2 · Bài 2 (trang 22). Sử dụng máy tính cầm tay để tính rồi viết kết quả vào chỗ chấm.
a) của  b) của  c) của  d) của
Tìm giá trị phần trăm của một số bằng phím %a) 30% của 8080×30%=24b) 7% của 5252×7%=3,64c) 19% của 557557×19%=105,83d) 95% của 120120×95%=114
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm giá trị phần trăm của một số bằng máy tính cầm tay, ta bấm: số đã cho, ×, số phần trăm, %, =.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn câu áp dụng trực tiếp cách bấm đã học ở Hoạt động (mục b) Bài 1 của SGK. Câu c) dễ nhầm khi đổi 19% thành số thập phân (phải là 0,19 chứ không phải 1,9).
1Cách 1. Bấm máy theo đúng mẫu số × số phần trăm %

Định hướng. Bấm số đã cho, ×, số phần trăm rồi %, =.

a) 8 0 × 3 0 % =, máy hiện 24.
b) 5 2 × 7 % =, máy hiện 3,64.
c) 5 5 7 × 1 9 % =, máy hiện 105,83.
d) 1 2 0 × 9 5 % =, máy hiện 114.

Vậy a) 24; b) 3,64; c) 105,83; d) 114.

2Cách 2. Chia cho 100 trước, nhân sau

Định hướng. Lấy số đã cho chia cho 100 rồi nhân với số phần trăm.

a) .
b) .
c) .
d) .

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.

3Cách 3. Đổi % thành số thập phân rồi nhân trực tiếp

Định hướng. Đổi số phần trăm thành số thập phân rồi nhân thẳng với số đã cho.

a) .
b) .
c) .
d) .

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Trên máy tính cầm tay dùng Cách 1 (có phím %) là nhanh nhất; câu d) có thể tính nhẩm bằng cách lấy rồi trừ bớt 5% của 120.
Đáp số. a) 24. b) 3,64. c) 105,83. d) 114.
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), đổi nhầm thành (quên dịch đúng hai chữ số thập phân) thay vì , dẫn đến kết quả sai gấp 10 lần (1 058,3 thay vì 105,83).
🚀 Mở rộng. Câu d) 95% của 120, có cách nào tính nhanh không cần máy tính? (Gợi ý: , nên .)
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 22— Tìm tỉ số phần trăm của hai số bằng máy tính cầm tay
Tiết 2 · Bài 3 (trang 22). Sử dụng máy tính cầm tay để tính rồi viết kết quả vào chỗ chấm.
a) Tỉ số phần trăm của và  b) Tỉ số phần trăm của và
c) Tỉ số phần trăm của và  d) Tỉ số phần trăm của và
Tìm tỉ số phần trăm của hai số bằng phím %a) 3 và 123÷12%=25b) 81 và 15081÷150%=54c) 5 và 2005÷200%=2,5d) 56 và 14056÷140%=40
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm tỉ số phần trăm của hai số bằng máy tính cầm tay, ta bấm: số thứ nhất, :, số thứ hai, %, =.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn câu áp dụng trực tiếp cách bấm đã học ở Hoạt động (mục b) Bài 2 của SGK. Câu c) dễ quên bước nhân với 100 nếu không dùng phím %, dễ để sót kết quả ở dạng số thập phân bé.
1Cách 1. Bấm máy theo đúng mẫu số 1 : số 2 %

Định hướng. Bấm số thứ nhất, :, số thứ hai rồi %, =.

a) 3 : 1 2 % =, máy hiện 25.
b) 8 1 : 1 5 0 % =, máy hiện 54.
c) 5 : 2 0 0 % =, máy hiện 2,5.
d) 5 6 : 1 4 0 % =, máy hiện 40.

Vậy a) 25%; b) 54%; c) 2,5%; d) 40%.

2Cách 2. Tìm thương rồi nhân với 100

Định hướng. Tính thương của hai số rồi nhân với 100, viết thêm kí hiệu %.

a) ; .
b) ; .
c) ; .
d) ; .

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.

3Cách 3. Rút gọn phân số trước khi tính

Định hướng. Rút gọn phân số về mẫu số 100 để tính nhanh, không cần máy.

a) .
b) .
c) .
d) .

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Trên máy tính cầm tay dùng Cách 1 (phím : rồi %) là nhanh nhất và ít sai sót nhất với số liệu lớn.
Đáp số. a) 25%. b) 54%. c) 2,5%. d) 40%.
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), tính rồi quên nhân với 100 mà ghi luôn đáp số — sai vì thiếu bước đổi ra phần trăm, đáp số đúng phải là .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi ngược đề câu c) thành "tỉ số phần trăm của 200 và 5" thì kết quả bằng bao nhiêu? So sánh với kết quả câu c).
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4★Trang 22— Tìm giá trị phần trăm của một số áp dụng cho bảng số liệu nhiều mặt hàng
Tiết 2 · Bài 4 (trang 22). Nhằm tri ân khách hàng, cửa hàng đã điều chỉnh giảm giá tất cả các mặt hàng: giá mới bằng 75% giá cũ. Sử dụng máy tính cầm tay, hãy hoàn thành bảng sau.
Áo len: giá cũ 450 000 đồng.
Mũ: giá cũ 100 000 đồng.
Khăn: giá cũ 250 000 đồng.
Nước hoa: giá cũ 799 000 đồng.
Tính giá mới bằng 75% giá cũ cho từng mặt hàngÁo len: 450 000 đ450000×75%=337 500Mũ: 100 000 đ100000×75%=75 000Khăn: 250 000 đ250000×75%=187 500Nước hoa: 799 000 đ799000×75%=599 250
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm giá trị phần trăm của một số bằng máy tính cầm tay, ta bấm: số đã cho, ×, số phần trăm, %, =.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn mặt hàng đều áp dụng CHUNG một tỉ lệ 75% nên chỉ cần nhớ đúng một công thức rồi lặp lại bốn lần; số liệu nước hoa (799 000 đồng) không tròn nên dễ bấm nhầm chữ số.
1Cách 1. Bấm máy giá cũ × 75 %

Định hướng. Bấm giá cũ của từng mặt hàng, ×, 75, %, = để tìm giá mới.

Áo len: .
Mũ: .
Khăn: .
Nước hoa: .

Vậy bốn giá mới lần lượt là 337 500 đ; 75 000 đ; 187 500 đ; 599 250 đ.

2Cách 2. Chia cho 100 trước, nhân 75 sau

Định hướng. Lấy giá cũ chia cho 100 rồi nhân với 75.

Áo len: .
Mũ: .
Khăn: .
Nước hoa: .

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.

3Cách 3. Vì 75% bằng ba phần tư nên chia giá cũ cho 4 rồi nhân 3

Định hướng. Vì , ta có thể lấy giá cũ trừ đi một phần tư giá cũ.

Áo len: ; .
Mũ: ; .
Khăn: ; .
Nước hoa: ; .

Vậy cả ba cách đều cho cùng bảng kết quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Dùng máy tính cầm tay (Cách 1) khi có nhiều mặt hàng để tránh sai sót; nếu tính tay thì Cách 3 () thường gọn hơn Cách 2.
Đáp số. Áo len: 337 500 đồng. Mũ: 75 000 đồng. Khăn: 187 500 đồng. Nước hoa: 599 250 đồng.
Sai lầm thường gặp. Ở mặt hàng nước hoa, làm tròn thành rồi trừ, ra kết quả sai đồng thay vì đúng đồng — số liệu không tròn thì không được làm tròn giữa chừng.
🚀 Mở rộng. Nếu giá mới bằng 75% giá cũ, thì giá cũ gấp mấy lần giá mới? (Gợi ý: giá cũ bằng giá mới nhân với .)
Bài 9 · Tiết 2 · Bài 5★Trang 22— Tính tiền lãi ngân hàng theo lãi suất phần trăm một năm (số liệu lớn)
Tiết 2 · Bài 5 (trang 22). Cô Hiền gửi 580 000 000 đồng vào ngân hàng với lãi suất 9% một năm. Hãy sử dụng máy tính cầm tay để tính số tiền lãi mà cô Hiền nhận được sau một năm.
Tính tiền lãi ngân hàng bằng máy tính cầm tayTiền lãi580000000×9%=52 200 000
Kiến thức cần nhớ
  • Tiền lãi sau một năm bằng số tiền gửi nhân với lãi suất một năm.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng bài Luyện tập Bài 2 của SGK nhưng số liệu lớn hơn (580 000 000 đồng) — máy tính cầm tay giúp tránh nhầm hàng khi tính tay; cần viết đủ các chữ số 0 và tách nhóm bằng dấu cách khi ghi kết quả.
1Cách 1. Mô phỏng đúng dãy phím bấm máy tính cầm tay

Định hướng. Bấm số tiền gửi, ×, lãi suất rồi %, =.

Bấm 5 8 0 0 0 0 0 0 0 × 9 % =, máy hiện 52 200 000.

Vậy tiền lãi cô Hiền nhận được sau một năm là 52 200 000 đồng.

2Cách 2. Chia cho 100 trước, nhân với số phần trăm sau

Định hướng. Lấy số tiền gửi chia cho 100 rồi nhân với 9.

(đồng).

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.

3Cách 3. Đổi số phần trăm thành số thập phân rồi nhân trực tiếp

Định hướng. Đổi 9% thành số thập phân rồi nhân thẳng với số tiền gửi.

; (đồng).

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả 52 200 000 đồng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Với số liệu lớn nên dùng Cách 1 (bấm máy tính cầm tay) để tránh nhầm khi đặt tính tay quá nhiều chữ số 0.
Đáp số. 52 200 000 đồng.
Sai lầm thường gặp. Bấm thiếu một chữ số 0 khi nhập 580 000 000 (bấm nhầm thành 58 000 000), dẫn đến kết quả sai chỉ bằng một phần mười đáp số đúng (5 220 000 đồng).
🚀 Mở rộng. Nếu lãi suất là 9,5% một năm thì tiền lãi cô Hiền nhận được sau một năm là bao nhiêu?