Chủ đề 7. Tỉ số và các bài toán liên quan

Bài 42. Máy tính cầm tay

SGK Toán 5 — Kết nối tri thức, tập 2 · 7 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động (mục a) · Bài 1★Trang 24— Chọn dãy phím bấm máy tính cầm tay đúng với phép tính cho trước
Hoạt động (mục a) · Bài 1 (trang 24). Chọn cách bấm máy tính cầm tay phù hợp với mỗi phép tính.
1)  2)  3)
Ba dãy phím cho sẵn (xáo trộn thứ tự): (A) 5 1 × 2 9 =; (B) 1 7 4 − 1 0 8 =; (C) 1 0 4 5 : 2 5 =.
Nối phép tính với dãy phím bấm máy tính cầm tay1) 174 − 1082) 51 × 293) 1 045 : 2551×29=174−108=1045÷25=
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn bấm đúng một phép tính trên máy tính cầm tay, ta nhập lần lượt các chữ số và dấu phép tính đúng như phép tính đã cho, rồi bấm dấu để xem kết quả.
  • Phím ON/C dùng để bật máy, phím OFF dùng để tắt máy, các phím từ 0 đến 9 dùng để nhập số.
  • Các phím tương ứng với bốn phép tính cộng, trừ, nhân, chia.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi phép tính có đúng một dãy phím tương ứng — chỉ cần đọc đúng các chữ số và đúng dấu phép tính xuất hiện trong dãy phím rồi so khớp với đề, không cần bấm máy thật cũng chọn được. Bẫy của bài là thứ tự ba dãy phím đã bị xáo trộn so với thứ tự ba phép tính bên trái, nên không được chọn theo vị trí hàng mà phải đọc đúng nội dung từng dãy phím.
1Cách 1. Nhận diện qua dấu phép tính

Định hướng. Mỗi phép tính chỉ có đúng một loại dấu (trừ, nhân hoặc chia) nên nhìn dấu là loại được ngay hai dãy phím không khớp.

Phép tính 1) có dấu trừ nên chỉ dãy (B) có dấu "−" phù hợp.
Phép tính 2) có dấu nhân nên chỉ dãy (A) có dấu "×" phù hợp.
Phép tính 3) có dấu chia nên chỉ dãy (C) có dấu ":" phù hợp.

Vậy nối 1 với (B), 2 với (A), 3 với (C).

2Cách 2. Đối chiếu đúng thứ tự chữ số

Định hướng. So khớp đúng thứ tự các chữ số xuất hiện trong phép tính với thứ tự chữ số được bấm trong dãy phím, không cần biết trước dấu phép tính là gì.

Phép tính 1) có các số 174 và 108 nên dãy phím phải bắt đầu 1, 7, 4 rồi đến 1, 0, 8 — đó là (B).
Phép tính 2) có các số 51 và 29 nên dãy phím phải bắt đầu 5, 1 rồi đến 2, 9 — đó là (A).
Phép tính 3) có các số 1 045 và 25 nên dãy phím phải bắt đầu 1, 0, 4, 5 rồi đến 2, 5 — đó là (C).

Vậy kết quả nối trùng khớp với Cách 1: 1-(B), 2-(A), 3-(C).

3Cách 3. Tính tay rồi bấm máy kiểm chứng

Định hướng. Tính trước kết quả từng phép tính bằng cách đặt tính, sau đó bấm thử từng dãy phím trên máy tính cầm tay để kiểm chứng số hiện trên màn hình đúng bằng kết quả đã tính tay.

; bấm dãy (B) máy hiện 66 nên đúng.
; bấm dãy (A) máy hiện 1 479 nên đúng.
; bấm dãy (C) máy hiện 41,8 nên đúng.

Vậy cả ba cặp nối đều được kiểm chứng đúng: 1-(B), 2-(A), 3-(C).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm nhanh nên dùng Cách 1: chỉ cần nhìn đúng một dấu phép tính (−, ×, :) là loại ngay hai phương án sai, không mất công đọc hết dãy số.
Đáp số. 1 - (B); 2 - (A); 3 - (C).
Sai lầm thường gặp. Nhầm rằng ba dãy phím được xếp theo đúng thứ tự của ba phép tính bên trái (chọn 1-(A) chỉ vì (A) đứng hàng trên cùng), quên rằng đề bài đã xáo trộn thứ tự — phải đọc đúng số và dấu trong từng dãy phím rồi mới chọn.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi dãy phím (C) thành "1 0 4 5 : 2 5" (bỏ dấu ở cuối), máy tính có hiện được kết quả ngay không? Vì sao phải luôn bấm dấu sau cùng?
Bài 2 · Hoạt động (mục a) · Bài 2★Trang 24— Tính giá trị phép tính rồi dùng máy tính cầm tay kiểm tra kết quả
Hoạt động (mục a) · Bài 2 (trang 24). Thực hiện các phép tính sau rồi sử dụng máy tính cầm tay để kiểm tra kết quả.
a)  b)  c)  d)
Bấm máy tính cầm tay để kiểm tra bốn phép tínha) 1 975+2 0251975+2025=4 000b) 3 871−1893871−189=3 682c) 475×81475×81=38 475d) 51:651÷6=8,5
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn kiểm tra một phép tính bằng máy tính cầm tay, ta nhập đúng các số và dấu phép tính rồi bấm dấu để đọc kết quả hiện trên màn hình.
  • Nếu phép chia không hết, máy tính cầm tay sẽ hiện kết quả dưới dạng số thập phân.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn câu ôn lại bốn phép tính cộng, trừ, nhân, chia đã học. Câu d) không chia hết nên kết quả là số thập phân — máy tính cầm tay sẽ tự hiện dấu phẩy, học sinh cần đọc đúng 8,5 chứ không phải kiểu "8 dư 3" như phép chia số tự nhiên.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột dọc

Định hướng. Đặt tính theo cột dọc như cách làm truyền thống trên giấy, rồi mới bấm máy kiểm tra lại từng kết quả.

a) .
b) .
c) .
d) (chia đến khi lấy một chữ số thập phân: dư , viết thêm được , nên thương là ).

Vậy bấm máy kiểm tra, cả bốn kết quả đều khớp với cách tính tay.

2Cách 2. Mô phỏng đúng dãy phím bấm máy tính cầm tay

Định hướng. Bấm lần lượt đúng các chữ số và dấu phép tính theo thứ tự đã học ở mục a) rồi đọc kết quả hiện trên màn hình.

a) bấm 1 9 7 5 + 2 0 2 5 =, máy hiện 4000.
b) bấm 3 8 7 1 − 1 8 9 =, máy hiện 3682.
c) bấm 4 7 5 × 8 1 =, máy hiện 38 475.
d) bấm 5 1 : 6 =, máy hiện 8.5 tức là 8,5.

Vậy kết quả trên máy hoàn toàn khớp với Cách 1.

3Cách 3. Tính nhẩm bằng cách tách số thuận tiện

Định hướng. Tách một số hạng thành hai phần thuận tiện để tính nhẩm nhanh, không đặt tính, sau đó mới dùng máy tính cầm tay để kiểm chứng.

a) .
b) .
c) .
d) .

Vậy bốn kết quả tính nhẩm đều trùng khớp với hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Khi trình bày bài làm nên dùng Cách 1 (đặt tính) vì phải viết rõ các bước; Cách 2 (bấm máy) chỉ dùng để dò lại kết quả cho nhanh.
Đáp số. a) 4 000. b) 3 682. c) 38 475. d) 8,5.
Sai lầm thường gặp. Ở câu d), bấm 51:6 rồi dừng lại khi thấy dư 3 và kết luận "51:6 = 8 dư 3" như phép chia số tự nhiên, quên rằng máy tính cầm tay luôn cho kết quả dạng số thập phân (8,5) chứ không hiện số dư.
🚀 Mở rộng. Muốn kiểm tra máy tính đã bấm đúng câu a) hay chưa mà không cần bấm lại từ đầu, em có thể lấy kết quả 4 000 trừ đi 2 025 rồi so sánh với số hạng còn lại để kiểm chứng — em hãy thử làm.
Bài 3 · Hoạt động (mục a) · Bài 3★★Trang 24-25— So sánh cách máy tính cầm tay cơ bản tính biểu thức nhiều phép tính với thứ tự thực hiện phép tính đúng trong Toán học
Hoạt động (mục a) · Bài 3 (trang 24-25). a) Rô-bốt tính giá trị của biểu thức bằng cách bấm máy tính cầm tay như sau: bấm lần lượt 5, +, 2, ×, 3, =. Theo em, màn hình máy tính hiện kết quả là bao nhiêu?
b) Em hãy tính giá trị của biểu thức rồi so sánh với kết quả mà Rô-bốt nhận được.
So sánh cách bấm tuần tự với giá trị đúng của 5 + 2 × 3Rô-bốt bấm tuần tự5+2×3=21Giá trị đúng2×3+5=11
Kiến thức cần nhớ
  • Với biểu thức có các phép cộng, trừ, nhân, chia, ta luôn thực hiện phép nhân, chia trước, phép cộng, trừ sau.
  • Máy tính cầm tay cơ bản không tự ưu tiên phép nhân, chia — nó tính lần lượt theo đúng thứ tự các phím đã bấm, nên bấm sai thứ tự sẽ cho kết quả sai.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là điểm kiến thức quan trọng nhất của bài: máy tính cầm tay cơ bản (loại bốn phép tính, không có dấu ngoặc ưu tiên) tính TUẦN TỰ theo đúng thứ tự bấm phím, không tự động ưu tiên nhân, chia trước như quy tắc Toán học đã học. Vì vậy khi biểu thức có cả cộng/trừ lẫn nhân/chia, bấm phím tuần tự có thể cho kết quả SAI so với giá trị đúng — người dùng phải tự tính đúng thứ tự trước hoặc đổi lại thứ tự bấm phím.
1Cách 1. Tính giá trị đúng theo quy tắc Toán học

Định hướng. Thực hiện phép nhân trước, phép cộng sau theo đúng thứ tự đã học.

.

Vậy giá trị đúng của biểu thức là 11.

2Cách 2. Mô phỏng cách máy tính cơ bản xử lý tuần tự

Định hướng. Mô phỏng đúng theo cách máy tính cầm tay cơ bản nhận phím tuần tự, để hiểu vì sao Rô-bốt nhận được kết quả khác.

Máy nhận phím theo đúng thứ tự đã bấm: đến phím × thì phép cộng trước đó đã được thực hiện xong, tức ; sau đó lấy .

Vậy màn hình của Rô-bốt hiện 21, không phải 11.

3Cách 3. Đổi lại thứ tự bấm phím để ra đúng kết quả

Định hướng. Bấm lại dãy phím theo thứ tự ưu tiên phép nhân trước, phép cộng sau, để máy tính cơ bản vẫn cho ra đúng kết quả.

Bấm lại: 2, ×, 3, +, 5, =; máy tính trước, rồi .

Vậy bấm đúng thứ tự ưu tiên thì máy tính cơ bản vẫn hiện đúng kết quả 11.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Với máy tính cầm tay cơ bản không có dấu ngoặc, luôn tính trước phần nhân/chia ra nháp hoặc đổi thứ tự bấm phím (Cách 3) để tránh bị sai như Rô-bốt.
Đáp số. a) Màn hình hiện 21 (Rô-bốt bấm tuần tự: rồi ). b) Giá trị đúng của biểu thức là 11; kết quả của Rô-bốt (21) khác với giá trị đúng (11) vì máy tính cơ bản không ưu tiên phép nhân trước phép cộng.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng máy tính cầm tay luôn tự động tính đúng thứ tự (nhân, chia trước) giống như quy tắc đã học, nên tin ngay kết quả 21 trên màn hình là đúng — thực chất phải tự tính tay hoặc đổi thứ tự bấm phím mới ra đúng 11.
🚀 Mở rộng. Nếu biểu thức là (đổi ngược lại vị trí), bấm tuần tự trên máy tính cơ bản có ra kết quả đúng không? Vì sao? (Gợi ý: phép nhân đã đứng trước phép cộng ngay trong cách viết biểu thức.)
Bài 4 · Hoạt động (mục b) · Bài 1★Trang 26— Tìm giá trị phần trăm của một số bằng máy tính cầm tay (dùng phím %)
Hoạt động (mục b) · Bài 1 (trang 26). Sử dụng máy tính cầm tay để tính:
a) của  b) của
Tìm giá trị phần trăm của một số bằng phím %a) 8% của 3535×8%=2,8b) 32% của 44×32%=1,28
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm giá trị phần trăm của một số bằng máy tính cầm tay, ta bấm: số đã cho, ×, số phần trăm, %, =.
  • Cách bấm này áp dụng đúng quy tắc: giá trị phần trăm bằng số đã cho nhân với số phần trăm rồi chia cho 100 — phím % trên máy tính tự động chia cho 100.
🧠 Phân tích tư duy
Áp dụng đúng Ví dụ 1 (trang 25): bấm số đã cho, dấu ×, số phần trăm rồi bấm %, cuối cùng bấm =. Câu b) cho kết quả không phải số tự nhiên () nên cần đọc đúng dấu phẩy trên màn hình.
1Cách 1. Mô phỏng đúng dãy phím theo Ví dụ 1 của SGK

Định hướng. Bấm số đã cho, dấu ×, số phần trăm rồi bấm %, cuối cùng bấm =.

a) bấm 3 5 × 8 % =, máy hiện 2,8.
b) bấm 4 × 3 2 % =, máy hiện 1,28.

Vậy a) 8% của 35 là 2,8; b) 32% của 4 là 1,28.

2Cách 2. Chia cho 100 trước, nhân với số phần trăm sau

Định hướng. Không dùng phím %: lấy số đã cho chia cho 100 để tìm giá trị của 1%, rồi nhân với số phần trăm cần tìm.

a) .
b) .

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.

3Cách 3. Đổi số phần trăm thành số thập phân rồi nhân trực tiếp

Định hướng. Đổi số phần trăm thành số thập phân (dịch dấu phẩy sang trái hai chữ số) rồi nhân thẳng với số đã cho.

a) ; .
b) ; .

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: 2,8 và 1,28.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Trên máy tính cầm tay nên dùng Cách 1 (có phím %) vì nhanh và đúng ngay quy tắc SGK; khi không có máy tính thì dùng Cách 3 (đổi % thành số thập phân) để tính tay nhanh nhất.
Đáp số. a) 2,8. b) 1,28.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), quên bấm phím % mà chỉ bấm sẽ ra 128 thay vì 1,28 — sai gấp 100 lần vì quên chia cho 100.
🚀 Mở rộng. Không có phím %, làm sao bấm máy tính cầm tay để vẫn ra đúng 8% của 35? (Gợi ý: đổi 8% thành số thập phân 0,08 rồi bấm nhân bình thường.)
Bài 5 · Hoạt động (mục b) · Bài 2★Trang 26— Tìm tỉ số phần trăm của hai số bằng máy tính cầm tay
Hoạt động (mục b) · Bài 2 (trang 26). Sử dụng máy tính cầm tay để tính tỉ số phần trăm của:
a) và  b) và
Tìm tỉ số phần trăm của hai số bằng phím %a) 16 và 8016÷80%=20b) 38 và 12538÷125%=30,4
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm tỉ số phần trăm của hai số bằng máy tính cầm tay, ta bấm: số thứ nhất, dấu chia, số thứ hai, %, =.
  • Cách bấm này áp dụng đúng quy tắc: tỉ số phần trăm bằng thương của số thứ nhất và số thứ hai nhân với 100% — phím % trên máy tính tự động nhân với 100.
🧠 Phân tích tư duy
Áp dụng đúng Ví dụ 2 (trang 26): bấm số thứ nhất, dấu chia, số thứ hai rồi %, =. Câu b) 38 và 125 cho kết quả 30,4% (không phải số nguyên) nên cần đọc đúng dấu phẩy.
1Cách 1. Mô phỏng đúng dãy phím theo Ví dụ 2 của SGK

Định hướng. Bấm số thứ nhất, dấu chia, số thứ hai rồi bấm %, cuối cùng bấm =.

a) bấm 1 6 : 8 0 % =, máy hiện 20.
b) bấm 3 8 : 1 2 5 % =, máy hiện 30,4.

Vậy a) tỉ số phần trăm của 16 và 80 là 20%; b) tỉ số phần trăm của 38 và 125 là 30,4%.

2Cách 2. Tìm thương rồi nhân với 100

Định hướng. Không dùng phím %: tìm thương của hai số rồi nhân với 100, viết thêm kí hiệu %.

a) ; , tức 20%.
b) ; , tức 30,4%.

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.

3Cách 3. Rút gọn phân số trước khi tính

Định hướng. Rút gọn phân số hoặc quy đồng về mẫu số 100 (hay 1 000) để số liệu gọn hơn.

a) .
b) (nhân cả tử và mẫu với 8 để mẫu số thành 1 000).

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: 20% và 30,4%.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Trên máy tính cầm tay dùng Cách 1 (phím chia rồi %) là nhanh nhất; khi tính tay nên ưu tiên Cách 3 nếu mẫu số dễ quy đồng về 100 hoặc 1 000.
Đáp số. a) 20%. b) 30,4%.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), bấm nhầm thứ tự (đảo ngược hai số) — phép chia không có tính giao hoán nên ra kết quả sai khác hẳn (khoảng 328,9% thay vì 30,4%); phải luôn bấm đúng thứ tự số thứ nhất chia số thứ hai.
🚀 Mở rộng. Không có phím %, làm sao bấm máy tính cầm tay để vẫn ra đúng tỉ số phần trăm của 16 và 80? (Gợi ý: bấm 16 : 80 = trước rồi tự nhân kết quả với 100.)
Bài 6 · Luyện tập · Bài 1★★Trang 26— Tính tiền hoàn theo tỉ số phần trăm có điều kiện áp dụng (so sánh với mức tối thiểu)
Luyện tập · Bài 1 (trang 26). Một cửa hàng áp dụng chính sách khuyến mại hoàn tiền 10% cho mọi đơn hàng từ 1 000 000 đồng trở lên. Hãy tính số tiền được hoàn lại của mỗi hoá đơn sau:
a) Áo len 275 000 đồng, quần âu 599 000 đồng, mũ thời trang 120 000 đồng.
b) Áo khoác 850 000 đồng, găng tay giữ nhiệt 250 000 đồng.
Kiểm tra điều kiện rồi tính tiền hoàn 10%a) tổng hoá đơn275000+599000+120000=994 000b) tổng hoá đơn850000+250000=1 100 000b) tiền hoàn 10%1100000×10%=110 000
Kiến thức cần nhớ
  • Trước khi tính tiền hoàn theo tỉ lệ phần trăm, phải kiểm tra hoá đơn có đủ điều kiện áp dụng khuyến mại hay không.
  • Muốn tìm giá trị phần trăm của một số, ta lấy số đó chia cho 100 rồi nhân với số phần trăm đã cho (hoặc dùng phím % trên máy tính cầm tay).
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài toán có "bẫy điều kiện": phải cộng tổng hoá đơn TRƯỚC rồi so sánh với mức 1 000 000 đồng mới biết hoá đơn có được hoàn tiền hay không, chứ không phải hoá đơn nào cũng được hoàn 10%. Hoá đơn a) có tổng 994 000 đồng, CHƯA đủ 1 000 000 đồng nên KHÔNG được hoàn tiền — nhiều học sinh dễ quên kiểm tra điều kiện mà tính hoàn 10% ngay cho cả hai hoá đơn.
1Cách 1. Cộng tổng hoá đơn, so sánh điều kiện rồi bấm máy tính

Định hướng. Cộng tổng từng hoá đơn, so sánh với mức 1 000 000 đồng; nếu đủ điều kiện thì mới bấm máy tính cầm tay tính 10%.

a) Tổng hoá đơn: (đồng). Vì nhỏ hơn nên hoá đơn này KHÔNG đủ điều kiện, không được hoàn tiền.
b) Tổng hoá đơn: (đồng). Vì không nhỏ hơn nên đủ điều kiện; bấm máy tính máy hiện 110 000.

Vậy a) không được hoàn tiền (0 đồng); b) được hoàn 110 000 đồng.

2Cách 2. Tính riêng phần trăm hoàn của từng món hàng

Định hướng. Chỉ áp dụng khi hoá đơn đủ điều kiện: tính riêng số tiền hoàn của từng món hàng trong hoá đơn b) rồi cộng lại.

b) (đồng); (đồng); tổng tiền hoàn là (đồng).

Vậy kết quả khớp với Cách 1: 110 000 đồng.

3Cách 3. Đổi 10% thành phép chia cho 10

Định hướng. Vì nên lấy tổng hoá đơn chia cho 10, không cần nhân rồi chia cho 100.

b) (đồng).

Vậy khớp hai cách trên: hoá đơn b) được hoàn 110 000 đồng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Luôn cộng tổng hoá đơn và so sánh với mức tối thiểu TRƯỚC, tránh tính hoàn tiền cho hoá đơn chưa đủ điều kiện; khi đã đủ điều kiện, dùng Cách 3 (, chia cho 10) là nhanh nhất.
Đáp số. a) 0 đồng (hoá đơn 994 000 đồng chưa đủ 1 000 000 đồng nên không được hoàn tiền). b) 110 000 đồng.
Sai lầm thường gặp. Không cộng tổng hoá đơn a) mà tính hoàn 10% ngay, ra kết quả 99 400 đồng — sai vì hoá đơn a) không đủ điều kiện áp dụng khuyến mại (tổng chỉ 994 000 đồng, chưa tới 1 000 000 đồng).
🚀 Mở rộng. Nếu hoá đơn a) mua thêm một chiếc khăn giá 10 000 đồng nữa, hoá đơn lúc đó có đủ điều kiện hoàn tiền không? Số tiền hoàn lại là bao nhiêu?
Bài 7 · Luyện tập · Bài 2★Trang 26— Tính tiền lãi ngân hàng theo lãi suất phần trăm một năm (tìm giá trị phần trăm của một số, số liệu lớn)
Luyện tập · Bài 2 (trang 26). Chú Năm gửi 250 000 000 đồng vào ngân hàng với lãi suất 8% một năm. Hãy sử dụng máy tính cầm tay để tính số tiền lãi mà chú Năm nhận được sau một năm.
Tính tiền lãi ngân hàng bằng máy tính cầm tayTiền lãi250000000×8%=20 000 000
Kiến thức cần nhớ
  • Tiền lãi sau một năm bằng số tiền gửi nhân với lãi suất một năm.
  • Với số liệu lớn, nên dùng máy tính cầm tay (phím × và %) để tránh nhầm khi đặt tính tay.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là dạng toán quen thuộc "tìm giá trị phần trăm của một số" nhưng số tiền gửi rất lớn (250 000 000 đồng) nên máy tính cầm tay giúp tránh nhầm hàng khi tính tay; cần viết đủ các chữ số 0 và tách nhóm bằng dấu cách khi ghi kết quả.
1Cách 1. Mô phỏng đúng dãy phím bấm máy tính cầm tay

Định hướng. Bấm số tiền gửi, dấu ×, lãi suất rồi bấm %, cuối cùng bấm =.

Bấm 2 5 0 0 0 0 0 0 0 × 8 % =, máy hiện 20 000 000.

Vậy tiền lãi chú Năm nhận được sau một năm là 20 000 000 đồng.

2Cách 2. Chia cho 100 trước, nhân với số phần trăm sau

Định hướng. Không dùng phím %: lấy số tiền gửi chia cho 100 rồi nhân với số phần trăm.

(đồng).

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.

3Cách 3. Đổi số phần trăm thành số thập phân rồi nhân trực tiếp

Định hướng. Đổi 8% thành số thập phân rồi nhân thẳng với số tiền gửi.

; (đồng).

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả 20 000 000 đồng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Với số liệu lớn nên dùng Cách 1 (bấm máy tính cầm tay) để tránh nhầm khi đặt tính tay quá nhiều chữ số 0.
Đáp số. 20 000 000 đồng.
Sai lầm thường gặp. Đếm thiếu một chữ số 0 khi bấm 250 000 000 trên máy tính cầm tay (bấm nhầm thành 25 000 000), dẫn đến kết quả sai 2 000 000 đồng — chỉ bằng một phần mười đáp số đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu lãi suất tăng lên 8,5% một năm, số tiền lãi chú Năm nhận được sau một năm là bao nhiêu? Hãy dùng máy tính cầm tay để tính.