Chủ đề 8. Phép nhân và phép chia

Bài 38. Nhân với số có một chữ số

SGK Toán 4 — Kết nối tri thức, tập 2 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Khám pháTrang 4Nhân số có sáu chữ số với số có một chữ số (có nhớ nhiều lần)
Khám phá (trang 4). Mỗi ngày nhà máy sản xuất được 160 140 chiếc khẩu trang. Hỏi trong 7 ngày, nhà máy đó sản xuất được bao nhiêu chiếc khẩu trang?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nhân một số với một số có một chữ số, ta đặt tính rồi nhân lần lượt từ hàng đơn vị sang hàng cao hơn, nhớ sang hàng liền trước khi tích riêng lớn hơn hoặc bằng 10.
  • Có thể tách số bị nhân theo từng hàng, nhân riêng từng phần rồi cộng lại để kiểm tra kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi số khẩu trang làm ra trong 7 ngày mà mỗi ngày làm ra một số lượng như nhau, nên phải lấy số khẩu trang một ngày nhân với 7. Số bị nhân có tới sáu chữ số nên khi đặt tính phải rất cẩn thận ở các bước có nhớ.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính (như sách hướng dẫn)

Định hướng. Đặt tính theo cột, nhân 7 lần lượt với từng chữ số của 160 140 kể từ hàng đơn vị, nhớ sang hàng liền trước khi tích riêng từ 10 trở lên.


7 nhân 0 bằng 0, viết 0.
7 nhân 4 bằng 28, viết 8 nhớ 2.
7 nhân 1 bằng 7, thêm 2 bằng 9, viết 9.
7 nhân 0 bằng 0, viết 0.
7 nhân 6 bằng 42, viết 2 nhớ 4.
7 nhân 1 bằng 7, thêm 4 bằng 11, viết 11.

Vậy .

2Cách 2. Tách số bị nhân theo hàng rồi cộng các tích riêng

Định hướng. Tách 160 140 thành tổng các số tròn hàng, nhân riêng từng số với 7 rồi cộng lại.




Vậy , khớp với Cách 1.

3Cách 3. Ước lượng trước, tính chính xác sau

Định hướng. Làm tròn số bị nhân đến hàng nghìn để ước lượng cỡ của kết quả trước, sau đó tính chính xác và so sánh với ước lượng.

làm tròn đến hàng nghìn được khoảng .
— kết quả đúng phải xấp xỉ .
Tính chính xác (đặt tính như Cách 1): .

Vậy rất gần với số ước lượng , xác nhận kết quả hợp lý.

Nhận xét. Ước lượng không thay thế được tính chính xác nhưng giúp phát hiện ngay nếu tính nhầm ra một kết quả quá xa cỡ số dự đoán.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính rồi nhân lần lượt từng hàng, đúng đủ các bước nhớ như sách hướng dẫn, chắc chắn không sai sót.
Đáp số. Trong 7 ngày, nhà máy sản xuất được 1 120 980 chiếc khẩu trang.
Sai lầm thường gặp. Nhân xong hàng chục nghìn (7 nhân 6 bằng 42) mà quên cộng thêm số nhớ 4 từ bước trước, viết luôn 2 mà bỏ qua phần nhớ khi sang hàng trăm nghìn — phải nhớ 7 nhân 1 bằng 7, thêm 4 (số nhớ) bằng 11 mới viết 11 đủ hai chữ số.
🚀 Mở rộng. Nếu mỗi ngày nhà máy chỉ sản xuất được 160 140 chiếc khẩu trang trong 8 ngày (thay vì 7 ngày) thì sẽ sản xuất được bao nhiêu chiếc?
Bài 2 · Hoạt động · Bài 1Trang 4Đặt tính rồi tính — nhân số có năm, sáu chữ số với số có một chữ số
Hoạt động · Bài 1 (trang 4). Đặt tính rồi tính.
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nhân một số với một số có một chữ số, ta đặt tính rồi nhân lần lượt từ hàng đơn vị sang hàng cao hơn, nhớ sang hàng liền trước khi tích riêng từ 10 trở lên.
  • Có thể thử lại một phép nhân bằng cách lấy tích chia cho thừa số một chữ số, phải ra đúng số bị nhân ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phép tính chỉ khác nhau ở số bị nhân và thừa số một chữ số. Cách làm giống hệt bài Khám phá vừa học: đặt tính rồi nhân lần lượt từng hàng, nhớ đúng khi tích riêng từ 10 trở lên.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột

Định hướng. Đặt tính theo cột, nhân lần lượt từng chữ số của số bị nhân với thừa số một chữ số, nhớ đúng khi tích riêng từ 10 trở lên.

a)
b)
c)

Vậy a) ; b) ; c) .

2Cách 2. Tách số bị nhân theo từng hàng rồi cộng các tích riêng

Định hướng. Tách số bị nhân thành tổng các số tròn hàng, nhân riêng từng phần với thừa số một chữ số rồi cộng lại.

a) , nhân 3:
b) , nhân 5:
c) , nhân 2:

Vậy cả ba kết quả đều khớp với Cách 1: ; ; .

3Cách 3. Tính rồi thử lại bằng phép chia ngược

Định hướng. Sau khi tính được tích, lấy tích chia cho thừa số một chữ số, nếu ra đúng số bị nhân ban đầu thì kết quả chắc chắn đúng.

a) đúng như số bị nhân ban đầu, xác nhận đúng.
b) đúng như số bị nhân ban đầu, xác nhận đúng.
c) đúng như số bị nhân ban đầu, xác nhận đúng.

Vậy cả ba phép thử lại đều khớp, khẳng định chắc chắn ba kết quả ở Cách 1 và Cách 2 là đúng.

Nhận xét. Thử lại bằng phép chia ngược là cách kiểm tra nhanh và chắc chắn nhất trước khi ghi đáp số cuối cùng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính rồi nhân lần lượt từng hàng, nhanh và quen thuộc nhất; nếu còn thời gian thì thử lại bằng Cách 3 cho chắc chắn.
Đáp số. a) . b) . c) .
Sai lầm thường gặp. Ở phần c), số bị nhân có sáu chữ số nên rất dễ quên nhớ ở một hàng nào đó giữa chừng (ví dụ nhân hàng chục nghìn xong quên cộng số nhớ từ hàng nghìn) — phải nhân xong hết cả sáu hàng, mỗi hàng đều kiểm tra kỹ số nhớ mới cộng vào hàng sau.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thừa số một chữ số của phần a) từ 3 thành 9 thì tích có còn là số có năm chữ số hay đã sang sáu chữ số? Thử tính xem.
Bài 3 · Hoạt động · Bài 2★★Trang 5Kiểm tra đúng, sai của một phép nhân đã đặt tính sẵn
Hoạt động · Bài 2 (trang 5). Đ, S?
a) …?…
b) …?…
c) …?…
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn biết một phép nhân đã cho sẵn kết quả là đúng hay sai, phải tự tính lại rồi so sánh với kết quả đã cho.
  • Có thể ước lượng nhanh để phát hiện ngay kết quả sai rõ rệt trước khi tính chính xác từng bước.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phép tính đã đặt tính và ghi sẵn kết quả, đề không yêu cầu tính lại từ đầu mà yêu cầu kiểm tra xem kết quả đã cho có đúng hay không. Phải tự tính lại rồi so sánh, không được tin ngay vào số đã viết sẵn trong bảng.
1Cách 1. Tính lại từ đầu rồi so sánh với kết quả đã cho

Định hướng. Đặt tính lại từng phép nhân, tính ra kết quả đúng rồi so với số đã ghi sẵn trong bảng.

a) , khác với số đã ghi .
b) , khác với số đã ghi .
c) , đúng bằng số đã ghi .

Vậy a) S (sai); b) S (sai); c) Đ (đúng).

2Cách 2. Ước lượng nhanh để phát hiện kết quả sai rõ rệt

Định hướng. Làm tròn số bị nhân rồi nhân nhẩm để ước lượng cỡ của kết quả, so với số đã cho xem có hợp lý không, sau đó tính chính xác để kết luận.

a) xấp xỉ , nhân 2 được khoảng — số đã ghi nhỏ hơn hẳn, chắc chắn sai.
b) tính nhẩm đúng ngay được — số đã ghi nhỏ hơn, sai.
c) xấp xỉ , nhân 5 được khoảng — số đã ghi rất gần, tính lại chính xác thì xác nhận đúng.

Vậy ước lượng cho kết quả giống hệt Cách 1: a) S; b) S; c) Đ.

3Cách 3. Thử lại bằng phép chia ngược từ kết quả đã cho

Định hướng. Lấy kết quả đã ghi sẵn chia ngược cho thừa số một chữ số, nếu không ra đúng số bị nhân ban đầu thì kết quả đó chắc chắn sai.

a) , khác với số bị nhân — sai.
b) , không chia hết và cũng không khớp với — sai.
c) , đúng khớp với số bị nhân ban đầu — đúng.

Vậy chia ngược cũng khẳng định đúng: a) S; b) S; c) Đ.

Nhận xét. Ba cách đều gặp nhau ở một kết luận, nhưng Cách 1 là chắc chắn và dễ trình bày nhất khi làm bài kiểm tra.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 để loại nhanh những phép tính sai rõ rệt, sau đó dùng Cách 1 tính chính xác cho phép còn nghi ngờ, tiết kiệm thời gian.
Đáp số. a) S (sai, vì ). b) S (sai, vì ). c) Đ (đúng, vì ).
Sai lầm thường gặp. Thấy đề đã đặt tính và ghi sẵn kết quả liền tin ngay là đúng mà không tính lại — như ở phần a) và b), số ghi sẵn nhỏ hơn hẳn kết quả thật, nếu không tự tính lại sẽ trả lời nhầm thành Đ cho cả ba phần.
🚀 Mở rộng. Số ở phần a) là kết quả đúng của phép nhân nào giữa với một số có một chữ số khác (thử các số từ 0 đến 9)?
Bài 4 · Hoạt động · Bài 3Trang 5Bài toán có lời văn — tìm giá trị gấp lên một số lần (phép nhân)
Hoạt động · Bài 3 (trang 5). Bóng đèn trong nhà có tuổi thọ 12 250 giờ. Bóng đèn đường có tuổi thọ gấp 3 lần tuổi thọ của bóng đèn trong nhà. Hỏi tuổi thọ của bóng đèn đường là bao nhiêu giờ?
Kiến thức cần nhớ
  • "Gấp một số lên nhiều lần" là dấu hiệu của phép nhân: lấy số đó nhân với số lần.
  • Đơn vị của kết quả (giờ) phải giống với đơn vị của số liệu đã cho trong đề.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tuổi thọ bóng đèn trong nhà và nói bóng đèn đường "gấp 3 lần" tuổi thọ đó. Cụm từ "gấp … lần" là dấu hiệu của phép nhân, phải lấy tuổi thọ bóng đèn trong nhà nhân với 3, không phải cộng thêm 3.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng phép nhân

Định hướng. "Gấp 3 lần" nghĩa là nhân tuổi thọ bóng đèn trong nhà với 3, đặt tính rồi tính.

Tóm tắt
Tuổi thọ bóng đèn trong nhà: 12 250 giờ
Tuổi thọ bóng đèn đường: gấp 3 lần
Tuổi thọ bóng đèn đường: ? giờ

Bài giải
Tuổi thọ của bóng đèn đường là:
(giờ)
Đáp số: 36 750 giờ.

Vậy tuổi thọ của bóng đèn đường là 36 750 giờ.

2Cách 2. Tách số bị nhân theo hàng rồi cộng các tích riêng

Định hướng. Tách 12 250 thành hai phần tròn hàng, nhân riêng từng phần với 3 rồi cộng lại.

Tuổi thọ của bóng đèn đường là:

(giờ)
(giờ)
(giờ)
Đáp số: 36 750 giờ.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 36 750 giờ.

3Cách 3. Cộng liên tiếp ba lần (gấp 3 lần = cộng ba số bằng nhau)

Định hướng. "Gấp 3 lần" cũng có nghĩa là lấy tuổi thọ bóng đèn trong nhà cộng liên tiếp 3 lần, không cần dùng phép nhân.

Tuổi thọ của bóng đèn đường là:
(giờ)
Đáp số: 36 750 giờ.

Vậy cộng liên tiếp 3 lần cũng cho đúng kết quả 36 750 giờ như hai cách trên.

Nhận xét. Cách 3 giúp hiểu rõ bản chất của phép nhân là cộng nhiều số hạng bằng nhau, nhưng khi số lần gấp lớn thì Cách 1 (nhân trực tiếp) nhanh hơn nhiều.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhân trực tiếp, trình bày ngắn gọn, đúng chuẩn bài toán có lời văn.
Đáp số. Tuổi thọ của bóng đèn đường là 36 750 giờ.
Sai lầm thường gặp. Thấy chữ "gấp 3 lần" rồi lấy 12 250 cộng thêm 3 (ghi 12 253 giờ) thay vì nhân với 3 — phải hiểu đúng "gấp 3 lần" là nhân với 3, không phải cộng thêm 3 đơn vị.
🚀 Mở rộng. Nếu bóng đèn đường có tuổi thọ gấp 4 lần (thay vì 3 lần) tuổi thọ bóng đèn trong nhà thì tuổi thọ của nó là bao nhiêu giờ?
Bài 5 · Luyện tập · Bài 1Trang 5Đặt tính rồi tính — nhân số có năm, sáu chữ số với số có một chữ số
Luyện tập · Bài 1 (trang 5). Đặt tính rồi tính.
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn nhân một số với một số có một chữ số, ta đặt tính rồi nhân lần lượt từ hàng đơn vị sang hàng cao hơn, nhớ sang hàng liền trước khi tích riêng từ 10 trở lên.
🧠 Phân tích tư duy
Giống hệt dạng bài ở Hoạt động 1, chỉ khác số bị nhân và thừa số một chữ số. Đặt tính rồi nhân lần lượt từng hàng của số bị nhân với thừa số, chú ý nhớ đúng khi tích riêng từ 10 trở lên.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột

Định hướng. Đặt tính theo cột, nhân lần lượt từng chữ số của số bị nhân với thừa số một chữ số, nhớ đúng khi tích riêng từ 10 trở lên.

a)
b)
c)

Vậy a) ; b) ; c) .

2Cách 2. Tách số bị nhân theo từng hàng rồi cộng các tích riêng

Định hướng. Tách số bị nhân thành tổng các số tròn hàng, nhân riêng từng phần rồi cộng lại.

a) , nhân 5:
b) , nhân 4:
c) , nhân 3:

Vậy cả ba kết quả đều khớp với Cách 1: ; ; .

3Cách 3. Tính rồi thử lại bằng phép chia ngược

Định hướng. Lấy tích chia cho thừa số một chữ số, nếu ra đúng số bị nhân ban đầu thì kết quả chắc chắn đúng.

a) đúng như số bị nhân ban đầu, xác nhận đúng.
b) đúng như số bị nhân ban đầu, xác nhận đúng.
c) đúng như số bị nhân ban đầu, xác nhận đúng.

Vậy cả ba phép thử lại đều khớp, khẳng định ba kết quả trên là đúng.

Nhận xét. Thử lại bằng phép chia ngược giúp phát hiện ngay nếu quên nhớ hoặc nhân sai ở một hàng nào đó.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính rồi nhân lần lượt từng hàng, nhanh và quen thuộc nhất.
Đáp số. a) . b) . c) .
Sai lầm thường gặp. Ở phần c), số bị nhân có sáu chữ số nên dễ quên nhớ ở một hàng giữa chừng (ví dụ nhân hàng nghìn xong quên cộng số nhớ vào hàng chục nghìn) — phải nhân đủ cả sáu hàng, kiểm tra kỹ số nhớ ở mỗi bước.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thừa số một chữ số của phần b) từ 4 thành 6 thì tích bằng bao nhiêu?
Bài 6 · Luyện tập · Bài 2★★Trang 5Trắc nghiệm — bài toán có lời văn hai bước tính (nhân rồi trừ)
Luyện tập · Bài 2 (trang 5). Chọn câu trả lời đúng.
Rô-bốt có 200 000 đồng. Rô-bốt mua 2 bộ cờ vua, mỗi bộ có giá 80 000 đồng. Hỏi Rô-bốt còn lại bao nhiêu tiền?
A. 20 000 đồng B. 40 000 đồng C. 60 000 đồng
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán mua hàng "còn lại bao nhiêu" phải tìm tổng số tiền đã chi trước (thường bằng phép nhân), rồi mới lấy số tiền ban đầu trừ đi.
  • Muốn chọn đáp án đúng trong bốn lựa chọn, phải tính chính xác kết quả rồi mới đối chiếu.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số tiền ban đầu và giá của mỗi bộ cờ vua, hỏi số tiền còn lại sau khi mua 2 bộ. Phải tìm số tiền mua 2 bộ trước bằng phép nhân, rồi mới lấy số tiền ban đầu trừ đi, không được trừ ngay khi chưa biết tổng tiền đã mua.
1Cách 1. Tính số tiền mua 2 bộ trước, rồi trừ

Định hướng. Tìm số tiền mua 2 bộ cờ vua bằng phép nhân, sau đó lấy số tiền Rô-bốt có trừ đi số tiền đã mua.

Tóm tắt
Rô-bốt có: 200 000 đồng
Mua: 2 bộ cờ vua, mỗi bộ 80 000 đồng
Còn lại: ? đồng

Bài giải
Số tiền Rô-bốt mua 2 bộ cờ vua là:
(đồng)
Số tiền Rô-bốt còn lại là:
(đồng)
Đáp số: 40 000 đồng.

Vậy Rô-bốt còn lại 40 000 đồng — chọn đáp án B.

2Cách 2. Trừ dần từng lần mua (không nhân trước)

Định hướng. Coi việc mua 2 bộ cờ vua là mua từng bộ một, mỗi lần mua xong thì trừ ngay số tiền đã có.

Sau khi mua bộ cờ vua thứ nhất, Rô-bốt còn lại:
(đồng)
Sau khi mua bộ cờ vua thứ hai, Rô-bốt còn lại:
(đồng)

Vậy Rô-bốt còn lại 40 000 đồng, khớp với Cách 1 — chọn đáp án B.

3Cách 3. Thử lại từng đáp án bằng phép tính ngược

Định hướng. Với mỗi đáp án, giả sử đó là số tiền còn lại, suy ra số tiền đã chi rồi kiểm tra xem có chia hết cho 2 và đúng bằng giá một bộ cờ vua hay không.

Thử đáp án A (20 000 đồng còn lại): đã chi đồng, mỗi bộ đồng — không khớp giá 80 000 đồng, loại.
Thử đáp án B (40 000 đồng còn lại): đã chi đồng, mỗi bộ đồng — khớp đúng giá đề cho, nhận.
Thử đáp án C (60 000 đồng còn lại): đã chi đồng, mỗi bộ đồng — không khớp, loại.

Vậy chỉ có đáp án B thoả mãn — chọn đáp án B.

Nhận xét. Cách 3 giúp kiểm tra chắc chắn đáp án đã chọn, đặc biệt hữu ích khi làm trắc nghiệm và còn phân vân giữa các lựa chọn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhân trước để tìm tổng tiền đã mua, rồi trừ một lần — ngắn gọn và ít bước tính nhất.
Đáp số. Chọn đáp án B. 40 000 đồng.
Sai lầm thường gặp. Lấy ngay 200 000 trừ 80 000 (chỉ trừ một bộ) rồi chọn đáp án C (60 000 đồng) — quên rằng Rô-bốt mua tới 2 bộ cờ vua, phải nhân giá một bộ với 2 trước khi trừ.
🚀 Mở rộng. Nếu Rô-bốt chỉ mua 1 bộ cờ vua (thay vì 2 bộ) thì Rô-bốt còn lại bao nhiêu tiền?
Bài 7 · Luyện tập · Bài 3★★Trang 5Tính giá trị biểu thức có phép nhân xen phép cộng, phép trừ
Luyện tập · Bài 3 (trang 5). Tính giá trị của biểu thức.
a)
b)
Kiến thức cần nhớ
  • Biểu thức có phép nhân, chia xen phép cộng, trừ thì thực hiện phép nhân, chia trước, phép cộng, trừ sau.
  • Có thể ước lượng cỡ số trước để kiểm tra kết quả tính chính xác có hợp lý hay không.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu thức có cả phép nhân và phép cộng (hoặc trừ) nên phải nhớ đúng thứ tự thực hiện. Nhân trước, cộng hoặc trừ sau — không được tính từ trái sang phải theo đúng thứ tự viết trên đề.
1Cách 1. Đặt tính (viết cột) để nhân, rồi cộng hoặc trừ

Định hướng. Thực hiện phép nhân trước bằng cách đặt tính, sau đó lấy kết quả cộng hoặc trừ với số còn lại.

a) (đặt tính)

b) (đặt tính)

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Tách số bị nhân theo hàng để nhân nhẩm (không đặt tính viết)

Định hướng. Tách số bị nhân thành các phần tròn hàng, nhân nhẩm từng phần rồi cộng lại thành tích, cuối cùng mới cộng hoặc trừ.

a) ; ; ; tích là

b) ; ; ; tích là

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: .

3Cách 3. Ước lượng trước để kiểm tra, tính chính xác sau

Định hướng. Làm tròn các số trong biểu thức để ước lượng cỡ kết quả trước, sau đó tính chính xác và so sánh với ước lượng.

a) ; ; tổng ước lượng — gần khớp với kết quả chính xác .
b) ; ; hiệu ước lượng — gần khớp với kết quả chính xác .

Vậy hai kết quả chính xác đều hợp lý so với ước lượng.

Nhận xét. Ước lượng giúp phát hiện ngay nếu quên thứ tự thực hiện phép tính (cộng/trừ trước khi nhân) sẽ ra một kết quả sai lệch rất xa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đặt tính nhân trước cho chắc chắn không sai số nhớ, rồi cộng hoặc trừ một lần.
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Tính từ trái sang phải theo đúng thứ tự viết, lấy trước rồi mới nhân với 3 — sai vì biểu thức có phép nhân xen phép cộng thì phải làm phép nhân trước, phép cộng sau, không tính lần lượt từ trái sang phải.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi biểu thức phần a) thành (có thêm dấu ngoặc) thì kết quả có còn là nữa không? Vì sao?
Bài 8 · Luyện tập · Bài 4★★★Trang 5Tìm quy luật dãy số — mỗi số hạng sau gấp đôi số hạng liền trước (nhân với số có một chữ số)
Luyện tập · Bài 4 (trang 5). Rô-bốt đặt các hạt thóc vào bàn cờ theo quy tắc: ô thứ nhất đặt 1 hạt thóc, ô thứ hai đặt 2 hạt thóc, ô thứ ba đặt 4 hạt thóc và cứ như vậy, số thóc đặt vào ô sau gấp đôi số thóc đặt vào ô trước đó. Biết rằng ô thứ mười tám đặt 131 072 hạt thóc. Hỏi Rô-bốt đặt bao nhiêu hạt thóc vào ô thứ hai mươi?
Kiến thức cần nhớ
  • "Số sau gấp đôi số trước" nghĩa là mỗi số hạng bằng số hạng liền trước nhân với 2.
  • Muốn tìm một số hạng cách một số hạng đã biết vài bước, chỉ cần nhân gấp đôi liên tiếp đúng số bước đó, không cần tính lại từ đầu dãy.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho quy luật "ô sau gấp đôi ô trước" và số hạt ở ô thứ 18, hỏi số hạt ở ô thứ 20. Vì ô thứ 20 cách ô thứ 18 đúng hai bước, chỉ cần nhân gấp đôi liên tiếp hai lần (qua ô thứ 19 rồi đến ô thứ 20), không cần tính lại từ ô thứ nhất.
1Cách 1. Nhân đôi liên tiếp từ ô thứ mười tám

Định hướng. Từ số hạt ở ô thứ 18 đã biết, nhân đôi liên tiếp hai lần để lần lượt ra số hạt ở ô thứ 19 rồi ô thứ 20.

Số hạt thóc đặt vào ô thứ mười chín là:
(hạt)
Số hạt thóc đặt vào ô thứ hai mươi là:
(hạt)
Đáp số: 524 288 hạt thóc.

Vậy Rô-bốt đặt 524 288 hạt thóc vào ô thứ hai mươi.

2Cách 2. Dùng công thức luỹ thừa của 2 rồi kiểm tra lại

Định hướng. Vì ô thứ nhất đặt hạt và mỗi ô sau gấp đôi ô trước, số hạt ở ô thứ n bằng . Tính trực tiếp số hạt ở ô thứ 20 bằng công thức này rồi kiểm tra lại với dữ kiện ô thứ 18.

Kiểm tra công thức với ô thứ 18: (hạt), đúng khớp với đề cho.
Số hạt thóc đặt vào ô thứ hai mươi là:
(hạt)
Đáp số: 524 288 hạt thóc.

Vậy kết quả khớp hệt Cách 1: 524 288 hạt thóc.

3Cách 3. Lập bảng giá trị từ ô thứ nhất theo quy luật gấp đôi

Định hướng. Liệt kê số hạt thóc của từng ô liên tiếp từ ô thứ nhất theo đúng quy luật gấp đôi, dừng lại khi tới ô thứ hai mươi.

Ô 1: 1 — Ô 2: 2 — Ô 3: 4 — Ô 4: 8 — Ô 5: 16 — Ô 6: 32 — Ô 7: 64 — Ô 8: 128 — Ô 9: 256 — Ô 10: 512
Ô 11: 1 024 — Ô 12: 2 048 — Ô 13: 4 096 — Ô 14: 8 192 — Ô 15: 16 384 — Ô 16: 32 768 — Ô 17: 65 536 — Ô 18: 131 072 (khớp với đề cho)
Ô 19: 262 144 — Ô 20: 524 288

Vậy bảng liệt kê đầy đủ cũng cho đúng kết quả: ô thứ hai mươi có 524 288 hạt thóc.

Nhận xét. Lập bảng từ đầu giúp nhìn rõ cả quy luật lẫn tốc độ tăng rất nhanh của dãy số gấp đôi, nhưng mất nhiều bước hơn Cách 1 khi chỉ cần tìm một ô ở xa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: chỉ cần nhân đôi liên tiếp đúng hai bước từ ô thứ 18 đã biết, nhanh và ít phép tính nhất.
Đáp số. Rô-bốt đặt 524 288 hạt thóc vào ô thứ hai mươi.
Sai lầm thường gặp. Nhân đôi ô thứ 18 lên hai lần nhưng tính nhầm ở bước thứ hai (ví dụ gõ nhầm số bị nhân thành 242 144 thay vì 262 144), ra kết quả sai 484 288 — phải kiểm tra lại từng phép nhân nối tiếp: , rồi mới là số đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu biết ô thứ hai mươi đặt 524 288 hạt thóc, hãy tính xem ô thứ hai mươi hai đặt bao nhiêu hạt thóc.